Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn trong giải quyết vụ án dân sự" được tác giả Nguyễn Thị Duyên (MSSV: 451628) thực hiện năm 2023 tại Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Phan Thanh Dương, thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự.

Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ bản chất của các quan hệ pháp luật dân sự vốn mang tính bình đẳng, tự do ý chí và tự thỏa thuận. Khi phát sinh mâu thuẫn không thể tự điều hòa, các bên lựa chọn Tòa án để giải quyết. Để Tòa án đưa ra phán quyết khách quan, đúng pháp luật và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự, việc xác định sự thật vụ án phụ thuộc quyết định vào hoạt động chứng minh. Theo nguyên tắc tố tụng cơ bản "người nào đưa ra yêu cầu thì người đó phải chứng minh cho yêu cầu đó", nguyên đơn với tư cách là chủ thể khởi xướng vụ án là người đầu tiên có nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ.

Trải qua lịch sử lập pháp từ thời Pháp thuộc (với sự phân định giữa việc hình và việc hộ), Sắc lệnh số 85/SL, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 1960, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989, Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) đến BLTTDS năm 2015, các quy định về nghĩa vụ chứng minh ngày càng được hoàn thiện. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy tỷ lệ bản án bị hủy, bị sửa hoặc phải xét xử lại nhiều lần vẫn còn xảy ra, trong đó nguyên nhân chủ yếu bắt nguồn từ những sai sót, vướng mắc trong hoạt động thu thập, cung cấp và đánh giá chứng cứ. Hàng năm, Viện kiểm sát nhân dân các cấp đều phải ban hành nhiều văn bản rút kinh nghiệm liên quan đến hoạt động này.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Làm sáng tỏ hệ thống lý luận về nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn trong tố tụng dân sự, bao gồm: khái niệm, đặc điểm, vai trò, ý nghĩa, cơ sở hình thành, phân loại, các giai đoạn thực hiện và các chủ thể bảo đảm.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật tố tụng dân sự hiện hành về nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn, so sánh với các quy định trước đây.
  3. Đánh giá thực tiễn thi hành pháp luật về nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn thông qua số liệu thống kê ngành Tòa án và Viện kiểm sát; chỉ ra những vướng mắc, bất cập và nguyên nhân.
  4. Đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo đảm thực hiện nghĩa vụ chứng minh trên thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm các vấn đề lý luận về nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn; các quy định pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành và thực tiễn thực hiện nghĩa vụ này.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở các quy định của BLTTDS năm 2015 có đối chiếu, so sánh với BLTTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011); phạm vi thực tiễn tập trung vào tình hình áp dụng pháp luật tố tụng dân sự trong giai đoạn gần đây (trọng tâm là các số liệu thống kê công tác tư pháp năm 2021 - 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, phép duy vật biện chứng, quan điểm và đường lối, chính sách của Đảng, Nhà nước cùng tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật.

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý bao gồm:

  • Hiến pháp năm 2013 (đặc biệt là nguyên tắc quyền công dân không tách rời nghĩa vụ công dân tại khoản 1 Điều 15).
  • BLTTDS năm 2015 và các điều khoản trọng yếu: Điều 4 (quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp), Điều 6 (quyền và nghĩa vụ thu thập, cung cấp chứng cứ), khoản 2 Điều 68 (định nghĩa nguyên đơn), Điều 91 (nghĩa vụ chứng minh), Điều 96 (giao nộp tài liệu, chứng cứ), Điều 97 (xác minh, thu thập chứng cứ), Điều 189 (hình thức, nội dung đơn khởi kiện), Điều 210, Điều 225, Điều 247, Điều 261, Điều 272, Điều 287, Điều 302, Điều 316, Điều 330, Điều 336.
  • BLTTDS năm 2004, sửa đổi bổ sung năm 2011; Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC; Giải đáp số 01/2016/GĐ-TANDTC của TANDTC.
  • Lý thuyết so sánh hai hệ thống pháp luật lớn trên thế giới: Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law) về mô hình tố tụng, sự phân bổ trách nhiệm chứng minh và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ của các bên đương sự.

Tác giả vận dụng bốn phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý chuyên ngành:

  • Phương pháp phân tích: Mổ xẻ các khái niệm khoa học pháp lý, cấu thành nghĩa vụ chứng minh và từng điều khoản quy phạm pháp luật tố tụng dân sự.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu quy định của BLTTDS năm 2015 với BLTTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) nhằm nhận diện các điểm mới, tiến bộ; so sánh sự tương đồng và khác biệt về nghĩa vụ chứng minh giữa hệ thống Common Law và Civil Law.
  • Phương pháp tổng hợp: Khái quát hóa các luận điểm lý luận, tổng hợp các quy định rải rác trong luật thành bức tranh toàn diện về nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn.
  • Phương pháp thống kê: Khai thác số liệu từ Báo cáo tổng kết công tác năm 2022 của Tòa án nhân dân tối cao và Báo cáo công tác của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao trình Quốc hội để minh chứng cho thực trạng thực hiện nghĩa vụ chứng minh trên thực tế.

Nguồn dữ liệu của khóa luận gồm các văn bản quy phạm pháp luật, nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TANDTC, các báo cáo tổng kết ngành Tòa án, ngành Kiểm sát năm 2022, giáo trình Luật Tố tụng dân sự của Trường Đại học Luật Hà Nội, các luận văn thạc sĩ và bài báo khoa học chuyên ngành trên các tạp chí Kiểm sát, Luật học, Tòa án.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn trong vụ án dân sự

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận bằng cách phân tích hệ thống ba khái niệm nòng cốt:

  • Vụ án dân sự: Phân tích quá trình phát triển thuật ngữ từ việc hộ thời Pháp thuộc đến vụ việc dân sự trong BLTTDS năm 2004 và BLTTDS năm 2015 (gồm vụ án dân sự và việc dân sự). Vụ án dân sự được định nghĩa là các tranh chấp phát sinh từ quan hệ dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động được cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện và được Tòa án thụ lý, giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự.
  • Nguyên đơn trong vụ án dân sự: Theo khoản 2 Điều 68 BLTTDS năm 2015, nguyên đơn là người khởi kiện, người được cơ quan, tổ chức, cá nhân khác khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết vụ án dân sự khi cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm; hoặc cơ quan, tổ chức khởi kiện để bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước thuộc lĩnh vực phụ trách.
  • Nghĩa vụ chứng minh: Khái niệm chứng minh trong tố tụng dân sự bao gồm hoạt động cung cấp, thu thập, nghiên cứu, đánh giá chứng cứ và chỉ ra các căn cứ pháp lý. Nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn là việc nguyên đơn phải thực hiện hoạt động chứng minh làm sáng tỏ yêu cầu khởi kiện của mình, cung cấp tài liệu, chứng cứ để chứng minh yêu cầu đó là có căn cứ và hợp pháp. Nghĩa vụ này bao gồm hai bộ phận hữu cơ: nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ (công cụ thực hiện) và nghĩa vụ thuyết phục (lập luận, viện dẫn logic để Tòa án chấp nhận).

Khóa luận xác lập bốn đặc điểm pháp lý cơ bản của nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn:

  1. Là nghĩa vụ cơ bản, then chốt, xuất phát từ nguyên tắc "ai đưa ra yêu cầu thì người đó phải chứng minh", do nguyên đơn là người trong cuộc, hiểu rõ nguồn gốc vụ việc và có lợi ích gắn chặt với kết quả giải quyết.
  2. Bản chất là nghĩa vụ thu thập, cung cấp, giao nộp chứng cứ cho Tòa án, tuy nhiên có những trường hợp nguyên đơn được miễn nghĩa vụ chứng minh (như có suy đoán pháp lý hoặc trách nhiệm chứng minh chuyển giao sang phía đối phương).
  3. Cấu thành từ hai nhóm nghĩa vụ song hành: nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ và nghĩa vụ thuyết phục.
  4. Bị giới hạn trong khuôn khổ luật định: giới hạn theo phạm vi yêu cầu khởi kiện (Tòa án chỉ thụ lý giải quyết trong phạm vi yêu cầu, nguyên đơn yêu cầu đến đâu chứng minh đến đó) và giới hạn bởi các sự kiện, tình tiết không phải chứng minh (sự kiện hiển nhiên ai cũng biết, sự kiện đã được xác định trong bản án/quyết định có hiệu lực pháp luật, tình tiết đã được công chứng, chứng thực hợp pháp).

Về vai trò, nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn là tiền đề để Tòa án giải quyết vụ án chính xác, hạn chế tình trạng lạm quyền của cơ quan tư pháp, giảm tải ngân sách nhà nước trong việc thu thập chứng cứ, đồng thời thúc đẩy ý thức tuân thủ pháp luật của đương sự. Về cơ sở xác lập, tác giả chỉ rõ hai trụ cột: cơ sở lý luận (nguyên tắc quyền đi liền với nghĩa vụ, bản chất bình đẳng, tự do định đoạt trong quan hệ pháp luật dân sự) và cơ sở thực tiễn (nhằm khắc phục tâm lý ỷ lại, trông chờ vào việc thu thập chứng cứ của Tòa án trước đây).

Chương 2: Các quy định pháp luật hiện hành về nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn trong vụ án dân sự

Chương 2 đi sâu phân tích toàn bộ quy trình tố tụng theo các chế định hiện hành của BLTTDS năm 2015:

  • Phân loại nghĩa vụ chứng minh: Phân loại theo tiến trình tố tụng (giai đoạn khởi kiện, sơ thẩm, phúc thẩm, thủ tục đặc biệt) hoặc phân loại theo tính chất (nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và nghĩa vụ thuyết phục).
  • Thời điểm phát sinh và chấm dứt: Nghĩa vụ phát sinh từ thời điểm nguyên đơn nộp đơn khởi kiện kèm theo tài liệu, chứng cứ (khoản 1 Điều 6) và chấm dứt khi vụ án được giải quyết bằng bản án hoặc quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án.
  • Giai đoạn khởi kiện và thụ lý: Khoản 5 Điều 189 BLTTDS năm 2015 yêu cầu nộp tài liệu, chứng cứ kèm đơn khởi kiện. Tác giả phân tích điểm cải cách so với Điều 165 BLTTDS năm 2004 và Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP: trước đây, nếu vì lý do khách quan không nộp đủ thì nguyên đơn vẫn bắt buộc phải nộp "tài liệu, chứng cứ ban đầu". BLTTDS năm 2015 đã nới lỏng bằng quy định chỉ nộp tài liệu "hiện có". Đồng thời, theo Giải đáp số 01/2016/GĐ-TANDTC, trường hợp không nộp được bất kỳ tài liệu nào, người khởi kiện chỉ cần có văn bản tường trình nêu rõ lý do và yêu cầu Tòa án thu thập; nếu lý do chính đáng Tòa án vẫn tiến hành thụ lý.
  • Giai đoạn xét xử sơ thẩm:
    • Giai đoạn chuẩn bị xét xử: Nguyên đơn có quyền và nghĩa vụ giao nộp bổ sung chứng cứ (khoản 1 Điều 96). Điểm đổi mới quan trọng tại khoản 4 Điều 96 là Thẩm phán ấn định thời hạn giao nộp nhưng không được vượt quá thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, khắc phục tình trạng đương sự cố tình cất giấu chứng cứ để gây bất ngờ tại phiên tòa. Đồng thời, phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ (Điều 210) tạo điều kiện để các bên minh bạch chứng cứ.
    • Tại phiên tòa sơ thẩm: Nguyên đơn chuyển trọng tâm sang nghĩa vụ thuyết phục. Quyền nộp tài liệu mới bị siết chặt (phải chứng minh được lý do chính đáng). Tòa án áp dụng nguyên tắc xét xử trực tiếp (khoản 1 Điều 225), trực tiếp nghe nguyên đơn trình bày, đối chất, tranh tụng (Điều 247, Điều 261). Nếu nguyên đơn được triệu tập hợp lệ lần hai mà vắng mặt không có lý do chính đáng hoặc không có người đại diện thì bị coi là từ bỏ việc khởi kiện và Tòa án đình chỉ giải quyết (Điều 227).
  • Giai đoạn xét xử phúc thẩm:
    • Giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm: Kèm theo đơn kháng cáo, người kháng cáo phải nộp tài liệu, chứng cứ bổ sung (khoản 8 Điều 272). Theo Điều 287, việc bổ sung tài liệu mới chỉ được chấp nhận trong hai trường hợp: Tòa án cấp sơ thẩm đã yêu cầu nhưng đương sự không thể giao nộp vì có lý do chính đáng; hoặc Tòa án cấp sơ thẩm không yêu cầu đương sự giao nộp, hoặc đương sự không thể biết được trong quá trình giải quyết theo thủ tục sơ thẩm.
    • Tại phiên tòa phúc thẩm: Nguyên đơn hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trình bày nội dung, căn cứ kháng cáo, thực hiện nghĩa vụ thuyết phục và tranh luận (Điều 302).
  • Thủ tục đặc biệt và thủ tục rút gọn:
    • Thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm: Nguyên đơn không có quyền kháng cáo mà chỉ có quyền nộp đơn đề nghị người có thẩm quyền xem xét kháng nghị, gửi kèm tài liệu, chứng cứ chứng minh căn cứ đề nghị (Điều 330, Điều 336). Tác giả nhận định việc Tòa án chỉ triệu tập nguyên đơn tham gia phiên tòa giám đốc thẩm/tái thẩm khi xét thấy cần thiết là một điểm hạn chế quyền tranh tụng.
    • Thủ tục xét xử rút gọn: Theo Điều 316, áp dụng cho các vụ án có tình tiết đơn giản, tài liệu chứng cứ rõ ràng, bị đơn thừa nhận nghĩa vụ; nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn dồn toàn bộ vào giai đoạn khởi kiện và chuẩn bị xét xử.
  • Các chủ thể bảo đảm thực hiện nghĩa vụ chứng minh:
    • Tòa án: Lập biên bản giải thích quyền và nghĩa vụ, hướng dẫn bổ sung chứng cứ, ra quyết định yêu cầu cơ quan, tổ chức cung cấp chứng cứ (Điều 7), xử lý hành vi cản trở, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo toàn chứng cứ.
    • Viện kiểm sát: Thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật, tham gia phiên tòa, phát biểu quan điểm của Kiểm sát viên, thực hiện quyền kiến nghị, kháng nghị đối với các phán quyết vi phạm hoạt động chứng minh.
    • Người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng khác: Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Bị đơn (sự hợp tác hay bất hợp tác, ví dụ xét nghiệm ADN), người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan, người làm chứng, người giám định.

Chương 3: Thực tiễn thực hiện nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự và kiến nghị hoàn thiện

Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, phân tích vướng mắc và đề xuất phương hướng hoàn thiện:

  • Thành tựu đạt được: Nhờ các quy định rõ ràng của BLTTDS năm 2015, nguyên đơn ngày càng chủ động hơn trong việc thu thập, xuất trình chứng cứ; giảm thiểu sự ỷ lại vào Tòa án. Tòa án làm tốt vai trò hướng dẫn đương sự nộp chứng cứ; Viện kiểm sát phát huy hiệu quả công tác kiểm sát tố tụng và phối hợp với Tòa án tổ chức các phiên tòa rút kinh nghiệm.
  • Số liệu chứng minh: Tác giả dẫn chứng báo cáo công tác ngành Tòa án và ngành Kiểm sát năm 2022 để khẳng định bước chuyển biến tích cực trong việc giải quyết án dân sự gắn liền với hoạt động chứng minh.
  • Vướng mắc, bất cập: Khái niệm "lý do chính đáng" khi nộp chứng cứ chậm trễ ở phiên tòa sơ thẩm và chuẩn bị xét xử phúc thẩm chưa được giải thích, dẫn đến áp dụng tùy nghi; chế tài đối với các cơ quan, tổ chức chậm cung cấp tài liệu cho đương sự còn thiếu tính răn đe; cơ chế bảo vệ quyền tranh luận của nguyên đơn tại phiên tòa giám đốc thẩm, tái thẩm còn mờ nhạt.
  • Kiến nghị hoàn thiện: Cần ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết các tiêu chí xác định "lý do chính đáng"; quy định cơ chế phối hợp bắt buộc và nâng cao mức xử phạt đối với hành vi trì hoãn giao nộp chứng cứ của cơ quan, tổ chức lưu giữ; mở rộng quyền tham gia tranh tụng của đương sự tại thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thống kê thực tiễn từ Báo cáo tổng kết công tác năm 2022 của Tòa án nhân dân tối cao và Báo cáo công tác năm 2022 của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao trước Quốc hội:

Chỉ tiêu công tác tư pháp năm 2022 Kết quả thực hiện So sánh / Đánh giá
Số vụ việc dân sự, HN&GĐ, KDTM, LĐ Tòa án đã thụ lý 444.402 vụ việc Khối lượng thụ lý tăng so với các năm trước
Số vụ việc đã giải quyết, xét xử 386.944 vụ việc Đạt tỷ lệ 87,07% (vượt 2,01% chỉ tiêu đề ra)
Tỷ lệ giải quyết án năm 2022 so với năm 2021 87,07% so với ~79% Tăng hơn 8% so với năm 2021
Số phiên tòa rút kinh nghiệm dân sự, hành chính phối hợp TAND - VKSND 4.916 phiên tòa Nâng cao chất lượng tranh tụng và đánh giá chứng cứ
Tỷ lệ kiểm sát việc thụ lý, giải quyết vụ việc dân sự, KDTM, LĐ của ngành Kiểm sát Tăng 416,2% So sánh với năm 2021
Số vụ án hành chính ngành Kiểm sát đã kiểm sát giải quyết 12.049 vụ án Tăng 9,7% so với năm 2021
Số vụ việc dân sự, KDTM, LĐ ngành Kiểm sát đã kiểm sát giải quyết 434.823 vụ việc Tăng 29% so với năm 2021
Số kháng nghị, kiến nghị khắc phục, phòng ngừa vi phạm do Viện kiểm sát ban hành 16.913 văn bản Tăng 7,8% so với năm 2021; số kháng nghị phúc thẩm án dân sự tăng 16,9%

Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất:

  • Hội đồng Thẩm phán TANDTC cần sớm ban hành Nghị quyết hướng dẫn cụ thể các tiêu chí xác định "lý do chính đáng" tại Điều 96 và Điều 287 BLTTDS năm 2015 để bảo đảm áp dụng thống nhất giữa các Tòa án địa phương.
  • Tăng cường chế tài hành chính và hình thức xử lý trách nhiệm đối với các tổ chức, cá nhân đang nắm giữ tài liệu nhưng cố tình chậm trễ, không cung cấp chứng cứ theo yêu cầu hợp pháp của đương sự và Tòa án theo quy định tại Điều 7 BLTTDS năm 2015.
  • Hoàn thiện thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm theo hướng đảm bảo quyền có mặt và quyền tranh luận của nguyên đơn khi Tòa án xem xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật.

Đóng góp mới của khóa luận so với các công trình nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Ngô Nam Toàn năm 2020, Nguyễn Thanh Nga năm 2013, Phạm Thị Hồng Thắm năm 2020, Hoàng Thị Thu Hường năm 2018, Tăng Hoàng Minh năm 2021): Các đề tài trước chủ yếu nghiên cứu nghĩa vụ chứng minh của đương sự nói chung, nghĩa vụ của bị đơn, hoặc chỉ đi sâu vào một địa bàn cấp tỉnh/huyện cụ thể (như TAND tỉnh Lạng Sơn, TAND huyện Hải Hậu - Nam Định). Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Duyên tập trung chuyên biệt vào vị trí pháp lý của nguyên đơn – chủ thể khởi xướng quan hệ tố tụng, đánh giá toàn diện nghĩa vụ này xuyên suốt mọi giai đoạn tố tụng và cập nhật số liệu thực tiễn mới nhất của năm 2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được phản ánh trong phạm vi đề tài:

  • Về phạm vi đối tượng: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn trong các vụ án dân sự theo nghĩa hẹp và các tranh chấp dân sự nói chung, chưa đi sâu phân tích các đặc thù của nghĩa vụ chứng minh trong từng loại vụ việc chuyên biệt (như tranh chấp sở hữu trí tuệ, phá sản doanh nghiệp hoặc tranh chấp kinh doanh thương mại quốc tế).
  • Về nguồn dữ liệu thực tiễn: Các số liệu thống kê thực tiễn dựa trên báo cáo vĩ mô cấp toàn quốc của TANDTC và VKSNDTC năm 2022; chưa có điều kiện khảo sát thực tế hồ sơ các vụ án cụ thể tại các Tòa án cấp quận/huyện để đối chiếu chi tiết các dạng vi phạm về nghĩa vụ chứng minh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế hỗ trợ chứng minh của Tòa án đối với các chủ thể yếu thế trong tố tụng dân sự (người lao động, người tiêu dùng); nghiên cứu sâu về nghĩa vụ chứng minh đối với chứng cứ điện tử, dữ liệu số trong bối cảnh xây dựng Tòa án điện tử tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự; luật sư, trợ giúp viên pháp lý và những người tham gia tố tụng với tư cách nguyên đơn hoặc người bảo vệ quyền lợi của nguyên đơn.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Tiểu mục phân tích sự thay đổi giữa BLTTDS năm 2015 và BLTTDS năm 2004 (sửa đổi 2011) về nghĩa vụ nộp chứng cứ khi khởi kiện (Điều 189) và hướng xử lý theo Giải đáp số 01/2016/GĐ-TANDTC.
    • Hệ thống hóa nghĩa vụ chứng minh qua từng giai đoạn tố tụng cụ thể tại Chương 2 (từ thụ lý, chuẩn bị sơ thẩm, phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm đến thủ tục đặc biệt và thủ tục rút gọn).
    • Bảng tổng hợp số liệu thực tiễn hoạt động xét xử và kiểm sát tư pháp năm 2022 tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn trong tố tụng dân sự gồm những bộ phận cấu thành nào?
Theo phân tích lý luận của khóa luận, nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn cấu thành từ hai nhóm nghĩa vụ hữu cơ song hành: nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ (trách nhiệm thu thập, giao nộp công cụ chứng minh cho Tòa án) và nghĩa vụ thuyết phục (trách nhiệm sử dụng lập luận logic, phân tích căn cứ pháp lý để làm cho Hội đồng xét xử tin rằng yêu cầu khởi kiện là có căn cứ và hợp pháp).

2. Điểm mới của BLTTDS năm 2015 so với BLTTDS năm 2004 về việc nộp chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện là gì?
BLTTDS năm 2004 và Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP quy định nguyên đơn bắt buộc phải nộp các "tài liệu, chứng cứ ban đầu" thì Tòa án mới thụ lý. BLTTDS năm 2015 (khoản 5 Điều 189) nới lỏng hơn, cho phép nộp tài liệu "hiện có". Theo hướng dẫn tại Giải đáp số 01/2016/GĐ-TANDTC, nếu người khởi kiện không nộp được bất kỳ tài liệu nào thì chỉ cần nộp bản tường trình nêu rõ lý do và yêu cầu Tòa án thu thập; nếu lý do chính đáng, Tòa án vẫn tiến hành thụ lý vụ án.

3. Thời hạn giao nộp chứng cứ của nguyên đơn ở giai đoạn sơ thẩm được pháp luật khống chế ra sao?
Khoản 4 Điều 96 BLTTDS năm 2015 quy định thời hạn giao nộp tài liệu, chứng cứ do Thẩm phán ấn định nhưng không được vượt quá thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm. Quy định này nhằm chấm dứt tình trạng đương sự cất giấu chứng cứ có lợi đến tận phiên tòa mới xuất trình, gây bất ngờ cho đối phương và kéo dài thời gian xét xử.

4. Tại giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm, nguyên đơn được bổ sung chứng cứ mới trong những điều kiện nào?
Căn cứ Điều 287 BLTTDS năm 2015, nguyên đơn chỉ được bổ sung tài liệu, chứng cứ mới trong hai trường hợp: (1) Tài liệu mà Tòa án cấp sơ thẩm đã yêu cầu nộp nhưng nguyên đơn không cung cấp được vì có lý do chính đáng; (2) Tài liệu mà Tòa án cấp sơ thẩm không yêu cầu đương sự nộp hoặc đương sự không thể biết được trong quá trình giải quyết theo thủ tục sơ thẩm.

5. Kết quả giải quyết các vụ việc dân sự năm 2022 của hệ thống Tòa án đạt được số liệu cụ thể nào?
Năm 2022, các Tòa án đã thụ lý 444.402 vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động; giải quyết, xét xử được 386.944 vụ việc, đạt tỷ lệ 87,07% (vượt 2,01% so với chỉ tiêu Tòa án đề ra và tăng đáng kể so với mức khoảng 79% của năm 2021). Đồng thời, Tòa án đã phối hợp với Viện kiểm sát tổ chức 4.916 phiên tòa rút kinh nghiệm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Duyên đã nghiên cứu một cách có hệ thống và chuyên sâu về nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn trong tố tụng dân sự Việt Nam. Tác giả đã làm rõ cấu trúc lý luận hai phần của nghĩa vụ chứng minh, phân tích chi tiết các quy định pháp luật thực định từ giai đoạn khởi kiện đến các thủ tục xét xử đặc biệt, đồng thời cập nhật bức tranh thực tiễn năm 2022 thông qua các số liệu thống kê ngành tư pháp. Các giải pháp hoàn thiện được đề xuất trong công trình bám sát các vướng mắc thực tiễn áp dụng BLTTDS năm 2015, góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự và nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án dân sự.