Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Quản trị Doanh nghiệp do Bộ môn Quản trị Doanh nghiệp thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân biên soạn, PGS.TS. Ngô Kim Thanh làm chủ biên (tái bản lần thứ ba có sửa đổi, bổ sung năm 2012, Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân). Đây là học phần chuyên môn cốt lõi trong chương trình đào tạo cử nhân và sau đại học ngành Quản trị Kinh doanh, đồng thời giữ vai trò trang bị khối kiến thức cơ sở ngành cho các khối ngành kinh tế khác.
Mục tiêu học tập của giáo trình là cung cấp hệ thống phương pháp luận khoa học và nghiệp vụ quản trị thực hành, giúp người học định hình rõ vị trí, chức trách của từng cấp quản trị trong tổ chức (cấp cao, cấp trung gian, cấp cơ sở). Thông qua đó, người học được rèn luyện khả năng thiết kế cơ cấu tổ chức, điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh và xử lý các vấn đề quản trị nảy sinh trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế.
Giáo trình có kết cấu gồm 16 chương, được phân chia thành 5 phần mạch lạc:
- Phần I: Giới thiệu chung về quản trị doanh nghiệp (Chương 1 đến Chương 3)
- Phần II: Chỉ huy trong quản trị doanh nghiệp (Chương 4 đến Chương 6)
- Phần III: Điều hành trong quản trị doanh nghiệp (Chương 7 đến Chương 10)
- Phần IV: Quản trị kết quả kinh doanh (Chương 11 đến Chương 13)
- Phần V: Đổi mới trong quản trị doanh nghiệp (Chương 14 đến Chương 16)
Điểm đặc thù trong cách tiếp cận của giáo trình là sự kết hợp giữa các lý thuyết quản trị hiện đại trên thế giới với thực tiễn cơ chế quản lý kinh tế tại Việt Nam. Giáo trình phân tích cụ thể các dạng thức tổ chức doanh nghiệp theo quy định của hệ thống pháp lý Việt Nam (trọng tâm là Luật Doanh nghiệp 2005), đồng thời chú trọng phân tích các đặc trưng vận hành của nhóm doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Nội dung giáo trình được triển khai theo tiến trình logic từ tổng quan lý luận, cơ cấu tổ chức, chức năng chỉ huy điều hành cho đến đo lường kết quả và đổi mới tổ chức:
- Chương 1: Tổng quan về quản trị doanh nghiệp (PGS.TS. Ngô Kim Thanh biên soạn): Trình bày bản chất của doanh nghiệp và quản trị doanh nghiệp. Phân loại hình doanh nghiệp theo hình thức sở hữu vốn (doanh nghiệp một chủ: doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân; doanh nghiệp nhiều chủ: công ty đối nhân, công ty đối vốn, hợp tác xã) và theo quy mô. Chương này phân tích 3 cách tiếp cận quản trị (theo quá trình hoạt động, hệ thống tổng thể, hướng vào thị trường) cùng lịch sử phát triển qua các trường phái quản trị kinh điển.
- Chương 2: Nhà quản trị, chức năng và lĩnh vực quản trị doanh nghiệp (ThS. Nguyễn Ngọc Điệp biên soạn): Làm rõ khái niệm nhà quản trị, phân loại 3 cấp quản trị (cấp cao, cấp trung gian, cấp cơ sở), hệ thống 10 vai trò quản trị (quan hệ con người, thông tin, quyết định) và 3 nhóm kỹ năng cốt lõi (chuyên môn, giao tiếp, tư duy).
- Chương 4: Giám đốc doanh nghiệp (TS. Nguyễn Hoài Dung biên soạn) & Chương 5: Phân cấp, phân quyền và uỷ quyền trong quản trị doanh nghiệp (NCS. Trần Phương Hiền biên soạn): Tập trung vào thẩm quyền, trách nhiệm của vị trí lãnh đạo cao nhất và nguyên tắc thiết lập dòng quyền lực trong tổ chức bộ máy.
- Chương 6: Thông tin và quyết định trong quản trị doanh nghiệp (PGS.TS. Ngô Kim Thanh và NCS. Đoàn Xuân Hậu biên soạn): Phân tích hệ thống luân chuyển thông tin chỉ huy - phản hồi và các bước ra quyết định quản trị.
- Chương 8: Quản trị doanh nghiệp theo mục tiêu (MBO), Chương 9: Quản trị theo quá trình (MBP) và Chương 10: Quản trị theo kết quả (RBM) (PGS.TS. Ngô Kim Thanh và ThS. Lương Thu Hà biên soạn): Hệ thống hóa ba phương thức điều hành tổ chức căn bản, kết hợp việc ứng dụng các công cụ điều hành như Thẻ điểm cân bằng (BSC), Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và Chỉ số hiệu suất cốt lõi (KPI).
- Chương 11: Quản trị kết quả theo mức lãi thô (ThS. Vũ Hoàng Nam biên soạn) & Chương 13: Công tác kiểm soát trong doanh nghiệp (PGS.TS. Ngô Kim Thanh và NCS. Hà Sơn Tùng biên soạn): Xác định các phương pháp đo lường hiệu quả kinh tế và quy trình kiểm soát sai lệch trong vận hành.
- Chương 14: Quản trị nhóm, Chương 15: Quản trị hành vi và Chương 16: Quản trị tri thức (ThS. Đặng Kim Thoa và PGS.TS. Ngô Kim Thanh biên soạn): Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nhân tố phi vật chất, văn hóa tổ chức và tài sản trí tuệ trong doanh nghiệp.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình tổng hợp có hệ thống các nền tảng lý thuyết quản trị qua các giai đoạn lịch sử:
- Trường phái cổ điển:
- Lý thuyết quản trị khoa học: Frederick W. Taylor (tác phẩm Shop Management 1906, Principles of Scientific Management 1911) với các nguyên tắc định mức công việc, loại bỏ thao tác thừa; Henry L. Gantt với hệ thống thưởng năng suất và biểu đồ tiến độ Gantt; Frank và Lillian Gilbreth với nghiên cứu giảm bớt động tác thừa và tâm lý lao động.
- Lý thuyết quản trị hành chính: Henry Fayol (Administration industrielle et générale 1916) với 6 nhóm hoạt động trong doanh nghiệp và 14 nguyên tắc quản trị; Max Weber với mô hình tổ chức bộ máy hành chính duy lý; Chester Barnard (The Functions of the Executive 1938) với lý thuyết chấp nhận quyền hành; Luther Gulick và Lyndall Urwick (1937) với mô hình 7 chức năng quản trị POSDCORB (Planning, Organizing, Staffing, Directing, Coordinating, Reporting, Budgeting).
- Trường phái tâm lý xã hội (Hành vi tổ chức):
- Hugo Munsterberg (Psychology and Industrial Efficiency 1913) khởi xướng tâm lý học công nghiệp;
- Mary Parker Follet với nghiên cứu về tiến trình quan hệ xã hội trong quản lý;
- Elton Mayo với các thực nghiệm tại nhà máy Hawthorne (Chicago), khẳng định vai trò của các yếu tố tâm lý - xã hội đối với năng suất lao động;
- Douglas McGregor với Thuyết X (quản trị bằng kiểm soát, ràng buộc khắt khe) và Thuyết Y (quản trị dựa trên tôn trọng, thúc đẩy tiềm năng con người);
- Abraham Maslow với lý thuyết Tháp nhu cầu 5 bậc (nhu cầu vật chất, an toàn, xã hội, được kính trọng, tự hoàn thiện).
- Trường phái định lượng và hệ thống:
- Được phát triển bởi Kast và Rosenzweig, ứng dụng mô hình toán học, phương pháp thống kê và máy tính điện tử nhằm tối ưu hóa các quyết định trong một hệ thống hoạt động khép kín.
- Trường phái quản trị phương Đông (Nhật Bản):
- William Ouchi với Thuyết Z (chế độ làm việc suốt đời, đề bạt chậm, trách nhiệm tập thể, bàn tròn chất lượng);
- Masaaki Imai với triết lý cải tiến liên tục Kaizen (đối lập với mô hình Đổi mới đột phá của phương Tây trên 12 tiêu chí đánh giá về tốc độ, quy mô đầu tư, chủ thể và định hướng nỗ lực).
HỆ THỐNG CÁC TRƯỜNG PHÁI QUẢN TRỊ KINH ĐIỂN
Kỹ năng phát triển
Nội dung giảng dạy trong giáo trình hướng tới việc hình thành 3 nhóm năng lực tương ứng với các cấp quản trị:
- Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Năng lực xây dựng sơ đồ tổ chức, lập bảng tiến độ công việc Gantt, phân loại chi phí, lập định mức lao động và triển khai quy trình tác nghiệp trực tiếp tại phân xưởng, bộ phận cơ sở.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Năng lực phân tích môi trường kinh doanh thông qua mô hình lực lượng ngành của Michael Porter; đánh giá danh mục sản phẩm theo ma trận Portfolio (kết hợp tính hấp dẫn của thị trường và tỷ trọng doanh thu); phân tích chuỗi giá trị và phân đoạn thị trường theo nhóm khách hàng, kênh tiêu thụ và địa lý.
- Kỹ năng thực tiễn (Practical competencies): Năng lực nhận diện hình thức pháp lý phù hợp cho doanh nghiệp; kỹ năng phân quyền, giao việc; kỹ năng đàm phán, giải quyết xáo trộn nội bộ và ra quyết định điều hành tương ứng với vai trò của từng cấp bậc quản lý.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm tiếp cận đa chiều, tích hợp giữa diễn giải lý thuyết hàn lâm với các tình huống mô phỏng pháp lý và kỹ thuật nghiệp vụ:
- Phương pháp tiếp cận theo quá trình và hệ thống: Người học được tiếp cận doanh nghiệp như một chuỗi liên hoàn gồm 4 khâu: Thị trường đầu vào $\rightarrow$ Mua $\rightarrow$ Phối hợp chế biến $\rightarrow$ Bán $\rightarrow$ Tồn kho $\rightarrow$ Thị trường đầu ra (Sơ đồ 1.1), đồng thời xem xét doanh nghiệp đặt dưới sự tác động đồng thời của môi trường vĩ mô (chính trị, văn hóa, công nghệ, pháp lý) và nội tại tổ chức.
- Phân tích tình huống pháp lý và thực hành quyết định: Cuối các chương đều bố trí các bài tập tình huống có đáp án chỉ dẫn cụ thể. Tiêu biểu như tình huống nhận định số lượng thành viên sáng lập công ty cổ phần (trường hợp hai cá nhân muốn lập công ty cổ phần); lựa chọn loại hình doanh nghiệp thích hợp cho tài sản thừa kế trị giá 180 triệu đồng; hoặc phân tích tính hợp pháp của thỏa thuận phân chia tỷ lệ lợi nhuận và rủi ro không bình đẳng (75% lãi - 100% lỗ) trong công ty trách nhiệm hữu hạn.
- Bảng đối sánh và sơ đồ cấu trúc: Sử dụng các công cụ trực quan hóa kiến thức như Bảng 1.2 (khái quát hóa đặc trưng pháp lý của doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH và công ty cổ phần trên 19 chỉ tiêu), bảng phân tích 12 tiêu chí khác biệt giữa Kaizen và Đổi mới, hay Sơ đồ 2.1 biểu diễn dòng thông tin mệnh lệnh và phản hồi giữa 3 cấp quản trị.
- Phương pháp đánh giá và tự học: Hệ thống câu hỏi thảo luận cuối mỗi chương cung cấp tiêu chí đánh giá mức độ tiếp thu của người học. Việc tự học được định hướng thông qua việc tra cứu các điều luật doanh nghiệp hiện hành, đối chiếu giữa lý luận quản trị phương Tây với thực trạng doanh nghiệp Việt Nam.
Điểm nổi bật và cập nhật
Giáo trình ghi nhận quá trình hoàn thiện nội dung qua nhiều lần tái bản: bắt đầu biên soạn năm 1995, tái bản các năm 1997, 2000, 2004; đến năm 2008 được đổi mới bổ sung thêm 3 chương dưới sự đồng chủ biên của PGS. Lê Văn Tâm và PGS. Ngô Kim Thanh. Bản tái bản năm 2012 có những cập nhật trọng tâm:
- Bổ sung 4 chương mới: Mở rộng nghiên cứu sâu về các phương thức điều hành và xu hướng quản trị hiện đại, bao gồm: Quản trị theo mục tiêu (MBO), Quản trị theo quá trình (MBP), Quản trị theo kết quả (RBM), và Quản trị tri thức (Chương 16).
- Tích hợp các công cụ điều hành đương đại: Cập nhật các công cụ hỗ trợ quản trị chiến lược và điều hành doanh nghiệp tiên tiến như Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC), Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và Chỉ số đánh giá hiệu suất cốt lõi (KPI).
- Phản ánh môi trường pháp lý và đặc thù doanh nghiệp Việt Nam: Căn cứ trên các quy định của Luật Doanh nghiệp 2005 để phân định ranh giới pháp lý giữa các loại hình công ty; đồng thời làm rõ thực trạng quản lý của nhóm doanh nghiệp nhà nước (các tập đoàn, tổng công ty 90 - 91) và tính chất tổ chức của nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam (được xác định dựa trên tiêu chí quy mô vốn từ 3 đến 5 triệu đồng và từ 5 đến 10 lao động ở giai đoạn trước so với doanh nghiệp quy mô lớn trên 500 lao động và 100 tỷ đồng vốn).
Đối tượng sử dụng giáo trình
Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục đại học và thực tiễn quản lý:
- Sinh viên bậc đại học: Là tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên hệ chính quy dài hạn, hệ tại chức và hệ văn bằng đại học thứ hai thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh cùng các chuyên ngành thuộc khối ngành kinh tế của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và các cơ sở đào tạo tương đương.
- Điều kiện tiên quyết: Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở bao gồm Kinh tế học vi mô, Kinh tế học vĩ mô, Nguyên lý quản lý kinh tế và Pháp luật đại cương để tiếp thu thuận lợi các nội dung về cơ chế thị trường và địa vị pháp lý doanh nghiệp.
- Học viên sau đại học: Dùng làm tài liệu tham khảo cho học viên cao học ngành Quản trị Kinh doanh (hệ Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh - MBA) nhằm củng cố phương pháp luận nghiên cứu và phân tích các trường phái quản trị.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp khung chương trình chuẩn mực để xây dựng đề cương bài giảng, thiết kế ngân hàng câu hỏi thi và phát triển các đề tài nghiên cứu liên quan đến hành vi tổ chức, quản trị tri thức.
- Nhà quản trị thực hành: Tài liệu tham chiếu cho các giám đốc, nhà quản trị cấp trung gian và cấp cơ sở tại các doanh nghiệp nhằm rà soát quy trình phân công, phân cấp quyền hạn, thiết lập hệ thống báo cáo và lựa chọn công cụ điều hành công việc.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình phục vụ trực tiếp sinh viên hệ chính quy, tại chức, văn bằng hai chuyên ngành Quản trị Kinh doanh của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân; học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh; các giảng viên giảng dạy bộ môn Quản trị doanh nghiệp và các cá nhân đang trực tiếp làm công tác quản lý tại doanh nghiệp.
2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?
Người học cần có kiến thức nền tảng về Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô và Pháp luật đại cương để nắm bắt các khái niệm về thị trường, cơ chế cung - cầu, hạch toán kinh tế và các quy định pháp lý về thành lập, giải thể doanh nghiệp.
3. Điểm khác biệt căn bản giữa giáo trình này với các tài liệu quản trị học đại cương là gì?
Khác với quản trị học chung mang tính khái quát, giáo trình đi sâu vào chủ thể doanh nghiệp với các ràng buộc pháp lý cụ thể (Luật Doanh nghiệp), thiết kế cơ cấu tổ chức theo cấp bậc chỉ huy, phân tích sâu các mô hình điều hành hiện đại (MBO, MBP, RBM) và gắn liền với đặc thù kinh tế của các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.
4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học nên bám sát tiến trình 5 phần của giáo trình: đọc kỹ cơ sở lý thuyết của các trường phái ở Chương 1 và Chương 2; thực hành giải quyết các bài tập tình huống pháp lý tại cuối mỗi chương; đối chiếu các bảng so sánh (như bảng so sánh Kaizen và Đổi mới, bảng đặc trưng pháp lý 3 loại hình doanh nghiệp); sau đó trả lời toàn bộ hệ thống câu hỏi ôn tập cuối chương.
5. Có những tài liệu tham khảo hoặc quy chuẩn nào được trích dẫn trong giáo trình?
Giáo trình trích dẫn các tác phẩm kinh điển của F.W. Taylor (1911), H. Fayol (1916), C. Barnard (1938), Hugo Munsterberg (1913), William Ouchi, Masaaki Imai; các mô hình của Michael Porter, Kast và Rosenzweig; cùng các căn cứ pháp lý tại Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2005 của Việt Nam.
Kết luận
Giáo trình Quản trị Doanh nghiệp của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2012) xác lập một hệ thống tri thức học thuật hoàn chỉnh về tổ chức, chỉ huy và điều hành sản xuất kinh doanh. Giá trị cốt lõi của tác phẩm thể hiện ở việc chuẩn hóa lý thuyết quản trị thế giới từ các trường phái cổ điển, tâm lý xã hội đến quản trị hiện đại (MBO, RBM, Kaizen), đồng thời chuyển hóa phù hợp vào môi trường pháp lý và điều kiện vận hành của các doanh nghiệp tại Việt Nam.
Lộ trình tiếp cận kiến thức được khuyến nghị cho người học là nghiên cứu tuần tự từ nhận thức đại cương và cơ cấu tổ chức (Phần I, II), làm chủ các kỹ thuật điều hành và kiểm soát kết quả kinh doanh (Phần III, IV), trước khi đi sâu vào các giải pháp đổi mới hành vi và quản trị tri thức (Phần V). Để phục vụ nghiên cứu chuyên sâu, người học cần chủ động đối chiếu nội dung giáo trình với các văn bản pháp luật doanh nghiệp cập nhật cùng các nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực quản trị đương đại.