Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chăn nuôi hiện đại, việc duy trì cân bằng hệ vi sinh vật đường tiêu hóa đóng vai trò then chốt đối với sức khỏe, khả năng miễn dịch và năng suất sinh trưởng của vật nuôi. Trước đây, kháng sinh liều thấp thường được bổ sung vào thức ăn chăn nuôi như chất kích thích sinh trưởng. Tuy nhiên, việc lạm dụng kháng sinh đã dẫn đến nguy cơ gia tăng tình trạng kháng kháng sinh ở vi sinh vật gây bệnh và tồn dư hóa chất trong thực phẩm. Do đó, Liên minh Châu Âu (EU) đã cấm hoàn toàn việc sử dụng kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi từ năm 2006, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giải pháp sinh học an toàn thay thế, tiêu biểu là chế phẩm trợ sinh (probiotic).

Mặc dù thị trường Việt Nam đã xuất hiện một số chế phẩm probiotic thương mại, giá thành các sản phẩm này vẫn ở mức cao. Mặt khác, hiệu quả tác động của vi sinh vật probiotic phụ thuộc chặt chẽ vào sự tương thích với hệ vi sinh vật bản địa của vật nuôi. Việc nghiên cứu, sàng lọc và tuyển chọn các chủng vi khuẩn bản địa có hoạt tính probiotic cao là giải pháp cần thiết nhằm hạ giá thành sản xuất và nâng cao hiệu quả ứng dụng trong chăn nuôi tại Việt Nam.

Đề tài "Nghiên cứu một số đặc tính của các chủng Bacillus subtilis trong điều kiện in vitro nhằm tạo chế phẩm ứng dụng trong chăn nuôi" do sinh viên Nguyễn Thị Nõn thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (2014) nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát sự tồn tại và sinh trưởng của các chủng Bacillus subtilis trong các điều kiện bất lợi in vitro (môi trường pH axit thấp, pH kiềm, nồng độ muối mật, dịch dạ dày mô phỏng và nồng độ muối NaCl); trên cơ sở đó tuyển chọn các chủng mang đặc tính probiotic vượt trội (kháng khuẩn gây bệnh, không đối kháng lẫn nhau và khả năng kháng kháng sinh) phục vụ cho định hướng sản xuất chế phẩm.
  2. Đối tượng nghiên cứu: 06 chủng vi khuẩn Bacillus subtilis (ký hiệu: MĐ2, MBS2, CK, MĐ1, BĐ2, BC) và 02 chủng vi khuẩn kiểm định gây bệnh đường ruột gồm Escherichia coli và Salmonella typhimurium, được cung cấp bởi Viện Khoa học Sự sống – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  3. Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Vi sinh – Viện Khoa học Sự sống – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
    • Thời gian: Từ tháng 12/2013 đến tháng 05/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các định nghĩa, tiêu chuẩn quốc tế và phương pháp thực nghiệm vi sinh vật học chuẩn hóa:

  • Khung lý thuyết và tiêu chuẩn tuyển chọn: Định nghĩa probiotic của FAO/WHO (2002) xác định probiotic là các vi sinh vật sống khi đưa vào cơ thể với lượng thích hợp sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ. Các tiêu chuẩn tuyển chọn chủng probiotic được áp dụng dựa trên hướng dẫn của FAO (2002), các khuyến cáo của Ủy ban Khoa học về Dinh dưỡng Động vật Châu Âu (SCAN) và các công bố khoa học chuyên ngành, bao gồm: khả năng sống sót qua dịch dạ dày (pH 2,0–3,0), khả năng chịu nồng độ muối mật ruột non (ngưỡng 0,3%), khả năng sinh chất kháng khuẩn đối kháng vi sinh vật gây hại, tính dung nạp muối mặn và tính an toàn sinh học.
  • Môi trường nuôi cấy: Môi trường MPA dạng thạch (Cao thịt: 3,0 g/l; Pepton: 5,0 g/l; NaCl: 5,0 g/l; Agar: 20,0 g/l; pH 7,0) và môi trường MPA dịch thể (không bổ sung agar).
  • Phương pháp thực nghiệm vi sinh:
    • Hoạt hóa và đếm tế bào: Hoạt hóa giống trong môi trường MPA lỏng, lắc 250 vòng/phút ở 37°C trong 24 giờ. Đếm số lượng tế bào sống (CFU/ml) bằng phương pháp pha loãng liên tiếp 10 lần và cấy trải đĩa thạch MPA, ủ ở 37°C trong 48 giờ; xác định sinh khối khô (SKK, mg/ml) bằng phương pháp lọc sấy.
    • Thử nghiệm sức chống chịu pH: Cấy vi khuẩn vào dịch đệm MPA đã điều chỉnh pH về 2,0; 3,0 (bằng dung dịch HCl 1M) và pH 8,5 (bằng dung dịch NaOH 1M), ủ 37°C trong 24 giờ, đánh giá mật độ CFU/ml và sinh khối khô.
    • Thử nghiệm khả năng chịu muối mật: Nuôi cấy trong môi trường MPA bổ sung muối mật ở các nồng độ 0,05%, 0,10%, 0,15% và 0,30%, ủ 37°C trong 24 giờ, đếm số khuẩn lạc và cân sinh khối khô.
    • Thử nghiệm dịch dạ dày và muối mật mô phỏng: Áp dụng quy trình của Corcoran và cộng sự (2005); dịch dạ dày mô phỏng chứa Glucose (3,5 g/l), NaCl (2,05 g/l), $\text{KH}_2\text{PO}_4$ (0,60 g/l), $\text{CaCl}_2$ (0,11 g/l), KCl (0,37 g/l), Lysozyme (0,1 g/l), Pepsin (13,3 mg/l) ở pH 2,0 trong 2 giờ; sau đó chuyển sang môi trường chứa dịch mật lợn và dịch mật gà tươi lọc vô khuẩn.
    • Thử nghiệm sức chịu mặn (NaCl): Đánh giá sinh trưởng trên môi trường MPA chứa NaCl ở các dải nồng độ 0%, 1%, 3%, 5%, 6% và 7% sau 3–5 ngày nuôi cấy.
    • Đánh giá hoạt tính ức chế vi sinh vật kiểm định: Sử dụng phương pháp đục lỗ thạch (đường kính lỗ $d = 10\text{ mm}$), nhỏ 50 µl dịch nuôi cấy đã loại bỏ sinh khối tế bào và trung hòa về pH 7,0; giữ ở 4°C trong 6 giờ để khuếch tán trước khi ủ 37°C trong 24 giờ; đo đường kính vòng kháng khuẩn thực ($\Delta D = D - d\text{ mm}$).
    • Xác định tính đối kháng giữa các chủng: Phương pháp cấy vạch vuông góc giao nhau trên đĩa thạch MPA, quan sát tính liên tục của vệt khuẩn lạc tại điểm giao cắt sau 24 giờ ủ ở 37°C.
    • Thử nghiệm tính kháng kháng sinh: Phương pháp cấy quệt vi khuẩn ($10^6\text{ CFU/ml}$) lên đĩa thạch MPA chứa Kanamycin (50 µg/ml) hoặc Gentamycin (10 µg/ml), ủ 37°C trong 48 giờ.
  • Xử lý số liệu: Thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu thực nghiệm bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1. Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chế phẩm vi sinh bản địa phục vụ ngành chăn nuôi nhằm thay thế chất kháng sinh kích thích sinh trưởng bị cấm, giảm giá thành so với các sản phẩm ngoại nhập. Đề tài xác định rõ mục tiêu khảo sát đặc tính in vitro của các chủng Bacillus subtilis bản địa để làm cơ sở khoa học và thực tiễn cho công nghệ sản xuất men vi sinh chăn nuôi.

Phần 2. Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn:

  • Lịch sử nghiên cứu probiotic từ công trình của Elie Metchnikoff (1907) đến các định nghĩa chuẩn hóa của Fuller (1989) và FAO/WHO (2002).
  • Cơ chế tác động của probiotic: sản sinh các chất ức chế sinh học (bacteriocin, kháng sinh subtilin, lysozyme, axit hữu cơ, hydro peroxit), cạnh tranh sắt qua siderophore, cạnh tranh vị trí bám dính trên niêm mạc ruột, kích thích đáp ứng miễn dịch tự nhiên và thể dịch (tổng hợp IgA), hỗ trợ tiêu hóa nhờ hệ enzyme ngoại bào (amylase, protease kiềm, cellulase).
  • Đặc điểm sinh học của Bacillus subtilis: trực khuẩn Gram dương ($0,5 - 0,8 \times 1,8 - 3\text{ µm}$), di động bằng 8–12 lông, có khả năng hình thành nội bào tử hình bầu dục ($0,8 - 1,8\text{ µm}$) chịu nhiệt, chịu khô hạn và đề kháng các yếu tố bất lợi môi trường.
  • Tổng thuật tình hình nghiên cứu ứng dụng Bacillus subtilis trong nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi gia súc, gia cầm trên thế giới và tại Việt Nam.

Phần 3. Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguồn gốc chủng vi sinh vật, danh mục hóa chất (pepton, cao thịt, agar, NaCl, phenol), trang thiết bị thí nghiệm (tủ ATSH cấp 2 Euroclone S.A-Bio Air, nồi hấp CL-32 LDP, máy đo pH Hana, máy Vortex Bio-RAD, cân phân tích Sartorius AG) và quy trình thực hiện 7 nội dung thực nghiệm theo các phương pháp chuẩn độ vi sinh vật học.

Phần 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này công bố chi tiết số liệu thực nghiệm qua các chỉ tiêu sinh học:

1. Khả năng chống chịu trong môi trường pH axit thấp và pH kiềm

Cả 6 chủng khảo sát đều có khả năng tồn tại sau 24 giờ ở dải pH từ 2,0 đến 8,5. Chủng MBS2 thể hiện ưu thế vượt trội ở điều kiện axit khắc nghiệt.

STT Ký hiệu chủng pH 2,0 (CFU/ml) pH 2,0 SKK (mg/ml) pH 3,0 (CFU/ml) pH 3,0 SKK (mg/ml) pH 8,5 (CFU/ml) pH 8,5 SKK (mg/ml)
1 MĐ2 $2,4 \times 10^6$ 1,2 $3,7 \times 10^5$ 1,6 $6,1 \times 10^6$ 3,6
2 MBS2 $3,7 \times 10^6$ 2,0 $4,6 \times 10^6$ 2,0 $5,9 \times 10^6$ 4,0
3 CK $3,6 \times 10^6$ 1,6 $4,5 \times 10^6$ 2,0 $3,7 \times 10^6$ 2,4
4 MĐ1 $3,3 \times 10^6$ 1,6 $1,9 \times 10^6$ 2,0 $6,4 \times 10^6$ 4,8
5 BĐ2 $2,1 \times 10^6$ 1,2 $3,5 \times 10^6$ 1,6 $4,8 \times 10^6$ 4,4
6 BC $1,6 \times 10^5$ 1,2 $8,6 \times 10^5$ 1,6 $2,7 \times 10^6$ 2,4

2. Khả năng chống chịu trong môi trường muối mật

Tất cả 6 chủng sinh trưởng ổn định trong dải nồng độ muối mật từ 0,05% đến 0,30%. Chủng MBS2 đạt mật độ tế bào cao nhất ở các nồng độ thử nghiệm.

Ký hiệu chủng Nồng độ 0,05% (CFU/ml) 0,05% SKK (mg/ml) Nồng độ 0,10% (CFU/ml) 0,10% SKK (mg/ml) Nồng độ 0,15% (CFU/ml) 0,15% SKK (mg/ml) Nồng độ 0,30% (CFU/ml) 0,30% SKK (mg/ml)
MĐ2 $1,2 \times 10^7$ 1,2 $6,9 \times 10^6$ 1,6 $1,2 \times 10^7$ 1,2 $3,3 \times 10^7$ 1,6
MBS2 $4,9 \times 10^7$ 2,4 $4,0 \times 10^7$ 2,0 $4,1 \times 10^7$ 2,4 $3,2 \times 10^7$ 3,2
CK $2,1 \times 10^7$ 1,2 $8,9 \times 10^6$ 1,6 $1,1 \times 10^7$ 2,0 $2,2 \times 10^7$ 2,4
MĐ1 $1,9 \times 10^7$ 1,2 $1,0 \times 10^7$ 3,2 $2,2 \times 10^7$ 1,6 $1,9 \times 10^7$ 3,2
BĐ2 $2,5 \times 10^7$ 2,4 $1,5 \times 10^7$ 1,6 $2,8 \times 10^7$ 3,2 $2,3 \times 10^7$ 2,8
BC $5,0 \times 10^6$ 1,2 $6,9 \times 10^6$ 1,6 $1,2 \times 10^7$ 1,6 $3,3 \times 10^7$ 1,6

3. Khả năng chống chịu trong môi trường dịch dạ dày và muối mật mô phỏng

Nuôi cấy liên tục 4 giờ qua 2 giai đoạn mô phỏng đường tiêu hóa cho thấy mật độ sống sót cao của các chủng:

STT Ký hiệu chủng Dịch dạ dày mô phỏng (CFU/ml) Đối chứng dạ dày (CFU/ml) Muối mật mô phỏng (CFU/ml) Đối chứng muối mật (CFU/ml)
1 MĐ2 $9,5 \times 10^6$ $1,0 \times 10^7$ $5,4 \times 10^6$ $9,5 \times 10^6$
2 MBS2 $8,1 \times 10^6$ $1,1 \times 10^7$ $7,2 \times 10^6$ $9,1 \times 10^6$
3 CK $7,7 \times 10^6$ $1,0 \times 10^7$ $5,0 \times 10^6$ $8,6 \times 10^6$
4 MĐ1 $9,1 \times 10^6$ $1,1 \times 10^7$ $5,4 \times 10^6$ $6,8 \times 10^6$
5 BĐ2 $5,0 \times 10^6$ $8,1 \times 10^6$ $4,5 \times 10^6$ $6,3 \times 10^6$
6 BC $7,7 \times 10^6$ $6,8 \times 10^6$ $5,9 \times 10^6$ $6,8 \times 10^6$

4. Ảnh hưởng của nồng độ muối NaCl đến sinh trưởng

Dữ liệu sinh trưởng trong môi trường chứa các nồng độ NaCl khác nhau:

  • Ở nồng độ NaCl 1% và 3%: Hầu hết các chủng sinh trưởng từ trung bình đến tốt (MBS2, MĐ1, BĐ2 đạt mức +++ ở 3% NaCl; CK đạt +++ ở 1% NaCl).
  • Ở nồng độ NaCl 5%: Tốc độ sinh trưởng giảm dần.
  • Ở nồng độ NaCl 6%: Chỉ có MBS2 và MĐ1 sinh trưởng trung bình (++), CK sinh trưởng yếu (+); các chủng MĐ2, BĐ2 và BC không sinh trưởng (-).
  • Ở nồng độ NaCl 7%: Toàn bộ 6 chủng đều không có khả năng sinh trưởng (-).
  • Dựa trên kết quả dung nạp stress, tác giả tuyển chọn 4 chủng tiềm năng nhất gồm MBS2, MĐ1, CK và BĐ2 để tiến hành các thử nghiệm tiếp theo.

5. Khả năng ức chế vi khuẩn kiểm định

Cả 4 chủng tuyển chọn đều có hoạt tính kháng E. coli và Salmonella typhimurium:

STT Ký hiệu chủng Vòng vô khuẩn $\Delta D$ đối với E. coli (mm) Vòng vô khuẩn $\Delta D$ đối với Salmonella typhimurium (mm)
1 MBS2 12,0 13,0
2 CK 12,5 11,5
3 MĐ1 9,0 10,0
4 BĐ2 10,0 11,0

6. Tính đối kháng giữa 4 chủng và tính kháng kháng sinh

  • Tính đối kháng giữa các chủng: Kết quả cấy vạch giao nhau khẳng định 4 chủng MBS2, MĐ1, CK và BĐ2 hoàn toàn không đối kháng lẫn nhau (đường sinh trưởng tại điểm giao cắt liền mạch, không bị đứt đoạn). Do đó, các chủng này có thể phối hợp đồng thời trong một chế phẩm probiotic đa chủng.
  • Tính kháng kháng sinh: Trong 4 chủng thử nghiệm, duy nhất chủng MBS2 có khả năng kháng cả Kanamycin (50 µg/ml) và Gentamycin (10 µg/ml). Ba chủng CK, MĐ1 và BĐ2 không thể hiện tính kháng đối với 2 loại kháng sinh này.

Phần 5. Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các chỉ tiêu sinh học đạt được của 6 chủng khảo sát, khẳng định chủng MBS2 là ứng viên probiotic tiềm năng nhất và đưa ra 2 kiến nghị nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được 6 chủng Bacillus subtilis (MĐ2, MBS2, CK, MĐ1, BĐ2, BC) đều có khả năng sống sót trong dải pH 2,0–8,5; nồng độ muối mật 0,05%–0,30%; dịch dạ dày và muối mật mô phỏng; nồng độ muối NaCl 1%–3%.
  • Sàng lọc được 4 chủng ưu tú (MBS2, MĐ1, CK, BĐ2) có hoạt tính đối kháng đồng thời cả 2 mầm bệnh đường ruột E. coli ($\Delta D = 9,0 - 12,5\text{ mm}$) và Salmonella typhimurium ($\Delta D = 10,0 - 13,0\text{ mm}$).
  • Chứng minh 4 chủng trên không đối kháng lẫn nhau khi nuôi cấy phối hợp.
  • Tuyển chọn được chủng vi khuẩn ưu việt nhất là MBS2, với các đặc tính: mật độ sống sót cao nhất ở pH 2,0 ($3,7 \times 10^6\text{ CFU/ml}$), chịu muối mật 0,3% ($3,2 \times 10^7\text{ CFU/ml}$), mật độ sống sót cao nhất trong dịch muối mật mô phỏng ($7,2 \times 10^6\text{ CFU/ml}$), kháng khuẩn mạnh nhất đối với Salmonella typhimurium ($\Delta D = 13,0\text{ mm}$) và kháng được cả 2 loại kháng sinh Kanamycin (50 µg/ml), Gentamycin (10 µg/ml).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục khảo sát khả năng bám dính của các chủng Bacillus subtilis trên biểu mô ruột vật nuôi.
  • Tiến hành các nghiên cứu sản xuất sinh khối, tinh sạch và thử nghiệm công nghệ tạo chế phẩm probiotic ứng dụng trực tiếp trong khẩu phần ăn chăn nuôi.

Đóng góp khoa học

Đề tài bổ sung dữ liệu thực nghiệm về các chủng Bacillus subtilis bản địa có hoạt tính probiotic vào danh mục vi sinh vật hữu ích, tạo cơ sở dữ liệu khoa học cho các nghiên cứu sản xuất chế phẩm sinh học thú y tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện hoàn toàn trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro), chưa tiến hành thử nghiệm in vivo trên động vật sống để đánh giá các chỉ tiêu tăng trọng, hệ số chuyển hóa thức ăn và biến động hệ vi sinh vật phân giải đường ruột. Nghiên cứu chưa khảo sát cơ chế bám dính niêm mạc, khả năng sinh các enzyme tiêu hóa cụ thể của từng chủng cũng như chưa tiến hành phân tích di truyền xác định bản chất gen kháng kháng sinh của chủng MBS2.

Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất tập trung vào việc đánh giá khả năng bám dính của các chủng và nghiên cứu quy trình công nghệ lên men, tinh sạch để sản xuất chế phẩm quy mô lớn ứng dụng trong chăn nuôi thực tế.


Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học ứng dụng, Chăn nuôi - Thú y và Công nghệ Thực phẩm. Các nội dung có giá trị tham khảo cao bao gồm:

  • Quy trình bố trí thí nghiệm sàng lọc probiotic in vitro (chuẩn độ pH, dung nạp muối mật, dịch mô phỏng đường tiêu hóa theo Corcoran et al.).
  • Phương pháp đục lỗ thạch xác định hoạt tính kháng khuẩn đối với E. coli và Salmonella typhimurium.
  • Phương pháp đánh giá tính tương thích, không đối kháng giữa các chủng vi sinh vật phục vụ phối trộn chế phẩm sinh học đa chủng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí nào được tác giả sử dụng để sàng lọc sơ bộ 6 chủng vi khuẩn Bacillus subtilis ban đầu?
Tác giả dựa trên khả năng chống chịu các điều kiện bất lợi của đường tiêu hóa gồm dải pH từ axit thấp đến kiềm (pH 2,0; 3,0 và 8,5), khả năng sinh trưởng trong môi trường chứa muối mật (0,05%–0,30%), sức sống trong dịch dạ dày/muối mật mô phỏng và khả năng dung nạp muối NaCl (1%–7%).

2. Chủng Bacillus subtilis nào thể hiện các đặc tính sinh học tốt nhất trong toàn bộ nghiên cứu?
Chủng MBS2 là chủng tối ưu nhất, đạt mật độ sống sót cao nhất ở pH 2,0 ($3,7 \times 10^6\text{ CFU/ml}$), sinh khối khô ở pH 8,5 đạt 4,0 mg/ml, mật độ trong muối mật mô phỏng đạt $7,2 \times 10^6\text{ CFU/ml}$, vòng kháng Salmonella typhimurium đạt $\Delta D = 13,0\text{ mm}$ và là chủng duy nhất kháng được cả Kanamycin và Gentamycin.

3. Khả năng chịu mặn của 6 chủng Bacillus subtilis đạt giới hạn tối đa ở nồng độ NaCl nào?
Ở nồng độ NaCl 6%, chỉ còn 3 chủng sống sót (MBS2 và MĐ1 sinh trưởng trung bình, CK sinh trưởng yếu). Khi nồng độ NaCl nâng lên mức 7%, tất cả 6 chủng khảo sát đều bị ức chế hoàn toàn và không thể sinh trưởng.

4. Khả năng đối kháng giữa 4 chủng vi khuẩn được lựa chọn (MBS2, MĐ1, CK, BĐ2) cho kết quả ra sao?
Khi cấy vạch giao nhau trên đĩa thạch MPA, tại các điểm giao cắt giữa 4 chủng đều hình thành các đường sinh trưởng liền mạch không đứt đoạn, chứng minh 4 chủng này không đối kháng lẫn nhau và có thể phối hợp đồng thời trong cùng một chế phẩm probiotic đa chủng.

5. Kết quả thử nghiệm tính kháng kháng sinh của 4 chủng tuyển chọn như thế nào?
Duy nhất chủng MBS2 có khả năng sinh trưởng trên môi trường chứa Kanamycin (50 µg/ml) và Gentamycin (10 µg/ml). Ba chủng còn lại (CK, MĐ1, BĐ2) đều mẫn cảm và không thể phát triển khi có mặt của hai loại kháng sinh này.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nõn đã khảo sát và đánh giá hệ thống các đặc tính probiotic in vitro của 6 chủng Bacillus subtilis bản địa. Nghiên cứu đã chứng minh các chủng khảo sát có khả năng thích nghi tốt với điều kiện bất lợi tương tự đường tiêu hóa vật nuôi và có hoạt tính ức chế rõ rệt đối với vi khuẩn gây bệnh E. coli và Salmonella typhimurium. Kết quả thực nghiệm đã tuyển chọn được 4 chủng tương thích không đối kháng lẫn nhau, trong đó chủng MBS2 thể hiện các đặc tính vượt trội nhất, cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho việc phát triển các chế phẩm probiotic đa chủng phục vụ ngành chăn nuôi.