Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường định hướng hội nhập quốc tế, cạnh tranh là hiện tượng tất yếu và đóng vai trò động lực thúc đẩy phát triển kinh tế. Tuy nhiên, sự cạnh tranh giữa các chủ thể cũng làm nảy sinh các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh, vị trí độc quyền và các hoạt động tập trung kinh tế có nguy cơ triệt tiêu tính cạnh tranh lành mạnh. Thực tế này đòi hỏi sự can thiệp và điều tiết bằng công quyền thông qua hệ thống pháp luật cạnh tranh cùng thiết chế thực thi chuyên biệt.
Luật Cạnh tranh được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 03/12/2004 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2005. Nhằm triển khai đạo luật, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 06/2006/NĐ-CP và Nghị định số 05/2006/NĐ-CP (sau này được thay thế, bổ sung bởi Nghị định số 07/2015/NĐ-CP) để thiết lập hệ thống cơ quan thực thi gồm hai thiết chế riêng biệt: Cục Quản lý cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh. Sau hơn 13 năm thi hành, mô hình phân tán này bộc lộ nhiều điểm bất cập, làm giảm hiệu lực thực thi trước các yêu cầu mới của thị trường trong giai đoạn sửa đổi toàn diện Luật Cạnh tranh.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu gồm:
- Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hình thành, đặc trưng pháp lý, chức năng của cơ quan quản lý cạnh tranh.
- Khảo sát, phân tích kinh nghiệm tổ chức mô hình cơ quan cạnh tranh tại một số quốc gia tiêu biểu trên thế giới.
- Đánh giá thực trạng tổ chức và hoạt động của Cục Quản lý cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh tại Việt Nam theo Luật Cạnh tranh năm 2004, chỉ ra những hạn chế về địa vị pháp lý, tính độc lập và tính chuyên môn.
- Đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm tái cơ cấu và hoàn thiện hệ thống cơ quan quản lý cạnh tranh phục vụ việc hoàn thiện dự thảo Luật Cạnh tranh (sửa đổi).
Đối tượng nghiên cứu là thiết chế cơ quan quản lý cạnh tranh tại Việt Nam cùng các mô hình cơ quan cạnh tranh trên thế giới. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam (Luật Cạnh tranh năm 2004 và các văn bản hướng dẫn thi hành tính đến năm 2018), các dữ liệu thực tiễn hoạt động và bối cảnh sửa đổi Luật Cạnh tranh.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên quan điểm về chức năng kinh tế của Nhà nước và lịch sử phát triển của pháp luật cạnh tranh. Ban đầu, pháp luật cạnh tranh xuất phát từ các nguyên tắc của dân luật nhằm xử lý hành vi cạnh tranh không lành (concurrence déloyale) dựa trên trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (tiêu biểu là Điều 1382, 1383 Bộ luật Dân sự Pháp năm 1804; Điều 1151, 1152 Bộ luật Dân sự Italia năm 1865 và Bộ luật Dân sự sửa đổi năm 1872). Về sau, sự xuất hiện của hiện tượng độc quyền vào cuối thế kỷ XIX đã thúc đẩy Nhà nước chuyển từ vai trò thụ động sang chủ động kiểm soát độc quyền, ngăn chặn thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bằng các thiết chế quản lý và tài phán chuyên biệt.
Các văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu điều chỉnh được sử dụng gồm:
- Luật Cạnh tranh năm 2004;
- Nghị định số 06/2006/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Quản lý cạnh tranh;
- Nghị định số 05/2006/NĐ-CP và Nghị định số 07/2015/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Hội đồng Cạnh tranh;
- Quyết định số 848/QĐ-BCT năm 2013 của Bộ Công Thương về cơ cấu tổ chức của Cục Quản lý cạnh tranh;
- Quyết định số 24/2015/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Hội đồng Cạnh tranh.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Làm rõ các khái niệm, quy định pháp luật và đánh giá toàn diện các bất cập của hệ thống cơ quan cạnh tranh.
- Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu mô hình cơ quan quản lý cạnh tranh của Việt Nam với các mô hình tại Italia, Hoa Kỳ, Hà Lan và Nhật Bản.
- Phương pháp lý luận - thực tiễn (khảo sát thực tế): Đánh giá quá trình vận hành của Cục Quản lý cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh dựa trên các số liệu tổ chức và vụ việc thực tế.
- Phương pháp chuyên gia: Tiếp thu các quan điểm, bài viết nghiên cứu từ các chuyên gia kinh tế - luật học (Trịnh Anh Tuấn, Đinh Thị Mỹ Loan, Nguyễn Văn Cương...).
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các văn bản luật, số liệu thống kê của Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), báo cáo của Bộ Công Thương, thông tin từ Tạp chí Nghiên cứu lập pháp và Báo điện tử Đại biểu Nhân dân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát chung về mô hình cơ quan quản lý cạnh tranh
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành của pháp luật cạnh tranh và cơ quan thực thi. Theo thống kê của UNCTAD, tính đến năm 2007 đã có 113 quốc gia và vùng lãnh thổ ban hành luật cạnh tranh; đến tháng 04/2017, khảo sát trên 150 cơ quan quản lý cạnh tranh toàn cầu cho thấy các cơ cấu tổ chức phân bố theo các mô hình: 5% cơ quan thuộc Quốc hội (7 cơ quan), 42% cơ quan thuộc Chính phủ hoặc trực thuộc Bộ/ngành (47 cơ quan), và 33 cơ quan thuộc các thiết chế khác như Tòa án.
Tác giả phân tích 4 mô hình cơ quan quản lý cạnh tranh tiêu biểu trên thế giới:
| Quốc gia |
Tên cơ quan cạnh tranh |
Vị trí thể chế |
Đặc điểm tổ chức và thẩm quyền |
| Italia |
Cơ quan Chống độc quyền Italia (thành lập theo Luật số 287/1990) |
Trực thuộc Quốc hội |
Gồm 1 Chủ tịch và 4 thành viên do Chủ tịch Hạ viện và Thượng viện bổ nhiệm; nhiệm kỳ 7 năm, không được tái bổ nhiệm. Hoạt động độc lập với Chính phủ, báo cáo trực tiếp Quốc hội và Chính phủ. |
| Hoa Kỳ |
Ủy ban Thương mại Liên bang (US-FTC, 1914) & Vụ Chống độc quyền thuộc Bộ Tư pháp (US-DOJ, 1933) |
US-FTC độc lập, báo cáo Quốc hội; US-DOJ thuộc Bộ Tư pháp |
US-FTC có 5 ủy viên (nhiệm kỳ 7 năm, không quá 3 người cùng 1 đảng) do Tổng thống bổ nhiệm, Thượng viện phê chuẩn; gồm các Cục: Bảo vệ người tiêu dùng, Cạnh tranh, Kinh tế. Hai cơ quan phối hợp phân định trách nhiệm tránh chồng chéo. |
| Hà Lan |
Cơ quan Quản lý Cạnh tranh Hà Lan (NMA, thành lập 1998) |
Ban đầu thuộc Bộ Kinh tế; từ 01/7/2005 chuyển thành Cơ quan Hành chính độc lập |
Bộ trưởng Bộ Kinh tế không can thiệp chỉ thị vụ việc riêng lẻ; luật sửa đổi ngày 01/9/2007 tăng thẩm quyền thực thi Luật Cartel và trao quyền tự chủ cao cho NMA. |
| Nhật Bản |
Ủy ban Thương mại Lành mạnh Nhật Bản (JFTC) |
Cơ quan cấp Bộ/ngang Bộ độc lập thuộc Chính phủ |
Hoạt động theo chế độ hội đồng (1 Chủ tịch, 4 Ủy viên, nhiệm kỳ 5 năm, bổ nhiệm từ người trên 35 tuổi). Năm 2009 có 779 nhân viên (442 điều tra viên). Sở hữu 3 nhóm quyền: hành chính, tương đương lập pháp và tương đương tư pháp. |
Từ kinh nghiệm quốc tế, chương này đúc kết 5 chức năng cơ bản của cơ quan cạnh tranh:
- Điều tra, ngăn chặn, xử lý các hành vi cạnh tranh không lành mạnh;
- Chống độc quyền và lạm dụng vị trí độc quyền/thống lĩnh thị trường;
- Điều tra, xử lý các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (đặc biệt là thỏa thuận ngầm);
- Kiểm soát quá trình sáp nhập, hợp nhất (tập trung kinh tế);
- Đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh và hỗ trợ bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Chương 1 cũng chỉ ra hai đặc trưng pháp lý cốt lõi:
- Tính "lưỡng tính" (nửa hành chính, nửa tư pháp): Vừa mang tính hành pháp (thực thi chính sách, điều tra, giám sát thị trường), vừa mang tính tư pháp/tài phán (tổ chức phiên điều trần, phán định đúng sai, áp dụng chế tài).
- Tính độc lập: Được quy định bằng luật, bảo đảm độc lập về mặt tổ chức, quy trình ra quyết định, bổ nhiệm nhân sự và ngân sách hoạt động, không bị chi phối bởi các cơ quan hành chính khác hay doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng về tổ chức và hoạt động của hệ thống cơ quan quản lý cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay
Chương 2 phân tích nguồn gốc và thực trạng tổ chức hệ thống cơ quan cạnh tranh tại Việt Nam từ năm 2003 đến năm 2018. Ban Quản lý cạnh tranh được thành lập năm 2003 thuộc Bộ Thương mại, sau đó được đổi thành Cục Quản lý cạnh tranh theo Quyết định số 0235/2004/QĐ-BTM và Nghị định số 06/2006/NĐ-CP. Hiện nay, hệ thống gồm hai cơ quan riêng biệt:
- Cục Quản lý cạnh tranh (VCA):
- Địa vị và tổ chức: Là tổ chức trực thuộc Bộ Công Thương, có tư cách pháp nhân, con dấu và tài khoản riêng; gồm Cục trưởng, 3 Cục phó, các phòng/ban chức năng và văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh (2007) và Đà Nẵng (2009), cùng 2 đơn vị sự nghiệp (Trung tâm Đào tạo điều tra viên và Trung tâm Thông tin cạnh tranh).
- Chức năng, nhiệm vụ: Cùng lúc thực hiện quản lý nhà nước và thực thi pháp luật trong 03 mảng lớn: (i) Cạnh tranh (kiểm soát tập trung kinh tế, điều tra hành vi hạn chế cạnh tranh để chuyển Hội đồng Cạnh tranh, xử lý cạnh tranh không lành mạnh); (ii) Phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ đối với hàng nhập khẩu và ứng phó kiện nước ngoài); (iii) Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
- Hội đồng Cạnh tranh (VCC):
- Địa vị và tổ chức: Là cơ quan tiến hành tố tụng cạnh tranh độc lập do Chính phủ thành lập theo Nghị định số 05/2006/NĐ-CP (sau là Nghị định số 07/2015/NĐ-CP), gồm 11 đến 15 thành viên (tính đến năm 2018 có 14 thành viên) do Thủ tướng Chính phủ bổ nhiệm, miễn nhiệm theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Công Thương; nhiệm kỳ 5 năm. Cơ quan giúp việc là Văn phòng Hội đồng Cạnh tranh và Ban Thư ký (7-9 người theo Quyết định 1378/QĐ-BTM).
- Chức năng, nhiệm vụ: Tiếp nhận báo cáo điều tra từ Cục Quản lý cạnh tranh để xử phạt, xử lý vi phạm liên quan đến hành vi hạn chế cạnh tranh; giải quyết khiếu nại quyết định xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh; tham gia tố tụng hành chính khi quyết định bị khởi kiện.
Tác giả chỉ rõ 3 nhóm hạn chế nghiêm trọng trong mô hình này:
- Bản chất pháp lý chưa rõ ràng: Cơ quan quản lý cạnh tranh nghiêng hẳn về tính hành chính, yếu tố tài phán rất mờ nhạt. Quyết định của Hội đồng Cạnh tranh không mang tính phán quyết tài phán tối cao mà có thể bị khởi kiện ra Tòa án nhân dân theo Luật Tố tụng hành chính, biến Hội đồng thành bên bị kiện.
- Tính độc lập bị hạn chế: Quy trình xử lý bị cắt khúc (Cục điều tra, Hội đồng xét xử; nếu thiếu chứng cứ Hội đồng phải trả hồ sơ cho Cục) làm Hội đồng phụ thuộc vào Cục. Về nhân sự và tài chính, Hội đồng Cạnh tranh chịu sự chi phối từ Bộ Công Thương (Bộ trưởng đề xuất bổ nhiệm, ngân sách bố trí trong dự toán của Bộ), trong khi Bộ Công Thương vẫn là cơ quan chủ quản của nhiều tập đoàn, tổng công ty nhà nước then chốt.
- Tính chuyên môn chưa cao và nguồn lực phân tán: Cục Quản lý cạnh tranh bị quá tải do đảm nhiệm đồng thời ba lĩnh vực hoàn toàn khác nhau (cạnh tranh, phòng vệ thương mại, bảo vệ người tiêu dùng). Hội đồng Cạnh tranh hoạt động theo cơ chế kiêm nhiệm (các thành viên giữ vị trí lãnh đạo tại các Bộ, ngành khác nhau), dẫn đến thiếu tập trung, xử lý vụ việc chậm trễ và số lượng vụ việc hạn chế cạnh tranh xử lý được còn rất khiêm tốn.
Chương 3: Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống cơ quan quản lý cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 đề xuất định hướng hoàn thiện tổ chức bộ máy cơ quan cạnh tranh trong bối cảnh sửa đổi Luật Cạnh tranh:
- Làm rõ bản chất pháp lý: Xác lập rõ ràng tính chất "lưỡng tính" kết hợp giữa chức năng hành chính (quản lý nhà nước, giám sát thị trường, điều tra) và chức năng tài phán (mở phiên điều trần, xử phạt, giải quyết tranh chấp cạnh tranh).
- Cơ cấu lại hệ thống - Hợp nhất thành cơ quan ngang Bộ độc lập:
- Hợp nhất Cục Quản lý cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh thành một cơ quan quản lý cạnh tranh duy nhất trực thuộc Chính phủ, có vị thế tương đương cơ quan ngang Bộ.
- Thống kê của Bộ Công Thương cho thấy trong 90 cơ quan quản lý cạnh tranh trên thế giới, không còn quốc gia nào duy trì mô hình hai cơ quan tách biệt điều tra và xử lý như Việt Nam.
- Bên trong cơ quan hợp nhất, tổ chức tách biệt giữa bộ phận chuyên trách điều tra và bộ phận chuyên trách xử lý vụ việc để đảm bảo tính khách quan nhưng vẫn giữ tính liên thông, khắc phục tình trạng đứt gãy thông tin hồ sơ.
- Xác định lại chức năng, thẩm quyền:
- Chuyển giao toàn bộ mảng phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ đối với hàng hóa nhập khẩu) về cho các đơn vị chuyên trách khác của Bộ Công Thương. Lý do: Pháp luật cạnh tranh hướng tới điều chỉnh hành vi của doanh nghiệp trên thị trường nội địa, còn pháp luật phòng vệ thương mại hướng tới hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài; trên thế giới không có cơ quan cạnh tranh nào kiêm nhiệm cả hai mảng này.
- Cơ quan cạnh tranh mới tập trung vào ba nhiệm vụ cốt lõi: xử lý cạnh tranh không lành mạnh, kiểm soát hành vi hạn chế cạnh tranh/tập trung kinh tế và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
- Đổi mới nhân sự và cơ chế hoạt động:
- Chuyển đổi thành viên cơ quan xử lý cạnh tranh từ cơ chế kiêm nhiệm sang cơ chế chuyên trách hoàn toàn;
- Thiết lập quy trình tuyển dụng, bổ nhiệm chặt chẽ, nâng cao tiêu chuẩn chuyên môn sâu về kinh tế và luật học;
- Trao quyền tự chủ về ngân sách và bộ máy để bảo đảm tính độc lập khi điều tra các tập đoàn kinh tế lớn hoặc xử lý các văn bản hành chính có dấu hiệu cản trở cạnh tranh từ các cơ quan quản lý khác.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực chứng và đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa số liệu quốc tế từ UNCTAD (113 nước năm 2007; khảo sát 150 cơ quan năm 2017 với 5% thuộc Quốc hội, 42% thuộc Chính phủ/Bộ, 33 cơ quan theo Tòa án) và thống kê của Bộ Công Thương (90 cơ quan trên thế giới không còn mô hình phân đôi cơ quan điều tra và cơ quan xử lý).
- Phân tích chi tiết mô hình tổ chức, quy mô nhân lực của các thiết chế cạnh tranh điển hình (tiêu biểu như JFTC của Nhật Bản với 779 nhân sự, 442 điều tra viên năm 2009; cơ cấu của US-FTC Hoa Kỳ, NMA Hà Lan và Cơ quan Chống độc quyền Italia).
- Đánh giá toàn diện thực trạng 14 năm hoạt động của hệ thống cơ quan cạnh tranh Việt Nam theo Luật Cạnh tranh năm 2004, làm rõ nguyên nhân gây quá tải tại Cục Quản lý cạnh tranh (gánh 03 lĩnh vực khác nhau) và nguyên nhân hoạt động mờ nhạt tại Hội đồng Cạnh tranh (14 thành viên hoạt động kiêm nhiệm).
- Đề xuất giải pháp mang tính xây dựng: Hợp nhất Cục Quản lý cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh thành một cơ quan quản lý cạnh tranh duy nhất cấp ngang Bộ thuộc Chính phủ; tách bộ phận điều tra - xử lý độc lập bên trong nội bộ; chuyển mảng phòng vệ thương mại về Bộ Công Thương; xóa bỏ cơ chế kiêm nhiệm của thành viên Hội đồng.
Đóng góp của khóa luận là cung cấp các luận cứ khoa học, cơ sở pháp lý và kinh nghiệm quốc tế so sánh phục vụ trực tiếp cho quá trình soạn thảo, hoàn thiện dự án Luật Cạnh tranh (sửa đổi) tại thời điểm năm 2018.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận chủ yếu tiếp cận nghiên cứu dưới góc độ tổ chức bộ máy, thể chế và thẩm quyền của cơ quan quản lý cạnh tranh theo khung khổ Luật Cạnh tranh năm 2004; chưa đi sâu phân tích toàn bộ hồ sơ án lệ thực tế của từng vụ việc hạn chế cạnh tranh cụ thể hay các diễn biến tố tụng chi tiết tại Tòa án khi có khiếu kiện hành chính.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý cạnh tranh hợp nhất với các cơ quan điều tiết ngành chuyên biệt (viễn thông, năng lượng, tài chính); hoàn thiện quy trình tố tụng cạnh tranh và cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp đối với phán quyết của cơ quan cạnh tranh mới sau khi Luật Cạnh tranh sửa đổi được ban hành.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Kinh doanh, Quản trị công, Thương mại quốc tế khi nghiên cứu về pháp luật cạnh tranh và thể chế kinh tế thị trường.
- Các nhà nghiên cứu lập pháp, cán bộ tại các cơ quan quản lý nhà nước tham khảo kinh nghiệm so sánh mô hình cơ quan cạnh tranh của các nước (Hoa Kỳ, Italia, Nhật Bản, Hà Lan) và phương án kiện toàn bộ máy thực thi pháp luật cạnh tranh.
- Các phần đáng tham khảo nhất gồm: Bảng phân tích mô hình cơ quan cạnh tranh quốc tế (Chương 1), phần chỉ ra các bất cập về sự phân tán nguồn lực và cơ chế kiêm nhiệm của Hội đồng Cạnh tranh (Chương 2), và đề xuất tách mảng phòng vệ thương mại khỏi cơ quan cạnh tranh (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tổ chức của cơ quan quản lý cạnh tranh tại Việt Nam theo Luật Cạnh tranh năm 2004 gồm những cơ quan nào?
Hệ thống gồm hai cơ quan riêng biệt: Cục Quản lý cạnh tranh (VCA) trực thuộc Bộ Công Thương có chức năng quản lý nhà nước, điều tra hành vi cạnh tranh không lành mạnh, hạn chế cạnh tranh; và Hội đồng Cạnh tranh (VCC) do Chính phủ thành lập (gồm 11 đến 15 thành viên) có chức năng tổ chức xử lý, giải quyết khiếu nại đối với các vụ việc liên quan đến hành vi hạn chế cạnh tranh.
2. Tại sao tác giả đánh giá Cục Quản lý cạnh tranh bị quá tải và phân tán nguồn lực?
Vì Cục Quản lý cạnh tranh phải cùng lúc đảm nhiệm chức năng quản lý nhà nước và thực thi pháp luật trong cả 03 lĩnh vực có đối tượng điều chỉnh rất khác nhau: (1) Cạnh tranh, (2) Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, và (3) Phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ). Trên thế giới không có cơ quan cạnh tranh nào kiêm nhiệm cả chức năng phòng vệ thương mại như tại Việt Nam.
3. Hạn chế lớn nhất trong cơ chế hoạt động của Hội đồng Cạnh tranh là gì?
Hạn chế lớn nhất là cơ chế hoạt động kiêm nhiệm của các thành viên Hội đồng (là cán bộ, lãnh đạo đương nhiệm tại các Bộ, ngành khác nhau), dẫn đến thiếu tập trung và chậm trễ trong xử lý vụ việc. Ngoài ra, Hội đồng hoàn toàn phụ thuộc vào kết quả điều tra của Cục Quản lý cạnh tranh và kinh phí hoạt động vẫn nằm trong dự toán ngân sách của Bộ Công Thương.
4. Mô hình cơ quan quản lý cạnh tranh Nhật Bản (JFTC) có những đặc trưng quyền hạn nào đáng chú ý?
Ủy ban Thương mại Lành mạnh Nhật Bản (JFTC) là cơ quan cấp Bộ độc lập, hoạt động theo chế độ hội đồng (1 Chủ tịch, 4 Ủy viên), sở hữu cùng lúc ba nhóm quyền năng: (1) Quyền hành chính (điều tra, cấp phép, chấp thuận); (2) Quyền tương đương quyền lập pháp (ban hành quy tắc nội bộ, chỉ định hành vi); (3) Quyền tương đương quyền tư pháp (tổ chức phiên giải trình công khai tương tự phiên tòa và ra phán quyết).
5. Khóa luận đề xuất mô hình cơ quan quản lý cạnh tranh mới cho Việt Nam như thế nào?
Khóa luận kiến nghị hợp nhất Cục Quản lý cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh thành một cơ quan quản lý cạnh tranh duy nhất trực thuộc Chính phủ có vị thế ngang Bộ; bên trong tách biệt bộ phận chuyên trách điều tra và bộ phận chuyên trách xử lý; xóa bỏ cơ chế làm việc kiêm nhiệm; đồng thời chuyển chức năng phòng vệ thương mại về Bộ Công Thương để tập trung chuyên môn hóa cho lĩnh vực cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Huyền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn tổ chức của hệ thống cơ quan quản lý cạnh tranh tại Việt Nam theo Luật Cạnh tranh năm 2004. Công trình chỉ rõ các khiếm khuyết cốt lõi về sự thiếu rõ ràng trong bản chất pháp lý lưỡng tính, tính độc lập bị hạn chế và sự phân tán nguồn lực do mô hình hai cơ quan cùng cơ chế kiêm nhiệm gây ra. Từ đó, tác giả đưa ra các kiến nghị có giá trị khoa học cao về việc hợp nhất thành một cơ quan cạnh tranh duy nhất cấp ngang Bộ và chuyên môn hóa chức năng, đóng góp thiết thực cho việc hoàn thiện Dự thảo Luật Cạnh tranh (sửa đổi).