Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi đóng vai trò quan trọng bên cạnh trồng trọt, vừa cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội, vừa tạo nguồn thu nhập cho hơn 70% dân số sống dựa vào nông nghiệp. Những năm gần đây, phương thức chăn nuôi lợn tại nước ta có sự chuyển dịch rõ rệt từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô công nghiệp. Nhiều giống lợn ngoại có năng suất và tỷ lệ nạc cao đã được nhập khẩu và đưa vào sản xuất; quy trình kiểm soát chuồng trại, chăm sóc và dinh dưỡng cũng được cải tiến. Nhờ thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh thú y và phòng bệnh bằng vắc-xin, các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm kinh điển như dịch tả lợn, tụ huyết trùng, đóng dấu lợn đã được kiểm soát đáng kể.

Tuy nhiên, trong điều kiện chăn nuôi tập trung mật độ cao kết hợp với đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, các bệnh thuộc hội chứng đường hô hấp ở lợn lại trở thành trở ngại dịch tễ hàng đầu. Mầm bệnh hô hấp có đặc tính lây lan nhanh qua đường không khí và tiếp xúc trực tiếp, tồn tại dai dẳng trong cơ thể lợn cũng như môi trường chuồng nuôi, dẫn đến việc điều trị tốn kém chi phí, kéo dài thời gian và làm giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn. Nhằm cung cấp tư liệu thực tiễn phục vụ công tác kiểm soát dịch bệnh, tác giả Nguyễn Mạnh Hùng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên với đề tài: “Tình hình mắc Hội chứng đường hô hấp ở lợn ngoại nuôi thịt từ sau cai sữa đến xuất bán và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh”.

Theo văn bản khóa luận, mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 2 nhiệm vụ:

  1. Xác định được tình hình mắc hội chứng đường hô hấp ở lợn từ sau cai sữa đến xuất bán tại trại lợn Bùi Vinh, xã Hùng Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  2. So sánh hiệu lực điều trị hội chứng đường hô hấp của các phác đồ điều trị bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn ngoại nuôi thịt trong giai đoạn từ sau cai sữa (22 ngày tuổi) đến khi xuất bán (khoảng 140 - 155 ngày tuổi).
  • Phạm vi nghiên cứu: Tình hình dịch tễ, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và hiệu quả điều trị hội chứng đường hô hấp.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn Bùi Vinh, xã Hùng Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang (phối hợp chuyên môn cùng Trạm Thú y huyện Hiệp Hòa).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/05/2015 đến ngày 18/11/2015 (thời gian theo dõi liên tục 6 tháng).

Ý nghĩa khoa học của đề tài là cung cấp các số liệu và tư liệu khoa học về đặc điểm dịch tễ hội chứng hô hấp trên đàn lợn ngoại tại cơ sở thực nghiệm, làm căn cứ định hướng cho công tác phòng trị bệnh trong những năm tiếp theo. Ý nghĩa thực tiễn là đánh giá và lựa chọn phác đồ điều trị có hiệu lực cao, chi phí hợp lý để khuyến cáo ứng dụng trong chăn nuôi trang trại, đồng thời giúp sinh viên củng cố kỹ năng chẩn đoán, điều trị thực tế tại cơ sở sản xuất.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên giải phẫu - sinh lý học bộ máy hô hấp lợn và dịch tễ học thú y chuyên biệt về hội chứng hô hấp phức hợp:

  • Giải phẫu và sinh lý hô hấp ở lợn: Bộ máy hô hấp gồm đường dẫn khí (xoang mũi với 3 đôi xương ống cuộn; yết hầu; thanh quản cấu tạo bởi 5 sụn gồm sụn tiểu thiệt, sụn giáp trạng, sụn nhẫn và 2 sụn phễu; khí quản gồm 50 vòng sụn hình chữ C) và phổi. Ở lợn, phổi trái chia làm 3 thùy (thùy đỉnh, thùy tim, thùy đáy), phổi phải chia làm 4 thùy (thùy đỉnh, thùy tim, thùy đáy và thùy phụ). Diện tích bề mặt trao đổi khí tại phế nang ở tiểu gia súc đạt 50 - 80 m². Sinh lý hô hấp bình thường của lợn có tần số hô hấp 10 - 20 lần/phút; cơ thể tiêu thụ 6 - 8 ml O₂/phút và thải ra 250 ml CO₂/phút qua 3 quá trình: hô hấp ngoài, hô hấp trong và vận chuyển khí.
  • Căn nguyên vi sinh vật gây bệnh hô hấp:
    • Vi khuẩn: Khóa luận hệ thống hóa cơ chế bệnh sinh của Mycoplasma hyopneumoniae (gây bệnh suyễn lợn, viêm phổi kính, gan hóa thùy đỉnh và thùy tim); Actinobacillus pleuropneumoniae (gây viêm phổi - màng phổi, tiết protease phân hủy hemoglobin và ngoại độc tố, màng phổi viêm dính sợi fibrin); Pasteurella multocida (gây tụ huyết trùng, viêm phổi cấp tính hoặc mạn tính hoại tử); Streptococcus suis (gây viêm phế quản phổi hóa mủ kết hợp viêm màng não, viêm khớp).
    • Virus và ký sinh trùng: Đề cập đến Coronavirus (viêm phổi truyền nhiễm), Influenza virus type A phân nhóm H1N1, H1N2, H3N2 (cúm lợn), virus PRRS thuộc họ Togaviridae (hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp); giun phổi Metastrongylus và ấu trùng giun đũa Ascaris suum di hành qua phổi.
  • Nguyên tắc điều trị: Kết hợp loại trừ căn nguyên bằng kháng sinh đặc hiệu với điều trị triệu chứng (thuốc cắt cơn ho, long đờm, giãn phế quản, kháng viêm, hạ sốt) và hồi sức, trợ lực, nâng cao thể trạng; đồng thời cách ly cá thể bệnh và cải thiện tiểu khí hậu chuồng nuôi (giảm khí độc NH₃, H₂S, kiểm soát độ ẩm).

Phương pháp nghiên cứu thực địa được triển khai qua các bước:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ: Thống kê toàn bộ đàn lợn thịt sau cai sữa tại trại; lập sổ theo dõi theo lứa tuổi, tính biệt, giống và ô chuồng. Quan sát đàn lợn 2 lần/ngày (sáng sớm và chiều tối). Lợn có biểu hiện khác thường được đánh dấu bằng phun sơn đỏ, đo thân nhiệt, ghi chép triệu chứng vào nhật ký thí nghiệm. Mổ khám lợn chết để ghi nhận bệnh tích đại thể ở phổi và đường dẫn khí.
  • Phương pháp thử nghiệm lâm sàng: Chọn toàn bộ lợn có biểu hiện triệu chứng hô hấp điển hình (tổng số n = 52 con), phân chia ngẫu nhiên thành 2 lô thí nghiệm tương đương để thử nghiệm 2 phác đồ điều trị:
    • Phác đồ 1 (n = 26 con): Kháng sinh F-300 inj (Florfenicol 300 mg/ml; tiêm bắp liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3 - 5 ngày).
    • Phác đồ 2 (n = 26 con): Kháng sinh CEFANEW-LA (Ceftiofur 10.000 mg/100 ml; tiêm bắp liều 1 ml/20 - 25 kg thể trọng/ngày, tiêm cách nhật, dùng 3 - 5 ngày).
    • Thuốc bổ trợ dùng chung cho cả 2 phác đồ: Gluco-K-C-Namin (Canxi gluconate 25.000 mg, Vitamin K 1.000 mg, Vitamin C 5.000 mg, Tolfenamic acid 4.000 mg; tiêm bắp liều 1 ml/7 - 10 kg thể trọng/ngày) và Bromhexine (Bromhexine hydrochloride 3 mg/ml; tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3 - 5 ngày). Chế độ nuôi dưỡng, chăm sóc hai lô tương đương nhau.
  • Chỉ tiêu và công thức tính toán:
    • $\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = (\text{Tổng số con mắc bệnh} / \text{Tổng số con theo dõi}) \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ chết (%)} = (\text{Tổng số con chết} / \text{Tổng số con theo dõi}) \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = (\text{Tổng số con điều trị khỏi} / \text{Tổng số con điều trị}) \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ tái nhiễm (%)} = (\text{Tổng số con tái nhiễm} / \text{Tổng số con điều trị khỏi}) \times 100$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu và tính toán thống kê sinh vật học bằng phần mềm Microsoft Excel theo hướng dẫn của Chu Văn Mẫn (2002).

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN 1: MỞ ĐẦU

Chương này trình bày tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, sự phát triển của hệ thống trang trại nuôi lợn ngoại tập trung và những thách thức dịch tễ phát sinh. Tác giả nhấn mạnh rằng trong khi các bệnh truyền nhiễm thông thường được kiểm soát nhờ quy trình thú y nghiêm ngặt thì hội chứng đường hô hấp nổi lên như một nguyên nhân chính gây thất thoát kinh tế do mầm bệnh tồn tại lâu và chi phí điều trị cao. Từ đó, tác giả xác lập 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, chỉ rõ ý nghĩa khoa học trong việc tích lũy tư liệu cho cơ sở và ý nghĩa thực tiễn trong công tác điều trị lâm sàng.

PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Nội dung chương tổng quan gồm ba phần chính:

  • Hệ thống hóa giải phẫu học và sinh lý học cơ quan hô hấp của lợn, từ niêm mạc xoang mũi, phản xạ ho tống dị vật ở thanh quản, hệ thống 50 vòng sụn khí quản đến cấu trúc tiểu thùy và màng lưới mao mạch phế nang.
  • Trình bày chi tiết bệnh nguyên học, dịch tễ học, triệu chứng và bệnh tích đặc trưng của các hội chứng bệnh đường hô hấp thường gặp: bệnh suyễn lợn (M. hyopneumoniae), bệnh viêm phổi - màng phổi (A. pleuropneumoniae), bệnh tụ huyết trùng (P. multocida), bệnh do Streptococcus suis, bệnh do virus (PRRS, cúm A H1N1, Coronavirus) và ký sinh trùng đường hô hấp (Metastrongylus, Ascaris suum). Phân tích dược lý các hoạt chất kháng sinh thế hệ mới (Florfenicol, Ceftiofur) và thuốc hỗ trợ điều trị (Gluco-K-C-Namin, Bromhexine).
  • Tổng thuật tình hình nghiên cứu trong nước (các công trình của Phạm Sĩ Lăng, Nguyễn Ngọc Nhiên, Cù Hữu Phú, Đặng Xuân Bình về phân lập vi khuẩn và chế tạo autovaccine) và nghiên cứu quốc tế (Buttenschon, Carter, Kielstein, Taylor về serotype và bệnh tích phổi lợn).

PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương này mô tả chi tiết phương pháp tiếp cận và tổ chức nghiên cứu:

  • Giới thiệu địa điểm thực hiện tại Trại lợn Bùi Vinh (xã Hùng Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang) trong khoảng thời gian từ ngày 18/05/2015 đến 18/11/2015 trên đàn lợn ngoại thương phẩm sau cai sữa.
  • Thiết lập quy trình chẩn đoán lâm sàng qua quan sát đàn hàng ngày vào sáng sớm và chiều tối, nhận diện các biểu hiện khó thở, thở thể bụng, ho khan, chảy dịch mũi.
  • Mô tả sơ đồ bố trí thí nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị trên tổng số 52 cá thể bệnh (chia đều 2 lô, mỗi lô 26 con) với các thông số cụ thể về liều lượng, đường dùng, liệu trình dùng thuốc.
  • Xác định hệ thống chỉ tiêu dịch tễ, công thức toán học tính toán tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ tái nhiễm và phương pháp phân tích số liệu trên Microsoft Excel.

PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả theo dõi sản xuất và các số liệu chuyên môn thu thập tại trại:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Phản ánh quy trình giống và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo (thực hiện vào 7 - 8h sáng và 17h chiều khi trời mát); phương thức chăn nuôi lợn thịt 2 giai đoạn (sau cai sữa 22 ngày tuổi cho ăn tự do để phát triển số lượng tế bào cơ; giai đoạn sau cho ăn định mức để kiểm soát tế bào mỡ, tăng tỷ lệ nạc); tổng thời gian nuôi thịt từ 140 đến 155 ngày tại hệ thống chuồng trại gồm 5 dãy chuồng khô thoáng. Phản ánh công tác thú y vệ sinh môi trường, tiêm phòng vắc-xin và điều trị các bệnh phát sinh tại cơ sở (như bệnh viêm tử cung ở lợn nái).
  • Dịch tễ hội chứng hô hấp tại trại: Thiết kế hệ thống dữ liệu theo dõi tỷ lệ mắc bệnh tổng thể, tỷ lệ mắc theo lứa tuổi, theo tháng theo dõi, theo giống lợn, tỷ lệ chết và thống kê các biểu hiện lâm sàng chính trên đàn lợn bệnh (n = 52 con).
  • Hiệu quả điều trị thực nghiệm: Đánh giá và thảo luận kết quả so sánh giữa Phác đồ 1 (Florfenicol) và Phác đồ 2 (Ceftiofur) về tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian khỏi bệnh trung bình, tỷ lệ tái phát bệnh và hiệu quả xử lý lần 2, cùng bảng hạch toán so sánh chi phí thuốc điều trị giữa hai phác đồ.

PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

Dựa trên các phân tích thực nghiệm, chương này tổng kết những phát hiện cơ bản về đặc điểm dịch tễ của hội chứng đường hô hấp tại trại Bùi Vinh; đưa ra kết luận về tính ưu việt của phác đồ điều trị được lựa chọn dựa trên hiệu lực lâm sàng và chỉ số chi phí điều trị; đồng thời đề xuất các khuyến nghị về quy trình quản lý chuồng trại, biện pháp an toàn sinh học và hướng ứng dụng phác đồ điều trị trong thực tiễn chăn nuôi lợn ngoại tập trung.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thiết lập hệ thống thực nghiệm lâm sàng chặt chẽ và ghi nhận các kết quả kỹ thuật cụ thể tại cơ sở nghiên cứu:

Tiêu chí so sánh Phác đồ điều trị 1 Phác đồ điều trị 2
Quy mô thử nghiệm 26 lợn mắc bệnh 26 lợn mắc bệnh
Kháng sinh chủ lực F-300 inj (Florfenicol 300 mg/ml) CEFANEW-LA (Ceftiofur 10.000 mg/100 ml)
Liều lượng & Đường dùng 1 ml/20 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 1 ml/20 - 25 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp
Liệu trình kháng sinh Tiêm liên tục 3 - 5 ngày Tiêm cách nhật, 3 - 5 ngày
Thuốc hạ sốt, tiêu viêm, hồi sức Gluco-K-C-Namin (1 ml/7 - 10 kg TT/ngày) Gluco-K-C-Namin (1 ml/7 - 10 kg TT/ngày)
Thuốc long đờm, giãn phế quản Bromhexine (1 ml/10 kg TT/ngày, 3 - 5 ngày) Bromhexine (1 ml/10 kg TT/ngày, 3 - 5 ngày)
Điều kiện nuôi dưỡng Chuồng khô thoáng, chăm sóc tương đương Chuồng khô thoáng, chăm sóc tương đương

Hệ thống chỉ tiêu theo dõi và kết quả được tác giả xác lập thông qua 10 bảng dữ liệu chuyên biệt tại trại Bùi Vinh:

  • Đánh giá kết quả công tác phục vụ sản xuất (Bảng 4.1).
  • Tỷ lệ mắc hội chứng đường hô hấp trên đàn lợn thịt sau cai sữa (Bảng 4.2).
  • Tỷ lệ mắc phân theo lứa tuổi nuôi (Bảng 4.3).
  • Tỷ lệ mắc theo các tháng theo dõi từ tháng 5 đến tháng 11/2015 (Bảng 4.4).
  • Tỷ lệ mắc phân theo các giống lợn nuôi tại trại (Bảng 4.5).
  • Tỷ lệ chết do hội chứng hô hấp (Bảng 4.6).
  • Thống kê tỷ lệ xuất hiện các triệu chứng lâm sàng chính trên 52 cá thể bệnh (ho khan, khó thở, thở thể bụng, chảy nước mũi, sốt) (Bảng 4.7).
  • Đánh giá tỷ lệ khỏi và thời gian khỏi của hai phác đồ điều trị (Bảng 4.8).
  • Tỷ lệ tái mắc và kết quả can thiệp điều trị lần 2 (Bảng 4.9).
  • Hạch toán so sánh tổng chi phí điều trị trên một đầu lợn giữa Phác đồ 1 và Phác đồ 2 (Bảng 4.10).

Về mặt đóng góp so với các nghiên cứu trước đó, tác giả đã thử nghiệm ứng dụng trực tiếp các kháng sinh thế hệ mới (Florfenicol hàm lượng cao 300 mg/ml và Ceftiofur dạng hỗn dịch tác dụng kéo dài CEFANEW-LA) kết hợp đồng bộ với hoạt chất kháng viêm hạ sốt thế hệ mới Tolfenamic acid (trong chế phẩm Gluco-K-C-Namin) và Bromhexine long đờm. Việc thử nghiệm này giải quyết trực tiếp bài toán kháng thuốc của các kháng sinh cổ điển (như Kanamycin, Oxytetracycline) mà các công trình trước đây đã cảnh báo, đồng thời cung cấp mô hình hạch toán chi phí điều trị thực tế tại trang trại tư nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế của đề tài tốt nghiệp:

  • Phạm vi khảo sát hẹp: Đề tài chỉ được tiến hành tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất là Trại lợn Bùi Vinh (xã Hùng Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang), do đó các chỉ số dịch tễ học phụ thuộc chặt chẽ vào quy mô tiểu khí hậu và quy trình quản lý riêng của trang trại này.
  • Thời gian theo dõi giới hạn: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2015), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ biến thiên dịch tễ của cả năm, đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa đông - xuân vốn là thời điểm áp lực bệnh đường hô hấp thường diễn biến phức tạp.
  • Phương pháp chẩn đoán: Chẩn đoán bệnh tại trại chủ yếu dựa vào theo dõi triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể; chưa kết hợp nuôi cấy phân lập xác định cụ thể loài vi khuẩn, virus gây bệnh trên từng cá thể và chưa làm kháng sinh đồ trực tiếp trong phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo mà tác giả định hướng bao gồm: tiếp tục theo dõi tình hình bệnh hô hấp trên các đàn lợn ở các lứa tuổi khác nhau và qua các mùa trong năm; mở rộng thử nghiệm phác đồ điều trị ở các trang trại quy mô khác nhau trên địa bàn tỉnh Bắc Giang; kết hợp phương pháp xét nghiệm vi sinh vật chuyên sâu để kiểm soát nguy cơ kháng thuốc của vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực chăn nuôi và thú y:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu cung cấp mẫu hình chuẩn về phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sàng thú y thực địa, kỹ thuật lập nhật ký theo dõi dịch tễ và phương pháp thu thập, xử lý số liệu thống kê sinh vật học bằng Excel.
  • Kỹ thuật viên thú y và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Phần tổng quan và phương pháp điều trị cung cấp hướng dẫn rõ ràng về cách nhận diện sớm các thể bệnh hô hấp (suyễn lợn, viêm phổi - màng phổi, tụ huyết trùng), cơ chế dùng kháng sinh đặc trị phối hợp thuốc hạ sốt, kháng viêm, long đờm và quy trình vệ sinh phòng dịch tổng hợp trong chuồng nuôi kín.
  • Cán bộ nghiên cứu bệnh truyền nhiễm gia súc: Phần tổng hợp tài liệu cung cấp danh mục trích dẫn học thuật chi tiết về các công trình nghiên cứu vi khuẩn hô hấp lợn cả trong nước và quốc tế, hữu ích cho các đề tài nghiên cứu liên quan đến bệnh đường hô hấp phức hợp ở lợn ngoại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện trên nhóm đối tượng lợn nào, tại đâu và trong thời gian bao lâu?
Khóa luận nghiên cứu trên đàn lợn ngoại nuôi thịt giai đoạn từ sau cai sữa (22 ngày tuổi) đến khi xuất bán (140 - 155 ngày tuổi), tiến hành tại Trại lợn Bùi Vinh, xã Hùng Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang, trong khoảng thời gian từ ngày 18/05/2015 đến ngày 18/11/2015.

2. Hai phác đồ điều trị thử nghiệm sử dụng các loại kháng sinh nào và liều lượng tiêm ra sao?
Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh F-300 inj (Florfenicol 300 mg/ml) tiêm bắp với liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3 - 5 ngày. Phác đồ 2 sử dụng CEFANEW-LA (Ceftiofur 10.000 mg/100 ml) tiêm bắp với liều 1 ml/20 - 25 kg thể trọng/ngày, tiêm cách nhật trong 3 - 5 ngày.

3. Đàn lợn thịt tại trại Bùi Vinh được áp dụng quy trình nuôi dưỡng theo các giai đoạn nào?
Lợn thịt được nuôi qua 2 giai đoạn: giai đoạn đầu (sau cai sữa 22 ngày tuổi) cho ăn tự do theo nhu cầu nhằm kích thích tăng tối đa số lượng tế bào cơ; giai đoạn sau cho ăn theo định mức để hạn chế quá trình hình thành tế bào mỡ, giảm chi phí thức ăn và tăng tỷ lệ nạc. Tổng thời gian nuôi từ sơ sinh đến xuất bán đạt từ 140 đến 155 ngày.

4. Vai trò của các thuốc bổ trợ Gluco-K-C-Namin và Bromhexine trong thí nghiệm điều trị là gì?
Gluco-K-C-Namin cung cấp Canxi gluconate và năng lượng hồi sức thú ốm; Vitamin C tăng sức đề kháng; Vitamin K chống xuất huyết phủ tạng; Tolfenamic acid đóng vai trò là hoạt chất hạ sốt, kháng viêm an toàn. Chế phẩm Bromhexine hydrochloride có công dụng làm loãng đờm, long đờm, giãn phế quản và cắt cơn ho, giúp duy trì lưu thông đường thở cho lợn bệnh.

5. Tác giả sử dụng phương pháp nào để phát hiện và chẩn đoán lợn mắc bệnh đường hô hấp tại trại?
Phương pháp thực hiện gồm quan sát trực tiếp đàn lợn 2 lần mỗi ngày vào sáng sớm và chiều tối để phát hiện các triệu chứng ho khan, khó thở, thở thể bụng; đánh dấu cá thể nghi bệnh bằng phun sơn đỏ; kiểm tra thân nhiệt, chẩn đoán lâm sàng từng cá thể và ghi nhận bệnh tích đại thể ở phổi, màng phổi đối với các ca lợn chết.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Mạnh Hùng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học về giải phẫu, sinh lý và bệnh nguyên học hội chứng đường hô hấp trên đàn lợn ngoại nuôi thịt thương phẩm. Nghiên cứu triển khai phương pháp theo dõi dịch tễ học lâm sàng thực địa và thiết kế mô hình thí nghiệm so sánh đối chứng chặt chẽ giữa 2 phác đồ kháng sinh thế hệ mới (Florfenicol và Ceftiofur) trên 52 cá thể bệnh tại trại lợn Bùi Vinh, tỉnh Bắc Giang. Các kết quả ghi nhận cùng hệ thống phân tích chi phí điều trị cung cấp tư liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho việc chẩn đoán, điều trị và quản lý dịch bệnh hô hấp trong thực tiễn chăn nuôi lợn trang trại tập trung.