Đồ án môn học: Thiết kế hệ thống vườn thông minh chăm sóc rau qua app điện thoại - Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM

Tìm hiểu đồ án vườn thông minh ứng dụng công nghệ IoT giám sát và chăm sóc rau qua app điện thoại. Hướng dẫn thiết kế hệ thống, lập trình và mô phỏng chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đồ án vườn thông minh chăm sóc qua app

Hệ thống chăm sóc và giám sát vườn rau qua app điện thoại là giải pháp công nghệ hiện đại dành cho nông nghiệp đô thị. Hệ thống sử dụng vi điều khiển Arduino Mega 2560 làm trung tâm xử lý. Các cảm biến thu thập dữ liệu môi trường liên tục suốt ngày đêm. Thông tin truyền đến điện thoại qua kết nối Bluetooth ổn định. Người dùng theo dõi và điều khiển từ xa mọi lúc mọi nơi. Hệ thống bao gồm nhiều模块: cảm biến nhiệt độ độ ẩm DHT11, cảm biến độ ẩm đất LM393, cảm biến mưa YL-83, cảm biến ánh sáng LDR và模块 RTC DS1307. Màn hình LCD 20x4 hiển thị thông tin trực tiếp tại vườn. Ứng dụng di động cho phép bật tắt tưới nước tự động. Hệ thống giúp tiết kiệm thời gian chăm sóc cây trồng hiệu quả. Giải pháp phù hợp với người bận rộn sống tại thành phố. Đồ án thể hiện sự kết hợp giữa điện tử, viễn thông và nông nghiệp thông minh.

1.1. Khái niệm vườn thông minh và ứng dụng IoT

Vườn thông minh là hệ thống ứng dụng công nghệ IoT vào chăm sóc cây trồng tự động. Các cảm biến thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và lượng mưa. Vi điều khiển xử lý dữ liệu và đưa ra quyết định tưới nước phù hợp. Kết nối không dây truyền thông tin đến thiết bị di động nhanh chóng. Người dùng giám sát vườn rau từ xa chỉ với chiếc điện thoại thông minh. Công nghệ này đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Nhiều hộ gia đình áp dụng để trồng rau sạch tại nhà hiệu quả.

1.2. Mục tiêu của đồ án thiết kế vườn rau thông minh

Đồ án hướng đến thiết kế mô hình chăm sóc vườn rau tự động hóa hoàn toàn. Mục tiêu chính là giám sát các thông số môi trường liên tục 24 giờ mỗi ngày. Hệ thống cảnh báo khi nhiệt độ hoặc độ ẩm vượt ngưỡng cho phép cây sinh trưởng. Chức năng tưới nước hoạt động dựa trên dữ liệu cảm biến độ ẩm đất chính xác. Giao diện app điện thoại đơn giản, dễ sử dụng cho mọi đối tượng người dùng. Đồ án còn giúp sinh viên áp dụng kiến thức vi xử lý và cảm biến vào thực tế.

II. Phân tích vấn đề chăm sóc vườn rau hiện nay

Chăm sóc vườn rau truyền thống gặp nhiều khó khăn và hạn chế lớn. Việc tưới nước phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm cá nhân người trồng. Thiếu hệ thống giám sát dẫn đến cây trồng bị thiếu hoặc thừa nước trầm trọng. Nhiệt độ và độ ẩm thay đổi thất thường ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng. Người dùng không có công cụ để theo dõi từ xa khi đi vắng lâu ngày. Mưa lớn xảy ra đột ngột gây ngập úng cây trồng nghiêm trọng. Tốn nhiều thời gian và công sức kiểm tra vườn hàng ngày liên tục. Đặc biệt tại đô thị, diện tích trồng trọt hạn chế đòi hỏi chăm sóc kỹ lưỡng hơn. Người cao tuổi khó khăn trong việc quan sát và phản ứng kịp thời. Các vấn đề này đặt ra nhu cầu cấp thiết về giải pháp tự động hóa. Hệ thống giám sát qua app điện thoại giải quyết triệt để những hạn chế trên. Công nghệ giúp tối ưu hóa quy trình chăm sóc cây trồng hiệu quả.

2.1. Hạn chế của phương pháp chăm sóc vườn thủ công

Phương pháp thủ công đòi hỏi người dùng có mặt tại vườn thường xuyên mỗi ngày. Thời gian tưới nước không chính xác dẫn đến lãng phí hoặc thiếu nước trầm trọng. Không có dữ liệu lưu trữ về quá trình phát triển của cây trồng lâu dài. Khó khăn trong việc phát hiện sớm sâu bệnh hoặc điều kiện bất lợi môi trường. Phụ thuộc vào thời tiết và không thể chủ động điều chỉnh kịp thời. Chi phí nhân công tăng cao khi mở rộng quy mô vườn trồng lớn. Phương pháp này không phù hợp với nhịp sống bận rộn tại thành phố hiện đại.

2.2. Nhu cầu ứng dụng công nghệ vào nông nghiệp đô thị

Nông nghiệp đô thị đang phát triển mạnh mẽ tại các thành phố lớn Việt Nam. Nhu cầu rau sạch tăng cao thúc đẩy xu hướng trồng rau tại nhà riêng. Diện tích hạn chế yêu cầu tối ưu hóa quy trình chăm sóc tiết kiệm không gian. Công nghệ IoT giúp giám sát và điều khiển từ xa hiệu quả vượt trội. Chi phí thiết bị điện tử ngày càng giảm, phù hợp với hộ gia đình bình thường. Giới trẻ quan tâm đến giải pháp công nghệ xanh và bền vững lâu dài. Ứng dụng vườn thông minh đáp ứng đầy đủ các nhu cầu thiết yếu trên.

III. Giải pháp hệ thống giám sát và chăm sóc vườn qua app

Hệ thống sử dụng Arduino Mega 2560 làm bộ xử lý trung tâm mạnh mẽ. Vi điều khiển này có đủ cổng I/O để kết nối tất cả cảm biến cùng lúc. Cảm biến DHT11 đo nhiệt độ và độ ẩm không khí chính xác cao. Module LM393 giám sát độ ẩm đất thông qua đầu dò chống ăn mòn bền bỉ. Cảm biến mưa YL-83 phát hiện nước trên bề mặt lá chắn nhanh nhạy. Cảm biến ánh sáng LDR đo cường độ sáng môi trường xung quanh liên tục. Module RTC DS1307 cung cấp thời gian thực cho hệ thống hoạt động chính xác. Màn hình LCD 20x4 hiển thị đầy đủ thông số tại chỗ rõ ràng. Kết nối Bluetooth truyền dữ liệu đến app điện thoại di động ổn định. App cho phép người dùng theo dõi và điều khiển từ xa tiện lợi. Nút nhấn cảm ứng TTP223 hỗ trợ thao tác tại chỗ dễ dàng. Hệ thống tự động kích hoạt bơm nước khi đất khô thiếu ẩm. Cảnh báo gửi đến điện thoại khi có sự cố bất thường xảy ra.

3.1. Cấu trúc phần cứng của hệ thống vườn thông minh

Phần cứng bao gồm Arduino Mega 2560 với 54 chân digital và 16 chân analog. Cảm biến DHT11 kết nối qua giao thức one-wire tiết kiệm chân hiệu quả. Module LM393 sử dụng cả đầu ra analog và digital linh hoạt. Cảm biến mưa YL-83 truyền tín hiệu số đến chân Digital Arduino nhanh chóng. Cảm biến LDR đo ánh sáng qua điện trở thay đổi theo cường độ sáng môi trường. RTC DS1307 giao tiếp I2C với SDA và SCL tiết kiệm chân. Bluetooth HC-05 kết nối UART truyền dữ liệu không dây ổn định. Bơm nước điều khiển qua relay với nguồn cấp riêng biệt an toàn.

3.2. Phần mềm và ứng dụng di động giám sát vườn rau

Phần mềm Arduino IDE dùng để lập trình vi điều khiển chính dễ dàng. Thư viện DHT.h hỗ trợ đọc dữ liệu cảm biến nhiệt độ độ ẩm chính xác. Thư viện Wire.h quản lý giao tiếp I2C với module RTC thời gian thực. Thư viện LiquidCrystal.h điều khiển màn hình LCD 20x4 hiển thị rõ ràng. Ứng dụng di động phát triển trên nền tảng MIT App Inventor miễn phí. Giao diện app hiển thị nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng thời gian thực trực quan. App gửi lệnh bật tắt bơm nước qua kết nối Bluetooth tiện lợi. Hệ thống lưu trữ dữ liệu để người dùng theo dõi xu hướng phát triển cây.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tế của vườn thông minh

Đồ án đã hoàn thành mục tiêu thiết kế hệ thống chăm sóc vườn rau tự động. Mô hình hoạt động ổn định với đầy đủ chức năng giám sát và điều khiển. Hệ thống đo chính xác nhiệt độ, độ ẩm không khí và độ ẩm đất trồng. Chức năng tưới nước tự động giúp tiết kiệm thời gian và công sức đáng kể. App điện thoại hoạt động mượt mà trên nền tảng Android phổ biến. Kết nối Bluetooth truyền dữ liệu ổn định trong phạm vi 10 mét hiệu quả. Chi phí đầu tư thấp, phù hợp với hộ gia đình và sinh viên học tập. Hệ thống có thể mở rộng thêm nhiều loại cảm biến khác nhau linh hoạt. Ứng dụng thực tế rộng rãi trong nông nghiệp đô thị và nông thôn Việt Nam. Giải pháp góp phần phát triển nông nghiệp thông minh bền vững hiện đại. Đồ án là nền tảng vững chắc cho các dự án IoT nông nghiệp quy mô lớn hơn.

4.1. Ưu điểm và hạn chế của hệ thống vườn thông minh

Ưu điểm lớn nhất là khả năng giám sát và điều khiển từ xa qua app điện thoại. Hệ thống hoạt động tự động giảm thiểu sự can thiệp của con người tối đa. Chi phí linh kiện rẻ, dễ tìm mua trên thị trường Việt Nam phổ biến. Dễ dàng bảo trì và nâng cấp thêm các module cảm biến mới khi cần. Hạn chế là phạm vi Bluetooth giới hạn trong khoảng cách 10 mét ngắn. Chưa tích hợp kết nối WiFi để giám sát từ xa qua internet toàn cầu. Màn hình LCD tiêu thụ điện năng tương đối cao so với các模块khác. Cảm biến độ ẩm đất cần thay thế sau thời gian dài sử dụng liên tục.

4.2. Hướng phát triển và mở rộng hệ thống trong tương lai

Thay thế Bluetooth bằng module WiFi ESP8266 để giám sát qua internet toàn cầu. Tích hợp giao thức MQTT gửi dữ liệu lên nền tảng đám mây lưu trữ dài hạn. Thêm cảm biến pH đất để đánh giá chất lượng đất trồng cây chính xác hơn. Sử dụng pin năng lượng mặt trời cung cấp nguồn điện bền vững cho hệ thống. Phát triển ứng dụng đa nền tảng hỗ trợ cả iOS và Android song song. Áp dụng thuật toán dự đoán nhu cầu nước dựa trên dữ liệu lịch sử thu thập. Mở rộng quy mô áp dụng cho nông trại và nhà kính quy mô công nghiệp. Kết hợp drone giám sát vườn từ trên cao bao quát toàn bộ diện tích.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan: Nêu tính cấp thiết của đề tài, xu hướng và tình hình khoa học và công nghệ hiện nay. Sự phát triển công nghiệp và đời sống hằng ngày và từ đó đưa ra lý do chọn đề tài và xác định mục tiêu cho đề tài. 2 Chương 2: Cở sở lý thuyết: Trình bày tổng quan về các thành phần và chức năng của từng loại phần cứng có trong hệ thống, dẫn dắt chi tiết cụ thể để xây dựng hoàn chỉnh về mô hình. Chương 3: Thiết kế và xây dựng hệ thống: Từ yêu cầu đề tài, trình bày về sơ đồ hệ thống.

Nêu ra các phương pháp xử lý dữ liệu rồi từ đó thiết kế mô hình. Chương 4: Kết quả thực hiện: Trình bày về kết quả của từng khối nhỏ và kết quả điều khiển hiển thị led bằng remote thông qua hình ảnh, video. Đưa ra các hiển thị như mong muốn đã lập trình. Chương 5: Kết luận và hướng phát triển: Dựa vào kết quả có được từ chương 4, đưa ra kết luận tổng quan về những gì đạt được và chưa đạt được của đề tài.

Từ đó đưa ra hướng phát triển để cải thiện hệ thống. 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. CẢM BIẾN ÁNH SÁNG [1] Mạch cảm biến ánh sáng LM393 là mạch cảm biến dò cường độ ánh sáng sử dụng cảm biến photoresistor loại nhạy cùng với IC so sánh LM393, có thể điều chỉnh chiết áp để thay đổi mức phát hiện cường độ ánh sáng. Mạch có 2 đầu ra Digital Output (DO) và Analog Output (AO).

Đối với đầu ra DO có thể kết nối trực tiếp với vi điều khiển hoặc các module khác, còn đầu ra AO có thể được kết nối với vi điều khiển thông qua chức năng ADC để nhận các giá trị cường độ ánh sáng xung quanh một cách chính xác hơn.1: Cảm biến ánh sáng thực tế Hình 2.2: Sơ đồ chân cảm biến ánh sáng Code mẫu int cambien = 10; int Led = 8; void setup (){ pinMode(Led,OUTPUT); pinMode(cambien,INPUT); } void loop (){ int value = digitalRead(cambien); digitalWrite(Led,value); } 4 Bảng 2.1: Thông số kỹ thuật cho module cảm biến ánh sáng LM393 STT Ký Thông số Min Nom Max Đơn vị hiệu (Nhỏ nhất) (Chuẩn) (Tối đa) 1 VCC Điện áp cung 3.3 5 5 V cấp 2 ICCA Dòng tiêu thụ 150 260 mA Bảng 2.2: Bảng thông số các chân module cảm biến ánh sáng LM393 Chân Tên Chức năng 1 VCC Nguồn cung cấp 2 GND Nối đất 3 DO Ngõ ra dạng số 4 AO Ngõ ra dạng tương tự (https://pdf1.com/datasheet-pdf/view/3068/MOTOROLA/LM393. CẢM BIẾN CƯỜNG ĐỘ ÁNH SÁNG GY-302 BH1750 [2] Module cảm biến cường độ ánh sáng GY-302 BH1750 được sử dụng để đo cường độ ánh sáng theo đơn vị lux. Nhờ cảm biến có ADC nội và bộ tiền xử lý nên giá trị được giả ra là giá trị trực tiếp cường độ ánh sáng lux mà không phải qua bất kỳ tính toán nào thông qua giao tiếp I2C.3: Cảm biến ánh sáng GY-302 Hình 2.4: Sơ đồ chân cảm biến ánh BH1750 sáng GY-302 BH1750 Code mẫu #include <Wire.h> BH1750 lightMeter; void setup(){ Serial.println(F("BH1750 Test")); } void loop() { float lux = lightMeter.3: Thông số kỹ thuật của cảm biến ánh sáng GY-302 BH1750 Ký Thông số Min Nom Max STT Đơn vị hiệu (nhỏ nhất) (Chuẩn) (tối đa) 1. Vcc Điện áp cung cấp 3 5 V 2.

ICCA Dòng tiêu thụ 10 mA 3 ISDA Dòng hút SDA 7 mA Điện áp vào ADDR 4 VAH 0.7* Vcc mức cao Điện áp vào ADDR 0.3* 5 VAL mức thấp Vcc Bảng 2.4: Thông số các chân của cảm biến ánh sáng GY-302 BH1750 Chân Tên Chức năng 1 VCC Nguồn cung cấp 3-5V 2 GND Nối đất 3 SCL Đầu vào/ra dữ liệu nối tiếp (giao tiếp I2C). Chân SDA truyền dữ liệu và cần có 1 điện trở kéo lên bên ngoài (điện áp kéo lên có thể lên đến 5.5V) 4 SDA Đầu vào nối tiếp. SCL truyền xung Clock đầu vào sử dụng để đồng bộ hóa dữ liệu. 5 ADDR Chân địa chỉ để lập trình ADDR = ‘H’(ADDR > 0.7* Vcc) “1011100” ADDR = ‘L’(ADDR < 0.3* Vcc) “0100011” (https://pdf1.com/datasheet-pdf/view/338083/ROHM/ BH1750FVI.

CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM KHÔNG KHÍ DHT11 [3] 7 Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm DHT11 Temperature Humidity Sensor là cảm biến rất thông dụng và phổ biến hiện nay vì chi phí rẻ, dễ lấy dữ liệu, quen thuộc với sinh viên ngành điện-điện tử. Bộ tiền xử lý tín hiệu tích hợp trong cảm biến giúp bạn có được dữ liệu chính xác mà không cần thông qua bất kỳ chuyển đổi hay tính toán gì. Hiện nay, so với cảm biến đời mới hơn là DHT22 thì DHT11 có dải đo và độ chính xác có phần thấp hơn.5: Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm Hình 2.6: Sơ đồ chân cảm biến nhiệt DHT11 độ, độ ẩm DHT11 Code mẫu #include "DHT.h" const int DHTPIN = 4; const int DHTTYPE = DHT11; DHT dht(DHTPIN, DHTTYPE); void setup() { Serial.begin(); } void loop() { float h = dht.readHumidity(); float t = dht.5: Thông số kỹ thuật của DHT11 Min Nom Max STT Ký hiệu Thông số Đơn vị (nhỏ nhất) (Chuẩn) (tối đa) 1. Vcc Điện áp cung cấp 3 5 5.5 V Dòng điện trung 2.

I Dòng tiêu thụ 0. fs Tần số lấy mẫu 1 Hz Bảng 2.6: Thông số các chân của DHT11 Chân Tên Mô tả 1 Vcc Nguồn cung cấp 3-5V 2 Data Dữ liệu ngõ ra được lấy mẫu 1lần/s 3 GND Nối đất (https://datasheetspdf.com/pdf-file/785590/D-Robotics/DHT11/1) 2.4 CẢM BIẾN ĐỘ ẨM ĐẤT [4] Cảm biến độ ẩm đất là bộ sản phẩm gồm một cảm biến độ ẩm đất và một module chuyển đổi sử dụng IC so sánh LM393 với đầu ra Analog – Digital. Trạng thái đầu ra mức thấp (0V), khi đất thiếu nước đầu ra sẽ là mức cao (5V). Hai đầu đo của cảm biến được cắm vào đất để phát hiện độ ẩm.7: Cảm biến độ ẩm đất Hình 2.8: Sơ đồ chân cảm biến độ ẩm đất Code mẫu void setup() { Serial.7: Thông số kỹ thuật của cảm biến độ ẩm đất STT Ký Thông số Min Nom Max Đơn vị hiệu (Nhỏ nhất) (Chuẩn) (Tối đa) 1 VCC Điện áp cung 3.3 5 5 V 10 cấp 2 ICCA Dòng tiêu thụ 150 260 mA Bảng 2.6: Thông số các chân của cảm biến độ ẩm đất Chân Tên Chức năng 1 VCC Nguồn cung cấp 2 GND Nối đất 3 DO Ngõ ra dạng số 4 AO Ngõ ra dạng tương tự (https://pdf1.com/datasheet-pdf/view/3068/MOTOROLA/LM393.5 CẢM BIẾN MƯA[5] Cảm biến mưa YL-83 là loại cảm biến được sử dụng để phát hiện nước.

Cảm biến mưa gồm board điện tử và board thu. Giá trị điện trở và điện áp đầu ra giảm khi ướt. Ngược lại, giá trị điện trở thấp và điện áp đầu ra cao khi khô.9: Cảm biến mưa YL-83 Hình 2.10: Sơ đồ chân cảm biến mưa YL-83 Code mẫu 11 int rainSensor = 6; // Chân tín hiệu cảm biến mưa ở chân digital 6 (arduino) void setup() { pinMode(rainSensor,INPUT);// Đặt chân cảm biến mưa là INPUT, vì tín hiệu sẽ được truyền đến cho Arduino Serial.begin(9600);// Khởi động Serial ở baudrate 9600 Serial.println("Da khoi dong xong"); } void loop() { int value = digitalRead(rainSensor);//Đọc tín hiệu cảm biến mưa if (value == HIGH) { // Cảm biến đang không mưa Serial.println("Dang khong mua"); } else { Serial.8: Thông số kỹ thuật của cảm biến mưa YL-83 STT Ký Thông số Min Nom Max Đơn vị hiệu (Nhỏ nhất) (Chuẩn) (Tối đa) 1 VCC Điện áp cung 3.3 5 5 V cấp 2 ICCA Dòng tiêu thụ 150 260 mA Bảng 2.9: Thông số các chân của cảm biến mưa YL-83 Chân Tên Chức năng 1 VCC Nguồn cung cấp 2 GND Nối đất 3 DO Ngõ ra dạng số 4 AO Ngõ ra dạng tương tự 12 (https://urolakostapk.com/2016/10/yl-83-rain-detector- datasheet_low.6 KHỐI THỜI GIAN THỰC [6] Module thời gian thực RTC DS1307 có chức năng lưu trữ thông tin ngày, tháng, năm cũng như giờ, phút, giây. Nó hoạt động như một đồng hồ và có thể xuất dữ liệu thông qua giao thức I2C.

Module thời gian thực RTC DS1307 được thiết kế kèm theo một viên pin có khả năng lưu trữ thông tin với một thời gian dài mà không cần cấp nguồn 5V từ bên ngoài. Module đi kèm với EEPROM AT24C32 có khả năng lưu trữ thêm thông tin đến 32kBit.11: Module thời gian thực DS1307 Hình 2.12: Sơ đồ chân module thời gian thực DS1307 Code mẫu #include <Wire.h> /* Địa chỉ của DS1307 */ const byte DS1307 = 0x68; /* Số byte dữ liệu sẽ đọc từ DS1307 */ const byte NumberOfFields = 7; /* khai báo các biến thời gian */ int second, minute, hour, day, wday, month, year; void setup() { Wire.begin() 13 /* cài đặt thời gian cho module * setTime(12, 30, 45, 1, 8, 2, 15); // 12:30:45 CN 08- 02-201 Serial.requestFrom(DS1307, NumberOfFields) second = bcd2dec(Wire.read() & 0x7f) minute = bcd2dec(Wire.read() ) hour = bcd2dec(Wire.read() & 0x3f); // chế độ 24h wday = bcd2dec(Wire.read() ) day = bcd2dec(Wire.read() ) month = bcd2dec(Wire.read() ) year = bcd2dec(Wire.read() ) year += 2000; } /* Chuyển từ format BCD (Binary-Coded Decimal) sang Decimal */ int bcd2dec(byte num) { return ((num/16 * 10) + (num % 16)) } /* Chuyển từ Decimal sang BCD */ int dec2bcd(byte num) { return ((num/10 * 16) + (num % 10)) } 14 void digitalClockDisplay(){ // digital clock display of the tim Serial.println(); } void printDigits(int digits){ // các thành phần thời gian được ngăn chách bằng dấu Serial.print(":") if(digits < 10 Serial.write(byte(0x00)); // đặt lại pointe Wire.write(dec2bcd(wd)); // day of week: Sunday = 1, Saturday = Wire.10: Thông số kỹ thuật của DS1307 15 Min Nom Max Đơn STT Thông số Ký hiệu (nhỏ nhất) (Chuẩn) (tối đa) vị 1. Điện áp cung cấp Vcc 4. Điện áp vào mức cao VIH 2.3 V Điện áp vào mức 3.

Nguồn dự trữ VBAT 2 3 3. Dòng rò SCL ILI -1 - 1 μA 6. Dòng rò SDA ILO -1 - 1 μA 7. Dòng tiêu thụ ICCA - - 1.11: Bảng thông số các chân của DS1307 Chân Tên Chức năng 1 X1 Kết nối với thạch anh 32.768KHz tiêu chuẩn.

Mạch dao động bên trong thiết kế để hoạt động với tinh thể có điện dung tải 2 X2 xác định 12,5pF. Nguồn cung cấp đầu vào 3V dự phòng cho mạch. Pin phải 3 VBAT được giữ ổn định để hoạt động thích hợp. nếu nguồn cung cấp dự phòng là không cần thiết thì VBAT được nối đất.

4 GND Ground Đầu vào/ra dữ liệu nối tiếp (giao tiếp I2C). Chân SDA truyền 5 SDA dữ liệu và cần có 1 điện trở kéo lên bên ngoài (điện áp kéo lên có thể lên đến 5.5V) Đầu vào nối tiếp. SCL truyền xung Clock đầu vào sử dụng để 6 SCL đồng bộ hóa dữ liệu. 7 SQW/OUT Điều khiển ngõ ra/ sóng vuông 8 VCC Nguồn sơ cấp.

Khi điện áp được đặt trong giới hạn bình thường có thể đọc và ghi dữ liệu. Khi kết nối nguồn cung cấp 16 dự phòng VBAT thì việc đọc và ghi bị hạn chế (https://datasheets.com/en/ds/DS1307.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ