Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp ô tô thế giới có bề dày lịch sử hàng trăm năm với sự thống trị của các tập đoàn đa quốc gia đến từ Mỹ, Đức, Nhật Bản và Hàn Quốc. Tại Việt Nam, thị trường ô tô trong thời gian dài chủ yếu phụ thuộc vào việc nhập khẩu nguyên chiếc hoặc lắp ráp linh kiện (CKD/IKD) từ các thương hiệu nước ngoài. Trong bối cảnh đó, sự ra đời của Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh VinFast (thành viên của Tập đoàn Vingroup) đánh dấu bước ngoặt khi trở thành thương hiệu ô tô thương mại đầu tiên của Việt Nam.

Xuất phát từ thực tiễn một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành công nghiệp nặng quy mô lớn cần xây dựng hệ thống vận hành hoàn chỉnh trong thời gian ngắn, đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát hiện trạng thị trường ô tô Việt Nam giai đoạn 2020–2021 và đánh giá môi trường kinh doanh (vĩ mô, vi mô, phân tích SWOT) tác động đến VinFast.
  2. Phân tích chi tiết cấu trúc chuỗi cung ứng của VinFast bao gồm: quản trị nhà cung ứng, quy trình sản xuất, quản lý hàng tồn kho, hệ thống phân phối và dịch vụ khách hàng.
  3. Tìm hiểu các hoạt động cốt lõi: mua hàng, thu xếp tín dụng quốc tế, quy trình kiểm định kỹ thuật và đo lường hiệu suất vận hành chuỗi cung ứng.
  4. Xây dựng mô hình ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP Odoo) để số hóa và quản lý các luồng dữ liệu nghiệp vụ chính (mua hàng, tồn kho, sản xuất, bán hàng) cho chuỗi cung ứng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chuỗi cung ứng tổng thể của Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh VinFast (VinFast LLC).
  • Phạm vi không gian: Hoạt động cung ứng, sản xuất tại Tổ hợp nhà máy VinFast Hải Phòng và mạng lưới phân phối tại thị trường Việt Nam kết hợp định hướng mở rộng sang Bắc Mỹ, châu Âu.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động thực tế và thị trường từ giai đoạn thành lập đến tháng 10 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài kết hợp kiến thức liên ngành giữa Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) và Hệ thống thông tin quản lý (Management Information Systems - MIS):

  • Khung lý thuyết và mô hình:
    • Mô hình phát triển sản phẩm mới (New Product Development - NPD).
    • Khung phân tích môi trường vĩ mô (PEST: Chính trị, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội) và vi mô (Khách hàng, Nhà cung cấp, Đối thủ cạnh tranh).
    • Ma trận SWOT và các chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT).
    • Phương pháp quản trị hàng tồn kho tinh gọn (Just-In-Time - JIT).
    • Tiêu chuẩn an toàn phương tiện giao thông đường bộ FMVSS 208 của Hoa Kỳ và chuẩn an toàn ASEAN NCAP.
    • Bộ chỉ số đo lường hiệu suất chuỗi cung ứng (Customer Service, Internal Efficiency, Demand Flexibility, Product Development).
    • Kiến trúc tích hợp phần mềm ERP mã nguồn mở (Odoo) trong việc quản lý dữ liệu chủ (Master Data) và các quy trình luân chuyển chứng từ nghiệp vụ.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu dữ liệu thứ cấp từ báo cáo của Hiệp hội các Nhà sản xuất Ô tô Việt Nam (VAMA), Tổng cục Hải quan, Chứng khoán Bảo Việt và thông cáo báo chí chính thức từ VinFast.
    • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study): Phân tích cấu trúc vận hành thực tế của một doanh nghiệp sản xuất ô tô cụ thể.
    • Phương pháp mô phỏng hệ thống: Thiết lập quy trình luồng công việc (Workflow) và cấu hình cơ sở dữ liệu trên phần mềm ERP Odoo.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp công khai từ các báo cáo thị trường ngành ô tô năm 2020–2021, tài liệu kỹ thuật về quy trình sản xuất ô tô và thông tin công bố từ các đối tác công nghệ toàn cầu của VinFast.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu chung

Chương 1 giới thiệu lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu về VinFast – thương hiệu ô tô đầu tiên của Việt Nam do ông Phạm Nhật Vượng sáng lập, trực thuộc Tập đoàn Vingroup. Tên gọi VinFast là từ viết tắt của "Việt Nam – Phong cách – An toàn – Sáng tạo – Tiên phong". Tác giả trình bày danh mục sản phẩm của doanh nghiệp gồm hai nhánh chính:

  • Xe chạy xăng: Phân khúc cỡ nhỏ VinFast Fadil (phát triển trên nền tảng Karl Rocks của Opel); dòng xe cao cấp VinFast LUX (Sedan LUX A2.0, SUV LUX SA2.0, LUX V8 President); dòng xe phổ thông VinFast Pre (các phân khúc A, B, C, D).
  • Xe chạy điện: Xe máy điện (VF Klara A1, Klara A2, Klara S, VF Ludo, VF Impes, VF V9); xe buýt điện (VinBus); xe ô tô điện thông minh (VF e34, VF e35, VF e36).

Về mô hình kinh doanh, VinFast hoạt động theo mô hình doanh thu bán hàng, hướng đến phân khúc khách hàng có thu nhập từ trung bình đến cao. Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp được phân tích dựa trên sự chuẩn bị hạ tầng kỹ lưỡng, hợp tác với các đơn vị thiết kế hàng đầu thế giới (ItalDesign, Pininfarina) và các hãng kỹ thuật cơ khí, linh kiện danh tiếng (Magna Steyr, Bosch, ZF, AVL, Siemens). Doanh nghiệp áp dụng chiến lược giá linh hoạt, chính sách hậu mãi liên kết hệ sinh thái Vingroup (voucher Vinhomes, cứu hộ 24/7, miễn phí gửi xe Vincom) và mở rộng hệ thống với hơn 80 showroom/đại lý ô tô ủy quyền cùng gần 200 điểm kinh doanh xe máy điện trên toàn quốc.

Chương 2. Khảo sát hiện trạng

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường ô tô Việt Nam giai đoạn 2020–2021 cùng các yếu tố môi trường kinh doanh:

  • Thị phần ngành: Báo cáo Chứng khoán Bảo Việt (9/2020) chỉ ra 4 thương hiệu lớn thuộc VAMA chiếm 77% thị phần, dẫn đầu là Thaco (34,3%), kế tiếp là Toyota (23,8%), Honda (10,2%) và Ford (8,7%).
  • Biến động giai đoạn 2020–2021: Cuối năm 2020, thị trường ghi nhận sự hồi phục mạnh mẽ với 36.359 xe bán ra trong tháng 10/2020 và 23.509 xe lắp ráp trong nước vào tháng 11/2020. Bước sang năm 2021, do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và giãn cách xã hội, doanh số tháng 8/2021 chạm đáy (8.884 xe, giảm 45% so với tháng 7/2021) trước khi phục hồi trở lại vào tháng 9/2021 với 13.537 xe (tăng 52%).
  • Phân tích môi trường vĩ mô và vi mô: Vĩ mô ghi nhận các chính sách hỗ trợ phát triển ngành công nghiệp ô tô từ Chính phủ từ năm 2017, song cơ sở hạ tầng giao thông đô thị vẫn còn hạn chế. Vi mô thể hiện lợi thế tệp khách hàng sẵn có từ hệ sinh thái Vingroup, hệ thống nhà cung cấp uy tín quốc tế, cùng áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các dòng xe lâu năm như Toyota Camry, Honda CR-V, Hyundai Santa Fe.
  • Phân tích SWOT và ma trận chiến lược:
    • Điểm mạnh (S): Đội ngũ lãnh đạo cấp cao quốc tế (James B.DeLuca cựu Phó Chủ tịch GM; Michael Lohscheller cựu CEO Opel; Võ Quang Huệ cựu TGĐ Bosch Việt Nam; Lê Thị Thu Thủy cựu Phó Chủ tịch Lehman Brothers); tiềm lực tài chính lớn; mạng lưới 22 đại lý tiếp quản từ GM Việt Nam.
    • Điểm yếu (W): Độ nhận diện thương hiệu chưa lâu đời; mạng lưới xưởng dịch vụ và tính sẵn có của linh kiện cần thời gian mở rộng; áp lực cường độ làm việc nội bộ cao.
    • Cơ hội (O): Sự đón nhận của người tiêu dùng nội địa đối với thương hiệu Việt; xu hướng tiêu dùng xe ô tô tại Đông Nam Á tăng; hạ tầng khu đô thị mới tạo không gian đỗ xe thuận lợi.
    • Thách thức (T): Ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước phát triển chậm (mới chỉ sản xuất được khung gầm đơn giản, săm lốp, dây phanh); quy mô thị trường nội địa nhỏ buộc phải tìm kiếm đường xuất khẩu sang châu Âu và Bắc Mỹ.

Chương 3. Phân tích chuỗi cung ứng của VinFast

Chương 3 là phần trọng tâm phân tích kỹ thuật và cấu trúc vận hành chuỗi cung ứng của VinFast:

  • Quản trị nhà cung ứng: Mạng lưới đối tác toàn cầu gồm các tên tuổi hàng đầu cung ứng từng cụm thành phần chuyên biệt:
Tên đối tác / Nhà cung cấp Quốc gia Hạng mục cung ứng / Hợp tác
Gotion High-Tech, ProLogium, LG Chem Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc Pin điện, cell pin tiêu chuẩn quốc tế
AAPICO Hitech Thái Lan Chi tiết thân vỏ ô tô
Continental AG, Michelin, Goodyear Đức, Pháp, Hoa Kỳ Lốp xe
ItalDesign, Pininfarina Ý Thiết kế kiểu dáng công nghiệp
Magna Steyr, Bosch Áo, Đức Hệ thống điện - điện tử, phần mềm
ZF Đức Hộp số
Siemens, SAP Đức Hệ thống quản lý dữ liệu, tự động hóa
Schuler AG Đức Dây chuyền và thiết bị dập
Dürr AG Đức Dây chuyền sơn tự động
Lear Corporation Hoa Kỳ Ghế ngồi
Tập đoàn ABB Thụy Sĩ 1.200 robot tự động hóa xưởng hàn
Eisenmann AG, Thyssenkrupp Đức Dây chuyền lắp ráp hoàn thiện
AVL Áo Động cơ và hệ thống truyền động
Nvidia Hoa Kỳ Chip xử lý cho ô tô điện thông minh
Công ty CP Nhựa An Phát Việt Nam Linh kiện nhựa nội địa
  • Quy trình sản xuất và kiểm định:
    • Quy mô nhà máy: Tổ hợp 335 ha tại Cát Hải (Hải Phòng) bố trí xưởng dập (50.000 m²), xưởng hàn thân xe (100.000 m² trang bị 1.200 robot ABB với công suất 38 xe/giờ), xưởng động cơ (25.000 m²), xưởng lắp ráp (200.000 m²) và khu công nghiệp phụ trợ chiếm 30% tổng diện tích.
    • Quy trình thiết kế - thử nghiệm: Phác thảo 2D/3D -> dựng mô hình đất sét thu nhỏ và tỷ lệ 1:1 -> thử nghiệm khí động học trong hầm gió -> kiểm tra độ bền trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
    • Kiểm soát chất lượng theo FMVSS 208: Áp dụng tiêu chuẩn chấn thương đầu HIC $\le 1000$, gia tốc đầu giới hạn 7.500 rad/s, mức nén ngực $\le 3\text{ inch}$, lực tác động đùi $\le 10\text{ kN}$; sử dụng hình nộm mô phỏng Hybrid III và thực hiện quy trình thí nghiệm va chạm thực tế qua 6 bước nghiêm ngặt.
  • Quản lý hàng tồn kho và phân phối:
    • Áp dụng mô hình sản xuất tinh gọn Just-In-Time (JIT) giúp hạ thấp mức lưu kho linh kiện và thành phẩm.
    • Kênh phân phối 1 cấp: $\text{VinFast} \rightarrow \text{Nhà phân phối/Đại lý} \rightarrow \text{Khách hàng}$. Triển khai cấu trúc đại lý 3S (Sales - Service - Spare Parts) với tiêu chuẩn tuyển chọn khắt khe (mặt tiền $\ge 10\text{ m}$, diện tích $\ge 200\text{ m²}$, báo cáo tài chính minh bạch 3 năm gần nhất).
  • Hoạt động mua hàng và tín dụng:
    • Hội thảo nhà cung cấp (Suppliers Workshop) tại Frankfurt thu hút hơn 300 đối tác quốc tế nhằm phục vụ mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa lên 60%.
    • Huy động thành công khoản vay tín dụng xuất khẩu trị giá 950 triệu USD thời hạn 12 năm do Euler Hermes (Chính phủ Đức) bảo lãnh, được đồng thu xếp bởi Credit Suisse và HSBC.
  • Chỉ số đo lường hiệu suất:
    • Customer Service: Doanh số 2019 đạt 17.300 xe; năm 2020 đạt 31.500 ô tô và 45.400 xe máy điện; dòng xe VF e34 đạt kỷ lục 3.692 đơn đặt hàng sau 12 giờ mở bán và hơn 25.000 đơn sau 3 tháng.
    • Internal Efficiency: Vòng quay hàng tồn kho ước tính đạt 35,43 lần/năm (tương đương chu kỳ luân chuyển kho xấp xỉ 10 ngày/vòng).
    • Demand Flexibility & Product Development: Rút ngắn thời gian phát triển từ khởi công đến ra mắt 2 dòng xe đầu tiên xuống còn 13 tháng và hoàn thiện tổ hợp sản xuất trong 21 tháng.

Chương 4. Tích hợp ERP vào chuỗi cung ứng VinFast

Chương 4 mô tả quá trình số hóa các luồng nghiệp vụ chuỗi cung ứng của VinFast trên phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp Odoo ERP. Nội dung bao gồm thiết lập dữ liệu danh mục ban đầu và xây dựng 3 quy trình cốt lõi: nhập hàng, sản xuất và bán hàng kèm các bước kiểm kê, cập nhật kho tự động.

Chương 5. Kết luận

Chương 5 tóm tắt các phát hiện nghiên cứu, khẳng định vị thế tiên phong của VinFast trong ngành công nghiệp ô tô Việt Nam nhờ việc xây dựng một chuỗi cung ứng toàn cầu hiện đại, thần tốc, đồng thời chỉ ra tiềm năng phát triển của các dòng sản phẩm xe điện thông minh trong tương lai.


Thiết kế và triển khai mô phỏng ERP

Chương 4 của đồ án tập trung vào việc thiết kế và hiện thực hóa các luồng nghiệp vụ trên hệ thống ERP Odoo nhằm số hóa chuỗi cung ứng:

  1. Khởi tạo dữ liệu chủ (Master Data):

    • Thiết lập danh bạ nhà cung ứng (thông tin đối tác cung cấp linh kiện trong và ngoài nước).
    • Khởi tạo danh mục sản phẩm (nguyên vật liệu, linh kiện phụ tùng, bán thành phẩm và các dòng xe hoàn chỉnh như Fadil, Lux A2.0, Lux SA2.0, VF e34).
    • Thiết lập cơ sở dữ liệu khách hàng (thông tin cá nhân, doanh nghiệp và đại lý phân phối).
  2. Quy trình Mua hàng - Nhập kho (Procure-to-Pay):

    • Tạo yêu cầu nhập hàng (Request for Quotation - RFQ): Khởi tạo đơn mua linh kiện với số lượng và quy cách kỹ thuật cụ thể.
    • Gửi yêu cầu qua Email: Hệ thống tự động gửi RFQ đến nhà cung cấp quốc tế/nội địa.
    • Xác nhận đơn mua (Purchase Order): Phê duyệt đơn hàng khi nhà cung cấp phản hồi chấp thuận giá và thời gian giao hàng.
    • Xác nhận nhận hàng & Kiểm kê kho: Thủ kho kiểm tra thực tế, xác nhận nhập kho trên hệ thống và tự động cập nhật số lượng tồn kho nguyên vật liệu.
  3. Quy trình Quản lý Sản xuất (Manufacturing):

    • Khởi tạo Lệnh sản xuất (Manufacturing Order - MO): Xác định dòng xe cần sản xuất, định mức nguyên vật liệu (BOM - Bill of Materials).
    • Xác nhận vận hành: Kích hoạt lệnh chạy trên dây chuyền sản xuất tương ứng (dập, hàn, sơn, lắp ráp).
    • Đánh giá hoàn tất & Nhập kho thành phẩm: Kiểm tra tiêu chuẩn xuất xưởng, đóng lệnh sản xuất và ghi nhận xe hoàn chỉnh vào kho thành phẩm.
  4. Quy trình Bán hàng - Phân phối (Order-to-Cash):

    • Tạo báo giá (Quotation): Lập bảng báo giá chi tiết theo từng phiên bản xe (Tiêu chuẩn, Nâng cao, Cao cấp).
    • Gửi báo giá qua Email & Xác nhận đơn bán (Sales Order): Chuyển báo giá cho khách hàng/đại lý và chốt đơn mua hàng.
    • Xuất kho & Vận chuyển: Tạo lệnh điều chuyển xe từ bãi xuất xưởng đến hệ thống showroom hoặc đại lý ủy quyền.
    • Xác nhận giao hàng & Kiểm kê kho: Cập nhật trạng thái giao xe thành công và khấu trừ trực tiếp số lượng tồn kho thành phẩm trên hệ thống ERP.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổng hợp chi tiết danh mục 16 đối tác công nghệ và nhà cung cấp chiến lược toàn cầu của VinFast trong các khâu thiết kế, cơ khí, tự động hóa, hóa chất và chip điện tử.
  • Thống kê cấu trúc mặt bằng tổ hợp sản xuất Hải Phòng với các phân xưởng quy mô lớn (xưởng hàn 100.000 m² chứa 1.200 robot ABB, xưởng lắp ráp 200.000 m²).
  • Ghi nhận các mốc hiệu suất vận hành thực tế: sản lượng 31.500 ô tô và 45.400 xe máy điện trong năm 2020; huy động gói tín dụng 950 triệu USD thời hạn 12 năm từ Euler Hermes; tốc độ thiết lập dây chuyền và phát triển sản phẩm trong 13–21 tháng.
  • Xây dựng thành công quy trình mô phỏng quản trị dữ liệu chuỗi cung ứng khép kín trên nền tảng ERP Odoo từ khâu cung ứng vật tư đến phân phối bán hàng.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất từ nghiên cứu

  • Tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội (SO): Tận dụng hạ tầng phân phối sẵn có và tâm lý ủng hộ thương hiệu Việt để chiếm lĩnh thị phần nội địa; đẩy mạnh liên doanh với các đối tác trong khu vực ASEAN nhằm hưởng ưu đãi thuế quan nội khối.
  • Né tránh thách thức (ST): Tranh thủ các cơ chế chính sách hỗ trợ ngành công nghiệp ô tô; tận dụng nguồn vốn và kinh nghiệm chuyên gia để đầu tư phát triển cụm công nghiệp phụ trợ, giảm tỷ lệ phụ thuộc linh kiện nhập khẩu.
  • Khắc phục điểm yếu (WO & WT): Nâng cao năng lực và độ bao phủ của hệ thống bảo hành, bảo dưỡng; mở rộng R&D các tính năng thông minh để cạnh tranh với các thương hiệu quốc tế lâu đời.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Cung cấp một nghiên cứu tình huống hoàn chỉnh về việc xây dựng chuỗi cung ứng ngành sản xuất ô tô từ góc nhìn của một doanh nghiệp mới gia nhập thị trường tại một quốc gia đang phát triển.
  • Minh họa phương pháp ứng dụng phần mềm ERP mã nguồn mở để quản lý luồng thông tin và vật tư trong chuỗi cung ứng công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài sử dụng chủ yếu các dữ liệu thứ cấp công khai tại thời điểm tháng 10/2021; một số chỉ số tài chính chuyên sâu (như thời gian chu kỳ tiền mặt sinh tiền mặt - Cash-to-Cash Cycle Time) chưa thể xác định chính xác do giới hạn bảo mật thông tin nội bộ của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát thực tế và phân tích sâu chuỗi cung ứng dòng xe thuần điện thông minh khi VinFast triển khai hệ thống trạm sạc trên toàn quốc và đưa sản phẩm thâm nhập các thị trường quốc tế (Bắc Mỹ, Châu Âu).

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu học thuật giá trị cho:

  • Sinh viên các ngành: Hệ thống thông tin quản lý, Quản trị chuỗi cung ứng & Logistics, Quản trị kinh doanh, Kỹ thuật công nghiệp.
  • Các nhóm nghiên cứu đề tài tương tự: Tham khảo cấu trúc phân tích SWOT ngành ô tô, quy trình kiểm định an toàn kỹ thuật (FMVSS 208) và phương pháp xây dựng luồng chứng từ ERP trên Odoo.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng hệ thống hóa các nhà cung cấp linh kiện toàn cầu (Mục 3.2), quy trình 6 bước thử nghiệm va chạm ô tô (Mục 3.3) và mô hình triển khai phân hệ ERP Odoo (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn vốn tín dụng quốc tế lớn nhất phục vụ nhập khẩu thiết bị của VinFast được thu xếp như thế nào?

Ngày 09/10/2018, VinFast được Euler Hermes – Cơ quan Tín dụng xuất khẩu thuộc Chính phủ Đức – bảo lãnh khoản vay trị giá 950 triệu USD với thời hạn 12 năm và lãi suất thấp. Giao dịch do Credit Suisse AG và HSBC đồng thu xếp nhằm hỗ trợ nhập khẩu máy móc, công nghệ từ 9 nhà cung cấp dịch vụ và thiết bị chính của CHLB Đức.

2. VinFast áp dụng những tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật nào cho phương tiện và quy trình thử nghiệm va chạm gồm mấy bước?

VinFast thiết kế và sản xuất phương tiện đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như Euro NCAP 5 sao, NHTSA 5 sao, ASEAN NCAP và tiêu chuẩn FMVSS 208 của Mỹ (HIC $\le 1000$, gia tốc đầu $\le 7500\text{ rad/s}$, nén ngực $\le 3\text{ inch}$). Quy trình thí nghiệm va chạm an toàn gồm 6 bước: (1) Xả sạch dung dịch dầu nhớt/nước làm mát; (2) Lắp máy đo và cảm biến quanh thân xe; (3) Bố trí camera và đèn chiếu sáng đa góc độ; (4) Đánh dấu vị trí/hướng va chạm bằng decal và thước đo; (5) Cân trọng lượng xe sau lắp đặt thiết bị; (6) Đặt hình nộm chuyên dụng Hybrid III có gắn cảm biến vào xe.

3. Cấu trúc hệ thống phân phối của VinFast được thiết lập theo mô hình nào?

VinFast lựa chọn hình thức phân phối bán buôn qua kênh 1 cấp: $\text{VinFast} \rightarrow \text{Nhà phân phối} \rightarrow \text{Khách hàng}$. Hệ thống vận hành theo cấu trúc chuẩn 3S (Sales: Bán hàng; Service: Dịch vụ bảo dưỡng/sửa chữa; Spare Parts: Cung cấp phụ tùng chính hãng). Đại lý ủy quyền phải thỏa mãn các tiêu chí: nằm trên trục giao thông chính, mặt tiền rộng từ 10m, diện tích trên 200m² và có báo cáo tài chính/thuế minh bạch trong 3 năm liên tiếp.

4. Phần mềm nào được sử dụng để tích hợp và số hóa chuỗi cung ứng trong đồ án?

Đồ án sử dụng phần mềm ERP Odoo để mô phỏng và số hóa toàn bộ chuỗi cung ứng, bao gồm việc quản lý Master Data (nhà cung cấp, khách hàng, danh mục sản phẩm) và vận hành liên thông 3 quy trình nghiệp vụ: Nhập hàng (Procure-to-Pay), Lệnh sản xuất (Manufacturing), và Bán hàng - Phân phối (Order-to-Cash) gắn liền với kiểm kê kho tự động.

5. Kết quả đơn đặt hàng ghi nhận được của mẫu xe ô tô điện đầu tiên VF e34 là bao nhiêu?

Mẫu ô tô điện VF e34 mở bán đặt cọc từ ngày 24/03/2021 đã đạt mốc 3.692 đơn đặt hàng chỉ sau 12 giờ đầu tiên và vượt mốc 25.000 đơn đặt hàng sau 3 tháng công bố (trong đó có gần 10.000 đơn đặt hàng thực hiện qua kênh trực tuyến).


Kết luận

Báo cáo đồ án môn học "Phân tích chuỗi cung ứng của công ty sản xuất ô tô VinFast" đã hệ thống hóa toàn diện mô hình vận hành, mạng lưới đối tác cung ứng toàn cầu và quy trình sản xuất cơ khí - lắp ráp hiện đại của thương hiệu ô tô Việt Nam đầu tiên. Nghiên cứu chỉ ra việc áp dụng phương thức sản xuất Just-In-Time cùng chiến lược phát triển sản phẩm thần tốc đã tạo nên lợi thế cạnh tranh khác biệt cho doanh nghiệp trong giai đoạn 2020–2021. Đồng thời, việc mô phỏng thành công các quy trình nghiệp vụ chuỗi cung ứng trên hệ thống ERP Odoo đã chứng minh tính ứng dụng thực tiễn cao của giải pháp số hóa doanh nghiệp trong bối cảnh công nghiệp 4.0.