Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong các ngành công nghiệp hóa chất và công nghệ thực phẩm, độ tinh khiết của sản phẩm đóng vai trò quyết định đến chất lượng và giá trị sử dụng. Để đạt được hiệu quả phân tách và độ tinh khiết yêu cầu, các quá trình truyền khối và truyền nhiệt như chưng cất, kết tinh, cô đặc và sấy được ứng dụng rộng rãi. Đối với công nghệ sản xuất cồn etanol (rượu etylic), công đoạn ngưng tụ hơi cồn từ đỉnh tháp chưng luyện là một khâu công nghệ then chốt nhằm thu hồi sản phẩm lỏng đạt nồng độ cao.
Cồn etanol ($CH_3CH_2OH$) là hợp chất hữu cơ quan trọng, vừa là nguyên liệu sản xuất đồ uống thực phẩm, dung môi pha chế, sát trùng y tế, vừa là nguồn nguyên liệu tiềm năng cho nhiên liệu sinh học thay thế xăng khoáng. Tuy nhiên, tiêu chuẩn cồn rượu tại Việt Nam (như TCVN-71) còn ở mức thấp so với tiêu chuẩn quốc tế. Theo định hướng phát triển ngành, việc hiện đại hóa hệ thống chưng luyện và thiết bị ngưng tụ là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng suất và chất lượng cồn tinh khiết.
Thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống chùm hiện chiếm khoảng 60% tổng số thiết bị trao đổi nhiệt trong công nghiệp nhờ khả năng làm việc ở dải áp suất, nhiệt độ rộng và dễ thích ứng với các dạng lưu thể khác nhau. Việc tính toán, thiết kế một thiết bị ngưng tụ hơi cồn đạt các chỉ tiêu kỹ thuật và kinh tế là nhiệm vụ trọng tâm của đồ án kỹ thuật này.
Các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Nghiên cứu tổng quan về tính chất lý - hóa của cồn etanol, quy trình công nghệ sản xuất cồn và các dạng thiết bị trao đổi nhiệt gián tiếp.
- Lựa chọn phương án thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống chùm nằm ngang phù hợp với điều kiện ngưng tụ hơi cồn.
- Thực hiện tính toán cân bằng nhiệt, xác định hệ số cấp nhiệt phía hơi cồn và phía nước làm mát, tính toán nhiệt tải riêng và diện tích bề mặt truyền nhiệt yêu cầu.
- Tính toán kết cấu thiết bị chính bao gồm: số lượng ống truyền nhiệt, đường kính vỏ, chiều dày thân vỏ, cách bố trí vỉ ống và phân chia số ngăn (pass) dòng chảy.
- Tính toán kích thước các bộ phận phụ trợ: nắp, đáy elip, các ống dẫn lưu thể vào/ra, ống xả khí không ngưng, mặt bích và tải trọng tác dụng lên chân đỡ thiết bị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống chùm nằm ngang dùng để ngưng tụ hơi cồn.
- Phạm vi thông số kỹ thuật: Hơi cồn có nồng độ 90% khối lượng, lưu lượng 10.000 kg/ngày (tương đương 0,09 kg/s dòng vào ống nối), nhiệt độ ngưng tụ $t_{ng} = 78,7^\circ\text{C}$; tác nhân làm mát là nước lạnh công nghiệp có nhiệt độ đầu vào $t_đ = 25^\circ\text{C}$ và nhiệt độ đầu ra $t_c = 50^\circ\text{C}$.
- Không gian và thời gian thực hiện: Viện Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, hoàn thành vào tháng 7 năm 2022 dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Minh Thụy.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quá trình truyền nhiệt, cơ học chất lỏng và tính toán thiết bị cơ khí trong công nghệ hóa chất và thực phẩm.
Khung lý thuyết và mô hình tính toán
- Cân bằng nhiệt lượng và truyền nhiệt: Phương trình truyền nhiệt tổng quát $Q = K \cdot F \cdot \Delta t_{tb} = q_{tb} \cdot F$, trong đó lượng nhiệt ngưng tụ hoàn toàn hơi cồn được xác định qua ẩn nhiệt ngưng tụ: $$Q = G_{hh} \cdot r$$ Hiệu số nhiệt độ trung bình logarit ($\Delta t_{tb}$) giữa dòng hơi ngưng tụ đẳng nhiệt và dòng nước làm mát chuyển động ngược chiều/hỗn hợp: $$\Delta t_{tb} = \frac{\Delta t_1 - \Delta t_2}{\ln\left(\frac{\Delta t_1}{\Delta t_2}\right)}$$
- Truyền nhiệt qua vách trụ và nhiệt trở: Tổng nhiệt trở truyền nhiệt $\sum r$ bao gồm nhiệt trở dẫn nhiệt qua vách kim loại SUS 304 và nhiệt trở của các lớp cặn bẩn bám ở hai phía bề mặt ống: $$\sum r = r_1 + \frac{\delta}{\lambda} + r_2$$
- Lý thuyết ngưng tụ màng và trao đổi nhiệt đối lưu: Hệ số cấp nhiệt phía hơi ngưng tụ ngoài chùm ống nằm ngang ($\alpha_1$) được tính theo công thức thực nghiệm của Nusselt có xét đến hệ số hiệu chỉnh vị trí ống $\varepsilon_{tb}$: $$\alpha_1 = \varepsilon_{tb} \cdot 1,28 \cdot A \cdot \sqrt[4]{\frac{r}{\Delta t \cdot d_n}}$$ Hệ số cấp nhiệt đối lưu của nước chảy xoáy trong ống ($\alpha_2$) được xác định thông qua các chuẩn số đồng dạng Reynolds ($\text{Re}$), Prandtl ($\text{Pr}$) và Nusselt ($\text{Nu}$): $$\text{Nu} = 0,021 \cdot \varepsilon_k \cdot \text{Re}^{0,8} \cdot \text{Pr}^{0,43} \cdot \left(\frac{\text{Pr}}{\text{Pr}_T}\right)^{0,25}$$
- Lý thuyết độ bền cơ học thiết bị vỏ mỏng: Tính toán chiều dày thân hình trụ chịu áp suất trong theo ứng suất kéo cho phép của vật liệu thép không gỉ SUS 304, có xét đến hệ số bền mối hàn ($\phi_h$), hệ số suy giảm do khoét lỗ ($\phi_l$) và đại lượng bổ sung chiều dày ăn mòn ($C$).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp tính toán kỹ thuật kết hợp lặp đúng dần: Tác giả sử dụng phương pháp giả thiết chênh lệch nhiệt độ giữa hơi cồn và bề mặt vách ngoài ống ($\Delta t_1$), tính toán nhiệt tải riêng phía hơi ($q_1$) và nhiệt tải riêng phía nước ($q_2$), sau đó kiểm tra điều kiện hội tụ sai số: $$\eta = \left|\frac{q_1 - q_2}{q_1}\right| \times 100% \le 5%$$ Nếu điều kiện sai số thỏa mãn, giá trị nhiệt tải riêng trung bình $q_{tb}$ được sử dụng để xác định diện tích bề mặt truyền nhiệt $F$.
- Phương pháp thủy động lực học: Tính toán vận tốc dòng chảy thực tế ($v_{tt}$) so với vận tốc giả thiết ($v_{gt}$) để lựa chọn số ngăn (pass) phân dòng nước trong thiết bị, đảm bảo chuẩn số $\text{Re} > 10.000$ (chế độ chảy xoáy mạnh).
- Phương pháp quy chuẩn hóa và tra cứu sổ tay: Toàn bộ kích thước ống truyền nhiệt, thân trụ, đáy, nắp, mặt bích, bu lông và chân đỡ được chuẩn hóa theo các bảng tiêu chuẩn kỹ thuật chế tạo cơ khí hóa chất.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu sử dụng trong tính toán được trích xuất từ:
- Sổ tay Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa chất (Tập 1 và Tập 2, NXB Khoa học và Kỹ thuật).
- Các quá trình và thiết bị truyền nhiệt (Tập 2, Tập 3).
- Tài liệu Công nghệ sản xuất và kiểm tra cồn etylic.
- Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN-71 về cồn rượu.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguyên liệu, công nghệ sản xuất và nguyên lý thiết bị trao đổi nhiệt:
- Tổng quan về cồn etanol: Cung cấp các thông số vật lý cơ bản của etanol ($M = 46,07$ g/mol, khối lượng riêng $\rho = 789$ kg/$\text{m}^3$, nhiệt độ sôi $78,39^\circ\text{C}$, nhiệt độ hóa rắn $-114,15^\circ\text{C}$). Trình bày các ứng dụng trong chế biến đồ uống (rượu mạnh $>30%V$, rượu thông thường $15-30%V$, rượu nhẹ $<15%V$), dược phẩm, nhiên liệu động cơ và công nghiệp hóa chất. Điểm lại lịch sử sản xuất cồn công nghiệp tại Việt Nam từ năm 1889 (các nhà máy rượu Hà Nội, Nam Định, Hải Dương, Bình Tây, Chợ Quán).
- Quy trình công nghệ sản xuất cồn etanol: Trình bày 3 công đoạn chính:
- Chuẩn bị dịch đường lên men: Đối với tinh bột (nghiền, nấu, đường hóa, làm lạnh) hoặc mật rỉ đường (pha loãng sơ bộ, xử lý cặn, bổ sung dinh dưỡng).
- Gây men giống và lên men: Nhân giống men đạt 10% thể tích thùng lên men, chuyển hóa đường thành rượu và $CO_2$ thu dấm chín.
- Xử lý dịch lên men: Chưng luyện tách cồn thô và tinh luyện cồn sản phẩm.
- Thuyết minh dây chuyền chưng cất: Mô tả chi tiết sơ đồ hệ thống gồm thùng chứa nguyên liệu, bơm, thùng cao vị, thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu bằng hơi nước bão hòa, tháp chưng luyện loại đệm, thiết bị ngưng tụ hồi lưu đỉnh tháp, thiết bị gia nhiệt đáy và hệ thống làm nguội sản phẩm.
- Phân loại và đánh giá thiết bị trao đổi nhiệt: Phân tích ưu nhược điểm của 5 dạng thiết bị trao đổi nhiệt gián tiếp: ống ruột gà, nồi hai vỏ, ống lồng ống, ống chùm và tấm bản mỏng.
- Cơ sở lựa chọn thiết bị ống chùm nằm ngang: Tác giả phân tích hiện tượng ngưng tụ màng; nếu dùng ống đứng, màng ngưng tụ tăng dần bề dày từ trên xuống dưới làm tăng nhiệt trở dẫn nhiệt. Ống chùm nằm ngang khắc phục được nhược điểm này do màng lỏng nhanh chóng tách và rơi xuống, giúp duy trì hệ số cấp nhiệt cao.
- Kết cấu và lưu ý kỹ thuật: Phân tích chức năng của vách ngăn hình viên phân (tỷ lệ cắt 20–25% cho pha lỏng, 40–45% cho pha khí), tấm chắn dòng chống xói mòn tại cửa hơi vào, các giải pháp khắc phục ứng suất nhiệt (ống chữ U, vành bù giãn nở, đầu ống tự do) và nguyên tắc phân bố dòng chảy (dòng áp suất cao, dễ ăn mòn hoặc dễ đóng cặn đi trong ống; dòng có hệ số truyền nhiệt thấp đi ngoài ống).
CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ
Chương 2 trình bày toàn bộ quá trình tính toán nhiệt học, thủy lực học và kết cấu cơ khí của thiết bị:
1. Tính toán truyền nhiệt
- Cân bằng nhiệt: Ẩn nhiệt ngưng tụ của hơi cồn $r = 238$ kcal/kg = $996,458 \times 10^3$ J/kg. Tổng nhiệt lượng trao đổi tính toán đạt $Q = 230.661,574$ W.
- Hiệu số nhiệt độ: Chênh lệch nhiệt độ đầu vào $\Delta t_1 = 78,7 - 25 = 53,7^\circ\text{C}$, đầu ra $\Delta t_2 = 78,7 - 50 = 28,7^\circ\text{C}$. Hiệu số nhiệt độ trung bình logarit $\Delta t_{tb} = 39,9^\circ\text{C}$. Nhiệt độ trung bình của dòng nước làm mát $t_{tb(n)} = 38,8^\circ\text{C}$.
- Tổng trở nhiệt: Vật liệu ống SUS 304 có hệ số dẫn nhiệt $\lambda = 16,3$ W/(m·K), chiều dày $\delta = 2,11$ mm; nhiệt trở cặn nước sạch $r_1 = 0,464 \times 10^{-3}$ $\text{m}^2\cdot\text{K/W}$. Tổng nhiệt trở đạt $\sum r = 0,709 \times 10^{-3}$ $\text{m}^2\cdot\text{K/W}$.
- Hệ số cấp nhiệt và nhiệt tải riêng:
- Phía hơi cồn: Giả thiết $\Delta t_1 = 9^\circ\text{C} \Rightarrow$ nhiệt độ vách $t_{T1} = 69,7^\circ\text{C}$, nhiệt độ màng $t_m = 74,2^\circ\text{C}$. Tại $t_m$, hệ số tính toán $A = 61,38$. Với cách bố trí 4 ống trên một dãy đứng ($\varepsilon_{tb} = 0,8$), tính được $\alpha_1 = 2837,249$ W/($\text{m}^2\cdot\text{K}$) và $q_1 = 25.535,24$ W/$\text{m}^2$.
- Phía nước làm mát: Nhiệt độ vách phía nước $t_{T2} = 51,6^\circ\text{C}$, chênh lệch nhiệt độ $\Delta t_{T2} = 12,8^\circ\text{C}$, chuẩn số $\text{Pr}_T = 3,45$. Tính được $\alpha_2 = 2047,672$ W/($\text{m}^2\cdot\text{K}$) và $q_2 = 26.201,01$ W/$\text{m}^2$.
- Kiểm tra sai số: $\eta = |25.535,24 - 26.201,01| / 25.535,24 \times 100% = 2,6% < 5%$ (thỏa mãn).
- Các chỉ tiêu truyền nhiệt tổng thể: Nhiệt tải riêng trung bình $q_{tb} = 25.868,13$ W/$\text{m}^2$, hệ số truyền nhiệt $K = 645,239$ W/($\text{m}^2\cdot\text{K}$), diện tích bề mặt truyền nhiệt yêu cầu $F = 8,92$ $\text{m}^2$.
2. Tính toán thiết bị chính
- Số lượng ống và cách sắp xếp: Chọn ống truyền nhiệt $\Phi 26,67 \times 2,11$ mm, chiều dài $L = 2$ m bằng vật liệu SUS 304. Số lượng ống tính toán $n = 61$ ống. Ống được bố trí theo hình lục giác đều (kiểu bàn cờ), số ống trên đường xuyên tâm $b = 9$ ống, bước ống $t = 1,5 d_n = 40$ mm.
- Phân ngăn (pass): Vận tốc nước khi chảy qua 1 ngăn là $v_{tt} = 0,092$ m/s, thấp hơn nhiều so với vận tốc giả thiết $v_{gt} = 0,332$ m/s. Do đó, thiết bị được chia làm $m = 4$ ngăn. Chuẩn số Reynolds hiệu chỉnh đạt $\text{Re} = 12.194,03 > 10.000$, đảm bảo chế độ chảy xoáy.
- Đường kính và chiều dày vỏ thiết bị: Đường kính trong vỏ $D = 400$ mm. Thân vỏ chịu áp suất $P = 0,1$ $\text{N/mm}^2$, hệ số bền mối hàn $\phi_h = 0,9$, hệ số suy giảm do khoét 3 lỗ $\phi_l = 1,86 \Rightarrow \phi = 2,76$. Đại lượng bổ sung chiều dày $C = C_1 + C_2 + C_3 = 1 + 0 + 1,5 = 2,5$ mm (với $C_1 = 0,05$ mm/năm cho 20 năm làm việc). Chiều dày tính toán $\delta_v = 2,5$ mm, chọn chiều dày thực tế $\delta_v = 4$ mm.
3. Tính toán các bộ phận phụ trợ và chân đỡ
- Kích thước các đầu nối ống dẫn, mặt bích và nắp đáy được xác định chi tiết theo bảng thông số quy chuẩn:
| Bộ phận / Chi tiết | Quy cách / Kích thước danh nghĩa | Thông số bích & bu lông liên kết |
|---|---|---|
| Mặt bích thân | Bích liền có cổ kiểu 1, $D_t = 400$ mm | $D = 515$ mm, $D_b = 475$ mm, 20 bu lông M16, dày $h = 20$ mm |
| Đáy và nắp | Nắp elip có gờ bằng Inox 304, dày $S = 4$ mm | $D_t = 400$ mm, $h_t = 100$ mm, $h = 25$ mm, khối lượng 6,6 kg |
| Ống dẫn nước vào/ra | Đường kính trong $d_{1n} = d_{2n} = 25$ mm ($v = 5$ m/s) | $D_y = 25$ mm, $D = 100$ mm, $D_b = 75$ mm, 4 bu lông M10 |
| Ống dẫn hơi cồn vào | Đường kính trong tính toán 87 mm, chọn $D_t = 100$ mm ($v = 10$ m/s) | $D_n = 108$ mm, $D = 205$ mm, $D_b = 170$ mm, 4 bu lông M16 |
| Ống dẫn cồn lỏng ra | Đường kính tính toán 24 mm, chọn $D_y = 25$ mm ($v = 0,25$ m/s) | $D_n = 32$ mm, $D = 100$ mm, $D_b = 75$ mm, 4 bu lông M10 |
| Ống xả khí không ngưng | Đường kính trong $D_t = 10$ mm | $D = 90$ mm, $D_b = 60$ mm, 4 bu lông M12 |
- Tải trọng chân đỡ thiết bị:
- Khối lượng nước trong ống: $m_n = 47,93$ kg.
- Khối lượng hơi cồn trong vỏ: $m_c = 176,97$ kg.
- Khối lượng thân trụ: $m_{than} = 60,2$ kg.
- Khối lượng 61 ống truyền nhiệt: $m_{ong} = 157,42$ kg.
- Khối lượng nắp và đáy: $m_{day} + m_{nap} = 6,6 \times 2 = 13,2$ kg.
- Tổng khối lượng toàn bộ thiết bị khi vận hành: $m_{tt} = 455,73$ kg.
- Tổng tải trọng tác dụng lên chân đỡ: $q_{tt} = m_{tt} \times 9,81 = 4470,678$ N.
Kết quả và đóng góp
Kết quả tính toán thiết kế chính
Đồ án đã hoàn thành đầy đủ chuỗi tính toán kỹ thuật cho thiết bị ngưng tụ hơi cồn 90% với các thông số đặc tính tổng hợp:
| Hạng mục thông số | Giá trị tính toán / lựa chọn | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng suất ngưng tụ cồn | 10.000 (tương đương 0,09 kg/s) | kg/ngày |
| Nhiệt lượng trao đổi ($Q$) | 230.661,574 | W |
| Hiệu số nhiệt độ trung bình ($\Delta t_{tb}$) | 39,9 | $^\circ\text{C}$ |
| Hệ số cấp nhiệt phía hơi cồn ($\alpha_1$) | 2837,249 | W/($\text{m}^2\cdot\text{K}$) |
| Hệ số cấp nhiệt phía nước làm mát ($\alpha_2$) | 2047,672 | W/($\text{m}^2\cdot\text{K}$) |
| Hệ số truyền nhiệt tổng quát ($K$) | 645,239 | W/($\text{m}^2\cdot\text{K}$) |
| Nhiệt tải riêng trung bình ($q_{tb}$) | 25.868,13 | W/$\text{m}^2$ |
| Diện tích bề mặt truyền nhiệt ($F$) | 8,92 | $\text{m}^2$ |
| Quy cách ống truyền nhiệt (SUS 304) | $\Phi 26,67 \times 2,11 \times 2000$ | mm |
| Tổng số ống truyền nhiệt ($n$) | 61 | ống |
| Cách sắp xếp ống | Lục giác đều (bàn cờ), $b = 9$ | ống xuyên tâm |
| Bước ống ($t$) | 40 | mm |
| Số ngăn phân dòng phía ống ($m$) | 4 | ngăn (pass) |
| Chuẩn số Reynolds hiệu chỉnh ($\text{Re}$) | 12.194,03 | (chảy xoáy) |
| Đường kính trong vỏ thiết bị ($D$) | 400 | mm |
| Chiều dày thân vỏ ($\delta_v$) | 4 | mm |
| Chiều dày đáy và nắp elip ($S$) | 4 | mm |
| Tổng khối lượng thiết bị khi làm việc ($m_{tt}$) | 455,73 | kg |
| Tải trọng chân đỡ chịu lực ($q_{tt}$) | 4470,678 | N |
Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất
- Đề xuất bố trí hơi cồn đi ngoài không gian ống và nước làm mát đi trong lòng ống nhằm thuận tiện cho việc tẩy rửa, vệ sinh cặn bẩn cơ học định kỳ trong ống.
- Khống chế nhiệt độ nước làm mát đầu ra ở mức $50^\circ\text{C}$ để ngăn ngừa hiện tượng kết tủa muối khoáng đóng cặn cứng trên bề mặt truyền nhiệt và hạn chế giãn nở nhiệt vật liệu.
- Sử dụng giải pháp chia 4 ngăn (pass) phía dòng nước nhằm nâng vận tốc dòng chảy, đưa chuẩn số $\text{Re}$ từ vùng chảy chậm lên chế độ chảy xoáy mạnh ($\text{Re} = 12.194,03$), giúp tăng đáng kể hệ số cấp nhiệt $\alpha_2$.
- Quy định các yêu cầu gia công cơ khí nghiêm ngặt: chỉ sử dụng mối hàn giáp mối một bên, khoảng cách giữa các đường hàn dọc tối thiểu 100 mm, không khoan khoét lỗ cắt qua đường hàn và bố trí mối hàn ở vị trí thuận lợi cho kiểm tra quan sát.
Đóng góp của đồ án
Đồ án thiết lập một tài liệu tính toán công nghệ và thiết kế cơ khí hoàn chỉnh, có tính hệ thống cao cho thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống chùm nằm ngang chuyên dụng trong công nghiệp cồn thực phẩm. Toàn bộ quy trình tính toán từ lý thuyết truyền nhiệt đến việc tra cứu, chuẩn hóa kích thước cơ khí thực tế được thực hiện nhất quán, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Tác giả tự nhận định kiến thức chuyên môn còn có giới hạn nhất định và đồ án chưa có điều kiện khảo sát thực tế tại các nhà máy sản xuất cồn công nghiệp đang vận hành.
- Nguồn tài liệu chuyên sâu và số liệu thực nghiệm hiện trường còn hạn chế, quá trình tính toán chủ yếu dựa trên tra cứu sổ tay kỹ thuật và công thức bán thực nghiệm.
- Chưa thực hiện mô phỏng số thủy động lực học (CFD) để khảo sát trường nhiệt độ, trường vận tốc và phân bố màng ngưng tụ cục bộ trên từng hàng ống truyền nhiệt.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiến hành chế tạo mô hình thực nghiệm quy mô pilot để kiểm chứng độ chính xác của các hệ số cấp nhiệt tính toán và đánh giá tổn thất áp suất thực tế.
- Khảo sát tối ưu hóa hình học: nghiên cứu sử dụng ống truyền nhiệt có cánh hoặc rãnh xoắn nhằm tăng cường bề mặt trao đổi nhiệt, giảm kích thước tổng thể của thiết bị.
- Tích hợp tính toán hệ thống tự động hóa điều khiển lưu lượng nước làm mát dựa trên tín hiệu nhiệt độ và áp suất đỉnh tháp chưng cất.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Thực phẩm, Công nghệ Sinh học, Kỹ thuật Hóa học, Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa chất - Thực phẩm khi thực hiện Đồ án môn học Quá trình và Thiết bị hoặc Khóa luận tốt nghiệp kỹ sư.
- Kỹ sư thiết kế và vận hành: Cần tài liệu tra cứu quy trình tính toán nhiệt học, xác định hệ số cấp nhiệt ngưng tụ màng của hỗn hợp hơi cồn - nước và phương pháp chuẩn hóa kích thước cơ khí thiết bị trao đổi nhiệt ống chùm.
Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
- Trình tự lặp kiểm tra nhiệt tải riêng ($q_1, q_2$) với điều kiện sai số $\le 5%$.
- Phương pháp chuyển đổi vận tốc để chia ngăn (pass) dòng chảy trong ống chùm.
- Cách tính toán độ bền thân hình trụ có xét đồng thời hệ số bền mối hàn hồ quang và hệ số giảm bền do khoét lỗ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả lựa chọn thiết bị ống chùm dạng nằm ngang thay vì dạng thẳng đứng để ngưng tụ hơi cồn?
Trong quá trình ngưng tụ trên bề mặt ống thẳng đứng, màng chất lỏng ngưng tụ sẽ chảy dọc theo thành ống từ trên xuống dưới, làm bề dày màng lỏng tăng dần theo chiều cao, dẫn đến tăng nhiệt trở và làm giảm đáng kể hệ số cấp nhiệt. Đối với thiết bị dạng nằm ngang, màng chất lỏng ngưng tụ trên bề mặt ngoài của từng ống sẽ nhanh chóng nhỏ giọt xuống các dãy dưới và thoát ra ngoài, giúp lớp màng lỏng duy trì độ mỏng và tăng cường hiệu quả truyền nhiệt.
2. Vì sao phải chia thiết bị thành 4 ngăn (pass) ở phía dòng nước làm mát?
Khi nước làm mát đi qua toàn bộ 61 ống trong 1 ngăn duy nhất, vận tốc dòng chảy thực tế chỉ đạt $v_{tt} = 0,092$ m/s, không đủ để tạo chế độ chảy xoáy. Việc chia thiết bị làm 4 ngăn giúp giảm số ống trên mỗi ngăn xuống còn khoảng 15,25 ống, làm tăng vận tốc dòng nước và đưa chuẩn số Reynolds lên mức $\text{Re} = 12.194,03 > 10.000$, đảm bảo dòng chảy xoáy mạnh để tối ưu hóa hệ số cấp nhiệt đối lưu $\alpha_2$.
3. Nhiệt độ nước làm mát đầu ra được khống chế không vượt quá 50°C vì lý do gì?
Nhiệt độ nước làm mát cuối được khống chế trong khoảng $40 - 50^\circ\text{C}$ nhằm hai mục đích: ngăn ngừa hiện tượng kết tủa các muối khoáng hòa tan trong nước gây đóng cặn cứng trên bề mặt trong của ống truyền nhiệt, đồng thời hạn chế ứng suất nhiệt phát sinh do sự giãn nở nhiệt quá mức của vật liệu kim loại.
4. Đại lượng bổ sung chiều dày vỏ thiết bị C = 2,5 mm được xác định từ những thành phần nào?
Đại lượng $C$ được tính theo công thức $C = C_1 + C_2 + C_3$, trong đó: $C_1 = 1,0$ mm là đại lượng bổ sung do ăn mòn hóa học (tính với tốc độ ăn mòn $0,05$ mm/năm của thép không gỉ Inox 304 trong thời gian phục vụ 20 năm); $C_2 = 0$ do lưu thể không chứa hạt rắn gây mài mòn cơ học; và $C_3 = 1,5$ mm là đại lượng bổ sung dung sai âm về chiều dày tấm vật liệu Inox 304 tra theo bảng quy chuẩn.
5. Tổng tải trọng tác dụng lên chân đỡ thiết bị là bao nhiêu và bao gồm những khối lượng nào?
Tổng khối lượng làm việc của thiết bị là $m_{tt} = 455,73$ kg, tương ứng với tải trọng $q_{tt} = 4470,678$ N. Khối lượng này được cấu thành từ: nước trong ống ($47,93$ kg), hơi cồn trong vỏ ($176,97$ kg), thân thiết bị ($60,2$ kg), 61 ống truyền nhiệt ($157,42$ kg), cùng nắp và đáy elip ($13,2$ kg).
Kết luận
Đồ án "Thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống chùm để ngưng tụ hơi cồn nồng độ 90% khối lượng, lưu lượng 10.000 kg/ngày" đã giải quyết trọn vẹn các yêu cầu tính toán công nghệ và thiết kế kết cấu cơ khí cho một thiết bị truyền nhiệt công nghiệp. Bằng phương pháp tính toán nhiệt học chuẩn xác kết hợp giải pháp chia 4 ngăn dòng chảy, thiết bị đạt diện tích truyền nhiệt $8,92$ $\text{m}^2$ với 61 ống SUS 304 bố trí trong thân vỏ đường kính 400 mm. Các thông số kỹ thuật, kích thước mối nối, nắp đáy và tải trọng chân đỡ được quy chuẩn hóa đồng bộ, tạo thành tài liệu tham khảo kỹ thuật tin cậy cho sinh viên và kỹ sư ngành công nghệ hóa chất - thực phẩm.