Đồ án tốt nghiệp: Tìm hiểu về hệ thống phanh xe Mercedes-Benz C300 AMG - Nguyễn Tất Đường

Khám phá chi tiết hệ thống phanh ưu việt trên Mercedes-Benz C300 AMG. Tìm hiểu công nghệ, hiệu suất và tầm quan trọng của hệ thống phanh đối với an toàn.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật Ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống phanh xe Mercedes Benz C300 AMG

Hệ thống phanh trên xe Mercedes-Benz C300 AMG thuộc dòng sedan hạng sang, được trang bị công nghệ phanh hành trình thích ứng Adaptive Brake Control. Đây là hệ thống phanh tiên tiến, tích hợp nhiều tính năng an toàn hiện đại. Cấu trúc phanh bao gồm cơ cấu phanh đĩa cố định ở bánh trước và cơ cấu phanh đĩa bị động ở bánh sau. Các đĩa phanh trước dạng thông gió bên trong, sử dụng đinh tán bù thay cho sườn làm mát truyền thống nhằm cải thiện độ thoải mái khi phanh. Bộ phận bảo vệ phanh ở bánh trước được tối ưu hóa để tăng khả năng tản nhiệt. Luồng không khí làm mát đi từ trong ra ngoài, giúp làm mát hiệu quả hơn cho đĩa phanh và vòng bi bánh xe. Hệ thống này kết hợp nhiều công nghệ kiểm soát như ABS, ASR, BAS, ESP và SBC. Toàn bộ hệ thống được thiết kế để đảm bảo an toàn tối đa cho người lái và hành khách trong mọi điều kiện vận hành.

1.1. Cấu tạo cơ bản của hệ thống phanh C300 AMG

Hệ thống phanh Mercedes-Benz C300 AMG gồm nhiều bộ phận chính. Phía trước sử dụng phanh đĩa cố định với đĩa thông gió, giúp tản nhiệt nhanh và chống hiện tượng phanh mờ. Phía sau dùng phanh đĩa bị động, phù hợp với tải trọng phân bổ trên cầu sau. Xi-lanh chính tạo áp suất thủy lực truyền lực phanh đến các bánh xe. Bộ khuếch đại lực phanh chân không hỗ trợ người lái đạp phanh nhẹ nhàng hơn. Màn phanh và đĩa phanh là hai chi tiết ma sát chính, tiếp xúc trực tiếp để tạo lực hãm. Hệ thống dây dẫn dầu phanh chịu áp suất cao truyền tải chất lỏng thủy lực đến từng cụm phanh.

1.2. Vai trò của hệ thống phanh đối với an toàn

Hệ thống phanh giữ vai trò quyết định đến sự an toàn của toàn bộ phương tiện. Trên xe Mercedes-Benz C300 AMG, hệ thống phanh không chỉ dừng lại ở chức năng giảm tốc đơn giản. Nó tích hợp các tính năng kiểm soát ổn định thân xe, chống bó cứng phanh và hỗ trợ phanh khẩn cấp. Khi gặp tình huống nguy hiểm, hệ thống phản ứng nhanh giúp rút ngắn quãng đường dừng xe. Công nghệ phanh thích ứng còn liên kết với cảm biến radar để duy trì khoảng cách an toàn tự động. Nhờ đó, người lái được hỗ trợ tối đa trong việc phòng tránh va chạm và đảm bảo hành trình an toàn.

II. Phân tích nguyên lý hoạt động và công nghệ phanh

Hệ thống phanh Mercedes-Benz C300 AMG hoạt động dựa trên nguyên lý thủy lực kết hợp điện tử. Khi người lái đạp bàn đạp phanh, lực tác động được bộ khuếch đại chân không nhân lên đáng kể. Xi-lanh chính chuyển đổi lực cơ học thành áp suất dầu phanh cao. Áp suất này truyền qua hệ thống ống dẫn đến các cụm phanh tại bốn bánh xe. Tại mỗi cụm phanh, piston ép má phanh vào đĩa phanh, tạo lực ma sát hãm tốc độ quay của bánh xe. Hệ thống ABS can thiệp bằng cách nhấp nhả phanh liên tục khi phát hiện bánh xe sắp bị bó cứng. Công nghệ ESP giám sát hướng lái thực tế so với hướng lái mong muốn, tự động phanh từng bánh riêng biệt để ổn định thân xe. Hệ thống BAS phát hiện tình huống phanh khẩn cấp và tăng cường lực phanh tối đa. Tất cả các tín hiệu được xử lý bởi bộ điều khiển trung tâm ECU với tốc độ hàng nghìn phép tính mỗi giây.

2.1. Nguyên lý hoạt động của xi lanh chính và dẫn động phanh

Xi-lanh chính là trái tim của hệ thống phanh thủy lực trên xe C300 AMG. Khi bàn đạp phanh được nhấn, piston bên trong xi-lanh chính di chuyển, nén dầu phanh trong buồng chứa. Áp suất sinh ra truyền qua hai mạch phanh độc lập đến các bánh xe. Thiết kế hai mạch đảm bảo an toàn dự phòng: nếu một mạch hỏng, mạch còn lại vẫn hoạt động. Bộ khuếch đại lực phanh chân không sử dụng áp suất âm từ động cơ để giảm lực đạp cần thiết. Trên xe C300 AMG, hệ thống dẫn động được tối ưu với đường ống chịu áp suất cao, đảm bảo phản hồi nhanh và chính xác.

2.2. Công nghệ ABS ESP và BAS trên C300 AMG

ABS chống bó cứng phanh bằng cách điều chỉnh áp suất phanh từng bánh riêng biệt. Cảm biến tốc độ tại mỗi bánh gửi tín hiệu về ECU liên tục. Khi phát hiện bánh xe giảm tốc quá nhanh, ABS giảm áp suất phanh rồi tăng lại, lặp lại nhiều lần mỗi giây. ESP kiểm soát ổn định thân xe bằng cách so sánh góc lái thực tế với dữ liệu từ cảm biến gia tốc ngang. Nếu xe có nguy cơ mất lái, ESP phanh từng bánh để kéo xe trở lại quỹ đạo. BAS nhận diện tình huống phanh khẩn cấp qua tốc độ đạp phanh của người lái, sau đó tăng cường lực phanh tối đa để rút ngắn quãng đường dừng.

III. Hệ thống phanh thích ứng Adaptive Brake Control

Adaptive Brake Control là công nghệ phanh đặc trưng trên Mercedes-Benz C300 AMG, phát triển từ nền tảng kiểm soát hành trình thích ứng Adaptive Cruise Control. Hệ thống sử dụng radar đặt phía sau lưới tản nhiệt để đo tốc độ và khoảng cách với phương tiện phía trước. Dựa trên dữ liệu này, xe tự động điều chỉnh tốc độ và duy trì khoảng cách an toàn. Khi phương tiện phía trước giảm tốc, hệ thống tự động tác động phanh nhẹ để giảm tốc độ tương ứng. Trong trường hợp cần phanh mạnh hơn, hệ thống cảnh báo người lái bằng tín hiệu âm thanh và hình ảnh. Nếu người lái không phản ứng, phanh tự động khẩn cấp được kích hoạt. Hệ thống này đánh dấu bước tiến lớn trong công nghệ an toàn chủ động, giúp giảm thiểu nguy cơ va chạm từ phía sau. Adaptive Brake Control cũng tích hợp hỗ trợ khởi hành ngang dốc và giữ phanh tự động khi dừng đèn đỏ.

3.1. Cảm biến radar và vai trò trong kiểm soát hành trình

Cảm biến radar trên Mercedes-Benz C300 AMG được đặt kín đáo phía sau lưới tản nhiệt. Radar phát sóng điện từ tần số cao, nhận tín hiệu phản xạ từ vật cản phía trước. Từ thời gian phản hồi, hệ thống tính toán chính xác khoảng cách và tốc độ tương đối với xe đi trước. Dữ liệu radar được cập nhật liên tục nhiều lần mỗi giây, cho phép phản ứng tức thời với thay đổi giao thông. Radar hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết, kể cả mưa lớn hoặc sương mù. Đây là nền tảng để hệ thống Adaptive Brake Control đưa ra quyết định phanh phù hợp và chính xác.

3.2. Tích hợp hệ thống hỗ trợ lái xe thông minh

Adaptive Brake Control trên C300 AMG không hoạt động đơn lẻ mà liên kết chặt chẽ với nhiều hệ thống hỗ trợ khác. Hệ thống cảnh báo điểm mù sử dụng radar để phát hiện xe trong vùng khuất tầm nhìn. Hệ thống duy trì làn đường Lane Keeping Assist can thiệp bằng lực phanh nhẹ lên từng bánh để đưa xe trở lại đúng làn. Cảnh báo va chạm phía trước Forward Collision Warning kết hợp với phanh tự động khẩn cấp. Hệ thống camera 360 cung cấp hình ảnh toàn cảnh, hỗ trợ người lái khi lùi đỗ. Tất cả các hệ thống này phối hợp nhịp nhàng, tạo thành mạng lưới an toàn chủ động toàn diện trên mẫu xe cao cấp của Mercedes-Benz.

IV. Kết luận và ứng dụng hệ thống phanh C300 AMG

Hệ thống phanh Mercedes-Benz C300 AMG đại diện cho đỉnh cao công nghệ phanh trong phân khúc sedan hạng sang. Sự kết hợp giữa phanh đĩa thông gió, công nghệ thủy lực chính xác và hệ thống kiểm soát điện tử tạo nên một tổng thể an toàn đáng tin cậy. Adaptive Brake Control nâng tầm trải nghiệm lái khi tự động hóa nhiều thao tác phanh phức tạp. Hệ thống ABS, ESP, BAS hoạt động phối hợp nhịp nhàng, đảm bảo ổn định thân xe trong mọi tình huống. Các công nghệ này không chỉ bảo vệ người ngồi trên xe mà còn hỗ trợ phòng tránh tai nạn cho các phương tiện xung quanh. Việc bảo dưỡng định kỳ hệ thống phanh rất quan trọng để duy trì hiệu suất hoạt động tối ưu. Kiểm tra má phanh, đĩa phanh, dầu phanh và hệ thống cảm biến nên được thực hiện theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Hệ thống phanh trên C300 AMG là minh chứng cho cam kết của Mercedes-Benz về an toàn và công nghệ tiên tiến.

4.1. Quy trình bảo dưỡng hệ thống phanh định kỳ

Bảo dưỡng hệ thống phanh Mercedes-Benz C300 AMG cần tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật. Kiểm tra độ dày má phanh thường xuyên, thay thế khi đạt giới hạn tối thiểu cho phép. Đĩa phanh cần đo độ dày và độ đồng tâm, thay thế nếu bị rãnh sâu hoặc biến dạng. Dầu phanh nên được thay mới sau mỗi hai năm hoặc theo khuyến cáo, vì dầu phanh hút ẩm theo thời gian làm giảm hiệu suất. Kiểm tra hệ thống ống dẫn dầu và các mối nối để phát hiện rò rỉ. Các cảm biến ABS và radar cũng cần được kiểm tra và hiệu chuẩn bằng thiết bị chẩn đoán chuyên dụng. Việc bảo dưỡng đúng định kỳ giúp hệ thống phanh hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ các chi tiết.

4.2. Ứng dụng công nghệ phanh trong tương lai

Công nghệ phanh trên Mercedes-Benz C300 AMG là bước đệm cho những phát triển tương lai. Hệ thống phanh điện EMB đang được nghiên cứu, sử dụng motor điện thay cho cơ cấu thủy lực truyền thống. Ưu điểm của EMB là thời gian phản hồi nhanh hơn vì tín hiệu điện truyền nhanh hơn tín hiệu thủy lực. Hiệu suất truyền lực cũng cao hơn nhờ loại bỏ tổn thất ma sát trong hệ thống ống dẫn. Công nghệ phanh tái sinh trên xe hybrid và điện cũng đang được tích hợp rộng rãi. Mercedes-Benz tiếp tục đầu tư nghiên cứu phanh tự động hoàn toàn, hướng tới lái xe tự động cấp độ cao. Những tiến bộ này hứa hẹn mang lại mức an toàn vượt trội cho thế hệ xe tương lai.

28/05/2026
Đồ án tốt nghiệp tìm hiểu về hệ thống phanh trên xe mercedes benz c300 amg

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHANH Hệ thống phanh giữ vai trò quan trong nhất trong đảm bảo an toàn chuyển động của ô tô, nó cho phép người lái giảm tốc độ của xe đến một tốc độ nào đó hoặc đến khi dừng hẳn, giữ cho xe cố định khi dừng đỗ. Qua đó, nâng cao được vận tốc trung bình và năng suất vận chuyển của ô tô. Đề tài sẽ đi sâu tìm hiểu các hệ thống phanh được sử dụng phổ biến trên xe du lịch hiện nay, từ đó rút ra được phương pháp khai thác, bảo dưỡng sửa chữa phù hợp. Tổng quan về hệ thống phanh trên ô tô 1.

Công dụng Hệ thống phanh có nhiệm vụ giảm tốc độ chuyển động tới tốc độ chuyển động nào đó hoặc dừng hẳn ô tô tại một vị trí nhất định. Thông thường, quá trình phanh xe được tiến hành bằng cách tạo ma sát giữa phần quay và phần đứng yên xe, như vậy động năng xe biến thành nhiệt năng của cơ cấu ma sát và được truyền ra môi trường xung quanh. Yêu cầu Hệ thống phanh trên ô tô cần đảm bảo các yêu cầu cơ bản sau: - Có hiệu quả phanh cao nhất ở tất cả các bánh xe - Điều khiển nhẹ nhàng thuận lợi: lực tác dụng lên bàn đạp phù hợp với khả năng thực hiện liên tục của con người - Đảm bảo ổn định chuyển động của ô tô và phanh êm dịu trong mọi trường hợp - Dẫn động phanh phải có độ nhạy cao, đảm bảo mối tương quan giữa lực bàn đạp với sự phanh của ô tô trong quá trình thực hiện phanh - Cơ cấu phanh thoát nhiệt tốt, duy trì ổn định hệ số ma sát trong cơ cấu phanh - Hạn chế tối đa hiện tượng trượt bánh xe khi phanh - Đảm bảo độ tin cậy của hệ thống phanh trong khi thực hiện phanh trong mọi trường hợp sử dụng, kể cả khi một phần dẫn động điều khiển có hư hỏng. Nguyễn Tất Đường - 20165984 10 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: T.S Trương Đặng Việt Thắng 1.

Theo công dụng - Hệ thống phanh chính (phanh chân) - Hệ thống phanh dừng (phanh tay) - Hệ thống phanh chậm dần (phanh bằng động cơ, thuỷ lực hoặc điện từ) b. Theo kết cấu của cơ cấu phanh - Hệ thống phanh với cơ cấu phanh đĩa - Hệ thống phanh với cơ cấu phanh tang trống - Hệ thống phanh kết hợp cả hai loại cơ cấu phanh trên c. Theo dẫn động phanh - Hệ thống phanh dẫn động cơ khí - Hệ thống phanh dẫn động thuỷ lực - Hệ thống phanh dẫn động khí nén - Hệ thống phanh dẫn động điện tử 1. Yêu cầu đối với hệ thống phanh Hệ thống phanh trên ô tô cần đảm bảo các yêu cầu sau: - Đảm bảo hiệu quả phanh cao nhất ở bất kỳ chế độ chuyển động nào, ngay cả khi dừng xe tại chỗ, đảm bảo thoát nhiệt tốt - Có độ tin cậy làm việc cao để ô tô chuyển động an toàn - Thời gian trễ phanh phải nhỏ và đảm bảo phanh êm dịu trong mọi trường hợp - Đảm bảo sự phân bố mômen phanh trên các bánh xe theo quan hệ sử dụng hoàn toàn trọng lượng bám khi phanh với bất kỳ cường độ nào - Các chi tiết phải có trọng lượng nhỏ, tuổi thọ cao, dễ sử dụng và chăm sóc, bảo dưỡng bảo quản, thời gian bảo dưỡng sửa chữa ngắn - Đối với phanh dừng phải đảm bảo giữ xe đứng yên ngay cả khi trên dốc có độ dốc 16% trong thời gian dài Tuy nhiên với mỗi loại xe cụ thể, hệ thống phanh lại có các đặc điểm riêng về mặt kết cấu nhằm đáp ứng các yêu cầu khác nhau mà loại xe đó đặt ra.

Nguyễn Tất Đường - 20165984 11 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: T.S Trương Đặng Việt Thắng 1. Cấu tạo của hệ thống phanh 1. Dẫn động thủy lực Trên xe con hiện nay thường dùng hệ thống phanh thủy lực. Sơ đồ hệ thống phanh thủy lực trên xe con như sau: Xi lanh Xi lanh Công tác Công tác Xi lanh Bộ trợ lực Bàn đạp chính Chân không Phanh chân Bộ điều chỉnh áp Phanh tay Xy lanh Xy lanh công suất Công tác tác Hình 1.

Sơ đồ hệ thống phanh thuỷ lực Hình 1. Kết cấu chung hệ thống phanh thủy lực Nguyễn Tất Đường - 20165984 12 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: T.S Trương Đặng Việt Thắng Hệ thống phanh thuỷ lực trên xe con bao gồm các bộ phận chính: bàn đạp chân phanh,phanh tay, bộ trợ lực chân không , xylanh chính, xylanh công tác, bộ điều chỉnh áp suất phanh. Hệ thống phanh sử dụng phương pháp truyền năng lượng thủy lực tĩnh với áp suất lớn trong khoảng (60-120) bar. Áp suất được hình thành khi người lái đạp bàn đạp phanh chân, thực hiện tạo áp suất trong xylanh chính.

Với áp suất dầu, các piston trong xylanh thực hiện tạo lực ép má phanh vào đĩa phanh (hoặc tang trống), thực hiện sự phanh tại các cơ cấu phanh bánh xe. Ưu điểm hệ thống phanh thủy lực: Phanh êm dịu, dễ bố trí , độ nhạy cao (do dầu không bị nén). Nhược điểm của hệ thống phanh thủy lực: Tỉ số truyền của dẫn động phanh không lớn, nên không tăng được lực điều khiển trên cơ cấu phanh. So với hệ thống phanh dẫn động by_wire thì thời gian chậm tác dụng của hệ thống lớn (thời gian chậm tác dụng của dầu lớn hơn thời gian châm tác dụng của điện).

Bầu trợ lực chân không a/ Nhiệm vụ, yêu cầu. Bộ trợ lực chân không dùng để nâng cao hiệu quả quá trình phanh và cải thiện điều kiện làm việc của người lái xe khi động cơ hoạt động. Bộ trợ lực phải đảm bảo tạo ra tác dụng trợ lực mà không làm mất đi cảm giác lên bàn đạp phanh của người lái, độ nhạy cao và có tính tùy động. b/ Cấu tạo và nguyên lý làm việc Cấu tạo Cấu tạo gồm hai khoang ngăn cách nhau nhờ vách ngăn (18), mỗi khoang được chia làm hai ngăn nhờ piston kiểu màng (2) và (24).

Các piston được liên kết với nhau qua thanh nối (7). Hai ngăn I và II khi phanh thông với khí trời, hai ngăn III và IV thông với cổ hút của động cơ. Nguyễn Tất Đường - 20165984 13 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: T.S Trương Đặng Việt Thắng 1 – Nắp buồng thứ hai; 2- Piston của buồng thứ hai; 3- Van Ngược; 4- Lò xo; 5- Đai ốc; 6- Cữ chặn; 7- Thanh nối; 8- Vòng đệm; 9- Đệm làm kín thanh nối; 10,13,37- Đệm chắn; 11- Vòng bích; 12,26- Vòng chặn; 14- Màng ngăn; 15- Nắp vòng bích; 16- Nắp khoang thứ nhất; 17- Vách ngăn giữa khoang thứ nhất với khoang thứ hai; 18- Màng cao su của ngăn thứ hai; 19- Ống dẫn hướng; 20- Giảm va đập rung; 21- Lò xo van điều khiển chân không; 22- Màng cao su của ngăn thứ nhất; 23- Thân; 24- Piston 25- Thân van chân không; 27- Vòng đỡ thân van; 28 – Vòng bích làm kín thân van; 29 – Piston của van; 30 – Lọc không khí; 31 – Chụp bảo vệ; 32 – Thanh đẩy; 33 – Chốt chẻ; 34 - Ống lót lò xo; 35- Lò xo van; 36 – Vòng bích van điều khiển; 38 – Màng ngăn của van; 39 – Vít. I,II: Khoang không khí ; III,IV:Khoang chân không.

Bầu trợ lực chân không Đồng thời các ngăn đó được thông với nhau qua van chân không (25), việc đóng mở van chân không được tiến hành nhờ thanh đẩy (32) và lò xo van, lò xo (4) có xu hướng đẩy piston về vị trí tận cùng bên phải, thanh nối (7) được nối trực tiếp với tổng phanh. Nguyễn Tất Đường - 20165984 14 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: T.S Trương Đặng Việt Thắng Nguyên lý làm việc: Khi người lái tác dụng lực vào bàn đạp phanh, van chân không mở các khoang thông với nhau và thông với cổ hút động cơ. Màng ngăn (38) đóng làm cho khoang I và II không thông với khí trời. Cả hai mặt của piston thông nhau và thông với cổ hút động cơ.

Cả hai mặt của piston kiểu màng ở hai khoang đều có áp suất bằng nhau, lò xo (4) đẩy piston về vị trí tận cùng bên phải. Khi người lái tác dụng lực lên bàn đạp phanh, lực bàn đạp truyền qua thanh đẩy (32) đến piston van (29), đến thanh nối (7) và đến tổng phanh để điều khiển quá trình phanh xe. Đồng thời khi lực bàn đạp được truyền đến piston (29) sẽ thực hiện việc đóng các van chân không, ngắt hai ngăn I và II với ngăn III và IV thông với cổ hút động cơ có áp suất thấp tạo ra sự chênh lệch áp suất giữa hai bề mặt của màng piston, nhờ sự chênh lệch áp suất mà các màng piston ở hai khoang sẽ dịch chuyển về phía trái bộ trợ lực, làm cho thanh nối (7) dịch chuyển theo trợ lực cho người lái để điều khiển tổng phanh. Nếu giữ chân phanh thì thanh đẩy (32) sẽ dừng lại, còn các piston vẫn tiếp tục di chuyển sang trái do chênh áp.

Cho đến khi màng ngăn (39) tỳ vào thân van (25), do lực đẩy của lò xo màng (39) tỳ vào thân van (25) ngắt khoang I và II với khí trời. Khi đó, hai ngăn I và II thông với hai ngăn III và IV bằng nhau các piston kiểu màng sẽ dừng lại và thanh nối (7) dừng lại. Khi đó, khoang I và II, III và IV không thông với nhau và không thông với khí trời. Piston xylanh chính dừng lại tại vị trí mà người lái giữ bàn đạp chân phanh.

Khi nhả phanh: Dưới tác dụng của lò xo tổng van, bàn đạp phanh trở về vị trí ban đầu, van chân không mở ra, các khoang thông với nhau và không thông với khí trời, lò xo (4) cùng với thanh nối (7) đẩy các màng piston về vị trí ban đầu. Nguyễn Tất Đường - 20165984 15 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: T.S Trương Đặng Việt Thắng 1. Cơ cấu phanh đĩa Hình 1. Cấu tạo phanh đĩa Về cơ bản thì phanh đĩa gồm các bộ phận cơ bản sau: Ngàm phanh (Caliper): Hiện nay trên ô tô thường sử dụng 2 loại ngàm phanh là ngàm cố định và ngàm di động Ngàm cố định: Ngàm được bắt cố định trên dầm cầu.

Trên giá đỡ bố trí hai xi lanh bánh xe ở hai đĩa của đĩa phanh. Trong các xylanh có piston, mà một đầu của nó luôn tì vào các má phanh. Ngàm di động : Ngàm có thể di trượt ngang được trên một số chốt bắt cố định trên moay ơ bánh xe. Trong giá đỡ di động người ta chỉ bố trí một xylanh công tác với một piston tì vào một má phanh.

Má phanh ở phía đối diện được gá trực tiếp lên giá đỡ. Đĩa phanh: Đĩa phanh được gắn trực tiếp lên cụm may-ơ bánh xe.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ