Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và mục tiêu phát triển bền vững theo tinh thần Đại hội lần thứ XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam, việc nâng cao năng suất lao động, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và quản lý hiệu quả nguồn lực là yêu cầu tất yếu đối với các doanh nghiệp. Đối với ngành xây dựng công nghiệp và cơ điện, hoạt động mua sắm vật tư, trang thiết bị kỹ thuật giữ vai trò quyết định đến chi phí đầu vào, chất lượng thi công và tiến độ nghiệm thu công trình.

Công ty TNHH Đại Bảo An là doanh nghiệp có hơn 14 năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực tư vấn thiết kế, thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) và các giải pháp kỹ thuật cho ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng. Mặc dù công ty đã khẳng định được năng lực chuyên môn thông qua nhiều dự án lớn, công tác mua sắm vật tư tại đơn vị vẫn bộc lộ những thách thức đáng kể: biến động giá cả nguyên vật liệu trên thị trường, sự phụ thuộc vào một số ít nhà cung ứng quen thuộc, quy trình phối hợp liên phòng ban còn thủ công và chưa xây dựng được bộ tiêu chí định lượng để đánh giá đối tác. Thực tế này dẫn đến rủi ro phát sinh chi phí đầu vào và làm giảm tính chủ động trong điều hành dự án.

Nhằm giải quyết các vấn đề trên, đề tài "Hoàn thiện hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Đại Bảo An" xác định mục tiêu chung là phân tích thực trạng công tác mua sắm, nhận diện hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động mua hàng. Tác giả xác lập 3 mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa các khái niệm, kiến thức và cơ sở lý luận liên quan đến hoạt động mua hàng trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng công tác mua hàng tại Công ty TNHH Đại Bảo An giai đoạn 2022–2024, chỉ rõ ưu điểm và các tồn tại kỹ thuật trong quy trình.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động mua hàng, hỗ trợ kiểm soát chi phí và gia tăng năng lực cạnh tranh cho công ty.

Về phạm vi nghiên cứu, đề tài giới hạn không gian tại Công ty TNHH Đại Bảo An; phạm vi thời gian tập trung vào số liệu mua hàng giai đoạn 2022–2024 cùng báo cáo tài chính giai đoạn 2021–2023. Đối tượng nghiên cứu xuyên suốt là hoạt động mua hàng của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận từ các học giả và tài liệu chuyên ngành về quản trị thu mua và chuỗi cung ứng:

  • Khái niệm và mục tiêu mua hàng: Vận dụng định nghĩa của Schiele (2019), Nguyễn Thị Thanh Huyền (2006) và mô hình 5 mục tiêu mua sắm của Monczka và cộng sự (2020), bao gồm: đảm bảo nguồn cung liên tục, quản lý hiệu quả quy trình từ yêu cầu đến thanh toán (P2P), quản lý hiệu suất nhà cung cấp qua thẻ điểm (scorecards), đồng bộ mục tiêu với các bên liên quan nội bộ, và phát triển chiến lược cung ứng tích hợp.
  • Quy trình mua hàng và hoạch định nhu cầu: Áp dụng khung quy trình mua hàng chuẩn của Van Weele (2018); công thức xác định lượng nguyên vật liệu cần mua theo Huỳnh Thơ (2011) dựa trên nhu cầu sử dụng, mức tồn kho đầu kỳ và dự trữ cuối kỳ; phương pháp điểm tái đặt hàng và hệ thống hoạch định nhu cầu vật tư (MRP).
  • Tiêu chí lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp: Tiếp cận mô hình 3 bước lựa chọn nhà cung cấp (xác định tiêu chí, khảo sát trọng số, phân tích đa tiêu chí) của Taherdoost và Brard (2018); kết hợp 7 tiêu chí trọng yếu của Kar và Pani (2014) gồm chất lượng, độ tin cậy giao hàng, giá cả, năng lực công nghệ, năng lực sản xuất, tài chính và giao dịch điện tử.
  • Chỉ số đánh giá hiệu quả (KPI mua hàng): Hệ thống hóa chỉ số chất lượng qua tỷ lệ lỗi trên một triệu sản phẩm (PPM) theo Monczka và cộng sự (2020); chỉ số độ tin cậy thời gian qua cửa sổ giao hàng; chỉ số tài chính so sánh chênh lệch giữa giá mua thực tế với giá kế hoạch/dự kiến (Hiền, 2024) và giá thị trường.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa các yếu tố nội bộ (tài chính, nhân lực, cơ sở vật chất, hệ thống thông tin) và yếu tố bên ngoài gồm nhà cung cấp (Kariuki và cộng sự, 2018), biến động thị trường (Handfield và Nichols, 2019) và đối thủ cạnh tranh (Lê Kiều Giang, 2022).

Về phương pháp thực hiện, nghiên cứu sử dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính kiểm toán (2021–2023), hồ sơ mua hàng, hóa đơn, chứng từ và mẫu biểu nghiệp vụ lưu trữ tại Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh và Phòng Cung ứng – Mua sắm.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp dòng chảy xử lý đơn hàng, quy trình giao nhận và luân chuyển thông tin nội bộ giữa các phòng ban.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Áp dụng thống kê mô tả để hệ thống hóa khối lượng vật tư, chi phí, tiến độ; kết hợp phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian nhằm làm rõ biến động chi phí và tỷ lệ sai lệch kỹ thuật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Đại Bảo An

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành, tư cách pháp lý và nguồn lực của doanh nghiệp. Công ty thành lập năm 2010 (mã số thuế 0310029746, trụ sở tại Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh), hoạt động chuyên sâu trong thi công xây lắp hệ thống PCCC công nghiệp và thương mại thiết bị kỹ thuật tại miền Nam (TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Tiền Giang, Đồng Nai, Bình Dương). Bộ máy quản lý văn phòng gồm 25 nhân sự (20 nhân sự có trình độ đại học trở lên), trong đó bộ phận mua hàng trực thuộc Phòng Cung ứng – Mua sắm gồm 3 nhân sự (1 trưởng phòng, 2 nhân viên). Cơ sở vật chất gồm trụ sở điều hành và hệ thống kho bãi tại TP. Hồ Chí Minh và Tiền Giang.

Dữ liệu tài chính giai đoạn 2021–2023 phản ánh khả năng tự chủ và phục hồi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 So sánh 2023/2022
Doanh thu thuần (Triệu đồng) 30.023 26.188 30.081 -12,77% +14,87%
Tổng chi phí (Triệu đồng) 29.867 26.104 29.971 -12,82% +14,81%
Lợi nhuận sau thuế (Triệu đồng) 79,0 84,0 110,0 +6,33% +30,95%
Tổng tài sản (Triệu đồng) 38.678 36.850 37.210 -4,73% +0,98%
Vốn chủ sở hữu (Triệu đồng) 19.522 19.820 20.150 +1,53% +1,66%
Tỷ lệ nợ/Tổng tài sản (%) 48,80% 45,60% 45,50% -3,20% -0,10%

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động mua hàng

Chương 2 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm, vai trò sống còn của thu mua trong việc kiểm soát chất lượng công trình và cân đối dòng tiền. Tác giả làm rõ nội dung 6 bước nghiệp vụ: xác định nhu cầu; tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp; đàm phán và ký kết hợp đồng kinh tế; đặt hàng; theo dõi, giao nhận hàng hóa; và đánh giá nhà cung cấp sau mua hàng. Chương này xây dựng khung chỉ số đo lường hiệu quả (chất lượng sản phẩm theo tỷ lệ lỗi PPM, tiến độ giao hàng đúng hạn theo khung thời gian cam kết, chi phí mua thực tế so với dự toán) làm căn cứ đối chiếu thực trạng ở chương tiếp theo.

Chương 3: Thực trạng hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Đại Bảo An

Tác giả phân tích chi tiết dòng công việc mua sắm 5 bước: tiếp nhận phiếu yêu cầu vật tư; tra cứu tồn kho; tìm kiếm báo giá; thương lượng, lập hợp đồng kinh tế; theo dõi giao nhận và làm thủ tục thanh toán. Nghiên cứu đi sâu vào ca mua hàng thực tế: đơn hàng Cáp CC CXR/FR 2x1.5 do Công ty TNHH DV Ngân cung cấp (tháng 08/2024) phục vụ Gói thầu số 1B Bồn chứa LPG Thị Vải tại KCN Cái Mép, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.

Qua số liệu mua hàng giai đoạn 2022–2024, tác giả chỉ ra các kết quả và hạn chế sau:

  • Điểm đạt được: Đảm bảo cơ bản nguồn cung vật tư cho các công trình trọng điểm; thiết lập được liên kết với một số đối tác quen thuộc; cơ cấu tài chính lành mạnh với tỷ lệ nợ duy trì dưới 46%, đảm bảo khả năng thanh toán công nợ vật tư.
  • Tồn tại và nguyên nhân: Công ty chưa xây dựng bộ tiêu chí khoa học có trọng số để đánh giá đối tác mà chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và sự quen thuộc từ các hợp đồng cũ; phát sinh tỷ lệ hàng lỗi phải xử lý trong giai đoạn tháng 8/2024 – 10/2024; tình trạng trễ hẹn giao hàng vẫn diễn ra do khâu kiểm soát lịch trình chưa chặt chẽ; bộ phận mua hàng chỉ có 3 nhân sự, phải kiêm nhiệm nhiều đầu mối từ tìm kiếm đối tác đến làm chứng từ thanh toán; việc quản lý dữ liệu chủ yếu thực hiện thủ công bằng Excel, chưa có hệ thống phần mềm chuyên dụng tích hợp.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Đại Bảo An

Dựa trên định hướng phát triển và mục tiêu tối ưu chi phí dự án, tác giả đề xuất 3 giải pháp trọng tâm:

  1. Xây dựng mô hình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp: Ứng dụng phương pháp phân tích đa tiêu chí (AHP) nhằm lượng hóa quyết định mua sắm. Tác giả thiết lập ma trận so sánh cặp giữa các tiêu chí (chất lượng, giá cả, thời gian giao hàng, dịch vụ hậu mãi, uy tín pháp lý), thực hiện chuẩn hóa trọng số ưu tiên, lập bảng chấm điểm phân loại đối tác theo từng thang điểm định lượng cụ thể nhằm thay thế phương pháp cảm tính trước đây.
  2. Bổ sung nhân sự và tổ chức lại công việc trong bộ phận mua hàng: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng nhân viên thu mua có chuyên môn kỹ thuật vật tư PCCC; tái cơ cấu phân công nhiệm vụ chi tiết giữa trưởng phòng và 2 nhân viên (phân định rõ trách nhiệm tìm kiếm - đàm phán, theo dõi tiến độ giao nhận kho bãi, và xử lý hồ sơ chứng từ thanh toán).
  3. Ứng dụng phần mềm ERP ECOUNT trong quản trị mua hàng: Số hóa toàn diện quy trình P2P thông qua phần mềm ERP ECOUNT. Việc áp dụng phần mềm cho phép liên kết dữ liệu theo thời gian thực giữa bộ phận mua hàng, kho bãi, phòng dự án và kế toán; tự động hóa việc theo dõi đơn đặt hàng, kiểm soát đơn giá biến động và quản lý lịch sử giao dịch với nhà cung cấp.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa đầy đủ thực trạng mua sắm vật tư PCCC của Công ty TNHH Đại Bảo An trong chuỗi dữ liệu 2022–2024, minh chứng bằng hồ sơ chứng từ và ca mua sắm cáp kỹ thuật tại dự án Bồn chứa LPG Thị Vải.
  • Đưa ra giải pháp mang tính ứng dụng cao thông qua việc thiết lập ma trận trọng số đánh giá nhà cung cấp, khắc phục triệt để tình trạng lựa chọn đối tác dựa trên cảm tính.
  • Đề xuất lộ trình công nghệ khả thi với phần mềm ERP ECOUNT, phù hợp với quy mô tài chính (vốn chủ sở hữu xấp xỉ 20 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 110 triệu đồng) và cơ cấu 25 nhân sự của công ty.

Về mặt học thuật và thực tiễn, khóa luận đóng góp một mô hình phân tích mua hàng điển hình cho loại hình doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực cơ điện - thi công PCCC, giải quyết hài hòa bài toán giữa tối ưu hóa chi phí đầu vào và đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn nghiêm ngặt của công trình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số điểm hạn chế do giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu định lượng về tỷ lệ sản phẩm lỗi mới chỉ được tổng hợp tập trung trong khoảng thời gian ngắn (tháng 8/2024 – tháng 10/2024), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ các dự án thi công dài hạn.
  • Đề tài được triển khai dưới dạng nghiên cứu trường hợp tại một doanh nghiệp cơ điện cụ thể, do đó các trọng số đánh giá đối tác cần được hiệu chỉnh lại nếu áp dụng cho doanh nghiệp có mô hình sản xuất thuần túy.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung đo lường hiệu quả vận hành thực tế sau khi triển khai phần mềm ERP ECOUNT, đồng thời mở rộng việc kiểm chứng mô hình ma trận đánh giá nhà cung cấp trên nhiều danh mục vật tư nhập khẩu chuyên dụng khác.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Kinh doanh quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics: Tài liệu tham khảo hữu ích về cấu trúc một nghiên cứu thực trạng mua sắm trong doanh nghiệp xây dựng - kỹ thuật; phương pháp lập ma trận đánh giá nhà cung cấp và cách thức thu thập chứng từ thực tế (phiếu yêu cầu vật tư, hóa đơn, bảng kê chi tiết).
  • Bộ phận thu mua tại các doanh nghiệp thi công cơ điện, PCCC: Cung cấp quy trình kiểm soát vật tư dự án, giải pháp phân chia trách nhiệm nhân sự mua hàng và định hướng ứng dụng ERP tinh gọn cho doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ phận mua hàng tại Công ty TNHH Đại Bảo An được tổ chức với cơ cấu nhân sự như thế nào?
Bộ phận mua hàng trực thuộc Phòng Cung ứng – Mua sắm của công ty, gồm 3 nhân sự: Trưởng phòng (bà Trương Thị Mỹ Thư) chịu trách nhiệm quản lý chung, xây dựng kế hoạch, đàm phán hợp đồng giá trị lớn; cùng 2 nhân viên mua hàng (bà Lê Thị Tú Uyên và bà Nguyễn Ngọc Bích Tuyền) phụ trách tìm kiếm báo giá, liên hệ đối tác, theo dõi tiến độ giao hàng và phối hợp thanh toán.

2. Đề tài sử dụng ca mua hàng cụ thể nào để phân tích quy trình nghiệp vụ thực tế?
Khóa luận phân tích ca mua hàng thực tế diễn ra vào tháng 08/2024: đơn hàng mua Cáp CC CXR/FR 2x1.5 từ Công ty TNHH DV Ngân nhằm phục vụ thi công Gói thầu số 1B Bồn chứa LPG Thị Vải tại KCN Cái Mép, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.

3. Tình hình kinh doanh và tài chính của Đại Bảo An giai đoạn 2021–2023 biến động ra sao?
Doanh thu thuần năm 2021 đạt 30.023 triệu đồng, giảm xuống 26.188 triệu đồng năm 2022 (-12,77%), sau đó phục hồi lên 30.081 triệu đồng năm 2023 (+14,87%). Lợi nhuận sau thuế duy trì tăng trưởng liên tục: 79 triệu đồng (2021), 84 triệu đồng (2022) và 110 triệu đồng (2023). Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản được kiểm soát tốt, giảm từ 48,8% (2021) xuống 45,5% (2023).

4. Đâu là hạn chế lớn nhất trong khâu lựa chọn nhà cung cấp tại công ty trước khi có giải pháp?
Hạn chế lớn nhất là công ty chưa xây dựng bộ tiêu chí định lượng chính thức kèm trọng số để đánh giá đối tác. Việc quyết định mua hàng phụ thuộc chủ yếu vào sự quen thuộc từ các hợp đồng cũ và mức giá thương lượng trực tiếp, chưa đánh giá toàn diện năng lực công nghệ và kiểm soát chặt chẽ lịch trình giao hàng.

5. Tác giả đề xuất phần mềm nào để số hóa hoạt động mua sắm của doanh nghiệp?
Tác giả đề xuất ứng dụng phần mềm ERP ECOUNT nhằm liên thông dữ liệu mua hàng, kho bãi và kế toán theo thời gian thực, tự động hóa theo dõi đơn hàng và kiểm soát chi phí đầu vào.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Như Ý đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh sát thực hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Đại Bảo An trong giai đoạn 2022–2024. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thống kê mô tả, phân tích chứng từ và nghiên cứu ca mua sắm dự án, đề tài làm rõ các nút thắt trong công tác đánh giá nhà cung ứng và vận hành nhân sự. Hệ thống 3 giải pháp về ma trận đánh giá nhà cung cấp, tái cấu trúc nhân sự và ứng dụng phần mềm ERP ECOUNT có tính khả thi cao, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng cho doanh nghiệp.