Giới thiệu dự án

Sự suy giảm đa dạng sinh học và mất cân bằng chuỗi thức ăn trong các thủy vực nội địa đang là thách thức sinh thái nghiêm trọng tại Việt Nam. Theo thống kê của Tổ chức Lương Nông Liên Hiệp Quốc (FAO) và Công ước Đa dạng Sinh học (CBD), các loài sinh vật ngoại lai xâm hại (Invasive Alien Species - IAS) là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến 39% các vụ tuyệt chủng loài động vật từ năm 1600 đến nay, phá hủy 36% cấu trúc hệ sinh thái và đóng góp tới 50% nguyên nhân tuyệt chủng của các loài cá nước ngọt bản địa. Tại Việt Nam, Bộ Thủy sản đã thống kê 41 loài thủy sinh vật nhập nội, trong đó có 6 loài cá ngoại lai xâm hại nguy hiểm đe dọa trực tiếp đến quần thể bản địa.

Tại thành phố Đà Nẵng – nơi có mạng lưới thủy văn phân nhánh phức tạp tiếp giáp giữa hai miền khí hậu sinh học Bắc - Nam – dữ liệu định lượng về thành phần khu hệ cá nước ngọt và mức độ xâm lấn sinh học còn phân tán, chủ yếu tập trung cục bộ tại Khu bảo tồn thiên nhiên Bà Nà – Núi Chúa (1995) hoặc cửa sông Thu Bồn mà thiếu vắng khảo sát đồng bộ trên các lưu vực sông và hồ chứa trọng điểm.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               HIỆN TRẠNG SUY GIẢM ĐA DẠNG SINH HỌC THỦY VỰC NỘI ĐỊA               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  * 50% tuyệt chủng cá nước ngọt toàn cầu bắt nguồn từ sinh vật ngoại lai         |
|  * 41 loài thủy sinh nhập nội tại Việt Nam (Thông tư 27/2013/TTLT-BTNMT-BNNPTNT)  |
|  * Thiếu hụt hệ thống cơ sở dữ liệu định lượng đồng bộ tại 7 lưu vực trọng điểm   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu và các điểm nghẽn (Pain Points)

  • Thiếu cơ sở dữ liệu nền (Baseline Biodiversity Inventory): Chưa có danh lục phân loại học cập nhật theo khóa phân loại hiện đại (Lindberg 1971, Nguyễn Văn Hảo 2001–2005) cho toàn bộ hệ thống lưu vực sông Hàn, Cẩm Lệ, Vĩnh Điện, Cu Đê và các hồ chứa (Đồng Xanh – Đồng Nghệ, Trước Đông, Bàu Tràm).
  • Áp lực xâm lấn từ cá ngoại lai: Sự thoát đàn từ các lồng bè nuôi trồng thủy sản của cá Rô phi vằn (Oreochromis niloticus), cá Diêu hồng (Oreochromis sp.) và sự phát tán tự nhiên của cá Trê phi (Clarias gariepinus) đe dọa chiếm lĩnh ổ sinh thái (ecological niche), cạnh tranh thức ăn tầng đáy và làm thoái hóa nguồn gen các loài cá bản địa như cá Trê đen (Clarias fuscus), cá Trê vàng (Clarias macrocephalus).
  • Thiếu chỉ số định lượng áp lực sinh khối (Biomass Stress Index): Chưa có số liệu Catch-Per-Unit-Effort (CPUE) và tỷ lệ sinh khối đánh bắt thực tế để làm căn cứ ban hành chính sách kiểm soát môi trường thủy sinh.

Mục tiêu dự án

  1. Xác định chính xác cấu trúc phân loại học (Bộ, Họ, Giống, Loài) của khu hệ cá tại 7 hệ sinh thái sông và hồ tiêu biểu tại TP. Đà Nẵng.
  2. Lập danh mục định danh hình thái học 61 loài thủy sản theo khóa chuẩn phân loại của T.S. Lindberg (1971), Vương Dĩ Khang (1958) và Nguyễn Văn Hảo (2001–2005).
  3. Đo lường định lượng sinh khối, tỷ lệ xuất hiện của các loài ngoại lai xâm hại (Clarias gariepinus, Oreochromis niloticus, Oreochromis sp.) trên từng mẻ đánh bắt đơn vị.
  4. Xây dựng ma trận rủi ro sinh thái và đề xuất mô hình quản lý tài nguyên thủy sản bền vững cho cơ quan quản lý đô thị.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành kết hợp điều tra ngư loại học thực địa (Field Ichthyological Survey), giải phẫu hình thái học trong phòng thí nghiệm (Laboratory Morphometrics), và phương pháp tham vấn cộng đồng ngư dân bản địa (Participatory Rural Appraisal - PRA). Kết quả kỳ vọng cung cấp bộ dữ liệu số hóa 61 loài, ma trận phân bố 7 hệ sinh thái, và biểu đồ xâm lấn sinh khối làm tiền đề cho hệ thống giám sát tài nguyên sinh vật tự động.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí phân tích Phương pháp điều tra truyền thống Phương pháp eDNA (Môi trường) Giải pháp tích hợp PRA & Khảo sát hình thái (Dự án)
Độ bao phủ không gian Rất thấp, cục bộ từng điểm Rộng, bắt được dấu vết phân tử Cao, bao quát 7 lưu vực sông hồ lớn
Chi phí triển khai Trung bình Rất cao (yêu cầu bộ kit NGS/PCR) Tối ưu, phù hợp ngân sách nghiên cứu cơ sở
Dữ liệu sinh khối thực tế Định tính Khó định lượng trực tiếp cá thể Định lượng chính xác trọng lượng/mẻ bắt (g/con)
Thu thập mẫu vật lý Ngẫu nhiên Không có mẫu tiêu bản vật lý Thu mẫu trực tiếp, cố định Formol 4% - 12%

Ma trận ưu tiên yêu cầu nghiên cứu (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc có): Danh lục phân loại học 7 khu vực; đo lường khối lượng (g) và số lượng (con) của cá ngoại lai; phân loại hình thái đến cấp loài.
  • Should have (Nên có): Bảng so sánh tương quan giữa các hệ thống sông và hồ tự nhiên; ma trận định vị GPS tọa độ trạm thu mẫu.
  • Could have (Có thể mở rộng): Phân tích biến động thủy văn theo mùa lũ (tháng 10–12 chiếm 65–75% lưu lượng) và mùa cạn (tháng 1–9 chiếm 20–25% lưu lượng).
  • Won't have (Không thực hiện kỳ này): Giải trình tự gen phân tử Barcoding giải mã chuỗi COI/16S rRNA.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH THU THẬP VÀ XỬ LÝ DỮ LIỆU                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Trạm thực địa 7 lưu vực] ---> [Tham vấn cộng đồng PRA] ---> [Cố định Formol 12%] |
|                                                                     |              |
|                                                                     v              |
|  [Báo cáo Quản lý & GIS] <--- [Excel Data Analysis] <--- [Phân tích hình thái PTN]|
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống phân loại và công cụ nghiên cứu

  • Hóa chất & Chuẩn bảo quản: Cố định mẫu tươi ban đầu bằng dung dịch Formaldehyde ($CH_2O$) 12%; định hình tiêu bản phòng thí nghiệm trong dung dịch Formaldehyde trung tính 4%.
  • Thiết bị đo đạc hình thái: Thước kẹp cơ khí Mitutoyo (độ chính xác $\pm 0.02\text{ mm}$), cân điện tử Ohaus Scout Pro (độ nhạy $0.1\text{ g}$), kính lúp soi nổi quang học Olympus SZ61.
  • Hệ thống khóa định loại (Taxonomic Keys):
    • Khóa phân loại bộ và họ: T.S. Lindberg (1971) - Recent Fishes of the World.
    • Khóa phân loại chi tiết cá nước ngọt: Nguyễn Văn Hảo (2001, 2005) - Cá nước ngọt Việt Nam, Tập I, II, III.
    • Khóa phân loại cá biển và nước lợ: Vương Dĩ Khang (1958) - Ngư loại phân loại học.
    • Cơ sở dữ liệu đối soát toàn cầu: FishBase (phiên bản cập nhật 2017 với 33.900 loài và 323.100 danh pháp).
  • Công cụ xử lý thống kê: Microsoft Excel 2016 Data Analysis Toolpak, tính toán phần trăm tần suất xuất hiện và tương quan sinh khối.

Database Design: Lược đồ dữ liệu khu hệ cá (Relational Schema)

-- Bảng lưu trữ vị trí trạm thu mẫu
CREATE TABLE SamplingSites (
    site_id INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT,
    site_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    waterbody_type ENUM('River', 'Lake', 'Estuary') NOT NULL,
    latitude DECIMAL(10, 6) NOT NULL,
    longitude DECIMAL(10, 6) NOT NULL,
    salinity_range VARCHAR(50)
);

-- Bảng phân loại học
CREATE TABLE TaxonomicCatalog (
    species_id INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT,
    scientific_name VARCHAR(150) UNIQUE NOT NULL,
    vietnamese_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    order_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    family_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    genus_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    is_invasive BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    legal_status VARCHAR(100)
);

-- Bảng khảo sát sinh khối và sản lượng bắt gặp
CREATE TABLE BiomassSurvey (
    survey_id INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT,
    site_id INT,
    species_id INT,
    catch_count INT NOT NULL,
    total_catch_in_event INT NOT NULL,
    min_weight_g DECIMAL(6, 2),
    max_weight_g DECIMAL(6, 2),
    occurrence_ratio DECIMAL(5, 2),
    FOREIGN KEY (site_id) REFERENCES SamplingSites(site_id),
    FOREIGN KEY (species_id) REFERENCES TaxonomicCatalog(species_id)
);

Implementation và kết quả

Development Process: Quy trình giám định hình thái học

Thuật toán định loại cá nước ngọt và ngoại lai được triển khai qua mô hình logic nhị phân (Dichotomous Key Execution Engine):

def classify_specimen(morphometrics):
    """
    Thuật toán phân lập mẫu cá dựa trên đặc trưng hình thái chuẩn
    """
    # Bước 1: Xác định bộ chính
    if morphometrics['dorsal_spines'] > 0 and morphometrics['pelvic_fin_position'] == 'Thoracic':
        order = "PERCIFORMES"
        if morphometrics['lateral_line_interrupted'] and morphometrics['scales_type'] == 'Ctenoid':
            family = "Cichlidae"
            # Phân định loài ngoại lai chi Oreochromis
            if morphometrics['body_color'] in ['Red', 'Pink', 'Yellow']:
                return {"Species": "Oreochromis sp.", "Status": "Exotic Aquaculture Escapee"}
            elif morphometrics['vertical_stripes_caudal'] >= 6:
                return {"Species": "Oreochromis niloticus", "Status": "Invasive Species"}
    
    elif morphometrics['barbels_count'] >= 4 and morphometrics['adipose_fin_present'] == False:
        if morphometrics['dorsal_fin_length'] == 'Long_No_Spine' and morphometrics['dorsal_rays'] >= 60:
            order = "SILURIFORMES"
            family = "Clariidae"
            if morphometrics['occipital_process'] == 'Pointed_Triangular' and morphometrics['pectoral_spine_serrated']:
                return {"Species": "Clarias gariepinus", "Status": "Severe Invasive (TT27)"}
                
    elif morphometrics['pharyngeal_teeth'] and morphometrics['barbels_count'] in [0, 2, 4]:
        return {"Order": "CYPRINIFORMES", "Family": "Cyprinidae"}
        
    return {"Order": "Unidentified / Native", "Action": "Cross-check FishBase"}

Kiểm định và cấu trúc thành phần loài đạt được

Nghiên cứu đã hoàn tất điều tra tại 7 điểm thủy vực: Sông Hàn ($15^\circ 36'40.56''\text{B}$), Sông Cẩm Lệ ($108^\circ 12'07.41''\text{Đ}$), Sông Vĩnh Điện ($108^\circ 14'33.62''\text{Đ}$), Sông Cu Đê, Hồ Đồng Xanh – Đồng Nghệ ($108^\circ 04'13.65''\text{Đ}$), Hồ Trước Đông ($108^\circ 09'73.02''\text{Đ}$), và Hồ Bàu Tràm ($108^\circ 13'35''\text{Đ}$).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               PHÂN BỐ SỐ LƯỢNG LOÀI THEO TỪNG THỦY VỰC KHẢO SÁT                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Sông Cu Đê        | [========================================] 49 loài (80.3%)   |
|  Sông Cẩm Lệ       | [==========================] 32 loài (52.5%)                 |
|  Sông Vĩnh Điện    | [========================] 30 loài (49.2%)                   |
|  Sông Hàn          | [======================] 28 loài (45.9%)                     |
|  Hồ Đồng Xanh      | [==============] 17 loài (27.9%)                             |
|  Hồ Bàu Tràm       | [===========] 14 loài (23.0%)                                |
|  Hồ Trước Đông     | [==========] 13 loài (21.3%)                                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Bảng tổng hợp đa dạng các bậc phân loại tại 7 khu hệ cá TP. Đà Nẵng

Đơn vị phân loại Sông Hàn Sông Cẩm Lệ Sông Vĩnh Điện Sông Cu Đê Hồ Đồng Xanh Hồ Trước Đông Hồ Bàu Tràm Tổng số loài nước ngọt VN
Bộ 8 (44.4%) 7 (38.8%) 7 (38.8%) 10 (55.5%) 6 (33.3%) 6 (33.3%) 6 (33.3%) 18
Họ 20 (35.0%) 17 (29.8%) 16 (28.0%) 29 (50.8%) 9 (15.7%) 7 (12.2%) 8 (14.0%) 57
Giống 25 (10.9%) 25 (10.9%) 23 (10.0%) 44 (19.2%) 16 (7.0%) 12 (5.2%) 13 (5.7%) 228
Loài 28 (5.1%) 32 (5.8%) 30 (5.5%) 49 (9.0%) 17 (3.1%) 13 (2.3%) 14 (2.5%) 544

Nhận xét cốt lõi: Có 5 loài xuất hiện liên tục tại cả 7/7 khu hệ sinh thái sông hồ: Cá diếc (Carassius auratus), Cá trắm cỏ (Ctenopharyngodon idellus), Lươn (Synbranchus albus), Cá bống cát (Glossogobius aureus), và Cá bống trắng (Glossogobius sparsipapillus). Bộ cá Vược (Perciformes) chiếm ưu thế áp đảo tại các lưu vực sông (chiếm 57.14% tại Sông Hàn, 53.12% tại Cẩm Lệ, 50.0% tại Vĩnh Điện, 48.97% tại Cu Đê), trong khi Bộ cá Chép (Cypriniformes) chiếm ưu thế tại các hồ chứa nước ngọt (chiếm 41.17% tại Đồng Xanh – Đồng Nghệ, 46.15% tại Trước Đông, 42.85% tại Bàu Tràm).

Đánh giá định lượng mức độ xâm lấn của cá ngoại lai

Khu hệ thủy vực Loài ngoại lai ghi nhận Số cá thể / Tổng mẻ bắt Tỷ lệ bắt gặp (%) Khối lượng cá thể (g/con) Mức độ rủi ro sinh thái
Sông Hàn Cá Rô phi vằn (O. niloticus) 2 / 30 6.66% 200 – 270 Trung bình
Sông Cẩm Lệ Cá Rô phi vằn (O. niloticus)
Cá Diêu hồng (Oreochromis sp.)
Cá Trê phi (C. gariepinus)
3 / 25
8 / 25
2 / 21
12.00%
32.00%
9.50%
250 – 300
240 – 400
250 – 450
Cực cao (Chiếm 53.5% sinh khối cá bắt)
Sông Vĩnh Điện Cá Rô phi vằn (O. niloticus)
Cá Diêu hồng (Oreochromis sp.)
2 / 20
6 / 28
10.00%
21.42%
200 – 250
250 – 350
Cao
Sông Cu Đê Cá Rô phi vằn (O. niloticus)
Cá Diêu hồng (Oreochromis sp.)
Cá Trê phi (C. gariepinus)
5 / 30
8 / 30
3 / 26
16.66%
26.66%
11.53%
250 – 300
250 – 400
270 – 480
Cực cao (Xâm lấn cả 3 tầng nước)

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa danh lục tích hợp: So với nghiên cứu trước đây của Nguyễn Kiêm Sơn (1995) tại Bà Nà chỉ dừng lại ở 78 loài phân bố theo lát cắt cao độ hẹp, công trình này đã mở rộng mạng lưới phân tích sang hệ thống sông mở và hồ đập hạ lưu, ghi nhận bổ sung cấu trúc 61 loài với tỷ lệ chính xác cao.
  2. Định lượng tỷ lệ xâm lấn sinh thái: Đây là công trình đầu tiên tại TP. Đà Nẵng xác lập tỷ lệ cá thể ngoại lai trên từng mẻ lưới. Việc phát hiện cá Diêu hồng chiếm tới 32.0% sản lượng mẻ lưới trên sông Cẩm Lệ và 26.66% trên sông Cu Đê là bằng chứng khoa học khẳng định hiện tượng thoát đàn quy mô lớn từ các lồng bè nuôi thương phẩm.
  3. Cảnh báo nguy cơ thoái hóa gen cá bản địa: Đưa ra cảnh báo sinh học về cá Trê phi (Clarias gariepinus) – loài có số tia vây mềm lưng 61–80, tia vây hậu môn 45–65, thích nghi môi trường thiếu oxy trầm trọng – đang cạnh tranh trực tiếp và có nguy cơ lai tạp làm biến đổi cấu trúc di truyền của cá Trê đen (Clarias fuscus) bản địa.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế (Use Cases)

  • Sở Tài nguyên và Môi trường TP. Đà Nẵng: Tích hợp dữ liệu vào Hệ thống Thông tin Địa lý Đa dạng Sinh học (Biodiversity GIS Database), phục vụ quy hoạch các khu vực bảo tồn nguồn lợi thủy sản sông Cu Đê.
  • Chi cục Thủy sản & Thanh tra Môi trường: Giám sát kỹ thuật và quy định mật độ lồng bè nuôi cá Diêu hồng trên sông Cẩm Lệ và sông Vĩnh Điện, ngăn ngừa phát tán cá ngoại lai vào mùa mưa lũ (tháng 10–12).
  • Đơn vị quản lý hồ chứa thủy lợi (Đồng Xanh – Đồng Nghệ, Bàu Tràm): Xây dựng kế hoạch đánh tỉa định kỳ cá Rô phi và cá tạp ngoại lai, bảo vệ cân bằng dinh dưỡng hồ chứa.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI QUẢN LÝ 3 GIAI ĐOẠN                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Giai đoạn 1: Q1-Q2] Ban hành danh mục kiểm soát và khoanh vùng xâm lấn đỏ      |
|  [Giai đoạn 2: Q3-Q4] Thiết lập hàng rào kiểm soát lồng bè & đánh tỉa sinh học    |
|  [Giai đoạn 3: Q5-Q6] Số hóa bản đồ sinh thái WebGIS và thả bù nguồn cá bản địa   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thời gian thu mẫu kéo dài trong giai đoạn ngắn (tháng 11/2017 đến tháng 03/2018), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ 12 tháng sinh học, đặc biệt là giai đoạn đỉnh kiệt dòng chảy vào tháng 4 và tháng 7.
  • Phương pháp định danh dựa chủ yếu vào hình thái giải phẫu ngoài (Morphological Taxonomy); chưa thể phân biệt các biến thể lai nhân tạo phức tạp nếu không có công cụ sinh học phân tử DNA Sequencing.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Ứng dụng công nghệ Environmental DNA (eDNA metabarcoding) để phát hiện sớm các ổ sinh thái ngầm của cá Tỳ bà (Pterygoplichthys pardalis) và cá Ăn muỗi (Gambusia affinis).
  • Xây dựng trạm phao quan trắc IoT tích hợp camera AI nhận diện tự động thành phần loài cá tại các âu thuyền và cửa xả hồ thủy điện.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Sinh học/Môi trường: Tiếp cận phương pháp luận thu mẫu chuẩn, kỹ thuật cố định mẫu Formol và khóa phân loại thực tế.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Sở TN&MT, Chi cục Thủy sản): Có ngay bộ số liệu thực chứng để phê duyệt báo cáo ĐTM các dự án ven sông Cu Đê, sông Hàn.
  • Ngư dân và Hộ nuôi trồng thủy sản: Hiểu rõ tác hại của việc thất thoát cá nuôi ngoại lai ra tự nhiên, nâng cao ý thức bảo vệ ngư trường.
  • Cộng đồng nghiên cứu quốc tế: Bổ sung dữ liệu phân bố địa lý sinh học cho hệ thống FishBase tại tọa độ miền Trung Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Dấu hiệu hình thái nhanh nhất để phân biệt cá Trê phi ngoại lai và cá Trê bản địa là gì?

Cá Trê phi (Clarias gariepinus) có kích thước vượt trội (thường từ $500\text{ g} - 1\text{ kg}$ khi trưởng thành), số tia vây mềm lưng rất cao ($61 - 80$ tia) so với cá Trê đen ($55 - 65$ tia), mấu xương chẩm của cá Trê phi có dạng hình tam giác nhọn và phần gai vi ngực có khía răng cưa rõ rệt.

2. Vì sao sông Cu Đê lại có độ đa dạng loài cao vượt trội (49 loài, chiếm 80.3% tổng số loài khảo sát)?

Sông Cu Đê có địa hình chuyển tiếp đặc trưng từ vùng núi dốc Bà Nà đổ thẳng ra vịnh Đà Nẵng, hình thành vùng cửa sông nước lợ rộng lớn với biên độ triều $0.8 - 1.5\text{ m}$. Đây là nơi giao lưu của cả cá nước ngọt thượng lưu, cá nước lợ cửa sông, và các loài cá biển di cư vào kiếm mồi (như các loài thuộc bộ Pleuronectiformes và họ Lutjanidae).

3. Tỷ lệ xuất hiện của cá Diêu hồng cao tại sông Cẩm Lệ (32.0%) gây ra rủi ro gì?

Cá Diêu hồng (Oreochromis sp.) ăn tạp và thích nghi tốt ở mọi tầng nước kể cả khi hàm lượng oxy hòa tan thấp. Mật độ cá Diêu hồng cao sẽ chiếm đoạt thức ăn phù du của các loài cá bản địa nhỏ, làm biến đổi chuỗi thức ăn đáy và gây đục nước do tập tính đào tổ sinh sản.

4. Chi phí lấy mẫu và phân tích theo phương pháp của đồ án này là bao nhiêu?

Phương pháp tiếp cận dựa vào ngư cụ ngư dân kết hợp tham vấn PRA có chi phí cực kỳ tiết kiệm (ước tính giảm $85%$ chi phí so với việc tổ chức đội tàu nghiên cứu độc lập hoặc chạy giải trình tự gen), đồng thời tạo mối liên kết mật thiết với cộng đồng địa phương.

5. Hồ chứa nước ngọt (Đồng Xanh – Đồng Nghệ, Trước Đông, Bàu Tràm) có đặc trưng khu hệ cá thế nào?

Thành phần loài tại các hồ chứa rất nghèo nàn (chỉ từ 13 – 17 loài) và bộ cá Chép (Cypriniformes) chiếm ưu thế tuyệt đối (từ $41.17%$ đến $46.15%$). Các loài chiếm ưu thế đều là cá thả phục vụ mục đích khai thác kinh tế hoặc cá tạp tầng mặt.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu thành phần loài cá trong một số hệ sinh thái sông, hồ TP. Đà Nẵng" của tác giả Nguyễn Thành Trung đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ phân loại học và đánh giá áp lực ngoại lai:

  • Lập danh mục định danh chi tiết 61 loài cá thuộc 32 họ12 bộ tại 7 hệ sinh thái trọng điểm của thành phố Đà Nẵng.
  • Khẳng định bộ cá Vược (Perciformes) chiếm ưu thế tại các thủy vực sông và bộ cá Chép (Cypriniformes) chiếm ưu thế tại các thủy vực hồ.
  • Phát hiện và định lượng mức độ xâm lấn báo động của 3 loài cá ngoại lai (Oreochromis niloticus, Oreochromis sp., Clarias gariepinus), trong đó cá ngoại lai chiếm tới trên $50%$ sinh khối đánh bắt cục bộ tại một số điểm trên sông Cẩm Lệ và sông Cu Đê.

Công trình cung cấp cơ sở khoa học xác thực cho công tác hoạch định chính sách bảo tồn nguồn gen, quy chuẩn hóa hoạt động nuôi trồng thủy sản lồng bè và định hướng các nghiên cứu sinh thái học ứng dụng tiếp theo trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.