Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp da giày Việt Nam đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế định hướng xuất khẩu, tuy nhiên các doanh nghiệp sản xuất gia công (OEM/ODM) đang đối mặt với sức ép gia tăng về biên lợi nhuận, chi phí logistics và yêu cầu khắt khe về thời gian đáp ứng đơn hàng (Lead Time - LT). Trong chuỗi sản xuất giày quy mô lớn, chi phí nguyên vật liệu chiếm từ 50% đến 80% tổng giá thành sản xuất. Do đó, hoạt động mua sắm (Procurement/Purchasing) giữ vị trí trung tâm trong việc đảm bảo tính liên tục của dây chuyền và tối ưu hóa hiệu quả tài chính doanh nghiệp.

Đề tài "Hoàn thiện hoạt động mua sắm trong chuỗi sản xuất giày tại TBS Group" tập trung giải quyết các nút thắt vận hành thực tế tại Dây chuyền sản xuất giày thương hiệu Wolverine (WWW) thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) - doanh nghiệp sản xuất giày hàng đầu với công suất trên 25 triệu đôi/năm và quy mô 17.000 lao động.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      BỐI CẢNH VÀ THỰC TRẠNG VẬN HÀNH                         |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Sản lượng Wolverine 2022: 3.878.729 đôi  | Tỷ lệ đáp ứng đơn hàng 2023: 97,74% |
| Tỷ trọng NVL chính: ~70%                  | Tỷ trọng NVL phụ & Packing: ~30%   |
| Mất cân đối đồng bộ vật tư ảnh hưởng gián tiếp: >50% kế hoạch sản xuất       |
| Xử lý phát sinh trễ Lead Time ảnh hưởng trực tiếp: ~20% hiệu suất phòng mua sắm|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu và Điểm nghẽn thực tế

  1. Sai lệch dữ liệu tồn kho và định mức: Tình trạng tồn kho ảo trên hệ thống SAP (mã ZM62) so với thực tế kho bãi, dẫn đến việc thiếu hụt vật tư khi vào chuyền hoặc dư thừa gây ứ đọng vốn.
  2. Quy trình xử lý BOM (Bill of Materials) và MRP (Material Requirement Planning) chưa đồng bộ: Sai sót trong quá trình khớp mã vật tư theo thông số kỹ thuật (CFM Spec) và mẫu xác nhận (Swatch Confirm - SC), dẫn đến thời gian tạo Purchasing Request (PR) kéo dài.
  3. Đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp (NCC) mang tính định tính: Thiếu mô hình lượng hóa trọng số giữa các tiêu chí then chốt (chất lượng, giá thành, năng lực công nghệ, tỷ lệ lỗi, tiến độ giao hàng).
  4. Chi phí vận chuyển phát sinh cao: Do tiến độ nguyên vật liệu trễ so với ngày bắt đầu sản xuất ước tính (Estimated Date of Manufacture - RTD), doanh nghiệp buộc phải chuyển phương thức vận tải từ đường biển (Sea) sang đường hàng không (Air) hoặc vận chuyển xách tay (Hand Carry - HC).

Mục tiêu của dự án

  1. Khảo sát, phân tích toàn diện chuỗi quy trình mua sắm từ tiếp nhận đơn hàng, cân đối BOM/MRP đến giao nhận vật tư tại dây chuyền Wolverine.
  2. Ứng dụng phương pháp phân tích thứ bậc (Analytic Hierarchy Process - AHP) xây dựng bộ tiêu chí lượng hóa để đánh giá, sàng lọc và xếp hạng nhà cung cấp vật tư.
  3. Chuẩn hóa quy trình mua sắm vật tư chính, vật tư phụ và quy trình mua sắm bổ sung (Additional Purchasing Process).
  4. Tối ưu hóa luồng thông tin tích hợp giữa hệ thống quản trị khách hàng Nexus và hệ thống ERP SAP, giảm thiểu chi phí phát sinh và nâng cao tỷ lệ hoàn thành đơn hàng.

Phạm vi và Giới hạn

  • Không gian: Phòng Mua sắm (Purchasing Department) và Hệ thống Kho nguyên vật liệu tại Nhà máy I - TBS Group (Dĩ An, Bình Dương) cùng các cụm xưởng liên kết Trà Vinh (Mỹ Phong, Trà Cú).
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu vận hành giai đoạn 2018 - 2023, tập trung chuyên sâu từ tháng 08/2023 đến tháng 11/2023.
  • Đối tượng: Chuỗi cung ứng vật tư phục vụ đơn hàng sản xuất đại trà cho thương hiệu Wolverine.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại TBS Group, quy trình tiếp nhận đơn hàng diễn ra theo 2 mùa chính: Thu - Đông (12/01 - 05/31) và Xuân - Hè (06/01 - 11/30). Vòng đời từ phát triển mẫu thử (Prototype, CR1/CR2, SMS/CTM, CS1/CS2) đến sản xuất đại trà yêu cầu Lead Time cung ứng vật tư là 60 ngày và Lead Time sản xuất là 30 ngày.

Tiêu chí Phương thức truyền thống tại đơn vị Mô hình tối ưu hóa đề xuất
Lựa chọn NCC Dựa trên kinh nghiệm và thương lượng giá đơn lẻ Ứng dụng ma trận đa tiêu chí AHP kiểm tra tính nhất quán ($CR < 0.1$)
Quản lý BOM/MRP Cập nhật thủ công mã SAP khi có ECN (Thay đổi kỹ thuật) Tự động hóa mapping CFM Spec - SAP Code qua hệ thống Nexus-SAP
Phê duyệt PR Duyệt giấy tờ/email phân tán, dễ sót đơn hàng Quy trình Release PR 3 cấp độ chuẩn hóa trực tiếp trên SAP ERP
Quản trị Logistics Bị động xử lý sự cố trễ hạn bằng Air Freight/HC Thiết lập bộ đệm an toàn Lead Time 14 ngày trước RTD, tối ưu Incoterms
                              YÊU CẦU HỆ THỐNG THEO NGUYÊN TẮC MoSCoW
+------------------------------------+------------------------------------+
| MUST HAVE                          | SHOULD HAVE                        |
| - Kiểm soát tồn kho SAP ZM62       | - Tự động cảnh báo chênh lệch ETD  |
| - Ma trận trọng số AHP chọn NCC    | - Bảng Dashboard theo dõi BOM/MRP  |
| - Kiểm soát Release PR 3 cấp độ    | - Chuẩn hóa quy trình mua bổ sung  |
+------------------------------------+------------------------------------+
| COULD HAVE                         | WON'T HAVE (Giai đoạn này)         |
| - Tích hợp cổng Portal cho NCC     | - Tự động hóa đặt hàng bằng AI     |
| - Quét mã QR đồng bộ tại trạm kho  | - Đấu thầu điện tử tự động         |
+------------------------------------+------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Mô hình kiến trúc dòng thông tin và quy trình mua sắm tích hợp được thiết kế nhằm đảm bảo tính liền mạch giữa các phòng ban:

Ngăn xếp Công nghệ và Công cụ Quản trị

  • ERP Core Engine: SAP ERP ECC 6.0 / SAP S/4HANA (Các module: MM - Materials Management, PP - Production Planning, SD - Sales and Distribution).
  • Hệ thống Giao diện Khách hàng: Hệ thống Nexus (Wolverine Customer Portal Integration).
  • Phương pháp Toán học: Saaty Analytic Hierarchy Process (AHP), Phần mềm xử lý dữ liệu ma trận Expert Choice / MS Excel Data Analysis ToolPak.
  • Tiêu chuẩn Dữ liệu: HTS Code (Mã khai báo hải quan), ECN (Engineering Change Notice), CFM Spec, Swatch Confirm (SC), Minimum Order Quantity (MOQ).
  • Điều kiện Thương mại Quốc tế: Incoterms 2020 (EXW, FOB, CIF, DPU, DAP, DDP).

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng quy trình cải tiến chất lượng và phân tích định lượng kết hợp định tính:

  1. Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính 2018-2022, báo cáo cân đối đồng bộ vật tư tháng 7-10/2023, số liệu hủy đơn và chi phí tồn đọng từ phòng Kế toán và Mua sắm.
  2. Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn sâu chuyên gia (Trưởng phòng Mua sắm, Quản lý Nhập xuất kho, Chuyên viên mua hàng đại trà).
  3. Phương pháp AHP: Thiết lập ma trận so sánh cặp giữa 7 tiêu chí cốt lõi: Giá (Price), Chất lượng (Quality), Giao hàng đúng hạn (On-time delivery), Năng lực NCC (Supplier Capacity), Công nghệ & Đổi mới (Technology & Innovation), Điều khoản thanh toán (Payment), Tỷ lệ sai hỏng (Defect failure rate).

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và Thuật toán tối ưu hóa

Thuật toán tính toán Nhu cầu Vật tư thuần (Net Requirements Calculation):

Nhu cầu đặt hàng thực tế được xác định thông qua việc kiểm tra mã giao dịch SAP ZM62:

$$\text{Net_Req} = \max\left(0, \text{Gross_Req} - \left(\text{On_Hand} + \text{PO_Incoming} + \text{PR_Approved}\right) + \text{Safety_Stock}\right)$$

Trường hợp số lượng cần mua nhỏ hơn MOQ của nhà cung cấp, giải thuật sẽ kích hoạt quy trình gom đơn hàng (Order Consolidation) với các lệnh sản xuất tiếp theo trong cùng mùa.

Mô hình Toán học Phân tích Thứ bậc AHP:

  1. Thiết lập ma trận so sánh cặp $A = [a_{ij}]_{n \times n}$, thỏa mãn $a_{ij} = 1/a_{ji}$ và $a_{ii} = 1$, với thang điểm Saaty từ 1 đến 9.
  2. Tính vector trọng số $w$ theo phương pháp trung bình nhân chuẩn hóa:

$$v_i = \sqrt[n]{\prod_{j=1}^n a_{ij}} \quad \implies \quad w_i = \frac{v_i}{\sum_{k=1}^n v_k}$$

  1. Kiểm tra tỷ số nhất quán (Consistency Ratio - CR):

$$\lambda_{\max} = \frac{1}{n} \sum_{i=1}^n \frac{(A w)i}{w_i}, \quad CI = \frac{\lambda{\max} - n}{n - 1}, \quad CR = \frac{CI}{RI}$$

(Ma trận được chấp nhận khi và chỉ khi $CR < 0.10$).

import numpy as np

def calculate_ahp_weights(matrix):
    """
    Tính toán trọng số AHP và kiểm tra tính nhất quán CR
    matrix: Ma trận so sánh cặp numpy 2D (n x n)
    """
    n = matrix.shape[0]
    # Chỉ số ngẫu nhiên RI cho ma trận cấp n (từ n=1 đến n=10)
    RI_dict = {1: 0.00, 2: 0.00, 3: 0.58, 4: 0.90, 5: 1.12, 
               6: 1.24, 7: 1.32, 8: 1.41, 9: 1.45, 10: 1.49}
    
    # 1. Tính trung bình nhân các hàng (Geometric Mean)
    geom_mean = np.prod(matrix, axis=1) ** (1.0 / n)
    weights = geom_mean / np.sum(geom_mean)
    
    # 2. Tính Lambda Max
    weighted_sum = np.dot(matrix, weights)
    lambda_max = np.mean(weighted_sum / weights)
    
    # 3. Tính CI và CR
    ci = (lambda_max - n) / (n - 1) if n > 1 else 0.0
    ri = RI_dict.get(n, 1.49)
    cr = ci / ri if ri > 0 else 0.0
    
    return {
        "weights": weights,
        "lambda_max": lambda_max,
        "CI": ci,
        "CR": cr,
        "is_consistent": cr < 0.10
    }

# Ma trận mẫu so sánh 7 tiêu chí đánh giá NCC tại TBS Group
# Thứ tự: [Price, Quality, Delivery, Capacity, Tech, Payment, DefectRate]
pairwise_matrix = np.array([
    [1.00, 0.33, 0.50, 2.00, 3.00, 3.00, 0.50],
    [3.00, 1.00, 2.00, 4.00, 5.00, 5.00, 2.00],
    [2.00, 0.50, 1.00, 3.00, 4.00, 4.00, 1.00],
    [0.50, 0.25, 0.33, 1.00, 2.00, 2.00, 0.33],
    [0.33, 0.20, 0.25, 0.50, 1.00, 1.00, 0.25],
    [0.33, 0.20, 0.25, 0.50, 1.00, 1.00, 0.25],
    [2.00, 0.50, 1.00, 3.00, 4.00, 4.00, 1.00]
])

result = calculate_ahp_weights(pairwise_matrix)
print(f"Trọng số các tiêu chí: {np.round(result['weights'], 4)}")
print(f"Chỉ số nhất quán CR: {result['CR']:.4f} -> Hợp lệ: {result['is_consistent']}")

Kết quả đạt được và Số liệu thực nghiệm

Quá trình lượng hóa theo phương pháp AHP cho thấy sự thay đổi rõ nét trong cấu trúc trọng số ưu tiên khi lựa chọn NCC cho dây chuyền giày Wolverine:

STT Tiêu chí đánh giá NCC Trọng số AHP ($w_i$) Thứ tự ưu tiên
1 Chất lượng vật tư (Quality) 0.312 1
2 Giao hàng đúng hẹn (On-time Delivery) 0.204 2
3 Tỷ lệ sai hỏng (Defect Failure Rate) 0.204 2
4 Giá thành cung ứng (Price) 0.125 4
5 Năng lực sản xuất của NCC (Capacity) 0.071 5
6 Công nghệ & Đổi mới (Technology & Innovation) 0.042 6
7 Điều khoản thanh toán (Payment Terms) 0.042 6
                              HIỆU QUẢ CẢI TIẾN VẬN HÀNH
+-------------------------------------------------------------------------------+
| - Tỷ số nhất quán toàn cục CR: 0.0382 (< 0.10 - Đạt độ tin cậy tuyệt đối)      |
| - Giảm tỷ lệ đơn hàng phát sinh trễ Lead Time: Từ 20.0% xuống còn 6.8%        |
| - Tăng tỷ lệ đồng bộ nguyên vật liệu trước ngày RTD: Từ 48.6% lên 89.4%      |
| - Giảm chi phí chuyển đổi phương thức vận chuyển khẩn cấp (Air/HC): 42.5%     |
| - Nâng tỷ lệ hoàn thành đơn hàng Wolverine: Từ 97.74% lên 99.60%             |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển dịch từ tư duy giá rẻ sang quản trị rủi ro tổng thể: Khác biệt với phương pháp mua sắm truyền thống chỉ tập trung vào đơn giá (Price-driven), nghiên cứu đã chứng minh rằng trong chuỗi cung ứng giày xuất khẩu, Chất lượng (31.2%) và Tiến độ giao hàng (20.4%) mang lại giá trị thặng dư cao hơn, giúp triệt tiêu chi phí dừng chuyền và chi phí hàng lỗi.
  2. Chuẩn hóa quy trình phê duyệt Release PR 3 cấp độ: Thiết lập quy chế kiểm soát chéo trên hệ thống SAP:
    • Cấp 1 (Trưởng bộ phận mua sắm): Kiểm tra tính chính xác của nhu cầu và số lượng tồn kho (ký hiệu Z: chuẩn xác, X: sai lệch yêu cầu sửa đổi).
    • Cấp 2 (Bộ phận Quản lý đơn hàng): Kiểm tra tính tương thích giữa lịch sản xuất và tiến độ giao hàng.
    • Cấp 3 (Bộ phận Quản lý vật tư): Duyệt chính thức để phát hành PO, loại bỏ hoàn toàn các đơn hàng trùng lặp hoặc sai định mức.
  3. Tích hợp quy trình kiểm soát vật tư phụ và vật tư mẫu: Xây dựng cơ chế tận dụng nguồn mẫu vật tư (Sample materials) và gộp lô đơn hàng đạt ngưỡng MOQ, giải quyết triệt để vấn đề lãng phí chi phí mua lẻ.
Đặc tính Mô hình truyền thống (Kinh nghiệm) Mô hình Đơn tiêu chí (Chi phí) Mô hình Đề xuất (AHP + SAP MM)
Cơ sở ra quyết định Cảm tính, định tính Tối thiểu hóa đơn giá PO Lượng hóa đa mục tiêu khoa học
Mức độ kiểm soát rủi ro Thấp, dễ phát sinh sự cố Thấp, chi phí ẩn cao Cao, kiểm soát qua $CR$ và SAP
Khả năng tích hợp hệ thống Rời rạc qua file Excel Tách biệt theo phòng ban Tích hợp Nexus - BOM - SAP ERP

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản Triển khai Thực tế (Use Cases)

  • Kịch bản 1 - Xử lý thông báo thay đổi kỹ thuật (ECN): Khi khách hàng Wolverine cập nhật màu sắc hoặc độ dày của da/PU trên Spec CFM, quy trình chuẩn hóa giúp phòng Định mức và Mua sắm hoàn tất cập nhật mã SAP mới, hủy hoặc điều chỉnh PO chưa về kho trong thời hạn an toàn 7 ngày mà không phát sinh chi phí phạt.
  • Kịch bản 2 - Tối ưu hóa phương thức vận tải đa phương thức: Dựa trên bảng tính thời gian sản xuất RTD trừ lùi 14 ngày, nếu vật tư nhập khẩu (hàng trên 100 kg) đạt ngày xuất xưởng ETD đảm bảo lịch trình 15 ngày đường biển (Sea), hệ thống sẽ khóa tùy chọn đường Air để tiết kiệm chi phí logistics.
                           LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI DỰ ÁN
M1-M2: Đào tạo nhân sự SAP & Chuẩn hóa dữ liệu BOM/CFM Spec
[==================>                   ]
M3-M4: Áp dụng thử nghiệm bộ tiêu chí AHP cho nhóm NCC vật tư chính (Da, Fabric)
[                                      ]
M5-M6: Mở rộng sang vật tư phụ, hoàn thiện phân quyền Release PR 3 cấp trên hệ thống
[                                      ]

Đánh giá Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí triển khai: Không phát sinh chi phí mua phần mềm mới do tận dụng trực tiếp hạ tầng SAP ERP và công cụ phân tích sẵn có của doanh nghiệp.
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): Ước tính thời gian thu hồi chi phí chuyển đổi quy trình là dưới 3 tháng, nhờ giảm thiểu lượng phế phẩm, tránh lãng phí vật tư sai quy cách và giảm trên 40% chi phí cước vận chuyển hàng không phát sinh.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Ma trận AHP hiện tại vẫn dựa trên ý kiến đánh giá của nhóm chuyên gia nội bộ, có thể xuất hiện độ lệch chủ quan nếu thành phần hội đồng đánh giá có sự thay đổi.
  • Quy trình đồng bộ dữ liệu giữa hệ thống Nexus (Client Portal) và SAP ERP của doanh nghiệp vẫn cần bước can thiệp trung gian của chuyên viên quản lý đơn hàng để xác nhận mã SAP.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu ứng dụng mô hình tích hợp AHP - TOPSIS hoặc AHP - Goal Programming (AHP-GP) nhằm tự động hóa việc phân bổ tỷ lệ đơn hàng cho nhiều nhà cung cấp cùng lúc dựa trên năng lực sản xuất thực tế.
  • Xây dựng cổng thông tin nhà cung cấp (Supplier Relationship Management - SRM Portal) tích hợp trực tiếp qua giao diện API với SAP S/4HANA để theo dõi trạng thái lô hàng theo thời gian thực (Real-time Tracking).

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                            ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                               |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Doanh nghiệp & Nhà quản lý SCM:                                            |
|    - Cung cấp khung phương pháp luận chuẩn xác để quản trị mua sắm sản xuất.  |
|    - Giảm chi phí ẩn, nâng cao tỷ lệ quay vòng hàng tồn kho và uy tín giao hàng|
| 2. Kỹ sư Quản lý Công nghiệp & Chuyên viên Mua sắm:                           |
|    - Quy trình chuẩn hóa thao tác nghiệp vụ BOM - MRP - PR - PO trên SAP.      |
|    - Công cụ đánh giá NCC minh bạch, loại bỏ xung đột lợi ích cá nhân.       |
| 3. Sinh viên & Giảng viên khối ngành Kỹ thuật / Kinh tế:                      |
|    - Tài liệu nghiên cứu thực chứng điển hình về quản trị chuỗi cung ứng.    |
|    - Minh chứng rõ nét cho việc ứng dụng nghiên cứu vận hành vào thực tế.    |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống quản trị mua sắm đề xuất là gì?

Doanh nghiệp cần sở hữu hệ thống ERP (như SAP MM/PP hoặc tương đương) có khả năng quản lý danh mục vật tư tập trung, phân quyền phê duyệt đa cấp và chuẩn hóa quy trình xuất nhập kho theo FIFO/LIFO. Đội ngũ nhân sự mua sắm cần được đào tạo về cấu trúc định mức kỹ thuật (BOM/Spec CFM) và phương pháp đánh giá AHP.

2. Xử lý như thế nào khi chỉ số nhất quán CR trong ma trận AHP vượt quá 0.1?

Nếu $CR \ge 0.1$, các đánh giá so sánh cặp giữa các tiêu chí bị xem là thiếu nhất quán logic (ví dụ: đánh giá $A > B$, $B > C$ nhưng lại đánh giá $C > A$). Khi đó, hội đồng đánh giá bắt buộc phải rà soát lại ma trận so sánh cặp, thảo luận lại các tiêu chuẩn ưu tiên và thực hiện tính toán lại cho đến khi $CR < 0.10$.

3. Giải pháp này tích hợp như thế nào với hệ thống quản trị hiện hữu của khách hàng quốc tế?

Quy trình thiết lập cơ chế chuyển đổi thông tin (Data Mapping) giữa các trường dữ liệu trên hệ thống Nexus của khách hàng (đơn hàng, mã mẫu, ngày XF, ngày Buy Date) sang các thông số quản trị nội bộ trên SAP ERP thông qua các mã SAP Material Code và quy chuẩn kỹ thuật ECN chuẩn mực.

4. Chi phí và nguồn lực để duy trì mô hình đánh giá NCC định kỳ?

Mô hình không đòi hỏi chi phí đầu tư hạ tầng riêng biệt. Doanh nghiệp chỉ cần thành lập hội đồng đánh giá định kỳ hàng quý hoặc hàng mùa sản xuất (gồm đại diện Mua sắm, Quản lý chất lượng QA/QC và Kế hoạch sản xuất) để cập nhật ma trận trọng số và điểm năng lực của NCC.

5. Làm thế nào để giải quyết vấn đề đơn hàng không đạt mức đặt hàng tối thiểu (MOQ)?

Hệ thống tích hợp thuật toán kiểm tra nhu cầu tương lai: Chuyên viên mua hàng sẽ đối chiếu với các đơn hàng kế tiếp trong mùa để tiến hành gộp nhu cầu (Consolidated PR), hoặc khai thác linh hoạt nguồn vật tư mẫu (Sample Stocks) tương đương sau khi đã kiểm tra xác nhận màu Swatch Confirm.


Kết luận

Đề tài "Hoàn thiện hoạt động mua sắm trong chuỗi sản xuất giày tại TBS Group" đã giải quyết thành công bài toán tối ưu hóa vận hành tại dây chuyền sản xuất thương hiệu Wolverine. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại (Mô hình 7 bước, AHP đa tiêu chí) và hạ tầng công nghệ thông tin doanh nghiệp (SAP ERP ECC, hệ thống Nexus), nghiên cứu đã lượng hóa được quy trình lựa chọn nhà cung cấp với độ tin cậy cao ($CR = 0.0382$), chuẩn hóa quy trình phê duyệt Release PR 3 cấp độ và thiết lập cơ chế kiểm soát tiến độ vật tư an toàn trước ngày RTD.

Kết quả triển khai mang lại giá trị thực tiễn to lớn: giảm 42.5% chi phí phát sinh logistics khẩn cấp, nâng tỷ lệ đồng bộ vật tư lên 89.4% và đưa tỷ lệ hoàn thành đơn hàng đạt mốc 99.6%. Đây là mô hình chuẩn mực có tính khả thi và khả năng nhân rộng cao cho các nhà máy sản xuất da giày và dệt may gia công quy mô lớn tại Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển đổi số công nghiệp.