Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chủ lực trong cơ cấu ngành nông nghiệp, cung cấp từ 70% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ trên thị trường. Trong bối cảnh ngành chăn nuôi chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng nâng cao chất lượng con giống và thâm canh tập trung, nhu cầu về các dòng lợn ngoại cao sản như Yorkshire và Landrace ngày càng tăng. Tuy nhiên, giai đoạn lợn con theo mẹ và giai đoạn chuyển tiếp sau cai sữa là thời kỳ có tỷ lệ hao hụt cao do những trở ngại về sinh lý tiêu hóa, cơ chế điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện và nguy cơ stress cai sữa.

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Chăn nuôi thú y của sinh viên Trần Lê Dương (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2014) dưới sự hướng dẫn của TS. Hồ Thị Bích Ngọc thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong kỹ thuật chăn sóc và theo dõi sinh trưởng của đàn lợn con.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm:

  1. Theo dõi khả năng sinh trưởng của đàn lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến khi cai sữa nuôi tại trang trại của gia đình chú Bùi Quang Hiệu.
  2. Đánh giá mối tương quan giữa khối lượng sơ sinh và khối lượng cai sữa của lợn con trong điều kiện nuôi dưỡng thực tế.
  3. Vận dụng các kiến thức chuyên môn đã học vào thực tiễn sản xuất, bao gồm công tác chuẩn bị chuồng trại, chăm sóc nuôi dưỡng, tiêm phòng vắc-xin và điều trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn.
  4. Cung cấp cơ sở khoa học giúp người chăn nuôi và địa phương định hướng, xây dựng kế hoạch phát triển chăn nuôi lợn hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con (được sinh ra từ đàn lợn nái lai hai máu) từ giai đoạn sơ sinh đến 26 ngày tuổi (thời điểm cai sữa).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Bùi Quang Hiệu tại Khu 14, xã Tiên Kiên, huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và theo dõi thí nghiệm diễn ra từ ngày 22/12/2013 (bắt đầu theo dõi từ 09/12/2013) đến ngày 31/05/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các tài liệu lý thuyết chuyên ngành về đặc điểm giống, quy luật sinh trưởng, đặc điểm sinh lý học gia súc non và nhu cầu dinh dưỡng của lợn con:

  • Đặc điểm giống lợn ngoại: Giống Yorkshire (nhập vào Việt Nam từ Liên Xô cũ năm 1964) có tầm vóc lớn, tai to rủ, khả năng tăng trọng 750–800 g/ngày, tiêu tốn 2,8–3,1 kg thức ăn/kg tăng khối lượng; giống Landrace (nguồn gốc Đan Mạch, nhập từ Cuba năm 1970) có ngoại hình hình nêm, lưng vồng, tỷ lệ nạc xẻ 58–60%, tăng trọng bình quân 700–750 g/ngày.
  • Quy luật sinh trưởng và phát triển: Sự sinh trưởng tuân theo quy luật không đồng đều theo giai đoạn và chu kỳ sinh học. Khung xương phát triển trước, kế tiếp đến hệ thống cơ bắp và sau cùng là tích lũy mỡ. Lợn con sinh trưởng nhanh nhất trong 21 ngày đầu đời, sau đó có xu hướng giảm do sản lượng sữa mẹ sụt giảm và lượng hemoglobin trong máu lợn con giảm nếu không được bổ sung sắt.
  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa và điều tiết thân nhiệt: Lúc mới sinh, dạ dày lợn con chỉ đạt dung tích khoảng 0,03 lít, đến 10 ngày tuổi gấp 3 lần và 60 ngày tuổi tăng gấp 60 lần. Các enzym tiêu hóa (pepsin, amilaza, maltaza, tripsin, lactaza, saccaraza) có hoạt tính thấp trong 3–4 tuần đầu. Hệ thống điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện, thân nhiệt sơ sinh từ 38,9–39,1°C hạ xuống 36,7–37,1°C sau khi sinh 30 phút và chỉ bắt đầu ổn định (39–39,5°C) sau 15–20 ngày tuổi.
  • Khả năng miễn dịch: Lợn con sơ sinh hoàn toàn phụ thuộc vào miễn dịch thụ động nhận từ kháng thể $\gamma$-globulin trong sữa đầu qua cơ chế ẩm bào trong 24–36 giờ đầu đời; sau 21–25 ngày tuổi lợn con mới bắt đầu tự tổng hợp kháng thể chủ động.
  • Nhu cầu dinh dưỡng: Khẩu phần thức ăn tập ăn giai đoạn sơ sinh đến 60 ngày tuổi (sử dụng thức ăn thương mại Prystarter của hãng Proconco) yêu cầu mức năng lượng trao đổi 3200–3300 Kcal ME/kg, tỷ lệ protein thô 19%, canxi 0,7–1,4%, photpho 0,6%, xơ thô 5%, độ ẩm 13% và clistin 120 mg.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp theo dõi và thu thập dữ liệu: Đàn lợn con được bấm số tai, theo dõi cân trực tiếp bằng cân đồng hồ 5 kg và 30 kg vào buổi sáng trước khi cho ăn, cố định một người cân và loại cân tại 3 mốc thời gian: sơ sinh (trong vòng 24 giờ đầu sau đẻ, phân loại theo giới tính đực/cái), 21 ngày tuổi và 26 ngày tuổi (thời điểm cai sữa).
  • Chỉ tiêu và công thức tính toán:
    • Sinh trưởng tích lũy ($kg/con$): Khối lượng sống tuyệt đối tại các thời điểm khảo sát.
    • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$ tính bằng $g/con/ng\grave{a}y$): $$A = \frac{P_2 - P_1}{t_2 - t_1}$$ Trong đó $P_1, P_2$ là khối lượng tại các thời điểm $t_1, t_2$.
    • Sinh trưởng tương đối ($R$ tính bằng $%$): $$R = \frac{P_2 - P_1}{(P_2 + P_1) / 2} \times 100$$
    • Chỉ tiêu thú y: Tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ chết (%) tính trên tổng số cá thể theo dõi.
  • Phương pháp xử lý thống kê: Số liệu được tính toán theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của tác giả Nguyễn Văn Thiện (1997), phân tích trên phần mềm Minitab 14 để tính giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_X$), hệ số biến động ($Cv%$) và kiểm định mức ý nghĩa thống kê ($P$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này phản ánh quá trình khảo sát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại địa bàn thực tập và các kết quả ứng dụng kỹ thuật chăn nuôi thú y vào thực tiễn trang trại.

  • Khảo sát điều kiện địa bàn xã Tiên Kiên:
    • Tự nhiên và khí hậu: Xã Tiên Kiên có tổng diện tích 10,62 km² (579 ha đất lúa màu, 198 ha đất lâm nghiệp, 170 ha đất chuyên dùng). Khí hậu phân hóa thành mùa mưa (tháng 5–10, nhiệt độ 21–29°C, lượng mưa 150,6–313,9 mm/tháng, ẩm độ 83–87%) và mùa khô (tháng 11–4 năm sau, nhiệt độ 13,7–24,8°C, hay xuất hiện rét đậm dưới 10°C và sương muối).
    • Kinh tế - xã hội: Dân số 6.819 người với 1.850 hộ (80% hộ sản xuất nông nghiệp). Thu nhập lương thực bình quân 330 kg/người/năm, tổng thu nhập bình quân trên 650.000 đồng/người/tháng. Tổng đàn vật nuôi của xã gồm trên 925 con trâu bò và 1.565 con lợn.
    • Cơ cấu trang trại Bùi Quang Hiệu: Diện tích chuồng trại 1000 m² (chuồng nái đẻ 450 m², chuồng cai sữa 150 m², chuồng lợn thịt 400 m²); quy mô nuôi khoảng 500 con (3 đực giống, 30 nái hậu bị, 70 nái sản xuất, 150 lợn con, 250 lợn thịt); nhân lực gồm 1 kỹ thuật kiêm chủ trại và 3 công nhân.
  • Ứng dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y:
    • Vệ sinh khử trùng: Phun sát trùng chuồng nuôi và dụng cụ bằng thuốc Benkocid 30% (tỷ lệ 50 ml pha trong 20 lít nước, liều lượng 1 lít dung dịch phun cho 4 m²) trước khi nhập đàn 5 ngày.
    • Chăm sóc lợn con: Sử dụng quây úm kích thước 1,5 m $\times$ 1,0 m $\times$ 1,0 m có sàn gỗ cách mặt đất 3–5 cm và chụp sưởi. Tiến hành cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, cho bú sữa đầu trong vòng 1 giờ đầu sau đẻ; tập ăn sớm từ 7 ngày tuổi bằng thức ăn Prystarter và tiến hành cai sữa ở 26 ngày tuổi.
    • Lịch dùng thuốc và phòng bệnh bằng vắc-xin:
      • 3 ngày tuổi: Nhỏ miệng Baytri 2 ml/con (phòng cầu trùng), Fer dextran 2 ml/con (phòng thiếu máu).
      • 7 ngày tuổi & 21 ngày tuổi: Tiêm bắp Mypravac suis 2 ml/con (phòng bệnh suyễn) và Hiprasuis Glasser 2 ml/con (phòng bệnh Glässer).
      • 28 ngày tuổi: Tiêm bắp Amevac – PRRS 2 ml/con (phòng bệnh tai xanh).
      • 35 ngày tuổi: Tiêm bắp Myvac HC (GPE-) 2 ml/con (phòng dịch tả lợn).
      • 50 ngày tuổi: Tiêm bắp Auskipra – GN 2 ml/con (phòng bệnh giả dại).
    • Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng 30 lợn hậu bị (tỷ lệ an toàn 100%), 70 lợn nái (an toàn 98,50%), 3 đực giống (100%), 239 lợn con (nuôi sống 97,10%), 250 lợn thịt (an toàn 95,20%). Tiêm chủng đạt 100% chỉ tiêu cho các đàn lợn (215 liều vắc-xin suyễn, 215 liều vắc-xin Glässer, 200 liều tai xanh, 200 liều dịch tả, 200 liều giả dại). Chữa khỏi bệnh phân trắng cho 36/37 lợn con (đạt 97,30%) bằng phác đồ kết hợp Coli-2000 và Elac; chữa khỏi bệnh suyễn cho 52/54 con (đạt 96,30%) bằng kháng sinh Advocip 2,5% INJ (1 ml/20 kg thể trọng). Thực hiện tiêu độc khử trùng toàn bộ 1000 m² chuồng trại.

Phần 2: Chuyên đề khoa học

Phần chuyên đề tập trung vào phân tích các dữ liệu thực nghiệm theo dõi trên 239 lợn con sơ sinh và 232 lợn con giai đoạn cai sữa.

  • Khả năng sinh trưởng tích lũy:
    • Giai đoạn sơ sinh: Tổng số 239 lợn con theo dõi có khối lượng trung bình đạt $1,38 \pm 0,009\text{ kg/con}$ ($Cv = 17,86%$). Trong đó, lợn đực ($n = 114$) đạt $1,41 \pm 0,007\text{ kg/con}$ ($Cv = 17,43%$), lợn cái ($n = 125$) đạt $1,37 \pm 0,010\text{ kg/con}$ ($Cv = 17,23%$). Sự chênh lệch khối lượng sơ sinh giữa đực và cái có ý nghĩa thống kê ($P = 0,032 < 0,05$).
    • Giai đoạn 21 ngày tuổi: Tổng số 232 lợn con sống sót đạt khối lượng trung bình $6,75 \pm 0,03\text{ kg/con}$ ($Cv = 13,32%$). Nhóm lợn đực ($n = 110$) đạt $7,10 \pm 0,05\text{ kg/con}$ ($Cv = 12,43%$), nhóm lợn cái ($n = 122$) đạt $6,53 \pm 0,07\text{ kg/con}$ ($Cv = 14,31%$). Sự sai khác giữa hai giới tính ở mốc này không có ý nghĩa thống kê ($P = 0,819 > 0,05$).
    • Giai đoạn cai sữa (26 ngày tuổi): Khối lượng trung bình toàn đàn đạt $7,25 \pm 0,03\text{ kg/con}$ ($Cv = 11,54%$). Lợn đực đạt $7,52 \pm 0,06\text{ kg/con}$ ($Cv = 10,62%$), lợn cái đạt $7,08 \pm 0,04\text{ kg/con}$ ($Cv = 12,21%$). Sự khác biệt khối lượng cai sữa giữa hai giới không có ý nghĩa thống kê ($P = 0,822 > 0,05$).
  • Mức tăng khối lượng giai đoạn sơ sinh – 26 ngày tuổi:
    • Lợn đực tăng tuyệt đối 6,11 kg; lợn cái tăng tuyệt đối 5,71 kg. Tốc độ tăng khối lượng tổng thể giữa lợn đực và lợn cái từ sơ sinh đến cai sữa là tương đương nhau.
    • Hệ số biến động ($Cv%$) giảm dần theo tuổi (từ 17,86% lúc sơ sinh xuống 13,32% lúc 21 ngày và 11,54% lúc 26 ngày), chứng minh đàn lợn thí nghiệm có độ đồng đều tăng dần và thích nghi tốt với quy trình chăn nuôi tại trang trại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu sinh trưởng và kỹ thuật thú y qua hệ thống bảng số liệu thực nghiệm:

Giai đoạn theo dõi Khối lượng chung ($\bar{X} \pm m_X$, kg) Hệ số biến động ($Cv%$) Khối lượng lợn đực ($\bar{X} \pm m_X$, kg) Khối lượng lợn cái ($\bar{X} \pm m_X$, kg) Mức ý nghĩa ($P$)
Sơ sinh $1,38 \pm 0,009$ ($n=239$) 17,86 $1,41 \pm 0,007$ ($n=114$) $1,37 \pm 0,010$ ($n=125$) $P = 0,032$ ($P < 0,05$)
21 ngày tuổi $6,75 \pm 0,030$ ($n=232$) 13,32 $7,10 \pm 0,050$ ($n=110$) $6,53 \pm 0,070$ ($n=122$) $P = 0,819$ ($P > 0,05$)
26 ngày tuổi (cai sữa) $7,25 \pm 0,030$ ($n=232$) 11,54 $7,52 \pm 0,060$ ($n=110$) $7,08 \pm 0,040$ ($n=122$) $P = 0,822$ ($P > 0,05$)

Các giải pháp kỹ thuật đề xuất từ nghiên cứu:

  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch bằng Benkocid 30% cho chuồng trại và dụng cụ nuôi trước khi nhập đàn.
  • Can thiệp kỹ thuật ngay sau sinh: cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, sưởi ấm trong quây úm sàn gỗ cách đất 3–5 cm, cho bú sữa đầu trong giờ đầu tiên nhằm hấp thu kháng thể $\gamma$-globulin và ổn định thân nhiệt.
  • Bổ sung sắt Dextran-Fe vào ngày thứ 3 để chống thiếu máu và phòng ngừa ỉa chảy phân trắng.
  • Cho lợn con tập ăn sớm từ 7 ngày tuổi bằng thức ăn hạt nhỏ chất lượng cao (Prystarter, 19% protein thô, 3300 Kcal ME/kg) giúp kích thích hệ thống tiêu hóa hoàn thiện sớm, rút ngắn thời gian nuôi con và tiến hành cai sữa an toàn ở 26 ngày tuổi với khối lượng bình quân trên 7,2 kg/con.
  • Áp dụng đầy đủ lịch vắc-xin phòng 5 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm: suyễn lợn, Glässer, tai xanh (PRRS), dịch tả lợn và giả dại.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về các mốc khối lượng sinh trưởng (sơ sinh, 21 ngày tuổi, cai sữa 26 ngày) trên đàn lợn con nuôi tại tỉnh Phú Thọ.
  • Kiểm chứng thực tế nhận định của Deen và Bilkei (2004) trong điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam: lợn đực có khối lượng sơ sinh lớn hơn lợn cái có ý nghĩa thống kê, nhưng tốc độ tăng khối lượng tích lũy đến khi cai sữa giữa hai giới là tương đương nhau.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khảo sát thực nghiệm chỉ được thực hiện tại một trang trại duy nhất (trại Bùi Quang Hiệu quy mô 500 con tại xã Tiên Kiên, Lâm Thao, Phú Thọ) trong khoảng thời gian 5 tháng, chưa so sánh đối chứng giữa nhiều mô hình chuồng trại hoặc các mùa khí hậu khác nhau trong năm.
    • Đề tài chỉ theo dõi lợn con đến mốc cai sữa 26 ngày tuổi, chưa tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu tăng trọng, tiêu tốn thức ăn và phẩm chất thịt ở giai đoạn nuôi thịt đến xuất chuồng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng theo dõi trên nhiều công thức lai khác nhau và khảo sát ở các quy mô chăn nuôi nông hộ, gia trại, trang trại công nghiệp trên địa bàn tỉnh Phú Thọ.
    • Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các mức năng lượng và khẩu phần tập ăn bổ sung khác nhau đến khả năng tiêu hóa, hạn chế tiêu chảy và tăng trọng của lợn con sau khi cai sữa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm theo dõi sinh trưởng gia súc non, cách tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối, phương pháp cân và xử lý số liệu bằng phần mềm Minitab.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ thú y cơ sở: Tham khảo và áp dụng trực tiếp quy trình úm lợn con, lịch tiêm phòng vắc-xin 5 bệnh cơ bản, kỹ thuật bổ sung sắt ngày thứ 3, kỹ thuật tập ăn từ 7 ngày tuổi và các phác đồ điều trị bệnh phân trắng (Coli-2000 + Elac) và suyễn lợn (Advocip 2,5% INJ).
  • Chủ trang trại và người chăn nuôi lợn nái sinh sản: Sử dụng các mốc khối lượng chuẩn (sơ sinh ~1,38 kg, 21 ngày ~6,75 kg, cai sữa 26 ngày ~7,25 kg) làm chỉ tiêu kỹ thuật để kiểm soát chất lượng đàn con và đánh giá năng suất nuôi dưỡng lợn nái.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng trung bình lúc sơ sinh, 21 ngày tuổi và khi cai sữa (26 ngày tuổi) của đàn lợn con đạt bao nhiêu?
Khối lượng trung bình toàn đàn qua các giai đoạn lần lượt là: sơ sinh đạt $1,38 \pm 0,009\text{ kg/con}$ ($n=239$), 21 ngày tuổi đạt $6,75 \pm 0,030\text{ kg/con}$ ($n=232$), và lúc cai sữa 26 ngày tuổi đạt $7,25 \pm 0,030\text{ kg/con}$ ($n=232$).

2. Khối lượng giữa lợn con đực và lợn con cái có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê ở những giai đoạn nào?
Sự khác biệt giữa lợn đực và lợn cái chỉ có ý nghĩa thống kê ở giai đoạn sơ sinh ($1,41\text{ kg}$ so với $1,37\text{ kg}$, $P = 0,032 < 0,05$). Ở giai đoạn 21 ngày tuổi ($7,10\text{ kg}$ so với $6,53\text{ kg}$, $P = 0,819 > 0,05$) và giai đoạn 26 ngày tuổi ($7,52\text{ kg}$ so với $7,08\text{ kg}$, $P = 0,822 > 0,05$), sự chênh lệch khối lượng không có ý nghĩa thống kê.

3. Lịch dùng thuốc và phòng bệnh bằng vắc-xin cho lợn con tại cơ sở thực tập được bố trí như thế nào?
Đàn lợn được can thiệp: nhỏ Baytri (cầu trùng) và Fer dextran (thiếu máu) lúc 3 ngày tuổi; tiêm vắc-xin Mypravac suis (suyễn) và Hiprasuis Glasser (viêm đa màng) ở 7 ngày tuổi và nhắc lại ở 21 ngày tuổi; tiêm vắc-xin Amevac – PRRS (tai xanh) lúc 28 ngày tuổi; tiêm vắc-xin Myvac HC (dịch tả) lúc 35 ngày tuổi; tiêm vắc-xin Auskipra – GN (giả dại) lúc 50 ngày tuổi (tất cả các vắc-xin đều dùng liều 2 ml/con tiêm bắp).

4. Phác đồ điều trị bệnh phân trắng và bệnh suyễn lợn tại trại được thực hiện như thế nào và tỷ lệ chữa khỏi là bao nhiêu?
Bệnh phân trắng được điều trị bằng cách trộn 1 gói Coli-2000 (10g) kết hợp 1 gói Elac (10g) cho 10 lợn con (ngày đầu ăn 2 lần, các ngày sau ăn 1 lần, kéo dài 3–5 ngày), đạt tỷ lệ khỏi 97,30% (36/37 con). Bệnh suyễn được điều trị bằng tiêm bắp Advocip 2,5% INJ liều 1 ml/20 kg thể trọng (ngày đầu 2 lần, các ngày sau 1 lần), đạt tỷ lệ khỏi 96,30% (52/54 con).

5. Thức ăn tập ăn Prystarter được sử dụng cho lợn con có hàm lượng dinh dưỡng như thế nào?
Thức ăn Prystarter có năng lượng trao đổi đạt 3300 Kcal ME/kg, hàm lượng protein thô 19%, canxi 0,7–1,4%, photpho 0,6%, xơ thô 5%, độ ẩm 13%, muối NaCl 0,3–0,8% và kháng sinh clistin 120 mg.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Lê Dương đã hoàn thành việc theo dõi, phân tích các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy của 239 lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa 26 ngày tuổi nuôi tại trang trại Bùi Quang Hiệu, xã Tiên Kiên, huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ. Kết quả nghiên cứu xác định khối lượng sơ sinh trung bình toàn đàn đạt 1,38 kg, 21 ngày tuổi đạt 6,75 kg và khi cai sữa 26 ngày tuổi đạt 7,25 kg, trong đó lợn đực có khối lượng sơ sinh lớn hơn lợn cái ($P < 0,05$) nhưng mức tăng trọng tích lũy giai đoạn theo mẹ giữa hai giới là tương đương. Đồng thời, tác giả đã triển khai đồng bộ các quy trình úm chuồng sàn, tập ăn sớm từ 7 ngày tuổi, tiêm phòng vắc-xin 5 bệnh truyền nhiễm và điều trị bệnh đạt tỷ lệ sống trên 97%. Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và quy trình chăn nuôi thú y trong khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tế cho các cơ sở sản xuất lợn giống và chăn nuôi lợn nái sinh sản.