Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngoại thương và hoạt động xuất nhập khẩu giữ vai trò trụ cột trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cân đối cán cân thương mại và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, do đặc thù khoảng cách địa lý giữa các đối tác thương mại, các doanh nghiệp sản xuất và thương mại không thể tự mình thực hiện toàn bộ các công đoạn vận chuyển, lưu kho và thủ tục pháp lý qua biên giới mà phải thông qua mạng lưới các đơn vị giao nhận vận tải chuyên nghiệp (Freight Forwarder). Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan được tác giả trích dẫn, kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2023 đạt 578,49 tỷ USD (tăng 16,3% so với cùng kỳ); riêng tháng 9 năm 2024, tổng trị giá xuất nhập khẩu đạt 65,84 tỷ USD (xuất khẩu đạt 34,08 tỷ USD, nhập khẩu đạt 31,76 tỷ USD).
Tại Công ty TNHH Asian Cargo International, nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển là một trong những mảng hoạt động kinh doanh trọng tâm. Mặc dù công ty đã có sự phục hồi sau giai đoạn dịch bệnh Covid-19 (doanh thu tăng từ mức sụt giảm 133 tỷ đồng trong giai đoạn 2020–2021 lên 146,15 tỷ đồng vào năm 2022), hoạt động giao nhận FCL đường biển tại doanh nghiệp vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: quy trình xử lý chứng từ còn kéo dài, mức độ phụ thuộc lớn vào lịch trình và phụ phí của các hãng tàu biển quốc tế, chi phí phát sinh ngoài kế hoạch khó kiểm soát và năng lực ứng phó rủi ro chưa đồng bộ.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Thanh Trúc đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu cơ sở lý luận, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình cùng các yếu tố tác động đến hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Asian Cargo International; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và nâng cao hiệu quả giao nhận cho doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, quy định pháp lý và quy trình chuẩn về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển.
- Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, quy trình nghiệp vụ giao nhận FCL đường biển và các nhân tố ảnh hưởng tại Công ty TNHH Asian Cargo International giai đoạn 2021–2023.
- Xây dựng ma trận SWOT và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tối ưu hóa chi phí vận hành tại công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Asian Cargo International.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại văn phòng Công ty TNHH Asian Cargo International (Lầu 1, số 28 Đường 26, Khu phố 11, phường Linh Đông, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu báo cáo tài chính, hoạt động kinh doanh thu thập trong giai đoạn 2021–2023 (kết hợp dữ liệu lao động cập nhật 2023–2024).
- Phạm vi nội dung: Khảo sát chuyên sâu vào quy trình tác nghiệp giao nhận hàng FCL đường biển, từ khâu tiếp nhận thông tin, xử lý chứng từ, làm thủ tục hải quan tại cảng cho đến khi giao hàng về kho khách hàng và lưu trữ hồ sơ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa quốc tế và hệ thống văn bản pháp luật hiện hành về dịch vụ giao nhận vận tải và logistics:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả sử dụng định nghĩa của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA), Luật Thương mại Việt Nam 1997 và Luật Thương mại Việt Nam 2005 (Điều 233, Điều 28 và Điều 167 về quyền và nghĩa vụ của người giao nhận). Người giao nhận được xác định với nhiều vai trò tác nghiệp trong chuỗi cung ứng: Môi giới hải quan (Customs broker), Đại lý (Agent), Người gom hàng (Cargo consolidator), Người chuyên chở (Carrier), và Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
- Cơ sở pháp lý quốc tế và trong nước:
- Văn bản quốc tế: Công ước Viên 1980 (CISG), Công ước Brussels 1924 / Nghị định thư Visby 1968, Công ước Hamburg 1978, Incoterms (2000, 2010, 2020), Công ước Warsaw 1929, Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ UCP 600 và Bộ luật Thương mại thống nhất Hoa Kỳ (UCC).
- Văn bản pháp lý Việt Nam: Luật Thương mại 2005, Luật Hải quan 2014 (Điều 24 về hồ sơ hải quan), Luật Hàng hải Việt Nam 2013 (Điều 145–199), Nghị định 163/2017/NĐ-CP (về kinh doanh dịch vụ logistics), Nghị định 144/2018/NĐ-CP, Nghị định 69/2018/NĐ-CP, Nghị định 46/2020/NĐ-CP và Thông tư 39/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính.
- Mô hình quy trình lý thuyết: Khóa luận vận dụng mô hình quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container 9 bước theo tài liệu của Phạm Mạnh Hiền và Phan Hữu Mạnh (2015), bao gồm: (1) Nhận và kiểm tra bộ chứng từ; (2) Lập tờ khai và khai báo hải quan trên hệ thống ECUS5-VNACCS; (3) Nhận lệnh giao hàng (D/O); (4) Chuẩn bị phương tiện nhận hàng; (5) Làm thủ tục hải quan; (6) Nhận hàng tại cảng với phiếu EIR; (7) Vận chuyển về kho khách hàng; (8) Lập chứng từ hư hại (nếu phát sinh); (9) Quyết toán và lưu hồ sơ.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả: Tác giả đưa ra 3 chỉ tiêu định lượng: (1) Doanh thu bình quân một lao động tham gia hoạt động nhập khẩu ($H = D_n / LD_n$); (2) Số lượng bình quân đơn hàng của mỗi khách hàng; (3) Mức độ chính xác của hàng hóa và tỷ lệ sai sót đơn hàng (sai thông tin, sai mã HS code, thiếu chứng từ).
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích: Phân tích số liệu tài chính, cấu trúc tài sản, nguồn vốn và các tham số vận hành nghiệp vụ của công ty.
- Phương pháp thống kê: Tập hợp số liệu sản lượng giao nhận, doanh thu, lợi nhuận, chi phí và biến động cơ cấu lao động theo thời gian.
- Phương pháp logic và tổng hợp: Đối chiếu quy trình thực tế với lý thuyết, đánh giá ưu khuyết điểm qua mô hình SWOT để xây dựng giải pháp thực tiễn.
- Phương pháp quan sát thực địa: Tác giả tiếp cận nghiệp vụ trực tiếp qua các chuyến làm việc thực tế tại cảng và quá trình 2 tháng thực tập tại doanh nghiệp.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Phòng Kế toán, Phòng Xuất Nhập khẩu của Công ty TNHH Asian Cargo International, số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan, tài liệu chuyên khảo của TS. Nguyễn Xuân Quyết (2017, 2024), PGS.TS. Đoàn Thị Hồng Vân (2021) và các luận văn tiền bối (Đặng Nguyễn Chí Tâm, 2020; Vũ Thị Hậu, 2021).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về giao nhận hàng hóa ngoại thương. Tác giả phân tích rõ sự chuyển dịch khái niệm từ "dịch vụ giao nhận" trong Luật Thương mại 1997 sang "dịch vụ logistics" theo Điều 233 Luật Thương mại 2005. Chương này làm rõ bản chất của phương thức vận chuyển FCL (Full Container Load) bằng đường biển với các nguyên tắc giao nhận tại cảng biển Việt Nam.
Nội dung trọng tâm của chương là việc chuẩn hóa mô hình quy trình 9 bước từ tiếp nhận bộ chứng từ (Hợp đồng ngoại thương, Hóa đơn thương mại CI, Phiếu đóng gói P/L, Vận đơn đường biển B/L, Chứng nhận xuất xứ C/O, Chứng nhận phân tích C/A, Chứng thư bảo hiểm) đến khâu thông quan, giao hàng và giải quyết tranh chấp tổn thất. Bên cạnh đó, tác giả phân loại chi tiết các nhân tố ảnh hưởng thành hai nhóm:
- Nhân tố bên trong: Nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, tiềm lực tài chính và mối quan hệ khách hàng.
- Nhân tố bên ngoài: Đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp dịch vụ vận tải, môi trường văn hóa – xã hội, kinh tế, chính trị, pháp lý, công nghệ và điều kiện tự nhiên.
Chương 1 khép lại bằng việc tổng kết bài học kinh nghiệm từ hai công trình nghiên cứu đi trước của Đặng Nguyễn Chí Tâm (2020) tại FT Logistics và Vũ Thị Hậu (2021) tại Công ty Minh Trung, tạo khung tham chiếu thực tiễn cho chương tiếp theo.
CHƯƠNG 2: Phân tích hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Asian Cargo International
Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về Công ty TNHH Asian Cargo International (thành lập ngày 21/03/2016, mã số thuế 0313707051, đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Á). Công ty hoạt động theo mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến với 3 phòng ban chức năng: Phòng Kinh Doanh (gồm bộ phận Sales và Marketing), Phòng Xuất Nhập Khẩu (gồm bộ phận Kế hoạch, Chứng từ và Sales quốc tế) và Phòng Tài Chính (gồm bộ phận Kế hoạch và Kế toán). Mặt hàng giao nhận và xuất khẩu chủ lực gồm nông sản (thanh long, chôm chôm, súp lơ, nấm, hồi, quế, gừng), các sản phẩm dừa, thủy sản (cá tra, hải sâm), nguyên liệu thức ăn chăn nuôi và đồ nội thất.
Tác giả phân tích dữ liệu tài chính của công ty trong giai đoạn 2021–2023, thể hiện sự phát triển ổn định sau giai đoạn biến động kinh tế:
| Chỉ tiêu (ĐVT: Triệu đồng) |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Doanh thu thuần |
751.359 |
840.499 |
890.889 |
+11,86% |
+6,00% |
| Lợi nhuận sau thuế |
272.631 |
313.961 |
447.553 |
+15,16% |
+42,55% |
| Chi phí hoạt động |
437.728 |
485.538 |
402.337 |
+10,92% |
-17,14% |
Ghi chú số liệu: Năm 2023, doanh thu tăng trưởng 139.530 triệu đồng so với năm 2021. Lợi nhuận năm 2022 tăng 41.330 triệu đồng, năm 2023 tăng thêm 133.592 triệu đồng (tương ứng mức tăng 37,64% theo báo cáo phân tích chi tiết). Chi phí năm 2023 giảm mạnh 83.201 triệu đồng nhờ tái cấu trúc lao động và đầu tư máy móc, trang thiết bị công nghệ.
Về quy mô tài sản và nguồn vốn, công ty ghi nhận sự gia tăng tài sản ngắn hạn chủ yếu từ các khoản thu ngắn hạn do khách hàng thanh toán định kỳ theo tháng hoặc quý. Cấu trúc nguồn vốn duy trì nguyên tắc an toàn: công ty chỉ sử dụng nợ ngắn hạn để thanh toán chi phí vận chuyển, thủ tục hải quan và nộp thuế, hoàn toàn không sử dụng nợ dài hạn nhằm loại trừ rủi ro biến động lãi suất ngân hàng.
Đi sâu vào nghiệp vụ thực tế, tác giả phân tích quy trình xử lý đơn hàng FCL tại công ty, đánh giá việc ứng dụng phần mềm hải quan điện tử ECUS5-VNACCS, năng lực của đội ngũ nhân sự chứng từ và hiện trạng cơ sở vật chất. Tác giả chỉ ra các điểm nghẽn: tình trạng sai sót thông tin trên chứng từ (lệch mã HS code, sai thông tin consignee), thời gian chờ cấp lệnh D/O tại hãng tàu kéo dài, chi phí lưu cont/lưu bãi (DEM/DET) phát sinh và áp lực cạnh tranh từ các công ty logistics có vốn đầu tư nước ngoài. Toàn bộ thực trạng được tổng hợp trong ma trận SWOT.
CHƯƠNG 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Asian Cargo International
Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng mở rộng thị trường nông sản - công nghiệp của công ty, Chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi:
- Nhóm giải pháp về nguồn nhân lực: Xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu định kỳ về nghiệp vụ hải quan, cập nhật biểu thuế xuất nhập khẩu và quy chuẩn phân loại mã HS; nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ năng đàm phán cước tàu cho bộ phận Sales quốc tế và nhân viên chứng từ.
- Nhóm giải pháp về dịch vụ hàng hóa FCL: Đa dạng hóa các gói dịch vụ gia tăng giá trị, thiết lập mạng lưới đối tác vận tải bộ uy tín để đảm bảo tiến độ rút hàng và hạ cont rỗng đúng hạn; tăng cường liên kết với các hiệp hội ngành nghề như VCCI, VFA, Vinafruit.
- Nhóm giải pháp về chuẩn bị và quản lý chứng từ: Thiết lập quy trình kiểm soát chéo (Double-check) giữa nhân viên kinh doanh và nhân viên chứng từ trước khi truyền tờ khai lên hệ thống VNACCS; chuẩn hóa biểu mẫu theo dõi vận đơn (B/L) và thông báo hàng đến (Arrival Notice) để chủ động lấy lệnh D/O sớm trước khi tàu cập cảng.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận: Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý đơn hàng theo thời gian thực; tối ưu hóa từng khâu tác nghiệp tại cảng nhằm cắt giảm thời gian thông quan thực tế và loại bỏ các chi phí phát sinh ngoài dự kiến.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ quy trình giao nhận hàng FCL đường biển gồm 9 bước chuẩn mực, chỉ rõ sự liên kết chặt chẽ giữa các bên: chủ hàng, công ty giao nhận (Asian Cargo International), hãng tàu, cơ quan hải quan và doanh nghiệp cảng.
- Phân tích chi tiết thực trạng tài chính và hiệu quả kinh doanh của công ty trong 3 năm liên tiếp (2021–2023): Doanh thu tăng từ 751.359 triệu đồng (2021) lên 890.889 triệu đồng (2023); lợi nhuận sau thuế duy trì đà tăng trưởng liên tục; chi phí được tối ưu hóa hiệu quả vào năm 2023 (giảm 83.201 triệu đồng so với 2022).
- Nhận diện đầy đủ các nguyên nhân dẫn đến rủi ro trong giao nhận FCL tại doanh nghiệp: lỗi sai sót chứng từ, chậm trễ lấy D/O, biến động cước biển và năng lực đàm phán hạn chế của đội ngũ nhân sự trẻ.
2. Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Đề xuất mô hình phối hợp chặt chẽ giữa 3 bộ phận: Sales quốc tế, Chứng từ và Kế toán trong việc đối soát chứng từ hàng nhập khẩu.
- Đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính thông qua việc duy trì cấu trúc vốn an toàn (chỉ dùng nợ ngắn hạn, tối ưu dòng tiền lưu động) và mở rộng danh mục khách hàng sử dụng dịch vụ trọn gói (Door-to-Door).
3. Đóng góp của đề tài
- Khóa luận đóng vai trò là một báo cáo khảo sát thực tiễn có giá trị tổng kết nghiệp vụ tại Công ty TNHH Asian Cargo International sau giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19.
- Đề tài thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết logistics đào tạo tại Trường Đại học Công Thương TP.HCM với nghiệp vụ hiện trường tại các cụm cảng biển khu vực TP. Hồ Chí Minh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Thời gian nghiên cứu: Khóa luận được thực hiện trong khuôn khổ kỳ thực tập tốt nghiệp 2 tháng của sinh viên, do đó nguồn dữ liệu sâu về từng lô hàng cụ thể và các hợp đồng vận tải phức tạp chưa được khai thác toàn diện.
- Phạm vi nghiệp vụ: Đề tài chỉ tập trung chuyên sâu vào phương thức nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển, chưa mở rộng phân tích các phương thức khác như hàng lẻ (LCL), hàng không (Air Freight) hoặc vận tải đa phương thức mà công ty đang triển khai.
- Phương pháp nghiên cứu: Chủ yếu dựa trên thống kê mô tả, phân tích tài liệu thứ cấp và ma trận SWOT định tính; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu sang quy trình xuất khẩu nông sản và các chuỗi logistics lạnh (Cold Chain) chuyên biệt cho mặt hàng trái cây, thủy sản của công ty.
- Xây dựng mô hình định lượng đánh giá các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng và thời gian thông quan hàng hóa FCL tại các chi cục hải quan cửa khẩu.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Logistics, Quản trị Chuỗi cung ứng và Kinh doanh Quốc tế: Tài liệu là nguồn tham khảo trực quan về cấu trúc một bài khóa luận tốt nghiệp phân tích quy trình giao nhận thực tế tại doanh nghiệp; đặc biệt là cách thức trình bày hệ thống chứng từ ngoại thương, quy trình khai báo hải quan điện tử qua hệ thống ECUS5-VNACCS và bảng tổng hợp các chỉ tiêu tài chính.
- Thực tập sinh và nhân viên giao nhận mới: Khóa luận cung cấp cẩm nang chi tiết về các bước nghiệp vụ lấy lệnh giao hàng D/O, đăng ký phiếu EIR, thủ tục hải quan tại cảng và quy trình xử lý lập biên bản tổn thất hàng hóa.
- Ban quản lý Công ty TNHH Asian Cargo International: Các phân tích trong ma trận SWOT và 4 nhóm giải pháp tại Chương 3 là cơ sở tham chiếu thực tiễn để ban lãnh đạo rà soát quy trình quản lý chứng từ, tái cơ cấu chi phí vận tải và xây dựng kế hoạch đào tạo nhân viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Asian Cargo International được phân cấp như thế nào?
Công ty áp dụng mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến gồm Ban Giám đốc (Giám đốc và Phó Giám đốc) điều hành trực tiếp 3 phòng ban chức năng: Phòng Kinh Doanh (gồm bộ phận Sales và Marketing), Phòng Xuất Nhập Khẩu (gồm bộ phận Kế hoạch, bộ phận Chứng từ và Sales quốc tế) và Phòng Tài Chính (gồm bộ phận Kế hoạch và Kế toán). Mô hình này đảm bảo tính tinh gọn, luân chuyển thông tin nhanh và phù hợp với quy mô doanh nghiệp.
2. Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của Asian Cargo International biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Trong giai đoạn 2021–2023, công ty duy trì đà tăng trưởng tích cực. Doanh thu thuần tăng từ 751.359 triệu đồng (năm 2021) lên 840.499 triệu đồng (năm 2022, tăng 11,86%) và đạt 890.889 triệu đồng (năm 2023, tăng 6% so với 2022). Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 313.961 triệu đồng (tăng 41.330 triệu đồng so với 2021) và năm 2023 tiếp tục tăng thêm 133.592 triệu đồng (tăng 37,64%). Chi phí hoạt động năm 2023 giảm mạnh 83.201 triệu đồng nhờ việc tinh giản nhân sự và đầu tư máy móc thiết bị.
3. Vì sao công ty chỉ sử dụng nợ ngắn hạn mà không có nợ dài hạn trong cấu trúc nguồn vốn?
Theo phân tích báo cáo tài chính của công ty, Asian Cargo International áp dụng chính sách tài chính thận trọng. Công ty không sử dụng nợ dài hạn nhằm tránh rủi ro biến động lãi suất ngân hàng trong dài hạn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh; nguồn nợ ngắn hạn chủ yếu phục vụ cho việc thanh toán chi phí vận chuyển, cước tàu, thủ tục hải quan và nộp thuế xuất nhập khẩu theo từng đơn hàng cụ thể.
4. Quy trình lý thuyết giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) đường biển gồm những bước nào?
Theo khung lý thuyết chuẩn được tác giả trích dẫn từ Phạm Mạnh Hiền và Phan Hữu Mạnh (2015), quy trình gồm 9 bước tuần tự: (1) Nhận và kiểm tra bộ chứng từ; (2) Lập tờ khai và khai báo hải quan điện tử (ECUS5-VNACCS); (3) Nhận lệnh giao hàng D/O; (4) Chuẩn bị phương tiện vận chuyển; (5) Làm thủ tục hải quan tại cửa khẩu; (6) Nhận hàng tại cảng với phiếu giao nhận container EIR; (7) Vận chuyển hàng về kho khách hàng; (8) Lập chứng từ hư hại/tổn thất (nếu có); (9) Quyết toán chi phí và lưu trữ hồ sơ.
5. Những nguyên nhân chính dẫn đến sai sót và phát sinh chi phí trong quy trình giao nhận tại công ty là gì?
Các nguyên nhân chính được tác giả chỉ ra bao gồm: sự thiếu chính xác trong khâu kiểm tra đối chiếu chứng từ (như sai thông tin người nhập khẩu, áp sai mã HS code dẫn đến sai thuế suất), sự chậm trễ trong khâu lấy lệnh giao hàng D/O từ các hãng tàu, thiếu sự kiểm soát chặt chẽ thời gian hạ bãi cont rỗng gây phát sinh chi phí lưu bãi/lưu container (DEM/DET), và hạn chế về kinh nghiệm xử lý sự cố phát sinh tại hiện trường cảng của đội ngũ nhân sự trẻ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thanh Trúc đã phản ánh chân thực và chi tiết thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Asian Cargo International giai đoạn 2021–2023. Tác giả đã hệ thống hóa tốt cơ sở lý thuyết chuyên ngành, phân tích sâu các chỉ số tài chính - sản lượng và chỉ ra các tồn tại cốt lõi trong quy trình xử lý chứng từ và tác nghiệp tại cảng biển. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát thực tế hoạt động của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện chuỗi dịch vụ logistics tại đơn vị cũng như phục vụ học tập, nghiên cứu học thuật trong chuyên ngành Quản trị Kinh doanh Quốc tế.