Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (ĐTĐ) đang trở thành một trong những thách thức y tế hàng đầu trên quy mô toàn cầu do tỷ lệ mắc gia tăng nhanh chóng. Theo thống kê của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) năm 2021, thế giới ghi nhận 537 triệu người mắc bệnh và dự kiến tăng lên 784 triệu người vào năm 2045. Tại khu vực Tây Thái Bình Dương, số ca mắc năm 2021 là 206 triệu người và ước tính đạt 260 triệu người vào năm 2045. Tại Việt Nam, tỷ lệ gia tăng bệnh đái tháo đường lên đến 200%, với ước tính khoảng 7 triệu người mắc bệnh trên toàn quốc, trong đó 50% số trường hợp chưa được chẩn đoán và điều trị.

Đái tháo đường type 2 là thể bệnh phổ biến nhất nhưng thường tiến triển âm thầm, không có triệu chứng lâm sàng điển hình ở giai đoạn sớm. Khi không được phát hiện và can thiệp kịp thời, bệnh gây ra nhiều biến chứng mạn tính nghiêm trọng trên hệ tim mạch, thận, thần kinh và cơ quan thị giác. Trong đó, bệnh võng mạc đái tháo đường (VMĐTĐ) là biến chứng vi mạch thường gặp và nguy hiểm nhất, xuất hiện ở khoảng 20% đến 35% bệnh nhân đái tháo đường. Bệnh lý này là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không hồi phục ở lứa tuổi lao động (30–64 tuổi) và trở thành gánh nặng kinh tế - xã hội lớn. Nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu lâm sàng phục vụ công tác sàng lọc, dự phòng và điều trị sớm biến chứng mắt, đề tài khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa được thực hiện với 02 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm chung theo tổn thương võng mạc đái tháo đường trên bệnh nhân đái tháo đường type 2.
  2. Khảo sát một số yếu tố liên quan bệnh võng mạc đái tháo đường trên bệnh nhân đái tháo đường type 2.
  • Đối tượng nghiên cứu: 105 bệnh nhân được chẩn đoán xác định đái tháo đường type 2 điều trị nội trú hoặc ngoại trú tại Bệnh viện E, đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ gồm bệnh nhân ĐTĐ type 1, các thể ĐTĐ khác, người có tiền sử mắc/điều trị bệnh lý võng mạc khác từ trước, bệnh nhân không được soi đáy mắt thăm khám võng mạc hoặc không đồng ý tham gia.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện E Trung ương – Hà Nội (có sự phối hợp của Khoa Mắt, Khoa Hóa sinh và Khoa Nội Tổng hợp).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thu thập dữ liệu từ tháng 04 năm 2020 đến tháng 04 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các hướng dẫn thực hành lâm sàng, tiêu chuẩn phân loại và mô hình bệnh học chuẩn quốc tế:

  • Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ type 2: Áp dụng tiêu chuẩn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2020) dựa trên một trong bốn tiêu chí: Glucose huyết tương bất kỳ $\ge 200\text{ mg/dl}$ ($11,1\text{ mmol/l}$) kèm triệu chứng kinh điển; Glucose huyết tương lúc đói $\ge 126\text{ mg/dl}$ ($7,0\text{ mmol/l}$); Glucose huyết tương sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp 75g glucose $\ge 200\text{ mg/dl}$ ($11,1\text{ mmol/l}$); hoặc $\text{HbA1c} \ge 6,5%$ ($48\text{ mmol/mol}$).
  • Tiêu chuẩn phân loại tổn thương VMĐTĐ và phù hoàng điểm: Sử dụng Phân loại Quốc tế (International Clinical Diabetic Retinopathy Disease Severity Scale) chia thành 5 mức độ: Không có VMĐTĐ rõ ràng; VMĐTĐ không tăng sinh nhẹ (chỉ có vi phình mạch); VMĐTĐ không tăng sinh vừa; VMĐTĐ không tăng sinh nặng (quy tắc 4-2-1); VMĐTĐ tăng sinh (có tân mạch hoặc xuất huyết dịch kính/trước võng mạc). Phù hoàng điểm được chia thành: không phù, phù ngoài trung tâm và phù trong trung tâm (đường kính 1mm).
  • Phân loại tăng huyết áp: Theo Báo cáo lần thứ 8 của Ủy ban Quốc gia Hoa Kỳ (JNC VIII).
  • Đánh giá thể trạng: Chỉ số khối cơ thể (BMI) tính theo công thức $\text{Cân nặng (kg)} / [\text{Chiều cao (m)}]^2$ dựa trên thang phân loại của Hiệp hội Đái tháo đường các nước Châu Á.
  • Chức năng thận: Mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) tính theo công thức MDRD (Modification of Diet in Renal Disease) dựa trên nồng độ Creatinin huyết thanh.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Cỡ mẫu thuận tiện với $n = 105$ bệnh nhân thỏa mãn các tiêu chuẩn chọn bệnh và loại trừ.
  • Quy trình thu thập dữ liệu:
    1. Thu thập thông tin chung: Sử dụng mẫu bệnh án nghiên cứu và bộ câu hỏi cấu trúc ghi nhận tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, tiền sử gia đình, tiền sử hút thuốc lá, uống rượu, thời gian phát hiện bệnh.
    2. Khám lâm sàng: Đo chỉ số nhân trắc (chiều cao, cân nặng, tính BMI), đo mạch, đo huyết áp tâm thu (HATT) và huyết áp tâm trương (HATTr).
    3. Xét nghiệm cận lâm sàng: Định lượng nồng độ Glucose máu lúc đói, $\text{HbA1c}$, Ure, Creatinin huyết thanh và tính eGFR.
    4. Thăm khám chuyên khoa Mắt: Đo thị lực, đo nhãn áp, soi đáy mắt có giãn đồng tử và chụp ảnh màu đáy mắt để phát hiện và phân loại tổn thương võng mạc.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được nhập bằng Microsoft Excel, mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0. Sử dụng các kiểm định thống kê gồm Independent Samples T-test, Mann-Whitney U, Chi-square ($\chi^2$), Fisher's Exact test để so sánh giữa các nhóm. Mô hình hồi quy logistic đa biến (Multivariate Logistic Regression) được áp dụng để xác định các yếu tố nguy cơ độc lập với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài nằm trong khuôn khổ nhiệm vụ NĐT.69/CHN/19 của Trường Đại học Y Dược - ĐHQGHN; bảo đảm tính tự nguyện, giữ bí mật thông tin bệnh nhân và không can thiệp gây ảnh hưởng đến quá trình điều trị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về bệnh đái tháo đường type 2 và biến chứng võng mạc. Tác giả tổng hợp cơ chế bệnh sinh phân tử của tổn thương vi mạch võng mạc do tăng đường huyết mạn tính, bao gồm:

  • Tăng chuyển hóa glucose qua con đường Polyol (sorbitol-aldose reductase) và con đường Hexosamine.
  • Hoạt hóa quá mức Protein Kinase C (PKC).
  • Kích hoạt con đường Plasma Kallikrein-Kinin (PKK).
  • Tích lũy các sản phẩm glycat hóa bền vững (Advanced Glycation End-products - AGEs).
  • Stress oxy hóa do quá sản superoxide tại chuỗi hô hấp tế bào ty thể.

Sự phối hợp của các con đường này gây tổn thương tế bào nội mô mạch máu, hủy hoại pericyte, phá vỡ hàng rào máu - võng mạc, dẫn đến thiếu máu cục bộ võng mạc, phóng thích các yếu tố tăng sinh mạch (như VEGF) gây tân mạch và phù hoàng điểm. Chương này cũng phân tích tổng quan các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Bích Đào, Huỳnh Nên Mơ, Lê Việt Phương, Nguyễn Thị Lan Anh) và quốc tế (Thomas, Sabanayagam, Kiran Shah, Lopez, Li Yin) về tỷ lệ mắc và các yếu tố liên quan như tuổi, giới tính, thời gian mắc bệnh, tăng huyết áp, kiểm soát đường huyết ($\text{HbA1c}$), rối loạn lipid máu và suy giảm mức lọc cầu thận.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết cấu trúc nghiên cứu cắt ngang thực hiện trên 105 bệnh nhân tại Bệnh viện E từ 04/2020 đến 04/2021. Chương 2 làm rõ tiêu chuẩn chọn bệnh, tiêu chuẩn loại trừ, các định nghĩa biến số nhân khẩu học, lâm sàng, chỉ số hóa sinh và quy trình 5 bước thực hiện: Thu thập thông tin $\rightarrow$ Khám lâm sàng $\rightarrow$ Xét nghiệm cận lâm sàng $\rightarrow$ Khám chuyên khoa mắt (soi đáy mắt, chụp ảnh đáy mắt) $\rightarrow$ Tổng hợp, xử lý số liệu bằng SPSS 20.0 và hồi quy đa biến.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập được qua các bảng thống kê mô tả, phân tích đơn biến và đa biến:

  • Đặc điểm chung: Độ tuổi trung bình của mẫu là $66,35 \pm 10,40$ tuổi (nam: $64,74 \pm 11,34$; nữ: $67,82 \pm 9,34$). Tỷ lệ nam/nữ xấp xỉ 1:1 ($47,62%$ nam so với $52,38%$ nữ). Chỉ số BMI trung bình là $23,25 \pm 3,23\text{ kg/m}^2$. Huyết áp trung bình ghi nhận $\text{HATT} = 131,67 \pm 23,36\text{ mmHg}$ và $\text{HATTr} = 77,57 \pm 11,97\text{ mmHg}$.
  • Tỷ lệ mắc bệnh VMĐTĐ: Ghi nhận 34/105 trường hợp có tổn thương võng mạc, chiếm tỷ lệ $32,4%$; 71 trường hợp không có tổn thương võng mạc ($67,6%$).
Đặc điểm khảo sát Nhóm không tổn thương VMĐTĐ ($n=71$) Nhóm tổn thương VMĐTĐ ($n=34$) Giá trị $p$ / Phép kiểm
Tuổi trung bình (năm) $64,85 \pm 10,86$ $69,50 \pm 8,70$ $p = 0,017$
Tuổi $\ge 60$ $52\ (73,2%)$ $29\ (85,3%)$ $p = 0,16$ ($\chi^2$)
Giới tính (Nữ / Nam) $34\ (47,9%)$ / $37\ (52,1%)$ $21\ (61,8%)$ / $13\ (38,2%)$ $p = 0,183$ ($\chi^2$)
Tiền sử đã phát hiện ĐTĐ $56\ (78,9%)$ $33\ (97,1%)$ $p = 0,018$ (Fisher)
Tiền sử gia đình mắc ĐTĐ $8\ (11,3%)$ $8\ (23,5%)$ $p = 0,102$ ($\chi^2$)
Thời gian ĐTĐ $< 5$ năm $44\ (62,0%)$ $5\ (14,7%)$ $p < 0,001$ (Fisher)
Thời gian ĐTĐ $5 - 10$ năm $13\ (18,3%)$ $4\ (11,8%)$ $p < 0,001$ (Fisher)
Thời gian ĐTĐ $10 - 15$ năm $10\ (14,1%)$ $12\ (35,3%)$ $p < 0,001$ (Fisher)
Thời gian ĐTĐ $> 15$ năm $4\ (5,6%)$ $13\ (38,2%)$ $p < 0,001$ (Fisher)
Glucose máu (mmol/L) $13,71 \pm 7,12$ $17,00 \pm 9,79$ $p = 0,08$ (Mann-Whitney)
$\text{HbA1c}$ (%) $10,08 \pm 2,58$ $10,71 \pm 2,95$ $p = 0,271$ (T-test)
Creatinin ($\mu\text{mol/L}$) $73,52 \pm 19,35$ $85,35 \pm 27,11$ $p = 0,03$ (Mann-Whitney)
eGFR ($\text{mL/phút/1,73m}^2$) $92,20 \pm 24,78$ $75,76 \pm 25,42$ $p = 0,02$ (T-test)
  • Phân tích hồi quy logistic đa biến: Khi đưa các yếu tố có liên quan đơn biến vào mô hình đa biến, kết quả ghi nhận:
Yếu tố nguy cơ Hệ số hồi quy ($\beta$) Odds Ratio (OR) Khoảng tin cậy 95% (CI) Giá trị $p$
Tuổi (năm) 0,004 1,004 0,945 – 1,067 0,898
Thời gian mắc ĐTĐ $> 10$ năm 2,299 9,967 3,40 – 29,22 $< 0,001$
Tiền sử phát hiện mắc ĐTĐ 0,805 2,238 0,21 – 23,90 0,505
Creatinin huyết thanh ($\mu\text{mol/L}$) 0,021 1,022 0,98 – 1,06 0,290
eGFR ($\text{mL/phút/1,73m}^2$) -0,006 0,994 0,95 – 1,04 0,800

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 đối chiếu kết quả nghiên cứu với các công trình dịch tễ học trong và ngoài nước:

  • Tỷ lệ tổn thương VMĐTĐ ($32,38%$) tương đồng với các nghiên cứu của R. Thomas ($27%$), Charumathi Sabanayagam ($29,9%$) và nằm trong khoảng dao động phổ biến từ $20% - 35%$.
  • Về độ tuổi, nhóm nghiên cứu có tuổi trung bình cao ($66,35$ tuổi), nhóm $\ge 60$ tuổi chiếm $77,14%$, phù hợp với thực trạng phát hiện bệnh đái tháo đường muộn tại Việt Nam.
  • Về thời gian mắc bệnh: Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rất cao ($p < 0,001$). Tỷ lệ tổn thương võng mạc tăng vọt ở nhóm mắc bệnh từ 10–15 năm ($35,3%$) và trên 15 năm ($38,2%$). Hồi quy đa biến khẳng định thời gian mắc ĐTĐ trên 10 năm làm tăng nguy cơ tổn thương võng mạc lên 9,967 lần ($p < 0,001$), phù hợp với các công bố của Junlin Zhang, Lopez và Melkamu Tilahun.
  • Về các chỉ số cận lâm sàng: Mặc dù nồng độ glucose máu và $\text{HbA1c}$ trung bình ở cả hai nhóm đều ở mức rất cao ($\text{HbA1c} > 10%$, phản ánh tình trạng kiểm soát đường huyết kém ở đa số bệnh nhân nội/ngoại trú Bệnh viện E), sự khác biệt giữa hai nhóm không đạt ý nghĩa thống kê độc lập trong mô hình đa biến.
  • Về tổn thương thận: Creatinin cao hơn và eGFR thấp hơn ở nhóm tổn thương võng mạc có ý nghĩa thống kê trong phân tích đơn biến ($p = 0,03$ và $p = 0,02$), thể hiện mối liên quan song hành giữa biến chứng vi mạch tại thận và vi mạch tại mắt.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu

  • Tỷ lệ hiện mắc bệnh võng mạc đái tháo đường trên bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Bệnh viện E là $32,38%$ (34/105 bệnh nhân).
  • Phân tích đơn biến xác định mối liên quan giữa tổn thương VMĐTĐ với các yếu tố:
    • Tuổi của bệnh nhân: nhóm tổn thương võng mạc có tuổi trung bình cao hơn ($69,50 \pm 8,70$ so với $64,85 \pm 10,86$ tuổi, $p = 0,017$).
    • Tiền sử bản thân mắc ĐTĐ: nhóm có tiền sử phát hiện bệnh có tỷ lệ mắc VMĐTĐ cao hơn ($OR = 8,839; 95%\text{ CI: } 1,12 - 70,01; p = 0,018$).
    • Chức năng thận: nồng độ Creatinin máu ở nhóm VMĐTĐ cao hơn ($85,35 \pm 27,11$ so với $73,52 \pm 19,35\ \mu\text{mol/L}, p = 0,03$) và mức lọc cầu thận eGFR thấp hơn ($75,76 \pm 25,42$ so với $92,20 \pm 24,78\text{ mL/phút/1,73m}^2, p = 0,02$).
  • Phân tích hồi quy logistic đa biến xác định: Thời gian mắc bệnh ĐTĐ trên 10 năm là yếu tố nguy cơ độc lập làm tăng khả năng tổn thương VMĐTĐ gấp 9,967 lần ($OR = 9,967; 95%\text{ CI: } 3,40 - 29,22; p < 0,001$).
  • Các yếu tố như giới tính, tiền sử gia đình ĐTĐ, tiền sử hút thuốc lá, tiền sử uống rượu, nồng độ Glucose và $\text{HbA1c}$ chưa ghi nhận mối liên quan độc lập có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy đa biến tại nghiên cứu này ($p > 0,05$).

Giải pháp và kiến nghị

  • Khuyến cáo lâm sàng: Bệnh nhân đái tháo đường type 2 có thời gian mắc bệnh trên 10 năm, hoặc có nồng độ Creatinin máu tăng cao, mức lọc cầu thận eGFR suy giảm cần được chuyển tuyến/thăm khám chuyên khoa mắt định kỳ nhằm soi đáy mắt và tầm soát sớm tổn thương võng mạc.
  • Theo dõi toàn diện: Cần tăng cường quản lý đồng thời đường huyết và các biến chứng vi mạch thận - mắt tại các cơ sở điều trị đái tháo đường.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận cung cấp dữ liệu thực chứng cập nhật giai đoạn 2020–2021 về thực trạng tổn thương đáy mắt trên bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện E Trung ương, đóng góp vào cơ sở dữ liệu dịch tễ học biến chứng vi mạch đái tháo đường trong hệ thống y tế công lập tại Hà Nội.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện với thiết kế mô tả cắt ngang, áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô mẫu còn hạn chế ($n = 105$) tại một trung tâm y tế (Bệnh viện E), do đó chưa đánh giá được mối quan hệ nhân quả theo thời gian và khả năng ngoại suy cho toàn bộ quần thể bệnh nhân đái tháo đường type 2.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Triển khai các nghiên cứu thuần tập tiến cứu với quy mô mẫu lớn hơn, đa trung tâm và theo dõi dọc trong thời gian dài.
    • Phân tích sâu hơn các phân nhóm tổn thương võng mạc (không tăng sinh mức độ nhẹ/vừa/nặng, tăng sinh, phù hoàng điểm) kết hợp với các biomarker chuyên biệt.
    • Hướng tới xây dựng thang điểm dự báo và mô hình đánh giá nguy cơ mắc bệnh võng mạc đái tháo đường đặc thù cho bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn cho sinh viên ngành Y Đa khoa, Bác sĩ nội trú, Học viên sau đại học chuyên ngành Nội tiết - Chuyển hóa, Nhãn khoa và Y học dự phòng.
  • Nội dung giá trị:
    • Bảng tổng hợp chi tiết Phân loại Quốc tế về mức độ bệnh võng mạc đái tháo đường và phù hoàng điểm đái tháo đường.
    • Quy trình phối hợp liên chuyên khoa giữa Nội tiết, Hóa sinh và Mắt trong thăm khám lâm sàng, soi đáy mắt và chụp ảnh đáy mắt màu.
    • Phương pháp phân tích thống kê dịch tễ học, ứng dụng kiểm định phi tham số và mô hình hồi quy logistic đa biến trong phân tích yếu tố nguy cơ y sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh võng mạc đái tháo đường ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện E trong nghiên cứu này là bao nhiêu?
Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh võng mạc đái tháo đường là $32,38%$ (34 trên tổng số 105 bệnh nhân tham gia khảo sát).

2. Yếu tố nào được xác định là nguy cơ độc lập làm tăng khả năng tổn thương võng mạc trong phân tích hồi quy đa biến?
Thời gian mắc bệnh đái tháo đường trên 10 năm là yếu tố nguy cơ độc lập duy nhất được ghi nhận với tỷ số chênh $OR = 9,967$ ($95%\text{ CI: } 3,40 - 29,22; p < 0,001$), tương đương nguy cơ tổn thương võng mạc cao gấp gần 10 lần so với nhóm mắc bệnh dưới 10 năm.

3. Có sự khác biệt nào về chỉ số cận lâm sàng giữa nhóm có và không có tổn thương võng mạc?
Trong phân tích đơn biến, nhóm tổn thương võng mạc có nồng độ Creatinin huyết thanh cao hơn ($85,35 \pm 27,11\ \mu\text{mol/L}$ so với $73,52 \pm 19,35\ \mu\text{mol/L}, p = 0,03$) và mức lọc cầu thận eGFR thấp hơn ($75,76 \pm 25,42$ so với $92,20 \pm 24,78\text{ mL/phút/1,73m}^2, p = 0,02$). Nồng độ Glucose và $\text{HbA1c}$ chưa cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa 2 nhóm ($p > 0,05$).

4. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn nào để chẩn đoán đái tháo đường và phân loại bệnh võng mạc?
Tác giả sử dụng Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ type 2 theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2020) và Phân loại Quốc tế bệnh võng mạc đái tháo đường và phù hoàng điểm đái tháo đường (International Clinical Diabetic Retinopathy Disease Severity Scale).

5. Tiền sử hút thuốc lá, uống rượu và tiền sử gia đình có liên quan đến bệnh võng mạc đái tháo đường trong nghiên cứu không?
Nghiên cứu không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tiền sử hút thuốc lá ($p = 0,744$), tiền sử uống rượu ($p = 0,206$) và tiền sử gia đình mắc ĐTĐ ($p = 0,102$) với tình trạng tổn thương võng mạc đái tháo đường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa của tác giả Ngô Ngọc Bách đã khảo sát toàn diện thực trạng tổn thương đáy mắt trên 105 bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện E giai đoạn 2020–2021, xác định tỷ lệ mắc bệnh võng mạc đái tháo đường là $32,38%$. Qua phân tích thống kê đa biến, công trình khẳng định thời gian mắc bệnh đái tháo đường trên 10 năm là yếu tố nguy cơ độc lập hàng đầu làm gia tăng khả năng tổn thương vi mạch võng mạc ($OR = 9,967; p < 0,001$), đồng thời chỉ ra mối liên quan song hành với tình trạng suy giảm chức năng lọc cầu thận. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng phục vụ công tác chỉ định sàng lọc đáy mắt định kỳ và quản lý toàn diện biến chứng ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.