Tổng quan luận án
Tên luận án: Nghiên cứu bệnh đốm nâu (Alternaria sp.) gây hại trên cây chanh leo và biện pháp quản lý bệnh tại tỉnh Nghệ An
Tác giả: Võ Thị Dung | Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật (Mã số: 9 62 01 12) | Cơ sở đào tạo: Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam | Năm bảo vệ: 2021 | Người hướng dẫn: TS. Hà Minh Thanh
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Chanh leo (Passiflora edulis Sims) là cây trồng có giá trị kinh tế và xuất khẩu đang mở rộng nhanh ở Việt Nam. Tính đến năm 2019, diện tích trồng cả nước đạt khoảng 10,5 nghìn ha, tổng sản lượng quả tươi ước đạt 222,3 nghìn tấn, năng suất bình quân 20,32 tấn/ha. Tỉnh Nghệ An đã đưa chanh leo vào cơ cấu cây trồng, coi đây là cây thoát nghèo bền vững cho đồng bào dân tộc thiểu số ở các vùng biên giới.
Tuy nhiên, người trồng chanh leo tại Nghệ An phải đối mặt với nhiều bệnh hại, trong đó bệnh đốm nâu do nấm Alternaria sp. được xác định là "bệnh phổ biến nguy hiểm," gây hại ở tất cả các giai đoạn sinh trưởng — từ vườn ươm, vườn kiến thiết cơ bản đến vườn kinh doanh. Theo điều tra của Chi cục Bảo vệ thực vật tỉnh Nghệ An và Trung tâm BVTV vùng khu 4, năm 2013 tỷ lệ cây chanh leo bị bệnh do tập đoàn nấm gây ra trung bình khoảng 5–10%, có vườn bị bệnh tới 40–50%. Tổn thất toàn cầu do bệnh hại trên chanh leo hàng năm xấp xỉ 29,7 triệu USD (CABI, 2015).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ rõ: tại Việt Nam chưa có công trình nào nghiên cứu sâu và hệ thống về bệnh đốm nâu do nấm Alternaria sp. trên cây chanh leo; các nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở mức điều tra. Do chưa biết chính xác nguyên nhân và quy luật phát sinh, phát triển của bệnh, người dân chủ yếu sử dụng thuốc hóa học thông thường với hiệu quả thấp, đồng thời gây ô nhiễm môi trường.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục đích: Xác định nguyên nhân, đặc điểm sinh học, sinh thái, quy luật phát sinh gây hại của bệnh đốm nâu trên chanh leo và đề xuất biện pháp phòng chống hiệu quả, an toàn với môi trường.
Các yêu cầu nghiên cứu:
- Định danh loài Alternaria sp. gây bệnh đốm nâu chanh leo tại Nghệ An.
- Xác định đặc điểm sinh học, sinh thái của tác nhân gây bệnh và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát sinh, gây hại.
- Đề xuất các biện pháp phòng chống bệnh hiệu quả và an toàn với môi trường.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng: Nấm Alternaria sp. và bệnh đốm nâu gây hại trên cây chanh leo.
Phạm vi không gian: Điều tra và thí nghiệm đồng ruộng tại tỉnh Nghệ An (chủ yếu huyện Quế Phong và Tương Dương); mẫu bệnh được thu thập thêm tại các tỉnh phụ cận gồm Hòa Bình, Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Quảng Bình. Thí nghiệm phân tích trong phòng thực hiện tại Bộ môn Bệnh cây & Miễn dịch thực vật (Viện Bảo vệ thực vật) và Trung tâm Bệnh cây nhiệt đới (Học viện Nông nghiệp Việt Nam).
Phạm vi thời gian: 2014–2018.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước được điểm lại
Tác giả tổng quan tài liệu theo các nhóm chủ đề sau:
Nghiên cứu về bệnh hại chanh leo nói chung: Joy và Sherin (2012) tổng hợp 12 loài nấm hại, 5 loài virus, 2 loài vi khuẩn và 1 loài phytoplasma gây bệnh trên chanh leo. CABI (2016) ghi nhận 45 loài dịch hại trên chanh leo, bao gồm 13 loài bệnh. Kết quả điều tra của Trung tâm Kiểm dịch sau nhập khẩu Vùng 2 (PEQII, 2011) phát hiện 14 loài nấm gây hại trên cây chanh leo ở Tây Nguyên.
Nghiên cứu về Alternaria sp. gây bệnh đốm nâu chanh leo: Bệnh đốm nâu lần đầu được xác nhận tại Australia (Smith, 1939), sau đó ghi nhận ở Ấn Độ (Ram et al.), Nam Phi, Tanzania, Zambia, New Guinea, Fiji (Ellis, 1971; Fullerton, 1982), Niue Island (Fullerton, 1982), Western Samoa (Gerlach et al., 1985), Brazil (Ponte, 1993), Mauritius (Lutchmeah, 1993), Angola (Araújo, 1995), Indonesia, Canada, Mỹ, Hawaii (Manicom et al.). Fullerton (1982) mô tả triệu chứng điển hình trên lá và quả. Morton (1987) ghi nhận các loài Alternaria passiflorae, A. tenuis, A. macrospora hại chanh leo. Holliday (1980) và Goes (1998) ghi nhận thêm Alternaria alternata. Simmons (2007) tóm tắt phân loại Alternaria với 275 loài được công nhận.
Nghiên cứu trong nước: Phan Thị Thu Hiền và cs. (2015) xác định Alternaria passiflorae là tác nhân gây bệnh đốm nâu trên lá và quả chanh leo trồng ở Đắk Nông và Lâm Đồng; nhiệt độ thích hợp cho nấm là 25–30°C, ngừng phát triển ở 38°C; môi trường PCA thích hợp nhất cho sự sinh trưởng của nấm.
Nghiên cứu về biện pháp phòng chống bằng chiết xuất thực vật: Hadizadeh et al. (2009), Fawzi et al. ghi nhận lá Bạc hà (chứa L-menthol, Menthyl acetat, L-limonen và flavonoid), lá Bạch đàn (chứa eucalyptol, piperiton, phellandren) và lá Thì là có khả năng ức chế bào tử nấm Fusarium, Alternaria, Penicillium. Khallil (2001) kiểm tra 20 chiết xuất thực vật đối với Alternaria solani. Feng và Zheng (2007) nghiên cứu hoạt tính kháng nấm của tinh dầu thyme, Bạch đàn, cassia chống lại Alternaria alternata.
Nghiên cứu về phân loại phân tử: Lawrence et al. (2013) phân chia chi Alternaria thành 24 phần dựa trên dữ liệu phân tử và hình thái; Section Porri là phần lớn nhất. Vùng ITS (internally transcribed spacers) của cụm gen rDNA được xác định là một trong các vùng gen phổ biến nhất để xác định loài nấm (Kubaba & Tsuge 1995; Jasalavich et al., 1995).
Khoảng trống luận án giải quyết
Tại Việt Nam chưa có công trình nào định danh chính xác đến loài và nghiên cứu hệ thống về sinh học, sinh thái của Alternaria sp. gây bệnh đốm nâu chanh leo, cũng chưa có đánh giá biện pháp phòng chống sinh học và hóa học có căn cứ khoa học cho điều kiện sản xuất tại Nghệ An.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết và khung phân tích
Luận án sử dụng các nguyên tắc của bệnh lý học thực vật, bao gồm quy trình Koch (phân lập – lây bệnh nhân tạo – tái phân lập) để khẳng định tác nhân gây bệnh. Khung phân tích dịch tễ học bệnh cây được áp dụng để xem xét mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường (nhiệt độ, ẩm độ, lượng mưa), đặc điểm ký chủ (tuổi cây, mật độ, phân bón) và mức độ phát sinh bệnh. Hệ thống phân loại Alternaria theo Lawrence et al. (2013) và Woudenberg et al. được sử dụng làm tham chiếu phân loại.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng hướng tiếp cận định lượng kết hợp thực nghiệm (mixed quantitative-experimental approach), bao gồm:
Điều tra thực địa:
- Điều tra thực trạng sản xuất chanh leo và mức độ phổ biến của bệnh đốm nâu tại Nghệ An theo phương pháp điều tra định kỳ theo tuyến, tính tỷ lệ bệnh (TLB) và chỉ số bệnh (CSB).
Phân lập và định danh:
- Thu thập 11 mẫu nấm Alternaria sp. từ lá, quả chanh leo bị bệnh tại các vùng trồng ở Nghệ An và một số tỉnh phụ cận.
- Định danh hình thái: quan sát đặc điểm cành bào tử, bào tử non, bào tử trưởng thành và cách sinh bào tử trên môi trường PDA.
- Định danh phân tử: giải trình tự vùng ITS bằng kỹ thuật PCR (Polymerase chain reaction); đối chiếu với cơ sở dữ liệu MYCOBANK; phân tích phả hệ dựa trên toàn bộ trình tự vùng ITS của 11 mẫu so với 63 loài Alternaria thuộc Section Porri theo Woudenberg et al.
- Lây bệnh nhân tạo theo quy trình Koch để xác nhận tính gây bệnh.
Thí nghiệm sinh học và sinh thái:
- Thí nghiệm trong phòng (in vitro) theo thiết kế CRD (Completely randomized design – thiết kế hoàn toàn ngẫu nhiên): đánh giá ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng (PDA, PSA, PCA, WA, NA), nhiệt độ, pH và điều kiện chiếu sáng đến sự phát triển của nấm.
- Thí nghiệm lây nhiễm xác định ngưỡng nồng độ bào tử (bt/ml) gây bệnh theo 2 phương thức: có vết thương và không tạo vết thương.
- Theo dõi diễn biến bệnh ngoài đồng ruộng tại Quế Phong và Tương Dương (2015–2017) và phân tích tương quan giữa lượng mưa, ẩm độ với TLB và CSB.
- Thí nghiệm nhà lưới và ngoài sản xuất (2017–2018) để đánh giá hiệu lực dịch chiết thực vật và thuốc hóa học.
Nguồn tư liệu/dữ liệu: Mẫu bệnh thu thập từ thực địa Nghệ An và các tỉnh phụ cận; số liệu khí tượng (lượng mưa, ẩm độ) phục vụ phân tích tương quan; cơ sở dữ liệu MYCOBANK tra cứu phân loại.
Xử lý số liệu: Phương pháp tính toán và xử lý số liệu thống kê (được đề cập chung trong mục 2.4.5 của luận án).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I – Tổng quan tài liệu
Chương này trình bày tổng quan về cây chanh leo — nguồn gốc, vị trí phân loại (CABI, 2007), đặc điểm thực vật học, giá trị dinh dưỡng và tình hình sản xuất toàn cầu và tại Việt Nam. Tác giả dẫn số liệu FAO (2013): sản lượng chanh leo thế giới tăng từ khoảng 1,05 triệu tấn (2005) lên 1,15 triệu tấn (2009); năm 2015 Brazil dẫn đầu với 834.286 tấn (chiếm 59,41% sản lượng toàn cầu), tiếp theo là Indonesia 161.190 tấn (10%) và Ấn Độ. Tại Việt Nam, tổng diện tích trồng đến năm 2019 đạt khoảng 10,5 nghìn ha, năm tỉnh sản xuất lớn nhất — Gia Lai, Sơn La, Đắk Nông, Lâm Đồng, Đắk Lắk — chiếm hơn 86,3% diện tích cả nước.
Phần tổng quan bệnh hại tập trung vào: thành phần bệnh hại chanh leo theo CABI (2016), các bệnh quan trọng (virus PWV, CABMV, EAPV; bệnh vi khuẩn Xanthomonas axonopodis pv. passiflorae; bệnh nấm Fusarium oxysporum, Phytophthora spp., Colletotrichum gloeosporioides) và riêng bệnh đốm nâu do Alternaria sp. — lịch sử phát hiện, triệu chứng, đặc điểm tác nhân, phát sinh dịch tễ và biện pháp phòng chống trên thế giới. Chương kết thúc bằng phần xác định tồn tại trong nghiên cứu và phòng trừ bệnh đốm nâu chanh leo tại Nghệ An, từ đó xác lập hướng giải quyết của đề tài.
Chương II – Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương trình bày hệ thống vật liệu, địa điểm, thời gian (2014–2018) và ba nhóm nội dung nghiên cứu chính: (1) điều tra thực trạng sản xuất và mức độ phổ biến của bệnh đốm nâu; (2) định danh loài và nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái; (3) nghiên cứu biện pháp quản lý bệnh. Phương pháp cụ thể cho từng nội dung được mô tả chi tiết: phương pháp điều tra theo tuyến, phương pháp phân lập và lây bệnh nhân tạo, bố trí thí nghiệm CRD, giải trình tự ITS và phân tích phả hệ, thí nghiệm nhà lưới và ngoài sản xuất.
Chương 3 – Kết quả nghiên cứu và thảo luận
3.1 Thực trạng sản xuất chanh leo và mức độ phổ biến của bệnh đốm nâu tại Nghệ An
Điều tra xác định thành phần bệnh hại trên cây chanh leo tại Nghệ An (Bảng 2) và mức độ phổ biến của bệnh đốm nâu (Bảng 3). Bệnh đốm nâu ảnh hưởng rõ rệt đến năng suất:
| Vườn theo dõi |
Nội dung đánh giá |
| Vườn cây 1 năm tuổi |
Ảnh hưởng của bệnh đốm nâu đến năng suất (Bảng 4) |
| Vườn cây 2 năm tuổi |
Ảnh hưởng của bệnh đốm nâu đến năng suất (Bảng 5) |
3.2 Định danh loài và nghiên cứu đặc điểm sinh học của nấm Alternaria sp.
- Triệu chứng: Vết bệnh ban đầu là đốm nhỏ màu nâu, mở rộng thành vòng đồng tâm trên lá; trên quả xuất hiện đốm tròn, lõm, màu nâu đỏ.
- Phân lập: Phân lập được các mẫu nấm Alternaria sp. từ lá và quả chanh leo bị bệnh (Bảng 6, 7).
- Lây bệnh nhân tạo: Kết quả lây bệnh nhân tạo xác nhận tác nhân gây bệnh theo quy trình Koch (Bảng 8, Viện BVTV 2016–2017). Nấm Alternaria sp. phân lập từ chanh leo còn có khả năng lây nhiễm chéo lên cây vừng, thầu dầu, tai tượng xanh (Bảng 9, Viện BVTV 2017).
- Định danh phân tử: Giải trình tự vùng ITS của 11 mẫu nấm; tra cứu MYCOBANK; so sánh trình tự với các loài Alternaria thuộc Section Porri (Bảng 10, 11, 12). Phân tích phả hệ dựa trên toàn bộ trình tự vùng ITS của 11 mẫu so với 63 loài Alternaria thuộc Section Porri xác định loài là Alternaria sesami. Đặc biệt, tại vùng ITS2 xác định 1 nucleotide (G) khác biệt duy nhất của 11 mẫu so với 60 loài Alternaria còn lại của Section Porri (Hình 6). Đặc điểm hình thái và sinh học được so sánh với 3 loài Alternaria thuộc Section Porri có mức đồng nhất trình tự 100% trên gen ITS (Bảng 13).
3.3 Đặc điểm sinh học, sinh thái của Alternaria sesami
Các yếu tố điều kiện nuôi cấy được xác định:
| Yếu tố khảo sát |
Bảng kết quả |
| Môi trường dinh dưỡng |
Bảng 15 |
| Nhiệt độ nuôi cấy (phát triển tản nấm) |
Bảng 16 |
| Nhiệt độ (nảy mầm và phát triển ống mầm bào tử) |
Bảng 17 |
| pH nuôi cấy |
Bảng 18 |
| Điều kiện chiếu sáng |
Bảng 19 |
Khả năng gây bệnh theo nồng độ bào tử được xác định ở 2 phương thức: có vết thương (Bảng 20) và không tạo vết thương (Bảng 21). Khả năng xâm nhiễm của nấm A. sesami trên lá và quả ở các độ tuổi khác nhau cũng được định lượng (Bảng 22, Viện BVTV 2017).
Diễn biến bệnh và yếu tố ảnh hưởng:
Diễn biến TLB và CSB tại Nghệ An được theo dõi từ 2015–2017 (Hình 10). Tương quan giữa lượng mưa, ẩm độ với TLB và CSB được phân tích tại cả hai địa điểm Quế Phong và Tương Dương (16 đồ thị tương quan).
- Tuổi cây: Ảnh hưởng của tuổi cây đến bệnh đốm nâu trên chanh leo tại Nghệ An (2016–2018) trình bày tại Bảng 23.
- Mật độ trồng: Ảnh hưởng đến phát sinh bệnh tại huyện Quế Phong (Bảng 24) và Tương Dương (Bảng 25).
- Phân bón: Ảnh hưởng đến mức độ bệnh trên vườn 1 năm tuổi (Bảng 26) và 2 năm tuổi (Bảng 27).
3.4 Nghiên cứu biện pháp quản lý bệnh đốm nâu
Biện pháp sinh học — dịch chiết thực vật:
Ba loại dịch chiết được đánh giá: Bạc hà chiết tươi (Bạc hà-CT), Bạch đàn chiết tươi (Bạch đàn-CT) và Thì là chiết tươi (Thì là-CT).
| Nội dung thử nghiệm |
Bảng |
| Ảnh hưởng đến nảy mầm bào tử nấm A. sesami |
Bảng 28 |
| Ảnh hưởng đến phát triển nấm trên môi trường PDA |
Bảng 29 (Viện BVTV 2017) |
| Ảnh hưởng của Bạc hà-CT đến khả năng gây bệnh (in vitro) |
Bảng 30 (Viện BVTV 2017) |
| Ảnh hưởng của Bạch đàn-CT đến khả năng gây bệnh (in vitro) |
Bảng 31 (Viện BVTV 2017) |
| Hiệu lực Bạc hà và Bạch đàn (điều kiện nhà lưới) |
Bảng 32 (Viện BVTV 2017) |
| Hiệu lực Bạc hà-CT ngoài sản xuất |
Bảng 33 (Nghệ An 2017–2018) |
| Hiệu lực Bạch đàn-CT ngoài sản xuất |
Bảng 34 (Nghệ An 2017–2018) |
Biện pháp hóa học — ba hoạt chất được đánh giá: Metalaxyl (Metaxyl 500WP), Mancozeb (Dithane M-45 80WP), Propineb (Antracol 70WP):
| Nội dung thử nghiệm |
Bảng |
| Ảnh hưởng đến nảy mầm bào tử |
Bảng 35 |
| Ảnh hưởng đến phát triển nấm trên môi trường PDA |
Bảng 36 (Viện BVTV 2017) |
| Ảnh hưởng của Dithane M-45 80WP (in vitro) |
Bảng 37 (Viện BVTV 2017) |
| Ảnh hưởng của Antracol 70WP (in vitro) |
Bảng 38 (Viện BVTV 2017) |
| Ảnh hưởng của Metaxyl 500WP (in vitro) |
Bảng 39 (Viện BVTV 2017) |
| Hiệu lực phòng chống nấm A. sesami (nhà lưới) |
Bảng 40 (Viện BVTV 2017) |
| Hiệu lực Antracol 70WP ngoài sản xuất |
Bảng 41 (Nghệ An 2017–2018) |
| Hiệu lực Dithane M-45 80WP ngoài sản xuất |
Bảng 42 (Nghệ An 2017–2018) |
| Hiệu lực Metaxyl 500WP ngoài sản xuất |
Bảng 43 (Nghệ An 2017–2018) |
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự nêu ba đóng góp mới:
1. Xác định lần đầu tiên loài Alternaria sesami gây bệnh đốm nâu trên cây chanh leo tại Việt Nam. Việc định danh dựa trên tổ hợp ba tiêu chí: đặc điểm hình thái, giải trình tự vùng ITS và tính gây bệnh trên cây ký chủ, thực hiện trên 11 mẫu nấm thu thập tại các vùng trồng chanh leo ở Nghệ An và một số tỉnh phụ cận.
2. Bổ sung dẫn liệu khoa học mới về triệu chứng, đặc điểm sinh học, sinh thái, diễn biến và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát sinh và gây hại của nấm A. sesami gây bệnh đốm nâu chanh leo.
3. Xác định hoạt chất và dịch chiết thực vật có hiệu lực: Ba hoạt chất hóa học (Metalaxyl, Mancozeb, Propineb) và hai dịch chiết thực vật (Bạc hà, Bạch đàn) có tác dụng hạn chế sự phát triển của nấm A. sesami và được xác nhận hiệu lực xử lý bệnh trên đồng ruộng.
Đề xuất (kiến nghị): Áp dụng các biện pháp phòng chống bệnh đã được xác nhận hiệu lực (bao gồm cả dịch chiết Bạc hà, Bạch đàn và ba loại thuốc hóa học Metalaxyl, Mancozeb, Propineb) để hạn chế thiệt hại do bệnh đốm nâu, tăng năng suất và tuổi thọ của vườn chanh leo, đảm bảo phát triển sản xuất chanh leo bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Luận án không nêu tường minh một mục "Hạn chế nghiên cứu" riêng trong văn bản được cung cấp. Tuy nhiên, xét từ phạm vi nghiên cứu, một số giới hạn có thể nhận thấy:
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu tại tỉnh Nghệ An (huyện Quế Phong và Tương Dương) và giống chanh leo Đài Nông 1, nên kết quả cần được kiểm chứng thêm trên các vùng trồng và giống khác.
- Thời gian thực hiện 2014–2018; diễn biến bệnh và hiệu lực phòng trừ trong các điều kiện thời tiết khác nhau ngoài giai đoạn này chưa được đánh giá.
- Biện pháp canh tác (cắt tỉa, khoảng cách trồng tối ưu kết hợp phòng bệnh) và khả năng kháng bệnh của các giống chanh leo khác nhau tại Nghệ An là những hướng có thể mở rộng tiếp theo, dựa trên tồn tại mà tổng quan tài liệu của luận án đã chỉ ra.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
-
Nghiên cứu sinh và nhà khoa học trong lĩnh vực bệnh lý học thực vật và bảo vệ thực vật, đặc biệt những ai nghiên cứu về chi Alternaria, định danh nấm bằng sinh học phân tử (vùng ITS), hoặc bệnh hại trên cây ăn quả nhiệt đới. Phần mô tả quy trình định danh kết hợp hình thái và PCR-ITS là nội dung đáng tham khảo phương pháp.
-
Giảng viên các môn Bệnh cây học, Bảo vệ thực vật, Sinh học phân tử ứng dụng tại các trường nông nghiệp có thể khai thác hệ thống thí nghiệm bố trí CRD theo nhiều yếu tố (nhiệt độ, pH, môi trường, nồng độ bào tử) làm ví dụ minh họa.
-
Cán bộ kỹ thuật và người làm chính sách nông nghiệp tại các tỉnh trồng chanh leo (đặc biệt vùng Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên) có thể tham khảo phần kết quả xác định các yếu tố ảnh hưởng đến phát sinh bệnh (mật độ trồng, phân bón, tuổi cây) và phần đánh giá hiệu lực phòng trừ ngoài sản xuất để xây dựng quy trình phòng trừ tổng hợp.
-
Doanh nghiệp và hợp tác xã sản xuất chanh leo liên kết (như mô hình Công ty Nafood tại Quế Phong được đề cập trong luận án) có thể tham khảo khuyến nghị sử dụng dịch chiết Bạc hà, Bạch đàn và ba hoạt chất Metalaxyl, Mancozeb, Propineb trong bối cảnh giảm thiểu thuốc hóa học.
Câu hỏi thường gặp
1. Loài nấm nào được xác định là tác nhân gây bệnh đốm nâu chanh leo tại Nghệ An?
Alternaria sesami — đây là lần đầu tiên loài này được xác định gây bệnh đốm nâu trên cây chanh leo tại Việt Nam. Định danh dựa trên tổ hợp đặc điểm hình thái, giải trình tự vùng ITS của 11 mẫu nấm thu thập tại Nghệ An và các tỉnh phụ cận, kết hợp kiểm chứng tính gây bệnh trên cây ký chủ. Phân tích phả hệ so sánh với 63 loài Alternaria thuộc Section Porri theo Woudenberg et al.; vùng ITS2 xác định 1 nucleotide (G) khác biệt duy nhất so với 60 loài còn lại của Section Porri.
2. Trước luận án này, loài nào được ghi nhận gây bệnh đốm nâu chanh leo tại Việt Nam?
Phan Thị Thu Hiền và cs. (2015) xác định Alternaria passiflorae là tác nhân gây bệnh đốm nâu trên lá và quả chanh leo trồng ở Đắk Nông và Lâm Đồng. Luận án của Võ Thị Dung xác định A. sesami — một loài khác — là tác nhân gây bệnh tại Nghệ An và các tỉnh phụ cận, bổ sung thêm dẫn liệu về thành phần loài Alternaria gây bệnh trên chanh leo tại Việt Nam.
3. Các yếu tố đồng ruộng nào ảnh hưởng đến mức độ bệnh đốm nâu tại Nghệ An?
Luận án đánh giá ba nhóm yếu tố: (1) tuổi cây — theo dõi 2016–2018 tại Nghệ An (Bảng 23); (2) mật độ trồng — thử nghiệm tại huyện Quế Phong (Bảng 24) và Tương Dương (Bảng 25); (3) phân bón — trên vườn 1 năm tuổi (Bảng 26) và 2 năm tuổi (Bảng 27). Ngoài ra, diễn biến bệnh giai đoạn 2015–2017 cho thấy mối tương quan với lượng mưa và ẩm độ tại cả hai địa điểm Quế Phong và Tương Dương (16 đồ thị tương quan được trình bày trong luận án).
4. Dịch chiết thực vật nào và thuốc hóa học nào được xác nhận có hiệu lực phòng chống A. sesami trên đồng ruộng?
Dịch chiết Bạc hà chiết tươi (Bạc hà-CT) và Bạch đàn chiết tươi (Bạch đàn-CT) được đánh giá qua các giai đoạn: in vitro, nhà lưới và ngoài sản xuất (Nghệ An 2017–2018). Về hóa học, ba hoạt chất Metalaxyl (Metaxyl 500WP), Mancozeb (Dithane M-45 80WP) và Propineb (Antracol 70WP) được thử nghiệm theo trình tự tương tự, từ phòng thí nghiệm đến đánh giá ngoài sản xuất.
5. Nấm A. sesami có gây bệnh trên cây trồng khác ngoài chanh leo không?
Có. Thí nghiệm lây nhiễm chéo tại Viện BVTV năm 2017 (Bảng 9) cho thấy nấm Alternaria sp. phân lập từ chanh leo có khả năng gây bệnh trên cây vừng, thầu dầu và tai tượng xanh. Kết quả lây nhiễm được tái xác nhận qua quan sát triệu chứng bệnh và hình thái nấm Alternaria sp. trên cây vừng sau lây nhiễm (Hình 8).
Kết luận
Luận án của Võ Thị Dung (2021) cung cấp hệ thống dữ liệu khoa học đầu tiên về bệnh đốm nâu chanh leo do Alternaria sesami gây ra tại Việt Nam, từ xác định tác nhân đến phân tích dịch tễ và đánh giá biện pháp phòng trừ. Phương pháp định danh kết hợp hình thái và sinh học phân tử (giải trình tự vùng ITS, phân tích phả hệ) trên 11 mẫu nấm đã xác nhận A. sesami là loài gây bệnh — một phát hiện bổ sung vào danh mục loài Alternaria gây bệnh chanh leo tại Việt Nam bên cạnh A. passiflorae đã được ghi nhận trước đó ở Tây Nguyên. Kết quả thực nghiệm về ảnh hưởng của các yếu tố canh tác (tuổi cây, mật độ, phân bón) và điều kiện môi trường (lượng mưa, ẩm độ) tạo cơ sở dịch tễ học để xây dựng khuyến cáo phòng trừ. Việc xác nhận hiệu lực của dịch chiết Bạc hà, Bạch đàn và ba hoạt chất Metalaxyl, Mancozeb, Propineb trên đồng ruộng tại Nghệ An cung cấp căn cứ thực tiễn cho quản lý bệnh tổng hợp, góp phần vào định hướng sản xuất chanh leo bền vững tại địa phương.