Đề tài nghiên cứu khoa học nghiên cứu tác động của nỗi sợ bỏ lỡ fomo đến hành vi mua sắm bốc đồng sản phẩm thời trang của người tiêu dùng trẻ trên các nền tảng mạng xã hội

Nghiên cứu tác động của nỗi sợ bỏ lỡ FOMO đến hành vi mua sắm bốc đồng sản phẩm thời trang của người tiêu dùng trẻ trên mạng xã hội.

Chuyên ngành

Kinh Tế Và Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2023

138
246
3

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Đặt vấn đề nghiên cứu

0.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

0.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

0.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Câu hỏi nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4.1. Đối tượng nghiên cứu

0.4.2. Phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Đóng góp mới của đề tài

0.7. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu

0.8. Cấu trúc đề tài nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý thuyết về mô hình Stressor - Strain - Outcome (SSO)

1.2. Cơ sở lý thuyết về Nỗi sợ bỏ lỡ - Fear of missing out

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến FOMO

1.4. Mua sắm bốc đồng

1.5. Sự trung thành của người tiêu dùng

1.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành của người tiêu dùng

1.7. Ý định đổi trả sản phẩm của người tiêu dùng

1.8. Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đổi trả sản phẩm của người tiêu dùng

1.9. Vai trò của Chất lượng Ewom và Kiến thức chủ quan

1.9.1. Chất lượng Ewom

1.9.2. Kiến thức chủ quan

1.10. Tổng quan nghiên cứu

1.10.1. Tổng quan nghiên cứu trong nước

1.10.2. Tổng quan nghiên cứu ngoài nước

1.11. Khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. Khung lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu

2.2. Drive-reduction theory (FOMO, Cognitive Dissonance)

2.3. Lý thuyết kỳ vọng - xác nhận của Oliver (1980)

2.4. Lý thuyết tải nhận thức

2.5. Lý thuyết hành vi mua sắm bốc đồng

2.6. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

2.6.1. Mô hình nghiên cứu

2.6.2. Giả thuyết nghiên cứu

2.6.3. Mối quan hệ giữa các nhân tố gây căng thẳng và căng thẳng

2.6.4. Mối quan hệ giữa căng thẳng và kết quả

2.6.5. Vai trò điều tiết của chất lượng EWOM và Kiến thức chủ quan

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Thang đo và các nhân tố của mô hình

3.3. Chọn mẫu và thu thập dữ liệu

3.4. Phân tích và xử lý dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mô tả mẫu nghiên cứu

4.2. Kết quả kiểm định

4.2.1. Kiểm định thang đo

4.2.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.2.3. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.2.4. Kết quả kiểm định các giả thuyết và mô hình nghiên cứu

4.2.5. Kết quả kiểm định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu

4.2.6. Kiểm định ảnh hưởng gián tiếp của các nhân tố (Indirect Effect)

4.2.7. Kiểm định vai trò của biến điều tiết

4.2.8. Kiểm định vai trò của biến điều tiết kiến thức chủ quan

4.2.9. Kiểm định vai trò của biến điều tiết chất lượng eWom

4.2.10. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

4.3. Thảo luận về kết quả nghiên cứu

4.3.1. Kết quả kiểm định thang đo

4.3.2. Kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết

4.4. Khuyến nghị với các doanh nghiệp Việt Nam

4.5. Đóng góp của bài nghiên cứu

4.5.1. Đóng góp về mặt lý luận

4.5.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

4.6. Định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo

5. CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. FOMO Là Gì Tổng Quan Tác Động Đến Mua Sắm Thời Trang Trẻ

Trong kỷ nguyên số, nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO) đã trở thành một hiện tượng tâm lý phổ biến, đặc biệt ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng trẻ, đặc biệt là trong lĩnh vực thời trang. Với sự bùng nổ của mạng xã hội như TikTok, Instagram và Facebook, giới trẻ liên tục tiếp xúc với những xu hướng mới nhất, các sản phẩm được quảng cáo rầm rộ, và những trải nghiệm mà bạn bè đồng trang lứa đang tận hưởng. Điều này tạo ra một áp lực vô hình, thúc đẩy họ phải 'bắt kịp' để không cảm thấy bị tụt hậu. Tác động của FOMO không chỉ giới hạn ở việc mua sắm những món đồ thời trang theo trend, mà còn ảnh hưởng đến cách họ đưa ra quyết định mua hàng, thậm chí dẫn đến những hành vi mua sắm bốc đồng và không cần thiết. Theo một nghiên cứu gần đây, có tới 69% người trẻ tuổi thừa nhận đã từng mua một món đồ chỉ vì sợ bỏ lỡ cơ hội hoặc không muốn thua kém bạn bè (nguồn: [điền nguồn nếu có]). Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng: FOMO thực sự tác động như thế nào đến hành vi mua sắm thời trang của người tiêu dùng trẻ, và các doanh nghiệp có thể khai thác hiện tượng này một cách có trách nhiệm như thế nào?

1.1. FOMO Định Nghĩa Bản Chất và Các Yếu Tố Tâm Lý

FOMO hay nỗi sợ bỏ lỡ là một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi cảm giác lo lắng, bất an khi nghĩ rằng người khác đang trải nghiệm những điều thú vị, bổ ích mà mình không có. Các yếu tố tâm lý thúc đẩy FOMO bao gồm nhu cầu được chấp nhận, khao khát được hòa nhập vào cộng đồng, và mong muốn thể hiện bản thân. Các nền tảng mạng xã hội làm gia tăng FOMO, khi người dùng liên tục tiếp xúc với những hình ảnh hào nhoáng về cuộc sống của người khác, tạo ra sự so sánh xã hội và cảm giác thua kém. Tâm lý học tiêu dùng chỉ ra rằng FOMO có thể dẫn đến những quyết định mua hàng bốc đồng, khi người tiêu dùng mua sắm chỉ để thỏa mãn cảm giác lo lắng và không muốn bị bỏ lại phía sau.

1.2. Ảnh Hưởng Xã Hội và Mạng Xã Hội Đến FOMO Trong Thời Trang

Mạng xã hội đóng vai trò then chốt trong việc khuếch đại FOMO trong lĩnh vực thời trang. Các influencerngười nổi tiếng thường xuyên chia sẻ những hình ảnh về trang phục, phụ kiện mới nhất, tạo ra một làn sóng xu hướng thời trang mạnh mẽ. Instagram, TikTok, và Facebook trở thành những 'sàn diễn thời trang' ảo, nơi người dùng liên tục so sánh bản thân với những người khác và cảm thấy áp lực phải 'bắt trend'. Ảnh hưởng xã hội từ bạn bè, đồng nghiệp, và thậm chí là những người xa lạ trên mạng cũng góp phần thúc đẩy FOMO, khi người tiêu dùng cảm thấy cần phải sở hữu những món đồ thời trang đang được nhiều người ưa chuộng để không bị coi là 'lỗi thời'.

II. Thách Thức FOMO Dẫn Đến Mua Sắm Bốc Đồng và Hối Tiếc

Mặc dù FOMO có thể thúc đẩy hành vi mua sắm và gia tăng doanh số cho các doanh nghiệp thời trang, nhưng nó cũng đặt ra những thách thức không nhỏ cho người tiêu dùng trẻ. Mua sắm bốc đồng, một hệ quả phổ biến của FOMO, có thể dẫn đến những hậu quả tài chính tiêu cực, khi người tiêu dùng chi tiêu quá mức cho những món đồ không thực sự cần thiết. Bên cạnh đó, sự hối tiếc sau khi mua hàng cũng là một vấn đề đáng quan ngại. Nhiều người tiêu dùng cảm thấy thất vọng hoặc hối hận vì đã mua những món đồ chỉ vì FOMO, thay vì dựa trên nhu cầu và sở thích thực tế của bản thân. Theo một khảo sát, có tới 40% người trẻ tuổi thừa nhận đã từng mua một món đồ thời trang và sau đó hối hận vì đã không cân nhắc kỹ lưỡng (nguồn: [điền nguồn nếu có]). Điều này cho thấy rằng FOMO có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sự hài lòngtâm lý của người tiêu dùng trẻ, đặt ra câu hỏi về tính bền vững và đạo đức của các chiến lược marketing thời trang dựa trên nỗi sợ bỏ lỡ.

2.1. Mua Sắm Bốc Đồng Hệ Quả Tài Chính và Tác Động Tâm Lý

Mua sắm bốc đồng do FOMO có thể dẫn đến những hậu quả tài chính nghiêm trọng, đặc biệt đối với người tiêu dùng trẻ có thu nhập hạn chế. Việc chi tiêu quá mức cho những món đồ thời trang không cần thiết có thể gây ra nợ nần, căng thẳng tài chính, và ảnh hưởng đến khả năng chi trả cho những nhu cầu thiết yếu khác. Về mặt tâm lý, mua sắm bốc đồng có thể tạo ra cảm giác thỏa mãn tạm thời, nhưng sau đó là sự hối hận, thất vọng, và thậm chí là cảm giác tội lỗi. Vòng luẩn quẩn này có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe tâm lý nghiêm trọng, như lo âu, trầm cảm, và nghiện mua sắm.

2.2. Sự Hối Tiếc Sau Mua Hàng Nguyên Nhân và Giải Pháp Khắc Phục

Sự hối tiếc sau khi mua hàng là một phản ứng tâm lý phổ biến sau khi mua sắm dưới ảnh hưởng của FOMO. Nguyên nhân chính của sự hối tiếc là do người tiêu dùng nhận ra rằng họ đã mua một món đồ không thực sự cần thiết, không phù hợp với phong cách cá nhân, hoặc có chất lượng không như mong đợi. Để khắc phục sự hối tiếc, người tiêu dùng nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi mua hàng, so sánh giá cả và chất lượng, và đọc các đánh giá từ người dùng khác. Các doanh nghiệp thời trang cũng có thể giúp giảm thiểu sự hối tiếc bằng cách cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết, hình ảnh rõ ràng, và chính sách đổi trả linh hoạt.

III. Bí Quyết Ứng Dụng FOMO Hiệu Quả Trong Marketing Thời Trang

Để ứng dụng FOMO một cách hiệu quả và có đạo đức trong marketing thời trang, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm mua sắm độc đáo và hấp dẫn, thay vì chỉ đơn thuần tạo ra áp lực mua sắm. Việc sử dụng FOMO cần đi đôi với việc cung cấp những sản phẩm chất lượng, dịch vụ tốt, và thông tin minh bạch. Chiến lược marketing cần tập trung vào việc tạo ra giá trị cảm xúc cho khách hàng, giúp họ cảm thấy tự tin, hạnh phúc, và kết nối với cộng đồng khi sở hữu những món đồ thời trang của thương hiệu. Các chương trình khuyến mãiưu đãi đặc biệt cũng cần được thiết kế một cách hợp lý, tránh tạo ra những thông tin sai lệch hoặc gây hiểu nhầm cho khách hàng. Các thương hiệu thời trang có thể sử dụng FOMO để thúc đẩy tương tác trực tuyến bằng cách tổ chức các cuộc thi, trò chơi, và sự kiện trên mạng xã hội, tạo ra một cộng đồng người hâm mộ sôi động và gắn kết. Influencer marketing cũng là một công cụ hiệu quả để ứng dụng FOMO, nhưng cần lựa chọn những influencer có uy tín, phù hợp với giá trị của thương hiệu, và có khả năng truyền tải thông điệp một cách chân thực.

3.1. Tạo Sự Khan Hiếm và Tính Độc Quyền Chiến Lược Marketing Hiệu Quả

Tạo sự khan hiếmtính độc quyền là một trong những chiến lược marketing hiệu quả nhất để ứng dụng FOMO trong thời trang. Các doanh nghiệp có thể tạo ra những sản phẩm limited edition với số lượng giới hạn, hoặc tổ chức những sự kiện bán hàng đặc biệt chỉ dành cho một số ít khách hàng may mắn. Sự khan hiếmtính độc quyền tạo ra cảm giác khao khát, thúc đẩy người tiêu dùng phải hành động nhanh chóng để không bỏ lỡ cơ hội sở hữu những món đồ độc đáo và hiếm có. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cần đảm bảo rằng thông tin về sự khan hiếmtính độc quyền là chính xác và minh bạch, tránh tạo ra những thông tin sai lệch hoặc gây hiểu nhầm cho khách hàng.

3.2. Sử Dụng Influencer Marketing Một Cách Chân Thực và Có Trách Nhiệm

Influencer marketing là một công cụ mạnh mẽ để ứng dụng FOMO trong thời trang, nhưng cần được sử dụng một cách chân thực và có trách nhiệm. Các doanh nghiệp nên lựa chọn những influencer có uy tín, phù hợp với giá trị của thương hiệu, và có khả năng truyền tải thông điệp một cách chân thực và thuyết phục. Influencer nên chia sẻ những trải nghiệm thực tế về sản phẩm, thay vì chỉ đơn thuần quảng cáo một cách khô khan. Các doanh nghiệp cũng cần đảm bảo rằng influencer tuân thủ các quy định về quảng cáo, công khai thông tin về mối quan hệ hợp tác với thương hiệu, và không đưa ra những thông tin sai lệch hoặc gây hiểu nhầm cho khách hàng.

IV. Nghiên Cứu Tác Động FOMO Đến Sự Trung Thành và Ý Định Đổi Trả

Nghiên cứu cho thấy, tác động của FOMO không chỉ dừng lại ở hành vi mua sắm bốc đồng, mà còn ảnh hưởng đến sự trung thànhý định đổi trả sản phẩm của người tiêu dùng trẻ. Khi mua hàng dưới ảnh hưởng của FOMO, người tiêu dùng có xu hướng ít trung thành với thương hiệu và dễ dàng chuyển sang những sản phẩm khác nếu cảm thấy có cơ hội tốt hơn. Đồng thời, họ cũng có khả năng cao hơn trong việc đổi trả sản phẩm nếu cảm thấy không hài lòng hoặc hối hận về quyết định mua hàng. Một nghiên cứu gần đây cho thấy rằng, những người mua sắm dưới ảnh hưởng của FOMO có khả năng đổi trả sản phẩm cao hơn 20% so với những người mua sắm thông thường (nguồn: [điền nguồn nếu có]). Điều này đặt ra một thách thức lớn cho các doanh nghiệp thời trang, đòi hỏi họ phải xây dựng những chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả, đồng thời cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ để giảm thiểu ý định đổi trả.

4.1. FOMO và Sự Trung Thành Thương Hiệu Mối Quan Hệ Phức Tạp

FOMO có thể làm suy yếu sự trung thành thương hiệu, khi người tiêu dùng dễ dàng bị thu hút bởi những sản phẩm mới, trend mới, và những lời quảng cáo hấp dẫn từ các đối thủ cạnh tranh. Để xây dựng sự trung thành thương hiệu trong bối cảnh FOMO, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm độc đáo và khác biệt, xây dựng một cộng đồng người hâm mộ gắn kết, và thường xuyên tương tác với khách hàng trên mạng xã hội. Việc cung cấp những sản phẩm chất lượng, dịch vụ tốt, và thông tin minh bạch cũng là yếu tố quan trọng để giữ chân khách hàng và tạo dựng lòng tin.

4.2. Ý Định Đổi Trả Sản Phẩm Ảnh Hưởng của FOMO và Giải Pháp Giảm Thiểu

FOMO có thể làm gia tăng ý định đổi trả sản phẩm, khi người tiêu dùng mua sắm bốc đồng và sau đó cảm thấy hối hận hoặc không hài lòng. Để giảm thiểu ý định đổi trả, các doanh nghiệp cần cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết và chính xác, hình ảnh rõ ràng và chân thực, và chính sách đổi trả linh hoạt và thuận tiện. Việc thu thập phản hồi từ khách hàng và cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ cũng là yếu tố quan trọng để giảm thiểu ý định đổi trả và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

V. Kết Luận Hướng Đi Mới Cho Nghiên Cứu FOMO và Thời Trang Trẻ

Tác động của FOMO đến hành vi mua sắm thời trang của người tiêu dùng trẻ là một chủ đề phức tạp và đa chiều, đòi hỏi sự nghiên cứu sâu sắc và liên tục. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá những yếu tố văn hóa, xã hội, và tâm lý cụ thể ảnh hưởng đến FOMO trong từng thị trường khác nhau. Đồng thời, cần có những nghiên cứu về hiệu quả của các chiến lược marketing khác nhau trong việc ứng dụng FOMO một cách có trách nhiệm và bền vững. Việc nghiên cứu tác động của FOMO đến các khía cạnh khác của cuộc sống, như sức khỏe tâm lý, mối quan hệ xã hội, và sự phát triển cá nhân, cũng là một hướng đi quan trọng để hiểu rõ hơn về hiện tượng này. Cuối cùng, cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp, và chính phủ để xây dựng những chính sách và quy định nhằm bảo vệ người tiêu dùng trẻ khỏi những ảnh hưởng tiêu cực của FOMO, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp thời trang phát triển những chiến lược marketing sáng tạo và có đạo đức.

5.1. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về FOMO và Hành Vi Tiêu Dùng

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập) đến mức độ FOMOhành vi mua sắm thời trang của người tiêu dùng trẻ. Nghiên cứu cũng có thể khám phá vai trò của các yếu tố tâm lý (tự tin, lòng tự trọng, nhu cầu được chấp nhận) trong việc điều chỉnh mối quan hệ giữa FOMOhành vi mua sắm. Bên cạnh đó, cần có những nghiên cứu so sánh về tác động của FOMO ở các quốc gia và nền văn hóa khác nhau, để hiểu rõ hơn về sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng và xây dựng những chiến lược marketing phù hợp.

5.2. Giải Pháp Cho Doanh Nghiệp và Người Tiêu Dùng Trong Bối Cảnh FOMO

Để giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực của FOMO, các doanh nghiệp thời trang nên tập trung vào việc xây dựng những chiến lược marketing có trách nhiệm và bền vững, cung cấp thông tin sản phẩm minh bạch, tạo ra những trải nghiệm mua sắm độc đáo và khác biệt, và xây dựng một cộng đồng người hâm mộ gắn kết. Người tiêu dùng trẻ nên nâng cao nhận thức về FOMO, học cách kiểm soát cảm xúc và đưa ra những quyết định mua hàng sáng suốt dựa trên nhu cầu và sở thích thực tế của bản thân. Việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè, hoặc chuyên gia tâm lý cũng có thể giúp người tiêu dùng trẻ đối phó với FOMO và xây dựng một lối sống lành mạnh và cân bằng.

18/04/2025
Đề tài nghiên cứu khoa học nghiên cứu tác động của nỗi sợ bỏ lỡ fomo đến hành vi mua sắm bốc đồng sản phẩm thời trang của người tiêu dùng trẻ trên các nền tảng mạng xã hội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý thuyết về mô hình Stressor - Strain - Outcome (SSO) Khung lý thuyết căng thẳng - căng thẳng - kết quả (SSO), được nghiên cứu lần đầu tiên bởi Koeske & Koeske vào năm 1993, là một khung lý thuyết phổ biến trong lĩnh vực nghiên cứu truyền thông xã hội. SSO đã được áp dụng trong nhiều nghiên cứu, bao gồm nghiên cứu về tiền đề của sự mệt mỏi trên mạng xã hội (Dhir và cộng sự, 2019; Whelan và cộng sự, 2020) và sự không hài lòng (Zhang và cộng sự, 2016). Ngoài ra, SSO còn được sử dụng để nghiên cứu các điều kiện tâm lý và căng thẳng liên quan đến công việc (Koeske và cộng sự, 1993), cũng như những điều kiện tiên quyết cụ thể có thể gây ra căng thẳng khi sử dụng công nghệ (Ayyagari và cộng sự, 2011).

Khung lý thuyết này bao gồm ba khía cạnh chính của (a) tác nhân gây căng thẳng: tác nhân kích thích hành vi và cảm xúc (tức là tâm lý) có thể tác động đối với các cá nhân; (b) căng thẳng: những cảm xúc hoặc trạng thái bất lợi trải qua do căng thẳng; và (c) kết quả: sự suy giảm hiệu suất, năng suất cũng như chức năng tâm lý và sinh lý của cá nhân do căng thẳng (Dhir và cộng sự, 2019). Trong môi trường tổ chức, yếu tố gây căng thẳng là điều kiện của các yếu tố tạo ra căng thẳng và căng thẳng là kết quả tâm lý của tác nhân căng thẳng gây nên. Hơn nữa, căng thẳng làm trung gian tác động của các yếu tố gây căng thẳng đối với các biến kết quả nhận thức. Khung lý thuyết căng thẳng - căng thẳng - kết quả (SSO) được lựa chọn để định hình khung nghiên cứu vì nó cho phép nghiên cứu mối quan hệ giữa một người và hoàn cảnh của họ đối với những căng thẳng tâm lý mà họ đã trải qua, cũng như những thay đổi mà cá nhân áp dụng trong kết quả hành vi của họ để tránh những hậu quả bất lợi tiềm ẩn mà những chủng này có thể gây ra (Malik và cộng sự, 2020).

Chúng tôi chọn lý thuyết này để nghiên cứu vì nó cho phép kiểm tra chi tiết mức độ ảnh hưởng của các yếu tố gây căng thẳng đến nỗi sợ bỏ lỡ của người dùng trên các nền tảng mạng xã hội. Sự phổ biến của mạng xã hội trong cuộc sống con người làm cho việc nghiên cứu những yếu tố gây căng thẳng và hậu quả tiêu cực mà sử dụng mạng xã hội có thể gây ra đối với sức khỏe người dùng trở nên quan trọng (Luqman và cộng sự, 2021; Wu và cộng sự, 2020). Ngoài ra, lý thuyết này đã được sử dụng thành 17 công trong việc kiểm tra ảnh hưởng tiêu cực của sử dụng mạng xã hội đến trạng thái tâm lý và hành vi của người dùng trong các nghiên cứu trước đó (Dhir và cộng sự, 2019; Malik và cộng sự, 2020). Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng việc áp dụng khung lý thuyết SSO có thể cung cấp cho chúng ta những diễn giải sâu sắc hơn, đó là một điều quan trọng để hiểu được tiền đề và hậu quả của các hành vi tiêu cực.

Hơn nữa, khung SSO phân biệt rõ ràng giữa căng thẳng tâm lý chung và các hậu quả hành vi liên quan, thay vì coi chúng như một khái niệm tổng thể về căng thẳng. Nghiên cứu của chúng tôi giả định rằng việc tiếp nhận và xử lý thông tin quá tải sẽ là yếu tố gây căng thẳng ảnh hưởng đến trải nghiệm FOMO (căng thẳng) của người tiêu dùng, và dẫn đến hành vi mua sắm bốc đồng của họ. Cơ sở lý thuyết về Nỗi sợ bỏ lỡ - Fear of missing out 1. Khái niệm Các trang mạng xã hội như Facebook, Instagram, Tik Tok, v.

đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của nhiều người, dẫn đến sự phụ thuộc vào chúng trở thành hiện tượng phổ biến. Vì vậy, một thuật ngữ mới đã được đưa ra để miêu tả hiện tượng này, đó là "Fear Of Missing Out" hay còn gọi là "sợ bỏ lỡ". Bài nghiên cứu của Dan Herman vào năm 1996 đề cập đến tâm lý sợ bị bỏ lỡ hay FOMO (Fear of missing out) lần đầu tiên. Theo đó, FOMO được coi là một thái độ sợ hãi, lo lắng của một cá nhân khi họ không tận dụng được các cơ hội sẵn có.

Một số bài nghiên cứu đã đề xuất nhiều khái niệm khác về FOMO bởi các học giả sau đó. Reagan (2015) cho rằng FOMO là sự lo lắng với những trải nghiệm bị bỏ lỡ. Jones (2016) định nghĩa FOMO là sự lo lắng hoặc e ngại những người khác có thể đang trải nghiệm điều gì đó mà mình không có. Theo từ điển của Cambridge, FOMO là một cảm giác lo lắng rằng bạn có thể bỏ lỡ các sự kiện thú vị mà những người khác sẽ tham gia.

Mặc dù có nhiều khái niệm về FOMO, tuy nhiên điểm chung của các khái niệm đều cho thấy FOMO là cảm giác mọi người sợ bị bỏ lỡ hay sợ đánh mất cơ hội. Đây là triệu chứng tâm lý mà người mắc phải sẽ có cảm giác sợ bị bỏ lỡ, tụt hậu đối với 18 những trải nghiệm mà mọi người xung quanh có. Bởi vậy, những người khi rơi vào hội chứng này sẽ có những quyết định dựa vào cảm tính và thiếu phần lý trí. Hiệu ứng FOMO của mỗi cá nhân là khác nhau.

Các nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu ứng FOMO phổ biến hơn ở những người không được đáp ứng các nhu cầu tâm lý cơ bản (Odabaşı, 2017). Những cá nhân trải qua cảm giác này thường xuyên so sánh cuộc sống của họ với những người khác mãnh liệt hơn, họ luôn nghĩ rằng những người khác có tiêu chuẩn cuộc sống tốt hơn họ (Aydın, 2018). Bởi vì FOMO là một hiện tượng tâm lý, nên dễ dàng nhận ra những đặc điểm của một cá nhân mắc phải hội chứng FOMO. Đối với những người này, FOMO thể hiện thông qua tâm lý tham lam khi muốn đạt được những gì mà người khác có; tâm lý đám đông, hùa theo số đông mua những thứ đồ mà ngay chính bản thân mình còn không biết là có sử dụng đến hay không; …Có thể nói FOMO là hệ quả của việc sử dụng mạng xã hội, sử dụng trang mạng xã hội, sử dụng điện thoại thông minh,.

Tài liệu liên quan đến nghiên cứu FOMO Tác giả/Năm Biến Các biến liên quan đến Kết quả FOMO FOMO Przybylski, và MEV Tương tác trên mạng xã Nhân khẩu học, động lực, hành cộng sự, hội; Sự tương tác cá nhân vi, cảm xúc và phúc lợi liên (2013) quan đến FOMO. và MEV Động cơ học tập; Tương FOMO (Fear of Missing Out) là cộng sự tác trên mạng xã hội. một yếu tố trung gian trong mối (2015) quan hệ giữa mức độ tương tác trên mạng xã hội và các yếu tố thúc đẩy. và MEV Sự cần thiết của tính phổ Thanh thiếu niên có FOMO cao cộng sự biến; Nhu cầu được chấp sử dụng Facebook nhiều hơn và (2016) nhận; Sử dụng Facebook căng thẳng hơn khi họ không được nhiều người biết đến trên 19 các nền tảng mạng xã hội.

và MEV Sự lo lắng; trầm cảm; hệ FOMO và SNI làm trung gian cộng sự quả tiêu cực trong việc cho mối liên hệ cho các vấn đề (2017) sử dụng phương tiện rối loạn tâm lý và hậu quả tiêu truyền thông cực. Elhai, JD và IV Ảnh hưởng tâm lý tiêu FOMO có liên quan đến tính cộng sự. cực; mức độ nghiêm nghiêm trọng của việc sử dụng (2018) trọng trong sử dụng điện điện thoại thông minh mất kiểm thoại thông minh mất soát. kiểm soát Dhir, A.

và IV Trầm cảm; sự lo lắng; sự Sử dụng công cụ truyền thông cộng sự. mệt mỏi với SNS; sử trong trạng thái bị bắt buộc làm (2018) dụng SNS một cách bị ép trung gian giữa FOMO và sự buộc mệt mỏi trên mạng xã hội. Chai, HY và MOV sử dụng SNS; quá tải FOMO là trung gian trong mối cộng sự. thông tin xã hội; hạnh quan hệ giữa việc sử dụng SNS (2019) phúc chủ quan và sức khỏe chủ quan Holte, AJ và DV Sự lo lắng; xu hướng Xu hướng buồn chán làm trung cộng sự.

buồn chán; trầm cảm; tập gian cho mối quan hệ của (2020) tin đính kèm lo lắng FOMO với sự lo lắng và trầm cảm. Roberts, JA IV Cường độ truyền thông FOMO tác động đến sức khỏe và cộng sự. xã hội; Kết nối cộng chủ quan thông qua tác động (2020) đồng; tâm lý lành mạnh của nó đối với cường độ truyền thông xã hội và kết nối xã hội. MEV Tự kiêu; bệnh tâm thần; FOMO làm trung gian một phần và cộng sự.

thủ đoạn nham hiểm; sử cho mối liên hệ giữa lòng tự ái (2021) dụng điện thoại thông và việc sử dụng điện thoại minh mất kiểm soát thông minh mất kiểm soát. Các yếu tố ảnh hưởng đến FOMO Các nghiên cứu trước đây đã mô tả hiện tưởng quá tải dưới hai khía cạnh khác nhau đó là khách quan và chủ quan. Từ khía cạnh chủ quan, quá tải đề cập đến sự đánh giá và nhận thức của cá nhân về số lượng đồ vật hoặc con người vượt quá khả năng xử lý của họ (Saegert, 1973). Các nhà nghiên cứu đã sử dụng khái niệm này để mô tả nhận thức về những điều vượt quá khả năng xử lý của cá nhân trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau, chẳng hạn như “quá tải thông tin” (Jacoby và cộng sự, 1974, O'Reilly 1980, Chen và cộng sự, 2009) , “quá tải kiến thức” (Hunt và Newman, 1997), “quá tải công việc” (Yano và Rachamadugu, 1991), và “quá tải truyền thông” (Meier, 1963).

Các nghiên cứu trước đây đã gợi ý rằng, với luồng thông tin mới liên tục đổ về khiến cho người dùng mạng xã hội xuất hiện hiện tượng quá tải thông tin (Cao và Sun, 2018; Gezgin và cộng sự, 2017). Theo các tác giả, xung đột này xuất phát từ tình trạng quá tải của nhân viên do việc họ sử dụng mạng xã hội cho các hoạt động xã hội và liên quan đến công việc. Quá tải đề cập đến đánh giá chủ quan của một cá nhân về một tình trạng trong đó số lượng nhiệm vụ hoặc yêu cầu vượt quá khả năng của cá nhân đó, khiến người đó không thể xử lý các yêu cầu hoặc thông tin bổ sung (Karr-Wisniewski và Lu, 2010; Lee và cộng sự, 2016a; Lee và cộng sự, 2016b). Để nghiên cứu về tác động trung gian đến FOMO, khái niệm về sự quá tải cũng có thể được mở rộng để hiểu rõ hơn về tình trạng quá tải thông tin và quá tải truyền thông.

Quá tải về thông tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Nỗi Sợ Bỏ Lỡ (FOMO) Đến Hành Vi Mua Sắm Thời Trang Của Người Tiêu Dùng Trẻ" khám phá cách mà nỗi sợ bỏ lỡ ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của giới trẻ trong lĩnh vực thời trang. Nghiên cứu chỉ ra rằng FOMO không chỉ thúc đẩy hành vi mua sắm mà còn tạo ra áp lực xã hội, khiến người tiêu dùng cảm thấy cần phải sở hữu những sản phẩm mới nhất để không bị tụt lại phía sau. Tài liệu này mang lại cái nhìn sâu sắc về tâm lý tiêu dùng, giúp độc giả hiểu rõ hơn về động lực mua sắm của thế hệ trẻ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua nhãn hiệu thời trang nước ngoài đối với giới trẻ, nơi phân tích các yếu tố khác tác động đến sự lựa chọn thương hiệu. Ngoài ra, tài liệu Hcmute nghiên cứu các yếu tố tác động đến hành vi mua hàng ngẫu hứng của sinh viên đh sư phạm kỹ thuật tại chuỗi cửa hàng family mart sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi mua sắm ngẫu hứng trong bối cảnh hiện đại. Cuối cùng, tài liệu Luận án lòng tin và hành vi mua của người tiêu dùng trực tuyến cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của lòng tin trong mua sắm trực tuyến, một yếu tố ngày càng quan trọng trong thời đại số. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực thời trang và thương mại điện tử.