Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ của công nghệ Internet, các nền tảng mạng xã hội đã trở thành kênh truyền thông chiến lược của các tổ chức kinh doanh. Báo cáo của DataReportal (2024) chỉ ra rằng Việt Nam có khoảng 77,9 triệu người sử dụng Internet, tương đương trên 79% tổng dân số, phần lớn trong số đó duy trì tần suất truy cập mạng xã hội hàng ngày. Trong số các nền tảng trực tuyến, Facebook tiếp tục duy trì vị thế áp đảo nhờ quy mô người dùng lớn và độ phủ rộng khắp các nhóm công chúng. Sau đại dịch COVID-19, hành vi của người tiêu dùng dịch chuyển mạnh mẽ sang không gian số; khách hàng có xu hướng chủ động tra cứu, đối chiếu và tham khảo các đánh giá trực tuyến trước khi đưa ra quyết định mua sắm dịch vụ (Google, Temasek, & Bain & Company, 2023).

Đối với phân khúc dịch vụ giáo dục và tư vấn du học, khách hàng mục tiêu chủ yếu thuộc nhóm học sinh, sinh viên và phụ huynh – những đối tượng tương tác thường xuyên với nội dung số. Tuy nhiên, sự biến chuyển thuật toán phân phối từ mô hình "social graph" sang "interest graph" của Meta (2024), cùng sự gia tăng mức độ ưu tiên cho định dạng video ngắn (HubSpot, 2024), đặt ra áp lực tái cấu trúc hoạt động truyền thông. Hiện nay, với hơn 90% doanh nghiệp sử dụng mạng xã hội làm công cụ tiếp thị (Statista, 2024), tính cạnh tranh trên thị trường quảng cáo và nội dung trực tuyến ngày càng khốc liệt. Nhiều doanh nghiệp tư vấn du học gặp khó khăn trong việc hoạch định chiến lược nội dung, phân bổ ngân sách và duy trì tỷ lệ chuyển đổi (Hootsuite, 2024). Công ty Cổ phần Global Citizen Education Việt Nam (GCE) đứng trước yêu cầu phải hoàn thiện hoạt động marketing trên Facebook nhằm củng cố năng lực cạnh tranh và phát triển thương hiệu bền vững.

Khóa luận xác định các mục tiêu, đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Global Citizen Education Việt Nam.
  2. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng hoạt động marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook của CTCP Global Citizen Education Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm phát triển và hoàn thiện hoạt động marketing trên nền tảng này trong giai đoạn tới.
    • Mục tiêu cụ thể:
      • Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết liên quan về marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook.
      • Thứ hai: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Global Citizen Education Việt Nam.
      • Thứ ba: Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook của Công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  3. Nhiệm vụ nghiên cứu: Hệ thống hóa lý luận quản trị marketing và marketing mạng xã hội; phân tích hoạt động kinh doanh cùng các chỉ số vận hành truyền thông Facebook của GCE Việt Nam; chỉ rõ ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân; xây dựng các biện pháp hoàn thiện mang tính khả thi.
  4. Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn từ năm 2023 đến năm 2025.
    • Phạm vi không gian: Tại Công ty Cổ phần Global Citizen Education Việt Nam (địa chỉ: Số 21-LK2-No.02 khu HT5, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội).
    • Phạm vi nội dung: Phân tích thực trạng triển khai hoạt động marketing trên Facebook và đề xuất giải pháp tối ưu hóa kênh truyền thông này cho doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị marketing hiện đại, kết hợp với các nghiên cứu chuyên sâu về marketing dịch vụ giáo dục và tiếp thị truyền thông xã hội:

  • Khái niệm Marketing: Tác giả tiếp cận định nghĩa của Philip Kotler về marketing như một tiến trình mang tính xã hội và quản lý; định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2017) coi marketing là tập hợp các hoạt động, cơ chế nhằm tạo ra, truyền tải và trao đổi giá trị; cùng quan điểm hệ thống của Stanton (1984) về việc phối hợp các khâu lập kế hoạch, định giá, xúc tiến và phân phối.
  • Bản chất và đặc thù của Dịch vụ Giáo dục: Dịch vụ giáo dục mang bốn thuộc tính kinh điển gồm tính vô hình (Intangibility), tính không đồng nhất (Variability), tính không thể tách rời (Inseparability) và tính không thể lưu trữ (Perishability). Bên cạnh đó, tác giả nhấn mạnh đặc thù tách biệt giữa người thụ hưởng trực tiếp (học sinh) và người ra quyết định chi trả tài chính (phụ huynh). Do đó, sản phẩm giáo dục là loại hình có tính liên đới cao (High-involvement product), đòi hỏi sự minh bạch thông tin, xây dựng uy tín (Authority), củng cố niềm tin (Trust) và khai thác chứng thực xã hội (Social Proof).
  • Khung pháp lý và lý luận mạng xã hội: Áp dụng định nghĩa tại Khoản 22 Điều 3 Nghị định số 72/2013/NĐ-CP của Chính phủ về hệ thống thông tin cung cấp dịch vụ lưu trữ, tìm kiếm, chia sẻ thông tin; lý thuyết về mạng xã hội trên nền tảng Web 2.0 của Kaplan và Haenlein (2010); đặc trưng mạng xã hội theo nghiên cứu của Lê Minh Thanh (2010).
  • Quy trình quản trị và tiêu chí đánh giá: Vận dụng mô hình quy trình marketing của Philip Kotler và mô hình SOSTAC của P.R. Smith; xây dựng quy trình lập kế hoạch tiếp thị mạng xã hội gồm 6 bước: (1) Thiết lập mục tiêu SMART, (2) Nghiên cứu đối tượng mục tiêu, (3) Thiết lập chỉ số đo lường KPI, (4) Xây dựng và quản lý nội dung, (5) Đăng tải và tương tác kịp thời, (6) Đánh giá và phân tích hiệu quả. Khóa luận xác lập 4 bộ tiêu chí đo lường chi tiết:
    1. Tiêu chí đánh giá bài viết: Lượt tiếp cận (Reach), tỷ lệ tương tác (Engagement Rate), số lượt và chất lượng bình luận, lượt chia sẻ (Share), lưu lượng truy cập (Traffic), tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate), tốc độ và chất lượng phản hồi, tính liên quan của nội dung (Tuten & Solomon, 2017; Chaffey, 2019).
    2. Tiêu chí đánh giá video: Reach, Engagement, thời gian xem và tỷ lệ giữ chân (Watch Time & Retention), tỷ lệ xem hết (Completion Rate), tỷ lệ nhấp (CTR), Conversion Rate, chi phí trên hiệu quả đầu tư (Cost & ROI), sự đồng bộ thương hiệu (Brand Alignment).
    3. Tiêu chí đánh giá quảng cáo Facebook Ads: Reach & Impressions, CTR, hệ thống chi phí (CPC, CPM, CPA), Engagement Metrics, Conversion Rate, điểm chất lượng chẩn đoán (Ad Relevance Diagnostics), tần suất hiển thị (Frequency), tỷ suất hoàn vốn (ROI).
    4. Tiêu chí đánh giá chăm sóc khách hàng qua Messenger: Tốc độ phản hồi (Response Time), tỷ lệ phản hồi (Response Rate), chất lượng phản hồi theo mô hình SERVQUAL (Parasuraman, 1988), mức độ hài lòng khách hàng (CSAT theo Oliver, 1997), tỷ lệ giữ chân (Retention Rate theo Reichheld, 1996), tỷ lệ tự động hóa qua chatbot và tính nhất quán thương hiệu.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tổng hợp: Thu thập, hệ thống hóa và đối chiếu thông tin từ các công trình học thuật, tài liệu quy chế nội bộ của GCE Việt Nam, cùng các báo cáo chuyên ngành từ We Are Social, DataReportal, Meta và Sprout Social.
  • Phương pháp thống kê và phân tích số liệu: Tổng hợp các chỉ tiêu tài chính (doanh thu, chi phí marketing, chi phí nhân sự, lợi nhuận) từ phòng Kế toán; trích xuất dữ liệu vận hành từ Meta Business Suite và báo cáo nội bộ phòng Marketing để tính toán các tỷ số tăng trưởng, đo lường các chỉ số tương tác, chuyển đổi và chi phí quảng cáo giai đoạn 2023–2025.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của CTCP Global Citizen Education Việt Nam giai đoạn 2023–2025; số liệu trích xuất từ Fanpage và trình quản lý quảng cáo của doanh nghiệp; các văn bản pháp luật và dữ liệu nghiên cứu thị trường số công bố năm 2023–2024.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về marketing truyền thống và marketing hiện đại, phân tích chuyên sâu các thuộc tính đặc thù của dịch vụ giáo dục như tính vô hình, sự phân tách vai trò giữa người học và phụ huynh, cùng tầm quan trọng của niềm tin và chứng thực xã hội trong việc ra quyết định. Tác giả luận giải cơ sở pháp lý của mạng xã hội theo Nghị định 72/2013/NĐ-CP và bản chất tương tác hai chiều của nền tảng Web 2.0 theo Kaplan & Haenlein. Tiếp đó, chương này phân tích 6 vai trò cốt lõi của Facebook Marketing đối với doanh nghiệp, bao gồm: gia tăng nhận diện, tăng cường tương tác, nghiên cứu thị trường, thúc đẩy doanh thu trực tiếp, xây dựng lòng trung thành và tối ưu hóa ngân sách. Khóa luận chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch marketing 6 bước và xây dựng hệ thống 4 nhóm tiêu chí đánh giá hoạt động truyền thông trên Facebook (bài viết, video, Facebook Ads, dịch vụ Messenger). Cuối cùng, chương 1 phân tích các nhân tố thuộc môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ, nhà cung cấp) và vĩ mô (kinh tế, pháp lý, công nghệ, nhân khẩu học, văn hóa - xã hội) tác động trực tiếp đến chiến lược truyền thông xã hội.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook của CTCP Global Citizen Education Việt Nam

Chương 2 phác thảo bức tranh tổng quan về CTCP Global Citizen Education Việt Nam (GCE), thành lập từ tháng 12/2018, hoàn thiện cơ cấu hoạt động từ ngày 14/11/2020 tại Hà Nội, hoạt động chính trong lĩnh vực tư vấn du học, định cư quốc tế và dịch vụ hỗ trợ giáo dục liên kết các thị trường Anh, Úc, Mỹ, Canada. Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và các phòng ban chuyên môn; trong đó Phòng Marketing do Trưởng phòng Phan Diễm Quỳnh phụ trách, phối hợp các vị trí chuyên trách về SEO, Content Marketing và Designer.

Chương này đi sâu khảo sát các chỉ tiêu tài chính giai đoạn 2023–2025, phản ánh quy mô mở rộng qua từng năm. Tiếp đó, tác giả phân tích chi tiết thực trạng triển khai Facebook Marketing của GCE: xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu, các tuyến nội dung đăng tải (chương trình học bổng, hướng nghiệp, thông tin visa), tần suất xuất bản bài viết, mức độ tương tác trung bình theo từng định dạng, quy trình tổ chức sự kiện livestream tư vấn học đường và chiến dịch quảng cáo trả phí Facebook Ads. Đồng thời, khóa luận đánh giá quy trình chăm sóc khách hàng qua Messenger về tốc độ phản hồi và tỷ lệ chuyển đổi. Trên cơ sở đối chiếu số liệu, chương 2 tổng kết các kết quả đạt được về độ phủ thương hiệu tại các trường THPT đối tác (THPT Cầu Giấy, THPT Trần Phú, THCS Kim Giang), đồng thời chỉ rõ các hạn chế tồn tại: tỷ lệ tương tác tự nhiên chưa tương xứng với lượt tiếp cận, chi phí quảng cáo trên mỗi chuyển đổi (CPA) còn biến động, hoạt động livestream chưa tối ưu kịch bản và sự phối hợp giữa chatbot với nhân viên tư vấn chưa đạt tốc độ kỳ vọng.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Global Citizen Education Việt Nam

Trên cơ sở định hướng chiến lược và mục tiêu mở rộng thị phần giáo dục quốc tế của GCE Việt Nam, Chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện có tính ứng dụng cao:

  • Nhóm giải pháp 1: Nâng cao hiệu quả tương tác và tỷ lệ chuyển đổi trên nền tảng Facebook thông qua việc tối ưu lời kêu gọi hành động (CTA), tinh chỉnh thông điệp đánh trúng tâm lý phụ huynh và học sinh.
  • Nhóm giải pháp 2: Tận dụng ưu điểm của nội dung đa dạng để nâng cao tỷ lệ tương tác so với lượng tiếp cận; tái cấu trúc kế hoạch xuất bản nội dung (Content Calendar), gia tăng tỷ trọng định dạng video ngắn (Reels) và các bài viết chia sẻ trải nghiệm thực tế của cựu học sinh nhằm phát huy sức mạnh của Social Proof.
  • Nhóm giải pháp 3: Tối ưu hóa hoạt động quảng cáo Facebook Ads nhằm nâng cao hiệu quả tiếp cận và chuyển đổi; chuẩn hóa quy trình phân khúc tệp đối tượng, ứng dụng Facebook Pixel theo dõi hành vi, thử nghiệm A/B Testing thông điệp và kiểm soát chỉ số CPA, CTR.
  • Nhóm giải pháp 4: Nâng cao hiệu quả hoạt động livestream tư vấn; xây dựng kịch bản chi tiết trước giờ lên sóng, tăng cường tương tác giải đáp trực tiếp (Q&A) và kết nối với các cựu du học sinh, chuyên gia giáo dục.
  • Nhóm giải pháp 5: Nâng cao hiệu quả hoạt động chăm sóc khách hàng trên nền tảng Facebook; thiết lập kịch bản chatbot tự động phản hồi 24/7 theo từng nhóm nhu cầu du học, kết hợp quy trình bàn giao cuộc hội thoại tức thì cho tư vấn viên chuyên trách nhằm rút ngắn thời gian phản hồi.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích hệ thống dữ liệu kinh doanh thực tế của Công ty Cổ phần Global Citizen Education Việt Nam trong giai đoạn 2023–2025, phản ánh sự phát triển về quy mô hoạt động và sự đầu tư ngày càng lớn cho hoạt động marketing:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2023 Năm 2024 Năm 2025 Tăng trưởng 2024/2023 (%) Tăng trưởng 2025/2024 (%)
Doanh thu thuần 3.500 3.800 5.600 23,7% 31,5%
Giá vốn hàng bán 2.200 2.300 3.100 22,2% 34,8%
Chi phí nhân sự 276.300 332.600 418.100 20,4% 25,9%
Chi phí marketing 142.900 178.400 269.000 25,7% 50,8%
Chi phí vận hành 189.800 228.500 298.000 20,6% 30,5%
Chi phí khác 84.700 100.200 139.100 18,3% 38,8%
Tổng chi phí 2.500 3.047 4.050 21,9% 32,9%
Lợi nhuận trước thuế 387.100 526.000 644.000 35,9% 22,4%

(Đơn vị tính: Đồng Việt Nam; Nguồn: Phòng Kế toán CTCP Global Citizen Education Việt Nam)

Số liệu kinh doanh cho thấy chi phí marketing có bước nhảy vọt, đặc biệt là trong năm 2025 với mức tăng trưởng 50,8% so với năm 2024, minh chứng cho việc doanh nghiệp tập trung đầu tư ngân sách nhằm thu hút khách hàng tiềm năng. Doanh thu thuần duy trì đà tăng trưởng trên 23% năm 2024 và đạt 31,5% năm 2025.

Về mặt thực tiễn vận hành kênh Facebook, khóa luận ghi nhận các đóng góp và phát hiện cụ thể:

  • Làm rõ cấu trúc phân bổ các tuyến nội dung trên Fanpage GCE, phát hiện sự chênh lệch lớn về tỷ lệ tương tác giữa các bài viết tĩnh và định dạng video, livestream.
  • Đánh giá cụ thể hiệu quả chuyển đổi của chiến dịch Facebook Ads 3 tháng gần nhất, chỉ ra điểm nghẽn tại chi phí trên mỗi lượt chuyển đổi (CPA) và tỷ lệ rớt khách hàng tiềm năng khi chuyển giao từ quảng cáo sang tư vấn Messenger.
  • Đề xuất bảng kế hoạch đổi mới nội dung fanpage gắn liền với các mốc tuyển sinh quốc tế và hội thảo trường học (như THPT Cầu Giấy, THPT Trần Phú).
  • Đóng góp khoa học của tác giả thể hiện ở việc cụ thể hóa lý thuyết marketing dịch vụ vào mô hình kinh doanh giáo dục quốc tế, cung cấp bộ chỉ số đo lường chi tiết bao gồm cả bài viết, video, quảng cáo và phản hồi tin nhắn trực tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế nhất định đã được tác giả ghi nhận:

  • Do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực nghiên cứu, dữ liệu khảo sát chuyên sâu chỉ tập trung trong phạm vi nội bộ Công ty Cổ phần Global Citizen Education Việt Nam, chưa thực hiện khảo sát đối chứng trên diện rộng với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành tư vấn du học.
  • Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào nền tảng mạng xã hội Facebook trong khoảng thời gian từ năm 2023 đến năm 2025, chưa bao quát các kênh truyền thông xã hội mới nổi khác như TikTok, YouTube Shorts hay nền tảng mạng xã hội chuyên nghiệp LinkedIn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng đánh giá hiệu quả chiến lược tiếp thị đa kênh tích hợp (Omnichannel Marketing) trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục, phân tích sâu hơn tác động của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tự động hóa nội dung và tối ưu hóa chi phí quảng cáo trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Công trình mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị Marketing, Truyền thông số: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp tiếp cận nghiên cứu trường hợp (Case Study), cung cấp khung lý thuyết chuẩn hóa về marketing dịch vụ giáo dục, quy trình lập kế hoạch tiếp thị 6 bước và hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả truyền thông trên mạng xã hội.
  • Đối với các nhà quản lý, nhân viên marketing tại các tổ chức giáo dục, trung tâm ngoại ngữ và đơn vị tư vấn du học: Công trình cung cấp bức tranh thực tế về cấu trúc tổ chức phòng marketing, phương pháp phân tích chi phí kinh doanh gắn với chi phí marketing, cùng các giải pháp tối ưu hóa định dạng nội dung, quản trị chiến dịch Facebook Ads và thiết lập quy trình chăm sóc khách hàng qua Messenger.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống tiêu chí đánh giá hoạt động marketing mạng xã hội tại Chương 1 và bảng phân tích thực trạng ngân sách, chỉ số tương tác Fanpage tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận phân tích marketing dịch vụ giáo dục có những đặc thù cốt lõi nào?

Khóa luận chỉ ra dịch vụ giáo dục mang 4 tính chất cơ bản của dịch vụ: vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời và không thể lưu trữ. Điểm đặc thù lớn nhất là sự phân tách vai trò: học sinh là người trực tiếp thụ hưởng nhưng phụ huynh là người quyết định chi trả tài chính. Đồng thời, giáo dục là sản phẩm có tính liên đới cao (High-involvement), nên hoạt động tiếp thị không thể dùng kỹ thuật kích thích mua bốc đồng mà phải dựa trên uy tín học thuật, tính minh bạch thông tin và các bằng chứng thực tế từ cựu học sinh (Social Proof).

Cơ cấu tổ chức của bộ phận Marketing tại GCE Việt Nam được thiết lập như thế nào?

Theo số liệu và sơ đồ tại Chương 2, Phòng Marketing của GCE Việt Nam hoạt động dưới sự chỉ đạo của Trưởng phòng Marketing (chị Phan Diễm Quỳnh). Đội ngũ chuyên môn trực thuộc bao gồm các vị trí: nhân viên SEO chịu trách nhiệm tối ưu công cụ tìm kiếm, nhân viên Content Marketing phụ trách sáng tạo nội dung bài viết/kịch bản truyền thông, và nhân viên Designer phụ trách thiết kế ấn phẩm đồ họa, hình ảnh nhận diện.

Chi phí dành cho hoạt động Marketing của GCE Việt Nam biến động ra sao trong giai đoạn 2023–2025?

Dựa trên báo cáo tài chính của công ty, chi phí marketing tăng liên tục và mạnh mẽ qua các năm: năm 2023 đạt 142.900 đồng (trong văn bản phân tích ghi nhận 142.700 VNĐ), năm 2024 tăng lên 178.400 đồng (tăng 25,7% so với năm 2023), và đến năm 2025 tăng vọt lên mức 269.000 đồng (tăng trưởng 50,8% so với năm 2024). Tốc độ tăng trưởng chi phí tiếp thị phản ánh chiến lược đẩy mạnh quảng bá và mở rộng quy mô thị trường của công ty.

Quy trình lập kế hoạch marketing trên mạng xã hội trong khóa luận gồm các bước nào?

Khóa luận hệ thống hóa quy trình 6 bước bao gồm:

  1. Thiết lập mục tiêu marketing phù hợp với doanh nghiệp theo nguyên tắc SMART.
  2. Nghiên cứu đối tượng mục tiêu thông qua dữ liệu phân tích nhân khẩu học và hành vi.
  3. Thiết lập các chỉ số đo lường hiệu quả và KPI (Reach, Clicks, Engagement Rate, Sentiment...).
  4. Xây dựng và quản trị nội dung hấp dẫn (video ngắn, bài viết chia sẻ giá trị, content lịch trình).
  5. Đăng tải đúng khung giờ cao điểm và tương tác kịp thời với công chúng.
  6. Đánh giá, đối chiếu KPI và phân tích hiệu quả để điều chỉnh chiến lược.

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính nào để hoàn thiện Facebook Marketing của công ty?

Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tại Chương 3: (1) Nâng cao hiệu quả tương tác và tỷ lệ chuyển đổi, (2) Đa dạng hóa nội dung fanpage tập trung vào video ngắn và câu chuyện thực tế của học viên, (3) Tối ưu hóa quảng cáo Facebook Ads thông qua kiểm soát CPA và A/B testing, (4) Hoàn thiện kịch bản và tần suất livestream tư vấn du học, (5) Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng qua Messenger bằng việc chuẩn hóa quy trình kết hợp giữa chatbot tự động và tư vấn viên.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing mạng xã hội gắn liền với đặc thù dịch vụ giáo dục và tư vấn du học quốc tế. Thông qua việc phân tích thực trạng dữ liệu kinh doanh và vận hành truyền thông giai đoạn 2023–2025 tại Công ty Cổ phần Global Citizen Education Việt Nam, đề tài đã chỉ rõ những thành tựu đạt được cũng như các hạn chế về mặt tương tác, chi phí quảng cáo và phản hồi khách hàng. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận có cơ sở lý luận vững chắc, bám sát số liệu thực tiễn và mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp trong việc hoàn thiện chiến lược Facebook Marketing thời kỳ chuyển đổi số.