Tổng quan luận án

Sản xuất rau màu tại Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) giữ vị trí chiến lược với diện tích 254.809 ha (chiếm khoảng 20% diện tích trồng rau cả nước), tập trung tại các tỉnh Tiền Giang, An Giang, Trà Vinh, Sóc Trăng và Vĩnh Long. Trong cơ cấu cây trồng, nhóm rau ăn lá chiếm 105.154 ha, rau ăn trái chiếm 77.068 ha và rau ăn củ chiếm 25.393 ha. Tuy nhiên, áp lực dịch hại từ sâu ăn tạp (Spodoptera litura Fabr.) và sâu xanh da láng (Spodoptera exigua Hubn.) thuộc họ ngài đêm (Noctuidae), bộ cánh vẩy (Lepidoptera) gây thiệt hại nghiêm trọng đến năng suất và phẩm chất nông sản.

Thực trạng canh tác ghi nhận nông dân lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học với tần suất 10–15 lần/vụ và nồng độ vượt mức khuyến cáo, dẫn đến hiện tượng bộc phát tính kháng thuốc ở cả hai đối tượng sâu hại (kháng các hoạt chất như Methomyl, Cypermethrin, Deltamethrin, Chlorpyriphos). Trong bối cảnh Việt Nam nhập khẩu và sử dụng hơn 70.000 tấn hóa chất bảo vệ thực vật mỗi năm và yêu cầu sản xuất rau an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP ngày càng cấp thiết, việc khai thác tác nhân sinh học bản địa nhằm thay thế thuốc hóa học trở thành khoảng trống nghiên cứu mang tính sống còn. Luận án đặt ra giả thuyết nghiên cứu: tại các vùng chuyên canh rau màu ở ĐBSCL hiện diện các chủng virus nhân đa diện Nucleopolyhedrovirus (NPV) bản địa có độc lực cao, có khả năng phân lập, sản xuất và ứng dụng hiệu quả trong kiểm soát S. litura và S. exigua.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể theo 3 nội dung:

  1. Thu thập, phân lập và tuyển chọn được chủng virus NPV cho hiệu quả cao đối với sâu ăn tạp và sâu xanh da láng tại ĐBSCL.
  2. Xây dựng được quy trình sản xuất chế phẩm sinh học NPV dạng lỏng và dạng khô trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  3. Ứng dụng được chế phẩm sinh học NPV trong quản lý sâu ăn tạp (SAT) và sâu xanh da láng (SXDL) trên đồng ruộng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng virus NPV ký sinh gây bệnh trên sâu ăn tạp (Spodoptera litura) và sâu xanh da láng (Spodoptera exigua) gây hại rau màu. Cây trồng khảo nghiệm gồm cải làm dưa, cải bắp (đối với sâu ăn tạp) và hành tím, hành lá (đối với sâu xanh da láng).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thu thập mẫu tại 9 tỉnh/thành vùng ĐBSCL (Tiền Giang, An Giang, Trà Vinh, Sóc Trăng, Vĩnh Long, Cần Thơ, Đồng Tháp, Hậu Giang, Long An); các thí nghiệm phòng thí nghiệm, nhà lưới và thực địa tại Hậu Giang, Sóc Trăng, Vĩnh Long được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 08/2013 đến tháng 11/2016 (tổng kết giai đoạn 2013–2017).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan lịch sử nghiên cứu virus côn trùng ghi nhận các mốc quan trọng từ thời cổ đại (Aristotle, 384–322 TCN; các ghi chép nuôi tằm tại Trung Quốc từ 2.700 TCN), thế kỷ 16 tại Ý với Marco Vida, đến các nghiên cứu mô tả bệnh héo do virus tạo thể đa diện của Cornalia và Maestri (1856), phát hiện sự hòa tan thể vùi trong ruột tằm của Bolle (1898), và kiểm chứng bản chất virus của Akkva (1919) cùng Komarek và Breindl (1923). Sự ứng dụng virus phòng trừ sinh học thành công trên diện rộng được ghi nhận điển hình từ năm 1930 với việc sử dụng NPV khống chế ong cắn lá vân sam (Gilpinia hercyniae) tại châu Âu (Balch và Bird, 1944).

Về phân loại học và hình thái, Evans và Shapiro (1997), Hunter-Fujita và cộng sự (1998), Rohrmann (2011) đã hệ thống hóa họ Baculoviridae thành 4 giống chính: Alphabaculovirus (NPV ký sinh Lepidoptera), Betabaculovirus (GV ký sinh Lepidoptera), Gammabaculovirus (NPV ký sinh Hymenoptera) và Deltabaculovirus (NPV ký sinh Diptera). Baculovirus có bộ gen DNA mạch đôi dạng vòng kích thước 80–180 kb, tồn tại ở hai dạng hạt virus: thể virion có vỏ bọc nảy chồi (Budded Virus - BV) đảm nhiệm lây nhiễm toàn thân qua hệ dịch huyết tương, và thể virion tạo thể vùi (Occlusion-Derived Virus - ODV) nằm trong khung protein đa diện (Polyhedral Inclusion Body - PIB hay Occlusion Body - OB) giúp tồn tại ngoài môi trường. Cơ chế xâm nhiễm của NPV qua đường tiêu hóa được kích hoạt nhờ môi trường kiềm (pH 8–11) trong ruột giữa của sâu giải phóng ODV, kết hợp sự biểu hiện của gen egt (ecdysteroid UDP-glucosyl transferase) ức chế hormone lột xác, khiến sâu ngừng phát triển và chết.

Nhóm virus / Giống Dạng thể vùi (OBs) Kích thước thể vùi (µm) Ký chủ chính
Alphabaculovirus (NPV) Đa diện (Polyhedral) 0,3 – 15,0 (thường 0,6 – 2,0) Côn trùng bộ Cánh vẩy (Lepidoptera)
Betabaculovirus (GV) Hạt oval (Granules) 0,2 – 0,5 Côn trùng bộ Cánh vẩy (Lepidoptera)
Gammabaculovirus (NPV) Đa diện (Polyhedral) Đa dạng Côn trùng bộ Cánh màng (Hymenoptera)
Deltabaculovirus (NPV) Đa diện (Polyhedral) Đa dạng Côn trùng bộ Hai cánh (Diptera)

Trên thế giới, các chế phẩm thương mại từ NPV đã được phát triển như Matsukemin (Nhật Bản, 1974), Gemstar, Spod-X, Virin-HS, Ness-A, Capex (Kunimi, 2005; Moscardi, 1993; Tai, 1973, 1980). Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Công Thuật (1996), Phạm Văn Lầm (1995), Phạm Thị Thùy (2004), Hoàng Thị Việt và cộng sự (2001, 2003), Ngô Trung Sơn (1999) đã bước đầu nghiên cứu NPV trên sâu khoang, sâu xanh, sâu tơ.

Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định là: tại khu vực ĐBSCL chưa có công trình khảo sát, thu thập và định danh toàn diện bằng công nghệ sinh học phân tử đối với các chủng NPV bản địa trên cả hai loài S. litura và S. exigua; thiếu dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về độc tính ($LC_{50}$, $LT_{50}$), năng suất nhân nuôi sinh khối thể vùi theo từng tuổi sâu, kỹ thuật bổ sung phụ gia tăng hoạt lực và tính ổn định bảo quản chế phẩm, cũng như quy trình ứng dụng thực tế trên các hệ thống canh tác rau màu chuyên canh tại địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên cơ sở lý thuyết bệnh lý học côn trùng, sinh học phân tử virus và quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Trọng tâm phân tích là tương tác giữa thể vùi virus Alphabaculovirus và tế bào ký chủ bộ Cánh vẩy, cơ chế giải phóng virion trong môi trường kiềm ruột giữa, sự biểu hiện gen quy định protein polyhedrin (polh), và các nhân tố ảnh hưởng đến độc lực như bức xạ tia cực tím (UV bước sóng 200–300 nm) và chất xúc tác sinh học.

Hệ thống phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ:

  1. Phương pháp thu thập và định danh virus:
    • Triệu chứng học: Phân tích triệu chứng điển hình của ấu trùng nhiễm bệnh ngoài đồng (chuyển động chậm, cơ thể đổi màu trắng đục, nâu hoặc đen, da bở dễ vỡ, mô nội quan hóa lỏng có mùi hôi đặc trưng, hiện tượng chết treo đầu chúc xuống).
    • Hình thái học thể vùi: Quan sát dưới kính hiển vi quang học phản xạ pha, kính hiển vi huỳnh quang và kính hiển vi điện tử quét (SEM) để xác định kích thước, hình dạng góc cạnh đa giác của thể vùi.
    • Sinh học phân tử: Tách chiết DNA tổng số bằng phương pháp Phenol : Chloroform : Isoamyl alcohol (PCI), khuếch đại gen mã hóa polyhedrin (polh) bằng kỹ thuật PCR với cặp mồi chuyên biệt PSF002 và PER001. Điện di sản phẩm PCR trên gel agarose, giải trình tự chuỗi nucleotide và so sánh độ tương đồng với cơ sở dữ liệu NCBI GenBank bằng công cụ BLAST.
  2. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm:
    • Nuôi sâu ký chủ nhân tạo trong điều kiện tiêu chuẩn ($28^\circ\text{C}$).
    • Phương pháp lây nhiễm qua thức ăn và phương pháp giọt dịch (droplet-feeding method).
    • Thử nghiệm xác định nồng độ gây chết trung bình 50% cá thể ($LC_{50}$) và thời gian gây chết trung bình ($LT_{50}$) trên các giai đoạn tuổi sâu (tuổi 1 đến tuổi 5).
    • Xác định năng suất thể vùi thu hồi trên 1 cá thể và trên 100 ấu trùng theo từng nhóm tuổi.
    • Đánh giá phổ ký chủ và hiệu lực lây nhiễm chéo giữa SpltNPV đối với S. exigua và SeNPV đối với S. litura.
    • Khảo sát sự suy giảm hiệu lực sinh học của virus bám dính trên lá cây theo thời gian chiếu sáng ngoài tự nhiên.
  3. Phương pháp công nghệ chế phẩm và bảo quản:
    • Thử nghiệm phối trộn chất phụ gia bảo vệ quang học và tăng hoạt lực sinh học: Tinopal UNPA-GX và acid boric ở các nồng độ khác nhau.
    • Đánh giá chất lượng chế phẩm dạng lỏng (huyền phù) và dạng bột khô (phối trộn chất mang kaolin/tinh bột) tồn trữ ở nhiệt độ phòng và nhiệt độ lạnh ($4^\circ\text{C}$) định kỳ 1, 3, 6, 8, 12 tháng.
  4. Phương pháp khảo nghiệm nhà lưới và đồng ruộng:
    • Bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), có lặp lại.
    • Khảo nghiệm hiệu lực chế phẩm SpltNPV trên cải làm dưa tại xã Đông Phước A, huyện Châu Thành, Hậu Giang (2014) và trên cải bắp tại xã Phương Phú, huyện Phụng Hiệp, Hậu Giang (2015).
    • Khảo nghiệm hiệu lực chế phẩm SeNPV trên hành tím tại thị xã Vĩnh Châu, Sóc Trăng (2014) và trên hành lá tại huyện Bình Tân, Vĩnh Long (2015).
    • Các chỉ tiêu theo dõi: Mật số sâu sống, tỷ lệ sâu bị nhiễm bệnh ký sinh, tỷ lệ lá bị hại, năng suất lý thuyết và năng suất thực tế thu hoạch. Thuốc hóa học đối chứng gồm: Radiant 60SC, Nazomi 5WG, Ohayo 100SC.
  5. Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phân tích phương sai (ANOVA), phân tích hồi quy Probit để xác định giá trị $LC_{50}$ và $LT_{50}$, so sánh khác biệt trung bình bằng phép thử Duncan ở mức ý nghĩa $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài. Tác giả phân tích áp lực sâu hại trên 254.809 ha rau màu ĐBSCL, sự bộc phát tính kháng thuốc của sâu ăn tạp và sâu xanh da láng do tập quán lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật (phun 10–15 lần/vụ), dẫn đến tồn dư hóa chất đe dọa sức khỏe cộng đồng. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 4 nội dung nghiên cứu chính, đối tượng, phạm vi thời gian (2013–2016) và không gian tại 9 tỉnh ĐBSCL, khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu phân tử virus bản địa và ý nghĩa thực tiễn xây dựng chế phẩm vi sinh phục vụ IPM rau màu.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận học thuật sâu rộng gồm 8 phân mục:

  • Lịch sử nghiên cứu virus gây bệnh côn trùng thế giới và Việt Nam; cấu trúc hình thái học virion, capsid, nucleocapsid.
  • Phân loại học chi tiết họ Baculoviridae, phân biệt cấu trúc thể vùi OBs giữa NPV (hình đa diện) và GV (dạng hạt), đặc tính sinh học phân tử các gen cấu trúc (polh, gp64, p10) và gen chức năng (egt, p35, iap).
  • Cơ chế lây nhiễm qua đường tiêu hóa: sự hòa tan thể vùi trong môi trường kiềm ruột giữa (pH 8–11), chu kỳ nhân đôi của BV trong biểu mô ruột và phân tán qua haemolymph xâm nhập thể mỡ, mô cơ, khí quản.
  • Phương pháp chẩn đoán: chẩn đoán lâm sàng triệu chứng, kính hiển vi điện tử quét (SEM), kỹ thuật sinh học phân tử.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính virus: tác động bất hoạt của tia tử ngoại UV (bước sóng 200–300 nm làm phân hủy peroxide amino acid), nhiệt độ, pH và giải pháp phụ gia bảo vệ quang học (Tinopal UNPA-GX, acid boric, than hoạt tính, amino acid vòng thơm).
  • Đặc điểm sinh học, tập quán gây hại của hai loài ký chủ Spodoptera litura và Spodoptera exigua, cùng danh mục thuốc hóa học khảo nghiệm đối chứng (Radiant 60SC, Nazomi 5WG, Ohayo 100SC).

Chương 3: Phương tiện và phương pháp

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình kỹ thuật và thiết kế thí nghiệm:

  • Địa điểm thực hiện tại Bộ môn Bảo vệ Thực vật và Viện Công nghệ Sinh học - Trường Đại học Cần Thơ, cùng các điểm thực địa tại Hậu Giang, Sóc Trăng, Vĩnh Long.
  • Quy trình thu thập sâu bệnh ngoài đồng tại 9 tỉnh ĐBSCL, kỹ thuật nghiền mẫu, ly tâm phân đoạn, tinh sạch thể vùi qua màng lọc.
  • Thiết kế phản ứng PCR khuếch đại gen polh với cặp mồi PSF002/PER001 (chu trình nhiệt: biến tính $94^\circ\text{C}$, gắn mồi, kéo dài $72^\circ\text{C}$), quy trình giải trình tự gen.
  • Phương pháp bioassay xác định $LC_{50}$ qua dãy nồng độ pha loãng và $LT_{50}$ trên ấu trùng tuổi 1 đến tuổi 5; công thức tính năng suất thể vùi trên 1 sâu và 100 sâu chết bệnh.
  • Thử nghiệm đánh giá hiệu lực chéo giữa SpltNPV và SeNPV.
  • Quy trình phối trộn chất phụ gia Tinopal UNPA-GX và acid boric ở các thang nồng độ; quy trình sản xuất chế phẩm sinh học dạng lỏng ($10^9\text{ OBs/mL}$) và dạng bột khô ($10^9\text{ OBs/g}$).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng (RCBD, diện tích ô tiêu chuẩn, số lần lặp lại, công thức phun phòng trị) và phương pháp tính toán hiệu quả phòng trừ theo công thức Henderson-Tilton.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được:

  1. Kết quả thu thập và định danh: Thu thập và phân lập thành công 43 chủng SpltNPV từ sâu ăn tạp và 20 chủng SeNPV từ sâu xanh da láng tại 9 tỉnh ĐBSCL. Thể vùi virus có hình đa giác góc cạnh, kích thước trung bình đạt $1,459 \pm 0,26\text{ }\mu\text{m}$ (SpltNPV) và $1,245 \pm 0,17\text{ }\mu\text{m}$ (SeNPV). Phân tích trình tự đoạn gen polh sau PCR khẳng định các chủng phân lập có độ tương đồng từ 95% đến 97% so với các chuỗi SpltNPV và SeNPV chuẩn trên cơ sở dữ liệu NCBI GenBank.
Loài virus Số chủng phân lập Kích thước thể vùi ($\mu\text{m}$) Độ tương đồng gen polh (%) Chủng độc lực cao được tuyển chọn
SpltNPV (S. litura) 43 $1,459 \pm 0,26$ 95 – 97 SpltNPV-VL2, TG1, TV1, AG1, CT4, ĐT8, HG7, LA2, ST1
SeNPV (S. exigua) 20 $1,245 \pm 0,17$ 95 – 97 SeNPV-VL5, CT3, ĐT2, AG1
  1. Độc lực và tính đặc hiệu ký chủ:
    • Tuyển chọn được 9 chủng SpltNPV đại diện cho 9 tỉnh và 4 chủng SeNPV có độc lực cao nhất, làm chết 82–100% sâu non tuổi 2 sau 7 ngày lây nhiễm (7 DAI).
    • Giá trị $LC_{50}$ tăng dần theo tuổi sâu: ấu trùng tuổi nhỏ mẫn cảm hơn nhiều so với tuổi lớn; thời gian gây chết $LT_{50}$ rút ngắn khi tăng nồng độ xử lý.
    • Năng suất thu hồi thể vùi tỷ lệ thuận với tuổi sâu khi chết: ấu trùng tuổi 4 và tuổi 5 cho lượng OBs/con cao nhất, đạt đỉnh sinh khối phục vụ sản xuất.
    • Thử nghiệm lây nhiễm chéo chứng minh tính chuyên biệt tuyệt đối: chủng SpltNPV không gây bệnh cho S. exigua và ngược lại chủng SeNPV không gây bệnh cho S. litura.
  2. Hiệu quả phụ gia và độ bền bảo quản chế phẩm:
    • Bổ sung acid boric ở nồng độ 1% vào chế phẩm NPV cho hiệu lực diệt sâu vượt trội, đạt tỷ lệ chết 92,3–100% sau 7 ngày lây nhiễm, cao hơn đáng kể so với nghiệm thức không phụ gia hoặc phối trộn Tinopal UNPA-GX.
    • Chế phẩm dạng bột khô tồn trữ ở điều kiện lạnh ($4^\circ\text{C}$) duy trì độ hữu hiệu tốt nhất: sau 8 tháng bảo quản vẫn giữ hiệu lực trừ sâu trên 56%, và tiếp tục duy trì hoạt tính sau 12 tháng.
  3. Hiệu lực khảo nghiệm nhà lưới và đồng ruộng:
    • Trong nhà lưới, chế phẩm SpltNPV và SeNPV (cả dạng lỏng và bột) kiểm soát sâu tuổi 2 đạt hiệu lực cao tương đương thuốc sinh học đối chứng.
    • Ngoài đồng ruộng trên cải làm dưa (Châu Thành, Hậu Giang) và cải bắp (Phụng Hiệp, Hậu Giang): phun chế phẩm SpltNPV từ 2–3 lần đạt hiệu lực phòng trừ sâu ăn tạp dao động từ 70,9% đến 94,7%, bảo vệ năng suất thương phẩm tương đương nghiệm thức hóa học.
    • Trên hành tím (Vĩnh Châu, Sóc Trăng) và hành lá (Bình Tân, Vĩnh Long): xử lý chế phẩm SeNPV từ 3–5 lần làm giảm rõ rệt mật số sâu xanh da láng và tỷ lệ lá bị hại so với đối chứng không xử lý, gia tăng tỷ lệ sâu bị nhiễm bệnh ngoài đồng.

Chương 5: Kết luận và đề nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện cốt lõi của công trình và đưa ra các đề xuất:

  • Kết luận: Đã xây dựng hoàn chỉnh bộ sưu tập 63 chủng NPV bản địa (43 SpltNPV, 20 SeNPV); làm sáng tỏ kích thước thể vùi, trình tự gen polh, tính đặc hiệu ký chủ; xác định acid boric 1% là phụ gia tối ưu; hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất chế phẩm lỏng/khô và chứng minh hiệu lực thực địa đạt 70,9–94,7%.
  • Đề nghị: Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện dây chuyền sản xuất chế phẩm quy mô bán công nghiệp; mở rộng thử nghiệm chế phẩm trên các loại cây trồng khác và xây dựng mô hình quản lý dịch hại sinh học diện rộng tại ĐBSCL.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đóng góp các kết quả khoa học mới về mặt lý luận và thực tiễn:

Đóng góp về lý luận và khoa học:

  • Cung cấp phương pháp luận hệ thống trong việc định danh và đánh giá virus côn trùng bản địa kết hợp giữa triệu chứng học, hình thái học thể vùi qua kính hiển vi huỳnh quang/SEM và công nghệ sinh học phân tử (khuếch đại và giải trình tự gen polh đặc trưng).
  • Xác lập cơ sở dữ liệu di truyền học của 43 chủng Spodoptera litura nucleopolyhedrovirus (SpltNPV) và 20 chủng Spodoptera exigua nucleopolyhedrovirus (SeNPV) tại 9 tỉnh ĐBSCL, ghi nhận mức độ tương đồng 95–97% trên GenBank, bổ sung vào kho tàng vi sinh vật có ích tại Việt Nam.
  • Khẳng định tính chuyên biệt ký chủ nghiêm ngặt của hai loài virus này (không gây nhiễm chéo), làm sáng tỏ quy luật tương quan giữa liều lượng gây chết ($LC_{50}$), thời gian gây chết ($LT_{50}$) và năng suất sinh khối thể vùi theo từng giai đoạn tuổi sâu.

Đóng góp về thực tiễn và ứng dụng:

  • Tuyển chọn được 9 chủng SpltNPV và 4 chủng SeNPV có hoạt tính sinh học cao (gây chết 82–100% ấu trùng tuổi 2 sau 7 ngày).
  • Xác định công thức phụ gia tối ưu: bổ sung acid boric 1% giúp gia tăng độc lực diệt sâu đạt 92,3–100%, đồng thời xác lập thông số tồn trữ chế phẩm dạng khô ở $4^\circ\text{C}$ ổn định trên 8 tháng (hiệu lực $>56%$).
  • Hoàn thiện quy trình ứng dụng chế phẩm SpltNPV và SeNPV trên đồng ruộng với tần suất phun 2–3 lần trên cây họ thập tự (hiệu quả 70,9–94,7%) và 3–5 lần trên cây hành, làm cơ sở thay thế thuốc hóa học trong chương trình IPM và sản xuất rau an toàn.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất:

  • Đưa chế phẩm SpltNPV và SeNPV vào quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và các mô hình canh tác rau đạt chuẩn VietGAP tại vùng ĐBSCL.
  • Ứng dụng nồng độ acid boric 1% trong sản xuất chế phẩm vi sinh quy mô lớn nhằm tối ưu hóa chi phí và nâng cao hoạt lực diệt sâu hại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án phản ánh một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi thực hiện:

  • Hạn chế về quy mô sản xuất: Quy trình sản xuất chế phẩm virus NPV mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (nuôi ký chủ nhân tạo và chiết tách thủ công), chưa phát triển ở quy mô công nghiệp trên dây chuyền tự động hóa.
  • Hạn chế về phổ khảo nghiệm: Khảo nghiệm đồng ruộng chỉ tập trung trên 4 đối tượng cây trồng chính (cải làm dưa, cải bắp, hành tím, hành lá) tại 3 tỉnh (Hậu Giang, Sóc Trăng, Vĩnh Long) trong khung thời gian 2013–2016.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Hoàn thiện công nghệ sản xuất sinh khối thể vùi NPV trên quy mô bán công nghiệp và công nghiệp.
    2. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác ở cấp độ phân tử giữa acid boric và màng peritrophic của ruột sâu.
    3. Mở rộng đánh giá hiệu lực của các chủng virus tuyển chọn trên các đối tượng cây trồng khác bị sâu ăn tạp và sâu xanh da láng gây hại (như cây họ đậu, bắp, cây ăn trái).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Bảo vệ thực vật, Vi sinh vật học, Công nghệ sinh học: Tham khảo quy trình phân lập, khuếch đại gen polh bằng cặp mồi PSF002/PER001, phương pháp xác định $LC_{50}$, $LT_{50}$ và kỹ thuật bioassay trên côn trùng.
  • Giảng viên và nhà khoa học nông nghiệp: Sử dụng dữ liệu chương Tổng quan tài liệu (Chương 2) và Kết quả (Chương 4) để giảng dạy các học phần Phòng trừ sinh học, Côn trùng học nông nghiệp và Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).
  • Các doanh nghiệp sản xuất thuốc bảo vệ thực vật sinh học: Kế thừa công thức phối trộn phụ gia acid boric 1%, quy trình thu hồi sinh khối thể vùi trên ấu trùng tuổi lớn và phương pháp bảo quản chế phẩm dạng khô ở $4^\circ\text{C}$.
  • Cán bộ khuyến nông và nhà hoạch định chính sách: Ứng dụng quy trình phun xịt thực địa để xây dựng các mô hình sản xuất rau an toàn, giảm thiểu hóa chất bảo vệ thực vật tại ĐBSCL.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ mồi nào được tác giả sử dụng để định danh các chủng virus NPV bằng kỹ thuật PCR? Tác giả sử dụng cặp mồi chuyên biệt PSF002 và PER001 để dò tìm và khuếch đại gen mã hóa polyhedrin (polh), qua đó xác định sản phẩm PCR có độ tương đồng từ 95% đến 97% so với trình tự SpltNPV và SeNPV trên ngân hàng gen NCBI GenBank.

2. Tổng số chủng virus SpltNPV và SeNPV đã được thu thập và phân lập là bao nhiêu? Đề tài đã thu thập và phân lập được tổng cộng 43 chủng SpltNPV gây bệnh trên sâu ăn tạp (Spodoptera litura) và 20 chủng SeNPV gây bệnh trên sâu xanh da láng (Spodoptera exigua) tại 9 tỉnh thuộc vùng Đồng bằng Sông Cửu Long.

3. Kích thước thể vùi của hai loài virus này dưới kính hiển vi điện tử là bao nhiêu? Thể vùi của virus có hình dạng đa giác góc cạnh, kích thước trung bình đo được là $1,459 \pm 0,26\text{ }\mu\text{m}$ đối với virus SpltNPV và $1,245 \pm 0,17\text{ }\mu\text{m}$ đối với virus SeNPV.

4. Chất phụ gia nào được xác định là tối ưu nhất để nâng cao hoạt tính của chế phẩm NPV? Chất phụ gia tối ưu là acid boric ở nồng độ 1%. Khi phối trộn với SpltNPV và SeNPV, acid boric 1% nâng cao hiệu quả gây chết sâu non tuổi 2 đạt từ 92,3% đến 100% sau 7 ngày lây nhiễm trong điều kiện phòng thí nghiệm.

5. Hiệu quả phòng trừ sâu ăn tạp của chế phẩm SpltNPV ngoài đồng ruộng đạt mức bao nhiêu? Khảo nghiệm ngoài đồng tại huyện Châu Thành và huyện Phụng Hiệp (tỉnh Hậu Giang) trên cây cải làm dưa và cải bắp cho thấy khi phun chế phẩm SpltNPV (dạng lỏng hoặc dạng khô) từ 2–3 lần, hiệu lực phòng trừ sâu ăn tạp đạt từ 70,9% đến 94,7%.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trịnh Thị Xuân đã thực hiện thành công việc phân lập, định danh phân tử và tuyển chọn 9 chủng SpltNPV cùng 4 chủng SeNPV bản địa có độc lực cao tại Đồng bằng Sông Cửu Long. Đề tài đã xây dựng hoàn thiện quy trình sản xuất chế phẩm sinh học NPV phối trộn acid boric 1%, đảm bảo độ ổn định bảo quản dạng khô trên 8 tháng ở nhiệt độ $4^\circ\text{C}$. Kết quả ứng dụng thực địa chứng minh chế phẩm đạt hiệu lực phòng trừ 70,9–94,7% đối với sâu ăn tạp và giảm đáng kể thiệt hại do sâu xanh da láng, mở ra giải pháp sinh học an toàn thay thế thuốc bảo vệ thực vật hóa học trong canh tác rau màu bền vững.