Đồ án thiết kế mái che tự động - Hệ thống tự động hóa ứng dụng Arduino

Báo cáo đồ án mái che tự động: thiết kế hệ thống điều khiển tự động bằng vi xử lý. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động cảm biến mưa, ánh sáng và ứng dụng Arduino

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đồ án mái che tự động

Mái che tự động là hệ thống che mưa, che nắng hoạt động dựa trên cảm biến và vi điều khiển. Hệ thống phát hiện thời tiết thực tế. Từ đó, mái che tự động mở ra hoặc thu vào mà không cần can thiệp thủ công. Đồ án thiết kế và thi công mô hình mái che tự động sử dụng ESP32 làm bộ xử lý trung tâm. Cảm biến mưa YL-83 và cảm biến ánh sáng BH-1750 thu thập dữ liệu môi trường. Module điều khiển động cơ L298N vận hành mô tơ kéo mái che. Màn hình LCD I2C hiển thị trạng thái hoạt động. Hệ thống có hai chế độ: tự động và thủ công. Ở chế độ tự động, cảm biến mưa phát hiện nước mưa sẽ kích hoạt đóng mái che. Cảm biến ánh sáng đo cường độ sáng để điều khiển mái che che nắng. Ở chế độ thủ công, người dùng điều khiển qua nút nhấn hoặc giao diện web. Mô hình mô phỏng thực tế ứng dụng mái che thông minh trong đời sống. Dự án áp dụng kiến thức mạch điện, vi xử lý và lập trình nhúng.

1.1. Khái niệm mái che tự động và nguyên lý hoạt động

Mái che tự động là thiết bị che chắn có khả năng vận hành độc lập. Hệ thống sử dụng cảm biến để nhận biết điều kiện thời tiết. Khi trời mưa, cảm biến mưa gửi tín hiệu số về ESP32. Bộ vi điều khiển xử lý tín hiệu và điều khiển động cơ đóng mái che. Khi trời nắng gắt, cảm biến ánh sáng BH-1750 đo cường độ sáng theo đơn vị lux. Giá trị này được so sánh với ngưỡng cài đặt sẵn. Nếu vượt ngưỡng, mái che tự động mở ra che nắng. Toàn bộ quá trình diễn ra tự động, không cần người tác động trực tiếp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi thực hiện đồ án

Đồ án hướng đến thiết kế mô hình mái che tự động hoàn chỉnh. Mục tiêu thứ nhất là xây dựng hệ thống phần cứng với các module cảm biến, điều khiển và hiển thị. Mục tiêu thứ hai là lập trình phần mềm điều khiển cho ESP32. Chương trình xử lý tín hiệu từ cảm biến mưa và cảm biến ánh sáng. Đồ án còn mô phỏng mạch trên phần mềm Proteus trước khi thi công thực tế. Phạm vi nghiên cứu bao gồm thiết kế, lập trình và kiểm tra mô hình. Sản phẩm cuối cùng là mô hình mái che hoạt động ở hai chế độ tự động và thủ công.

II. Phân tích yêu cầu và thách thức khi thiết kế mái che

Thiết kế hệ thống mái che tự động đặt ra nhiều yêu cầu kỹ thuật. Hệ thống phải hoạt động ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Cảm biến mưa cần phát hiện nước mưa với độ nhạy cao, vùng phát hiện nhỏ nhất 0.05 cm². Cảm biến ánh sáng phải đo chính xác cường độ sáng môi trường. Điện áp cung cấp cho module cảm biến mưa là 3.0 VDC, dòng điện từ 150 mA đến 260 mA. Module điều khiển động cơ L298N yêu cầu nguồn 9V với dòng 36 mA. Động cơ DC tiêu thụ 140 mA ở điện áp 9V. Tổng dòng tiêu thụ ở khối 5V là 352.5 mA. Một thách thức lớn là phối hợp nhiều module với nhau trên cùng một board mạch. Giao tiếp I2C kết nối ESP32 với màn hình LCD và cảm biến ánh sáng. Tín hiệu analog và tín hiệu số từ cảm biến mưa cần được xử lý đúng cách. Độ trễ OFF-delay của cảm biến mưa phải nhỏ hơn 5 phút để đảm bảo mái che hoạt động kịp thời.

2.1. Yêu cầu kỹ thuật về phần cứng và cảm biến

Phần cứng hệ thống mái che tự động gồm nhiều thành phần quan trọng. ESP32 là bộ vi điều khiển chính với các chân GPIO đa năng. Chân GPIO 27 và GPIO 26 kết nối với module L298N điều khiển động cơ. Chân GPIO 21 và GPIO 22 dùng cho giao tiếp I2C. Cảm biến mưa YL-83 có hai ngõ ra: D0 dạng số và A0 dạng analog. Cảm biến ánh sáng BH-1750 giao tiếp qua giao thức I2C với độ chính xác cao. Module L298N điều khiển động cơ DC kéo mái che ra vào. Công tắc hành trình đánh dấu vị trí giới hạn của mái che. Nguồn cung cấp gồm nguồn 5V cho khối cảm biến và nguồn 9V cho khối động cơ.

2.2. Thách thức trong xử lý tín hiệu và điều khiển

Xử lý tín hiệu là thách thức lớn trong hệ thống mái che tự động. Cảm biến mưa cho ra tín hiệu analog với điện áp thay đổi: 1.0 VDC khi có mưa, 3.0 VDC khi không mưa. Chương trình cần phân biệt chính xác hai trạng thái này. Cảm biến ánh sáng BH-1750 gửi dữ liệu lux qua I2C. Giá trị lux phải được so sánh với ngưỡng cài đặt. Hệ thống có hai chế độ hoạt động: tự động và thủ công. Chuyển đổi chế độ qua nút nhấn yêu cầu xử lý chống dội phím. Lưu đồ chương trình chính kiểm tra biến Mode liên tục. Nếu Mode bằng 1, chương trình gọi chế độ tự động. Nếu Mode bằng 2, chương trình gọi chế độ thủ công. Toàn bộ dữ liệu hiển thị trên LCD và gửi lên webserver.

III. Giải pháp thiết kế và thi công mô hình mái che tự động

Giải pháp thiết kế mô hình mái che tự động chia thành ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là mô phỏng mạch trên phần mềm Proteus. Công cụ này giúp kiểm tra logic hoạt động trước khi thi công thực tế. Giai đoạn thứ hai là lắp ráp phần cứng trên board mạch. Các module được kết nối theo sơ đồ nguyên lý đã thiết kế. ESP32 đóng vai trò trung tâm điều khiển toàn bộ hệ thống. Giai đoạn thứ ba là lập trình và kiểm tra chương trình. Chương trình được viết bằng Arduino IDE cho ESP32. Thư viện Wire.h hỗ trợ giao tiếp I2C với cảm biến ánh sáng và màn hình LCD. Hệ thống tích hợp webserver để người dùng giám sát từ xa. Giao diện web hiển thị trạng thái cảm biến và cho phép chuyển chế độ. Phương pháp kiểm tra bao gồm chạy thử từng module riêng lẻ. Sau đó tích hợp toàn bộ hệ thống và kiểm tra tổng thể. Quá trình chỉnh sửa lặp lại cho đến khi hệ thống hoạt động ổn định.

3.1. Thiết kế phần cứng và sơ đồ kết nối mạch

Thiết kế phần cứng bắt đầu từ sơ đồ khối hệ thống. ESP32 là trung tâm kết nối tất cả các module ngoại vi. Cảm biến mưa YL-83 nối với chân analog của ESP32 để đọc giá trị điện áp. Cảm biến ánh sáng BH-1750 kết nối qua giao tiếp I2C với chân SDA và SCL. Module L298N nhận tín hiệu điều khiển từ chân GPIO 27 và GPIO 26. Động cơ DC nối với ngõ ra của L298N để kéo mái che. Màn hình LCD 16x2 dùng module I2C giao tiếp với ESP32. Công tắc hành trình gắn ở hai đầu mái che để xác định vị trí giới hạn. Nguồn 5V cấp cho ESP32, cảm biến và màn hình LCD. Nguồn 9V cấp cho module L298N và động cơ DC.

3.2. Lập trình điều khiển và thuật toán xử lý

Chương trình điều khiển mái che tự động được viết trên nền tảng Arduino IDE. Hàm setup() khai báo thư viện và khởi tạo giá trị ban đầu. Chương trình kết nối mạng WiFi và khởi tạo webserver. Biến Mode xác định chế độ hoạt động hiện tại. Khi Mode bằng 1, hệ thống đọc giá trị cảm biến mưa và cảm biến ánh sáng. Giá trị được hiển thị lên LCD và gửi lên webserver. Nếu phát hiện mưa hoặc ánh sáng vượt ngưỡng, động cơ đóng hoặc mở mái che. Khi Mode bằng 2, hệ thống chuyển sang chế độ thủ công. Người dùng điều khiển mái che qua nút nhấn hoặc giao diện web. Nút nhấn chuyển Mode được kiểm tra liên tục trong vòng lặp chính. Chương trình lặp lại vô hạn để đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục.

IV. Kết quả đạt được và ứng dụng mái che tự động thực tế

Mô hình mái che tự động hoạt động đúng theo thiết kế ban đầu. Hệ thống phát hiện mưa chính xác với độ trễ nhỏ hơn 5 phút. Cảm biến ánh sáng BH-1750 đo cường độ sáng ổn định theo đơn vị lux. Động cơ DC kéo mái che ra vào trơn tru nhờ module L298N. Màn hình LCD hiển thị đầy đủ thông tin trạng thái hệ thống. Giao diện web cho phép giám sát và điều khiển từ xa qua mạng WiFi. Hai chế độ tự động và thủ công hoạt động ổn định. Chuyển đổi chế độ qua nút nhấn diễn ra nhanh chóng, không có độ trễ. Tổng dòng tiêu thụ hệ thống ở mức 352.5 mA cho khối 5V và 176 mA cho khối 9V. Nguồn cung cấp đảm bảo hoạt động liên tục cho tất cả module. Mô hình minh chứng tính khả thi của mái che thông minh. Kết quả mở ra hướng phát triển cho các ứng dụng thực tế trong xây dựng dân dụng và công nghiệp.

4.1. Đánh giá kết quả thực nghiệm của mô hình

Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình mái che tự động hoạt động đáng tin cậy. Cảm biến mưa YL-83 phát hiện nước mưa với độ nhạy cao, vùng phát hiện nhỏ nhất 0.05 cm². Điện áp ngõ ra thay đổi rõ ràng giữa trạng thái có mưa và không mưa. Cảm biến ánh sáng BH-1750 trả về giá trị lux chính xác qua giao tiếp I2C. Module L298N điều khiển động cơ DC hoạt động êm, không bị quá nhiệt. Màn hình LCD hiển thị dữ liệu rõ ràng, dễ đọc. Webserver hoạt động ổn định, cho phép truy cập từ nhiều thiết bị. Hệ thống chuyển đổi giữa chế độ tự động và thủ công mượt mà.

4.2. Ứng dụng thực tế và hướng phát triển tương lai

Mái che tự động có nhiều ứng dụng trong đời sống hàng ngày. Hệ thống lắp đặt được tại ban công, sân thượng, hiên nhà và bãi đậu xe. Các quán cà phê, nhà hàng sử dụng mái che thông minh để phục vụ khách ngoài trời. Trong nông nghiệp, mái che tự động bảo vệ cây trồng khỏi mưa đá và nắng gắt. Hướng phát triển bao gồm tích hợp pin năng lượng mặt trời để hệ thống tự cung cấp điện. Thêm module GSM cho phép điều khiển qua tin nhắn SMS. Kết nối IoT giúp giám sát và quản lý nhiều mái che từ một ứng dụng duy nhất. Nâng cấp cảm biến gió để mái che tự động thu vào khi gió mạnh, đảm bảo an toàn.

28/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan: Nêu tính cấp thiết của đề tài, xu hướng và tình hình khoa học và công nghệ hiện nay. Sự phát triển công nghiệp và đời sống hằng ngày và từ đó đưa ra lý do chọn đề tài và xác định mục tiêu cho đề tài. 8 Chương 2: Cở sở lý thuyết: Trình bày tổng quan về các thành phần và chức năng của từng loại phần cứng có trong hệ thống, dẫn dắt chi tiết cụ thể để xây dựng hoàn chỉnh về mô hình. Chương 3: Thiết kế và xây dựng hệ thống: Từ yêu cầu đề tài, trình bày về sơ đồ hệ thống.

Nêu ra các phương pháp xử lý dữ liệu rồi từ đó thiết kế mô hình. Chương 4: Kết quả thực hiện: Trình bày về kết quả của từng khối nhỏ thông qua hình ảnh, video. Đưa ra các hiển thị như mong muốn đã lập trình. Chương 5: Kết luận và hướng phát triển: Dựa vào kết quả có được từ chương 4, đưa ra kết luận tổng quan về những gì đạt được và chưa đạt được của đề tài.

Từ đó đưa ra hướng phát triển để cải thiện hệ thống. 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 KHỐI HIỂN THỊ 2.1 Module giao tiếp I2C LCD có quá nhiều nhiều chân gây khó khăn trong quá trình đấu nối và chiếm dụng nhiều chân trên vi điều khiển. Thay vì phải mất 6 chân vi điều khiển để kết nối với LCD 16×2 (RS, EN, D7, D6, D5 và D4) thì module IC2 chỉ cần 2 chân (SCL, SDA) để kết nối. Module I2C hỗ trợ các loại LCD sử dụng driver HD44780(LCD 16×2, LCD 20×4, …) và tương thích với hầu hết các vi điều khiển hiện nay.1 Thông số kỹ thuật của Module I2C Tên Chức năng Điện áp hoạt động 2.0 V Giao tiếp I2C Kích thước 41.3mm(H) Trọng lượng 5g Bảng 2.2 Địa chỉ I2C Địa chỉ A0 A1 A2 0x20 0 0 0 0x21 1 0 0 0x22 0 1 0 0x23 0 1 1 Bảng 2.3 Kết nối module I2C với ESP32 Module I2C ESP32 GND GND VCC 5V SDA SDA SCL SCL 10 Hình 2.2 Màn hình LCD 16x2 [1] - Màn hình LCD 16x2 là màn hình 2 dòng, mỗi dòng hiển thị 16 ký tự.

- Điện áp hoạt động: 5.2 LCD 16x2 tích hợp module I2C Code mẫu #include <LiquidCrystal_I2C.h> LiquidCrystal_I2C lcd(0x27, 16, 2); void setup(){ lcd.4 Thông số kỹ thuật cho LCD 16x2 Thông số Min Nom Max STT Ký hiệu Đơn vị (nhỏ nhất) (Chuẩn) (tối đa) 1. VDD Điện áp cung cấp 4. VIH Điện áp vào mức cao 2. VIL Điện áp vào mức thấp -0.

IDD Dòng cung cấp 1. FOSC Tần số dao động 270 KHz Bảng 2.5 Thông số các chân của LCD 16x2 STT Tên Mô tả Thông số kỹ thuật, chức năng 1 VSS GND 0V 2 VCC POWER 5V 3 VEE Độ tương phản RS=0 (mức thấp) chọn thanh ghi lệnh 4 RS Lựa chọn thanh ghi RS=1 (mức cao) chọn thanh ghi dữ liệu Chọn thanh ghi đọc/viết dữ R/W=0 thanh ghi viết 5 R/W liệu R/W=1 thanh ghi đọc 6 E Enable 7 DB0 8 DB1 9 DB2 10 DB3 Chân truyền dữ liệu 8 bit: DB0DB7 11 DB4 12 DB5 13 DB6 14 DB7 12 15 A Cực dương led nền 0V đến 5V 16 K Cực âm led nền 0V (https://datasheetspdf.com/pdf-file/866421/Qingyuninnovative/LCM1602A/1) 2.3 Màn hình LCD TFT cảm ứng Arduino 2.4 inch [2] Arduino LCD TFT 2.4 inch touch Shield là shield màn hình cảm ứng được thiết kế riêng cho Aruino Uno. Màn hình còn có khả năng hiển thị hình ảnh từ thẻ nhớ.6 Thông số kỹ thuật của màn hình LCD TFT cảm ứng Arduino 2.4 inch Tên Thông số kỹ thuật Nguồn cấp 3.0 VDC Chip điều khiển ILI9340, ILI9341, ILI9320, SPFD5408 Độ phân giải 240 x 320 pixel Màu sắc 18 bit, lên đến 262.000 màu Loại cảm ứng Điện trở Kích thước 71 mm x 52 mm x 7.0 mm (https://docs.3 Màn hình LCD TFT cảm ứng Arduino 2.2 KHỐI ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ VÀ ĐỘNG CƠ 2.1 Module điều khiển động cơ L298N [3] 13 Module L298 là một module được gia công sẵn với số lượng lớn, bán thương mại trên thị trường. Module có chứa IC L298 đã được tích hợp sẵn mạch cầu H, chuyên được dùng để điều khiển motor, động cơ DC trong các ứng dụng như xe điều khiển, xe tự hành, điều khiển tốc độ quạt hút… Module có thể điều khiển được hầu hết các loại động cơ hiện có như động cơ có hộp số giảm tốc, động cơ bước, động cơ Servo… Bảng 2.7 Thông số kỹ thuật của module L298N Tên Thông số kỹ thuật Điện áp đầu vào 3.2 VDC ~ 40 VDC Driver L298N Dual H Bridge DC Motor Driver Nguồn cấp 5.0 VDC ~ 35 VDC Dòng đỉnh 2.0 A Dòng điện điều khiển 0 ~ 36mA Công suất tiêu thụ tối đa 20 W Dải nhiệt hoạt động -250C ~ 1300C Tín hiệu điện áp điều khiển ngõ -0.5V vào mức thấp Tín hiệu điện áp điều khiển ngõ 2.3V ≤ Vin ≤ Vss vào mức cao Tín hiệu điện áp cho phép ngõ -0.5V vào mức thấp Tín hiệu điện áp điều cho phép 2.3V ≤ Vin ≤ Vss ngõ vào mức cao (http://www.com/dataspecs/L298N%20Motor%20Driver.4 Module điều khiển động cơ L298N Code mẫu int IN1 = 4; int IN2 = 5; 15 int IN3 = 6; int IN4 = 7; void setup() { // Set the output pins5 www.2 Động cơ giảm tốc DC V1 16 Động cơ DC giảm tốc V1 Dual Shaft Plastic Geared TT Motor xe là loại được lựa chọn và sử dụng nhiều nhất hiện nay cho các thiết kế khung Robot, xe, thuyền,.

, động cơ có chất lượng và giá thành vừa phải cùng với khả năng dễ lắp ráp đem đến chi phí tiết kiệm và sự tiện dụng cho người sử dụng.7 Thông số kỹ thuật của động cơ giảm tốc DC V1 Tên Thông số kỹ thuật Điện áp hoạt động 3.0 VDC Dòng điện tiêu thụ 110 mA ~ 140 mA Tỉ số truyền 1:48 Tốc độ quay tại 3.0 VDC 125 vòng/ phút Tốc độ quay tại 5.0 VDC 208 vòng/ phút Momen quay 0.5 Động cơ giảm tốc DC V1 2.3 Động cơ bước Động cơ bước hay còn gọi là Step Motor là một loại động cơ chạy bằng điện có nguyên lý và ứng dụng khác biệt với đa số các động cơ điện thông thường. Chúng thực chất là một động cơ đồng bộ dùng để biến đổi các tín hiệu điều khiển dưới dạng các xung điện rời rạc kế tiếp nhau thành các chuyển động góc quay hoặc các chuyển động của rôto có khả năng cố định roto vào các vị trí cần thiết.3 KHỐI CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH [4] Công tắc hành trình KW10-N Công tắc hành trình hay còn gọi công tắc giới hạn hành trình là dạng công tắc dùng để giới hạn hành trình của các bộ phận chuyển động nào đó trong một cơ cấu hay một hệ thống.8 Thông số kỹ thuật của công tắc hành trình KW10-N Tên Thông số kỹ thuật Điện áp tối đa 250 VAC Tiếp điểm 1 NO, 1NC Dòng điện tối đa 1.0 A Dải nhiệt độ hoạt động -250C ~ 850C Kích thước 13.7 mm (http://www.pdf fbclid=IwAR03FjYZ7WX7Ie1SD465GBz9e77KqNeuoHaBTpiJZCC9nhxv_RTXU-6CgHg) 19 Hình 2.7 Công tắc hành trình KW10-N 2.4 KHỐI CẢM BIẾN 2.1 Module cảm biến mưa YL – 83 [5] Là một lá chắn để nhận biết có mưa hoặc có nước xuất hiện lên bề mặt của lá chắn thực chất là 2 thanh dẫn được đặt song song với nhau và khi có nước làm thông nhau nhờ tính dẫn điện của nước và phần module chuyển đổi tín hiệu giúp giao tiếp với các board mạch vi điều khiển, lẫn led báo hiệu để nhận biết trạng thái trên lá chắn. Cảm biến hổ trợ hai loại ngõ ra tín hiệu là analog (tương tự) và digital (số), để có thể áp dụng linh hoạt tùy mục đích khác nhau.8 Module cảm biến mưa YL-83 21 Bảng 2.9 Thông số kỹ thuật của module cảm biến mưa YL-83 Tên Nội dung Thông số kỹ thuật Vùng phát hiện nhỏ nhất 0.05 cm2 Độ nhạy phát hiện mưa OFF-delay < 5 phút Điện áp cung cấp 3.0 VDC Nguồn cung cấp Dòng điện cung cấp 150 mA ~ 260 mA Có mưa 1.0 VDC Đầu ra tín hiệu Analog Không có mưa 3.0 VDC Hoạt động -150C ~ 550C Dải nhiệt Bảo quản -400C ~ 600C Diện tích tấm cảm biến 7.20 cm2 Khối lượng 500 g Bảng 2.10 Thông số các chân của Module cảm biến mưa YL-83 STT Ký hiệu Chức năng 1 Vcc Nguồn cung cấp 3-5V 2 GND Ground 3 D0 Ngõ ra dạng số 4 A0 Ngõ ra dạng analog (https://www.com/uploadsproductos/rain_sensor_module.pdf) Code mẫu void setup(){ Serial.println("Moderate Rain"); else Serial.println("No Rain Detected"); // else Serial.2 Module cảm biến mưa FC-37 Là một phiên bản khác của Module cảm biến mưa YL-83. Có cấu tạo, chức năng, thông số kỹ thuật, nguyên lý hoạt động giống như Module cảm biến mưa YL-83.9 Module cảm biến mưa FC-37 2.3 Module cảm biến cường độ ánh sáng BH 1750 [6] Module cảm biến cường độ sáng GY-302 BH1750 (lux) được sử dụng để đo cường độ ánh sáng theo đơn vị lux với độ ổn định và độ chính xác cao.

23 Module cảm biến cường độ sáng GY-302 BH1750 (lux) cho ta giá trị cường độ ánh sáng lux trực tiếp thông qua giao tiếp I2C.10 Module cảm biến cường độ ánh sáng BH-1750 Bảng 2.11 Thông số kỹ thuật của module cảm biến cường độ ánh sáng BH-1750 Min Nom Max STT Ký hiệu Thông số Đơn vị (nhỏ nhất) (Chuẩn) (tối đa) 1. Vcc Điện áp cung cấp 3 5 V 2. ICCA Dòng tiêu thụ 10 mA 3 ISDA Dòng hút SDA 7 mA Điện áp vào ADDR 4 VAH 0.7* Vcc mức cao Điện áp vào ADDR 5 VAL 0.3* Vcc mức thấp 24 Bảng 2.12 Thông số các chân của module cảm biến cường độ ánh sáng BH-1750 STT Ký hiệu Chức năng 1 Vcc Nguồn cung cấp 3-5V 2 GND Ground Đầu vào/ra dữ liệu nối tiếp (giao tiếp I2C). Chân SDA 3 SCL truyền dữ liệu và cần có 1 điện trở kéo lên bên ngoài (điện áp kéo lên có thể lên đến 5.5V) Đầu vào nối tiếp.

SCL truyền xung Clock đầu vào sử 4 SDA dụng để đồng bộ hóa dữ liệu. Chân địa chỉ để lập trình 5 ADDR ADDR = ‘H’(ADDR > 0.7* Vcc) “1011100” ADDR = ‘L’(ADDR < 0.3* Vcc) “0100011” (https://pdf1.com/datasheet-pdf/download/338083/ROHM/BH1750FVI.html) Code mẫu: #include <Wire.h> BH1750 lightMeter; void setup(){ Serial.begin(9600); // Initialize the I2C bus (BH1750 library doesn't do this automatically) // On esp8266 devices you can select SCL and SDA pins using Wire.println(F("BH1750 Test")); } void loop() { float lux = lightMeter.4 Module cảm biến cường độ sáng TEMT6000 [7] Cảm biến cường độ ánh sáng TEMT6000 Analog Light Sensor được sử dụng để đo cường độ ánh sáng của môi trường xung quanh, cảm biến là dạng Phototransistor được mắc nối tiếp với điện trở tạo thành cầu phân áp trả ra giá trị điện áp Analog tuyến tính với cường độ ánh sáng, phù hợp với các ứng dụng đo cường độ sáng trong nông nghiệp, nhà thông minh,.11 Cảm biến cường độ sáng TEMT6000 Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ