Giáo trình Lý thuyết Quản trị Kinh doanh - Trường ĐH Kinh tế Quốc dân

Tài liệu giảng dạy Lý thuyết quản trị kinh doanh (toàn tập) hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành trong thời kỳ mới

Người đăng

Ẩn danh
373
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình lý thuyết quản trị kinh doanh cốt lõi

Giáo trình lý thuyết quản trị kinh doanh cung cấp một hệ thống kiến thức nền tảng, giúp người học nắm bắt các khái niệm cơ bản và nguyên tắc vận hành của một tổ chức kinh tế. Nội dung cốt lõi bắt đầu từ việc định nghĩa kinh doanhdoanh nghiệp. Kinh doanh được hiểu là các hoạt động kinh tế nhằm mục tiêu sinh lời của các chủ thể trên thị trường. Hoạt động này luôn gắn liền với thị trường, sự vận động của đồng vốn và mục tiêu cuối cùng là lợi nhuận. Từ đó, khái niệm doanh nghiệp ra đời, được định nghĩa là một đơn vị kinh tế thành lập nhằm mục đích chủ yếu là thực hiện các hoạt động kinh doanh. Một doanh nghiệp không chỉ là một tổ chức có quy mô lớn hơn hộ gia đình, mà còn là một "tổ chức sống" với vòng đời riêng, bao gồm các giai đoạn tăng trưởng, suy giảm và thậm chí diệt vong. Việc phân loại doanh nghiệp cũng là một phần quan trọng, giúp nhận diện cấu trúc và đặc điểm của từng loại hình. Các tiêu chí phân loại chính bao gồm quy mô (lớn, vừa, nhỏ) và hình thức sở hữu. Tại Việt Nam, các loại hình sở hữu phổ biến bao gồm doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, công ty (bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạncông ty cổ phần), và hợp tác xã. Mỗi loại hình có những quy định pháp lý, cơ cấu tổ chức và phương thức hoạt động riêng biệt, đòi hỏi phương pháp quản trị phù hợp. Nghiên cứu sâu về các loại hình này là bước đầu tiên để hiểu rõ cách thức lý thuyết quản trị kinh doanh được áp dụng vào thực tiễn.

1.1. Khái niệm kinh doanh và doanh nghiệp nền tảng

Để nghiên cứu lý thuyết quản trị kinh doanh, việc làm rõ các khái niệm nền tảng là yêu cầu bắt buộc. Kinh doanh được định nghĩa là "các hoạt động kinh tế nhằm mục tiêu sinh lời của các chủ thể kinh doanh trên thị trường". Các đặc điểm chủ yếu của kinh doanh bao gồm: phải do một chủ thể thực hiện (cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp), phải gắn liền với thị trường, và phải có sự vận động của đồng vốn theo công thức T-H-SX...H'-T'. Mục đích chính của kinh doanh là lợi nhuận, tức T' - T > 0. Trong khi đó, doanh nghiệp là "đơn vị kinh tế được thành lập nhằm mục đích chủ yếu là thực hiện các hoạt động kinh doanh". Doanh nghiệp là một chủ thể kinh doanh có quy mô đủ lớn, là một tổ chức có mục tiêu, có cấu trúc và có vòng đời riêng. Nó là một hệ thống xã hội, nơi tập hợp nhiều người với các chức năng nhất định để cùng đạt được mục tiêu chung.

1.2. Phân loại các loại hình doanh nghiệp phổ biến hiện nay

Các doanh nghiệp được phân loại dựa trên nhiều tiêu thức. Theo quy mô, có doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn. Theo loại hình sở hữu, pháp luật Việt Nam công nhận các loại hình chính. Doanh nghiệp nhà nước là tổ chức kinh doanh do Nhà nước thành lập, đầu tư vốn và quản lý. Doanh nghiệp tư nhân do một cá nhân làm chủ và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản. Công ty trách nhiệm hữu hạncông ty cổ phần là các doanh nghiệp có nhiều chủ sở hữu, nơi các thành viên cùng góp vốn và chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn góp của mình. Ngoài ra còn có các hình thức như hợp tác xã, tập đoàn, xí nghiệp khu chế xuất. Mỗi loại hình có quy trình thành lập, quyền và nghĩa vụ khác nhau, được quy định rõ trong luật pháp, tạo ra một khung khổ đa dạng cho các hoạt động kinh doanh.

1.3. Mối quan hệ giữa doanh nghiệp và môi trường kinh doanh

Một doanh nghiệp không thể tồn tại một cách biệt lập. Nó luôn hoạt động trong một môi trường kinh doanh phức tạp và thường xuyên trao đổi với các yếu tố bên ngoài. Môi trường kinh doanh bao gồm nhiều loại: môi trường kinh tế (giá cả, thu nhập, cạnh tranh), môi trường luật pháp, văn hóa, xã hội, công nghệ, chính trị, sinh thái và quốc tế. Môi trường vừa tạo ra những ràng buộc, thách thức, buộc doanh nghiệp phải thích ứng, vừa mang lại những cơ hội thuận lợi nếu biết nắm bắt. Ngược lại, doanh nghiệp cũng tác động mạnh mẽ lên môi trường, chẳng hạn như cung cấp việc làm, đóng thuế, tham gia vào đời sống kinh tế địa phương, nhưng cũng có thể gây ô nhiễm. Hiểu rõ mối quan hệ hai chiều này là yếu tố sống còn trong quản trị kinh doanh hiện đại.

II. Thách thức trong việc áp dụng lý thuyết quản trị kinh doanh

Việc áp dụng lý thuyết quản trị kinh doanh vào thực tiễn luôn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn cơ bản nhất đến từ sự khác biệt trong cách hiểu và vận dụng giữa quản trị và quản lý. Mặc dù có chung logic, quản trị (management) thường được dùng cho các tổ chức kinh doanh cấp cơ sở, trong khi quản lý (administration) lại gắn với các cơ quan nhà nước ở phạm vi vĩ mô. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến việc áp dụng sai phương pháp, gây ra sự kém hiệu quả. Thách thức lớn thứ hai là sự phức tạp trong việc phối hợp hành động của các cá nhân và bộ phận trong một tổ chức. Quản trị ra đời chính từ "sự cần thiết phải phối hợp hành động của các cá nhân, các bộ phận trong tổ chức, nhằm thực hiện mục tiêu chung". Tuy nhiên, mỗi cá nhân có mục tiêu, năng lực và động lực riêng. Việc dung hòa những khác biệt này để tạo ra một sức mạnh tổng hợp đòi hỏi nhà quản trị phải có kỹ năng và sự nhạy bén. Hơn nữa, môi trường kinh doanh luôn biến động không ngừng, từ sự thay đổi của công nghệ, luật pháp đến hành vi của khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Điều này đòi hỏi lý thuyết quản trị kinh doanh không chỉ là những công thức cứng nhắc mà phải được vận dụng một cách linh hoạt. Các nhà quản trị phải liên tục cập nhật kiến thức, phân tích thông tin và ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn. Nếu không vượt qua được những thách thức này, doanh nghiệp khó có thể tồn tại và phát triển bền vững.

2.1. Sự khác biệt giữa quản trị và quản lý trong thực tiễn

Trong thực tiễn, thuật ngữ quản trị và quản lý thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng chúng có sắc thái ý nghĩa khác biệt. Quản trị (management) chủ yếu được áp dụng trong bối cảnh doanh nghiệp, tập trung vào việc điều hành các hoạt động kinh doanh để đạt được mục tiêu lợi nhuận. Nó gắn liền với các chức năng quản trị như lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm tra ở cấp cơ sở. Ngược lại, quản lý (administration) thường dùng cho các cơ quan công quyền, quản lý xã hội, kinh tế ở tầm vĩ mô. Thách thức ở đây là việc áp dụng máy móc các phương pháp quản lý hành chính vào doanh nghiệp có thể làm triệt tiêu sự năng động, sáng tạo vốn có của môi trường kinh doanh.

2.2. Yêu cầu phối hợp các nguồn lực trong một tổ chức

Bản chất của quản trị là phối hợp các nguồn lực, đặc biệt là nguồn nhân lực, để đạt được mục tiêu chung. Một tổ chức, dù là doanh nghiệp hay bệnh viện, đều cần một "nhạc trưởng" để điều phối. Thách thức đặt ra là làm thế nào để kết hợp nỗ lực của nhiều con người với những tính cách, mong muốn và kỹ năng khác nhau. Nhà quản trị phải giải quyết các mâu thuẫn nội bộ, xây dựng văn hóa tổ chức, thiết lập cơ chế giao tiếp hiệu quả và tạo động lực cho nhân viên. Thực chất của quản trị kinh doanh là quản trị con người. Nếu không làm tốt việc này, mọi nguồn lực khác như vốn, công nghệ hay tài sản đều không thể phát huy hết hiệu quả.

III. Hướng dẫn các chức năng cốt lõi trong quản trị kinh doanh

Để thực hiện quá trình quản trị, nhà quản trị phải thực hiện các công việc khác nhau, được gọi là các chức năng quản trị. Các chức năng quản trị là nền tảng của mọi giáo trình lý thuyết quản trị kinh doanh. Mặc dù có nhiều cách phân chia khác nhau qua các thời kỳ, từ POSDCORB của Gulick và Urwich đến 5 chức năng của Henri Fayol, lý thuyết hiện đại thường tổng hợp thành bốn chức năng chính: lập kế hoạch, tổ chức, điều hành (lãnh đạo), và kiểm tra. Lập kế hoạch là chức năng khởi đầu, bao gồm việc xác định mục tiêu và quyết định cách thức tốt nhất để đạt được chúng. Tổ chức là quá trình thiết lập một cấu trúc các mối quan hệ giữa các thành viên, phân công nhiệm vụ và phân bổ nguồn lực. Chức năng điều hành hay lãnh đạo liên quan đến việc chỉ huy, hướng dẫn và tạo động lực cho nhân viên để họ hoàn thành công việc. Cuối cùng, chức năng kiểm tra bao gồm việc đo lường kết quả hoạt động, so sánh với các tiêu chuẩn đã đề ra và thực hiện các hành động điều chỉnh cần thiết. Bốn chức năng này có mối quan hệ mật thiết, tác động qua lại và tạo thành một chu trình quản trị liên tục. Việc nắm vững và thực hiện hiệu quả các chức năng quản trị này là chìa khóa thành công cho mọi nhà quản trị, bất kể cấp bậc hay quy mô doanh nghiệp.

3.1. Chức năng lập kế hoạch Planning và tổ chức Organizing

Lập kế hoạch là chức năng nền tảng, xác định phương hướng cho doanh nghiệp. Nó trả lời các câu hỏi: chúng ta muốn đi đâu và làm thế nào để đến đó? Quá trình này bao gồm việc thiết lập mục tiêu, xây dựng chiến lược và phát triển các kế hoạch hành động chi tiết. Sau khi có kế hoạch, chức năng tổ chức sẽ hiện thực hóa cấu trúc cần thiết để thực hiện kế hoạch đó. Công việc tổ chức bao gồm việc xác định những nhiệm vụ cần làm, ai sẽ làm, các nhiệm vụ được nhóm lại như thế nào, ai báo cáo cho ai, và các quyết định được đưa ra ở đâu. Một cơ cấu tổ chức hiệu quả sẽ đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng và sử dụng tối ưu các nguồn lực.

3.2. Chức năng điều hành Directing và lãnh đạo Leading

Chức năng điều hành (hay lãnh đạo) là quá trình tác động đến con người trong tổ chức để họ tự nguyện và nhiệt tình phấn đấu hoàn thành mục tiêu chung. Chức năng này liên quan trực tiếp đến việc hướng dẫn, động viên và giao tiếp với nhân viên. Một nhà quản trị hiệu quả phải là một nhà lãnh đạo giỏi, có khả năng truyền cảm hứng, giải quyết xung đột và xây dựng một môi trường làm việc tích cực. Điều hành không chỉ đơn thuần là ra mệnh lệnh, mà còn là nghệ thuật làm việc với con người, thông qua con người để hoàn thành công việc của tổ chức.

3.3. Chức năng kiểm tra Controlling và điều chỉnh hoạt động

Kiểm tra là chức năng cuối cùng trong chu trình quản trị nhưng không kém phần quan trọng. Nó đảm bảo rằng các hoạt động thực tế tuân thủ theo kế hoạch. Quá trình kiểm tra gồm ba bước: đo lường thành quả thực tế, so sánh thành quả với các tiêu chuẩn đã đặt ra, và tiến hành các hành động quản lý để sửa chữa những sai lệch. Chức năng kiểm tra giúp nhà quản trị phát hiện kịp thời các vấn đề, đánh giá hiệu quả hoạt động và cung cấp thông tin phản hồi để điều chỉnh các kế hoạch trong tương lai, đảm bảo doanh nghiệp luôn đi đúng hướng.

IV. Bí quyết vận dụng bản chất của lý thuyết quản trị hiệu quả

Hiểu và vận dụng đúng bản chất của quản trị kinh doanh là bí quyết để thành công. Lý thuyết quản trị kinh doanh khẳng định rằng quản trị vừa mang tính khoa học, vừa mang tính nghệ thuật, đồng thời là một nghề nghiệp chuyên môn. Tính khoa học thể hiện ở chỗ quản trị phải tuân theo các quy luật khách quan của kinh tế, kỹ thuật và xã hội. Nhà quản trị phải nắm vững lý luận, biết áp dụng các phương pháp định lượng hiện đại và công cụ công nghệ để phân tích, dự báo và ra quyết định. Việc phớt lờ các quy luật này sẽ dẫn đến những hậu quả khôn lường. Mặt khác, tính nghệ thuật của quản trị xuất phát từ sự đa dạng, phức tạp của đối tượng quản trị, đó là con người. Con người có tâm tư, tình cảm, nhu cầu và hành vi khó đoán định. Do đó, nhà quản trị phải linh hoạt, khéo léo trong cách ứng xử, khi nào cần "cương", khi nào cần "nhu". Đây là kỹ năng không thể chỉ học từ sách vở mà còn phụ thuộc vào kinh nghiệm, sự nhạy bén và cả trực giác cá nhân. Cuối cùng, quản trị kinh doanh được xem như một nghề. Giống như mọi nghề khác, nó đòi hỏi phải được đào tạo bài bản về kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm. Thành công trong nghề quản trị không chỉ dựa vào năng khiếu mà còn cần có ý chí, đạo đức nghề nghiệp và sự học hỏi không ngừng. Sự kết hợp hài hòa giữa khoa học và nghệ thuật chính là đỉnh cao của nghề quản trị.

4.1. Tính khoa học Vận dụng quy luật kinh tế và xã hội

Tính khoa học của quản trị kinh doanh đòi hỏi các nhà quản trị phải có kiến thức hệ thống về các quy luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp. Đó là các quy luật kinh tế như cung-cầu, cạnh tranh, giá trị, và cả những quy luật tâm lý - xã hội trong hành vi của con người. Việc vận dụng các phương pháp phân tích định lượng, các mô hình toán học, thống kê, và các công cụ công nghệ thông tin như máy tính, mạng internet giúp cho các quyết định quản trị trở nên chính xác và có cơ sở vững chắc hơn. Khoa học quản trị cung cấp "bộ khung" lý luận để nhà quản trị hành động một cách có hệ thống và hiệu quả.

4.2. Tính nghệ thuật Xử lý linh hoạt các mối quan hệ con người

Tính nghệ thuật của quản trị kinh doanh thể hiện rõ nhất trong việc quản trị con người. Các mối quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới, giữa các đồng nghiệp, giữa doanh nghiệp với khách hàng và đối tác luôn muôn hình vạn trạng. Không có một công thức chung nào cho mọi tình huống. Nghệ thuật quản trị là khả năng xử lý khéo léo, linh hoạt, biết cách tạo động lực, thuyết phục, đàm phán và giải quyết xung đột. Nó phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm thực tiễn, sự tinh tế, khả năng thấu cảm và các thuộc tính tâm lý cá nhân của nhà quản trị. Chính yếu tố nghệ thuật này tạo nên sự khác biệt giữa một nhà quản trị giỏi và một nhà quản trị trung bình.

4.3. Quản trị kinh doanh như một nghề nghiệp chuyên môn

Quan niệm quản trị kinh doanh là một nghề khẳng định rằng bất kỳ ai cũng có thể học hỏi và rèn luyện để trở thành nhà quản trị. Tuy nhiên, để thành công, người làm nghề này phải được đào tạo chu đáo về kiến thức, kỹ năng và tích lũy kinh nghiệm. Một nhà quản trị chuyên nghiệp cần có kiến thức tổng hợp về tài chính, marketing, nhân sự, sản xuất; có các kỹ năng mềm như giao tiếp, lãnh đạo, giải quyết vấn đề; và quan trọng nhất là có đạo đức nghề nghiệp, lương tâm và ý chí làm giàu chính đáng. Sự chuyên nghiệp hóa nghề quản trị là xu hướng tất yếu trong nền kinh tế hiện đại.

V. Phương pháp nghiên cứu trong lý thuyết quản trị kinh doanh

Phương pháp nghiên cứu là một nội dung quan trọng trong giáo trình lý thuyết quản trị kinh doanh, giúp người học tiếp cận và giải quyết các vấn đề một cách khoa học. Đặc trưng nổi bật của lý thuyết quản trị kinh doanh là tính liên ngành và việc sử dụng phương pháp phân tích hệ thống. Là một khoa học liên ngành, nó không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kinh tế mà còn sử dụng tri thức của nhiều ngành khoa học khác nhau như quản trị học, tâm lý học, xã hội học, luật học, toán học và tin học. Sự tổng hợp kiến thức này phản ánh đúng bản chất phức tạp trong công việc của một nhà quản trị, người phải đối mặt với các vấn đề đa dạng từ kỹ thuật, tài chính đến con người và xã hội. Bên cạnh đó, phương pháp nghiên cứu chủ yếu của lý thuyết quản trị kinh doanhphương pháp phân tích hệ thống. Phương pháp này xem xét doanh nghiệp như một hệ thống mở, luôn vận động và tương tác với môi trường bên ngoài. Một hệ thống bao gồm nhiều bộ phận, yếu tố có mối quan hệ tác động qua lại, tạo thành một chỉnh thể thống nhất. Khi một bộ phận có vấn đề, nó sẽ ảnh hưởng đến các bộ phận khác và toàn bộ hệ thống. Cách tiếp cận này giúp nhà quản trị có cái nhìn toàn diện, bao quát, tránh việc chỉ tập trung giải quyết các triệu chứng bề mặt mà không tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, từ đó đưa ra các giải pháp đồng bộ và hiệu quả hơn.

5.1. Lý thuyết quản trị kinh doanh là một khoa học liên ngành

Lý thuyết quản trị kinh doanh là một khoa học ứng dụng, có đối tượng nghiên cứu là các quan hệ quản trị phát sinh trong quá trình kinh doanh. Để giải quyết các vấn đề phức tạp của doanh nghiệp, nó phải vay mượn và tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực. Kinh tế học cung cấp các quy luật về thị trường. Tâm lý học và xã hội học giúp hiểu về hành vi con người và động lực nhóm. Toán học và thống kê cung cấp công cụ phân tích dữ liệu. Luật học tạo ra khung pháp lý. Tin học hỗ trợ xử lý thông tin. Chính tính liên ngành này làm cho lý thuyết quản trị kinh doanh trở nên phong phú và có tính ứng dụng cao trong thực tiễn.

5.2. Phân tích hệ thống Nhìn nhận doanh nghiệp như hệ thống mở

Phương pháp phân tích hệ thống là cách tiếp cận cốt lõi. Nó xem doanh nghiệp không phải là một cỗ máy khép kín mà là một hệ thống kinh tế - xã hội mở. Hệ thống này có các yếu tố đầu vào (vốn, lao động, nguyên vật liệu), quá trình chuyển hóa (sản xuất, dịch vụ) và các yếu tố đầu ra (sản phẩm, lợi nhuận, lương). Đồng thời, nó liên tục tương tác với môi trường kinh doanh. Cách nhìn này giúp nhà quản trị nhận thức được mối liên kết chặt chẽ giữa các phòng ban, chức năng bên trong doanh nghiệp và giữa doanh nghiệp với thế giới bên ngoài. Từ đó, mọi quyết định quản trị được cân nhắc một cách toàn diện, lường trước được các tác động lan tỏa.

VI. Tương lai và định hướng phát triển lý thuyết quản trị kinh doanh

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu không ngừng biến động, lý thuyết quản trị kinh doanh cũng phải liên tục phát triển và đổi mới để đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Tương lai của ngành khoa học này gắn liền với sự hoàn thiện không ngừng các hoạt động quản trị trong doanh nghiệp. Quá trình kinh doanh luôn đặt ra những nhiệm vụ mới, đòi hỏi nhà quản trị phải có tư duy mới và công cụ mới. Việc đổi mới quản trị là yêu cầu tất yếu để cứu vãn một doanh nghiệp đang gặp khó khăn hoặc đưa một doanh nghiệp lên một tầm phát triển cao hơn. Các lĩnh vực cần đổi mới bao gồm chiến lược kinh doanh, cơ cấu tổ chức, quản trị nhân lực, ứng dụng công nghệ và văn hóa doanh nghiệp. Một trong những định hướng quan trọng là tăng cường khả năng chống lại rủi ro, phân tích kinh tế một cách sâu sắc hơn và thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường. Hơn nữa, tầm quan trọng của giáo trình lý thuyết quản trị kinh doanh trong việc đào tạo thế hệ các nhà quản trị tương lai là không thể phủ nhận. Lý thuyết cung cấp nền tảng tư duy logic, hệ thống kiến thức căn bản và các nguyên tắc phổ quát. Nó giúp người học hình thành một "bản đồ" tư duy để định hướng khi bước vào thực tế phức tạp, từ đó có thể học hỏi kinh nghiệm nhanh hơn và đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Tương lai đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ hơn nữa giữa lý thuyết và thực hành, giữa nhà trường và doanh nghiệp.

6.1. Sự cần thiết của việc đổi mới hoạt động quản trị doanh nghiệp

Hoàn thiện và đổi mới quản trị là một yêu cầu tất yếu trong quá trình phát triển của mỗi doanh nghiệp. Môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, công nghệ thay đổi nhanh chóng và yêu cầu của xã hội ngày càng cao. Các phương pháp quản trị từng thành công trong quá khứ có thể trở nên lỗi thời. Do đó, các doanh nghiệp phải liên tục xem xét, đánh giá và cải tiến các chức năng quản trị của mình, từ lập kế hoạch chiến lược đến kiểm tra hiệu quả hoạt động. Đổi mới không chỉ là áp dụng công nghệ mới mà còn là thay đổi tư duy, quy trình và văn hóa tổ chức để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

6.2. Tầm quan trọng của lý thuyết trong đào tạo nhà quản trị

Lý thuyết quản trị kinh doanh đóng vai trò là kim chỉ nam, là nền tảng vững chắc cho việc đào tạo các nhà quản trị. Lý thuyết cung cấp các khái niệm, nguyên tắc và mô hình đã được đúc kết và kiểm chứng, giúp người học có cái nhìn hệ thống và khoa học về quản trị. Mặc dù thực tế luôn sinh động và phức tạp hơn lý thuyết, nhưng nếu không có nền tảng lý luận, các nhà quản trị sẽ dễ bị lạc lối trong vô vàn tình huống cụ thể, hành động theo cảm tính và lặp lại những sai lầm không đáng có. Một giáo trình lý thuyết quản trị kinh doanh chất lượng sẽ trang bị cho họ năng lực tư duy phản biện và khả năng vận dụng kiến thức một cách sáng tạo vào thực tiễn.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

€ thu vien ess AE là. a KHOA KHOA HOG QUAN LY 1998 10108679 GIÁO TRÌNH _ LY THUYET QUAN TRI KINH DOANH OT10108679 Peete TRUONG BAI HOC KINH TE Quoc DAN ~ KHOA KHOA HOC QUAN LY Chủ biên : PTS. Nguyễn Thị Ngọc Huyền TS. N guyén Thị Hồng Thủy _ GIÁO TRÌNH _ LY THUYET QUAN TRI KINH DOANH (In lần thứ 2) os NHÀ XUẤT BẢN KHOA HỌC VÀ KỸ THUAT HÀ NỘI - 1998 Những người biên soq? : PTS. Nguyễn Văn Duệ (Chương 11) PTS. Phan Kim Chiến (Chương II1, mục 1) GS. Đỗ Hoàng Toàn (Chương JI, mục 17) _TS. Nguyễn Thị Hồng Thủy (Chương IV) Ths. Hồ Bích Vân (Chương V, mục 1, TIT, TV) PTS. Lê Thị Anh Vân (Chương V, mục I]) PTS. Đoàn Thị Thu Hà (Chương VD PTS. Nguyễn Thị Ngọc Huyền (Chương V11) Cử nhân Nguyễn Thế Bình (Chương VIID Chịu trách nhiệm xuất bản :— PGS. T6 Dang Hai Biên tập : Bùi Đức Thọ Vũ Minh Luận Swa ban in : Vũ Minh Luận Trinh bay va ché ban : Hồng Thủy Trinh bay bia : Huong Lan 33 - 33.0 1180 - 140 - 98 KHKT - 98 In 1500 bản khổ 14,5 x 20,5 cm tại công ty in Công đoàn. Giấy phép xuất bản số 1180-140 ngày 26/12/1997. In xong và nộp lưu chiểu tháng 1/1998 LOI NOI DAU Giáo trình "Lý thuyết quản trị kinh doanh" do bộ môn Thoa học quản lý nay là Khoa Khoa học quân lý - Đại học Kinh tế quốc dân biên soạn được xuất bản lần đẩu năm 1994, nhằm cung cấp cho sinh viên các trường đạÏ học kinh tế những kiến thức cơ bản và có hệ thống về các vấn đề quản trị kinh doanh dùng cho nãm đầu của giai đoạn hai với số giờ lên lớp từ 45 ~ 60 tiết. Để bảo đảm cập nhật các kiến thức quản trị và khai thác . kinh nghiệm của các doanh nghiệp trong và ngoài nước, giáo trình được biên soạn và chỉnh lý lại nhằm phục vụ rộng rãi người học, vừa đảm bảo tính khoa học, tính dân tộc, vừa bảo đâm tính hiện đại và tính hệ thống. Giáo trình do hai đồng chủ biên PTS. Nguyễn Thị Ngọc Huyền và TS. Nguyễn Thị Hồng Thủy chịu trách nhiệm. Việc biên soạn các chương được phân công như sau : ~ PTS. Mai Van Buu, Pho chi nhiém Khoa, Chương I. Nguyễn Văn Duệ, Chương II. Phan Kim Chiến, Phố chủ nhiệm Bộ môn Quản lý kinh tế, mục-I, Chuong III. Đố Hoàng Toàn, Chủ nhiệm Khoa, mục II Chương TH. Nguyễn Thị Hồng Thủy, Chương ÏV. ¬ Thạc sĩ Hồ Bích Vân, mục I Chương V. Lê Thị Anh Vân, mục II Chương V. Doan Thi Thu Ha, Chủ nhiệm Bộ món Quân lý xã hội, Chương VI, - PTS. Nguyễn Thị Ngọc Huyền, Phó chủ nhiệm Bộ môn Quản lý xã hội; Chương VI. - Cử nhân Nguyễn Thế Bình, Chương VHI. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, nhưng chác chấn giáo trình xuất bản lần này không tránh khỏi còn có các thiếu sốt. Các tác giả mong nhận được sự góp ý của các bạn đồng nghiệp, của anh chị em sinh viên và tất cả các bạn đọc. Các tác giả xin chân thành cám ơn tất cả những ai đã tạo điều kiện giúp đỡ cho cuốn sách được xuất bản, đặc biệt là sự giúp đỡ của Lãnh đạo Đại học Kinh tế quốc dân, Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật, các tác giả của các tài liệu mà giáo trình đã tham khảo và sử dụng. Thư góp ý xin gửi về Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật ; hoặc Khoa Khoa học quản lý - Đại học Kinh tế quốc dân - đường Giải phóng - Hà Nội. Hà nội ngày 8 thang 6 nam 1997 _ Các tác giả Chuong I KINH DOANH VA QUAN TRI KINH DOANH Để có cơ sở nghiên cứu các vấn đề quản trị kinh doanh, trước hết cần làm rõ các khái niệm: kinh doanh, doanh nghiệp, quản trị kinh doanh và lý thuyết quản trị kinh doanh. Đây là nhiệm vụ của chương này. Kinh doanh và doanh nghiệp 1. Kinh doanh Có nhiều cách hiểu và diễn đạt khác nhau về kinh doanh. Nếu loại bỏ các phần khác nhau nói về phương tiện, phương thức, kết quả cụ thể của hoạt động kinh doanh thì có thể hiểu, kinh doanh là các hoạt động kinh tế nhằm mục tiêu sinh lời của các chủ thể kinh doanh trên thị trường. K¡nh doanh được phân biệt với các hoạt động khác bởi các đặc điểm chủ yếu sau: - Kinh doanh phải do một chủ thể thực hiện được gọi là chủ thể kinh doanh. Chủ thể kinh doanh có thể là các cá nhân, các hộ gia đình, các doanh nghiệp. - Kinh doanh phải gắn với thị trường. Thị trường và kinh doanh đi liền với nhau như hình với bóng - không có thị trường, thì không có khái niệm kinh doanh. - Kinh doanh phải gắn với vận dong ctcủa đồng vốn. Chủ thể kinh doanh không chỉ có vốn mà còn cần phải biết cách thực hiện vận động đồng vốn đó không ngừng. Nếu gạt bỏ nguồn gốc bóc lột trong công _ thức tư bản của C.Mác, có thể xem công thức này là công thức kinh doanh: T-H-SX. - H - T : chủ thể kinh doanh dùng vốn của mình dưới hình thức tiền tệ (T mua những tư liệu sản xuất (H) để sản xuất (SX) ra những hàng hóa (H) theo nhu cầu của thị trường rồi đem những hàng hóa này bán cho khách hàng trên thị trường nhằm thu được số lượng tiền tệ lớn hơn (T). - Mục đích chủ yếu của kinh doanh là sinh lời - lợi nhuận (T - T >0). Khái niệm Doanh nghiệp là đơn vị kinh tế được thành lập nhằm mục đích chủ yếu là thực hiện các hoạt động kinh doanh.z nội dung chính của khái niệm doanh nghiệp bao gồm: `_- Doanh nghiệp là các tổ chức, các đơn vị được thành lập theo quy định của pháp luật để chủ yếu tiến hành các hoạt động kinh doanh. - Dơanh nghiệp là một chủ thể kinh doanh có quy mô đủ lớn (vượt quy mô của các cá thể, các hộ gia đình .) như hợp tác xã, công ty, xí nghiệp, tập đoàn v. Thuật ngữ doanh nghiệp có tính quy ước để phân biệt với lao động độc lập hoặc ngươi lao động và hộ gia đình củahg. _ - Doanh nghiệp là một tổ chức sống, theo nghĩa nó cũng có vòng đời của nó với các bước thăng trầm, suy giảm, tăng trưởng, phát triển hoặc bị điệt vong. Đặc điểm chung của khái niệm doanh nghiệp được mô tả trong sơ đồ 1. : Doanh nghiép Tìm kiếm | | Là một | | Tổ hợp | | Sản xuất Phân chia lợi nhuận nhóm các nhân | |hàng hóa lợi nhuận người có tố sản dịch vụ saâu vào) | | (các cag peâu Người lao | Người sở 2 Z ns Z F4 Z và có cấp động hữu bậc ra) Người Người chủ nợ | cung ứng! Sơ đổ 1. Đặc điểm chung của các doanh nghiệp 9. Các loại hình doanh nghiệp ở nước ta Doanh nghiệp ở nước ta bao gồm nhiều loại hình khác nhau. - Theo quy mô về vốn va lao động, các doanh nghiệp được chia thành: đoanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp vừa và doanh nghiệp lớn: Tiêu thức phân loại doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn biến đổi theo thời gian và theo từng nước. Trong 3 loại hình doanh nghiệp trên, doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm phần chủ yếu trong tổng số các doanh nghiệp ở Việt Nam. oo - Theo loại hình sở hữu, từ sau Đại hội VI Đảng CSVN, các doanh nghiệp ở Việt Nam bao gồm: doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, công ty, hợp tác xa, xi nghiệp khu chế xuất, tập . d, Doanh nghiệp nhà nước Doanh nghiệp nhà nước là tổ chức kinh doanh, do Nhà nước thành lập, đầu tư vốn và quản lý với tư cách là chủ sở hữu. Doanh 7 nghiệp nhà nước đồng thời là một pháp nhân kinh tế, hoạt động theo pháp luật và bình đẳng trước pháp luật. Doanh nghiệp hoạt động theo định hướng của Nhà nước, thực hiện hạch toán kinh tế. : Nhiệm vụ của doanh nghiệp nhà nước: - Rinh doanh theo đúng ngành nghề đã đăng ký và mục đích thành lập doanh nghiệp. - Bảo toàn và phát triển vốn được giao. - Thực hiện các nhiệm vụ và nghĩa vụ đối với Nhà nước. - Thực hiện phân phối theo lao động, chăm lo đời sống vật chất và tỉnh thần, bồi dưỡng và nâng cao trình độ văn hóa, khoa học kỹ thuật và chuyên môn cho công nhân viên chức. - Bao vệ doanh nghiệp, bảo vệ sản xuất, bảo vệ môi trường, giữ gìn an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội, lầm tròn nghĩa vụ quốc phòng. Thủ uục thành lập doanh nghiệp nhà nước Việc thành lập doanh nghiệp nhà nước phải được: - Bộ trưởng bộ chủ quản hoặc chủ tịch uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương đề nghị. - Thủ tướng hoặc người được Thủ tướng ủy quyền xem xét, ra quyết định thành lập. Sa - Sau khi doanh nghiệp nhà nước được thành lập, cơ quan đề nghị thành lập (cơ quan sáng lập) là cơ quan quản lý nhà nước cấp trên trực tiếp của doanh nghiệp. - Cơ quan đề nghị thành lập doanh nghiệp nhà nước phải lập hồ sơ xin thành lập. Đơn xin thành lập doanh nghiệp. Trong đơn phải nêu rõ: + Tên cơ quan đề nghị thành lập doanh nghiệp; + Tên gọi, trụ sở đự định của đoanh nghiệp, ˆ + Muc tiéu, nganh nghé kinh doanh chinh: + Mức vốn pháp định (mức vốn tối thiểu phải có để thành lập doanh nghiệp, không thấp hơn mức vốn pháp định của các công ty -'trách nhiệm hữu hạn cùng ngành nghề được quy định trong nghị dinh 222/HDBT ngay 23/7/1991). Chứng nhận của cơ quan tài chính về nguồn và mức vốn pháp định được cấp. Luận chứng kinh tế kỹ thuật về thành lập doanh nghiệp, dé án kinh doanh của doanh nghiệp và văn bản giám định các luận chứng đó. Điều lệ tổ chức quản lý doanh nghiệp. Ý kiến bằng văn bản của bộ quản lý ngành kinh tế - kỹ thuật đối với các doanh nghiệp thuộc thẩm quyền Thủ tướng hoặc Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư ra quyết định thành lập (nếu cơ quan sáng lập là Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh), hoặc của Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh nơi doanh nghiệp có trụ sở (nếu cơ quan sáng lập là bộ quản lý ngành kinh tế - kỹ thuật). - Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ra quyết định thành lập doanh nghiệp lập hội đồng thẩm định trước khi ra quyết định thành lập doanh nghiệp nhà nước. se Những doanh nghiệp có trị giá tài sản, doanh số lớn hoặc có vị trí đặc biệt trong nền kinh tế do Thủ tướng ra quyết định thành lập, sau khi Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư xem xét hồ sơ và nhất trí đề nghị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ