Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là tổ chức trung gian tài chính cốt lõi, thực hiện cầu nối luân chuyển nguồn vốn nhàn rỗi từ các cá nhân, tổ chức sang những chủ thể có nhu cầu vốn nhằm phục vụ sản xuất kinh doanh và tiêu dùng. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế và xu thế hội nhập, hoạt động cho vay khách hàng cá nhân (KHCN) ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong chiến lược kinh doanh của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Là một trong bốn NHTM hàng đầu có bề dày lịch sử lâu đời nhất tại Việt Nam, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) không ngừng mở rộng mạng lưới và gia tăng quy mô tín dụng bán lẻ. Tuy nhiên, hoạt động cho vay KHCN luôn đối mặt với những rủi ro tín dụng tiềm ẩn xuất phát từ tình trạng thông tin bất cân xứng, tính chất phân tán của các khoản vay và mức độ biến động trong khả năng tài chính của người vay. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Phòng Khách hàng Cá nhân thuộc BIDV – Chi nhánh Sở Giao dịch 3, tác giả Phạm Diệu Linh đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp: "Hoàn thiện quy trình cho vay khách hàng cá nhân của Ngân hàng TMCP Đầu tư & Phát triển Việt Nam (BIDV)".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động cho vay và quy trình cho vay khách hàng cá nhân của NHTM.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình cho vay khách hàng cá nhân tại BIDV (liên hệ thực tế hoạt động tại Chi nhánh Sở Giao dịch 3 và số liệu toàn hệ thống giai đoạn 2016 – 2018).
  3. So sánh đối chiếu quy trình của BIDV với một số NHTM khác trên thị trường (Agribank và VPBank) nhằm làm rõ ưu điểm, hạn chế và các vấn đề phát sinh.
  4. Đề xuất các định hướng, giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình cho vay KHCN tại BIDV trong thời gian tới.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình cho vay đối với khách hàng cá nhân của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), gắn với thực tế tại Chi nhánh Sở Giao dịch 3.
    • Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, huy động vốn, dư nợ và nợ xấu được phân tích tập trung trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018 (cùng các cập nhật định hướng năm 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả tiếp cận các khái niệm kinh tế - ngân hàng nền tảng:

  • Khái niệm cho vay: Trích dẫn định nghĩa của Peter S. Rose (2003), xác định cho vay là chức năng kinh tế hàng đầu của ngân hàng thương mại nhằm tài trợ chi tiêu cho doanh nghiệp, cá nhân và các cơ quan chính phủ.
  • Quy trình cho vay: Là một hệ thống các nguyên tắc, quy định và trình tự các bước nối tiếp nhau từ khi tiếp nhận nhu cầu vay vốn của khách hàng, thẩm định, ra quyết định cho vay, giải ngân cho đến khi kiểm tra, giám sát và thanh lý hợp đồng tín dụng.
  • Lý thuyết thông tin bất cân xứng: Áp dụng lý thuyết tài chính tiền tệ để giải thích nguyên nhân cấu trúc của quy trình tín dụng:
    • Lựa chọn đối nghịch (Adverse Selection): Xảy ra trước khi giao dịch được ký kết, khi khách hàng có độ rủi ro cao tích cực tiếp cận vốn vay hơn và có xu hướng che giấu thông tin bất lợi. Các bước lập hồ sơ, thẩm định và ra quyết định cho vay được thiết kế để sàng lọc rủi ro này.
    • Rủi ro đạo đức (Moral Hazard): Phát sinh sau khi khoản vay đã được giải ngân, khi bên đi vay sử dụng vốn sai mục đích cam kết hoặc thiếu thiện chí trả nợ. Các khâu giám sát sau vay, thu hồi nợ và thanh lý giúp kiểm soát loại rủi ro này.
  • Văn bản pháp lý và quy chuẩn nội bộ áp dụng:
    • Quy định số 4321/QĐ-TD3 về quy trình cho vay khách hàng cá nhân của BIDV.
    • Quyết định số 839/NHNo-HSX ngày 15/5/2017 của Tổng Giám đốc Agribank ban hành quy trình cho vay KHCN trong hệ thống Agribank.
    • Quy trình nghiệp vụ tín dụng chung do Hội đồng Quản trị VPBank ban hành cuối năm 2010.
    • Nghị định 163/2006/NĐ-CP về giao dịch bảo đảm.
    • Nghị định 72/2007/NĐ-CP về chứng thực.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Đề tài sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp số liệu tài chính, phương pháp so sánh đối chiếu (benchmarking) giữa các mô hình quy trình của BIDV, Agribank và VPBank, cùng phương pháp quan sát thực tiễn hoạt động nghiệp vụ tại cơ sở thực tập.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo thường niên của BIDV các năm 2016, 2017, 2018; các văn bản quy trình nghiệp vụ nội bộ; hệ thống quy phạm pháp luật ngân hàng và tài liệu tổng hợp từ thị trường tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quy trình cho vay của Ngân hàng Thương mại

Chương 1 làm rõ bản chất, ý nghĩa và cấu trúc của một quy trình cho vay tiêu chuẩn trong hoạt động ngân hàng thương mại, đồng thời phân tích quy trình tại hai ngân hàng tiêu biểu trên thị trường:

  1. Quy trình cho vay cơ bản của NHTM: Gồm 6 bước liên hoàn:

    • Bước 1: Lập hồ sơ vay vốn (thu thập hồ sơ pháp lý, hồ sơ tài chính/thu nhập, hồ sơ mục đích sử dụng vốn, hồ sơ tài sản bảo đảm).
    • Bước 2: Thẩm định hồ sơ và phân tích tín dụng (kiểm tra tính xác thực, đánh giá năng lực trả nợ hiện tại và tương lai, dự báo rủi ro).
    • Bước 3: Ra quyết định cho vay (lập đề xuất, trình cấp có thẩm quyền phê duyệt độc lập hoặc hội đồng tín dụng).
    • Bước 4: Giải ngân (cấp tiền vay theo hợp đồng và kiểm soát chứng từ sử dụng vốn).
    • Bước 5: Giám sát tín dụng (theo dõi mục đích sử dụng vốn thực tế, hiện trạng tài sản bảo đảm, tình hình tài chính khách hàng).
    • Bước 6: Thanh lý hợp đồng tín dụng (thu nợ gốc/lãi, tái xét hợp đồng, giải chấp tài sản và lưu kho hồ sơ).
  2. Ý nghĩa của quy trình cho vay: Theo nhận định của TS. Trần Thị Hồng Hạnh (2010), quy trình cho vay hợp lý đóng vai trò là cơ sở phân định quyền hạn - trách nhiệm của từng cán bộ/phòng ban, chuẩn hóa thủ tục hành chính, thiết lập sự phối hợp liên phòng ban và là công cụ kiểm soát rủi ro, nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng.

  3. Tham chiếu quy trình tại một số NHTM:

    • Agribank (theo Quyết định số 839/NHNo-HSX): Quy trình phân thành 4 giai đoạn chi tiết gồm: Giai đoạn 1 - Lập hồ sơ (3 bước: Tiếp xúc & đánh giá sơ bộ; Hướng dẫn lập hồ sơ; Đối chiếu và tiếp nhận hồ sơ); Giai đoạn 2 - Phân tích tín dụng; Giai đoạn 3 - Quyết định tín dụng; Giai đoạn 4 - Giải ngân. Mỗi bước đều xác định rõ mục tiêu, cán bộ chịu trách nhiệm và kết quả đầu ra.
    • VPBank (quy trình tín dụng năm 2010): Tinh gọn thành 5 bước: Bước 1 - Thu thập hồ sơ; Bước 2 - Thẩm định hồ sơ tại chi nhánh (kết hợp bộ phận Quản trị rủi ro tín dụng và công ty con chuyên biệt thẩm định tài sản bảo đảm); Bước 3 - Soạn hồ sơ công chứng, giải ngân; Bước 4 - Giám sát nợ sau vay; Bước 5 - Tất toán và lưu trữ hồ sơ.

Chương 2: Thực trạng quy trình cho vay khách hàng cá nhân của Ngân hàng TMCP Đầu tư & Phát triển Việt Nam (BIDV)

Chương 2 trình bày tổng quan về BIDV, cơ cấu bộ máy Chi nhánh Sở Giao dịch 3, kết quả kinh doanh và đi sâu vào quy trình nghiệp vụ thực tế cùng các số liệu hoạt động:

  1. Khái quát về BIDV và Chi nhánh Sở Giao dịch 3:

    • Lịch sử: Thành lập ngày 26/04/1957 với tên Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam; đổi tên thành Ngân hàng Đầu tư và Xây dựng Việt Nam (1981); Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (1990); và chuyển đổi thành Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam từ 27/04/2012.
    • Quy mô: Trụ sở chính tại Tháp BIDV, 35 Hàng Vôi, Hoàn Kiếm, Hà Nội; vốn điều lệ trên 40.000 tỷ đồng; tổng tài sản vượt 1,4 triệu tỷ đồng (tính đến 30/06/2019); mạng lưới gồm 191 chi nhánh, 855 điểm giao dịch, 57.825 ATM/POS và 25.000 cán bộ nhân viên.
    • Cơ cấu Chi nhánh Sở Giao dịch 3: Vận hành với 5 khối chức năng chính gồm: Khối Quản lý dự án, Khối Tín dụng (Phòng Khách hàng), Khối Dịch vụ khách hàng (Phòng Kế toán, Phòng Dịch vụ khách hàng), Khối Quản lý nội bộ (Phòng Quản lý rủi ro, Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Thông tin điện toán, Phòng Thẩm định tín dụng) và Khối các đơn vị trực thuộc.
  2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018:

Chỉ tiêu (Đơn vị: tỷ đồng) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Tổng thu nhập ròng 27.466 38.508 43.974 +28,3% +14,0%
Tổng chi phí 13.778 15.362 15.974 +11,5% +3,8%
Lợi nhuận trước thuế - - - +39,4% +9,2%
Lợi nhuận sau thuế - - 11.883 - -

(Nguồn: Báo cáo thường niên BIDV 2016 – 2018, số liệu tổng hợp trong văn bản)

  1. Cấu trúc quy trình cho vay KHCN tại BIDV (theo Quyết định số 4321/QĐ-TD3): Quy trình thực tế tại BIDV gồm 8 bước cụ thể:
    • Bước 1: Tiếp thị khách hàng và lập báo cáo đề xuất thẩm định, phê duyệt tín dụng và giải ngân: Cán bộ Quan hệ khách hàng (CBQHKH) tiếp thị trực tiếp hoặc phổ thông, phỏng vấn ban đầu, hướng dẫn và tiếp nhận hồ sơ, thẩm định thực tế và lập tờ trình đề xuất.
    • Bước 2: Phê duyệt cho vay: Trưởng phòng Quan hệ khách hàng (TPQHKH) kiểm tra, phê duyệt theo thẩm quyền hoặc trình Ban Giám đốc/Hội đồng tín dụng cơ sở phê duyệt.
    • Bước 3: Soạn thảo, ký kết hợp đồng và nhập vào hệ thống SIBS: Soạn thảo hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm theo mẫu chuẩn, công chứng, đăng ký giao dịch bảo đảm, bàn giao hồ sơ cho Cán bộ Quản trị tín dụng (CBQTTD) nhập liệu vào hệ thống ngân hàng lõi SIBS và chuyển hồ sơ gốc tài sản vào kho quỹ.
    • Bước 4: Giải ngân: CBQHKH hỗ trợ hoàn thiện chứng từ rút vốn; CBQTTD rà soát điều kiện tín dụng, lập tờ trình giải ngân; Phòng Dịch vụ khách hàng (PDVKH) thực hiện hạch toán chuyển tiền hoặc chi tiền mặt.
    • Bước 5: Theo dõi, kiểm tra đánh giá khách hàng, khoản vay: CBQHKH kiểm tra định kỳ mục đích dùng vốn, tài sản bảo đảm; CBQTTD theo dõi nợ đến hạn, tính trích lập dự phòng rủi ro (DPRR).
    • Bước 6: Điều chỉnh tín dụng: Thực hiện các thủ tục điều chỉnh hạn mức, gia hạn nợ, thay đổi tài sản bảo đảm khi có phát sinh (trình duyệt tương tự bước 1 và 2).
    • Bước 7: Thu nợ, lãi, phí: Thực hiện tự động qua tài khoản tiền gửi hoặc trích thu thủ công; xử lý các khoản vay chậm trả hoặc phát mại tài sản khi quá hạn.
    • Bước 8: Xử lý phát sinh và thanh lý hợp đồng: Tất toán số dư nợ, giải tỏa đăng ký giao dịch bảo đảm, trả lại hồ sơ tài sản thế chấp và lưu kho hồ sơ.

Quy định thời gian thẩm định, phê duyệt của BIDV:

  • Cho vay CBCNV, thấu chi, cầm cố/chiết khấu GTCG: Tối đa 03 ngày làm việc.
  • Cho vay mua ô tô, mua nhà ở, mua cổ phần cổ phần hóa: Tối đa 05 ngày làm việc.
  • Các khoản vay tiêu dùng/kinh doanh khác: Không quá 07 ngày làm việc.
  1. Thực trạng quy mô và chất lượng tín dụng KHCN (2016 – 2018):

    • Huy động vốn: Năm 2016 đạt 903.493 tỷ đồng; năm 2017 tăng trưởng 19,7%; năm 2018 tăng 9,0%.
    • Dư nợ tín dụng: Tổng dư nợ năm 2017 tăng 219.913 tỷ đồng (+29,0% so với 2016); năm 2018 tăng thêm 112.823 tỷ đồng (+11,5% so với 2017). Trong đó:
      • Dư nợ KHDN năm 2017 tăng 165.028 tỷ đồng (+25,1%); năm 2018 tăng 59.631 tỷ đồng (+7,2%).
      • Dư nợ KHCN năm 2016 đạt 102.544 tỷ đồng; năm 2017 tăng 54.885 tỷ đồng (+53,5%); năm 2018 tiếp tục tăng 53.192 tỷ đồng (+33,8%), chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng dư nợ.
    • Tình hình nợ xấu: Tỷ lệ nợ xấu chung toàn ngân hàng duy trì dưới 2% (năm 2016: 1,47%; năm 2017: 1,37%; năm 2018: 1,69%). Tuy nhiên, nợ xấu phân khúc KHCN có xu hướng tăng: tỷ lệ nợ xấu KHCN trên dư nợ KHCN tăng từ 0,34% (năm 2016) lên 0,51% (năm 2017) và 0,62% (năm 2018).
  2. Đánh giá và so sánh quy trình:

Tiêu chí so sánh BIDV Agribank VPBank
Kết cấu quy trình Quy trình phân định thành 8 bước liên hoàn Chia thành 4 giai đoạn, mỗi giai đoạn gồm các bước chi tiết Tinh gọn thành 5 bước nghiệp vụ
Phân loại bộ hồ sơ 3 danh mục: Hồ sơ thông tin khách hàng, hồ sơ khoản vay, hồ sơ bảo đảm tiền vay 3 danh mục: Hồ sơ khách hàng, hồ sơ khoản vay, hồ sơ bảo đảm tiền vay 5 danh mục: Hồ sơ pháp lý, mục đích vay, chứng minh thu nhập, tài sản bảo đảm, hồ sơ khác
Thời gian xét duyệt Phân theo sản phẩm/đối tượng: CBCNV (≤3 ngày), mua ô tô/nhà (≤5 ngày), thông thường (≤7 ngày) Phân theo kỳ hạn: Ngắn hạn (≤5 ngày), Dài hạn (≤15 ngày) Quy định chung toàn bộ không quá 10 ngày làm việc
Thẩm định tài sản CBQHKH trực tiếp thực hiện kiêm nhiệm CBQHKH/Tổ thẩm định thực hiện Sử dụng công ty con chuyên biệt về thẩm định tài sản
  1. Các khó khăn và hạn chế tồn tại:
    • Nguyên nhân nội bộ: Công tác đi thẩm định thực tế đối với khách hàng ở xa tốn thời gian và chi phí công tác; việc định giá tài sản bảo đảm (TSĐB) chưa có sự thống nhất cao, thiếu bộ phận độc lập nên tiềm ẩn rủi ro đạo đức; việc xử lý TSĐB thu hồi nợ gặp vướng mắc kéo dài khi tài sản tranh chấp với bên thứ ba hoặc xuống cấp; cán bộ tín dụng trẻ còn thiếu kinh nghiệm thực tế; CBQHKH chịu áp lực đa nhiệm từ tiếp thị, thẩm định, giải ngân đến đôn đốc thu nợ.
    • Nguyên nhân bên ngoài: Sự thiếu thống nhất giữa các văn bản pháp lý (như sự chồng chéo trong thẩm quyền chứng thực theo Nghị định 72/2007/NĐ-CP); dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) đôi khi cập nhật chưa kịp thời với khách hàng mới; hiện tượng khách hàng thiếu trung thực, cung cấp hồ sơ giả mạo hoặc thay đổi mục đích sử dụng vốn sau khi giải ngân.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị hoàn thiện quy trình cho vay khách hàng cá nhân của Ngân hàng TMCP Đầu tư & Phát triển Việt Nam (BIDV)

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và các nhóm giải pháp khắc phục hạn chế:

  1. Phương hướng phát triển hoạt động cho vay KHCN:

    • Đẩy mạnh chiến lược ngân hàng bán lẻ, nâng cao tỷ trọng dư nợ KHCN đi đôi với kiểm soát rủi ro.
    • Linh hoạt công tác huy động vốn tạo nền tảng nguồn vốn bền vững (tiêu biểu như việc triển khai gói Chứng chỉ tiền gửi ghi danh trung và dài hạn từ 19/02/2019 đến 31/03/2019 với lãi suất cố định 7,6%/năm kỳ hạn 18-36 tháng).
    • Tái cơ cấu danh mục tín dụng, gia tăng các khoản vay có tài sản bảo đảm chuẩn mực, kiểm soát chặt chẽ nợ cần chú ý và nợ xấu mới phát sinh.
    • Tăng cường kiểm soát nội bộ, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, chuyển đổi số hóa ngân hàng và đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
  2. Các nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình từ phía BIDV:

    • Chuẩn hóa quy trình và học hỏi mô hình ngân hàng bạn: Cần bổ sung khung giới hạn thời gian cụ thể cho từng khâu trong 8 bước của quy trình (thay vì chỉ quy định thời gian tổng); xác định rõ tiêu chí đầu ra của mỗi bước như mô hình của Agribank; nghiên cứu thành lập công ty con hoặc trung tâm định giá tài sản độc lập nhằm giảm tải cho CBQHKH và tăng tính khách quan như mô hình VPBank.
    • Nâng cao hiệu quả khảo sát thực tế: Tăng định mức hỗ trợ chi phí công tác, bố trí thời gian biểu hợp lý để cán bộ tín dụng trực tiếp kiểm tra nơi ở, địa điểm kinh doanh và hiện trạng tài sản của khách hàng.
    • Nâng cao chất lượng nguồn thông tin tín dụng: Đa dạng hóa các kênh khai thác ngoài hồ sơ tự kê khai (xác minh chéo qua cơ quan thuế, chính quyền địa phương, đối tác kinh doanh); xem xét thành lập bộ phận chuyên trách thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng.
    • Hoàn thiện hệ thống chấm điểm và xếp hạng tín dụng nội bộ: Tiếp tục tối ưu hóa hệ thống chấm điểm tự động đối với KHCN để hỗ trợ ra quyết định tín dụng chính xác, kịp thời.
  3. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan có thẩm quyền:

    • Hoàn thiện và thống nhất khung pháp lý về đăng ký giao dịch bảo đảm và xử lý tài sản thế chấp.
    • Nâng cấp hệ thống cơ sở dữ liệu tín dụng CIC, gia tăng tần suất cập nhật dữ liệu để hỗ trợ các NHTM tra cứu thông tin khách hàng chính xác.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ 8 bước: Văn bản mô tả chi tiết từng bước vận hành thực tế của quy trình cho vay KHCN tại BIDV theo Quyết định 4321/QĐ-TD3, gắn liền với việc phân định trách nhiệm liên phòng ban (PQHKH, PQTTD, PDVKH) và thao tác trên hệ thống ngân hàng lõi SIBS.
  • Tổng hợp bức tranh tài chính và tín dụng giai đoạn 2016 – 2018:
    • Phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu tín dụng của BIDV với tốc độ tăng trưởng dư nợ KHCN vượt bậc: tăng 53,5% (năm 2017) và 33,8% (năm 2018), cao hơn nhiều so với tốc độ tăng trưởng dư nợ KHDN (lần lượt là 25,1% và 7,2%).
    • Cảnh báo thực trạng gia tăng nợ xấu trong phân khúc cá nhân: tỷ lệ nợ xấu KHCN tăng từ 0,34% (2016) lên 0,51% (2017) và 0,62% (2018), làm căn cứ thực tiễn cho việc yêu cầu siết chặt và hoàn thiện quy trình.
  • Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Chỉ ra những điểm nghẽn cụ thể trong công tác thẩm định tài sản, định mức thời gian từng bước và đề xuất bài học tiếp thu trực tiếp từ mô hình quản trị của Agribank và VPBank.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Chuyên đề tập trung chủ yếu vào số liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên giai đoạn 2016 – 2018 và thực tế quan sát tại Chi nhánh Sở Giao dịch 3; chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng đo lường mức độ tác động của các nhân tố rủi ro đến khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Đánh giá tác động của việc số hóa quy trình (BIDV Smart Banking, BIDV Pay+, tự động hóa quy trình bằng RPA) đến thời gian xử lý hồ sơ và mức độ an toàn vốn.
    • Nghiên cứu mô hình định giá tài sản bảo đảm tự động tích hợp dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong hoạt động cho vay bán lẻ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Kế toán - Kiểm toán đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về hoạt động tín dụng và quản trị rủi ro tại NHTM.
  • Nội dung giá trị nhất: Sơ đồ phối hợp và mô tả phân nhiệm chi tiết 8 bước trong quy trình cho vay khách hàng cá nhân của BIDV; bảng so sánh đối chiếu quy trình tín dụng giữa 3 ngân hàng lớn (BIDV, Agribank, VPBank).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình cho vay khách hàng cá nhân tại BIDV gồm bao nhiêu bước và được ban hành theo văn bản nào?
Quy trình gồm 8 bước liên hoàn (Tiếp thị & lập đề xuất; Phê duyệt; Soạn thảo ký kết hợp đồng & nhập SIBS; Giải ngân; Theo dõi đánh giá; Điều chỉnh tín dụng; Thu nợ, lãi, phí; Xử lý phát sinh & thanh lý hợp đồng) được quy định tại Quyết định số 4321/QĐ-TD3 của BIDV.

2. Thời gian xét duyệt cho vay KHCN tại BIDV được quy định cụ thể như thế nào cho từng nhóm sản phẩm?

  • Tối đa 03 ngày làm việc: Cho vay CBCNV, thấu chi tài khoản, cầm cố/chiết khấu giấy tờ có giá.
  • Tối đa 05 ngày làm việc: Cho vay mua ô tô, nhà ở, CBCNV mua cổ phần cổ phần hóa.
  • Không quá 07 ngày làm việc: Áp dụng đối với các nhu cầu vay vốn khác.

3. Tăng trưởng dư nợ và tỷ lệ nợ xấu cho vay KHCN của BIDV giai đoạn 2016 – 2018 có diễn biến ra sao?
Dư nợ KHCN tăng trưởng mạnh từ 102.544 tỷ đồng (năm 2016), tăng thêm 54.885 tỷ đồng (tăng 53,5% năm 2017) và tăng thêm 53.192 tỷ đồng (tăng 33,8% năm 2018). Tỷ lệ nợ xấu KHCN trên dư nợ KHCN tăng dần qua các năm: 0,34% (2016), 0,51% (2017) và 0,62% (2018).

4. Điểm khác biệt cơ bản trong khâu thẩm định tài sản bảo đảm giữa BIDV và VPBank là gì?
Tại BIDV, công tác thẩm định tài sản bảo đảm chủ yếu do chính Cán bộ Quan hệ khách hàng kiêm nhiệm thực hiện; trong khi tại VPBank, việc định giá tài sản bảo đảm được chuyển giao cho công ty con chuyên biệt độc lập thực hiện.

5. Tác giả đề xuất BIDV học hỏi những điểm gì từ quy trình của Agribank?
Học hỏi việc chuẩn hóa mục tiêu và kết quả đầu ra bắt buộc cho từng bước nhỏ trong quy trình, đồng thời quy định cụ thể khung thời gian xử lý chi tiết cho từng bước thay vì chỉ khống chế tổng thời gian toàn quy trình.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Phạm Diệu Linh đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng vận hành quy trình cho vay khách hàng cá nhân tại BIDV giai đoạn 2016 – 2018. Thông qua việc phân tích chuyên sâu 8 bước nghiệp vụ và so sánh đối chiếu với các mô hình tại Agribank và VPBank, đề tài đã chỉ rõ những nguyên nhân nội tại lẫn khách quan ảnh hưởng đến hiệu quả tín dụng bán lẻ. Các giải pháp đề xuất về chuẩn hóa thời gian từng bước, tách bạch hoạt động thẩm định tài sản và nâng cao chất lượng thông tin mang tính ứng dụng thiết thực cho hoạt động quản trị tín dụng tại ngân hàng.