Luận án TS Nguyễn Văn Dân: Sâu hại na miền Bắc – Đặc điểm sinh học & phòng chống

Luận án tiến sĩ về đặc điểm sinh học, sinh thái và biện pháp phòng chống sâu hại chính trên cây na tại miền Bắc, cung cấp giải pháp hữu ích.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

161
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan sâu hại cây na miền Bắc Đặc điểm chung và thách thức lớn

Cây na là loại cây ăn quả có giá trị kinh tế cao, đặc biệt tại các tỉnh miền Bắc Việt Nam. Tuy nhiên, năng suất và chất lượng quả na thường bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các loại sâu bệnh hại. Việc hiểu rõ về các loài sâu hại cây na miền Bắc và đặc điểm sinh học của chúng là nền tảng quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng chống sâu na hiệu quả. Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Văn Dân (2019) đã chỉ ra rằng, thành phần loài sâu hại trên cây na ở miền Bắc khá đa dạng, trong đó có một số loài gây hại chính, ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ phát triển và sản lượng của cây. Người trồng na cần có kiến thức tổng thể để chủ động ứng phó, bảo vệ vườn cây. Việc nhận diện đúng loại sâu hại và giai đoạn phát triển của chúng giúp tối ưu hóa chiến lược quản lý dịch hại. Nâng cao nhận thức về các mối đe dọa này là bước đầu tiên trong việc đảm bảo một vụ mùa na bội thu.

1.1. Tìm hiểu sâu hại chính trên cây na ở các tỉnh miền Bắc

Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Dân (2019), các sâu hại chính trên cây na ở miền Bắc bao gồm sâu đục quả na (Cremastopsyche anonella) và rệp sáp giả (Maconellicoccus hirsutus). Ngoài ra, còn có nhiều loài khác như rệp sáp bột, rệp vảy, và các loài sâu ăn lá. Sâu đục quả na được ghi nhận là loài gây hại nghiêm trọng nhất, đục vào quả làm thối nhũn và rụng non. Rệp sáp giả gây hại bằng cách chích hút nhựa cây, làm suy yếu cây, lá vàng, quả còi cọc và tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển. Sự đa dạng về thành phần loài đòi hỏi một chiến lược phòng chống toàn diện, không chỉ tập trung vào một vài loài mà cần theo dõi tổng thể. Việc điều tra thành phần loài và tần suất xuất hiện là cơ sở để xác định mức độ ưu tiên trong công tác phòng trừ. Đây là những thông tin quan trọng giúp người nông dân có cái nhìn tổng quan về thách thức mà họ phải đối mặt.

1.2. Ảnh hưởng của sâu bệnh đến năng suất và chất lượng quả na

Các loài sâu hại cây na miền Bắc không chỉ làm giảm năng suất mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng quả na. Sâu đục quả na khiến quả bị hư hỏng hoàn toàn, không thể tiêu thụ. Rệp sáp giả chích hút làm quả biến dạng, vỏ sần sùi, giảm giá trị thương phẩm. Bên cạnh đó, chất thải của rệp sáp tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển, che phủ bề mặt lá và quả, làm giảm khả năng quang hợp của cây và mất thẩm mỹ cho quả. Những thiệt hại này có thể lên tới hàng chục phần trăm sản lượng nếu không được kiểm soát kịp thời và hiệu quả. Việc giảm chất lượng quả còn kéo theo việc giảm giá bán, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người nông dân. Do đó, việc áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại na bền vững là cần thiết để bảo vệ kinh tế vườn na và duy trì chất lượng sản phẩm.

II. Bí quyết nhận diện Đặc điểm sinh học của sâu đục quả na và rệp sáp

Hiểu rõ đặc điểm sinh học sâu na là chìa khóa để triển khai các biện pháp phòng chống chính xác và hiệu quả. Hai trong số các loài sâu hại cây na miền Bắc gây thiệt hại nặng nề nhất là sâu đục quả na (Cremastopsyche anonella) và rệp sáp giả (Maconellicoccus hirsutus). Mỗi loài có vòng đời và hành vi gây hại riêng biệt, đòi hỏi phương pháp quản lý đặc thù. Việc nắm bắt các giai đoạn phát triển của chúng giúp xác định thời điểm can thiệp tối ưu, tránh lãng phí công sức và chi phí. Thông tin chi tiết về vòng đời và tập tính ăn uống của chúng được cung cấp bởi các nghiên cứu khoa học, là cơ sở để xây dựng lịch phun thuốc hoặc áp dụng biện pháp sinh học phù hợp. Khả năng nhận diện sớm các dấu hiệu và tác nhân gây hại là một kỹ năng thiết yếu cho người trồng na.

2.1. Đặc điểm hình thái và chu kỳ sống của sâu đục quả na C. anonella

Sâu đục quả na C. anonella là loài gây hại chính, có tính hẹp thực, sử dụng vỏ, thịt và hạt của quả na làm thức ăn. Trưởng thành sâu đục quả na bị hấp dẫn bởi bẫy ánh sáng đèn (Bustillo and Pena, 1992) [49]. Sâu đục quả na hoàn thành nhiều thế hệ trong một năm (Pena and Bennett, 1995) [89], cho thấy khả năng sinh sản nhanh và gây hại liên tục. Ấu trùng là giai đoạn gây hại chính, chúng đục vào quả non ngay từ khi hình thành, làm quả thối nhũn và rụng. Việc hiểu rõ chu kỳ phát triển của sâu, từ trứng, ấu trùng, nhộng đến trưởng thành, giúp xác định thời điểm trứng nở hoặc sâu non mới xuất hiện để áp dụng biện pháp phòng trừ kịp thời. Giám sát bướm trưởng thành bằng bẫy pheromone hoặc bẫy ánh sáng cũng là một phương pháp hiệu quả để dự báo và kiểm soát dịch hại.

2.2. Nhận biết rệp sáp giả Maconellicoccus hirsutus hại cây na

Rệp sáp giả Maconellicoccus hirsutus là một trong những sâu hại cây na miền Bắc gây hại nghiêm trọng, làm giảm đáng kể năng suất cây na ở Ấn Độ và cũng phổ biến ở Việt Nam. Chúng chích hút nhựa từ các bộ phận non của cây như chồi, lá non, hoa và quả. Thời gian phát triển của trứng trung bình là 5,8 ngày. Rệp sáp non giới tính cái và giới tính đực đều có 3 tuổi, kéo dài tương ứng là 26,0 ngày và 24,7 ngày (nghiên cứu tại Ấn Độ, 2014-2016). Dấu hiệu nhận biết rệp sáp là các đốm trắng như bông gòn trên thân, cành, kẽ lá và quả. Chất bài tiết của rệp sáp tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển, làm đen lá và quả, ảnh hưởng đến quá trình quang hợp và giá trị thẩm mỹ. Phát hiện sớm các đàn rệp sáp giúp ngăn chặn sự lây lan và áp dụng các biện pháp diệt trừ hiệu quả trước khi chúng gây hại lan rộng.

III. Phương pháp phòng chống sâu hại cây na miền Bắc Chiến lược tổng hợp hiệu quả

Để bảo vệ cây na khỏi sự tấn công của các loài sâu hại cây na miền Bắc, cần áp dụng một chiến lược phòng chống tổng hợp, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Phương pháp này không chỉ tập trung vào việc tiêu diệt sâu hại mà còn chú trọng đến việc duy trì sự cân bằng sinh thái trong vườn. Việc sử dụng đơn lẻ một biện pháp thường không mang lại hiệu quả bền vững và có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Thay vào đó, sự kết hợp giữa các biện pháp canh tác, biện pháp sinh học và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hợp lý sẽ tạo ra một hệ thống phòng chống mạnh mẽ. Đây là cách tiếp cận bền vững, giúp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa hiệu quả sản xuất. Nắm vững các kỹ thuật này là yếu tố then chốt cho sự thành công của người nông dân.

3.1. Các biện pháp canh tác và kỹ thuật phòng trừ sâu na hiệu quả

Các biện pháp canh tác đóng vai trò quan trọng trong phòng chống sâu na. Đầu tiên, việc vệ sinh vườn tược sạch sẽ, thu gom và tiêu hủy các bộ phận cây bị bệnh hoặc quả rụng có sâu bệnh là rất cần thiết để cắt đứt nguồn lây lan. Cắt tỉa cành tạo tán thông thoáng giúp giảm ẩm độ, hạn chế nơi trú ẩn của sâu hại và tạo điều kiện cho thiên địch phát triển. Bón phân cân đối, hợp lý để cây phát triển khỏe mạnh, tăng sức đề kháng tự nhiên. Một số nghiên cứu cũng đề cập đến việc bao trái để phòng sâu đục quả na hiệu quả, mặc dù tốn công nhưng giảm đáng kể tỷ lệ quả bị hại. Luân canh cây trồng (nếu có thể) và chọn giống na có khả năng kháng sâu bệnh cũng là những chiến lược dài hạn. Các biện pháp này giúp tạo môi trường ít thuận lợi cho sự phát triển của sâu bệnh.

3.2. Ứng dụng thiên địch và thuốc sinh học trong phòng chống sâu bệnh

Ứng dụng biện pháp sinh học là một phần không thể thiếu trong phòng chống sâu hại cây na miền Bắc bền vững. Các loài thiên địch tự nhiên như kiến vàng, bọ rùa, ong ký sinh (Apanteles sp. và loài thuộc phân họ Rogadinae đã ghi nhận ký sinh sâu đục quả na C. anonella ở Colombia và Ecuador với tỷ lệ thấp 2-5% [49]) đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể sâu hại. Việc bảo vệ và khuyến khích sự phát triển của thiên địch trong vườn là yếu tố then chốt. Ngoài ra, sử dụng thuốc trừ sâu sinh học có nguồn gốc từ vi khuẩn (Bacillus thuringiensis - Bt), nấm (Metarhizium anisopliae, Beauveria bassiana) hoặc các hoạt chất chiết xuất từ thực vật (dầu neem) là giải pháp an toàn, thân thiện với môi trường và sức khỏe con người. Các loại thuốc này có tác động chọn lọc, ít ảnh hưởng đến thiên địch và giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất tổng hợp. Đây là kỹ thuật phòng chống sâu bệnh cây na bền vững.

IV. Hướng dẫn quản lý dịch hại tổng hợp IPM trên cây na Thực tiễn và kết quả

Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là một cách tiếp cận toàn diện và bền vững để kiểm soát sâu hại cây na miền Bắc. IPM không chỉ đơn thuần là việc áp dụng một loại thuốc hay một kỹ thuật cụ thể, mà là sự kết hợp linh hoạt của nhiều chiến lược dựa trên các nguyên tắc sinh thái và kinh tế. Mục tiêu chính là giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh gây ra đến mức chấp nhận được, đồng thời bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Việc triển khai IPM đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh học của sâu hại, vòng đời của chúng, và mối quan hệ với thiên địch. Thực tiễn cho thấy, các vùng áp dụng IPM có thể duy trì năng suất cao, chất lượng quả tốt và giảm đáng kể chi phí sản xuất dài hạn. Đây là giải pháp tối ưu cho người trồng na hướng tới nông nghiệp bền vững.

4.1. Quy trình giám sát và đánh giá mức độ gây hại của sâu na

Giám sát định kỳ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình IPM. Người trồng cần thường xuyên kiểm tra vườn na, đặc biệt là các bộ phận non như chồi, lá, hoa và quả, để phát hiện sớm sự xuất hiện của sâu đục quả na, rệp sáp hại na và các loài sâu hại khác. Sử dụng bẫy pheromone để theo dõi quần thể trưởng thành của sâu đục quả na hoặc bẫy dính màu vàng để phát hiện rệp sáp là những công cụ hữu ích. Việc ghi chép lại tần suất xuất hiện và mức độ gây hại giúp đánh giá chính xác tình hình và đưa ra quyết định can thiệp kịp thời. Luận án Nguyễn Văn Dân (2019) đã sử dụng phương pháp điều tra tự do, quan sát kỹ 1-3 cây tại mỗi điểm trong vườn để thu thập sâu hại và xác định thành phần loài. Dựa trên ngưỡng gây hại cho phép, người nông dân có thể quyết định có cần can thiệp hay không, tránh việc phun thuốc tùy tiện.

4.2. Tích hợp giải pháp bền vững cho cây na miền Bắc

Việc tích hợp các giải pháp bền vững là cốt lõi của IPM trong phòng chống sâu hại cây na miền Bắc. Điều này bao gồm việc kết hợp các biện pháp như chọn giống kháng bệnh, vệ sinh đồng ruộng, tỉa cành tạo tán, bón phân hợp lý, sử dụng thiên địch và thuốc trừ sâu sinh học. Khi các biện pháp này không đủ để kiểm soát dịch hại, việc sử dụng thuốc hóa học cần được thực hiện một cách có chọn lọc, đúng liều lượng, đúng lúc và đúng loại, ưu tiên các loại thuốc có độc tính thấp đối với con người và môi trường. Mục tiêu là giảm thiểu lượng thuốc sử dụng, bảo vệ thiên địch và tránh hiện tượng kháng thuốc của sâu hại. Cách tiếp cận này giúp duy trì năng suất cao, đảm bảo chất lượng sản phẩm an toàn và bảo vệ hệ sinh thái vườn na một cách hiệu quả lâu dài. Đây là nền tảng cho kiểm soát côn trùng gây hại na bền vững.

V. Kết luận và triển vọng tương lai cho cây na miền Bắc Giảm thiểu sâu hại bền vững

Việc quản lý hiệu quả các loài sâu hại cây na miền Bắc là một yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành trồng na tại các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Các nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quý giá về đặc điểm sinh học sâu na và các phương pháp phòng chống sâu na hiệu quả. Tuy nhiên, thách thức về biến đổi khí hậu và sự xuất hiện của các loài sâu hại mới vẫn đòi hỏi những nỗ lực nghiên cứu và ứng dụng không ngừng. Tương lai của cây na miền Bắc phụ thuộc vào khả năng thích ứng và áp dụng các giải pháp nông nghiệp tiên tiến, đặc biệt là việc tối ưu hóa các chiến lược IPM. Việc đầu tư vào khoa học công nghệ, giáo dục người nông dân và xây dựng các chính sách hỗ trợ sẽ là chìa khóa để đạt được một nền nông nghiệp na an toàn, năng suất và bền vững.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học trong phòng chống sâu na

Nghiên cứu khoa học, như Luận án Tiến sĩ Nguyễn Văn Dân (2019), đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu và hiểu biết sâu sắc về các loài sâu hại cây na miền Bắc. Các nghiên cứu này giúp xác định thành phần loài, đặc điểm sinh học sâu na, chu kỳ phát triển, tập tính gây hại và các yếu tố ảnh hưởng đến sự bùng phát của dịch hại. Từ đó, các nhà khoa học có thể đề xuất các biện pháp phòng chống sâu na tối ưu, bao gồm việc phát triển các giống na kháng sâu, tìm kiếm và nhân nuôi các loài thiên địch, hoặc phát triển các loại thuốc bảo vệ thực vật sinh học an toàn. Khoa học là động lực để không ngừng cải tiến và đưa ra các giải pháp mới, giúp người nông dân chủ động hơn trong việc bảo vệ cây trồng và nâng cao hiệu quả sản xuất.

5.2. Định hướng phát triển cây na an toàn năng suất cao

Định hướng phát triển cây na miền Bắc trong tương lai cần tập trung vào việc áp dụng đồng bộ các nguyên tắc của quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và nông nghiệp hữu cơ. Mục tiêu là sản xuất ra những quả na an toàn, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường và bảo vệ môi trường. Điều này bao gồm việc đẩy mạnh việc sử dụng các biện pháp sinh học và thiên địch, giảm thiểu phụ thuộc vào thuốc hóa học. Khuyến khích cây na các tỉnh miền Bắc phát triển các mô hình canh tác bền vững, có chứng nhận VietGAP hoặc GlobalGAP. Song song đó, cần tăng cường đào tạo, chuyển giao công nghệ cho người nông dân về cách phòng trừ sâu đục quả na hiệu quả tại miền Bắcnhận biết và xử lý rệp sáp trên cây na nhằm nâng cao năng lực tự chủ trong quản lý dịch hại. Sự hợp tác giữa nhà khoa học, nhà quản lý và người nông dân sẽ là yếu tố quyết định sự thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Luận án tiến sĩ đặc điểm sinh học sinh thái và biện pháp phòng chống một số sâu hại chính trên cây na tại miền bắc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU, CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Cơ sở khoa học của đề tài Cây na (Annona squamosa) có nguồn gốc từ vùng Ca-ri-bê và Nam Mỹ, được trồng ở nhiều quốc gia và vùng địa lý khác nhau, với hệ thống canh tác không giống nhau. Ở các vùng địa lý khác nhau số lượng loài gây hại và những loài gây hại chính trên cây na không giống nhau, phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng vùng trồng na. Có những loài sâu hại được coi là quan trọng ở quốc gia hay vùng địa lý này chưa chắc đã là quan trọng ở quốc gia hay vùng địa lý khác.

Sự phát sinh, phát triển, gây hại của những loài sâu hại chính trên cây na ở quốc gia/vùng địa lý này không giống với quốc gia/vùng địa lý khác,. Các kết quả nghiên cứu về sâu hại chính trên cây na và những biện pháp phòng chống chúng hiệu quả ở quốc gia/vùng địa lý này chưa chắc đã phù hợp và có thể áp dụng cho quốc gia/vùng địa lý khác. Mặt khác, sâu hại cây na và biện pháp phòng chống chúng ở Việt Nam có những đặc trưng riêng, không giống với các quốc gia khác. Những hiểu biết về thành phần loài sâu hại, đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của sâu hại chính trên cây na ở điều kiện cụ thể làm cơ sở khoa học chắc chắn để xây dựng biện pháp phòng chống hiệu quả sâu hại cây na phục vụ sản xuất quả na an toàn.

Những điểm nêu trên là cơ sở khoa học để đề xuất thực hiện đề tài luận án. Tình hình sản xuất quả na 1. Tình hình sản xuất quả na trên thế giới Chi na Annona (Annonaceae) có khoảng 119 loài, trong đó 109 loài có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ và 10 loài có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới châu Phi (Geurts, 1981) [58]. Trong 119 loài chỉ có 5 loài được thuần hóa và trồng với mục đích thương mại: phổ biến nhất và quan trọng là 3 loài, gồm cây cherimoya (Annona cherimola), cây mãng cầu xiêm (A.

Muricata) cây na (A. squamosa; còn cây nê (A. reticulata) và cây A. seneganensis ít phổ biến hơn.

Hiện nay, cây na được trồng ở khắp các vùng nhiệt đới của cả Bắc và Nam bán cầu, thậm chí ở cả vùng á nhiệt đới như Florida của Hoa Kỳ. Ngoài ra, ở một số 5 nước còn trồng giống na lai có tên là atemoya (do Webster đã lai giữa cây na và cây cherimoya năm 1907). Tuy nhiên, giống na lai này lại là giống lai tự nhiên được ghi nhận ở Úc từ năm 1850 và ở Palestin từ năm 1930 (NRC, 1989) [87]. Cây cherimoya được trồng ở California trên diện tích khoảng 100 - 120 ha với sản lượng 453 tấn (Crane and Campbell, 1990; Grossberger, 1999) [53], [62].

Cây mãng cầu xiêm được trồng ở nhiều nước như Angola, Braxin, Colombia, Costa Rica, Cuba, Hoa Kỳ, Jamaica, Mexico, Panama, Peru, Venezuela, Ấn Độ và Đông Nam Á (Pinto and Silva, 1996) [90]. Mexico là nước sản xuất mãng cầu xiêm quan trọng ở châu Mỹ. Tại quốc gia này có khoảng 5.915 ha mãng cầu xiêm với sản lượng lớn nhất thế giới (34. Nayarit là tỉnh trồng mãng cầu xiêm nhiều nhất ở Mexico với 380 ha.

Năng suất mãng cầu xiêm ở nước này có xu thế giảm: năm 1990 đạt 6,8 tấn/ha, năm 1996 còn 5,9 tấn/ha (Hernandez and Angel, 1997) [110].496 ha trồng cây na với sản lượng 10. Cây na được trồng thương mại ở quần đảo West Indies, Cộng hòa Dominica, Florida (Hoa Kỳ), Trung Đông, Malaysia, Thái Lan (Crane and Campbell, 1990) [53]. Tình hình sản xuất quả na ở Việt Nam 1. Tình hình sản xuất na Ở Việt Nam, cây na được trồng rộng rãi ở cả hai miền Nam Bắc, chỉ trừ những nơi với mùa đông có sương muối là không trồng được cây na.

Cây na chủ yếu được trồng rải rác trong các vườn gia đình với mục đích tự cung, tự cấp, cải thiện dinh dưỡng; chỉ một số ít được trồng với mục đích để bán tại chợ địa phương. Hiện nay đã hình thành một vài vùng trồng na tập trung lớn có giá trị hàng hóa như Chi Lăng (Lạng Sơn), Đông Triều (Quảng Ninh), Ba Sao (Hà Nam) và Bà Đen (Tây Ninh). Cây na ở Chi Lăng (Lạng Sơn) được người dân tỉnh Hà Tây (cũ) đem lên trồng vào những năm 1980, từ những năm 1990 cho đến nay sản xuất na được phát triển mạnh ở địa phương này. Cây na được coi là cây ăn quả đặc sản của huyện Chi Lăng (Lạng Sơn).

Diện tích trồng cây na của huyện tăng dần: từ 789,54 ha 6 năm 2000 lên 936,9 ha năm 2005, đạt 1. Theo Niên giám Thống kê của Tổng cục Thống kê, diện tích trồng cây na của cả nước tăng đều qua các năm từ 2013 đến 2017, mỗi năm tăng từ 200 ha đến 900 ha. Trong đó, diện tích cho thu hoạch dao động từ 18,1 nghìn ha đến 19,2 nghìn ha. Mỗi năm, cây na được trồng mới thêm từ một nghìn đến 1,6 nghìn ha.

Năng suất quả na tăng qua các năm: năm 2013 năng suất quả na trung bình đạt 87,1 tạ/ha; năm 2017 năng suất đạt 99,1 tạ/ha (năng suất cao nhất từ năm 2013 đến 2017). Sản lượng na năm 2013 đạt 157,7 nghìn tấn và năm 2017 đạt 190,1 nghìn tấn (bảng 1. Tình hình sản xuất na ở Việt Nam trong thời gian 2013 - 2017 Diện tích Diện tích Diện tích cho Năng Sản lượng Năm trồng trồng mới thu hoạch suất (1. Kỹ thuật trồng, chăm sóc cây na tại vùng nghiên cứu Người trồng cây na tại Lạng Sơn và Hà Nam được hướng dẫn trồng cây na theo một quy trình chung.

Quy trình đó cụ thể như sau: Giống na. Trồng phổ biến ở cả Lạng Sơn và Hà Nam là na dai và việc nhân giống na chủ yếu bằng hạt. Thời vụ trồng. Cây na thường được trồng 2 vụ trong năm: vụ xuân trồng vào tháng 2 - 4 và vụ thu trồng vào tháng 8 - 10.

Khoảng cách các cây na được trồng thường phổ biến 3 x 3 m (có người trồng thưa với khoảng cách 4 x 4 m). Cây na ở giai GĐKTCB (1 - 3 năm tuổi) hàng năm được bón phân với lượng cho 1 cây là: 10 - 15 kg phân hữu cơ; 0,5 - 0,7 kg đạm urê; 0,4 kg 7 supe lân; 0,2 - 0,3 kg kaliclorua. Bón làm 3 đợt: tháng 9 - 11 (100% lượng phân hữu cơ cả năm, 100% lượng lân supe cả năm, 30% lượng kaliclorua cả năm), vào tháng 2 - 3 bón đón lộc (50% lượng đạm urê cả năm, 40% lượng kaliclorua cả năm), vào tháng 6 - 7 bón nuôi cành (50% lượng đạm urê cả năm, 30% lượng kaliclorua cả năm). Cây na ở giai GĐKD (4 năm tuổi trở lên) hàng năm được bón lượng phân không giống nhau tùy theo địa phương và tuổi của cây na.

Cụ thể:  Tại Lạng Sơn. Cây na ở giai đoạn 4 - 8 năm tuổi hàng năm được bón phân với lượng cho 1 cây là: 15 - 20 kg phân hữu cơ; 1,0 - 1,5 kg đạm urê; 2,0 - 3,0 kg supe lân; 0,5 - 0,7 kg kaliclorua. Cây na ở giai đoạn trên 8 năm tuổi hàng năm được bón phân với lượng cho 1 cây là: 25 - 30 kg phân hữu cơ; 1,5 - 2,0 kg đạm urê; 3,0 - 3,5 kg supe lân; 0,7 - 1,0 kg kaliclorua. Lượng phân này được bón làm 3 đợt: vào tháng 2 - tháng 3 bón đón lộc và hoa (50% lượng đạm urê cả năm, 30% lượng kaliclorua cả năm), vào tháng 6 - tháng 7 bón nuôi quả và cành quả (40% lượng đạm urê cả năm, 40% lượng kaliclorua cả năm), vào tháng 9 - tháng 11 bón để hồi phục cây (100% lượng phân hữu cơ cả năm, 10% lượng đạm urê cả năm, 100% lượng supe lân cả năm, 30% lượng kaliclorua cả năm).

 Tại Hà Nam. Cây na ở giai đoạn 4 - 8 năm tuổi hàng năm được bón phân với lượng cho 1 cây là: 20 - 25 kg phân hữu cơ; 1,2 - 1,7 kg đạm urê; 2,5 - 3,5 kg supe lân; 0,7 - 1,0 kg kaliclorua. Cây na ở giai đoạn trên 8 năm tuổi hàng năm được bón phân với lượng cho 1 cây là: 30 - 40 kg phân hữu cơ; 1,7 - 2,2 kg đạm urê; 3,5 - 4,5 kg supe lân; 1,0 - 1,2 kg kaliclorua. Lượng phân này được bón làm 4 đợt: vào tháng 2 - tháng 3 bón đón lộc và hoa (30% lượng đạm urê cả năm, 25% lượng kaliclorua cả năm), vào tháng 6 - tháng 7 bón nuôi quả đợt 1 và cành (40% lượng đạm urê cả năm, 30% lượng kaliclorua cả năm), vào tháng 8 - tháng 9 bón nuôi quả đợt 2 và cành (20% lượng đạm urê cả năm, 25% lượng kaliclorua cả năm), vào tháng 10 - tháng 11 bón để hồi phục cây (100% lượng phân hữu cơ cả năm, 10% lượng đạm urê cả năm, 100% lượng supe lân cả năm, 20% lượng kaliclorua cả năm).

8 Cắt tỉa cành, tạo tán. Cây na ở GĐKTCB chủ yếu được cắt tỉa cành, tạo tán từ tháng 3 đến tháng 10 hàng năm. Cây na ở GĐKD được tuốt lá và cắt tỉa cành, tạo tán từ tháng 12 đến tháng 2 năm sau. Thụ phấn bổ sung.

Ở giai đoạn 5 - 6 năm tuổi, mỗi cây na có 800 - 1. Người trồng na chỉ thụ phấn và giữ lại khoảng 200 - 300 quả/cây. Tại Lạng Sơn và Hà Nam người trồng na ở cả 2 vùng trồng na (Chi Lăng, Ba Sao) thường thụ phấn bổ sung cho hoa đợt 1 trong tháng 5 đầu tháng 6 để thu hoạch quả vào cuối tháng 8 đến tháng 10. Riêng tại Ba Sao (Hà Nam) nông dân đã thụ phấn bổ sung vào tháng 6 đầu tháng 7 để thu quả đợt 2 vào tháng 10 đến giữa tháng 11.

Phòng trừ sâu bệnh hại. Để phòng trừ sâu bệnh ở cả 2 vùng trồng na (Chi Lăng, Ba Sao) đã sử dụng nhiều loại thuốc bảo vệ thực vật. Khi phun thuốc thuốc trừ sâu bệnh, người trồng na đã hỗn hợp loại thuốc BVTV và phân bón qua lá với nhau trong một lần phun. Các loại thuốc được nông dân dùng gồm Marshal 200SC, Difluent 10WP, 25WP, Mosflanong 300SC, Reasgant 1.8EC, Actara 25WG,.

Nghiên cứu ở nước ngoài về sâu hại trên cây na 1. Thành phần loài sâu hại 1. Thành phần chung về loài sâu hại cây na Những nghiên cứu về sâu hại cây na ở nước ngoài tập trung nhiều ở các nước thuộc vùng Nam Mỹ. Đến năm 1995, đã tổng hợp được một danh sách gồm 296 loài chân khớp ghi nhận trên các loài thuộc chi na Annona ở nhiều nước thuộc vùng nhiệt đới châu Mỹ.

Trong đó, trên cây na Annona squamosa bắt gặp 80 loài thuộc 8 bộ côn trùng và 1 bộ ve bét.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ