Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong những năm gần đây, cùng với sự tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống, nhu cầu chăm sóc sắc đẹp, vệ sinh cá nhân và xây dựng lối sống lành mạnh của người dân ngày càng gia tăng. Tại thị trường Việt Nam, số liệu thống kê ngành mỹ phẩm cho thấy gần 60% dân số thuộc nhóm giới trẻ có sự quan tâm đặc biệt tới sức khỏe và sắc đẹp. Sự xuất hiện của hàng loạt thương hiệu trong và ngoài nước đã thúc đẩy các kênh bán lẻ mỹ phẩm phát triển sôi động, điển hình như Nuty, Thế giới SkinFood, Guardian, cùng hệ thống quầy hàng tại các siêu thị, trung tâm thương mại và các sàn thương mại điện tử. Sự cạnh tranh giữa các mô hình bán lẻ trực tiếp và trực tuyến ngày càng gay gắt, đặt ra yêu cầu các doanh nghiệp phải thấu hiểu hành vi tiêu dùng để duy trì mối quan hệ gắn kết và gia tăng thị phần.
Trong bối cảnh đó, Hasaki.vn – chuỗi cửa hàng mỹ phẩm ra đời từ năm 2016 – đã xây dựng chiến lược cung cấp mỹ phẩm chính hãng với mức giá hợp lý. Để hỗ trợ chuỗi bán lẻ này hoàn thiện chiến lược kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh tại khu vực thị trường trọng điểm, tác giả Nguyễn Cao Kỳ Duyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm tại chuỗi cửa hàng Hasaki.vn của giới nữ trong khu vực Thành phố Thủ Đức".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể:
- Phân tích và xác định các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định mua hàng tại chuỗi cửa hàng Hasaki.vn của khách hàng nữ tại Thành phố Thủ Đức.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mua hàng; từ đó chỉ ra yếu tố có tác động mạnh nhất và yếu tố có tác động kém nhất đối với đối tượng nghiên cứu.
- Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy lượt mua hàng và gia tăng doanh số tại chuỗi cửa hàng Hasaki.vn.
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng tới quyết định mua hàng tại chuỗi cửa hàng Hasaki.vn của giới nữ ở Thành phố Thủ Đức?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố tới hành vi mua hàng tại chuỗi cửa hàng Hasaki.vn của giới nữ trong Thành phố Thủ Đức như thế nào?
- Những hàm ý quản trị nào được đề xuất để thúc đẩy quyết định mua hàng của giới nữ nói riêng và người tiêu dùng nói chung ở Thành phố Thủ Đức tại chuỗi cửa hàng Hasaki?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định mua mỹ phẩm tại chuỗi cửa hàng Hasaki.vn của khách hàng nữ trên địa bàn Thành phố Thủ Đức.
- Đối tượng khảo sát: Giới nữ cư trú tại khu vực Thành phố Thủ Đức đã và đang sử dụng mỹ phẩm, dịch vụ tại chuỗi cửa hàng Hasaki.vn.
- Phạm vi không gian: Hệ thống các cửa hàng Hasaki.vn trên địa bàn Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được tiến hành thu thập từ tháng 06/2023 đến tháng 08/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận, nghiên cứu tiếp cận khái niệm hành vi người tiêu dùng qua các công trình kinh điển của Philip Kotler (2001), Charles W. Lamb và cộng sự (2000), cùng định nghĩa về nhận thức giá trị của Valarie A. Zeithaml (1988). Tiến trình ra quyết định mua sắm của khách hàng được mô tả qua mô hình 5 giai đoạn của Kotler & Keller (2015), gồm: Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các lựa chọn, Quyết định mua hàng và Phản ứng sau mua. Đồng thời, các cấp độ ra quyết định được đối chiếu theo nghiên cứu của Neal (2002), bao gồm: quyết định theo thói quen, quyết định giới hạn và quyết định toàn diện.
Khái niệm mỹ phẩm trong khóa luận được định hình theo chuẩn của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Lewis (1998): là những sản phẩm dùng trên cơ thể con người để làm sạch, làm đẹp, thúc đẩy sự hấp dẫn hoặc thay đổi diện mạo mà không ảnh hưởng đến cấu trúc hay chức năng của cơ thể. Nghiên cứu giới hạn vào các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm mặt; loại trừ các sản phẩm chăm sóc tóc, nước hoa, xà phòng tắm và kem đánh răng do đặc tính tiêu dùng riêng biệt.
Khung lý thuyết cốt lõi làm nền tảng cho việc thiết lập mô hình nghiên cứu bao gồm:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Do Martin Fishbein và Icek Ajzen phát triển (1975, 1980), cho rằng ý định hành vi được định hình từ hai thành tố cơ bản là thái độ cá nhân đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan từ môi trường xã hội.
- Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior): Do Ajzen (1991) mở rộng từ TRA, bổ sung thêm biến số "nhận thức kiểm soát hành vi" bên cạnh thái độ hành vi và chuẩn mực chủ quan để giải thích đầy đủ hơn các điều kiện chi phối hành động thực tế.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình phối hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Tổng hợp cơ sở lý thuyết, lược khảo 8 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước (Nguyễn Ngọc Đan Thùy, 2014; Nguyễn Hoàng Long, 2022; Nguyễn Thị Son và ctg, 2022; Mai Thị Quỳnh Như, 2020; Raihan Mohd Isa và ctg, 2023; Ligo Koshy & John Manohar, 2017; Miora Joelle và ctg, 2017; Sang-hee Sim & Keun-kwang Lee). Từ mô hình của Nguyễn Ngọc Đan Thùy (2014), tác giả kế thừa và hiệu chỉnh để xây dựng thang đo sơ bộ phù hợp với bối cảnh chuỗi cửa hàng bán lẻ.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát chính thức bằng bảng câu hỏi cấu trúc phát trực tuyến qua mạng xã hội và thư điện tử, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Mẫu và xử lý dữ liệu: Tổng số phiếu thu thập là 327 phiếu khảo sát từ khách hàng nữ tại Thành phố Thủ Đức. Sau khi làm sạch và loại bỏ 27 phiếu không hợp lệ, dữ liệu phân tích còn lại 300 mẫu hợp lệ. Tác giả sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan tuyến tính Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS và kiểm định phân tích phương sai một chiều (One-Way ANOVA) theo các biến nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương đầu tiên khái quát sự chuyển biến trong hành vi mua sắm mỹ phẩm của người tiêu dùng nữ hiện đại, sự gia tăng áp lực cạnh tranh giữa các chuỗi bán lẻ tại Việt Nam và vị thế thương hiệu Hasaki.vn từ khi thành lập năm 2016. Tác giả xác lập rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu tại Thành phố Thủ Đức, trình bày hệ thống mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp luận tổng thể, ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn đối với hoạt động bán lẻ của chuỗi Hasaki.vn.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương này hệ thống hóa các định nghĩa về người tiêu dùng, hành vi mua sắm, quá trình 5 bước và 3 cấp độ ra quyết định mua hàng. Tác giả phân tích các nhóm yếu tố tác động (văn hóa, cá nhân, tâm lý, xã hội) và định nghĩa chuyên ngành về mỹ phẩm. Hai lý thuyết nền tảng TRA và TPB được phân tích chi tiết nhằm làm sáng tỏ mối liên hệ giữa nhận thức, chuẩn mực và quyết định mua.
Sau khi tổng thuật khoảng trống nghiên cứu từ các công trình đi trước (phần lớn tập trung vào nhãn hiệu sản phẩm hoặc nhà sản xuất, chưa đào sâu vào đặc trưng của chuỗi phân phối bán lẻ đồng bộ), tác giả xây dựng mô hình đề xuất gồm 6 yếu tố độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc "Quyết định mua mỹ phẩm tại chuỗi cửa hàng Hasaki.vn của giới nữ trong khu vực Thủ Đức", kèm 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$):
- $H_1$: Chất lượng sản phẩm có ảnh hưởng tích cực tới quyết định mua.
- $H_2$: Thương hiệu có ảnh hưởng tích cực tới quyết định mua.
- $H_3$: Giá có ảnh hưởng tích cực tới quyết định mua.
- $H_4$: Ảnh hưởng của xã hội có ảnh hưởng tích cực tới quyết định mua.
- $H_5$: Dịch vụ khách hàng có ảnh hưởng tích cực tới quyết định mua.
- $H_6$: Địa điểm có ảnh hưởng tích cực tới quyết định mua.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 4 bước từ nghiên cứu định tính đến nghiên cứu định lượng. Tác giả thiết kế hệ thống thang đo gồm 25 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc, được mã hóa chi tiết từ các tài liệu học thuật uy tín:
| Nhóm biến |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
Nguồn tài liệu kế thừa |
| Chất lượng sản phẩm |
CL |
4 (CL1 - CL4) |
Chất lượng đảm bảo, danh mục đa dạng, xuất xứ rõ ràng, hạn sử dụng minh bạch |
Kurniawan (2010); Zhou và ctg (2003); Maruyama & Trung (2007); Chamhuri & Batt (2013) |
| Thương hiệu |
TH |
5 (TH1 - TH5) |
Uy tín trên thị trường, độ tin cậy, độ nổi tiếng, sự nhận diện đầu tiên trong tâm trí, mức độ sẵn sàng chi trả |
Kotler và ctg (2005); Lê Thị Hoàng Vân (2010); Nguyễn Ngọc Đan Thùy (2014); Chow và ctg (2012) |
| Giá cả |
GC |
5 (GC1 - GC5) |
Mức giá hợp lý so với thị trường, độ ổn định của giá, tính tương xứng với chất lượng, tính công khai minh bạch, chương trình khuyến mãi |
Kotler và ctg (2005); Nguyễn Ngọc Đan Thùy (2014); Lê Thị Hồng Vân (2010); Nguyễn Thị Mỹ Dung (2015); Latha (2017) |
| Ảnh hưởng của xã hội |
XH |
4 (XH1 - XH4) |
Giới thiệu từ người thân/bạn bè, phản hồi người dùng trên website, phương tiện truyền thông, tư vấn từ người có chuyên môn |
Kumar và ctg (2014); Boonmee (2015); Kotler và ctg (2005); Venkatesh và ctg (2003); Kotler & Armstrong (2010) |
| Dịch vụ khách hàng |
DV |
4 (DV1 - DV4) |
Nhân viên chào đón khi vào cửa hàng, thái độ tận tình của nhân viên giữ xe, tính ân cần và thân thiện của nhân viên tư vấn, tính chuyên nghiệp và đồng nhất |
Nguyễn Hải Ninh, Đinh Vân Oanh (2015); Ahmed và ctg (2016) |
| Địa điểm |
DD |
3 (DD1 - DD3) |
Vị trí gần nơi sinh sống, mật độ cửa hàng gần nhau dễ tìm kiếm, vị trí thuận tiện cho giao thông đi lại |
Kotler và ctg (2005); Nguyễn Ngọc Đan Thùy (2014) |
| Quyết định mua |
QD |
3 (QD1 - QD3) |
Ý định tiếp tục mua sắm khi có dịp, sẵn sàng giới thiệu cho người thân/bạn bè, ưu tiên lựa chọn hàng đầu |
Hasslinger và ctg (2007) |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 mở đầu với phần giới thiệu quá trình hình thành và phát triển của chuỗi cửa hàng Hasaki.vn. Tiếp đó, tác giả trình bày số liệu thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và giá trị trung bình của các nhóm biến. Dữ liệu khảo sát từ 300 mẫu hợp lệ được kiểm định qua hệ thống các bước phân tích định lượng trên SPSS 20:
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều đạt chuẩn về hệ số tin cậy và hệ số tương quan biến - tổng.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho các biến độc lập và biến phụ thuộc (với các chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, hệ số Eigenvalues, tổng phương sai trích và ma trận xoay nhân tố) chứng minh tính hội tụ và tính phân biệt của dữ liệu.
- Phân tích tương quan Pearson xác định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc trước khi đưa vào mô hình hồi quy.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến khẳng định cả 6 yếu tố: Chất lượng sản phẩm, Thương hiệu, Giá cả, Ảnh hưởng của xã hội, Dịch vụ khách hàng, Địa điểm đều có tác động cùng chiều (tích cực) đến quyết định mua mỹ phẩm của khách hàng nữ tại TP. Thủ Đức.
- Phân tích One-Way ANOVA và kiểm định đồng nhất phương sai Levene cho thấy sự khác biệt về quyết định mua theo các biến nhân khẩu học: Nhóm tuổi, Nghề nghiệp, Mức thu nhập và Tần suất ghé thăm chuỗi cửa hàng.
Chương 5: Kết luận, hàm ý quản trị
Trên cơ sở kết quả hồi quy và phân tích phương sai, tác giả tổng kết toàn bộ nội dung nghiên cứu, đối chiếu mức độ tác động của các nhân tố và đề xuất các nhóm giải pháp quản trị tương ứng cho ban lãnh đạo Hasaki.vn. Chương này cũng chỉ rõ các mặt hạn chế mang tính khách quan của đề tài và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:
- Xác nhận mô hình lý thuyết gồm 6 yếu tố độc lập tác động tích cực đến quyết định mua mỹ phẩm tại chuỗi Hasaki.vn của giới nữ khu vực Thành phố Thủ Đức: Chất lượng sản phẩm, Thương hiệu, Giá cả, Dịch vụ khách hàng, Địa điểm và Ảnh hưởng của xã hội.
- Xếp hạng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố: Trong 6 yếu tố được kiểm định, Chất lượng sản phẩm là yếu tố có tác động mạnh nhất đến quyết định mua sắm của phái nữ, trong khi Ảnh hưởng của xã hội là yếu tố có mức độ ảnh hưởng kém nhất.
- Kiểm định ANOVA xác nhận có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định mua hàng giữa các nhóm khách hàng nữ phân loại theo độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập hàng tháng và tần suất ghé thăm cửa hàng Hasaki.vn.
Hệ thống hàm ý quản trị do tác giả đề xuất cho chuỗi cửa hàng Hasaki.vn:
- Ưu tiên kiểm soát nguồn gốc, xuất xứ và hạn sử dụng của mỹ phẩm, duy trì cam kết cung cấp hàng chính hãng để củng cố yếu tố Chất lượng sản phẩm - nhân tố chi phối mạnh nhất.
- Nâng cao năng lực chuyên môn và thái độ phục vụ của đội ngũ nhân viên tư vấn, nhân viên giữ xe, duy trì tính đồng bộ và chuyên nghiệp trong toàn chuỗi dịch vụ.
- Tối ưu hóa chính sách giá cả cạnh tranh, duy trì sự minh bạch về giá niêm yết và tổ chức các chương trình khuyến mãi, giảm giá định kỳ.
- Tận dụng hiệu ứng truyền thông, nâng cấp trải nghiệm người dùng trên website để khách hàng tham khảo đánh giá chân thực, đồng thời mở rộng vị trí các điểm bán tại những trục đường giao thông thuận tiện.
Về mặt đóng góp:
- Đóng góp lý luận: Nghiên cứu đã lấp đầy khoảng trống học thuật khi chuyển trọng tâm từ việc nghiên cứu một nhãn hiệu mỹ phẩm đơn lẻ (như Dermalogica hay Oriflame) hoặc nhà sản xuất sang mô hình chuỗi cửa hàng bán lẻ phân phối tổng hợp; đồng thời tích hợp các biến số đặc thù của chuỗi bán lẻ vật lý như Dịch vụ khách hàng, Địa điểm cửa hàng và Thương hiệu chuỗi vào khung lý thuyết TPB/TRA.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và luận cứ khoa học giúp chuỗi Hasaki.vn và các đơn vị bán lẻ mỹ phẩm trên địa bàn Thành phố Thủ Đức hoạch định chiến lược tiếp thị, phân bổ nguồn lực vận hành và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi mua sắm của phân khúc khách hàng nữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trong nhóm khách hàng nữ tại địa bàn Thành phố Thủ Đức (Thành phố Hồ Chí Minh), chưa bao quát toàn bộ thị trường TP. Hồ Chí Minh hay các tỉnh thành khác nơi Hasaki.vn có chi nhánh hoạt động.
- Phạm vi đối tượng: Đề tài chỉ tập trung khảo sát khách hàng giới tính nữ, bỏ qua phân khúc khách hàng nam giới - nhóm đối tượng đang có nhu cầu sử dụng mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da ngày một tăng.
- Thời gian và phương pháp lấy mẫu: Quá trình thu thập số liệu diễn ra trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ tháng 06/2023 đến tháng 08/2023), áp dụng phương pháp khảo sát trực tuyến qua mạng xã hội và email nên mẫu khảo sát mang tính thuận tiện, chưa đạt tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ tập khách hàng của chuỗi.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu và địa bàn nghiên cứu sang nhiều quận, huyện và các đô thị lớn khác trên toàn quốc nhằm gia tăng độ tin cậy và khả năng tổng quát hóa dữ liệu.
- Mở rộng khảo sát sang đối tượng khách hàng nam giới để so sánh sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng mỹ phẩm theo giới tính.
- Tích hợp thêm các biến số mới phù hợp với xu hướng bán lẻ hiện đại như: trải nghiệm mua sắm đa kênh (Omnichannel), chính sách hậu mãi và ứng dụng công nghệ số trong hỗ trợ khách hàng.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát người tiêu dùng, cung cấp quy trình phân tích dữ liệu SPSS 20 tuần tự, từ khâu thiết kế thang đo, mã hóa biến quan sát Likert 5 mức độ, đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính OLS đến kiểm định ANOVA.
- Các nhà nghiên cứu về hành vi bán lẻ mỹ phẩm: Cung cấp bộ thang đo 28 biến quan sát chuẩn hóa từ nhiều nguồn tài liệu quốc tế và trong nước, đã được kiểm định độ tin cậy trong môi trường bán lẻ thực tế tại Việt Nam.
- Cấp quản lý chuỗi bán lẻ mỹ phẩm (Hasaki, Nuty, Guardian, Thế giới SkinFood...): Cung cấp bức tranh thực tế về thứ tự ưu tiên của khách hàng nữ khi lựa chọn điểm mua mỹ phẩm, làm cơ sở để điều chỉnh danh mục hàng hóa, đào tạo nhân viên và lựa chọn mặt bằng kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát bao nhiêu và lượng dữ liệu thực tế đưa vào phân tích SPSS là bao nhiêu?
Tổng cộng có 327 đáp viên là nữ giới tại khu vực Thành phố Thủ Đức tham gia trả lời bảng khảo sát. Tác giả đã tiến hành kiểm tra, sàng lọc và loại bỏ 27 phiếu không hợp lệ, thu được tập dữ liệu chính thức gồm 300 mẫu hợp lệ để nhập liệu và phân tích trên phần mềm SPSS 20.0.
Nhân tố nào tác động mạnh nhất và nhân tố nào tác động yếu nhất đến quyết định mua sắm mỹ phẩm của nữ giới tại chuỗi Hasaki?
Kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận chỉ ra rằng: nhân tố Chất lượng sản phẩm có mức độ tác động mạnh nhất tới quyết định mua mỹ phẩm của giới nữ tại chuỗi cửa hàng Hasaki.vn; ngược lại, nhân tố Ảnh hưởng của xã hội có mức độ tác động thấp nhất trong số 6 yếu tố được nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm những yếu tố nào và được đo lường bằng bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình đề xuất gồm 6 biến độc lập: Chất lượng sản phẩm (4 biến quan sát: CL1-CL4), Thương hiệu (5 biến quan sát: TH1-TH5), Giá cả (5 biến quan sát: GC1-GC5), Ảnh hưởng của xã hội (4 biến quan sát: XH1-XH4), Dịch vụ khách hàng (4 biến quan sát: DV1-DV4), Địa điểm (3 biến quan sát: DD1-DD3); tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua (3 biến quan sát: QD1-QD3). Toàn bộ mô hình sử dụng tổng cộng 28 biến quan sát trên thang đo Likert 5 mức độ.
Khóa luận dựa trên những lý thuyết hành vi người tiêu dùng nền tảng nào?
Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên hai lý thuyết nền tảng trong tâm lý xã hội và tiếp thị là Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975, 1980) và Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991), đồng thời kế thừa trực tiếp khung mô hình các yếu tố ảnh hưởng từ nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Đan Thùy (2014).
Định nghĩa mỹ phẩm trong phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm và loại trừ những sản phẩm nào?
Nghiên cứu áp dụng định nghĩa mỹ phẩm theo FDA và Lewis (1998), chỉ giới hạn trong các sản phẩm làm sạch, chăm sóc và làm đẹp da mặt (như kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa, son môi, mascara, phấn mắt, kem nền). Đề tài loại trừ các sản phẩm chăm sóc tóc, nước hoa, xà phòng tắm và kem đánh răng do đặc thù công năng và mục đích sử dụng khác biệt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Cao Kỳ Duyên là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm của khách hàng nữ tại chuỗi cửa hàng Hasaki.vn trên địa bàn Thành phố Thủ Đức. Thông qua khảo sát 300 mẫu hợp lệ và quy trình xử lý dữ liệu chặt chẽ bằng phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu đã chứng minh 6 nhân tố tác động tích cực đến quyết định mua hàng, trong đó Chất lượng sản phẩm giữ vai trò chi phối hàng đầu và Ảnh hưởng xã hội có tác động thấp nhất. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần hệ thống hóa lý thuyết về hành vi mua sắm tại các chuỗi bán lẻ mỹ phẩm chuyên biệt mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn tin cậy, giúp Hasaki.vn xây dựng các chiến lược tối ưu hóa chất lượng dịch vụ, sản phẩm và địa điểm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.