Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán ứng dụng truyền thông số trong hoạt động kinh doanh thương mại và công nghiệp phụ trợ. Tác giả đặt nghiên cứu trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra nhanh chóng tại Việt Nam. Theo số liệu từ báo cáo Digital 2025 (We Are Social & Hootsuite) được trích dẫn trong văn bản, Việt Nam ghi nhận khoảng 80,2 triệu người dùng Internet (chiếm hơn 76% dân số) và khoảng 73,5 triệu người dùng mạng xã hội (tương đương gần 70% dân số), với thời gian trực tuyến trung bình 2 giờ 35 phút mỗi ngày. Bên cạnh đó, dữ liệu khảo sát thị trường năm 2025 cho thấy hơn 62% người tiêu dùng tìm hiểu nội dung và phản hồi trên mạng xã hội trước khi mua hàng, và hơn 54% xác nhận các kênh mạng xã hội tác động trực tiếp đến quyết định tiêu dùng.

Đối với Công ty TNHH Fine Industry and Trade Việt Nam (FINTV) – một doanh nghiệp chuyên cung ứng vật tư tiêu hao và thiết bị công nghiệp (MRO), hoạt động tiếp thị trên nền tảng Facebook đã được triển khai vào năm 2025. Tuy nhiên, công tác vận hành thực tế còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: nội dung truyền thông đơn điệu, thiếu kế hoạch dài hạn, tỷ lệ tương tác thấp, quảng cáo trả phí chưa nhắm đúng phân khúc khách hàng mục tiêu B2B, dẫn đến khả năng tiếp cận và chuyển đổi khách hàng tiềm năng chưa đạt hiệu quả mong đợi.

Mục tiêu chung của đề tài là đánh giá thực trạng hoạt động marketing trên nền tảng Facebook của Công ty TNHH Fine Industry and Trade Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm gia tăng nhận diện thương hiệu, mở rộng tập khách hàng và hỗ trợ hoạt động kinh doanh. Tác giả xác lập 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị trên nền tảng mạng xã hội và các nội dung liên quan.
  2. Thu thập, phân tích và đánh giá dữ liệu thực tế tại FINTV nhằm làm rõ thực trạng hoạt động marketing trên Facebook, xác định các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động marketing trên Facebook của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động marketing trên nền tảng Facebook của Công ty TNHH Fine Industry and Trade Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu và thực trạng được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2023 đến năm 2025 (kèm chuỗi dữ liệu kết quả kinh doanh 2022–2024).
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH Fine Industry and Trade Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào lý luận và thực trạng triển khai hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook trong mô hình kinh doanh của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các định nghĩa nền tảng về Marketing theo Philip Kotler và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), khái niệm mạng xã hội theo Boyd và Ellison (2007), cùng lý thuyết marketing trên mạng xã hội (Social Media Marketing) theo Tuten và Solomon (2017). Tác giả làm rõ các đặc tính kỹ thuật và xã hội của Facebook dựa trên nghiên cứu của Lê Minh Thanh (2010), bao gồm khả năng kết nối cộng đồng, tính tích hợp đa phương tiện, cơ chế tương tác đa dạng và năng lực lưu trữ, xử lý dữ liệu lớn.

Hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả marketing trên Facebook được tác giả chuẩn hóa dựa trên hướng dẫn của Meta (2024), phân chia thành các nhóm:

  • Hiệu quả tiếp cận: Phạm vi tiếp cận (Organic Reach, Paid Reach, Viral Reach).
  • Mức độ tương tác: Lượt tương tác gộp (like, comment, share, click, reaction) và tỷ lệ tương tác: $$\text{Engagement Rate (ER)} = \left(\frac{\text{Tổng tương tác}}{\text{Tổng tiếp cận}}\right) \times 100$$
  • Lượt hiển thị (Impressions), tỷ lệ nhấp chuột: $$\text{CTR} = \left(\frac{\text{Số lượt nhấp}}{\text{Số lượt hiển thị}}\right) \times 100$$
  • Tỷ lệ chuyển đổi: $$\text{Conversion Rate (CR)} = \left(\frac{\text{Số lượt chuyển đổi}}{\text{Số lượt nhấp}}\right) \times 100$$
  • Chi phí quảng cáo: CPM (chi phí cho 1.000 lượt hiển thị), CPC (chi phí cho mỗi lượt nhấp), CPA (chi phí cho mỗi hành động chuyển đổi).

Văn bản thiết lập quy trình xây dựng kế hoạch marketing trên Facebook gồm 8 bước tuần tự:

  • Bước 1: Phân tích tình hình và thị trường (Situation Analysis).
  • Bước 2: Xác định mục tiêu marketing trên Facebook theo nguyên tắc SMART.
  • Bước 3: Xác định khách hàng mục tiêu theo nhân khẩu học, vị trí địa lý, hành vi và nhu cầu.
  • Bước 4: Xây dựng chiến lược nội dung (Content Strategy).
  • Bước 5: Xây dựng chiến lược quảng cáo (Facebook Ads Strategy).
  • Bước 6: Triển khai kế hoạch chăm sóc khách hàng (Customer Service Plan).
  • Bước 7: Đo lường và đánh giá hiệu quả.
  • Bước 8: Tối ưu và cải tiến chiến lược.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu lý thuyết từ giáo trình, bài báo khoa học, luận án trong và ngoài nước (Chan & Guillet 2011; Perera, Nayak & Nguyen 2023; Brown & Wilson 2025; Đỗ Trọng Hiếu 2021; Nhữ Thị Thanh Huyền 2019; Phùng Thị Hiếu 2018). Dữ liệu thực tiễn được trích xuất từ các báo cáo nội bộ của FINTV gồm báo cáo marketing, thống kê Facebook Fanpage, báo cáo tài chính và kết quả kinh doanh.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp tổng hợp để hệ thống hóa cơ sở lý luận; phương pháp phân tích – so sánh đối chiếu các chỉ số truyền thông (lượt tiếp cận, tương tác, ngân sách quảng cáo, tỷ lệ phản hồi) qua các năm nhằm đánh giá thực trạng marketing.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động marketing trên nền tảng Facebook

Chương 1 khái quát các định nghĩa cơ bản về tiếp thị truyền thông xã hội và phân tích vai trò của kênh Facebook đối với doanh nghiệp, bao gồm: gia tăng độ nhận diện, hỗ trợ tương tác trực tiếp hai chiều, kích thích chuyển đổi đơn hàng, thu thập dữ liệu hành vi người dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tác giả phân chia cấu trúc hoạt động tiếp thị trên Facebook thành 4 mảng nghiệp vụ: Tiếp thị nội dung (Content Marketing), Quảng cáo trả phí (Facebook Ads), Tiếp thị chăm sóc khách hàng (Customer Service Marketing) và Tiếp thị qua hội nhóm (Group Marketing). Đồng thời, chương này xác định các biến số tác động đến hiệu quả marketing trên nền tảng, bao gồm nhóm yếu tố môi trường bên trong (nhân sự marketing, năng lực tài chính, chất lượng sản phẩm/dịch vụ, định hướng chiến lược) và môi trường bên ngoài (nhu cầu thị trường, đối thủ cạnh tranh, công nghệ - thuật toán, khung pháp lý và bối cảnh kinh tế).

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing trên Facebook của Công ty TNHH Fine Industry and Trade Việt Nam

Chương 2 mô tả hồ sơ pháp lý và hoạt động kinh doanh của FINTV. Doanh nghiệp thành lập vào tháng 08/2013, hoạt động theo mã số thuế 0106255671, do bà Trần Thị Tuyết làm đại diện pháp lý. Trụ sở chính đặt tại Khu C, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, Hà Nội; chi nhánh miền Nam tại Khu đô thị Đông Tăng Long, Phường Long Phước, TP. Hồ Chí Minh; hai nhà máy sản xuất tại Cụm công nghiệp Đồng Đình (Bắc Giang) và xã Đông Thành (Phú Thọ). Bộ máy tổ chức vận hành theo cấu trúc trực tuyến chức năng gồm: Tổng Giám đốc, phòng Hành chính – Kế toán, phòng Mua hàng – Xuất nhập khẩu, phòng Kinh doanh – Kế hoạch (bộ phận marketing trực thuộc phòng này), và phòng Kho – Quản lý chất lượng.

FINTV cung cấp 10 nhóm danh mục sản phẩm phục vụ công nghiệp và MRO:

  1. Vật tư tiêu hao phòng sạch
  2. Sản phẩm chống tĩnh điện (nhíp gắp, thảm cao su ESD, tiếp địa, ghế ESD, băng dính ESD...)
  3. Máy móc, vật tư SMT (tự động hóa và máy SMT)
  4. Vật tư đóng gói
  5. Thiết bị đo lường (đại diện phân phối Mitutoyo, Hioki, Sanwa, Kyoritsu)
  6. Máy móc, thiết bị, dụng cụ cầm tay
  7. Bàn thao tác, rack giá kệ
  8. Hóa chất, đồ dùng thí nghiệm
  9. Thiết bị bảo hộ lao động
  10. Vật tư công nghiệp khác (nhà phân phối độc quyền quạt ion Doostec, hóa chất GS Chem Hàn Quốc, bộ đếm và quản lý khuôn Itofrom Hàn Quốc).

Tác giả tổng hợp kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty qua Bảng 2.1:

Chỉ tiêu Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Tăng trưởng 2023/2022 (%) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Doanh thu thuần (triệu đồng) 35.800 42.500 50.800 21,43 19,53
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 27.900 33.438 39.901 19,85 19,33
Lợi nhuận gộp (triệu đồng) 7.900 10.027 12.052 26,92 20,20
Chi phí bán hàng (triệu đồng) 2.000 2.476 2.857 23,81 15,38
Chi phí quản lý doanh nghiệp (triệu đồng) 1.500 1.750 2.083 16,67 19,05
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 3.400 4.533 5.579 33,33 23,08
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 3.120 4.160 5.120 33,33 23,08

Khách hàng mục tiêu của công ty được phân đoạn thành 3 nhóm B2B cụ thể (Bảng 2.2):

  • Nhóm 1 – Doanh nghiệp sản xuất nhỏ: Các xưởng sản xuất quy mô nhỏ có nhu cầu mua linh kiện, khuôn mẫu hoặc sản phẩm nhựa.
  • Nhóm 2 – Doanh nghiệp sản xuất vừa: Doanh nghiệp quy mô trung bình cần nguồn cung ổn định để duy trì dây chuyền.
  • Nhóm 3 – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI): Các tập đoàn, nhà máy từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc tại Việt Nam có nhu cầu tìm đối tác cung ứng công nghiệp đạt tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.

Phân tích thực trạng hoạt động marketing Facebook giai đoạn 2022–2025 cho thấy:

  • Về nhân sự: Bộ phận marketing chưa được tách lập độc lập mà trực thuộc phòng Kinh doanh – Kế hoạch, nhân sự thiếu chuyên trách sâu về Digital/B2B Marketing.
  • Về nội dung và tần suất: Fanpage công ty đã xây dựng hệ thống bài đăng giới thiệu sản phẩm nhưng tần suất chưa đều, nội dung chủ yếu là hình ảnh sản phẩm tĩnh, thiếu bài viết kỹ thuật chuyên sâu và thiếu sự tương tác hai chiều.
  • Về quảng cáo (Facebook Ads) và chăm sóc khách hàng: Việc chạy quảng cáo trong giai đoạn 2023–2025 còn phân tán, chi phí trên mỗi lượt nhấp và chuyển đổi chưa được tối ưu cho tệp khách hàng B2B; kịch bản phản hồi tin nhắn qua Messenger chưa được tự động hóa đồng bộ.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH Fine Industry and Trade Việt Nam

Trên cơ sở định hướng phát triển của FINTV và mục tiêu mở rộng thị trường, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện theo các nhóm:

  • Giải pháp hoàn thiện Facebook Marketing: Tái cấu trúc chiến lược nội dung (thiết lập kế hoạch nội dung mẫu trong 01 tháng, tăng cường bài viết chia sẻ giải pháp kỹ thuật, tài liệu chuyên ngành MRO, ứng dụng phòng sạch và chống tĩnh điện); chuẩn hóa kịch bản tư vấn, chăm sóc khách hàng qua Messenger; tối ưu hóa chiến dịch Facebook Ads hướng đúng vào đối tượng thu mua, kỹ thuật tại các khu công nghiệp.
  • Giải pháp về quản trị, tổ chức và đo lường: Củng cố nhân sự phụ trách marketing số, phân định rõ trách nhiệm giữa bán hàng và tiếp thị; thiết lập bảng chỉ số KPI cụ thể (lượt tiếp cận, tỷ lệ tương tác ER, tỷ lệ phản hồi tin nhắn, số lead B2B thu thập).
  • Dự toán ngân sách marketing: Xây dựng dự toán chi tiết cho các hoạt động tiếp thị Facebook trong giai đoạn 2026–2027 nhằm bảo đảm cân đối chi phí trên doanh thu.
  • Quản trị rủi ro: Đề xuất phương án kiểm soát các rủi ro phát sinh trong quá trình triển khai như thay đổi thuật toán phân phối của Facebook, biến động chi phí quảng cáo và xử lý phản hồi tiêu cực trên môi trường trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

Văn bản ghi nhận các kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Hệ thống hóa chuỗi số liệu tài chính của FINTV giai đoạn 2022–2024, cho thấy doanh thu tăng từ 35.800 triệu đồng lên 50.800 triệu đồng (tăng trưởng lần lượt 21,43% năm 2023 và 19,53% năm 2024); lợi nhuận sau thuế tăng từ 3.120 triệu đồng lên 5.120 triệu đồng (tăng trưởng 33,33% năm 2023 và 23,08% năm 2024).
  • Làm rõ cấu trúc 10 ngành hàng kinh doanh và đặc tính chân dung 3 nhóm khách hàng B2B của doanh nghiệp phụ trợ công nghiệp, từ xưởng sản xuất nhỏ đến khối doanh nghiệp FDI.
  • Xác định rõ khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn triển khai marketing trên mạng xã hội tại doanh nghiệp thương mại – sản xuất: FINTV có nền tảng sản phẩm tốt và quyền phân phối độc quyền một số nhãn hàng quốc tế (Doostec, GS Chem, Itofrom), nhưng công tác truyền thông số chưa phát huy đúng tiềm năng do thiếu quy trình kế hoạch hóa và đo lường bằng KPI.
  • Đề xuất một quy trình xây dựng kế hoạch Facebook Marketing 8 bước và khung giải pháp đồng bộ từ nội dung, quảng cáo, chăm sóc khách hàng đến dự toán ngân sách 2026–2027 cho doanh nghiệp B2B.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế do giới hạn tiếp cận và thời gian nghiên cứu:

  • Đề tài tập trung phân tích sâu vào nền tảng Facebook, chưa mở rộng đánh giá hiệu quả trên các kênh truyền thông số khác mà tác giả có điểm qua ở phần lý thuyết (như TikTok, YouTube, Zalo, hay sàn thương mại điện tử).
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp phục vụ đánh giá thực trạng marketing chủ yếu dừng lại ở các báo cáo nội bộ và thống kê fanpage trong giai đoạn 2023–2025; chưa khảo sát diện rộng hành vi tiếp nhận thông tin số của các chuyên viên mua hàng (purchasing) tại các nhà máy FDI.
  • Hướng mở tiếp theo được tác giả hàm ý là tiếp tục theo dõi, đo lường việc triển khai thực tế kế hoạch marketing Facebook giai đoạn 2026–2027, đồng thời nghiên cứu tích hợp đa kênh số (omnichannel B2B marketing) cho các dòng sản phẩm phụ trợ công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing và Quản trị Kinh doanh đang nghiên cứu đề tài marketing số áp dụng cho khối doanh nghiệp thương mại – công nghiệp (B2B), thay vì các mô hình B2C thông thường.
  • Bộ phận nghiên cứu học thuật có thể tham khảo phần tổng quan tài liệu trong và ngoài nước (từ các công trình của Chan & Guillet, Perera và cộng sự, đến các nghiên cứu nội địa của Đỗ Trọng Hiếu, Phùng Thị Hiếu) để xây dựng khung lý thuyết nghiên cứu marketing nền tảng số.
  • Các nhà quản lý, nhân sự phụ trách marketing tại các doanh nghiệp cung ứng vật tư tiêu hao, thiết bị phụ trợ sản xuất (MRO) có thể tham khảo mô hình phân nhóm khách hàng mục tiêu, quy trình lập kế hoạch 8 bước và hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả quảng cáo/nội dung Facebook.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên trường hợp doanh nghiệp nào và hoạt động trong lĩnh vực gì? Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Fine Industry and Trade Việt Nam (FINTV), thành lập tháng 08/2013, trụ sở tại Khu C, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, Hà Nội. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung ứng vật tư tiêu hao, phụ trợ công nghiệp và MRO cho các nhà máy sản xuất.

2. Công ty FINTV phân phối những dòng sản phẩm đặc thù và nhãn hiệu độc quyền nào? Công ty kinh doanh 10 nhóm hàng chính (vật tư tiêu hao phòng sạch, thiết bị chống tĩnh điện, máy móc/vật tư SMT, vật tư đóng gói, thiết bị đo lường Mitutoyo/Hioki/Sanwa/Kyoritsu, dụng cụ cầm tay, bàn thao tác/rack kệ, hóa chất/đồ dùng thí nghiệm, bảo hộ lao động). Trong đó, FINTV là nhà phân phối độc quyền tại Việt Nam quạt ion Doostec, hóa chất làm sạch/tách khuôn GS Chem Hàn Quốc, cùng bộ đếm và quản lý khuôn của Itofrom Hàn Quốc.

3. Khách hàng mục tiêu của công ty trên nền tảng số được chia thành những nhóm nào? Doanh nghiệp xác định 3 nhóm khách hàng mục tiêu B2B:

  • Nhóm 1: Doanh nghiệp sản xuất nhỏ (các xưởng cần linh kiện, khuôn mẫu, đồ nhựa).
  • Nhóm 2: Doanh nghiệp sản xuất vừa (cần nguồn cung vật tư ổn định).
  • Nhóm 3: Doanh nghiệp FDI (nhà máy Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc tại Việt Nam có yêu cầu khắt khe về kỹ thuật và tiêu chuẩn phụ trợ).

4. Quy trình lập kế hoạch Marketing trên Facebook do tác giả xây dựng gồm mấy bước? Quy trình gồm 8 bước: (1) Phân tích tình hình và thị trường; (2) Xác định mục tiêu marketing SMART; (3) Xác định khách hàng mục tiêu; (4) Xây dựng chiến lược nội dung; (5) Xây dựng chiến lược quảng cáo; (6) Triển khai hoạt động chăm sóc khách hàng; (7) Đo lường và đánh giá hiệu quả; (8) Tối ưu và cải tiến chiến lược.

5. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của FINTV giai đoạn 2022–2024 biến động ra sao? Doanh thu thuần tăng đều qua các năm: 35.800 triệu đồng (2022), 42.500 triệu đồng (2023, tăng 21,43%), và đạt 50.800 triệu đồng (2024, tăng 19,53%). Lợi nhuận sau thuế tương ứng đạt 3.120 triệu đồng (2022), 4.160 triệu đồng (2023, tăng 33,33%), và 5.120 triệu đồng (2024, tăng 23,08%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hiệp đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về marketing mạng xã hội và Facebook Marketing trong môi trường kinh doanh hiện đại. Nghiên cứu cung cấp bức tranh thực trạng chi tiết về hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức và công tác triển khai truyền thông Facebook tại Công ty TNHH Fine Industry and Trade Việt Nam giai đoạn 2022–2025. Các giải pháp và dự toán ngân sách giai đoạn 2026–2027 được xây dựng bám sát thực tiễn doanh nghiệp, đóng góp tài liệu tham khảo cho việc ứng dụng tiếp thị số trong ngành hàng vật tư công nghiệp phụ trợ.