Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc đảm bảo nguồn thực phẩm nội địa (cung cấp khoảng 80% sản phẩm thịt) và tạo sinh kế, tăng thu nhập cho người nông dân. Theo số liệu của Tổ chức Nông lương Thế giới (FAO) được tác giả trích dẫn, Việt Nam đứng thứ 7 thế giới và thứ 2 châu Á về tổng đàn lợn, với quy mô duy trì khoảng 26 triệu con và tốc độ tăng trưởng bình quân 3,9%/năm. Cùng với việc mở rộng quy mô đàn, việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật về giống, thức ăn và quy trình chăm sóc đã nâng cao năng suất chăn nuôi.

Tuy nhiên, dịch bệnh vẫn là trở ngại lớn nhất đối với các cơ sở chăn nuôi lợn tập trung, trong đó hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ diễn biến phức tạp và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Tại nhiều địa phương, tỷ lệ lợn mắc hội chứng tiêu chảy ghi nhận từ 70% đến 80%, với tỷ lệ chết từ 18% đến 20%. Những cá thể sống sót thường rơi vào tình trạng còi cọc, chậm lớn, giảm hiệu quả sử dụng thức ăn. Hội chứng này phát sinh từ sự tương tác phức tạp giữa các vi khuẩn đường ruột (chủ yếu là Escherichia coliSalmonella), virus gây bệnh, điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi, cùng các thiếu sót trong quy trình chăm sóc dinh dưỡng. Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài "Tình hình mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương" được thực hiện nhằm đánh giá dịch tễ và kiểm chứng hiệu quả các biện pháp can thiệp thú y trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Đánh giá tình hình mắc hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh.
  2. Xác định hiệu lực điều trị của hai phác đồ kháng sinh thực tế (Nova-amcoli và MD Nor-100) trên đàn lợn con mắc bệnh theo từng giai đoạn tuổi.
  3. Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và nâng cao tỷ lệ sống của lợn con theo mẹ tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi (chu kỳ nuôi con trước khi cai sữa từ 19 đến 23 ngày) thuộc hai tổ hợp giống Landrace - Yorkshire và Pietrain - Duroc.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương (quy mô 3 ha với 1.200 lợn nái ngoại, 30 lợn đực giống, 120 nái hậu bị).
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 12 năm 2015 đến hết tháng 5 năm 2016 (6 tháng theo dõi liên tục).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Khóa luận tiếp cận hội chứng tiêu chảy ở lợn con dựa trên các nguyên lý sinh lý học gia súc non và bệnh lý học thú y:

  • Đặc điểm sinh lý lợn con: Lợn sơ sinh có chức năng điều tiết thân nhiệt kém do trung khu thần kinh ở vỏ não chưa hoàn thiện, lớp mỡ dưới da mỏng và tỷ lệ diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn. Bộ máy tiêu hóa chưa phát triển đầy đủ, dịch tiêu hóa thiếu men và hoàn toàn không có axit clohydric ($HCl$) tự do trong tháng đầu. Hệ miễn dịch chủ động chưa hình thành; lợn con phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể ($γ\text{-globulin}$) hấp thu thụ động từ sữa đầu của lợn mẹ, lượng kháng thể này suy giảm nhanh sau tuần đầu và chạm mức thấp nhất vào tuần tuổi thứ 3.
  • Cơ chế bệnh sinh: Hội chứng tiêu chảy diễn ra theo hai cơ chế chính:
    1. Tiêu chảy xuất tiết: Do độc tố vi khuẩn (E. coli, Salmonella) hoặc virus gắn vào thụ thể biểu mô niêm mạc ruột, kích thích bài tiết quá mức nước và các chất điện giải vào lòng ruột. Độc lực của E. coli liên quan mật thiết đến các kháng nguyên bám dính ($F_4/K88, F_5/K99, F_6/987P, F_{41}$) và hai loại độc tố đường ruột gồm độc tố chịu nhiệt ($ST$) và không chịu nhiệt ($LT$).
    2. Tiêu chảy thẩm thấu: Xuất hiện khi niêm mạc ruột bị tổn thương (do vi nhung mao bị phá hủy bởi Rotavirus, Coronavirus như TGE, PED) hoặc thiếu men tiêu hóa, làm tăng áp lực thẩm thấu trong lòng ruột và kéo nước từ mô vào lòng ruột.
  • Tác nhân kết hợp: Vi khuẩn yếm khí (Clostridium perfringens), ký sinh trùng đường ruột (cầu trùng, giun đũa, giun lươn, giun tóc), điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi bất lợi (ẩm độ không khí vượt quá 90%, nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp), cùng độc tố nấm mốc (Aflatoxin) trong thức ăn nái.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra dịch tễ và theo dõi lâm sàng: Theo dõi trực tiếp hàng ngày trên 60 đàn lợn con (tổng số 651 cá thể) phân bố tại 6 dãy chuồng đẻ. Quan sát, ghi nhận tình trạng phân (màu sắc, độ lỏng, dịch nhầy, bọt khí), thân nhiệt, phản xạ bú, mức độ mất nước và sụt cân.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Thử nghiệm hai loại thuốc kháng sinh theo phân tầng lứa tuổi dựa trên đặc tính mầm bệnh dịch tễ tại trại:
    • Lô 1 (Lợn từ sơ sinh đến 7 ngày tuổi, n = 61 con): Sử dụng thuốc Nova-amcoli (hoạt chất Ampicillin 10 mg/ml), tiêm bắp liều 1.000 mg/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3–5 ngày liên tục.
    • Lô 2 (Lợn từ 8 đến 21 ngày tuổi, n = 133 con): Sử dụng thuốc MD Nor-100 (hoạt chất Norfloxacin 10%), tiêm bắp liều 1.000 mg/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3–5 ngày liên tục.
    • Biện pháp hỗ trợ: Bổ sung Vitamin B-complex vào thức ăn cho lợn mẹ với liều 1 g/1–2 kg thức ăn.
                  SƠ ĐỒ BỐ TRÍ THEO DÕI ĐIỀU TRỊ
     Lô 1: Sơ sinh - 7 ngày tuổi     Lô 2: 8 - 21 ngày tuổi
     - Số lượng: 61 con              - Số lượng: 133 con
     - Kháng sinh: Nova-amcoli       - Kháng sinh: MD Nor-100
     - Liều: 1000mg/10kg TT/ngày     - Liều: 1000mg/10kg TT/ngày
     - Liệu trình: 3-5 ngày          - Liệu trình: 3-5 ngày
  • Công thức xác định các chỉ tiêu: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh (con)}}{\text{Tổng số lợn theo dõi (con)}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh (con)}}{\text{Số lợn điều trị (con)}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Tổng số con chết (con)}}{\text{Tổng số lợn mắc bệnh (con)}} \times 100$$ $$\text{Thời gian điều trị trung bình (ngày)} = \frac{\text{Tổng thời gian điều trị của từng con (ngày)}}{\text{Số lợn điều trị (con)}}$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu nhật trình chăn nuôi, tính toán thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi thú y theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002), tổng hợp trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, sự phát triển về số lượng đàn lợn và rào cản từ các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu và yêu cầu thực tiễn của đề tài tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Khái quát về cơ sở thực tập: Trang trại Bùi Huy Hạnh thành lập năm 2007, diện tích 3 ha (1 ha khu chuồng kín, 2 ha cây xanh và hồ sinh học), tổng vốn đầu tư 20 tỷ đồng. Cơ sở hạ tầng gồm 6 dãy chuồng đẻ, 2 dãy chuồng bầu, 4 chuồng cách ly; trang bị hệ thống làm mát giàn lạnh tự động, quạt hút thông gió, dây chuyền cấp thức ăn và nước uống tự động, cùng hệ thống xử lý nước thải Biogas UASB 3 hầm dung tích $150\text{ m}^3$.
  • Năng lực sản xuất của trang trại:
Chỉ tiêu theo dõi Năm 2014 Năm 2015 5 tháng đầu năm 2016
Số nái hậu bị (con) 120 140 83
Số nái được phối (con) 1.109 - -
Tỷ lệ đậu thai (%) 90,85 91,34 92,15
Tổng số heo con sinh ra (con) 22.055 - -
Số heo con chết, loại sau sinh (con) 1.038 975 466
Số lợn con cai sữa/nái/năm (con) 20.980 - -
  • Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Tổng kết các công trình trong và ngoài nước về đặc điểm hình thái, độc lực, cấu trúc kháng nguyên của vi khuẩn E. coli, Salmonella, virus TGE, PED, Rotavirus. Phân tích cơ chế tác động dược lý của nhóm Quinolone (đại diện là Norfloxacin) qua việc ức chế enzyme DNA-gyrase của vi khuẩn, và nhóm Beta-lactam (Ampicillin) qua cơ chế ức chế tổng hợp mucopeptide thành tế bào vi khuẩn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

  • Mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật trực tiếp thực hiện tại trại: kỹ thuật đỡ đẻ sát trùng rốn (cắt cách bụng 3–5 cm, nhúng dung dịch sát trùng), bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, cho uống thuốc phòng phân trắng và phòng cầu trùng lúc 2–4 ngày tuổi, tập ăn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 550SF lúc 4–6 ngày tuổi, thiến lợn đực lúc 4–5 ngày tuổi, tiêm phòng dịch tả lúc 16–18 ngày tuổi và cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi.
  • Xây dựng bảng quy trình kỹ thuật vệ sinh tiêu độc chuồng trại hàng tuần: phun sát trùng bằng Omnicide định kỳ 2 lần/ngày (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước), rải vôi bột lối đi, ngâm rửa tấm đan sàn chuồng bằng dung dịch $NaOH\text{ 10%}$ sau mỗi chu kỳ xuất lợn.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ công tác phục vụ sản xuất và các nội dung chuyên môn về tỷ lệ mắc bệnh phân theo dãy chuồng, theo các tháng trong năm và theo các giai đoạn lứa tuổi của lợn con theo mẹ.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quát về tình hình dịch tễ hội chứng tiêu chảy tại trại, đánh giá phác đồ can thiệp và kiến nghị các biện pháp quản lý tiểu khí hậu, sát trùng chuồng nuôi.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực hiện công tác phục vụ sản xuất

Trong thời gian thực tập, tác giả đã tham gia trực tiếp vào các khâu kỹ thuật chăn nuôi và thú y tại trang trại, đạt các chỉ tiêu cụ thể:

STT Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Kết quả đạt được (con) Tỷ lệ an toàn / khỏi (%)
1 Điều trị bệnh viêm phổi lợn con 183 172 93,99
2 Mài nanh lợn con sơ sinh 1.686 1.686 100,00
3 Cắt đuôi và bấm số tai 1.641 1.641 100,00
4 Thiến lợn đực thương phẩm 36 34 94,44
5 Tham gia xuất bán lợn giống 1.829 1.829 100,00

2. Tình hình mắc hội chứng tiêu chảy theo đàn và theo cá thể

Kết quả theo dõi trên 60 đàn lợn con với 651 cá thể tại 6 dãy chuồng đẻ cho thấy:

Dãy chuồng Số đàn theo dõi Số đàn mắc Tỷ lệ đàn mắc (%) Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc cá thể (%)
Dãy 1 10 7 70,00 95 17 17,89
Dãy 2 10 6 60,00 110 15 13,64
Dãy 3 10 10 100,00 110 37 33,64
Dãy 4 10 7 70,00 109 25 22,94
Dãy 5 10 10 100,00 113 76 67,26
Dãy 6 10 8 80,00 114 24 21,05
Tổng cộng 60 48 80,00 651 194 29,80
  • Nhận xét: Tỷ lệ đàn mắc bệnh chung là 80,00% và tỷ lệ cá thể mắc bệnh là 29,80%. Dãy chuồng 5 có tỷ lệ mắc cao nhất (100% số đàn và 67,26% số cá thể) do xảy ra ổ dịch bùng phát. Dãy chuồng 3 có tỷ lệ mắc cá thể ở mức cao (33,64%) do kết cấu gầm chuồng thấp, độ ẩm nền chuồng luôn ở mức cao tạo điều kiện cho vi sinh vật có hại tồn lưu và phát tán.

3. Tỷ lệ mắc bệnh theo các tháng theo dõi

Tháng theo dõi Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Tháng 12/2015 110 37 33,64
Tháng 01/2016 95 17 17,89
Tháng 02/2016 113 76 67,26
Tháng 03/2016 110 15 13,64
Tháng 04/2016 114 24 21,05
Tháng 05/2016 109 25 22,94
Tính chung 651 194 29,80
  • Nhận xét: Tỷ lệ lợn con mắc tiêu chảy cao nhất vào tháng 2/2016 (67,26%), tiếp theo là tháng 12/2015 (33,64%). Đây là thời điểm nhiệt độ môi trường hạ thấp (nhiều thời điểm dưới $20^\circ\text{C}$), kết hợp mưa phùn và ẩm độ chuồng nuôi cao gây lạnh cục bộ. Lợn con tiêu tốn nhiều năng lượng để duy trì thân nhiệt, làm suy giảm sức đề kháng tự nhiên. Tháng 5/2016 ghi nhận tỷ lệ mắc tăng trở lại (22,94%) do xuất hiện các đợt nắng nóng đột ngột xen lẫn mưa rào, nhiệt độ trong chuồng kín có thời điểm lên tới $37–38^\circ\text{C}$ gây stress nhiệt.

4. Tình hình mắc và chết do tiêu chảy theo lứa tuổi

Lứa tuổi (ngày) Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%) Số lợn chết (con)
Sơ sinh – 7 ngày 651 61 9,37 12
8 – 14 ngày 651 105 16,13 19
15 – 21 ngày 651 28 4,30 4
Tính chung 651 194 29,80 35
  • Nhận xét:
    • Giai đoạn 8–14 ngày tuổi: Có tỷ lệ mắc cao nhất (16,13%) và số lợn chết nhiều nhất (19 con). Nguyên nhân do lượng kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu giảm mạnh, trong khi hệ thống miễn dịch chủ động của lợn con chưa hoàn thiện, tạo điều kiện cho SalmonellaE. coli tấn công.
    • Giai đoạn sơ sinh – 7 ngày tuổi: Chiếm tỷ lệ mắc 9,37% (chết 12 con), lợn được bảo vệ một phần nhờ lượng kháng thể đậm đặc trong sữa mẹ và việc úm sưởi chu đáo.
    • Giai đoạn 15–21 ngày tuổi: Tỷ lệ mắc thấp nhất (4,30%, chết 4 con) do lợn con đã thích nghi dần với thức ăn tập ăn 550SF, cơ thể phát triển khỏe mạnh hơn và hệ vi sinh vật đường ruột đi vào ổn định.

5. Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Giải pháp kỹ thuật: Đề xuất điều chỉnh thời gian và chế độ sưởi ấm cục bộ cho lợn sơ sinh vào mùa lạnh; thường xuyên vệ sinh, kiểm soát độ ẩm gầm chuồng nuôi; tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sát trùng 2 lần/ngày bằng dung dịch Omnicide và xử lý nền chuồng bằng vôi xút, dung dịch $NaOH\text{ 10%}$.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu dịch tễ chi tiết về hội chứng tiêu chảy lợn con tại một cơ sở chăn nuôi quy mô lớn ở Hải Dương. Đề tài chứng minh rõ mối tương quan giữa biến động thời tiết miền Bắc, kết cấu chuồng trại và giai đoạn sinh lý lứa tuổi đến tỷ lệ mắc bệnh, làm căn cứ thực tế để các trang trại áp dụng phác đồ điều trị phân tầng theo lứa tuổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi công nghiệp (trại Bùi Huy Hạnh) tại một địa phương (Tứ Kỳ, Hải Dương), chưa có điều kiện so sánh đối chứng với các mô hình chăn nuôi nông hộ hoặc trang trại hở.
    • Thời gian theo dõi diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 12 đến tháng 5 năm sau), bao quát được giai đoạn chuyển mùa đông - xuân - đầu hè nhưng chưa khảo sát trọn vẹn chu kỳ 12 tháng trong năm để đánh giá biến động mùa thu.
    • Khóa luận dựa trên việc theo dõi triệu chứng lâm sàng và hiệu quả điều trị thực địa, chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay làm kháng sinh đồ tại phòng thí nghiệm cho từng ca bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục mở rộng phạm vi theo dõi trên các lứa lợn sau cai sữa (từ 22 đến 60 ngày tuổi).
    • Kết hợp lấy mẫu phân lập định danh các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium) và kiểm tra độ mẫn cảm kháng sinh để cập nhật phác đồ điều trị phù hợp trước tình trạng kháng thuốc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  1. Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp thu thập, phân tích số liệu dịch tễ thú y tại trang trại quy mô lớn; phương pháp trình bày các chỉ tiêu lâm sàng và năng suất chăn nuôi lợn nái.
  2. Kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y và quản lý trang trại: Cung cấp thông tin thực tế về quy trình chăm sóc nái đẻ, lợn con theo mẹ, quy trình vệ sinh sát trùng chuồng đẻ nhiều bước (Omnicide, $NaOH$, vôi bột) và kinh nghiệm bố trí thuốc điều trị phân tầng theo độ tuổi để giảm nguy cơ sốc thuốc ở lợn sơ sinh.
  3. Các cơ sở chăn nuôi lợn gia công: Cung cấp cơ sở dữ liệu để cải thiện thiết kế gầm chuồng đẻ, kiểm soát ẩm độ và điều chỉnh nhiệt độ tiểu khí hậu chuồng kín theo mùa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lợn con ở lứa tuổi 8–14 ngày lại có tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy cao nhất (16,13%)?

Theo phân tích của tác giả, ở tuần tuổi thứ hai, hàm lượng kháng thể thụ động mà lợn con nhận được từ sữa đầu của lợn mẹ đã suy giảm đáng kể. Trong khi đó, hệ thống miễn dịch chủ động của lợn con chưa kịp hoàn thiện để tự sản sinh đủ lượng kháng thể chống lại mầm bệnh. "Khoảng trống miễn dịch" này kết hợp với sự phát triển của vi khuẩn đường ruột khiến lợn con trong giai đoạn này mẫn cảm nhất với bệnh.

2. Hai loại thuốc kháng sinh Nova-amcoli và MD Nor-100 được phân công điều trị cho các lứa tuổi nào và tại sao?

Trang trại áp dụng phân tầng điều trị:

  • Nova-amcoli (Ampicillin): Dùng cho lợn con giai đoạn sơ sinh – 7 ngày tuổi (chủ yếu do vi khuẩn E. coli gây ra). Thuốc an toàn, ít gây kích ứng cho lợn sơ sinh.
  • MD Nor-100 (Norfloxacin): Dùng cho lợn con từ 8 – 21 ngày tuổi (khi nguy cơ nhiễm ghép Salmonella tăng lên). Trang trại không dùng MD Nor-100 cho lợn dưới 7 ngày tuổi vì theo kinh nghiệm thực tế, kháng sinh nhóm fluoroquinolone dễ gây phản ứng sốc thuốc và làm tăng tỷ lệ tử vong ở lợn quá nhỏ.

3. Nguyên nhân nào khiến tỷ lệ mắc tiêu chảy tại dãy chuồng số 5 và dãy chuồng số 3 cao hơn hẳn các dãy khác?

  • Dãy chuồng 5: Xảy ra một đợt bùng phát dịch tiêu chảy lây lan toàn bộ các ô chuồng, khiến tỷ lệ đàn mắc đạt 100% và tỷ lệ cá thể mắc lên tới 67,26%.
  • Dãy chuồng 3: Tỷ lệ đàn mắc đạt 100% và cá thể mắc 33,64% do nhược điểm về kết cấu hạ tầng (gầm chuồng thấp, sàn ẩm ướt thường xuyên) kết hợp với công tác vệ sinh, khử trùng và sưởi ấm chưa triệt để của công nhân, tạo môi trường thuận lợi cho mầm bệnh phát tán.

4. Yếu tố thời tiết đã tác động như thế nào đến tỷ lệ tiêu chảy trong tháng 12/2015, tháng 2/2016 và tháng 5/2016?

  • Tháng 12/2015 và tháng 2/2016: Nhiệt độ chuồng nuôi hạ thấp (có lúc dưới $20^\circ\text{C}$) kết hợp mưa phùn và ẩm độ cao làm tăng mất nhiệt cơ thể lợn con, dẫn đến suy yếu đề kháng và tỷ lệ mắc bệnh tăng vọt (tháng 2 đạt đỉnh 67,26%).
  • Tháng 5/2016: Thời tiết chuyển mùa nắng nóng gay gắt xen kẽ mưa rào đột ngột, nhiệt độ chuồng nuôi có lúc chạm ngưỡng $37–38^\circ\text{C}$ gây stress nhiệt cho lợn con, khiến tỷ lệ mắc bệnh tăng trở lại ở mức 22,94%.

5. Quy trình vệ sinh, khử trùng ô chuồng đẻ sau khi cai sữa tại trang trại Bùi Huy Hạnh được thực hiện như thế nào?

Sau khi chuyển lợn mẹ và xuất bán lợn con, toàn bộ tấm đan sàn chuồng được tháo rời và ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch $NaOH\text{ 10%}$ trong 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được cọ rửa, phun dung dịch $NaOH$ loãng rồi xịt lại bằng nước vôi xút. Gầm chuồng được dọn sạch, khử trùng và rắc vôi bột để khô 1 ngày trước khi lắp lại tấm đan và đưa lợn nái chờ đẻ vào.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Cao Thị Nhài đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Bùi Huy Hạnh (tỷ lệ mắc cá thể chung đạt 29,80%, tỷ lệ đàn mắc đạt 80,00%). Nghiên cứu chỉ ra rõ các yếu tố nguy cơ cốt lõi bao gồm điều kiện lạnh ẩm của thời tiết mùa đông xuân, ẩm độ chuồng nuôi và sự suy giảm kháng thể mẹ truyền ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi. Kết quả điều trị và quy trình vệ sinh an toàn sinh học được tổng kết trong công trình mang lại giá trị thực tiễn rõ rệt, đóng góp thiết thực cho công tác kiểm soát dịch bệnh và nâng cao năng suất đàn lợn con theo mẹ trong chăn nuôi công nghiệp tập trung.