Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của công nghệ số, hành vi tiếp nhận thông tin của người tiêu dùng đã có sự dịch chuyển căn bản từ các kênh truyền thông truyền thống (truyền hình, báo in, đài phát thanh) sang các nền tảng kỹ thuật số trực tuyến như mạng xã hội và website. Trong hệ thống truyền thông đa kênh của doanh nghiệp, website đóng vai trò là một kênh giao tiếp trực tuyến chính thức, hỗ trợ việc truyền tải thông điệp, xây dựng uy tín thương hiệu và tăng cường nhận thức tự nhiên của khách hàng về sản phẩm với chi phí tối ưu. Hoạt động tiếp thị nội dung (Content Marketing) trên website trở thành công cụ trung tâm nhằm duy trì kết nối liên tục, cung cấp giá trị thông tin và thúc đẩy chuyển đổi hành vi mua hàng.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn BiCi Center (trụ sở tại Đà Nẵng) hoạt động trong lĩnh vực may mặc, thiết kế và in ấn các sản phẩm đồng phục cùng quà tặng nhận diện thương hiệu. Mặc dù đã xây dựng được thị phần nhất định tại thị trường miền Trung, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ cùng ngành trên địa bàn như F.Color, Đồng phục Yên Vy, Đồng phục Trần Couture. Trước thực tế đó, việc nâng cao chất lượng nội dung trên website để tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách bài bản trở thành yêu cầu cấp thiết.

Tác giả Huỳnh An Na lựa chọn thực hiện đề tài "Giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Website của Công ty Trách nhiệm hữu hạn BiCi Center" nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên website của Công ty TNHH BiCi Center và kết quả đạt được, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động này trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Website, Content Marketing và hành vi của khách hàng khi truy cập Website.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng và kết quả hoạt động Content Marketing đã triển khai trên website của Công ty TNHH BiCi Center.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên website của doanh nghiệp trong giai đoạn tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên website của Công ty TNHH BiCi Center.
  • Đối tượng điều tra: Nhóm khách hàng đã từng biết đến và truy cập vào website của công ty.
  • Phạm vi không gian: Đánh giá hiệu quả hoạt động tại Công ty TNHH BiCi Center, tập trung vào nền tảng website của doanh nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp giai đoạn 2016 – 2018; thu thập và tổng hợp dữ liệu sơ cấp từ tháng 10/2019 đến tháng 12/2019; đánh giá thực trạng giai đoạn 2018 – 2019 và đề xuất giải pháp cho giai đoạn sau năm 2019.
  • Phạm vi nội dung: Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động Content Marketing trên website chính thức của doanh nghiệp, không mở rộng phân tích chuyên sâu các nền tảng truyền thông khác.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các quan điểm học thuật và nghiên cứu chuyên ngành về Marketing kỹ thuật số:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Content Marketing: Khái quát định nghĩa theo Joe Pulizzi, Vincent Do (2017), Le D (2013) và Brandsvietnam (2015). Nội dung được định nghĩa là chiến lược tạo lập và phân phối các nội dung có giá trị, phù hợp và nhất quán nhằm thu hút, giữ chân khách hàng mục tiêu và định hướng hành vi tiêu dùng mang lại lợi nhuận.
    • Phân loại định dạng nội dung: Trích dẫn (Quote/Meme), Video Content (Viral video marketing, ảnh động GIF), Lời kêu gọi hành động (Call-to-Action - CTA), Hình ảnh nhận diện thương hiệu (Visual marketing), Bài viết hướng dẫn thủ thuật - mẹo vặt.
    • Tiêu chí và thông số đo lường Content Marketing: Doanh thu (ROI), Nhận thức thương hiệu, Mức độ trung thành/giữ chân, Tương tác (lượt chia sẻ, bình luận, tương tác chatbot), Khách hàng tiềm năng (Leads). Các thông số kỹ thuật gồm: Số lượng khách truy cập (Unique visitors), Lượt xem trang (Page views), Tỷ lệ thoát trang (Bounce rate), Thời gian ở lại trang (Time on page).
    • Lý thuyết Website và SEO: Khái niệm website, các thành phần cấu tạo (Tên miền - Domain, Web hosting, Mã nguồn - Source Code); tiêu chí đánh giá website (giao diện, tốc độ tải trang dưới 10 giây, độ tin cậy, thông tin liên hệ, tính tiện dụng, tính bảo mật); Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (Search Engine Optimization - SEO), tiêu chuẩn bài viết chuẩn SEO và liên kết (Internal links, Inbound links).
    • Hành vi khách hàng: Lý luận của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Kotler & Levy, James Engel, Roger Blackwell & Paul, Tống Bảo Hoàng (2016) về người tiêu dùng cá nhân và khách hàng tổ chức.
    • Nghiên cứu thực tiễn liên quan: Nghiên cứu của Charmaine Du Plessis (2017, Nam Phi) về vai trò của Content Marketing trong cộng đồng truyền thông xã hội (sử dụng phần mềm phân tích định tính QDA Miner); nghiên cứu của Rebecca Lieb (2011) về phương pháp tiếp cận tiếp thị nội dung từ góc độ nhà xuất bản.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp tài liệu chuyên ngành, sách báo khoa học, báo cáo tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018, số liệu đo lường lượng truy cập (traffic) từ hệ thống quản trị website của Công ty TNHH BiCi Center.
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
      • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp nhân viên và cán bộ quản lý bộ phận Marketing tại công ty nhằm xác định các yếu tố cần đo lường, làm cơ sở xây dựng bảng câu hỏi khảo sát.
      • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến bằng bảng hỏi đối với khách hàng đã truy cập website của doanh nghiệp.
    • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng công thức tính kích thước mẫu cho nghiên cứu không lặp lại của William G. Cochran: $$n = \frac{Z^2 \times p \times (1-p)}{\varepsilon^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z_{0.025} = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}1$ (10%), kích thước mẫu tối thiểu xác định là $n = 97$. Để giảm thiểu rủi ro sai lệch trong quá trình điều tra thực tế, tác giả quyết định chọn cỡ mẫu chính thức là $N = 130$.
    • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Dữ liệu được xử lý qua phần mềm SPSS 20.0 với các công cụ: thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ %), kiểm định One-Sample T-Test (thang đo Likert 5 mức độ với giá trị kiểm định $\mu = 4$, mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$), kiểm định Paired-Sample T-Test (so sánh sự khác biệt giữa mức độ quan trọng và mức độ thực hiện) và kiểm định ANOVA (so sánh đánh giá giữa các nhóm khách hàng).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hoạt động Content Marketing trên Website

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về tiếp thị nội dung, cấu trúc website và hành vi người tiêu dùng trực tuyến:

  • Bản chất và vai trò của Content Marketing: Làm rõ sự khác biệt giữa quảng cáo truyền thống và tiếp thị nội dung. Content Marketing không tập trung trực tiếp vào bán hàng ngắn hạn mà hướng đến việc cung cấp thông tin hữu ích, giáo dục thị trường, xây dựng niềm tin và gia tăng mức độ gắn kết lâu dài giữa thương hiệu với người tiêu dùng.
  • Mối liên hệ giữa Website, SEO và Content: Website đóng vai trò trung tâm lưu trữ thông tin của doanh nghiệp. Để nội dung tiếp cận được người dùng có nhu cầu tìm kiếm, việc ứng dụng kỹ thuật SEO (tối ưu hóa cấu trúc mã nguồn, từ khóa, liên kết nội bộ và liên kết bên ngoài) là điều kiện bắt buộc để bài viết đạt thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm như Google.
  • Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng: Thiết lập các nhóm tiêu chí đánh giá hiệu quả tiếp thị nội dung (doanh thu, nhận thức thương hiệu, tỷ lệ giữ chân, tương tác, lượng leads) và tiêu chí đánh giá một website vận hành tốt (tốc độ tải, giao diện người dùng, tính tiện ích trên nhiều thiết bị và độ bảo mật dữ liệu).
  • Thực tiễn ứng dụng: Khái quát lịch sử phát triển Content Marketing trên thế giới (từ tạp chí Furrow của John Deere năm 1885, chiến dịch Hasbro - Marvel năm 1982 đến sự bùng nổ tiếp thị số năm 2011) và thực tiễn tại Việt Nam (điển hình là ứng dụng hệ thống nội dung số và trạm tra cứu thông tin của Big C từ giai đoạn 2012 – 2013).

Chương 2: Đánh giá thực trạng và hoạt động Content Marketing trên Website của công ty TNHH BiCi Center giai đoạn 2018 – 2019

Chương 2 phân tích cơ cấu hoạt động của doanh nghiệp, thực trạng vận hành website và phân tích kết quả điều tra thực nghiệm:

  • Tổng quan về Công ty TNHH BiCi Center:

    • Thành lập tháng 8/2013 theo giấy phép của Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Đà Nẵng, vốn điều lệ ban đầu 300 triệu đồng, trụ sở tại số 67 Lê Đình Lý, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng.
    • Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 3 bộ phận trực thuộc: Bộ phận Kinh doanh (tư vấn viên), Bộ phận Marketing (nhân viên marketing và nhân viên thiết kế), Bộ phận Sản xuất (nhân viên kỹ thuật).
    • Danh mục sản phẩm chủ lực bao gồm: Áo thun đồng phục công ty, áo lớp học sinh - sinh viên (cổ tròn, raglan, phản quang, tay lửng), đồng phục gia đình, tạp dề, mũ lưỡi trai (5 múi, 6 múi), huy hiệu cài áo, ly sứ in hình và ấn phẩm nhận diện thương hiệu.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018:

Chỉ tiêu Năm 2016 (Tr.đ) Năm 2017 (Tr.đ) Năm 2018 (Tr.đ) Biến động 2017/2016 (%) Biến động 2018/2017 (%)
Tổng doanh thu 2.500 2.820 3.190 +12,80 +13,12
Tổng chi phí 2.202 2.420 2.681 +9,90 +10,79
Trong đó: Chi phí Marketing 215 302 403 +40,47 +33,44
Chi phí quản lý doanh nghiệp 568 576 598 +1,41 +3,82
Chi phí nguyên vật liệu 985 1.021 1.109 +3,65 +8,62
Chi phí khác 434 521 571 +20,05 +9,60
Lợi nhuận trước thuế 298 399,5 509 +34,06 +27,41
Thuế TNDN 59,6 79,9 101,8 +34,06 +27,41

Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo tài chính Công ty TNHH BiCi Center (Khóa luận tốt nghiệp)

Số liệu cho thấy ngân sách dành cho hoạt động Marketing tăng trưởng liên tục qua các năm (từ 215 triệu đồng năm 2016 lên 403 triệu đồng năm 2018), tương ứng với mức tăng 87,44% sau 2 năm. Doanh thu và lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp duy trì đà tăng trưởng dương.

  • Thực trạng tổ chức và triển khai Content Marketing trên website:

    • Website được thiết kế với tông màu chủ đạo xanh nước biển trên nền trắng, bố cục tích hợp danh mục sản phẩm, góc chia sẻ kinh nghiệm, thông tin liên hệ và cổng tư vấn đặt hàng.
    • Nhân sự quản trị nội dung gồm 3 người (Trưởng phòng Marketing và 2 nhân viên marketing, kết hợp với các thực tập sinh).
    • Quy trình xuất bản nội dung được thực hiện qua các bước: Xác định khách hàng mục tiêu $\rightarrow$ Lên ý tưởng chủ đề $\rightarrow$ Biên soạn bài viết $\rightarrow$ Thiết kế hình ảnh minh họa $\rightarrow$ Tối ưu từ khóa chuẩn SEO $\rightarrow$ Đăng tải và theo dõi phản hồi.
  • Kết quả khảo sát và kiểm định thống kê (mẫu $N = 130$):

    • Khảo sát hành vi người dùng ghi nhận các kênh phát hiện website, thiết bị truy cập, thời gian lưu lại trên trang và các chủ đề bài viết nhận được sự quan tâm lớn nhất (kinh nghiệm chọn vải, bảng giá in ấn, hướng dẫn thiết kế mẫu).
    • Kiểm định One-Sample T-Test và Paired-Sample T-Test cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa mức độ quan trọng (kỳ vọng của khách hàng) và mức độ thực hiện (đánh giá thực tế) đối với các tiêu chí chất lượng bài viết và tiêu chí kỹ thuật của website. Nhiều tiêu chí thực hiện thực tế chưa đạt mức kỳ vọng cao của người dùng, đặc biệt ở tính cập nhật, sự đa dạng của định dạng nội dung và tốc độ hỗ trợ trực tuyến.
    • Phân tích phương sai ANOVA chỉ ra sự khác biệt về mức độ đánh giá giữa các nhóm khách hàng theo độ tuổi và mục đích truy cập.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Website của công ty TNHH BiCi Center trong giai đoạn tới

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp định hướng nhằm nâng cao chất lượng tiếp thị nội dung trên website:

  • Định hướng chiến lược nội dung: Chuyển đổi từ việc viết bài đơn thuần sang xây dựng tuyến nội dung có cấu trúc, bám sát hành trình trải nghiệm của khách hàng từ giai đoạn nhận biết nhu cầu đến giai đoạn quyết định đặt may in đồng phục.
  • Hoàn thiện chất lượng và hình thức bài viết:
    • Đa dạng hóa các định dạng nội dung số: Tăng cường ứng dụng hình ảnh thực tế sản phẩm chụp tại xưởng, tích hợp các infographic hướng dẫn chọn size áo, bảng màu vải và video ngắn mô tả quy trình in ấn.
    • Nâng cao tính hữu ích của bài viết thông qua việc mở rộng các chủ đề tư vấn chuyên sâu về cách bảo quản hình in, phối màu đồng phục sự kiện và mẹo tối ưu chi phí đặt hàng số lượng lớn.
  • Tối ưu hóa kỹ thuật SEO và cấu trúc website:
    • Rà soát hệ thống từ khóa mục tiêu, tối ưu thẻ tiêu đề, thẻ meta description, cấu trúc heading (H1, H2, H3) và thuộc tính alt của hình ảnh trong tất cả các bài viết.
    • Cải thiện tốc độ tải trang, nâng cao khả năng tương thích hiển thị trên các thiết bị di động (Responsive Web Design) và bố trí lại các nút kêu gọi hành động (Call-to-Action) tại vị trí trực quan nhằm tối ưu tỷ lệ chuyển đổi.
  • Kiện toàn công tác quản trị và tương tác: Phân công nhiệm vụ cụ thể trong quy trình kiểm duyệt bài viết, thiết lập lịch đăng tải định kỳ và duy trì hệ thống hỗ trợ trực tuyến (livechat/chatbot) nhằm phản hồi kịp thời thắc mắc của người dùng khi đọc bài viết.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Cung cấp bức tranh tài chính chi tiết của Công ty TNHH BiCi Center giai đoạn 2016 – 2018, phản ánh sự gia tăng đầu tư cho hoạt động tiếp thị với chi phí Marketing tăng từ 215 triệu đồng (2016) lên 302 triệu đồng (2017) và đạt 403 triệu đồng (2018).
    • Xác lập bộ cơ sở dữ liệu định lượng gồm 130 mẫu khảo sát thực tế tại Đà Nẵng, áp dụng các kiểm định thống kê SPSS (One-Sample T-Test, Paired-Sample T-Test, ANOVA) để định lượng khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và năng lực đáp ứng nội dung trên website của doanh nghiệp.
    • Nhận diện các điểm nghẽn cụ thể trong hoạt động Content Marketing hiện tại của công ty: cấu trúc nội dung còn thiên về văn bản thuần túy, thiếu định dạng hình ảnh/video trực quan, kỹ thuật SEO chưa đồng bộ và tỷ lệ chuyển đổi từ người đọc sang khách hàng liên hệ tư vấn còn hạn chế.
  • Giải pháp và kiến nghị:

    • Xây dựng quy trình biên tập và sản xuất nội dung bài viết chuẩn SEO gắn liền với đặc thù ngành may mặc in ấn đồng phục.
    • Đề xuất cải tiến giao diện hiển thị và tối ưu hóa hệ thống nút kêu gọi hành động (CTA) trên website.
  • Đóng góp của tác giả:

    • Hệ thống hóa khung đánh giá hiệu quả Content Marketing chuyên biệt cho nền tảng website của doanh nghiệp may mặc - in ấn quy mô vừa và nhỏ tại địa phương.
    • Kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể thay vì chỉ dừng lại ở các nhận định mô tả cảm tính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ giới hạn khảo sát trong phạm vi hoạt động của Công ty TNHH BiCi Center và tập trung duy nhất vào kênh website, chưa phân tích mối tương quan đa kênh với các nền tảng mạng xã hội khác (như Facebook Fanpage, Zalo, YouTube).
    • Quy mô mẫu điều tra: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 130 khách hàng do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực tập của sinh viên, phương pháp thu thập mẫu trực tuyến có thể chưa bao phủ toàn diện mọi phân khúc khách hàng tiềm năng ngoài khu vực Đà Nẵng.
    • Dữ liệu tài chính: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích dừng lại ở mốc kết thúc năm 2018.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:

    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang mô hình tiếp thị nội dung đa kênh tích hợp (Omnichannel Content Marketing) nhằm đánh giá sự tương tác giữa website và các nền tảng mạng xã hội.
    • Gia tăng quy mô mẫu nghiên cứu và mở rộng phạm vi không gian sang các tỉnh thành khác thuộc khu vực miền Trung và toàn quốc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tiễn đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Thương mại và Thương mại Điện tử trong việc xây dựng đề cương khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp khảo sát định lượng (SPSS, T-Test, ANOVA).
  • Cán bộ quản lý và người làm nghề tiếp thị: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế cho các nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), đặc biệt trong lĩnh vực may mặc, in ấn và sản phẩm quà tặng doanh nghiệp, về cách thức tổ chức bộ máy nhân sự nội dung, quy trình vận hành website và các tiêu chí đo lường hiệu quả bài viết chuẩn SEO.
  • Nội dung đáng chú ý: Hệ thống bảng biểu kiểm định T-Test phân tích sự khác biệt giữa kỳ vọng và thực tế trải nghiệm nội dung của khách hàng, cùng quy trình tính toán kích thước mẫu theo công thức Cochran trong nghiên cứu marketing.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên công thức nào và quy mô thực tế là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức tính kích thước mẫu cho nghiên cứu không lặp lại của William G. Cochran với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}1$, cho ra kết quả kích thước mẫu lý thuyết tối thiểu là 97 đơn vị. Để đảm bảo độ an toàn thống kê và hạn chế rủi ro trong quá trình điều tra thực tế, tác giả đã chọn cỡ mẫu chính thức là 130 khách hàng.

2. Chi phí đầu tư cho hoạt động Marketing của Công ty TNHH BiCi Center biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2018?
Theo số liệu báo cáo tài chính của công ty (Bảng 1), chi phí Marketing tăng trưởng liên tục: năm 2016 đạt 215 triệu đồng, năm 2017 tăng lên 302 triệu đồng (tăng 40,47%, tương ứng tăng 87 triệu đồng), và năm 2018 đạt 403 triệu đồng (tăng 33,44%, tương ứng tăng 101 triệu đồng so với năm 2017).

3. Cơ cấu tổ chức của bộ phận Marketing tại Công ty TNHH BiCi Center gồm những vị trí nào?
Bộ phận Marketing trực thuộc Ban Giám đốc, bao gồm hai vị trí chức danh chính là Nhân viên Marketing (phụ trách lập kế hoạch truyền thông, quản trị nội dung website, SEO, fanpage, chăm sóc khách hàng) và Nhân viên Thiết kế (phụ trách thiết kế hình ảnh cho website, fanpage, Google Maps và xử lý mẫu thiết kế theo yêu cầu khách hàng). Đội ngũ vận hành website trực tiếp gồm 3 người (Trưởng phòng Marketing và 2 nhân viên marketing).

4. Sự khác biệt giữa Content thông thường và Content chuẩn SEO được tác giả làm rõ như thế nào?
Trong cơ sở lý thuyết, tác giả chỉ rõ: Content thông thường tập trung truyền tải thông điệp tới người đọc, trong khi Content chuẩn SEO là bài viết vừa phải thỏa mãn nhu cầu tìm kiếm của người dùng, vừa phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của bộ máy tìm kiếm (đặc biệt là Google) về từ khóa, cấu trúc thẻ, liên kết nội bộ để đạt thứ hạng cao trên bảng kết quả tìm kiếm và thu hút lưu lượng truy cập tự nhiên.

5. Khóa luận sử dụng những công cụ và phương pháp thống kê nào để xử lý dữ liệu khảo sát sơ cấp?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ %), kiểm định One-Sample T-Test (đánh giá mức độ quan trọng và mức độ thực hiện của từng tiêu chí với thang đo Likert 5 mức độ, giá trị kiểm định $\mu = 4$), kiểm định Paired-Sample T-Test (so sánh sự khác biệt giữa mức độ quan trọng và mức độ thực hiện) và phân tích phương sai ANOVA (kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh An Na đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về Content Marketing, tiêu chuẩn website và hành vi người tiêu dùng trực tuyến trong kỷ nguyên số. Thông qua việc kết hợp dữ liệu tài chính thứ cấp giai đoạn 2016 – 2018 và phân tích thực nghiệm từ 130 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu đã phản ánh thực trạng triển khai tiếp thị nội dung trên website của Công ty TNHH BiCi Center tại Đà Nẵng. Trên cơ sở nhận diện khoảng cách giữa kỳ vọng của người dùng và mức độ đáp ứng thực tế của website, đề tài đã đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện chất lượng bài viết, tối ưu hóa kỹ thuật SEO và cải tiến tương tác nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.