Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nhạc sĩ Trịnh Công Sơn (28/02/1939 – 01/04/2001) là một trong những tên tuổi lớn của tân nhạc và nền âm nhạc đại chúng Việt Nam với gia tài sáng tác ước tính không dưới 600 ca khúc, trong đó có 236 tác phẩm được phổ biến rộng rãi cả phần nhạc lẫn phần lời. Ca khúc của ông gắn liền với nhiều thế hệ người nghe và được thể hiện thành công bởi các ca sĩ như Khánh Ly, Hồng Nhung. Không chỉ nổi tiếng trong nước, âm nhạc Trịnh Công Sơn còn lan tỏa ra quốc tế tại các quốc gia như Pháp, Nhật Bản, Hoa Kỳ, và đã có hơn 70 ca khúc được chuyển ngữ sang nhiều thứ tiếng khác nhau, đặc biệt là tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Nhật với nhiều phiên bản dịch thuật đa dạng.
Dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về giai điệu và ca từ của Trịnh Công Sơn, các nghiên cứu chuyên sâu về mặt ngôn ngữ học, cụ thể là phân tích đối chiếu đặc trưng ngữ nghĩa (semantic features) và đặc trưng cú pháp (syntactic features) giữa nguyên bản tiếng Việt và các bản dịch tiếng Anh vẫn còn rất hạn chế. Việc chuyển dịch ca từ bài hát đặt ra nhiều thách thức phức tạp cho dịch giả do vừa phải truyền tải trọn vẹn thông điệp ngữ nghĩa, hình tượng nghệ thuật, vừa phải dung hòa với cấu trúc âm nhạc, nhịp điệu và khả năng trình diễn (singability). Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tiến Thành (ngành Tiếng Anh, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống học thuật này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Xác định và kiểm tra các đặc trưng ngữ nghĩa của hệ thống từ vựng trong ca khúc Trịnh Công Sơn khi được chuyển dịch sang tiếng Anh.
- Xác định và kiểm tra các đặc trưng cú pháp của các cụm từ và câu trong ca khúc Trịnh Công Sơn khi được chuyển dịch sang tiếng Anh.
- Phân tích đối chiếu các bản dịch tiếng Anh với nguyên bản tiếng Việt của một số ca khúc tiêu biểu nhằm làm rõ các điểm tương đồng và khác biệt về ngữ nghĩa và cú pháp.
- Rút ra các quy luật, sự phân bổ tần suất của các chiến lược và phương pháp dịch thuật được áp dụng phổ biến, từ đó đưa ra các khuyến nghị khái quát cho hoạt động dịch ca khúc Trịnh Công Sơn sang tiếng Anh.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các đặc trưng ngữ nghĩa của từ vựng cùng các đặc trưng cú pháp của cụm từ và câu trong ca khúc Trịnh Công Sơn và các phiên bản dịch tiếng Anh tương ứng. Phạm vi dữ liệu nghiên cứu tập trung vào 14 ca khúc tiêu biểu được trích xuất từ tuyển tập Trịnh Công Sơn – Tuyển tập những bài ca không năm tháng (Nhà xuất bản Âm nhạc, 1997) và nguồn ngữ liệu mở rộng gồm hơn 40 bài hát trên website http://www.org/songs-en/songs.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống lý thuyết dịch thuật kinh điển và các nghiên cứu chuyên biệt về dịch thuật ca khúc:
- Khái niệm và bản chất dịch thuật: Tiếp cận các quan điểm của Peter Newmark (1980, 1988) về dịch thuật như một kỹ nghệ truyền tải thông điệp bằng văn bản; Danica Seleskovitch (2009); Roger T. Bell (1998) về chiến lược dịch tổng thể và cục bộ; Lawrence Venuti (1998) về chiến lược thuần hóa và ngoại lai hóa; cùng định nghĩa chiến lược dịch thuật của Krings (1986), Seguinot (1989), Loescher (1991) và Jaaskelainen (1999).
- Lý thuyết tương đương dịch thuật (Equivalence in translation):
- Khái niệm tương đương tình huống của J.P. Vinay và J. Darbelnet (1995).
- Mô hình ba loại hình dịch thuật và quan điểm "tương đương trong dị biệt" (equivalence in difference) của Roman Jakobson (1959), bao gồm dịch nội ngôn (intralingual), dịch liên ngôn (interlingual) và dịch liên ký hiệu (intersemiotic).
- Lý thuyết tương đương hình thức (formal equivalence / formal correspondence) và tương đương động (dynamic equivalence) của Eugene A. Nida và Charles R. Taber (1969/1982).
- Phân loại năm mức độ tương đương của Werner Koller (1979): tương đương biểu vật (denotative), tương đương biểu cảm (connotative), tương đương chuẩn văn bản (text-normative), tương đương dụng học (pragmatic) và tương đương hình thức (formal).
- Mô hình dịch công khai (overt translation) và dịch che đậy (covert translation) của Juliane House (1977).
- Bốn dạng tương đương theo Anton Popovic (1970): ngôn ngữ học, hình vị hệ thống, phong cách và văn bản.
- Chiến lược xử lý bất tương đương ở cấp độ từ: Khung phân loại 8 chiến lược của Mona Baker (1992), bao gồm dịch bằng từ nghĩa rộng hơn (superordinate/general word), dịch bằng từ trung tính hoặc ít biểu cảm hơn (more neutral/less expressive word), dịch thay thế văn hóa (cultural substitution), dịch bằng từ vay mượn kèm giải thích (loan word), dịch diễn giải dùng từ có liên hệ (paraphrase using related words), dịch diễn giải dùng từ không liên hệ (paraphrase using unrelated words), dịch lược bỏ (omission) và dịch bằng hình ảnh minh họa (illustration).
- Lý thuyết chuyển dịch cú pháp (Translation shifts): Khung phân tích của J.C. Catford (1965) gồm chuyển dịch cấp độ (level shifts) và chuyển dịch phạm trù (category shifts: chuyển dịch cấu trúc, chuyển dịch từ loại, chuyển dịch đơn vị, và chuyển dịch nội bộ hệ thống).
- Lý thuyết dịch thuật ca khúc và dịch văn học: Khái niệm dịch văn học hướng tâm âm nhạc (musicocentrism) đối lập với hướng tâm ngôn ngữ (logocentrism) theo Gorlée (2005), Apter & Herman (2016); các yêu cầu về nhịp điệu, trường độ nốt, nhấn giọng theo Peter Low (2005), Steinacher (1997), Marta Mateo (2012), Johan Franzon (2008), Drinker (1950) và Dunbar (2002).
- Nghiên cứu dịch thuật Anh - Việt tại Việt Nam: Các tài liệu giảng dạy và nghiên cứu thực hành của Bùi Bảo Bão & Đặng Xuân Thu (1999), Huỳnh Trung Tín & Nguyễn Ngọc Tuyền, Nguyễn Quốc Hùng (2005), Lê Văn Sự (2003).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai phương pháp chính:
- Phương pháp miêu tả (Descriptive method): Nhận diện, phân loại và miêu tả chi tiết các đặc trưng ngữ nghĩa của từ vựng và đặc trưng cú pháp của cụm từ, câu trong các văn bản gốc tiếng Việt và bản dịch tiếng Anh.
- Phương pháp đối chiếu (Contrastive method): So sánh từng cặp câu, cụm từ, cấu trúc song ngữ nhằm chỉ ra sự tương đồng, khác biệt, mức độ bảo toàn hoặc biến đổi ngữ nghĩa và cú pháp, từ đó thống kê tần suất xuất hiện của các chiến lược dịch thuật.
Nguồn dữ liệu thực nghiệm bao gồm kho ngữ liệu song ngữ của 14 bài hát được khảo sát chi tiết với quy mô 1.569 từ tiếng Việt và 1.585 từ tiếng Anh, cùng tập dữ liệu mở rộng hơn 40 ca khúc để kiểm chứng tính phổ quát của các hiện tượng ngôn ngữ.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Literature Review and Theoretical Background (Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết)
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về dịch thuật học. Tác giả phân tích tiến trình phát triển của định nghĩa dịch thuật từ việc thay thế vật liệu văn bản đơn thuần sang việc chuyển tải thông điệp mang tính giao tiếp (Newmark, Bell). Tiếp đó, chương sách trình bày chi tiết các quan điểm tương đương dịch thuật của Vinay & Darbelnet, Jakobson, Nida, Koller, House, Popovic và đặc biệt là hệ thống tương đương đa cấp độ của Mona Baker.
Tác giả đi sâu vào các phương pháp dịch toàn văn (word-for-word, literal, faithful, semantic, adaptation, free, idiomatic, communicative) và các thủ pháp dịch cục bộ theo Peter Newmark (transference, naturalization, modulation, compensation, v.v.). Ở cấp độ cú pháp, chương 1 phân tích mô hình chuyển dịch (shifts) của Catford. Cuối cùng, chương 1 làm rõ tính đặc thù của dịch ca khúc — thể loại đòi hỏi sự kết hợp đồng thời giữa ký hiệu ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, nơi nguyên tắc khả năng hát (singability) và sự hòa hợp giai điệu thường xuyên chi phối việc lựa chọn giải pháp dịch thuật.
Chapter 2: Methodology (Phương pháp luận)
Chương 2 mô tả thiết kế nghiên cứu theo mô hình nghiên cứu trường hợp (case study), làm rõ quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu. Tác giả giải trình quy trình lập danh mục đối chiếu song ngữ giữa lời bài hát gốc tiếng Việt và các phiên bản dịch tiếng Anh.
Dữ liệu được khảo sát dựa trên tiêu chí phân loại chiến lược ngữ nghĩa của Mona Baker, Peter Newmark và mô hình chuyển dịch cú pháp của J.C. Catford. Tác giả xác lập rõ khung tiêu chí nhận diện cho từng thao tác dịch thuật (như lược bỏ hoàn toàn, lược bỏ thành phần ngữ pháp, thay thế bằng từ trung tính, dùng từ thượng danh, mở rộng nghĩa, sử dụng quan hệ bộ phận - toàn thể) nhằm đảm bảo tính khách quan và nhất quán trong quá trình phân tích định tính lẫn định lượng.
Chapter 3: Findings and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)
Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm qua việc phân tích đối chiếu 14 ca khúc Trịnh Công Sơn với tổng số 171 trường hợp (tokens) áp dụng chiến lược dịch thuật ngữ nghĩa và các trường hợp chuyển dịch cú pháp:
-
Chiến lược dịch lược bỏ (Translation by using omission): Chiếm tỷ lệ áp đảo với 83 lượt (48,5%). Hiện tượng này xuất hiện ở cả 14 bài hát và được chia thành hai nhóm:
- Lược bỏ toàn phần (Full omission): Loại bỏ hoàn toàn một từ/cụm từ trong bản dịch để khớp nhịp điệu bài hát. Ví dụ: bỏ cụm "trên cao" trong câu Lá úa trên cao rụng đầy -> Dead leaves Ø are falling down (bài "Cát bụi"); bỏ từ "vô tình" trong Con tinh yêu thương vô tình chợt gọi -> A lover-demon Ø has just called (bài "Một cõi đi về"); bỏ cụm "xa vắng" trong Tan theo chút tình xa vắng -> Flies along a little love Ø (bài "Lặng lẽ nơi này"); bỏ "miệng cười" trong Miệng cười khúc khích trên lưng -> A chuckle on your lips (bài "Quỳnh hương"); bỏ động từ "ôm" trong Ôm cuộc sống trong tay -> Ø (With) full love in hands (bài "Tuổi đời mênh mông"); bỏ thành phần trong Bước chân không chờ ai đón -> Ø No one is waiting for (you) Ø (bài "Đời gọi em biết bao lần").
- Lược bỏ thành phần từ loại: Lược bỏ tính từ (như tình sâu dịch thành love); lược bỏ danh từ (như ngày vui dịch thành all joys – mất chữ "ngày"; nợ người dịch thành my debt – mất chữ "người"); lược bỏ động từ (như cụm xin làm quán đợi dịch thành serve as an inn – mất hai động từ "xin" và "đợi").
-
Chiến lược dùng từ trung tính hoặc ít biểu cảm hơn (Translation by using a more neutral/less expressive word): Xuất hiện 37 lượt (21,6%). Bản dịch chỉ truyền tải được nghĩa đại cương mà làm giảm sắc thái tu từ hoặc hình tượng đặc thù. Ví dụ: thành ngữ so sánh trắng như vôi (trong chợt một chiều tóc trắng như vôi) được dịch thành turn white; cụm từ hàm súc xuân thì (trong trong xuân thì thấy bóng trăm năm) được dịch thành early years thay vì diễn tả đúng nét nghĩa thời trẻ/thanh xuân.
-
Chiến lược dùng từ có nghĩa rộng hơn (Translation by using a more general word): Xuất hiện 19 lượt (11,1%) tại 9/14 bài hát. Dịch giả sử dụng từ thượng danh để bao quát nghĩa. Ví dụ: tình phai (trong nhìn cuộc tình phai) được dịch thành old love (dùng "old" thay vì diễn tả trạng thái phai nhạt "fade"); từ một hôm (trong một hôm biến mất) mang sắc thái đột ngột, bất ngờ được chuyển dịch thành trạng từ khái quát once.
-
Chiến lược dịch mở rộng/thêm từ (Translation by using expansion): Xuất hiện 11 lượt (6,4%). Dịch giả chủ động bổ sung từ ngữ nhằm làm rõ ý nghĩa tiềm ẩn hoặc hoàn thiện cấu trúc âm tiết. Ví dụ: bổ sung tân ngữ trong xóa bỏ -> Cross out my name; thêm trạng từ chỉ mức độ/trạng thái trong rơi xuống -> Fall straight down; thêm tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng hát xanh xao -> Pale and sad eve song.
-
Chiến lược dùng quan hệ bộ phận - toàn thể (Translation by using meronymy): Xuất hiện 4 lượt (2,5%), thay thế bộ phận cơ thể bằng đại từ nhân xưng chỉ toàn thể đối tượng (như vai dịch thành you, chân em dịch thành your feet hoặc you).
-
Các chiến lược khác: Bao gồm dịch bằng từ đồng hạ danh (co-hyponym) với 10 lượt (5,8%) và dịch diễn giải bằng từ không liên hệ (paraphrase using unrelated words) với 7 lượt (4,1%).
Ở phương diện cú pháp, tác giả phân tích các dạng chuyển dịch theo Catford, đặc biệt là hiện tượng chuyển dịch nội bộ hệ thống (intra-system shifts), chuyển dịch cấu trúc câu và từ loại nhằm thích ứng với ngữ pháp tiếng Anh và cấu trúc tiết tấu của giai điệu âm nhạc.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Nghiên cứu đã định lượng hóa toàn bộ các thao tác dịch thuật ngữ nghĩa được sử dụng trong 14 ca khúc tiếng Anh của Trịnh Công Sơn thông qua bảng thống kê tần suất cụ thể:
| STT |
Chiến lược dịch thuật ngữ nghĩa (Semantic Strategy) |
Số lượt xuất hiện (Tokens) |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| 1 |
Dịch lược bỏ (Translation by using omission) |
83 |
48,5% |
| 2 |
Dịch dùng từ trung tính/ít biểu cảm hơn (Translation by using a more neutral/less expressive word) |
37 |
21,6% |
| 3 |
Dịch dùng từ có nghĩa rộng hơn (Translation by using a more general word) |
19 |
11,1% |
| 4 |
Dịch mở rộng/thêm từ (Translation by using expansion) |
11 |
6,4% |
| 5 |
Dịch dùng từ đồng hạ danh (Translation by using co-hyponym) |
10 |
5,8% |
| 6 |
Dịch diễn giải dùng từ không liên hệ (Translation by paraphrase using unrelated word) |
7 |
4,1% |
| 7 |
Dịch dùng quan hệ bộ phận - toàn thể (Translation by using meronymy) |
4 |
2,5% |
| Tổng |
Toàn bộ 7 chiến lược |
171 |
100,0% |
Số liệu cho thấy chiến lược dịch lược bỏ chiếm ưu thế tuyệt đối (48,5%), gần một nửa tổng số các thao tác ngữ nghĩa được ghi nhận. Kết hợp với chiến lược dùng từ trung tính (21,6%) và từ nghĩa rộng (11,1%), tổng tỷ lệ của ba nhóm thao tác làm giảm hoặc giản lược nghĩa gốc lên tới 81,2%. Điều này phản ánh rõ nét áp lực của tính nhạc (giai điệu, số lượng âm tiết, trường độ nốt) lên tính chính xác và độ toàn vẹn của ngữ nghĩa trong quá trình dịch ca từ.
Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất
- Khi dịch ca khúc trữ tình giàu chất thơ và triết lý như nhạc Trịnh, người dịch cần nắm vững cấu trúc cú pháp và trường nghĩa sâu của từ vựng tiếng Việt để lựa chọn từ tương đương phù hợp, tránh làm mất đi hoàn toàn hình tượng thơ ca.
- Cần cân bằng linh hoạt giữa tính trung thực ngữ nghĩa (semantic fidelity) và yêu cầu trình diễn âm nhạc (singability). Việc lược bỏ hay mở rộng cần được tính toán có ý thức để bảo toàn tối đa thông điệp nghệ thuật của tác giả gốc.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận là một trong những công trình tiên phong tiến hành khảo sát thực nghiệm, định lượng hóa và đối chiếu chi tiết cả hai bình diện ngữ nghĩa và cú pháp trên các phiên bản dịch tiếng Anh ca khúc Trịnh Công Sơn. Đề tài cung cấp minh chứng thực tiễn sinh động cho lý thuyết dịch thuật ca khúc tại Việt Nam, làm rõ những thách thức ngôn ngữ học mà dịch giả gặp phải khi chuyển ngữ văn bản âm nhạc từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định một số giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát sâu trực tiếp giới hạn ở 14 ca khúc tiêu biểu với dung lượng 1.569 từ tiếng Việt và 1.585 từ tiếng Anh, chưa bao quát được toàn bộ hơn 70 ca khúc đã được dịch sang tiếng Anh của nhạc sĩ Trịnh Công Sơn.
- Ngữ liệu phân tích chủ yếu dựa trên các bản dịch văn bản sẵn có từ tuyển tập và internet với nhiều dịch giả khác nhau, chưa phân loại riêng biệt theo phong cách dịch thuật của từng dịch giả cụ thể.
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào bình diện ngôn ngữ học thuần túy (ngữ nghĩa và cú pháp), chưa đi sâu phân tích mối tương quan phức tạp giữa ngôn ngữ và các yếu tố nhạc lý chuyên sâu (như thang âm, cao độ, luyến láy trong thanh điệu tiếng Việt khi hát bằng tiếng Anh).
Hướng nghiên cứu mở rộng được gợi ý bao gồm việc mở rộng quy mô ngữ liệu sang toàn bộ các tác phẩm đã chuyển ngữ, so sánh đối chiếu giữa các phiên bản dịch khác nhau của cùng một ca khúc, và kết hợp liên ngành giữa ngôn ngữ học dịch thuật với âm nhạc học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên ngành Tiếng Anh, Ngôn ngữ học ứng dụng và Biên - Phiên dịch: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về tương đương dịch thuật (Baker, Newmark, Catford, Nida) và phương pháp luận nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ học văn bản.
- Người nghiên cứu và thực hành dịch thuật văn học nghệ thuật / dịch ca khúc: Phần phân tích thực nghiệm tại Chương 3 là nguồn tư liệu hữu ích với các ví dụ đối chiếu cụ thể, chỉ ra những cạm bẫy dịch thuật (mất nghĩa, nhạt nghĩa, biến đổi cấu trúc) và cách áp dụng các chiến lược bù trừ ngữ nghĩa.
- Những người quan tâm đến âm nhạc Trịnh Công Sơn và việc quảng bá văn hóa Việt Nam ra quốc tế: Cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và chất lượng của các phiên bản tiếng Anh hiện hành của các tác phẩm âm nhạc Trịnh Công Sơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Chiến lược dịch thuật ngữ nghĩa nào được sử dụng phổ biến nhất trong các bản dịch tiếng Anh ca khúc Trịnh Công Sơn?
Chiến lược dịch lược bỏ (Translation by using omission) là chiến lược xuất hiện nhiều nhất với 83 lượt, chiếm 48,5% tổng số 171 lượt thao tác ngữ nghĩa được ghi nhận trên toàn bộ 14 ca khúc khảo sát.
2. Quy mô ngữ liệu được phân tích trực tiếp trong khóa luận là bao nhiêu?
Tác giả đã tiến hành đối chiếu chi tiết 14 ca khúc được lấy từ tuyển tập Trịnh Công Sơn – Tuyển tập những bài ca không năm tháng (1997) và website chuyên trang ca khúc, với tổng dung lượng phân tích là 1.569 từ tiếng Việt đối chiếu với 1.585 từ tiếng Anh.
3. Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết chính nào để phân tích đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp?
Khóa luận áp dụng khung 8 chiến lược xử lý bất tương đương cấp từ của Mona Baker (1992), các phương pháp và thủ pháp dịch của Peter Newmark (1988), mô hình dịch chuyển cú pháp (translation shifts) của J.C. Catford (1965), cùng hệ thống lý thuyết tương đương của Nida, Jakobson, Koller và lý thuyết dịch ca khúc của Gorlée, Low, Franzon.
4. Dịch giả thường áp dụng chiến lược dịch lược bỏ (omission) đối với những thành phần ngôn ngữ nào?
Dịch lược bỏ diễn ra ở hai dạng: lược bỏ toàn bộ một cụm từ/trạng ngữ (như bỏ cụm trên cao, xa vắng, vô tình) và lược bỏ từng thành phần từ loại cụ thể bao gồm tính từ (như bỏ sâu trong tình sâu), danh từ (như bỏ ngày trong ngày vui, bỏ người trong nợ người), và động từ (như bỏ xin và đợi trong xin làm quán đợi).
5. Vì sao các chiến lược lược bỏ, dùng từ trung tính và dùng từ nghĩa rộng lại chiếm tỷ lệ áp đảo (trên 81%)?
Do đặc thù của dịch ca khúc, dịch giả chịu ràng buộc khắt khe về nhịp phách, trường độ nốt nhạc, số lượng âm tiết và khả năng hát được (singability) của ngôn ngữ đích, dẫn đến việc phải hy sinh hoặc giản lược bớt các tầng nghĩa chi tiết và hình tượng tu từ của nguyên bản tiếng Việt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tiến Thành đã nghiên cứu có hệ thống các bản dịch tiếng Anh ca khúc Trịnh Công Sơn dưới lăng kính ngữ nghĩa học và cú pháp học đối chiếu. Kết quả định lượng trên 171 trường hợp khảo sát đã làm sáng tỏ sự phân bổ của 7 chiến lược dịch thuật ngữ nghĩa, trong đó chiến lược dịch lược bỏ chiếm tỷ lệ cao nhất (48,5%). Công trình đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho mảng nghiên cứu dịch thuật ca từ âm nhạc tại Việt Nam, đồng thời đặt ra những lưu ý học thuật thiết thực cho công tác chuyển ngữ các tác phẩm nghệ thuật giàu tính triết lý và thi ca.