Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, hoạt động marketing đóng vai trò định hướng và điều phối hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. Sự xuất hiện của thương mại điện tử, thư điện tử, mạng di động và các nền tảng kỹ thuật số đã hình thành nền kinh tế dựa trên nguyên lý quản lý thông tin. Tại Việt Nam, thị trường cung cấp dịch vụ Internet viễn thông chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp dịch vụ hàng đầu như VNPT, Viettel và Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom). Để duy trì và mở rộng thị phần, việc xây dựng và hoàn thiện chiến lược marketing nhằm gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu và sự hài lòng của khách hàng là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Hiền (ngành Quản trị Kinh doanh, Viện Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Thị Bảo Thoa, bảo vệ tháng 5/2023) tập trung giải quyết bài toán marketing dịch vụ Internet tại FPT Telecom. Các nội dung nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích môi trường marketing bên ngoài và bên trong của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT.
  2. Phân tích thực trạng chiến lược marketing hỗn hợp (Marketing Mix 7Ps) đối với dịch vụ Internet của công ty.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chiến lược marketing dịch vụ Internet nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược marketing cấp chức năng trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ Internet của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT.
  • Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát và thu thập số liệu tại FPT Telecom Chi nhánh Sơn Tây (thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện đề tài từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023; số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing dịch vụ, kết hợp các khung phân tích kinh điển để đánh giá môi trường kinh doanh và xây dựng chiến lược.

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Lý thuyết về Marketing và Chiến lược Marketing: Khái niệm tiếp thị từ Philip Kotler (1967), định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Viện Marketing Anh (CIM, 2009) và Giáo trình Marketing căn bản của PGS.TS. Trần Minh Đạo (2013); các luận điểm về chiến lược marketing dài hạn của Johnson & Scholes (1999) và Alfred Chandler.
  • Mô hình Marketing hỗn hợp dịch vụ (7Ps): Mở rộng từ mô hình 4Ps truyền thống nhằm phù hợp với đặc tính vô hình và không thể tách rời của sản phẩm dịch vụ, bao gồm: Sản phẩm (Product - phân tách dịch vụ cốt lõi và dịch vụ thứ cấp), Giá (Price), Kênh phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), và Điều kiện vật chất (Physical evidence).
  • Mô hình PEST: Đánh giá 4 nhân tố môi trường vĩ mô gồm Chính trị (Politics), Kinh tế (Economics), Văn hóa – Xã hội (Social-Culture) và Công nghệ (Technology) theo tài liệu của Đào Duy Hân (2004).
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (2009): Đánh giá cấu trúc ngành thông qua 5 lực lượng: áp lực từ nhà cung ứng, quyền thương lượng của khách hàng, đối thủ cạnh tranh trong ngành, nguy cơ từ sản phẩm thay thế và nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn.
  • Ma trận SWOT: Phân tích điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities), thách thức (Threats) và xây dựng 4 nhóm chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT) theo quy trình 8 bước của Fred R. David (2006).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả thiết lập quy trình nghiên cứu 5 bước: (1) Xác định mục tiêu nghiên cứu; (2) Thiết lập khung phân tích; (3) Thu thập dữ liệu; (4) Tổng hợp và phân tích dữ liệu; (5) Viết báo cáo hoàn chỉnh.

Loại dữ liệu Nguồn thu thập Phương thức thu thập và nội dung
Dữ liệu thứ cấp Nội bộ doanh nghiệp và bên ngoài Báo cáo tài chính, nguồn vốn, cơ cấu nhân sự, kết quả kinh doanh FPT Telecom và Chi nhánh Sơn Tây giai đoạn 2019 – 2021; tài liệu, sách giáo trình, tạp chí chuyên ngành và ấn phẩm nghiên cứu trước đó.
Dữ liệu sơ cấp Cán bộ nhân viên FPT Telecom Chi nhánh Sơn Tây Phỏng vấn trực tiếp 4 nhân sự qua bảng 5 câu hỏi định hướng: Chị Lê Vũ Kim Chi (Trưởng phòng Marketing), Anh Bùi Trung Đức (Phó phòng Marketing), Chị Phạm Thu Hà (NV Phòng Hành chính - Nhân sự), Chị Trần Tú Anh (NV Phòng Marketing).

Phương pháp xử lý thông tin kết hợp so sánh số liệu tuyệt đối, tương đối theo chuỗi thời gian đối với các chỉ tiêu kinh doanh, phân tích tỷ trọng cơ cấu kết hợp tổng hợp định tính phục vụ lập ma trận SWOT.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan và cơ sở lý luận về chiến lược Marketing

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến marketing dịch vụ và chiến lược marketing viễn thông:

  • Nghiên cứu quốc tế: Công trình của Philip Kotler về quy trình hoạch định marketing; Arnold và Boby R. Bizzell (2007) về phân tích môi trường kinh doanh; Saiki Danyi (2008) về vai trò của công nghệ thông tin trong phân phối dịch vụ; Jochen Wirtz và Christopher Lovelock (2018) về marketing dịch vụ hiện đại.
  • Nghiên cứu trong nước: Luận án tiến sĩ của Bùi Minh Hải (2005) về dịch vụ EMS của Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam; bài viết của Vũ Trí Dũng và Hoàng Tiến Thanh (2008) về mối quan hệ giữa chiến lược kinh doanh và chiến lược marketing; các công trình nghiên cứu chiến lược marketing của Nguyễn Cảnh Thắng (2013), Ngô Anh Tuấn (2015), Nguyễn Thị Hồng (2015).

Nội dung chương làm rõ bản chất của môi trường marketing vĩ mô, môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung ứng, trung gian marketing, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế, công chúng), các yếu tố môi trường nội bộ (tài chính, công nghệ, nhân lực) và cấu trúc 7 yếu tố của Marketing Mix dịch vụ viễn thông.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết sơ đồ quy trình nghiên cứu khoa học gồm 5 bước logic. Tác giả làm rõ các công cụ thu thập thông tin thứ cấp và sơ cấp phục vụ đề tài. Bảng câu hỏi phỏng vấn sâu được thiết kế xoay quanh 5 vấn đề trọng tâm: (1) Điểm mạnh nổi bật của FPT Telecom so với đối thủ; (2) Điểm yếu nội tại cần khắc phục; (3) Cơ hội phát triển trên thị trường viễn thông; (4) Thách thức trong giai đoạn kinh doanh hiện tại; (5) Thực trạng phối thức marketing hỗn hợp 7Ps đang vận hành tại đơn vị.

Chương 3: Thực trạng chiến lược Marketing đối với dịch vụ Internet của Công ty FPT Telecom

Chương 3 là phần trọng tâm chứa đựng các dữ liệu phân tích thực tế về doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: FPT Telecom thành lập ngày 31/01/1997 tiền thân là Trung tâm Dịch vụ Trực tuyến với 4 thành viên sáng lập mạng Trí tuệ Việt Nam. Đến thời điểm nghiên cứu, công ty phát triển với quy mô hơn 2.000 nhân viên, trụ sở chính tại 48 Vạn Bảo, Ba Đình, Hà Nội và chi nhánh miền Nam tại Khu Chế xuất Tân Thuận, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh cùng mạng lưới chi nhánh toàn quốc.
  • Phân tích môi trường kinh doanh:
    • Môi trường bên ngoài: Tác động từ sự điều tiết chính sách viễn thông, tăng trưởng kinh tế, chuyển đổi thói quen tiêu dùng sang dịch vụ số và cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn như VNPT, Viettel; áp lực từ công nghệ truyền dẫn thế hệ mới (FTTH, mạng di động 4G/LTE).
    • Môi trường nội bộ: Đánh giá nguồn vốn kinh doanh, kết quả doanh thu - lợi nhuận và biến động cơ cấu nhân sự giai đoạn 2019 – 2021 tại FPT Telecom Chi nhánh Sơn Tây (các bảng số liệu 3.1, 3.3, 3.4, 3.5).
  • Phân tích ma trận SWOT tại Chi nhánh Sơn Tây (Bảng 3.6): Xác định các điểm mạnh về hạ tầng công nghệ cáp quang, chất lượng dịch vụ và thương hiệu; điểm yếu về độ phủ hạ tầng tại các vùng ven và chi phí gói cước; nhận diện cơ hội từ nhu cầu Internet băng rộng tăng cao và nguy cơ từ chiến lược hạ giá cước của đối thủ cạnh tranh.
  • Phân tích chiến lược STP và Marketing Mix 7Ps dịch vụ Internet:
    • Sản phẩm (Product): Cung cấp đa dạng các gói cước cáp quang FTTH, dịch vụ băng thông rộng phục vụ hai nhóm khách hàng chính là cá nhân/hộ gia đình và doanh nghiệp.
    • Giá (Price): Áp dụng chính sách phân tầng giá theo tốc độ băng thông, gói cước trả trước kèm ưu đãi tặng tháng cước.
    • Phân phối (Place): Kết hợp kênh phân phối trực tiếp tại các quầy giao dịch và đội ngũ nhân viên kinh doanh tiếp cận khách hàng tận nơi.
    • Xúc tiến (Promotion): Triển khai quảng cáo đa kênh, truyền thông số, sử dụng người có tầm ảnh hưởng (KOL) và các chương trình khuyến mãi lắp đặt.
    • Con người (People): Quy trình tuyển dụng, đào tạo kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng cho đội ngũ kinh doanh, kỹ thuật viên.
    • Quy trình (Process): Chuẩn hóa quy trình tư vấn, ký kết hợp đồng và lắp đặt nghiệm thu dịch vụ viễn thông (Hình 3.7).
    • Điều kiện vật chất (Physical evidence): Hệ thống biển hiệu nhận diện thương hiệu, phòng giao dịch khách hàng, đồng phục và trang thiết bị thi công của nhân viên kỹ thuật.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing của Công ty FPT Telecom

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và ma trận SWOT, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ theo 7 thành tố của Marketing Mix:

  1. Giải pháp về sản phẩm: Nâng cấp băng thông, đa dạng hóa gói cước tích hợp dịch vụ giá trị gia tăng, cải thiện độ ổn định đường truyền mạng FTTH.
  2. Giải pháp về giá cả: Điều chỉnh chính sách giá linh hoạt, xây dựng các gói cước ưu đãi đặc thù cho từng phân khúc khách hàng nhằm tăng tính cạnh tranh so với đối thủ.
  3. Giải pháp về kênh phân phối: Mở rộng điểm tiếp xúc khách hàng, tăng cường mạng lưới cộng tác viên bán hàng và tối ưu hóa kênh đăng ký dịch vụ trực tuyến.
  4. Giải pháp về xúc tiến: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông địa phương, quảng bá trên mạng xã hội, tối ưu hóa các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết.
  5. Giải pháp về con người: Tăng cường đào tạo chuyên môn, nâng cao thái độ phục vụ và kỹ năng xử lý khiếu nại cho nhân sự tuyến đầu (kinh doanh và kỹ thuật).
  6. Giải pháp về quy trình: Rút ngắn thời gian từ khâu tiếp nhận thông tin đăng ký đến khi hoàn tất triển khai lắp đặt và kích hoạt dịch vụ cho khách hàng.
  7. Giải pháp về điều kiện vật chất: Chuẩn hóa không gian giao dịch, nâng cấp cơ sở vật chất phòng giao dịch và trang thiết bị phục vụ thi công, bảo trì.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh thực trạng về hoạt động kinh doanh và chiến lược marketing dịch vụ Internet tại FPT Telecom:

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về marketing dịch vụ viễn thông, khung phân tích PEST, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, ma trận SWOT và mô hình 7Ps.
  • Phản ánh chi tiết các chỉ tiêu kết quả kinh doanh của FPT Telecom (2019-2020) và nguồn vốn kinh doanh, kết quả kinh doanh, cơ cấu nhân sự tại FPT Telecom Chi nhánh Sơn Tây (2019-2021) thông qua hệ thống bảng biểu thống kê trong văn bản.
  • Đánh giá cụ thể các ưu điểm và hạn chế trong việc triển khai phối thức 7Ps tại địa bàn thị xã Sơn Tây, chỉ ra sự cần thiết phải cải tiến quy trình lắp đặt và chính sách phân hóa giá cước.
  • Đóng góp hệ thống 7 nhóm giải pháp gắn liền với thực tiễn hoạt động của chi nhánh, có tính ứng dụng trực tiếp đối với công tác quản trị marketing dịch vụ Internet tại doanh nghiệp viễn thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ theo nội dung và phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản, khóa luận tồn tại một số giới hạn:

  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực tế chỉ giới hạn trong địa bàn thị xã Sơn Tây (thành phố Hà Nội), do đó các đánh giá và giải pháp mang tính đặc thù cao cho mô hình chi nhánh địa phương, chưa khái quát hóa toàn diện cho toàn bộ hệ thống FPT Telecom trên cả nước.
  • Quy mô thu thập dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu sơ cấp được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu 4 cán bộ nhân viên nội bộ, chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng trên tập mẫu khách hàng sử dụng dịch vụ Internet để đánh giá mức độ hài lòng bằng các thang đo lường thống kê.
  • Hướng mở nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát sang các thị trường đô thị lớn hoặc khu vực nông thôn khác, đồng thời kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát người tiêu dùng để kiểm định mức độ tác động của các thành tố 7Ps đến quyết định lựa chọn dịch vụ Internet viễn thông.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo cấu trúc chuẩn mực cho các đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, đặc biệt là các nghiên cứu ứng dụng mô hình 7Ps trong lĩnh vực dịch vụ và viễn thông.
  • Cán bộ quản trị marketing viễn thông: Cung cấp khung phân tích thực tiễn trong việc đánh giá môi trường kinh doanh cấp chi nhánh, phương pháp xây dựng ma trận SWOT và quy trình triển khai giải pháp Marketing Mix tại các đơn vị kinh doanh dịch vụ mạng Internet.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để phân tích chiến lược Marketing dịch vụ Internet của FPT Telecom?
Tác giả sử dụng mô hình Marketing hỗn hợp dịch vụ 7Ps (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical evidence), kết hợp mô hình PEST phân tích môi trường vĩ mô, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter phân tích ngành và ma trận SWOT để định hình các chiến lược kết hợp.

2. Địa bàn khảo sát thực tế và giai đoạn số liệu của đề tài được giới hạn như thế nào?
Đề tài giới hạn không gian nghiên cứu tại FPT Telecom Chi nhánh Sơn Tây (thị xã Sơn Tây, Hà Nội); thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023, sử dụng các số liệu thứ cấp giai đoạn 2019 – 2021.

3. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập từ những đối tượng nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp 4 nhân sự của FPT Telecom Chi nhánh Sơn Tây: Chị Lê Vũ Kim Chi (Trưởng phòng Marketing), Anh Bùi Trung Đức (Phó phòng Marketing), Chị Phạm Thu Hà (NV Phòng Hành chính - Nhân sự), và Chị Trần Tú Anh (NV Phòng Marketing).

4. Nội dung bảng câu hỏi phỏng vấn nội bộ gồm những câu hỏi trọng tâm nào?
Bảng phỏng vấn gồm 5 câu hỏi định hướng: (1) Điểm mạnh nổi bật của công ty so với đối thủ; (2) Điểm yếu cần khắc phục; (3) Cơ hội trên thị trường; (4) Thách thức và khó khăn đang đối mặt; (5) Thực trạng chiến lược marketing hỗn hợp đang áp dụng tại đơn vị.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để hoàn thiện chiến lược Marketing của công ty?
Tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp tương ứng với mô hình 7Ps: giải pháp về sản phẩm, giải pháp về giá cả, giải pháp về kênh phân phối, giải pháp về xúc tiến, giải pháp về con người, giải pháp về quy trình và giải pháp về điều kiện vật chất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Hiền đã hoàn thành mục tiêu phân tích toàn diện môi trường kinh doanh và thực trạng chiến lược Marketing Mix 7Ps đối với dịch vụ Internet của FPT Telecom tại địa bàn Chi nhánh Sơn Tây. Thông qua việc kết hợp các công cụ phân tích PEST, Porter 5 Forces và ma trận SWOT trên cơ sở dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên sâu nội bộ, đề tài đã chỉ rõ những lợi thế cạnh tranh cũng như các điểm nghẽn trong khâu vận hành dịch vụ. Hệ thống 7 nhóm giải pháp đề xuất cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường viễn thông.