Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

L-lysine (axit 2,6-diaminohexanoic) là một trong những axit amin thiết yếu mà cơ thể người và động vật không thể tự tổng hợp, bắt buộc phải tiếp nhận qua nguồn thức ăn hàng ngày. Trong cơ thể, L-lysine tham gia cấu tạo protein, hỗ trợ quá trình tiết enzyme dịch vị, vận chuyển canxi tế bào, duy trì cân bằng nitơ, tổng hợp hormone và kháng thể. Thiếu hụt lysine dẫn đến tình trạng chậm lớn, còi cọc, suy giảm thể lực và trí tuệ ở lứa tuổi phát triển. Nhu cầu L-lysine tiêu chuẩn được xác định ở mức 30 mg/kg thể trọng/ngày đối với người lớn và 35 mg/kg thể trọng/ngày đối với trẻ em. Trong chăn nuôi, các loại nông sản phổ biến như ngô, gạo, khoai lang có hàm lượng lysine tương đối thấp; việc bổ sung 0,5% L-lysine giúp gia tăng giá trị sử dụng protein tương đương 20% bột đậu nành, và bổ sung 1 kg L-lysine vào 1 tấn thức ăn chăn nuôi lợn có thể làm giảm chi phí thức ăn đến 18%.

Trên quy mô toàn cầu, sản lượng L-lysine thương mại (chủ yếu dưới dạng L-lysine monohydrochloride - L-lysine-HCl với độ tinh khiết trên 98,5%) đạt mức tăng trưởng mạnh, từ 1.170.000 tấn (năm 2011) lên 2.220.000 tấn (năm 2015), tập trung sản xuất lớn tại Trung Quốc (chiếm trên 50% công suất), Hoa Kỳ (15–20% công suất), cùng các tập đoàn công nghiệp như CJ CheilJedang, ADM, Global Bio-Chem Tech, Ajinomoto, Evonik. Tại Việt Nam, rỉ đường mía là phụ phẩm dồi dào từ ngành mía đường (chiếm 3–4% khối lượng mía nguyên liệu, tương ứng sản lượng mía đạt 7,5–12,2 triệu tấn trong các niên vụ 2018–2020), chứa hàm lượng carbohydrate cao (50–60%) và giàu chất kích thích sinh trưởng (biotin đạt 120 µg/100g), tạo nguồn nguyên liệu có giá thành cạnh tranh.

Đề tài đồ án chuyên ngành thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu và thiết kế kỹ thuật cụ thể:

  1. Tổng quan cơ sở lý thuyết về L-lysine, chủng vi sinh vật sản xuất, các phương pháp lên men và công nghệ thu hồi sản phẩm.
  2. Lựa chọn dây chuyền công nghệ, chủng vi sinh vật và thuyết minh chi tiết các công đoạn từ xử lý nguyên liệu, nhân giống, lên men đến hoàn thiện sản phẩm.
  3. Tính toán cân bằng vật chất và cân bằng sản phẩm cho toàn bộ phân xưởng nhằm đáp ứng năng suất thiết kế.
  4. Tính toán thiết kế thiết bị lên men chính (kích thước, khuấy trộn, truyền nhiệt, cấp khí) và lựa chọn các thiết bị phụ trợ trong dây chuyền.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ lên men hiếu khí sinh tổng hợp L-lysine bằng chủng vi khuẩn đột biến và hệ thống thiết bị phân xưởng sản xuất.
  • Phạm vi thiết kế: Thiết kế phân xưởng lên men sản xuất L-lysine từ nguyên liệu rỉ đường mía với năng suất đạt 40.000 $\text{m}^3$ dịch lên men/năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý sinh học phân tử, hóa sinh vi sinh vật và kỹ thuật phản ứng sinh học:

  • Đặc tính hóa lý của L-lysine: Công thức phân tử $\text{C}6\text{H}{14}\text{N}_2\text{O}_2$, khối lượng phân tử 146,19 g/mol, điểm đẳng điện $\text{pI} = 9,59$, nhiệt độ phân hủy 224–225°C. Tồn tại hai dạng đồng phân quang học D- và L-, trong đó dạng đồng phân L-lysine có hoạt tính sinh học. Tinh thể màu trắng, hình lục giác, vị chát, dễ tan trong nước, axit và kiềm, khó tan trong cồn, không tan trong ete.
  • Cơ chế sinh tổng hợp và chủng vi sinh vật: Sinh tổng hợp L-lysine ở vi khuẩn Corynebacterium glutamicum đi từ axit aspartic qua enzym aspartate kinase (AK). Enzym này chịu cơ chế ức chế phản hồi (feedback inhibition) đồng thời bởi lysine và threonine. Do đó, kỹ thuật lên men hiện đại ứng dụng chủng đột biến khuyết dưỡng homoserine (hoặc khuyết dưỡng methionine – threonine) nhằm giải tỏa ức chế ngược, giúp vi khuẩn tích tụ thừa L-lysine ra môi trường ngoài tế bào.
  • Lý thuyết thiết kế kỹ thuật quá trình: Áp dụng các định luật bảo toàn khối lượng và cân bằng vật chất cho hệ phản ứng sinh học gián đoạn; lý thuyết thủy động lực học chất lỏng trong thiết bị có cánh khuấy cơ học (Rushton turbine); cơ chế truyền khối oxy hòa tan ($K_L a$) từ pha khí sang pha lỏng và tế bào vi sinh vật.

Phương pháp nghiên cứu và tính toán:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu dữ liệu khoa học về đặc tính sinh lý chủng C. glutamicum, động học quá trình lên men, thành phần dinh dưỡng của rỉ đường mía và bắp.
  • Phương pháp cân bằng vật chất: Tính toán số mẻ sản xuất trong năm, thể tích làm việc của thiết bị, tỷ lệ tiếp giống qua các cấp nhân giống (hoạt hóa, sơ cấp, thứ cấp bậc 1, thứ cấp bậc 2), mức tiêu hao nguyên liệu thô (nguồn C, N, khoáng, vitamin, chất phá bọt) có tính đến hệ số hao hụt từng công đoạn.
  • Phương pháp tính toán thiết kế cơ khí và thủy lực: Xác định kích thước hình học thân thùng lên men, tỷ lệ đường kính/chiều cao, tính toán công suất khuấy không sục khí ($P_u$) và có sục khí ($P_g$) dựa trên số Reynolds ($\text{Re}$), số công suất ($\text{Np}$) và số sục khí ($\text{Na}$).

Nguồn dữ liệu: Số liệu thực nghiệm từ các công trình nghiên cứu chuyên ngành công nghệ sinh học lên men L-lysine (các công trình công bố của Ajinomoto, Evonik, tài liệu chuyên khảo về C. glutamicum), niên giám số liệu nông nghiệp ngành mía đường Việt Nam và các sổ tay quá trình - thiết bị công nghệ hóa chất.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1. Tổng quan đề tài

Phần tổng quan hệ thống hóa toàn diện các khía cạnh lý thuyết và thực tiễn của ngành sản xuất axit amin:

  • Đặc điểm dinh dưỡng và phân bố: Cung cấp bảng số liệu hàm lượng lysine trong các loại thực phẩm ăn được: cá ngừ (2147 mg/100g), cá hồi (1985 mg/100g), đậu tương (1970 mg/100g), pho mát (1883 mg/100g), thịt gà ta (1859 mg/100g), đậu Hà Lan (1772 mg/100g), thịt bò (1557–1950 mg/100g), khoai lang (30 mg/100g).
  • So sánh 4 phương pháp sản xuất:
    • Chiết xuất từ dịch thủy phân protein: Ra đời từ năm 1889 (từ casein), phụ thuộc nguồn protein tự nhiên, hiệu suất thấp, không phù hợp quy mô lớn.
    • Tổng hợp hóa học: Tạo hỗn hợp racemic D,L-lysine, đòi hỏi tách phân giải quang học phức tạp làm tăng giá thành.
    • Tổng hợp bằng enzym: Chuyển hóa DL-$\alpha$-amino-$\varepsilon$-caprolactam, cho độ tinh khiết cao nhưng chi phí cơ chất đắt.
    • Lên men vi sinh vật: Phương pháp tối ưu trong công nghiệp nhờ sử dụng chủng đột biến Corynebacterial, tận dụng cơ chất rẻ tiền (rỉ đường, tinh bột sắn, ngô), năng suất tích tụ L-lysine đạt từ 50–100 g/L đến 170 g/L, hiệu suất chuyển hóa cơ chất đạt 40–55% và có thể lên tới 82% (g L-lysine-HCl/100g glucose).
  • Yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến lên men: Phân tích nhu cầu nguồn carbon (sucrose, glucose, fructose), nguồn nitơ vô cơ và hữu cơ ($(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$, $\text{NH}_4\text{OH}$, ure, dịch bắp), muối vô cơ ($\text{KH}_2\text{PO}_4$, $\text{MgSO}_4$, $\text{FeSO}_4$), các vitamin kích thích sinh trưởng (biotin, thiamin.HCl, pantothenic acid, nicotinamide), nhiệt độ lên men (khoảng 30–35°C), pH duy trì 6,0–9,0, nhu cầu cấp oxy hòa tan và kiểm soát bọt bằng chất phá bọt hữu cơ.
  • Thành phần rỉ đường mía: Đánh giá các thông số hóa lý của rỉ đường mía: chất khô 75–85%, đường tổng 45–65%, đường khử 15–25%, sacarose 25–40%, tro chứa $\text{K}_2\text{O}$ (3,5%), $\text{SiO}_2$ (0,05%). Phân tích tác hại của hệ keo (pectin, chất nhờn tạo màng bao bọc tế bào, gây bọt), chất màu (caramen, melamodin, phức phenol–$\text{Fe}^{2+}$) và hợp chất bay hơi độc hại (furfurol, oxymethylfurfurol), xác định mật độ vi sinh vật tạp nhiễm trong rỉ đường từ $700.000 – 1.200.000\text{ CFU/g}$, làm rõ yêu cầu bắt buộc phải xử lý nguyên liệu trước khi lên men.

Phần 2. Lựa chọn công nghệ và thuyết minh

Chương này xác lập quy trình công nghệ chuẩn cho phân xưởng:

  • Chủng giống công nghiệp: Sử dụng chủng Corynebacterium glutamicum Lys-12. Đặc tính: vi khuẩn Gram dương, hiếu khí, hình que, không di động, không sinh bào tử. Lên men trong 30 giờ cho hàm lượng L-lysine tích tụ đạt 120 g/L dịch lên men.
  • Các công đoạn công nghệ chính:
    1. Xử lý rỉ đường: Pha loãng sơ bộ với nước theo tỷ lệ 1:2 ($1\text{ tấn rỉ đường} : 2\text{ m}^3\text{ nước}$), bổ sung $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 98%}$ với tỷ lệ 2,5 kg/tấn rỉ đường, khuấy đều và gia nhiệt lên 85–90°C trong 45 phút để kết tủa keo, loại bỏ canxi thừa và thủy phân sucrose thành đường khử. Để lắng tĩnh 4–8 giờ ở nhiệt độ phòng, ly tâm tách cặn ở 10.000 vòng/phút trong 15 phút, sau đó tiệt trùng ở 120–122°C trong 30 phút.
    2. Thủy phân tinh bột bắp: Hạt bắp tươi nghiền mịn với nước tỷ lệ 1:1,5, hồ hóa ở 70–80°C trong 10 phút, dịch hóa bằng $\alpha$-amylase và đường hóa bằng glucoamylase để cung cấp dịch đường bổ sung.
    3. Thanh trùng môi trường: Sử dụng hệ thống trao đổi nhiệt dạng tấm bản liên tục. Dịch môi trường được nâng nhiệt nhanh lên 140°C trong 20 giây, giữ nhiệt 2–3 phút và hạ nhiệt nhanh xuống 30°C trong 20 giây để hạn chế tổn biến tính nhiệt các chất dinh dưỡng.
    4. Chu trình nhân giống: Giống từ ống bảo quản đông sâu -80°C được hồi phục trong môi trường lỏng 3 ml (30°C, 24 giờ), cấy ria thạch đĩa (30°C, 24 giờ), nhân giống bình tam giác 200 ml (230 vòng/phút, 6 giờ), sau đó nhân giống sơ cấp và thứ cấp (bậc 1 và bậc 2) trong các thiết bị chuyên dụng với tỷ lệ cấy giống 5% thể tích.
    5. Lên men chính: Lên men mẻ trong thùng lên men kín có sục khí và cánh khuấy tuabin Rushton, duy trì nhiệt độ 30°C, kiểm soát pH 6,9 tự động bằng dung dịch $\text{NH}_4\text{OH 25%}$, bổ sung chất phá bọt Tego antifoam KS911 (chất hữu cơ 100% không chứa silicon).
    6. Thu hồi sản phẩm: Thiết kế 2 phương án tùy thuộc mục đích sử dụng:
      • Dạng tinh thể L-lysine-HCl tinh khiết (dược phẩm, thực phẩm): Ly tâm tách bỏ sinh khối tế bào $\rightarrow$ Hấp phụ qua cột trao đổi cationit $\rightarrow$ Rửa giải bằng dung dịch amoniac 0,5–5% $\rightarrow$ Đun đuổi $\text{NH}_3$, chỉnh pH về 4,9–5,0 bằng HCl $\rightarrow$ Cô đặc chân không (30–50%) $\rightarrow$ Kết tinh ở 10–12°C $\rightarrow$ Ly tâm tách tinh thể và sấy chân không.
      • Dạng chế phẩm lysine thô (thức ăn gia súc): Dịch lên men sau tách tế bào đem cô đặc chân không đạt 35–40% chất khô, phối trộn bột ngũ cốc làm chất độn rồi sấy khô hoặc ép viên.

Phần 3. Cân bằng sản phẩm

Tính toán định mức công nghệ cho toàn bộ chu trình sản xuất:

  • Thông số cơ bản:
    • Năng suất phân xưởng: 40.000 $\text{m}^3$ dịch lên men/năm.
    • Thời gian vận hành: 300 ngày/năm. Chu kỳ một mẻ lên men: 32 giờ (gồm 30 giờ lên men và 2 giờ nạp liệu, xả dịch, vệ sinh).
    • Tổng số mẻ trong năm: $\text{Số mẻ} = \frac{300 \times 24}{32} = 225\text{ mẻ/năm}$.
    • Thể tích dịch thu được mỗi mẻ: $\frac{40.000}{225} \approx 177,78\text{ m}^3\text{/mẻ}$.
    • Dung tích thiết bị lên men: Thể tích toàn phần 100 $\text{m}^3$, hệ số điền đầy 0,7 $\rightarrow$ thể tích làm việc hữu ích đạt 70 $\text{m}^3$/thiết bị.
    • Số lượng thiết bị: $\frac{177,78}{70} \approx 2,54 \rightarrow$ Lựa chọn 3 thiết bị lên men chính vận hành đồng thời trong mỗi mẻ và 1 thiết bị dự trữ.
    • Tổng thể tích dịch lên men 1 mẻ (3 tank): $V = 3 \times 70 = 210\text{ m}^3$. Lượng giống cấp vào (5%): $V_g = 10,5\text{ m}^3$. Thể tích môi trường nạp ban đầu: $V_{mt} = 199,5\text{ m}^3$.
  • Cân bằng các cấp nhân giống (tỷ lệ giống 5%):
    • Nhân giống thứ cấp bậc 2: $V_1 = 10,5\text{ m}^3$ (sử dụng 2100 kg rỉ đường, 189 kg dịch thủy phân đậu tương).
    • Nhân giống thứ cấp bậc 1: $V_2 = 0,525\text{ m}^3$.
    • Nhân giống sơ cấp: $V_3 = 0,02625\text{ m}^3$.
    • Hoạt hóa giống: $V_4 = 0,001313\text{ m}^3$.
  • Cân bằng nguyên liệu cho mẻ lên men chính (3 tank): Tính toán chi tiết lượng rỉ đường, dịch bắp, muối vô cơ, nguồn nitơ, vi lượng và vitamin.

Phần 4. Tính toán thiết bị

Nội dung chương tập trung xác định kích thước cơ khí, động lực học dòng chảy và truyền khối trong nồi lên men chính:

  • Thể tích danh định 100 $\text{m}^3$, thể tích làm việc 70 $\text{m}^3$, thân hình trụ đáy và nắp elip, vỏ áo điều nhiệt.
  • Tính toán hệ thống sục khí vô trùng phân phối qua vòng ống đục lỗ dưới đáy.
  • Thiết kế hệ thống khuấy trộn cơ học: Sử dụng cánh khuấy đĩa tuabin 6 cánh phẳng (Rushton turbine impeller). Xác định đường kính cánh khuấy, vị trí tầng cánh khuấy, số tấm chắn dòng (baffles) nhằm triệt tiêu hiện tượng tạo phễu xoáy.
  • Tính toán thủy lực: Xác định chỉ số công suất ($\text{Np}$), công suất khuấy không khí ($P_u$) và công suất tiêu hao khi có sục khí ($P_g$) dựa trên số sục khí ($\text{Na}$), đảm bảo hệ số truyền khối oxy $K_L a$ cung cấp đủ nhu cầu oxy sinh học của C. glutamicum ở mật độ sinh khối 66 g/L.
  • Lựa chọn thiết bị phụ trợ: Máy ly tâm tách tế bào, thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm bản cho tiệt trùng liên tục, hệ thống bơm ly tâm vận chuyển dịch, nồi cô đặc chân không và hệ thống CIP (Cleaning In Place).

Thiết kế và triển khai công nghệ

Dây chuyền công nghệ tổng thể

                                                      Thanh trùng tấm bản (140°C)
                                                                        Dịch lên men xả thùng
                                                                   Ly tâm tách sinh khối tế bào
                                                            (Thu tinh thể L-Lysine)  (Chế phẩm thô chăn nuôi)
                                                            Trao đổi ion Cationit    Cô chân không (35-40% CK)
                                                            Đun đuổi NH3 + chỉnh pH  Phối trộn chất độn
                                                            Cô đặc chân không        Sấy/Ép viên thức ăn
                                                            Kết tinh (10-12°C)
                                                            Sấy chân không

Tổng hợp định mức nguyên liệu cho một mẻ lên men chính

Thành phần nguyên liệu Nồng độ trong môi trường Đơn vị tính Lượng dùng cho 1 thiết bị (70 $\text{m}^3$) Lượng dùng cho 1 mẻ (3 thiết bị - 210 $\text{m}^3$)
Rỉ đường mía 72,44 g/L 5.070,8 15.212,4 (tính theo CK)
Dịch bắp 35,0 ml/L 2.450 7.350 (Lít)
$(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ 36,0 g/L 2.520 7.560 (kg)
$\text{KH}_2\text{PO}_4$ 0,7 g/L 49 147 (kg)
$\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$ 0,225 g/L 15,75 47,25 (kg)
Hỗn hợp $\text{FeSO}_4$ - Citrat 0,55 ml/L 38,5 115,5 (Lít)
Hỗn hợp Vitamin (VTM) 7,0 ml/L 490 1.470 (Lít)
Biotin 300 mg/L 147 441 (g)
Thiamin.HCl 500 mg/L 245 735 (g)
Pantothenic acid Ca 2,0 g/L 0,98 2,94 (kg)
Nicotinamide 600 mg/L 294 882 (g)
Chất phá bọt (Tego antifoam) 5,0 ml/L 350 1.050 (Lít)

Thông số kỹ thuật cụm thiết bị lên men chính

Thông số kỹ thuật Giá trị thiết kế Đơn vị
Số lượng thiết bị vận hành đồng thời 3 Thiết bị
Số lượng thiết bị dự phòng 1 Thiết bị
Thể tích danh định toàn phần ($V_t$) 100 $\text{m}^3$
Hệ số điền đầy 0,70 -
Thể tích làm việc hữu ích ($V_{lv}$) 70 $\text{m}^3$/thiết bị
Thời gian lên men một chu kỳ 30 Giờ
Thời gian phụ trợ (vệ sinh, nạp, xả liệu) 2 Giờ
Tổng chu kỳ mẻ 32 Giờ
Nhiệt độ lên men 30 °C
Độ pH môi trường 6,9 (duy trì bằng $\text{NH}_4\text{OH 25%}$)
Loại cánh khuấy Tuabin đĩa Rushton 6 cánh -
Nồng độ L-lysine cuối mẻ 120 g/L
Nồng độ sinh khối vi khuẩn cuối mẻ 66 g/L

Kết quả và đóng góp

  • Xác lập dây chuyền công nghệ đồng bộ: Thiết kế hoàn chỉnh phân xưởng lên men đáp ứng quy mô năng suất 40.000 $\text{m}^3$ dịch lên men/năm, tương ứng với sản lượng dịch lên men đạt chất lượng tích tụ L-lysine ở nồng độ cao (120 g/L dịch lên men, mật độ sinh khối 66 g/L).
  • Tối ưu hóa chế độ vận hành: Xác định chế độ làm việc 300 ngày/năm với 225 mẻ/năm; lựa chọn mô hình cụm 3 nồi lên men chính thể tích 100 $\text{m}^3$ (thể tích làm việc 70 $\text{m}^3$/nồi) hoạt động song song cùng 1 nồi dự phòng, đảm bảo tính liên tục và linh hoạt của nhà máy.
  • Giải pháp xử lý nguyên liệu phù hợp thực tế: Đề xuất quy trình tiền xử lý rỉ đường mía bằng phương pháp axit hóa kết hợp gia nhiệt (85–90°C, $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 98%}$ tỷ lệ 2,5 kg/tấn) giúp loại bỏ triệt để hệ keo cặn và ion canxi gây hại, đồng thời chuyển hóa đường sucrose thành đường khử (thu hồi 65% glucose sau xử lý).
  • Quy trình thanh trùng và nuôi cấy nhiều cấp: Áp dụng hệ thống thanh trùng liên tục nhiệt độ cao thời gian ngắn (140°C trong 20s–3 phút) giúp hạn chế caramen hóa đường và phân hủy vitamin. Thiết lập chuỗi nhân giống 4 giai đoạn (hoạt hóa, sơ cấp, thứ cấp 1, thứ cấp 2) với tỷ lệ gieo giống 5%, đảm bảo sinh khối đạt đỉnh pha log trước khi cấy vào nồi lên men chính.
  • Đóng góp kỹ thuật: Cung cấp bảng dữ liệu cân bằng vật chất định lượng chi tiết cho từng loại hóa chất, vitamin, muối khoáng và môi trường nuôi cấy, làm căn cứ thiết kế cho các phân xưởng công nghệ sinh học sản xuất axit amin quy mô công nghiệp tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đồ án được xây dựng dựa trên mô hình tính toán thiết kế công nghệ và thông số động học từ tài liệu nghiên cứu tham khảo của chủng C. glutamicum Lys-12, chưa có điều kiện kiểm chứng thực nghiệm trên quy mô pilot với mẫu rỉ đường thực tế của từng nhà máy đường cụ thể tại Việt Nam.
    • Phần tính toán tập trung chủ yếu vào phân xưởng lên men chính và cân bằng vật chất ban đầu; các hạng mục xử lý nước thải sinh học (nước thải sau ly tâm, dịch nhả ion resin) và hệ thống tự động hóa đo lường phân tích online (DO, nồng độ cơ chất) chưa được thiết kế chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu áp dụng phương pháp lên men cấp dưỡng lặp lại (repeated fed-batch) hoặc lên men liên tục để rút ngắn thời gian chuẩn bị thiết bị và nâng cao hiệu suất sử dụng cơ chất.
    • Thiết kế chi tiết cụm thiết bị công nghệ hạ nguồn (downstream processing): hệ thống tháp trao đổi ion liên tục, hệ thống kết tinh chân không và sấy tầng sôi để thu hồi triệt để sản phẩm với độ tinh khiết cao.
    • Đánh giá chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật toàn diện, tính toán chi phí đầu tư vốn (CAPEX), chi phí vận hành (OPEX) và giá thành sản phẩm L-lysine trên thị trường.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho sinh viên, học viên cao học thuộc các ngành Công nghệ Sinh học, Kỹ thuật Thực phẩm, Kỹ thuật Hóa học khi thực hiện đồ án môn học Quá trình - Thiết bị, Đồ án Chuyên ngành và Khóa luận tốt nghiệp về thiết kế nhà máy lên men.
  • Phần giá trị chuyên môn cao:
    • Phương pháp luận và các bước tính toán cân bằng vật chất, cân bằng môi trường nhiều cấp trong công nghệ lên men công nghiệp.
    • Số liệu và quy trình công nghệ xử lý nguyên liệu rỉ đường mía và thủy phân bắp.
    • Trình tự tính toán thủy lực, công suất khuấy trộn ($P_u, P_g$) và truyền khối oxy cho thiết bị lên men hiếu khí dung tích lớn (100 $\text{m}^3$).

Câu hỏi thường gặp

1. Năng suất thiết kế và quy mô thiết bị của phân xưởng lên men là bao nhiêu?
Phân xưởng được thiết kế đạt năng suất 40.000 $\text{m}^3$ dịch lên men/năm. Hoạt động 300 ngày/năm với chu kỳ 32 giờ/mẻ, tổng cộng thực hiện 225 mẻ/năm. Mỗi mẻ vận hành đồng thời 3 thiết bị lên men chính dung tích 100 $\text{m}^3$ (thể tích làm việc 70 $\text{m}^3$/thiết bị, tương ứng 210 $\text{m}^3$ dịch/mẻ) và bố trí 1 thiết bị dự trữ.

2. Chủng vi sinh vật nào được lựa chọn và năng suất sinh tổng hợp L-lysine đạt bao nhiêu?
Đồ án lựa chọn chủng vi khuẩn Corynebacterium glutamicum Lys-12. Đây là vi khuẩn hiếu khí Gram dương, hình que, không di động, không sinh bào tử. Sau 30 giờ lên men ở nhiệt độ 30°C và pH 6,9, chủng đạt năng suất tích tụ L-lysine 120 g/L dịch lên men và nồng độ sinh khối đạt 66 g/L.

3. Tại sao rỉ đường mía phải xử lý bằng axit $\text{H}_2\text{SO}_4$ và gia nhiệt trước khi lên men?
Rỉ đường mía chứa nhiều tạp chất keo (pectin, chất nhờn), ion canxi, chất màu và mật độ vi sinh vật tạp nhiễm cao ($700.000 – 1.200.000\text{ CFU/g}$). Xử lý bằng $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 98%}$ (2,5 kg/tấn rỉ đường) kết hợp gia nhiệt 85–90°C trong 45 phút giúp kết tủa hệ keo, tách canxi, thủy phân sucrose thành đường khử glucose và hạn chế hiện tượng tạo bọt trong quá trình lên men.

4. Chế độ thanh trùng môi trường lên men được thiết kế như thế nào?
Môi trường lên men được thanh trùng bằng thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm bản liên tục. Quá trình thực hiện bằng cách gia nhiệt nhanh dung dịch lên 140°C trong 20 giây, giữ nhiệt ở 140°C trong 2–3 phút, sau đó làm lạnh nhanh xuống nhiệt độ lên men (30°C) trong 20 giây nhằm tiêu diệt vi sinh vật tạp nhiễm mà không làm phá hủy các vitamin và dưỡng chất nhạy cảm với nhiệt.

5. Sản phẩm L-lysine sau lên men được thu hồi theo những dạng nào?
Đồ án đưa ra hai phương án thu hồi: (1) Thu L-lysine tinh thể tinh khiết (dạng L-lysine-HCl) qua các bước tách sinh khối, hấp phụ trao đổi ion trên cột cationit, nhả bằng $\text{NH}_3$, chỉnh pH 4,9–5,0 bằng HCl, cô đặc chân không, kết tinh ở 10–12°C và sấy chân không; (2) Thu chế phẩm L-lysine thô dùng trong chăn nuôi bằng cách cô đặc chân không dịch lên men đến 35–40% chất khô rồi phối trộn chất độn ngũ cốc và sấy khô/ép viên.


Kết luận

Đồ án chuyên ngành của tác giả Nguyễn Thị Hồng Tươi đã hoàn thành đầy đủ nhiệm vụ thiết kế kỹ thuật phân xưởng lên men sản xuất L-lysine từ nguồn nguyên liệu rỉ đường mía với năng suất 40.000 $\text{m}^3$ dịch lên men/năm. Bằng việc ứng dụng chủng vi khuẩn đột biến cao sản Corynebacterium glutamicum Lys-12 cùng quy trình tiền xử lý rỉ đường và thanh trùng liên tục nhiệt độ cao thời gian ngắn, công nghệ đảm bảo khả năng tích tụ sản phẩm đạt 120 g/L. Các kết quả tính toán chi tiết về cân bằng vật chất, thông số vận hành cụm 3 thiết bị lên men chính dung tích 100 $\text{m}^3$ và hệ thống phụ trợ cung cấp nguồn dữ liệu thiết kế có độ tin cậy cao cho lĩnh vực kỹ thuật công nghệ sinh học công nghiệp.