Đồ án nghiên cứu sản phẩm bao tử cá tra tẩm bột chiên ăn liền - HUIT

Đồ án công nghệ chế biến thủy sản nghiên cứu quy trình phát triển sản phẩm bao tử cá tra tẩm bột chiên ăn liền tiện lợi, thơm ngon và giá trị cao.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2025

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về sản phẩm bao tử cá tra tẩm bột chiên ăn liền

Bao tử cá tra tẩm bột chiên ăn liền là sản phẩm chế biến thủy sản ứng dụng công nghệ sấy khô, tẩm ướp gia vị và chiên giòn. Sản phẩm tận dụng nguồn phụ phẩm cá tra giàu dinh dưỡng, đặc biệt là protein và axit béo omega-3, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ưa thích thực phẩm tiện lợi, giàu dinh dưỡng. Theo thống kê ngành thủy sản Việt Nam, cá tra là mặt hàng xuất khẩu chủ lực với sản lượng 1,5 triệu tấn/năm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác phụ phẩm. Sản phẩm hướng đến phân khúc khách hàng trẻ tuổi, sinh viên và người lao động bận rộn. Bao tử cá tra sau khi sơ chế được tẩm hỗn hợp gia vị gồm bột chiên, tỏi, ớt, muối, sau đó chiên giòn ở nhiệt độ 170-180°C trong 2-3 phút. Bao bì sản phẩm sử dụng vật liệu thân thiện môi trường, có thể tái chế, đảm bảo thời hạn sử dụng 6 tháng ở điều kiện thường.

1.1. Đặc điểm sinh học và dinh dưỡng của bao tử cá tra

Bao tử cá tra có cấu trúc mỏng, giàu collagen (15-20% trọng lượng khô), protein (60-70%) và hàm lượng lipid thấp (5-8%). Collagen trong bao tử giúp cải thiện sức khỏe xương khớp, da và tóc, trong khi protein dễ tiêu hóa, phù hợp cho mọi đối tượng. Nghiên cứu chỉ ra rằng bao tử cá tra chứa 18 loại axit amin, trong đó có 8 loại thiết yếu. Hàm lượng omega-3 trong bao tử cá tra đạt 0,3-0,5% trọng lượng tươi, cao hơn so với nhiều loại thủy sản khác. Ngoài ra, bao tử cá tra còn chứa vitamin B12, sắt và kẽm, hỗ trợ chức năng miễn dịch. Đặc tính sinh học này tạo nền tảng cho sản phẩm chế biến, giúp tăng giá trị dinh dưỡng so với các sản phẩm chiên truyền thống.

1.2. Thị trường sản phẩm thủy sản ăn liền tại Việt Nam

Thị trường sản phẩm thủy sản ăn liền Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng 12%/năm, với doanh thu ước đạt 1,2 tỷ USD vào năm 2025. Khảo sát người tiêu dùng cho thấy 68% ưa thích sản phẩm tiện lợi, dễ bảo quản, trong đó 45% sẵn sàng chi trả cao hơn cho sản phẩm giàu dinh dưỡng. Các sản phẩm cạnh tranh chủ yếu là mực khô, tôm khô và cá viên chiên. Bao tử cá tra tẩm bột chiên ăn liền có lợi thế cạnh tranh nhờ giá thành thấp hơn 20-30% so với mực khô, đồng thời đáp ứng xu hướng tiêu dùng bền vững khi tận dụng phụ phẩm. Phân khúc khách hàng mục tiêu là nhóm tuổi 18-35, thu nhập trung bình, sống tại đô thị.

II. Phân tích nhu cầu thị trường và thách thức sản phẩm

Nhu cầu về sản phẩm thủy sản ăn liền tại Việt Nam đang tăng mạnh do thay đổi lối sống và thói quen tiêu dùng. Theo nghiên cứu Euromonitor, 72% người tiêu dùng Việt ưa thích sản phẩm tiện lợi, dễ bảo quản, trong khi 58% quan tâm đến yếu tố dinh dưỡng. Sản phẩm bao tử cá tra tẩm bột chiên ăn liền đáp ứng cả hai yếu tố này khi kết hợp hương vị thơm ngon, giàu dinh dưỡng và thời hạn sử dụng dài. Tuy nhiên, thị trường cũng đặt ra thách thức về sự cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm nhập khẩu và thương hiệu nội địa đã có chỗ đứng. Khảo sát tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy 40% người tiêu dùng lo ngại về chất lượng sản phẩm không đồng đều, đặc biệt là độ giòn và hương vị. Ngoài ra, thách thức về chi phí nguyên liệu và công nghệ chế biến cũng ảnh hưởng đến khả năng mở rộng sản xuất.

2.1. Hành vi tiêu dùng đối với sản phẩm thủy sản ăn liền

Khảo sát 500 người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội cho thấy 65% ưa thích sản phẩm có nguồn gốc từ thủy sản nội địa, trong đó 55% quan tâm đến yếu tố vệ sinh an toàn thực phẩm. Đa số người tiêu dùng (70%) lựa chọn sản phẩm dựa trên hương vị, tiếp theo là giá cả (60%) và bao bì (45%). Phần lớn (80%) sẵn sàng trả giá cao hơn 10-15% cho sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và đạt tiêu chuẩn an toàn. Đáng chú ý, nhóm tuổi 25-35 chiếm 40% người tiêu dùng, ưu tiên sản phẩm tiện lợi, dễ mang theo và bảo quản. Đây là cơ hội để sản phẩm bao tử cá tra tẩm bột chiên ăn liền thâm nhập thị trường.

2.2. Rào cản pháp lý và kỹ thuật trong sản xuất

Sản xuất bao tử cá tra tẩm bột chiên ăn liền phải tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm, bao gồm QCVN 8-3:2012/BYT và tiêu chuẩn HACCP. Thách thức lớn nhất là kiểm soát vi sinh vật, đặc biệt là Salmonella và E. coli, do bao tử cá tra dễ bị nhiễm khuẩn trong quá trình sơ chế. Ngoài ra, quy trình tẩm ướp và chiên giòn đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và thời gian để đảm bảo sản phẩm đạt độ giòn mong muốn mà không bị cháy. Chi phí đầu tư vào hệ thống khử trùng, kiểm soát nhiệt độ và bao bì đạt chuẩn chiếm 30-40% tổng vốn đầu tư ban đầu. Việc không đáp ứng các tiêu chuẩn này có thể dẫn đến nguy cơ thu hồi sản phẩm và mất uy tín thương hiệu.

III. Giải pháp công nghệ sản xuất bao tử cá tra tẩm bột

Quy trình sản xuất bao tử cá tra tẩm bột chiên ăn liền bao gồm 8 bước chính: sơ chế, tẩm ướp, chiên, tách dầu, làm nguội, bao gói, khử trùng và bảo quản. Bước sơ chế yêu cầu loại bỏ hoàn toàn tạp chất, rửa sạch bằng dung dịch muối 3-5% trong 10 phút để giảm vi sinh vật. Tẩm ướp sử dụng hỗn hợp gia vị gồm bột chiên (30%), tỏi băm (10%), ớt xay (5%), muối (2%) và nước (53%), ướp trong 20-30 phút ở nhiệt độ 4-10°C. Chiên giòn ở nhiệt độ 170-180°C trong 2-3 phút bằng dầu thực vật tinh luyện. Sản phẩm sau chiên được tách dầu bằng máy ly tâm trong 5-7 phút để giảm hàm lượng dầu xuống dưới 10%. Bao gói sử dụng màng PE kết hợp giấy kraft, hút chân không và hàn kín. Quy trình khử trùng bằng tia UV trong 15 phút trước bao gói giúp giảm 99,9% vi sinh vật. Sản phẩm sau khi hoàn thiện được bảo quản ở nhiệt độ phòng trong vòng 6 tháng.

3.1. Quy trình tẩm ướp gia vị tối ưu

Tỷ lệ gia vị tẩm ướp ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị và cảm quan sản phẩm. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ bột chiên 30%, tỏi 10%, ớt 5% và muối 2% tạo ra hương vị cân bằng, không quá mặn hoặc cay gắt. Thời gian ướp 20-30 phút ở nhiệt độ 4-10°C giúp gia vị thấm sâu vào mô cơ mà không làm biến chất protein. Sử dụng máy tẩm trộn dạng quăng đảo với tốc độ 20 vòng/phút đảm bảo gia vị phân bố đều. Kiểm soát độ ẩm nguyên liệu trước khi tẩm ướp ở mức 10-12% giúp ngăn ngừa vi sinh vật phát triển. Mùi vị sau khi tẩm ướp phải đạt yêu cầu thơm ngon, vị cân bằng, không có mùi lạ.

3.2. Kỹ thuật chiên giòn và kiểm soát chất lượng

Chiên giòn là bước quan trọng quyết định độ giòn, màu sắc và hương vị sản phẩm. Nhiệt độ chiên 170-180°C trong 2-3 phút tạo ra lớp vỏ ngoài giòn, trong khi phần nhân vẫn giữ được độ dai tự nhiên. Sử dụng dầu thực vật tinh luyện (dầu hạt cải hoặc dầu hướng dương) giúp hạn chế sự hình thành các hợp chất gây hại như acrylamide. Kiểm soát nhiệt độ bằng hệ thống gia nhiệt cảm biến tự động đảm bảo sự ổn định trong suốt quá trình chiên. Sau khi chiên, sản phẩm được tách dầu bằng máy ly tâm trong 5-7 phút để giảm hàm lượng dầu xuống dưới 10%, ngăn ngừa ôi hóa lipid trong bảo quản. Yêu cầu kỹ thuật cuối cùng là sản phẩm có màu vàng nâu đẹp mắt, không cháy cạnh, không mùi khét.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn sản phẩm

Đồ án đã nghiên cứu và lựa chọn thành công ý tưởng sản xuất bao tử cá tra tẩm bột chiên ăn liền, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng về sản phẩm tiện lợi, giàu dinh dưỡng. Sản phẩm tận dụng nguồn phụ phẩm cá tra, góp phần tăng giá trị kinh tế cho ngành thủy sản Việt Nam. Kết quả khảo sát cho thấy 85% người tiêu dùng đánh giá cao sản phẩm về hương vị, độ giòn và bao bì. Việc áp dụng quy trình sản xuất chuẩn hóa theo tiêu chuẩn HACCP đảm bảo an toàn thực phẩm, mở rộng cơ hội xuất khẩu. Sản phẩm hướng đến phân khúc khách hàng trẻ tuổi, sinh viên và người lao động bận rộn, với mức giá cạnh tranh 80.000-120.000 VND/gói 100g. Ứng dụng thực tiễn bao gồm triển khai sản xuất quy mô nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh, sau đó mở rộng ra các tỉnh thành lân cận. Chiến lược marketing tập trung vào mạng xã hội, video ẩm thực và hợp tác với các KOLs trong lĩnh vực ẩm thực.

4.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế và xã hội

Sản phẩm bao tử cá tra tẩm bột chiên ăn liền có chi phí sản xuất ước tính 50.000-60.000 VND/gói 100g, mang lại lợi nhuận gộp 30-40%. Với giá bán 80.000-120.000 VND/gói, sản phẩm đạt tỷ suất lợi nhuận 25-30%. Việc tận dụng phụ phẩm cá tra giúp tăng giá trị sản phẩm lên 2-3 lần so với bán nguyên liệu thô. Ngoài lợi ích kinh tế, sản phẩm còn góp phần giảm thiểu chất thải ngành thủy sản, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững. Theo ước tính, nếu sản xuất 1.000 kg bao tử cá tra/ngày, sản phẩm sẽ tạo việc làm cho 20-30 lao động địa phương, góp phần phát triển kinh tế nông thôn.

4.2. Triển vọng phát triển sản phẩm trong tương lai

Sản phẩm bao tử cá tra tẩm bột chiên ăn liền có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong thời gian tới nhờ xu hướng tiêu dùng ưa thích sản phẩm tiện lợi, giàu dinh dưỡng. Trong tương lai, sản phẩm có thể được mở rộng sang các hương vị mới như vị chua ngọt, vị hành tỏi hoặc vị ớt sả. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ đông khô hoặc sấy lạnh có thể tạo ra sản phẩm có độ giòn cao hơn, thời hạn sử dụng dài hơn. Chiến lược xuất khẩu sang các thị trường châu Âu, Mỹ và Nhật Bản cũng khả thi nhờ ưu thế về giá thành và chất lượng. Việc hợp tác với các siêu thị, cửa hàng tiện lợi và sàn thương mại điện tử sẽ giúp sản phẩm tiếp cận rộng rãi hơn đến người tiêu dùng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Đồ án chuyên ngành công nghệ chế biến thủy sản nghiên cứu và lựa chọn ý tưởng cho sản phẩm bao tử cá tra tẩm bột chiên ăn liền

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về ngành thủy sản Việt Nam 1. Diện tích nuôi trồng và sản lượng thu hoạch Việt Nam có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển thủy sản. Trong những năm gần đây ngành thủy sản đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế, xã hội và nâng cao vị thế của đất nước.

Minh chứng cho điều đó là ngành đã luôn tăng mạnh cả về diện tích nuôi trồng cũng như sản lượng, giá trị xuất khẩu lớn, đồng thời ngành còn giải quyết việc làm cho một số lượng lớn lao động nghèo ven biển Biển Việt Nam có các loài thủy sản phong phú. Tổng trữ lượng nguồn lợi hải sản ở biển Việt Nam giai đoạn 2016-2020 đạt khoảng 3,95 triệu tấn, suy giảm đáng kể so với giai đoạn 2000-2005 (giảm 22,1%) và giai đoạn 2011-2015 (giảm 9,4%). Khả năng khai thác cho phép trung bình ước tính khoảng 2,45 triệu tấn/năm (dao động trong khoảng 2,27 đến 2,63 triệu tấn), trong đó, nhóm nguồn lợi tầng đáy đã chạm ngưỡng giới hạn; nhóm cá nổi (cá nổi lớn và cá nổi nhỏ) vẫn nằm trong giới hạn khai thác cho phép, một số nhóm nguồn lợi ở các vùng biển vẫn còn tiềm năng khai thác. Sự phát triển của ngành thủy sản đã kéo theo sự gia tăng mạnh mẽ sản lượng thủy sản.

Bình quân mỗi năm giai đoạn 2016- 2024, nước ta có 7391 nghìn tấn thủy sản, trong đó khai thác 3304 nghìn tấn và nuôi trồng 4087 nghìn tấn; tốc độ tăng bình quân là 4,0%, trong đó khai thác tăng 3,1%/năm và nuôi trồng tăng 5,4%/năm. Sản lượng thủy sản tăng không những đáp ứng đầy đủ nhu cầu trong nước mà mỗi năm còn xuất khẩu thủy sản thu về bình quân 7,8 triệu USD/năm Bảng 1. Sản lượng sản thu hoạch giai đoạn 2016 - 2024 Sản lượng (nghìn tấn) Tốc độ phát triển (%) Năm Tổng số Khai Nuôi Tổng số Khai Nuôi thác trồng thác trồng 2016 6924.1 SVTH: Nguyễn Thúy Nga Trang 1 Đồ án chuyên ngành CNCBTS GVHD: TS. Phạm Viết Nam Sơ bộ 9317.9 2024 Trong bối cảnh nguồn lợi thủy sản tự nhiên ngày càng cạn kiệt thì việc chuyển hướng sang phát triển nuôi biển theo hướng công nghiệp hiện đại, bền vững đang là hướng đi đúng đắn của ngành thủy sản.

Năm 2024, sản lượng thủy sản ước đạt 9.547 nghìn tấn, tăng 2,5% so với năm trước và tăng 37,9% so với năm 2016, trong đó sản lượng thủy sản nuôi trồng ước đạt 5.721,6 nghìn tấn, tăng 4,0% và tăng 56,3%. Nuôi trồng thủy sản được điều chỉnh cơ cấu nuôi hợp lý, phát triển các vùng nuôi tôm, cá tập trung ứng dụng công nghệ cao, công nghệ thân thiện với môi trường. Sản phẩm nuôi trồng thủy sản chủ lực là cá tra và tôm đã mang lại kết quả khá, sản lượng cá tra đạt 1.857,3 nghìn tấn, tăng 4,8% so với năm trước; tôm thẻ chân trắng đạt 897,6 nghìn tấn, tăng 6,3%; tôm sú đạt 266,5 nghìn tấn, tăng 3,6% Diện tích nuôi trồng thủy sản Việt Nam có diện tích mặt nước lớn, kể cả nước ngọt, lợ và mặn, đây là một lợi thế cho việc phát triển nuôi trồng thủy sản và cũng là một trong những lý do dẫn tới sự thành công của ngành trong thời gian qua. Diện tích nuôi trồng thủy sản tăng dần qua các năm từ 1.071,4 nghìn ha năm 2016 lên 1.118,0 nghìn ha năm 2018, năm 2019 diện tích đạt 1.

Tuy nhiên, do ảnh hưởng từ dịch Covid-19 diện tích nuôi trồng giảm qua các năm 2020- 2023. Năm 2023 diện tích nuôi trồng thủy sản đạt 1.061,3 nghìn ha, giảm 2,7% so với năm 2019. Nuôi trồng thuỷ sản phát triển mạnh mẽ khắp các vùng trong cả nước, kể cả các tỉnh Tây Nguyên, miền núi phía Bắc,. trên cả 3 loại hình nước ngọt, nước lợ và nước mặn và đang vươn ra biển.

Điều đó chứng tỏ trong suốt thời gian qua nước ta đã có những chính sách, biện pháp quy hoạch đất, từng bước chuyển đổi vùng trũng, vùng trồng lúa, vùng trồng cói, các cây công nghiệp năng suất thấp, làm muối kém hiệu quả sang nuôi trồng thủy sản SVTH: Nguyễn Thúy Nga Trang 2 Đồ án chuyên ngành CNCBTS GVHD: TS. Phạm Viết Nam Bảng 1. Sản lượng nuôi trồng thủy sản giai đoạn 2016 - 2024 Tổng số Nuôi trồng thủy sản biển Nuôi trồng thủy sản nội địa Năm Tổng Cá Tôm Tổng Cá Tôm số số 2016 3660.6 tính 2024 Sản lượng nuôi trồng thủy sản đã tăng trưởng đáng kể nhờ áp dụng các mô hình nuôi trồng thủy sản cho năng suất và chất lượng cao, tổng sản lượng thủy sản giai đoạn 2016- 2024 đạt 36,8 triệu tấn, trong đó năm 2024 đạt mức cao nhất với 5,7 triệu tấn, tăng 56,3% so với năm 2016, bình quân mỗi năm tăng 5,1%. Năm 2024, sản lượng thủy sản nuôi trồng ước đạt 5.721,6 nghìn tấn, tăng 4,0% so với năm trước, trong đó: Cá đạt 3.826,6 nghìn tấn, tăng 3,9%; tôm đạt 1.246,5 nghìn tấn, tăng 5,6%; thủy sản khác đạt 648,5 nghìn tấn, tăng 1,4% Chúng ta có thể thấy cá và tôm là hai đối tượng nuôi được chú trọng phát triển nhất ở Việt Nam vì thế sản lượng nuôi hàng năm của cá và tôm là tương đối cao, nhất là cá luôn được ưu chuộng tiêu dùng trong nước cũng như xuất khẩu hơn tôm.

Hiện nay các loại cá được nuôi phổ biến đó là cá tra, cá basa. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp nuôi tôm lại chuyển đổi phần lớn diện tích nuôi tôm sú sang nuôi tôm thẻ chân trắng. Bởi trên thương trường hiện nay, con tôm sú đang bị tôm thẻ chân trắng cạnh tranh quyết liệt, do tôm thẻ SVTH: Nguyễn Thúy Nga Trang 3 Đồ án chuyên ngành CNCBTS GVHD: TS. Phạm Viết Nam chân trắng dễ nuôi và có năng suất cao gấp hai lần so với tôm sú, nên giá thành sản xuất hạ, được người tiêu dùng ưa chuộng.

Cơ cấu sản xuất đang được chuyển mạnh từ nuôi cá sang nuôi tôm. Kỹ thuật và công nghệ nuôi tôm nước lợ chuyển dần theo hướng ứng dụng công nghệ mới, nuôi tôm công nghiệp và bán công nghiệp quy mô lớn. Ðáng chú ý là những năm gần đây, hình thức nuôi tôm sú công nghiệp theo chu trình khép kín, ít thay nước đã được áp dụng ở nhiều tỉnh ven biển miền trung, cho hiệu quả kinh tế cao Hiện nay, các mô hình nuôi trồng thủy sản ứng dụng công nghệ cao đang được áp dụng khá rộng rãi nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, nâng cao thu nhập và góp phần hạn chế ô nhiễm môi trường… Các mô hình phổ biến là Công nghệ Biofloc là một trong những công nghệ cao được ứng dụng phổ biến trong nuôi trồng thủy sản hiện nay để tạo môi trường nuôi giàu dinh dưỡng: Kích thích phát triển các vi sinh vật có lợi trong nước để tạo ra các hạt biofloc giàu protein, lipid và các hợp chất hữu cơ thiết yếu, là nguồn thức ăn tự nhiên cho tôm, cá; công nghệ nuôi thâm canh áp dụng mật nuôi độ nuôi cao, sử dụng hệ thống sục khí, lọc nước tự động để nâng cao năng suất; Công nghệ tuần hoàn, khép kín sử dụng hệ thống lọc, tuần hoàn nước, bổ sung oxy và dinh dưỡng để nuôi trong bể/ao khép kín. Giúp tiết kiệm nước, đảm bảo vệ sinh và năng suất ca; Công nghệ cảm biến, IoT giám sát các thông số môi trường như oxy, độ mặn, nhiệt độ từ xa qua thiết bị cảm biến và ứng dụng, công nghệ này đang được ứng dụng rộng rãi trong nuôi trồng thủy sản, mang lại nhiều lợi ích; Nuôi trồng thủy sản theo hướng VietGAP, GlobalGAP là áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn, vệ sinh, truy xuất nguồn gốc để nâng cao chất lượng sản phẩm.

kháng bệnh tốt. Các mô hình này có ưu điểm đó là ứng dụng các công nghệ nuôi tiên tiến, tự động hóa và điều khiển quá trình nuôi bằng hệ thống máy móc, trang thiết bị và công nghệ thông tin; kiểm soát các yếu tố môi trường nuôi (nước, không khí, ánh sáng…) ở mức tối ưu cho sự sinh trưởng và phát triển của thủy sản; áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến để phòng trừ dịch bệnh, đảm bảo an toàn sinh học; đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc Ngành thủy sản ở Việt Nam có sự tăng trưởng thời gian qua tuy đã có chú ý phát triển theo chiều sâu, nhưng chưa đồng đều ở các địa phương, vùng lãnh thổ. Sự phát triển chủ yếu theo chiều rộng qua việc tăng diện tích nuôi trồng chứ chưa thực sự được chú trọng thúc đẩy phát triển theo chiều sâu nhằm giữ vững và ổn định tốc độ tăng trưởng, tăng mức độ đóng góp của ngành vào GDP. Còn tồn tại thực trạng đó là do những nguyên nhân sau: việc xây dựng quy hoạch còn chậm chưa theo kịp với nhu cầu phát triển, khả năng, ứng dụng sáng tạo tiến bộ khoa học vào điều kiện cụ thể của từng vùng còn yếu kém, tuy có nhiều tiến bộ trong phương thức sản xuất và kỹ thuật nuôi, nhưng vẫn chưa theo kịp trình độ của các nước có ưu thế về nuôi thủy sản ở khu vực và thế giới, đầu tư còn dàn trải chưa đồng bộ, công tác quản lý còn nhiều bất cập…Khai thác phải đi đôi với SVTH: Nguyễn Thúy Nga Trang 4 Đồ án chuyên ngành CNCBTS GVHD: TS.

Phạm Viết Nam công tác phục hồi và bảo vệ nguồn lợi thủy sản. Định hướng phát triển bền vững trong tương lai là giảm dần sản lượng thủy sản khai thác, phát triển thủy sản nuôi trồng theo hướng áp dụng các mô hình nuôi trồng chất lượng cao đạt an toàn thực phẩm và môi trường Để phát triển thủy sản bền vững trong giai đoạn tới cần tái cơ cấu ngành thủy sản gắn với điều kiện phát triển thủy sản của từng vùng, từng địa phương, thích ứng với biến đổi khí hậu và tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giá trị từ khâu sản xuất, cung cấp nguyên liệu đầu vào đến nuôi trồng, khai thác, chế biến, bảo quản và tiêu thụ nhằm giảm chi phí, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm thủy sản Việt Nam, gắn với bảo vệ nguồn lợi thủy sản, bảo vệ môi trường. Chuyển mạnh sang nuôi trồng biển nhằm thúc đẩy tăng trưởng thủy sản, chuyển dịch cơ cấu lao động từ đánh bắt sang nuôi trồng, giải quyết nhiều việc làm, nâng cao đời sống cho người dân. Chuyển từ nuôi trồng, khai thác theo phương thức truyền thống sang công nghiệp hóa ngành thủy sản, ứng dụng công nghệ cao.

Tổ chức lại hoạt động khai thác, đẩy mạnh nuôi trồng, hiện đại hoá quản lý, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ