Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ số và các nền tảng mạng xã hội (TikTok, Instagram, Facebook, YouTube) đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp nhận thông tin và lên kế hoạch du lịch của người tiêu dùng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Tại Việt Nam, sinh viên đại học là nhóm dân số có trình độ tiếp cận kỹ thuật số cao, dành trung bình từ 3 đến 5 giờ mỗi ngày trên mạng xã hội. Họ sử dụng các nền tảng này như một kênh tra cứu thông tin, tìm kiếm nguồn cảm hứng và tham khảo ý kiến trải nghiệm trước khi đưa ra quyết định du lịch.

Sự trỗi dậy của những người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội (Social Media Influencers - SMIs) đóng vai trò như những bên thứ ba độc lập định hình thái độ và hành vi của người theo dõi. Mặc dù nhiều nghiên cứu quốc tế đã xem xét tác động của tiếp thị người ảnh hưởng (Influencer Marketing), các nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào bối cảnh du lịch Việt Nam – đặc biệt là phân tích vai trò cốt lõi của "niềm tin" (Trust) xuyên suốt toàn bộ hành trình quyết định của khách hàng – vẫn còn nhiều khoảng trống. Đối với sinh viên Việt Nam, phần lớn thuộc tầng lớp trung lưu và có ngân sách chi tiêu giới hạn, du lịch là một khoản chi tiêu được cân nhắc cẩn trọng, đòi hỏi nguồn thông tin có độ tin cậy và tính xác thực cao nhằm giảm thiểu rủi ro kinh tế và trải nghiệm.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Niềm tin vào người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội (SMI trust) tác động như thế nào đến quá trình ra quyết định du lịch của sinh viên Việt Nam?

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Kiểm tra mức độ ảnh hưởng của niềm tin vào SMI đối với các quyết định du lịch của sinh viên Việt Nam.
  2. Xác định các yếu tố then chốt tác động đến quyết định du lịch tại từng giai đoạn khác nhau trong hành trình quyết định.
  3. Đánh giá vai trò của niềm tin vào SMI trong ba giai đoạn chính: trước khi mua (pre-purchase), khi mua (purchase) và sau khi mua (post-purchase) sản phẩm du lịch.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa niềm tin vào nội dung do SMI tạo ra và các giai đoạn trong hành trình ra quyết định du lịch (khát khao, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án, quyết định mua, mức độ hài lòng, chia sẻ trải nghiệm).
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên đại học tại Việt Nam thuộc thế hệ Gen Z (sinh trong giai đoạn 1998–2005) có sử dụng mạng xã hội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thực tế được thực hiện vào tháng 5 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết nền tảng trong hành vi người tiêu dùng và tiếp thị số:

  • Lý thuyết Hành trình Khách hàng trong Du lịch (Customer Journey Theory in Tourism - Lemon & Verhoef, 2016): Chia hành trình trải nghiệm thành ba pha lớn gồm:
    • Giai đoạn trước khi mua (Pre-purchase): Hình thành khát khao du lịch (Desire - DS), Tìm kiếm thông tin (Information Search - IS), Đánh giá các phương án lựa chọn (Evaluating Alternatives - EA).
    • Giai đoạn mua thực tế (Purchase): Quyết định đặt dịch vụ/sản phẩm du lịch (Purchase Decision - PD).
    • Giai đoạn sau khi mua (Post-purchase): Mức độ hài lòng du lịch (Travel Satisfaction - SF), Hành vi chia sẻ trải nghiệm (Experience Sharing - ES).
  • Lý thuyết Hành vi Hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB): Giải thích thái độ và ý định mua của người tiêu dùng khi tiếp nhận các nội dung đáng tin cậy từ người ảnh hưởng.
  • Lý thuyết Ảnh hưởng Xã hội (Social Influence Theory - Kelman, 1958): Phân tích xu hướng cá nhân tuân thủ và tiếp nhận ý kiến từ những đối tượng có tính tương đồng hoặc đóng vai trò là nhóm tham chiếu (reference group).
  • Khung khái niệm Niềm tin và Độ tin cậy nguồn tin (Source Credibility and Trust - Xiao & Chan-Olmsted, 2018; Martínez-López & Miles, 2020): Xác định niềm tin vào SMI được xây dựng từ tính xác thực, tính chuyên môn và nội dung không mang nặng tính thương mại hóa/tài trợ.
  • Quy trình kiểm định tác động trung gian (Mediation Analysis): Dựa trên tiêu chuẩn 3 điều kiện của Baron & Kenny (1986).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng nhằm kiểm định mô hình nhân quả có yếu tố trung gian thông qua khảo sát bằng bảng hỏi tự điền (self-administered questionnaire).
  • Phương pháp lấy mẫu: Lấy mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng lọc đối tượng mục tiêu. Bảng câu hỏi trực tuyến được phân phối qua các hội nhóm Facebook về du lịch. Để đảm bảo tính chính xác cho tập dữ liệu thế hệ Gen Z, câu hỏi lọc năm sinh ở đầu khảo sát đã loại bỏ các đáp viên sinh trước năm 1998.
  • Quy mô mẫu: Tổng số 137 phiếu thu về, sau khi sàng lọc dữ liệu thiếu tối thiểu theo phương pháp của Khoi & Le (2020), thu được 132 phản hồi hợp lệ (tỷ lệ hoàn thành đạt 96,35%).
  • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 7 điểm (từ hoàn toàn không đồng ý đến hoàn toàn đồng ý) được kế thừa và hiệu chỉnh từ các nghiên cứu quốc tế trước đây.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để đánh giá mô hình đo lường (độ tin cậy Cronbach's alpha, độ tin cậy tổng hợp composite reliability rho_a, rho_c, phương sai trích trung bình AVE, giá trị phân biệt) và mô hình cấu trúc (hệ số đường dẫn $\beta$, giá trị $p$, giá trị $T$, hệ số xác định $R^2$, hệ số phóng đại phương sai VIF).

Nội dung chính theo từng chương

Section 1: Introduction (Mở đầu)

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh sinh viên Việt Nam ngày càng gia tăng mức độ sử dụng mạng xã hội để tra cứu thông tin du lịch. Tác giả chỉ ra rằng dù các nội dung của SMI rất đa dạng, vai trò trung tâm của "niềm tin" đối với quyết định du lịch vẫn chưa được làm sáng tỏ đầy đủ trong môi trường Việt Nam. Chương này xác định rõ 1 câu hỏi nghiên cứu, 3 mục tiêu nghiên cứu và cấu trúc 6 phần của toàn bộ khóa luận.

Section 2: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết về sự phát triển của các thế hệ SMI (từ người nổi tiếng truyền thống chuyển dịch sang Micro-influencer và Nano-influencer), lý thuyết về niềm tin và độ tin cậy trong tiếp thị người ảnh hưởng, cùng mô hình hành trình khách hàng trong du lịch (tiền mua, mua và sau mua). Tác giả phân tích sự suy giảm niềm tin của người dùng khi nội dung bị thương mại hóa quá mức hoặc thiếu minh bạch về tài trợ, đồng thời dẫn chứng các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về tiếp thị điểm đến.

Section 3: Proposed Model and Hypothesis Development (Mô hình đề xuất và phát triển giả thuyết)

Chương 3 xây dựng khung nghiên cứu gồm 11 giả thuyết ($H_1$ đến $H_{11}$):

  • Tác động trực tiếp của Niềm tin vào SMI đến 6 giai đoạn: Khát khao du lịch ($H_1$), Tìm kiếm thông tin ($H_2$), Đánh giá phương án ($H_3$), Quyết định mua sắm ($H_4$), Sự hài lòng ($H_5$) và Chia sẻ trải nghiệm ($H_6$).
  • Tác động gián tiếp (trung gian) nối tiếp giữa các giai đoạn: Khát khao làm trung gian giữa Niềm tin và Tìm kiếm thông tin ($H_7$); Tìm kiếm thông tin làm trung gian giữa Niềm tin và Đánh giá phương án ($H_8$); Đánh giá phương án làm trung gian giữa Niềm tin và Quyết định mua ($H_9$); Quyết định mua làm trung gian giữa Niềm tin và Sự hài lòng ($H_{10}$); Sự hài lòng làm trung gian giữa Niềm tin và Chia sẻ trải nghiệm ($H_{11}$).

Section 4: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu định lượng, thiết kế bảng câu hỏi Likert 7 điểm, kỹ thuật thu thập mẫu trực tuyến trong tháng 5/2024 đối với sinh viên sinh năm 1998–2005, xử lý mẫu hợp lệ ($N = 132$) và các tiêu chuẩn thống kê áp dụng cho phân tích PLS-SEM theo hướng dẫn của Hair và cộng sự.

Section 5: Results and Discussions (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương 5 cung cấp các kết quả phân tích thống kê mô tả, kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc PLS-SEM:

Tên người ảnh hưởng du lịch (SMI / KOL) Tỷ lệ sinh viên theo dõi (%)
Đan Chi (KOLs, Tiktoker) 51,80%
Mavis Vi Vu Ký (Travel Blogger) 44,00%
Khoai Lang Thang (Travel Blogger) 39,00%
Nguyễn Thùy Trang (Travel Blogger) 39,00%
Huy Linh Tinh (Tiktoker) 38,00%
Một số SMIs khác 27,00%
Điểm đến được ghé thăm (trong 6–9 tháng gần nhất) Tỷ lệ phản hồi (%)
Hải Phòng & Hạ Long 42,90%
Đà Lạt 24,80%
Hà Giang 24,80%
Đà Nẵng 23,00%
Các điểm đến khác 7,30%

Về phân tích đa cộng tuyến, tất cả các giá trị VIF đều nằm dưới ngưỡng 5 (giá trị cao nhất ghi nhận là 2,889 tại mục đo lường T3), khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến quan sát.

Section 6: Conclusions, Implications, Limitations and Future Research (Kết luận, hàm ý, hạn chế và hướng nghiên cứu)

Tổng kết mức độ ủng hộ của các giả thuyết, đưa ra các hàm ý quản trị cho các tổ chức tiếp thị điểm đến (DMOs) và doanh nghiệp lữ hành, đồng thời nêu rõ các giới hạn về mẫu và phương pháp luận.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

Phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM đã kiểm định 11 giả thuyết nghiên cứu với các thông số thống kê cụ thể:

Giả thuyết Mối quan hệ tác động Hệ số đường dẫn ($\beta$) / Đặc tính $p$-value Kết luận
$H_1$ SMI Trust $\rightarrow$ Khát khao du lịch (DS) $\beta = 0,915$ ($R^2 = 0,253$) $p < 0,05$ Chấp nhận
$H_2$ SMI Trust $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin (IS) Tác động dương, có ý nghĩa ($R^2 = 0,287$) $p < 0,05$ Chấp nhận
$H_3$ SMI Trust $\rightarrow$ Đánh giá phương án (EA) Path coeff = $0,845$ ($R^2 = 0,336$) $p < 0,05$ Chấp nhận
$H_4$ SMI Trust $\rightarrow$ Quyết định mua sắm (PD) $\beta = 0,158$ ($R^2 = 0,286$) $p < 0,05$ Chấp nhận
$H_5$ SMI Trust $\rightarrow$ Mức độ hài lòng (SF) $\beta = 0,701$ ($R^2 = 0,409$) $p < 0,05$ Chấp nhận
$H_6$ SMI Trust $\rightarrow$ Chia sẻ trải nghiệm (ES) $\beta = 0,615$ ($T = 8,906$; $R^2 = 0,373$) $p < 0,05$ Chấp nhận
$H_7$ DS đóng vai trò trung gian: SMI Trust $\rightarrow$ IS Trung gian một phần (Giải thích 50,5% phương sai IS) $p < 0,05$ Chấp nhận
$H_8$ IS đóng vai trò trung gian: SMI Trust $\rightarrow$ EA Trung gian toàn phần (Giải thích 68,5% phương sai EA) $p < 0,05$ Chấp nhận
$H_9$ EA đóng vai trò trung gian: SMI Trust $\rightarrow$ PD Trung gian một phần $p < 0,05$ Chấp nhận
$H_{10}$ PD đóng vai trò trung gian: SMI Trust $\rightarrow$ SF Không có tác động trực tiếp đáng kể từ PD đến SF Không có ý nghĩa Bác bỏ
$H_{11}$ SF đóng vai trò trung gian: SMI Trust $\rightarrow$ ES Trung gian toàn phần $p < 0,05$ Chấp nhận

2. Đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn

  • Về mặt lý thuyết: Nghiên cứu mở rộng ứng dụng của Lý thuyết Hành trình Khách hàng trong lĩnh vực du lịch tại thị trường mới nổi như Việt Nam. Kết quả làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn của niềm tin vào SMI: niềm tin tác động trực tiếp và gián tiếp lên các giai đoạn tiền mua, mua và sau mua. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng giai đoạn Tìm kiếm thông tin đóng vai trò trung gian toàn phần đối với việc Đánh giá phương án, và Sự hài lòng đóng vai trò trung gian toàn phần dẫn tới hành vi Chia sẻ trải nghiệm. Việc giả thuyết $H_{10}$ bị bác bỏ chứng minh rằng quyết định đặt mua không tự động chuyển thành sự hài lòng, mà sự hài lòng phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng dịch vụ thực tế và niềm tin ban đầu.
  • Hàm ý thực tiễn cho doanh nghiệp và DMOs:
    • Lựa chọn người ảnh hưởng: Doanh nghiệp du lịch nên hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung có độ tin cậy cao, tập trung vào các nền tảng video ngắn (như TikTok) – nơi các KOL/Tiktoker như Đan Chi (51,80%) hay Mavis Vi Vu Ký (44,00%) có mức độ nhận diện và tác động lớn đối với Gen Z.
    • Chiến lược nội dung: Cần ưu tiên các nội dung chân thực, trải nghiệm thực tế phi thương mại hoặc giảm thiểu cảm giác quảng cáo lộ liễu để bảo toàn niềm tin của khách hàng trẻ.
    • Tạo vòng lặp phản hồi: Xây dựng các cơ chế khuyến khích du khách chia sẻ trải nghiệm tích cực sau chuyến đi trên mạng xã hội nhằm tạo nguồn thông tin truyền miệng kỹ thuật số (eWOM) thu hút các tệp khách hàng tiềm năng tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận xác định bốn hạn chế chính cần được khắc phục trong các nghiên cứu tương lai:

  1. Phạm vi mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào đối tượng sinh viên đại học thế hệ Gen Z tại Việt Nam với cỡ mẫu $N = 132$ thông qua phương pháp lấy mẫu thuận tiện, làm hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ dân số hoặc các nhóm nhân khẩu học lớn tuổi hơn (như Gen X, Baby Boomers).
  2. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm duy nhất (tháng 5/2024), chưa thể theo dõi sự biến đổi theo thời gian của niềm tin và hành vi tiêu dùng số.
  3. Sai lệch tự báo cáo (Self-administered survey bias): Việc thu thập bảng hỏi trực tuyến có thể chịu ảnh hưởng của sai lệch mong muốn xã hội (social desirability bias) khi người trả lời có xu hướng chọn đáp án được cho là chuẩn mực.
  4. Chưa kiểm soát các biến ngoại lai: Mô hình chưa tích hợp các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến quyết định du lịch như điều kiện kinh tế vĩ mô, rào cản tài chính cá nhân, hạn chế đi lại hoặc sự khác biệt văn hóa vùng miền.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Kinh doanh Quốc tế, Quản trị Marketing, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng khảo sát hành vi khách hàng qua nhiều giai đoạn nối tiếp.
  • Người thực hiện nghiên cứu ứng dụng mô hình PLS-SEM: Cung cấp khung mẫu tham khảo về quy trình đánh giá mô hình đo lường phản chiếu (Reflective measurement model), kiểm định đa cộng tuyến qua chỉ số VIF, và quy trình 3 bước kiểm định tác động trung gian của Baron & Kenny (1986).
  • Chuyên viên Marketing số và các Tổ chức Xúc tiến Du lịch (DMOs): Khai thác các số liệu thực tế về mức độ ảnh hưởng của các kênh SMI/TikToker tại Việt Nam để xây dựng chiến dịch Influencer Marketing phù hợp với phân khúc Gen Z.

Câu hỏi thường gặp

1. Giả thuyết nào trong 11 giả thuyết nghiên cứu bị dữ liệu thực nghiệm bác bỏ?

Giả thuyết $H_{10}$ ("Quyết định mua sắm đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa niềm tin vào SMI và sự hài lòng du lịch") bị bác bỏ. Kết quả phân tích chỉ ra rằng quyết định mua không có tác động trực tiếp đáng kể đến mức độ hài lòng sau chuyến đi, không thỏa mãn điều kiện phân tích trung gian theo Baron & Kenny.

2. Người ảnh hưởng du lịch nào đạt tỷ lệ theo dõi cao nhất trong nhóm sinh viên Gen Z được khảo sát?

Theo số liệu thống kê mô tả tại Biểu đồ IV.1, Tiktoker/KOL Đan Chi có tỷ lệ theo dõi cao nhất đạt 51,80%, theo sau là travel blogger Mavis Vi Vu Ký với 44,00%.

3. Những điểm đến du lịch nội địa nào được sinh viên ghé thăm nhiều nhất trong 6–9 tháng trước khảo sát?

Hải Phòng và Hạ Long là hai điểm đến phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ 42,90% số lượt ghé thăm của các sinh viên tham gia khảo sát; tiếp theo là Đà Lạt và Hà Giang (cùng đạt 24,80%), và Đà Nẵng (23,00%).

4. Quy mô mẫu nghiên cứu là bao nhiêu và được xử lý theo kỹ thuật thống kê nào?

Nghiên cứu khảo sát 137 người và thu về tập dữ liệu hợp lệ gồm 132 sinh viên đại học thế hệ Gen Z (sinh từ năm 1998 đến 2005). Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp PLS-SEM (Mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần).

5. Kết quả kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (Multi-collinearity) trong mô hình ra sao?

Tất cả các hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến quan sát đều nằm dưới ngưỡng an toàn là 5,0. Giá trị VIF cao nhất ghi nhận được trong mô hình là 2,889 (đối với biến quan sát T3), khẳng định mô hình không gặp phải vấn đề đa cộng tuyến nghiêm trọng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Bùi Anh Quân đã phân tích thực nghiệm tác động của niềm tin vào người ảnh hưởng trên mạng xã hội (SMI) đối với toàn bộ hành trình ra quyết định du lịch của sinh viên Gen Z tại Việt Nam. Thông qua mô hình PLS-SEM trên mẫu khảo sát 132 sinh viên, nghiên cứu xác nhận niềm tin vào SMI có tác động tích cực đáng kể đến các giai đoạn từ khát khao, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án, quyết định mua cho đến sự hài lòng và chia sẻ trải nghiệm sau chuyến đi. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hàm ý thực tiễn có giá trị cho các doanh nghiệp du lịch và tổ chức tiếp thị điểm đến trong việc hoạch định các chiến dịch tiếp thị người ảnh hưởng chân thực, hiệu quả hướng tới giới trẻ.