Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản lý y tế tại các cơ sở bệnh viện và trung tâm sản nhi, việc nhận diện và đối soát thông tin giữa sản phụ và trẻ sơ sinh là quy trình bắt buộc. Mặc dù các cơ sở y tế đã áp dụng nhiều quy trình kiểm tra thủ công, thực tế vẫn ghi nhận các sự cố trao nhầm hoặc thất lạc trẻ sơ sinh xuất phát từ sự bất cẩn của nhân viên y tế và nữ hộ sinh. Trước yêu cầu hạn chế tối đa các sai sót chủ quan, việc ứng dụng các giải pháp nhận dạng tự động không dây (Automated Identification and Data Capture - AIDC) đóng vai trò then chốt trong việc chuẩn hóa công tác quản lý bệnh nhân. Trong số các công nghệ không dây, công nghệ nhận dạng qua sóng vô tuyến (RFID) thể hiện nhiều ưu điểm về độ bảo mật, chi phí triển khai, tốc độ truy vấn và khả năng tích hợp vào các hệ thống thông tin.

Đề tài "Thiết kế và thi công hệ thống nhận diện mẹ và bé sơ sinh sử dụng công nghệ RFID kết nối với App trên smart phone và lưu trữ trên webserver" được thực hiện nhằm mục tiêu ứng dụng kỹ thuật điện tử - vi điều khiển và công nghệ thông tin vào bài toán đối soát thông tin y tế.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Thiết kế và thi công hoàn chỉnh hệ thống nhận diện mẹ và bé sử dụng công nghệ RFID.
  2. Thiết kế vòng đeo tay/chân cho trẻ sơ sinh đảm bảo tiêu chí nhỏ gọn, nhẹ, an toàn và không gây kích ứng da.
  3. Xây dựng ứng dụng di động hiển thị thông tin mẹ và bé trên điện thoại, đồng thời xây dựng hệ thống máy chủ web (Web Server) để lưu trữ, chỉnh sửa và quản lý cơ sở dữ liệu.
  4. Đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật về an toàn điện và tiêu chuẩn tương thích phần cứng liên quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống phần cứng thu nhận mã định danh RFID, giao tiếp vi điều khiển, ứng dụng di động Android và hệ thống web server quản lý cơ sở dữ liệu mẹ và bé sơ sinh.
  • Phạm vi không gian và ứng dụng: Đề tài dừng lại ở quy mô thiết kế mô hình thực nghiệm phục vụ nghiên cứu học thuật, chưa triển khai thực tế tại các bệnh viện quy mô lớn.
  • Phạm vi thông số kỹ thuật: Hệ thống sử dụng 02 cell pin 4.2V (Lithium 18650) qua mạch giảm áp; khoảng cách nhận diện thẻ RFID đạt từ 1 cm đến 3 cm; kích thước vỏ hộp thiết bị là $11 \times 8 \times 7\text{ cm}$; kích thước vòng đeo cho trẻ có đường kính 5 cm và chiều dài 15 cm; vỏ thiết bị bằng nhựa chịu nhiệt dưới 150°C; ứng dụng di động hoạt động trên hệ điều hành Android.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết chuyên ngành điện tử y sinh, truyền thông không dây và kỹ thuật lập trình hệ thống:

  • Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification): Hoạt động trên dải tần số cao (High Frequency - HF) 13.56 MHz, tuân thủ các tiêu chuẩn ISO 14443 và ISO 10536. Hệ thống sử dụng thẻ thụ động dạng nhãn dán (Mifare sticker 13.56 MHz) và module đọc thẻ RFID-RC522. Module phát sóng điện từ để cấp năng lượng cho vi mạch trên thẻ tag, sau đó giải mã chuỗi dữ liệu định danh 4 byte ID kèm 1 byte xác thực tính toàn vẹn.
  • Mô hình máy chủ web và giao thức HTTP: Dữ liệu định danh được truyền nhận qua giao thức HTTP không trạng thái. Web server xử lý các yêu cầu từ phần cứng và máy khách, trả về mã trạng thái (như mã HTTP 200 khi thành công) và dữ liệu tương ứng.
  • Môi trường phát triển và công cụ phần mềm:
    • XAMPP: Thiết lập môi trường máy chủ cục bộ (localhost) tích hợp Apache, MySQL, PHP và phpMyAdmin.
    • Visual Studio Code & Git/Git Bash: Soạn thảo mã nguồn giao diện (HTML, CSS, JavaScript) và quản lý phiên bản.
    • Android Studio: Lập trình ứng dụng di động chạy trên hệ điều hành Android với cấu trúc project phân tầng (manifests, java, assets, res).
    • Arduino IDE: Biên dịch và nạp firmware điều khiển cho vi điều khiển trung tâm.
  • Các chuẩn giao tiếp phần cứng:
    • SPI (Serial Peripheral Interface): Chuẩn giao tiếp nối tiếp 4 dây đồng bộ tốc độ cao (SCK, MISO, MOSI, SS/SDA) dùng để kết nối giữa vi điều khiển ESP8266 và module RFID-RC522 với tốc độ truyền tối đa 10 Mbit/s.
    • I2C (Inter-Integrated Circuit): Chuẩn giao tiếp 2 dây (SDA, SCL) kết nối vi điều khiển với màn hình hiển thị OLED 0.96 inch.
    • UART (Universal Asynchronous Receiver-Transmitter): Giao tiếp nối tiếp bất đồng bộ qua cáp chuyển đổi USB-to-TTL (chip PL2303HX) để nạp code và truyền dữ liệu gỡ lỗi.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp phân tích - tính toán giải tích: Tính toán công suất tiêu thụ toàn tải và lựa chọn dung lượng nguồn pin; tính toán giá trị điện trở phân áp và hạn dòng theo định luật Ohm.
  • Phương pháp thực nghiệm và tích hợp hệ thống: Chế tạo mạch in (PCB), hàn lắp linh kiện phần cứng, thiết kế vỏ hộp 3D và lập trình tích hợp giữa module phần cứng, cơ sở dữ liệu MySQL và ứng dụng Android.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa phân tầng, kết nối đồng bộ giữa phần cứng đo kiểm tại chỗ, máy chủ lưu trữ và thiết bị di động của người dùng.

       +---------------------------------------------+
       |             Khối Nguồn Pin 8.4V             |
       |     (2 pin 4.2V + Mạch giảm áp DC 3.3V)     |
       +----------------------+----------------------+
                              |
                              v
+-----------------------------+-----------------------------+
|                     Khối Xử Lý Trung Tâm                  |
|                      (ESP8266 12F - 80MHz)                |
|                                                           |
|  [SPI] <---> Module RFID-RC522 (13.56 MHz)                |
|  [I2C] <---> Màn hình OLED 0.96 inch (128x64)             |
+-----------------------------+-----------------------------+
                              |
                        [Wi-Fi / HTTP]
                              |
        +---------------------+---------------------+
        |                                           |
        v                                           v
+-------------------------------+   +-------------------------------+
|       Khối Web Server         |   |      Ứng Dụng Di Động         |
|   - Apache, MySQL, PHP        |   |   - Android Studio            |
|   - Quản trị Add/Edit/Remove  |   |   - Hiển thị thông tin mẹ-bé  |
|   - Xuất dữ liệu Excel        |   |   - Cập nhật thời gian thực   |
+-------------------------------+   +-------------------------------+

1. Tính toán và thiết kế phần cứng

Các thông số điện áp và dòng điện làm việc định mức của linh kiện được thống kê để xác định yêu cầu nguồn cấp:

Tên linh kiện / Module Điện áp làm việc ($V$) Dòng điện tiêu thụ ($mA$) Giao tiếp phần cứng
RFID-RC522 $3.3 - 5.0\text{ VDC}$ $13 - 26\text{ mA}$ SPI (tối đa $10\text{ Mbit/s}$)
ESP8266 12F $3.3\text{ VDC}$ $\le 320\text{ mA}$ Wi-Fi $802.11\text{b/g/n}$, UART, SPI, I2C
OLED 0.96 inch $2.2 - 5.5\text{ VDC}$ $8 - 12\text{ mA}$ I2C ($128 \times 64\text{ điểm ảnh}$)

Dòng điện tiêu thụ tối đa của hệ thống: $$I_{\text{max}} = 26\text{ mA} + 320\text{ mA} + 12\text{ mA} = 358\text{ mA} = 0.358\text{ A}$$

Công suất tiêu thụ cực đại của hệ thống tại mức điện áp $3.3\text{ V}$: $$P = U \times I_{\text{max}} = 3.3\text{ V} \times 0.358\text{ A} \approx 1.18\text{ W} \approx 1.2\text{ W}$$

Để cung cấp nguồn ổn định, mạch sử dụng 02 pin sạc Panasonic IRC 18650 (Lithium, điện áp $4.2\text{ V}$, dung lượng $4200\text{ mAh}$) mắc nối tiếp cho điện áp danh định $8.4\text{ V}$, kết hợp với module giảm áp DC mini 3A để hạ điện áp xuống $3.3\text{ V}$ ổn định. Mạch hiển thị OLED sử dụng 02 điện trở hạn dòng $10\text{ k}\Omega$ trên các đường SDA và SCL theo định luật Ohm ($R = \frac{U}{I} = \frac{3.3\text{ V}}{3.3\text{ mA}} = 1\text{ k}\Omega$ - cấu hình thực tế dùng $10\text{ k}\Omega$ cho mạch kéo).

2. Thiết kế phần mềm và lưu đồ giải thuật

  • Khối phần cứng (Firmware ESP8266): Sau khi khởi tạo thông số mạng Wi-Fi và các cổng ngoại vi, module RC522 phát xung quét thẻ. Khi phát hiện thẻ Mifare trong dải $1 - 3\text{ cm}$, vi điều khiển đọc 4 byte ID, xâu thành chuỗi Hex và gửi HTTP Request chứa tham số CardID lên Web Server. Nếu server trả về HTTP Code 200 kèm dữ liệu, ESP8266 trích xuất thông tin hiển thị lên OLED; nếu không có dữ liệu, OLED báo trạng thái "không có thông tin thẻ".
  • Khối Web Server: Xây dựng trên nền tảng PHP/MySQL. Module quản lý cung cấp các chức năng: Đăng nhập xác thực bảo mật; Nhận ID từ phần cứng; Thêm thông tin mới (Add); Chỉnh sửa thông tin (Edit); Xóa hồ sơ (Remove); Tìm kiếm hồ sơ (Search) theo mã thẻ, họ tên sản phụ hoặc địa chỉ; và tự động đồng bộ xuất dữ liệu ra tệp tin định dạng Excel.
  • Khối App Android: Ứng dụng kết nối tới Web Server qua giao thức mạng, hiển thị đầy đủ hồ sơ bệnh án gồm hình ảnh mẹ và bé, mã ID thẻ, giới tính, ngày sinh, số điện thoại liên hệ và địa chỉ gia đình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ các vụ việc trao nhầm trẻ sơ sinh tại bệnh viện; phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu về RFID trong và ngoài nước (như các nghiên cứu của Dương Đình Hòa, Trần Trọng Luân, Mai Văn Tráng, Chang-I Chen, Stephanie Paaske). Chương này xác lập 4 mục tiêu nghiên cứu, 8 nội dung triển khai, phạm vi giới hạn thông số kỹ thuật của mô hình và bố cục toàn văn đồ án gồm 6 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 2 tập trung phân tích quy trình giám sát hệ thống và nguyên lý kỹ thuật của các cấu phần:

  • Nguyên lý hoạt động của RFID dải tần 13.56 MHz, phân loại thẻ đọc-ghi (RW) và chỉ đọc (RO).
  • Cấu trúc và phương thức giao tiếp của Web Server qua HTTP, chức năng của XAMPP, Visual Studio Code, HTML, CSS, JavaScript và Git Bash.
  • Kiến trúc phần mềm Android Studio và môi trường phát triển Arduino IDE.
  • Bảng so sánh lựa chọn linh kiện phần cứng: Module RFID-RC522 được chọn thay cho PN532 và RDM6300 nhờ giá thành 45.000 VNĐ và kích thước nhỏ gọn ($38.4\text{ mm}$); vi điều khiển ESP8266 12F được chọn thay cho ESP32 nhờ đáp ứng đầy đủ bộ nhớ Flash 4MB, tích hợp Wi-Fi với chi phí tối ưu; màn hình OLED 0.96 inch $128 \times 64$ điểm ảnh; pin Panasonic 18650 $4200\text{ mAh}$; thẻ Mifare sticker 13.56 MHz đường kính $2.5\text{ cm}$; mạch giảm áp DC mini 3A; cáp nạp PL2303HX; cùng nguyên lý các chuẩn truyền thông I2C, SPI và UART.

Chương 3: Tính toán thiết kế

Chương 3 trình bày chi tiết sơ đồ khối tổng thể, sơ đồ khối phần cứng và các bước tính toán thiết kế:

  • Tính toán điện áp, dòng điện tiêu thụ toàn mạch ($358\text{ mA}$), công suất danh định ($1.2\text{ W}$) và tính toán giá trị điện trở $10\text{ k}\Omega$.
  • Thiết kế sơ đồ nguyên lý cho khối nguồn, khối RFID-RC522 (kết nối SPI), khối xử lý ESP8266 12F (tích hợp nút Reset và công tắc nạp Flash) và khối hiển thị OLED (kết nối I2C).
  • Xây dựng hệ thống lưu đồ thuật toán: Lưu đồ chương trình chính của phần cứng; lưu đồ chương trình con đọc trích xuất chuỗi ID thẻ; lưu đồ gửi HTTP Request và nhận phản hồi HTTP Code 200; lưu đồ xác thực đăng nhập Web; lưu đồ quản trị dữ liệu trang Web (nút Add, Edit, Remove, Search); và lưu đồ ứng dụng Android.

Chương 4: Thi công hệ thống

Chương 4 mô tả quy trình gia công mạch in (PCB) lớp Top phủ đồng, quy trình hàn lắp linh kiện và kiểm tra thông mạch. Tác giả thực hiện đóng gói thiết bị vào hộp nhựa bảo vệ kích thước $11 \times 8 \times 7\text{ cm}$, thiết kế vòng đeo tay cho trẻ sơ sinh đường kính $5\text{ cm}$ và chiều dài $15\text{ cm}$. Chương này cũng cung cấp tài liệu hướng dẫn cấu hình máy chủ XAMPP (khởi chạy Apache và MySQL), hướng dẫn vận hành Git Bash và quy trình thao tác toàn bộ hệ thống.

Chương 5: Kết quả - Nhận xét - Đánh giá

Chương 5 công bố các kết quả thực nghiệm đạt được trên mô hình thực tế:

  • Kết quả giao diện phần cứng: Màn hình OLED hiển thị chính xác mã ID thẻ và thông tin tóm tắt khi quét thẻ.
  • Kết quả giao diện Web Server: Vận hành ổn định các chức năng đăng nhập, thêm mới hồ sơ bệnh nhân kèm hình ảnh, sửa đổi thông tin, xóa dữ liệu trên cơ sở dữ liệu MySQL và xuất tệp Excel tự động. Chức năng tìm kiếm phản hồi chính xác theo 3 trường dữ liệu (mã ID thẻ, họ tên, địa chỉ) hoặc báo lỗi khi không có kết quả.
  • Kết quả giao diện App Android: Đăng nhập thành công, đồng bộ dữ liệu thời gian thực từ Web Server và hiển thị trực quan thông tin đối soát mẹ - bé.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết mức độ hoàn thành so với các mục tiêu ban đầu; phân tích các mặt hạn chế về quy mô thử nghiệm và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm phát triển hệ thống trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả kỹ thuật đạt được

  • Chế tạo phần cứng hoàn chỉnh: Hệ thống phần cứng hoạt động ổn định trên nguồn cấp pin 4.2V giảm áp về 3.3V, công suất tiêu thụ tối đa không vượt quá $1.2\text{ W}$. Module RFID-RC522 đọc chính xác mã định danh của thẻ Mifare sticker 13.56 MHz ở khoảng cách $1 - 3\text{ cm}$. Màn hình OLED 0.96 inch hiển thị đầy đủ thông tin trạng thái quét.
  • Xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu: Web Server trên nền tảng XAMPP thực hiện đầy đủ các tác vụ nghiệp vụ quản lý hồ sơ sản phụ và trẻ sơ sinh (thêm mới, chỉnh sửa, xóa bỏ, tải ảnh nhận diện, tìm kiếm đa trường) và xuất dữ liệu lưu trữ tự động ra file Excel.
  • Xây dựng ứng dụng di động: Ứng dụng Android kết nối không dây tới máy chủ, cập nhật tức thời thông tin khi thao tác quét thẻ diễn ra.
  • Đóng gói mô hình: Hoàn thiện mô hình vỏ hộp $11 \times 8 \times 7\text{ cm}$ và vòng đeo tay đường kính 5 cm phù hợp với thể trạng trẻ sơ sinh.

2. Đóng góp của đề tài

So với các nghiên cứu trước đây về ứng dụng RFID đơn lẻ trong quản lý thư viện hay quản lý sinh viên ra vào phòng thí nghiệm, đề tài đã:

  • Tích hợp thành công mô hình nhận dạng RFID vào bài toán chuyên biệt của ngành y tế (đối soát mẹ và bé sơ sinh).
  • Xây dựng giải pháp kỹ thuật đồng bộ kết nối 3 thành phần: Thiết bị phần cứng nhúng (ESP8266 + RFID) $\leftrightarrow$ Máy chủ Web quản trị (XAMPP/MySQL) $\leftrightarrow$ Thiết bị đầu cuối di động (Android App).
  • Tối ưu hóa chi phí phần cứng bằng cách lựa chọn linh kiện giá rẻ, kích thước nhỏ gọn (RC522, ESP8266 12F, thẻ sticker siêu mỏng) nhưng vẫn đảm bảo tính năng kỹ thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế

  • Mô hình nghiên cứu dừng lại ở mức thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, chưa được kiểm nghiệm lâm sàng và vận hành thực tế tại các bệnh viện lớn.
  • Khoảng cách đọc thẻ tương đối ngắn (chỉ đạt từ $1\text{ cm}$ đến $3\text{ cm}$), đòi hỏi phải đưa đầu đọc lại gần thẻ tag.
  • Ứng dụng di động mới chỉ hỗ trợ hệ điều hành Android, chưa phát triển phiên bản cho iOS.
  • Web Server vận hành trên môi trường mạng cục bộ (localhost), chưa triển khai trên máy chủ điện toán đám mây công cộng (Cloud Server).
  • Vỏ thiết bị chế tạo bằng nhựa thông thường chỉ chịu nhiệt dưới 150°C, chưa đạt các chuẩn chống nước và kháng khuẩn y tế chuyên dụng.

2. Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nâng cấp dải tần RFID sang chuẩn UHF (868 - 928 MHz) hoặc tích hợp ăng-ten công suất cao để mở rộng khoảng cách nhận diện từ xa.
  • Mở rộng ứng dụng di động đa nền tảng (hỗ trợ thêm iOS).
  • Triển khai máy chủ cơ sở dữ liệu trên nền tảng Cloud Server có địa chỉ IP tĩnh để quản lý liên viện.
  • Tích hợp thêm các cảm biến theo dõi sinh hiệu y tế (như cảm biến nhiệt độ, nhịp tim) trực tiếp lên vòng đeo tay của trẻ sơ sinh.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện tử, Điện tử Y sinh, Kỹ thuật Máy tính và IoT: Tham khảo quy trình thiết kế mạch nhúng giao tiếp vi điều khiển ESP8266 với module RFID-RC522 qua chuẩn SPI và màn hình OLED qua chuẩn I2C.
  • Người nghiên cứu hệ thống phần cứng kết nối Web/App: Tham khảo phương pháp xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu phần cứng truyền qua giao thức HTTP đến máy chủ PHP/MySQL và đồng bộ lên ứng dụng Android Studio.
  • Kỹ sư thiết kế thiết bị y tế: Tham khảo giải pháp đóng gói kích thước nhỏ gọn và định hướng thiết kế vòng đeo tay đối soát mẹ - bé sơ sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Vi điều khiển ESP8266 12F giao tiếp với module đọc thẻ RFID-RC522 và màn hình OLED qua những chuẩn truyền thông nào?
ESP8266 12F giao tiếp với module RFID-RC522 theo chuẩn SPI 4 dây (SDA/SS, SCK, MOSI, MISO) với tốc độ truyền tối đa $10\text{ Mbit/s}$, và giao tiếp với màn hình hiển thị OLED 0.96 inch theo chuẩn I2C 2 dây (SDA, SCL) kèm điện trở kéo hạn dòng $10\text{ k}\Omega$.

2. Công suất tiêu thụ tối đa của phần cứng là bao nhiêu và nguồn cấp được thiết kế như thế nào?
Công suất tiêu thụ cực đại của hệ thống được tính toán là $P \approx 1.2\text{ W}$ ứng với tổng dòng điện tiêu thụ tối đa $358\text{ mA}$ tại điện áp $3.3\text{ V}$. Mạch nguồn sử dụng 02 pin sạc Lithium 18650 Panasonic ($4.2\text{ V}$, $4200\text{ mAh}$) kết hợp với module giảm áp DC mini 3A để cung cấp điện áp $3.3\text{ V}$ ổn định cho toàn mạch.

3. Thẻ RFID dùng cho trẻ sơ sinh sử dụng loại nào và có thông số kỹ thuật ra sao?
Hệ thống sử dụng thẻ Mifare sticker dán dải tần 13.56 MHz, tuân theo tiêu chuẩn ISO 14443 và ISO 10536, kích thước đường kính $2.5\text{ cm}$, thời gian đọc $1 - 2\text{ ms}$, thời gian lưu trữ dữ liệu 10 năm, được gắn tích hợp vào vòng đeo tay/chân đường kính 5 cm, chiều dài 15 cm.

4. Khi quét một thẻ RFID chưa có dữ liệu trên hệ thống, màn hình OLED và phần mềm sẽ phản hồi như thế nào?
Khi quét thẻ chưa có dữ liệu, màn hình OLED sẽ hiển thị thông báo "không có thông tin thẻ" kèm mã ID dạng Hex; ứng dụng di động giữ nguyên dữ liệu trước đó hoặc để trống; đồng thời giao diện Web Server sẽ kích hoạt giao diện cho phép nhập mới thông tin sản phụ và bé qua nút Add.

5. Cơ sở dữ liệu của hệ thống hỗ trợ những chức năng quản trị nào trên giao diện Web?
Hệ thống Web Server (xây dựng bằng Apache, PHP, MySQL qua XAMPP) cung cấp các chức năng: Xác thực đăng nhập; thêm thông tin hồ sơ và lưu ảnh (Add); chỉnh sửa dữ liệu (Edit); xóa hồ sơ (Remove); tìm kiếm hồ sơ theo mã thẻ ID, họ tên hoặc địa chỉ (Search); và tự động cập nhật, xuất dữ liệu ra file Excel.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Việt Hùng và Nguyễn Hữu Nghĩa đã hoàn thành việc thiết kế và thi công thực nghiệm mô hình hệ thống nhận diện mẹ và trẻ sơ sinh ứng dụng công nghệ RFID 13.56 MHz. Hệ thống tích hợp thành công giữa thiết bị phần cứng vi điều khiển ESP8266, máy chủ Web quản lý cơ sở dữ liệu MySQL và ứng dụng hiển thị di động Android. Mô hình đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật cơ bản về đọc mã định danh, đối soát thông tin và quản lý hồ sơ sản phụ, tạo tiền đề kỹ thuật cho việc phát triển các giải pháp số hóa quản lý bệnh nhân trong các cơ sở y tế.