Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chiến lược trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và phụ phẩm phân bón hữu cơ cho trồng trọt. Tại tỉnh Hải Dương nói chung và huyện Bình Giang nói riêng, phương thức chăn nuôi gia công quy mô trang trại tập trung liên kết với các doanh nghiệp lớn (tiêu biểu như Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam) đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là các trại chăn nuôi lợn nái sinh sản.

Tuy nhiên, sự gia tăng mật độ nuôi nhốt cùng với những biến động bất lợi của thời tiết, khí hậu nhiệt đới gió mùa đã làm gia tăng nguy cơ bùng phát các bệnh truyền nhiễm. Trong đó, hội chứng bệnh đường hô hấp ở lợn nái sinh sản do nhiều căn nguyên (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng) gây ra là một trong những trở ngại kỹ thuật lớn. Dù tỷ lệ chết trực tiếp ở lợn nái không quá cao, bệnh gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng thông qua việc làm giảm thể trạng, suy giảm năng suất sinh sản (gây chậm lên giống, sảy thai, thai chết lưu, đẻ non), tiêu tốn thức ăn và làm giảm chất lượng đàn con cai sữa.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Tìm hiểu một số đặc điểm dịch tễ hội chứng bệnh đường hô hấp ở lợn nái sinh sản.
    2. Lựa chọn phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp ở lợn nái sinh sản đạt hiệu quả cao.
    3. Xây dựng biện pháp phòng, trị bệnh, góp phần hạn chế thiệt hại do bệnh đường hô hấp gây ra ở lợn nái sinh sản.
  • Yêu cầu của đề tài:
    1. Nắm được tình hình hội chứng bệnh đường hô hấp ở lợn nái sinh sản tại trại lợn Lê Văn Tuấn, xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương.
    2. Lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả bệnh đường hô hấp ở lợn nái sinh sản.
    3. Xây dựng biện pháp phòng, trị bệnh, góp phần hạn chế thiệt hại do bệnh đường hô hấp gây ra ở lợn nái tại địa bàn nghiên cứu.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giống lai Yorkshire x Landrace) và các lứa lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn nái gia công Lê Văn Tuấn, thôn Dinh Như, xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương (quy mô thiết kế trên 600 lợn nái cơ bản, tổng diện tích khoảng 3 ha).
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thực nghiệm và theo dõi trực tiếp từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016; kết hợp thu thập số liệu hồi cứu dịch tễ giai đoạn 2014 – 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức bệnh học

Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh lý học bộ máy hô hấp của gia súc và bệnh lý học thú y về các mầm bệnh truyền nhiễm chính gây tổn thương đường hô hấp ở lợn:

  • Bệnh viêm phổi - màng phổi: Do vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae gây ra, lây lan mạnh qua đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp, gây ho, khó thở, thở thể bụng, tổn thương phổi gan hóa và viêm dính màng phổi với thành ngực.
  • Bệnh tụ huyết trùng: Do cầu trực khuẩn Gram âm Pasteurella multocida (chủ yếu thuộc serotyp A và D) thường trú ở đường hô hấp trên và hạch amidan, phát tác khi gặp điều kiện stress bất lợi, gây xuất huyết, tụ huyết và viêm phổi cấp tính hoặc mãn tính.
  • Bệnh suyễn lợn (Viêm phổi địa phương): Do Mycoplasma hyopneumoniae gây viêm phế quản phổi mãn tính, làm tổn thương hệ thống lông rung niêm mạc khí quản, gây ho kéo dài, giảm đáp ứng miễn dịch và mở đường cho các nhiễm trùng thứ phát.
  • Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRS - Bệnh tai xanh): Do virus thuộc họ Arteriviridae tấn công trực tiếp vào đại thực bào phế nang, làm suy giảm miễn dịch nghiêm trọng, gây sốt, khó thở, tai tím tái cùng các triệu chứng rối loạn sinh sản nặng nề (sảy thai, thai khô, chết lưu, mất sữa).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng kết hợp các phương pháp chẩn đoán lâm sàng, dịch tễ học thú y và thực nghiệm điều trị tại trại:

  • Phương pháp khám lâm sàng:
    • Đánh giá động tác hô hấp: Đếm tần số hô hấp (trong 2 - 3 phút để tính trung bình), xác định thể hô hấp (thở ngực, thở bụng, thở hỗn hợp), nhịp thở (hít vào/thở ra kéo dài, thở ngắt quãng, thở kiểu Kussmaul).
    • Khám đường hô hấp trên: Kiểm tra tính chất dịch mũi, quan sát niêm mạc mũi bằng nguồn sáng, gõ xoang mũi, sờ nắn thanh khí quản và kiểm tra phản xạ ho.
    • Khám vùng ngực và nghe phổi: Đánh giá biên độ co dãn lồng ngực, gõ vùng phổi xác định ranh giới vùng viêm, nghe tiếng phế nang và các âm bệnh lý; ghi nhận bệnh tích đại thể (nhục hóa, gan hóa, màng phổi dính) khi mổ khám lợn chết.
  • Phương pháp điều tra dịch tễ học: Theo dõi trực tiếp, lập bảng ghi chép hàng ngày các chỉ tiêu mắc bệnh, chết, khỏi bệnh trên 3 lô theo dõi (mỗi lô 10 đàn, tương ứng 100 con lợn nái/lô).
  • Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị: Bố trí thí nghiệm so sánh trên các nhóm lợn nái mắc bệnh có tương đồng về khối lượng, giống, lứa đẻ và điều kiện chăm sóc:
    • Phác đồ 1: Sử dụng kháng sinh Hitamox LA (tiêm bắp, liều 1,5 ml/con, 1 lần/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày).
    • Phác đồ 2: Sử dụng kháng sinh Vetrimoxin LA (tiêm bắp, liều 1 ml/10 kg thể trọng, 1 lần/ngày, liệu trình 3 - 6 ngày).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu theo dõi lâm sàng và dịch tễ học được tổng hợp và tính toán tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 theo các công thức chuẩn:

$$\text{Tỷ lệ nhiễm (%)} = \frac{\text{Số con mắc bệnh}}{\text{Số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Tổng số con chết}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

  • Nguồn dữ liệu: Số liệu ghi chép nhật ký theo dõi thực tế tại trại từ 18/05/2016 đến 18/11/2016 và dữ liệu lưu trữ trên phần mềm quản lý đàn BIGPRO CPV của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại trang trại.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày vai trò của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam và tính cấp thiết của việc kiểm soát dịch bệnh đường hô hấp ở lợn nái sinh sản tại các trang trại tập trung. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu và 3 yêu cầu cụ thể cần đạt được nhằm tìm hiểu dịch tễ, lựa chọn phác đồ điều trị và hoàn thiện biện pháp phòng trị bệnh tại trại lợn Lê Văn Tuấn.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này được chia thành hai nội dung lớn:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương; lịch sử thành lập và mô hình liên kết gia công của trại lợn Lê Văn Tuấn với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Trại có diện tích 3 ha, cách khu dân cư >1 km, bố trí 3 chuồng đẻ (58 ô/chuồng), 1 chuồng nái chửa (560 ô) và 1 chuồng cách ly (6 ô lớn), vận hành hệ thống chuồng kín với giàn làm mát và quạt thông gió (8 quạt ở chuồng bầu, 6 quạt ở mỗi chuồng đẻ). Tổng đàn lợn duy trì tăng dần: 1.765 con (năm 2014), 1.830 con (năm 2015) và 1.871 con (năm 2016). Đàn nái đạt năng suất 2,45 - 2,47 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 11,23 con/ổ, số con cai sữa đạt 10,7 con/ổ.
  • Tổng quan bệnh lý và nghiên cứu liên quan: Trình bày chi tiết cơ chế sinh lý bộ máy hô hấp; nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích và hướng phòng trị của 4 bệnh chính: Viêm phổi - màng phổi, Tụ huyết trùng, Suyễn lợn, Tai xanh (PRRS); đồng thời điểm cứu các công trình nghiên cứu trong nước (Đặng Xuân Bình, Lê Văn Tạo, Nguyễn Ngọc Nhiên, Trương Quang Khải) và quốc tế (Carter, Ahn & Kim, Laval A.).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định rõ đối tượng theo dõi là đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Lê Văn Tuấn trong thời gian 6 tháng (18/05/2016 – 18/11/2016). Mô tả chi tiết quy trình chẩn đoán lâm sàng qua các bước khám tần số, thể thở, tiếng ho, tiếng gõ, nghe phổi; phương pháp điều tra dịch tễ học và thiết kế thử nghiệm 2 phác đồ điều trị bằng kháng sinh Hitamox LA và Vetrimoxin LA; các chỉ tiêu thống kê và phương pháp xử lý dữ liệu bằng MS Excel.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực hiện tại cơ sở qua hai nhóm nội dung:

  • Kết quả phục vụ sản xuất: Trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nái chửa theo 3 giai đoạn (giai đoạn I: 1 - 84 ngày ăn 1,5 - 2,5 kg/con/ngày cám CP-566; giai đoạn II: 85 - 100 ngày ăn 2,0 - 3,0 kg/con/ngày cám CP-566; giai đoạn III: 100 - 114 ngày ăn 2,0 - 3,0 kg/con/ngày cám CP-567); kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc lợn con (cắt rốn, mài nanh, bấm tai, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng bằng Toltrazuril 5%, cai sữa lúc 18 - 21 ngày tuổi); thực hiện quy trình tiêm vaccine 100% cho đàn lợn theo lịch định kỳ. Kết quả điều trị tiêu chảy ở lợn con khỏi 465/471 con (98,73%), điều trị viêm phổi khỏi 25/25 con (100%), đỡ đẻ an toàn 63 ca và xử lý ngoại khoa cho 476 lợn con đạt 100%.
  • Kết quả nghiên cứu chuyên đề:
    • Điều tra dịch tễ 3 năm (2014 – 2016): Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp ở lợn nái giảm dần qua các năm, từ 8,10% (năm 2014: 47/580 con) xuống 6,23% (năm 2015: 38/610 con) và 5,20% (11 tháng năm 2016: 32/615 con); tính chung 3 năm là 6,48% (177/1.805 lượt theo dõi).
    • Tỷ lệ mắc theo cá thể: Theo dõi trên 3 lô (300 nái) ghi nhận 25 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ trung bình 8,33% (Lô 1: 5,0%; Lô 2: 13,0%; Lô 3: 7,0%).
    • Tỷ lệ mắc theo đàn: Theo dõi trên 30 đàn ghi nhận 6 đàn có lợn mắc bệnh, chiếm tỷ lệ 20,0% (Lô 1: 20,0%; Lô 2: 30,0%; Lô 3: 10,0%), cao hơn 11,67% so với tỷ lệ tính theo cá thể.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tác giả tổng kết các kết luận chính về tình hình dịch tễ, tỷ lệ mắc bệnh hô hấp tại trại, khẳng định hiệu quả của các quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và điều trị lâm sàng; đồng thời đưa ra các đề nghị nhằm tiếp tục hoàn thiện cơ sở hạ tầng xử lý chất thải và nâng cao năng lực kỹ thuật chăn nuôi tại cơ sở.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả chính trong văn bản

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 (11 tháng) Tính chung
Số lợn nái sinh sản của trại (con) 580 610 600 -
Tổng đàn lợn của trang trại (con) 1.765 1.830 1.871 -
Số lợn nái theo dõi dịch tễ (con) 580 610 615 1.805
Số lợn nái mắc bệnh hô hấp (con) 47 38 32 177
Tỷ lệ lợn nái mắc bệnh hô hấp (%) 8,10% 6,23% 5,20% 6,48%
Lô theo dõi thực nghiệm (năm 2016) Quy mô theo dõi Số mắc bệnh Tỷ lệ mắc (%)
Theo dõi theo cá thể (con)
- Lô 1 100 5 5,00%
- Lô 2 100 13 13,00%
- Lô 3 100 7 7,00%
Tính chung theo cá thể 300 25 8,33%
Theo dõi theo đàn (đàn)
- Lô 1 10 2 20,00%
- Lô 2 10 3 30,00%
- Lô 3 10 1 10,00%
Tính chung theo đàn 30 6 20,00%

Giải pháp và quy trình đề xuất

  1. Quy trình phòng bệnh tổng hợp: Áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc an toàn sinh học "cùng vào - cùng ra" (all in - all out); khử trùng chuồng đẻ để trống 5 - 7 ngày trước khi đưa nái lên; định kỳ sát trùng chuồng trại bằng nước vôi 20%, xút NaOH 10%, Formol 5%, rắc vôi bột lối đi và nhúng ủng trước cửa chuồng.
  2. Quy trình tiêm phòng vaccine định kỳ:
    • Lợn hậu bị: Tiêm phòng Khô thai (PV lúc tuần 25, 30), Tai xanh (PRRS lúc tuần 26, 31), Dịch tả lợn (SF lúc tuần 27), Giả dại (AD lúc tuần 28, 32), Lở mồm long móng (FMD lúc tuần 29).
    • Lợn nái sinh sản: Tiêm Dịch tả lợn (chửa 10 tuần), Lở mồm long móng (chửa 12 tuần), Tai xanh (định kỳ tháng 3, 7, 11), Giả dại (định kỳ tháng 4, 8, 12).
    • Lợn đực giống: Tiêm Dịch tả lợn (tháng 5, 11), Tai xanh (tháng 3, 7, 11), Giả dại và Lở mồm long móng (tháng 4, 8, 12).
  3. Phác đồ điều trị lâm sàng: Phát hiện sớm các triệu chứng sốt, thở thể bụng, ho; cách ly kịp thời và sử dụng kháng sinh phổ rộng (Vetrimoxin LA liều 1 ml/10 kg thể trọng hoặc Hitamox LA 1,5 ml/con) kết hợp thuốc kháng viêm (Dexamethasone), thuốc giãn phế quản/long đờm (Bromhexin) và thuốc trợ sức (Cafein, B-complex, Vitamin C).

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực tế về dịch tễ hội chứng hô hấp trên đàn lợn nái tại một trang trại gia công quy mô lớn ở Hải Dương trong giai đoạn 3 năm liên tục.
  • Kiểm chứng hiệu quả ứng dụng thực địa của các phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp chăm sóc hộ lý, giúp cơ sở nâng tỷ lệ điều trị khỏi các ca viêm phổi lên 100% trong thời gian thực tập.
  • Chuẩn hóa các khâu kỹ thuật chăm sóc nái chửa, đỡ đẻ, nuôi dưỡng lợn con theo mẹ và lịch vaccine phù hợp với điều kiện chăn nuôi công nghiệp khép kín.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu được tiến hành tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại lợn Lê Văn Tuấn) trong khoảng thời gian thực tập 6 tháng, do đó số liệu phản ánh đặc thù quản lý và tiểu khí hậu của trang trại này.
    • Chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng, dịch tễ và bệnh tích đại thể khi mổ khám; chưa thực hiện các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập vi khuẩn, giám định virus bằng PCR, làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm) để định lượng chính xác tỷ lệ nhiễm từng mầm bệnh đơn lẻ hoặc ghép.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng lấy mẫu xét nghiệm vi sinh học và kiểm tra hiệu giá kháng thể huyết thanh học sau tiêm phòng vaccine trên đàn nái qua các chu kỳ sinh sản.
    • Thực hiện kháng sinh đồ định kỳ đối với các chủng vi khuẩn phân lập tại trại nhằm phát hiện sớm hiện tượng kháng thuốc và tối ưu hóa phác đồ điều trị.
    • Đánh giá sâu hơn tác động của các chỉ số tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ, nồng độ khí $NH_3$, $H_2S$) đến tần suất phát sinh bệnh hô hấp theo từng mùa trong năm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên đại học và cao đẳng thuộc các chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc làm khóa luận về bệnh lý đường hô hấp trên lợn.
    • Kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y và quản lý trang trại tại các hệ thống trại lợn gia công hoặc trang trại lợn nái sinh sản quy mô công nghiệp vừa và lớn.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao trong văn bản:
    • Bảng định mức khẩu phần thức ăn chi tiết cho lợn nái theo từng giai đoạn mang thai (thời kỳ 1 - 84 ngày, 85 - 100 ngày, 100 - 114 ngày) và giai đoạn nuôi con/tiết sữa.
    • Lịch trình sử dụng vaccine chi tiết theo tuần tuổi và tháng cho từng đối tượng lợn (nái sinh sản, lợn hậu bị, lợn đực giống, lợn con).
    • Hệ thống quy trình chẩn đoán lâm sàng từng bước đối với các bệnh đường hô hấp ở lợn và phương pháp bố trí theo dõi dịch tễ tại trại.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở vật chất và cơ cấu đàn lợn tại trại Lê Văn Tuấn được ghi nhận như thế nào?

Trang trại có diện tích khoảng 3 ha, thiết kế chuồng kín công nghiệp đủ nuôi trên 600 nái cơ bản, gồm 3 chuồng đẻ (58 ô/chuồng), 1 chuồng nái chửa (560 ô) và 1 chuồng cách ly (6 ô lớn). Cơ cấu đàn năm 2016 gồm 600 nái sinh sản, 80 nái hậu bị, 11 lợn đực giống và 1.180 lợn con (tổng đàn 1.871 con). Năng suất đạt 2,45 – 2,47 lứa/nái/năm, số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn và số con cai sữa đạt 10,7 con/đàn.

2. Tỷ lệ mắc hội chứng bệnh đường hô hấp ở lợn nái tại trại biến động ra sao trong giai đoạn 2014 – 2016?

Theo dữ liệu ghi nhận tại trại, tỷ lệ mắc bệnh hô hấp ở lợn nái có xu hướng giảm dần: năm 2014 đạt 8,10% (47/580 con), năm 2015 giảm xuống 6,23% (38/610 con), và trong 11 tháng đầu năm 2016 là 5,20% (32/615 con). Tính chung cả giai đoạn 3 năm, tỷ lệ mắc bệnh trung bình là 6,48% (177/1.805 lượt lợn nái theo dõi).

3. Sự khác biệt giữa tỷ lệ mắc bệnh theo cá thể và theo đàn trong nghiên cứu là gì?

Khi theo dõi thực nghiệm trên 3 lô (tổng số 30 đàn, 300 cá thể lợn nái), kết quả cho thấy:

  • Tỷ lệ mắc theo cá thể trung bình là 8,33% (25/300 con mắc bệnh).
  • Tỷ lệ mắc theo đàn trung bình là 20,0% (6/30 đàn có lợn mắc bệnh). Tỷ lệ mắc bệnh tính theo đàn cao hơn 11,67% so với tính theo cá thể, phản ánh đặc tính lây lan cục bộ của mầm bệnh hô hấp trong cùng ô/dãy chuồng nuôi.

4. Khẩu phần dinh dưỡng cho lợn nái chửa tại trại được phân chia qua các giai đoạn như thế nào?

Trại sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P. Việt Nam, chia làm 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn I (1 - 84 ngày): Cám CP-566, nái gầy ăn 2,0 - 2,5 kg/ngày; nái trung bình ăn 1,8 kg/ngày; nái béo ăn 1,5 kg/ngày (cho ăn 1 lần/ngày lúc 13h30).
  • Giai đoạn II (85 - 100 ngày): Cám CP-566, nái gầy ăn 2,5 - 3,0 kg/ngày; nái trung bình ăn 2,0 - 2,5 kg/ngày; nái béo ăn 2,0 - 2,2 kg/ngày.
  • Giai đoạn III (100 - 114 ngày): Cám CP-567, nái gầy ăn 2,5 - 3,0 kg/ngày; nái trung bình ăn 2,2 - 2,5 kg/ngày; nái béo ăn 2,0 - 2,2 kg/ngày.

5. Những phác đồ kháng sinh nào đã được áp dụng để điều trị bệnh hô hấp trong khóa luận?

Nghiên cứu áp dụng hai phác đồ điều trị thực tế: Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh Hitamox LA tiêm bắp với liều 1,5 ml/con/ngày, liệu trình liên tục 3 - 5 ngày; Phác đồ 2 sử dụng Vetrimoxin LA tiêm bắp với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 6 ngày. Quá trình điều trị đều kết hợp với thuốc trợ sức, trợ lực (Cafein, Vitamin C, B-complex) và thuốc hạ sốt, giảm đau, kháng viêm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vy Thị Kiều Loan đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ hội chứng bệnh đường hô hấp ở lợn nái sinh sản tại trại lợn gia công Lê Văn Tuấn (Hải Dương), ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng giảm dần qua các năm (từ 8,10% năm 2014 xuống 5,20% năm 2016). Công trình đã hệ thống hóa và áp dụng thành công các quy trình kỹ thuật chăn nuôi khép kín, lịch tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt cùng các phác đồ điều trị kháng sinh hiệu quả, đạt tỷ lệ chữa khỏi 100% đối với các ca bệnh hô hấp trong thời gian thực nghiệm. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y và các cán bộ kỹ thuật quản lý trang trại lợn công nghiệp.