Khóa luận quy trình chế biến bột ngũ cốc đậu xanh bổ sung hạt methi - VNUA

Nghiên cứu quy trình chế biến bột ngũ cốc dinh dưỡng từ đậu xanh bổ sung hạt methi trong đề tài khóa luận tốt nghiệp. Phân tích thành phần dinh dưỡng và lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu quy trình chế biến bột ngũ cốc dinh dưỡng

Nghiên cứu quy trình chế biến bột ngũ cốc dinh dưỡng từ đậu xanh có bổ sung hạt methi nhằm nâng cao giá trị dinh dưỡng và đa dạng hóa sản phẩm ngũ cốc tại Việt Nam. Đậu xanh giàu protein, chất xơ và khoáng chất, trong khi hạt methi chứa nhiều hợp chất sinh học như saponin, flavonoid và polyphenol có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm. Việc bổ sung methi giúp tăng cường hàm lượng dinh dưỡng, cải thiện hương vị và khả năng chống oxy hóa của sản phẩm. Quy trình nghiên cứu bao gồm khảo sát các thông số công nghệ như tỷ lệ phối trộn, nhiệt độ rang, thời gian ngâm ủ để tối ưu hóa chất lượng sản phẩm. Sản phẩm hướng đến đối tượng người ăn kiêng, người cao tuổi và người cần bổ sung dinh dưỡng.

1.1. Vai trò dinh dưỡng của đậu xanh trong chế biến bột ngũ cốc

Đậu xanh (Vigna radiata) chứa 24-28% protein, 60-65% carbohydrate, 4-5% chất xơ và nhiều khoáng chất như sắt, magie, kali. Protein đậu xanh có giá trị sinh học cao do chứa đủ các axit amin thiết yếu, đặc biệt là lysine. Chất xơ trong đậu xanh giúp cải thiện tiêu hóa, kiểm soát đường huyết và hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Ngoài ra, đậu xanh còn giàu vitamin nhóm B, folate và các hợp chất chống oxy hóa như phenolic. Trong nghiên cứu, đậu xanh được sử dụng làm nguyên liệu chính do có nguồn cung dồi dào tại Việt Nam, giá thành hợp lý và dễ chế biến thành bột.

1.2. Đặc tính sinh học và lợi ích sức khỏe của hạt methi

Hạt methi (Trigonella foenum-graecum) chứa saponin (diosgenin), flavonoid, alkaloid và polyphenol có tác dụng chống oxy hóa mạnh. Nghiên cứu cho thấy methi giúp hạ đường huyết, giảm cholesterol xấu LDL và tăng cường sản xuất insulin. Hạt methi cũng chứa nhiều chất xơ hòa tan (galactomannan) giúp kiểm soát cân nặng và cải thiện sức khỏe đường ruột. Ngoài ra, methi có khả năng kháng viêm, bảo vệ gan và hỗ trợ điều trị tiểu đường. Trong chế biến bột ngũ cốc, methi được bổ sung với tỷ lệ phù hợp để tăng cường dinh dưỡng mà không ảnh hưởng đến hương vị.

II. Phân tích nhu cầu và thách thức trong sản xuất bột ngũ cốc dinh dưỡng

Thị trường bột ngũ cốc dinh dưỡng tại Việt Nam đang phát triển do nhu cầu tiêu dùng tăng cao, đặc biệt từ nhóm người ăn kiêng, vận động viên và người cao tuổi. Tuy nhiên, sản phẩm hiện nay chủ yếu tập trung vào các loại ngũ cốc truyền thống như yến mạch, lúa mì, thiếu đa dạng về nguyên liệu và công nghệ chế biến. Đậu xanh và hạt methi là hai nguyên liệu tiềm năng nhưng chưa được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất bột ngũ cốc. Khó khăn chính bao gồm việc xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu, kiểm soát chất lượng cảm quan (mùi vị, màu sắc) và đảm bảo độ ẩm phù hợp. Ngoài ra, quá trình rang và xay nguyên liệu đòi hỏi công nghệ tiên tiến để giữ nguyên hoạt chất sinh học. Nghiên cứu nhằm giải quyết những thách thức này thông qua khảo sát thực nghiệm.

2.1. Nhu cầu dinh dưỡng của nhóm đối tượng mục tiêu

Người ăn kiêng và người cao tuổi cần bổ sung protein, chất xơ và các vi chất dinh dưỡng để duy trì sức khỏe. Theo Viện Dinh dưỡng Việt Nam, nhu cầu protein khuyến nghị là 1,2-1,6g/kg trọng lượng cơ thể/ngày, trong khi người cao tuổi thường thiếu hụt protein do giảm tiêu thụ thực phẩm. Chất xơ giúp kiểm soát đường huyết và cholesterol, phù hợp cho người tiểu đường và tim mạch. Bột ngũ cốc bổ sung methi cung cấp polyphenol và saponin, hỗ trợ chống oxy hóa, giảm viêm nhiễm. Sản phẩm cần đảm bảo hàm lượng protein ≥18%, chất xơ ≥8% và chỉ số kháng oxy hóa cao để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng.

2.2. Thách thức trong công nghệ chế biến nguyên liệu

Đậu xanh sau khi thu hoạch cần được xử lý nhiệt để loại bỏ enzyme lipoxygenase gây mùi khét. Quá trình rang phải kiểm soát nhiệt độ (210-270°C) và thời gian (5-15 phút) để tránh biến tính protein và mất hoạt tính sinh học. Hạt methi chứa hợp chất saponin gây vị đắng, cần ngâm ủ trước khi rang để giảm mùi hăng. Khó khăn khác là xác định tỷ lệ phối trộn (đậu xanh:methi:ngũ cốc khác) để cân bằng dinh dưỡng và cảm quan. Công nghệ sấy khô cũng ảnh hưởng đến độ ẩm sản phẩm (≤8%) và khả năng bảo quản. Các thí nghiệm khảo sát cần tối ưu hóa các thông số này để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

III. Giải pháp nghiên cứu quy trình chế biến bột ngũ cốc dinh dưỡng

Quy trình nghiên cứu bao gồm 5 thí nghiệm khảo sát: ngâm ủ hạt methi, rang chín đậu xanh, rang chín methi, phối trộn nguyên liệu và đánh giá chất lượng sản phẩm. Phương pháp nghiên cứu dựa trên phân tích thành phần hóa học, đánh giá cảm quan (màu sắc, mùi vị, độ ẩm) và phân tích dinh dưỡng (protein, polyphenol, kháng oxy hóa). Kết quả thí nghiệm 1 cho thấy đậu xanh rang ở 270°C trong 10 phút đạt độ chín đều, không bị khét. Thí nghiệm 2 xác định methi ngâm ở nhiệt độ 20-25°C trong 60 phút phù hợp. Thí nghiệm 5 khảo sát 3 công thức phối trộn (CT1: 19% đậu xanh, 4% methi; CT2: 18% đậu xanh, 5% methi; CT3: 17% đậu xanh, 6% methi), trong đó CT2 được lựa chọn do cân bằng dinh dưỡng và cảm quan tốt nhất.

3.1. Phương pháp khảo sát thông số công nghệ rang chín

Phương pháp rang được tiến hành bằng lò nung thí nghiệm với nhiệt độ kiểm soát từ 210-270°C và thời gian 5-15 phút. Đậu xanh sau khi luộc được sấy khô ở 60°C trong 2 giờ trước khi rang. Hạt methi được ngâm trong nước ở tỷ lệ 1:2 (nguyên liệu:nước) ở 20-25°C trong 30-90 phút. Sau rang, sản phẩm được đánh giá cảm quan về màu sắc (nâu vàng sáng), mùi vị (không khét, không hăng) và độ cứng (3,1±0,23 mm). Kết quả cho thấy rang methi ở 270°C trong 5 phút tạo ra sản phẩm có màu nâu vàng đặc trưng, không mùi hăng và giữ nguyên hoạt chất sinh học.

3.2. Phương pháp phối trộn và đánh giá chất lượng sản phẩm

Ba công thức phối trộn (CT1, CT2, CT3) được khảo sát với tỷ lệ đậu xanh:methi:ngũ cốc khác lần lượt là 19:4:77, 18:5:77, 17:6:77. Sản phẩm sau phối trộn được xay mịn và sấy khô ở 50°C trong 3 giờ để đạt độ ẩm ≤8%. Đánh giá chất lượng bao gồm phân tích protein (phương pháp Kjeldahl), polyphenol (phương pháp Folin-Ciocalteu), kháng oxy hóa (phương pháp DPPH). CT2 có hàm lượng protein 18,5%, polyphenol 22,20 mg GAE/g, kháng oxy hóa 121,23 µmol TE/g, vượt trội so với CT1 và CT3 về cân bằng dinh dưỡng và cảm quan.

IV. Kết luận và ứng dụng tiềm năng của sản phẩm

Kết quả nghiên cứu xác định được quy trình chế biến bột ngũ cốc dinh dưỡng từ đậu xanh bổ sung hạt methi với thông số công nghệ tối ưu: đậu xanh rang ở 270°C trong 10 phút; methi ngâm ở 20-25°C trong 60 phút, rang ở 270°C trong 5 phút; phối trộn theo CT2 (18% đậu xanh, 5% methi). Sản phẩm đạt hàm lượng protein 18,5%, polyphenol 22,20 mg GAE/g, kháng oxy hóa 121,23 µmol TE/g, độ ẩm 5,01%. Quy trình này có thể áp dụng sản xuất quy mô công nghiệp với chi phí hợp lý, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của người tiêu dùng. Sản phẩm tiềm năng trong lĩnh vực thực phẩm chức năng, thực phẩm ăn kiêng và hỗ trợ sức khỏe người cao tuổi.

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ưu điểm sản phẩm

Nghiên cứu thành công trong việc xây dựng quy trình chế biến bột ngũ cốc dinh dưỡng từ đậu xanh bổ sung methi với chất lượng vượt trội. Sản phẩm có hàm lượng protein cao (18,5%), giàu polyphenol (22,20 mg GAE/g) và kháng oxy hóa (121,23 µmol TE/g), đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của nhóm đối tượng mục tiêu. Quy trình sản xuất đơn giản, dễ áp dụng vào thực tế với thiết bị sẵn có. Sản phẩm có màu sắc hấp dẫn (nâu vàng sáng), mùi vị dễ chịu, không gây cảm giác khó chịu như mùi hăng của methi thô. Đây là giải pháp thay thế cho các sản phẩm ngũ cốc truyền thống, góp phần đa dạng hóa thị trường.

4.2. Định hướng phát triển và ứng dụng sản phẩm

Sản phẩm có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực thực phẩm chức năng, thực phẩm ăn kiêng và hỗ trợ sức khỏe. Định hướng tiếp theo bao gồm mở rộng khảo sát tỷ lệ phối trộn với các nguyên liệu khác (lúa mạch, hạt sen), nghiên cứu bảo quản sản phẩm (đóng gói chân không, bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên) và thử nghiệm lâm sàng trên người tiêu dùng. Ngoài ra, cần xây dựng tiêu chuẩn sản phẩm (TCVN) và đăng ký bản quyền quy trình sản xuất. Sản phẩm có thể được thương mại hóa dưới dạng bột pha uống hoặc nguyên liệu cho các sản phẩm bánh, sữa dinh dưỡng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

30/05/2026
Kltn nghiên cứu quy trình chế biến bột ngũ cốc dinh dưỡng đậu xanh có bổ sung hạt methi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cuộc sống ngày càng phát triển, con người càng quan tâm đến sức khỏe và vấn đề an toàn thực phẩm. Để đáp ứng điều đó hiện nay các viện nghiên cứu, các công ty thực phẩm không ngừng nghiên cứu để tạo ra những sản phẩm dinh dưỡng mới phù hợp nhu cầu của từng đối tượng sử dụng. Trong đó đối tượng người mắc bệnh tiểu đường hiện nay đang rất được chú trọng. Đối với người cao tuổi, các chức năng của cơ thể ngày càng suy giảm theo thời gian, sức đề kháng cũng dần kém đi nên nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch, tiểu đường, huyết áp cao.

Để ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe nói trên, hạt Methi có lượng chất dinh dưỡng tuyệt vời cho cơ thể. Methi là loài cây họ đậu, có khả năng sống và phát triển ở các vùng có khí hậu khô nóng. Trước khi biết đến như một loại thảo dược thì hạt Methi được người Ấn Độ sử dụng làm gia vị thức ăn hàng ngày như cà ri. Không chỉ thế, hạt Methi còn có tác dụng chữa tiểu đường, các bệnh về tim mạch, dạ dày, thận, giúp giảm các cơn sốt nhanh.

Ngoài ra, hạt Methi còn chứa nhiều loại vitamin (A, C) và các chất khoáng (Ca, Fe, P, Mg…) giàu chất xơ thực phẩm (Thanh Nhân, 2011). Theo các nghiên cứu tại Ấn Độ khi họ cho thêm hạt Methi vào khẩu phần ăn của các bệnh nhân tiểu đường loại 1, hạt Methi có tác dụng giảm lượng đường trong nước tiểu tới 54% (Nguyễn Duy Khánh, 2015). Đây là nhờ 2 chất là galactomannan giúp làm chậm tốc độ hấp thu đường vào máu và acid amin được gọi là 4-hydroxyisoleucine, có tác dụng kích thích quá trình tự tiết insulin của tuyến tụy, các chất như protein, lipid tốt cho những người có hàm lượng insulin cao (Hồ Văn Sanh, 2010). Một nghiên cứu khác tại Đại học Y khoa (Ấn Độ) đã tiến hành đo nồng độ cholesterol trong máu của 60 người (không dùng bất cứ thuốc hạ cholesterol nào).

Sau đó, những người tham gia chỉ được ăn một chén súp có chứa khoảng 20g hạt Methi trước hai bữa ăn trưa và ăn tối hàng ngày. Sau 4 tuần đã thấy mức cholesterol bắt đầu giảm với tỷ lệ được ghi nhận 14% (Nguyễn Huy Cường, 2012). Điều này chính là nhờ hạt Methi làm giảm mức độ lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) một cách đáng kể, ngoài ra hạt Methi còn chứa 25% galactomannan, đây là một loại chất xơ hòa tan tự nhiên. 1 Ngày nay, sử dụng các thực phẩm có nguồn gốc từ tự nhiên, đặc biệt là các sản phẩm ngũ cốc như gạo, đậu tương, đậu xanh… ngày càng phổ biến và trở thành xu hướng tiêu dùng tại nhiều quốc gia trên thế giới.

Nhu cầu sử dụng các sản phẩm bột ăn liền, có hàm lượng dinh dưỡng cao, bổ sung năng lượng nhanh cho cơ thể đang khá phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới, sản lượng tiêu dùng hiện nay trên thế giới khoảng 3 triệu tấn/năm. Bổ sung hạt Methi trong sản xuất ngũ cốc dinh dưỡng từ đậu xanh và nguồn nguyên liệu ngũ cốc khác tạo ra sản phẩm mới đầy đủ các vitamin, chất khoáng tự nhiên. Vì vậy chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu quy trình chế biến bột ngũ cốc dinh dưỡng đậu xanh có bổ sung hạt Methi. Mục đích và yêu cầu 1.

Mục đích Xây dựng quy trình sản xuất bột ngũ cốc dinh dưỡng đậu xanh có bổ sung hạt Methi 1. Yêu cầu - Xác định các thông số công nghệ của công đoạn làm chín đậu xanh cho mục đích chế biến bột dinh dưỡng. - Xác định thông số công nghệ của công đoạn làm chín hạt Methi cho mục đích chế biến bột dinh dưỡng - Xác định tỷ lệ phối trộn các nguyên liệu nhằm tạo ra sản phẩm bột ngũ cốc dinh dưỡng cho người ăn kiêng - Xác định chỉ tiêu hóa lý, vi sinh của thành phẩm. - Xác định giá thành sản phẩm.

2 PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Thực trạng sản xuất bột dinh dưỡng 2. Trên thế giới Ngày nay khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển, nhu cầu ăn uống của con người cũng đòi hỏi cao hơn thể hiện gia tăng nhu cầu về các sản phẩm tăng cường sức khỏe. Các sản phẩm bột dinh dưỡng được xem là nhóm sản phẩm thực phẩm bổ dưỡng, tăng cường sức khỏe của con người.

Trên thế giới, có rất nhiều sản phẩm “ăn liền” cho người có chế độ ăn đặc biệt được chế biến từ các loại ngũ cốc dinh dưỡng. Tại Mĩ, tập đoàn K-Link đưa ra sản phẩm là bột dinh dưỡng Organic K-BioGreen, được tổng hợp từ 58 thành phần hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ thiên nhiên như đậu, rau xanh, ngũ cốc, tảo biển và các hợp chất enzyme… Chúng có khả năng làm sạch, loại bỏ và giải các chất độc, phục hồi các chức năng trong cơ thể và củng cố hệ thống miễn dịch Sản phẩm ngũ cốc Green Nutri được tổng hợp từ 25 loại ngũ cốc đậu, yến mạch cao cấp và hạt hữu cơ, đặc biệt ngũ cốc dinh dưỡng 25 Green Nutri không chứa chất bảo quản, không màu nhân tạo, không chứa thành phần biến đổi gen, tương thích cho mọi lứa tuổi từ trẻ em, người trưởng thành và cao tuổi, tốt cho người ăn chay, ăn kiêng và người bệnh cần bổ sung dinh dưỡng. Sản phẩm Kellogg’s Low Fat Granola được sản xuất từ lúa mì và yến mạch nguyên hạt, có bổ sung vitamin và khoáng chất cần thiết là nguồn cung cấp chất xơ dồi dào, tốt cho sức khỏe. Ngũ cốc bột bắp, mật mía Gorilla được làm từ ngũ cốc nguyên cám, xốp, không chứa gluten, tốt cho hệ tiêu hóa, giúp tăng cường sức đề kháng.

Theo nghiên cứu của các nhà khoa học CHLB Đức cho thấy, những người hằng ngày dùng các thực phẩm thay thế có thành phần dinh dưỡng tương đương với thịt sẽ giảm cân hiệu quả hơn 7 lần so với những người áp dụng cách khống chế lượng calo hấp thụ. Ở Đức công ty BlueBioTech Int sản xuất bột dinh dưỡng thấp năng lượng Spirulina Diet Drink. Thành phần bột gồm tảo xoắn Spirulina và tảo lục tiểu cầu Chlorella cùng với hơn 15 loại rau củ các loại và các loại vi chất và các chất xơ hoà tan như bột đậu nành, bột gạo, chất xơ củ cải đường, bột yến mạch, dầu các loại rau quả, cám yến mạch, tinh xơ táo, Lecithin, Inulin, quả dứa, papain, bromelain… 2. Việt Nam 3 Theo thống kê chưa đầy đủ, cả nước hiện có trên 3 triệu người mắc bệnh tiểu đường với tỷ lệ tăng 5.

Theo dự báo, con số này có thể tăng đến 6. Như vậy, số lượng người mắc bệnh tiểu đường rất lớn, và tiềm năng sử dụng thực phẩm chế biến cho người mắc bệnh tiểu đường trong những năm tới cũng sẽ tăng cao. Tuy nhiên trong nước chưa có nhiều các nghiên cứu sản xuất các thực phẩm cho người mắc bệnh tiểu đường, do vậy không có nhiều các sản phẩm thực phẩm dành riêng cho đối tượng này. Những người có kinh tế khá (thường chiếm tỷ lệ rất thấp) có thể lựa chọn các sản phẩm có nguồn gốc từ sữa bò như Agedcare Formula, Ensure, Nutricare giá thành rất cao so với mức sống trung bình của người lao động.

Đa phần còn lại có sự lựa chọn là các loại bột đậu nành, bột đậu xanh hoặc một số loại bột ngũ cốc khác như của công ty Thanh An, Vina Cafe, Công ty cổ phần sữa Sức sống Việt Nam. chưa thực sự đáp ứng được nhu cầu về dinh dưỡng và các nguyên tố vi lượng. Việt Nam là một nước với hơn 70% dân số làm nông nghiệp, do vậy các loại ngũ cốc, đậu đỗ, ngô, khoai được trồng phổ biến và sẵn có trong cả nước. Những nguyên liệu này đều rất phù hợp cho người mắc bệnh tiểu đường.

Điều quan trọng là phải biết cách chế biến các nguyên liệu sao cho khai thác được tối đa giá trị dinh dưỡng của các nguyên liệu và tạo ra sản phẩm có giá trị cảm quan tốt, giúp người già dễ ăn. Hiện nay, các loại bột ngũ cốc vị ngọt được sản xuất trong nước đều theo phương pháp phổ biến là phối trộn bột gạo hoặc bột mỳ (đã làm chín), với một số thành phần khác như đường, kem không sữa. trong đó hàm lượng đường sacarozơ chiếm một tỷ lệ lớn trong nguyên liệu. Đối với người mắc bệnh tiểu đường hàm lượng đường cao trong khẩu phần ăn là không phù hợp.

Mặt khác, các loại bột ngũ cốc này chưa cung cấp đủ chất xơ, thành phần rất cần thiết cho người già trong việc phòng chống táo bón, tăng cường thải độc và cuối cùng, hàm lượng protein rất thấp trong các sản phẩm ngũ cốc nói trên đã khiến cho sản phẩm không có được sự cân bằng về dinh dưỡng theo nhu cầu của người mắc bệnh tiểu đường.1: Một số ngũ cốc dinh dưỡng tại Việt Nam STT Tên sản phẩm Xuất xứ Thành phần chính 1 Ngũ cốc dinh dưỡng Công ty cổ phần Bột mì, đậu nành, bắp, đại Nutifood Canxi 500g Nutrifood mạch, gạo. 2 Ngũ cốc Vinacafe B’fast Công ty Cổ phần Đường, vảy ngũ cốc (bột mì, Vinacafe Biên glucose syrup, bột đậu nành, 4 Hòa chiết xuất mầm lúa mạch, đường, tinh bột bắp, dextrose, bột nếp, bột gạo, tinh bột biến tính (1414), muối, hương vani tổng hợp). 3 Ngũ cốc Min Min Công ty TNHH Óc chó, mác ca, hạnh nhân, Min Min hạt điều, hạt dẻ cười, hạt bí, hạt lanh, yến mạch, diêm mạch… 4 Vita Dairy Công ty cổ phần Lúa mạch, gạo, mạch nha, sữa VitaDairy ngô, đậu tương, maltodextrin, Isomalt, FOS. 5 Ngũ cốc Resoni Công ty thực Lúa mỳ, gạo, ngô, đậu tương, phẩm dinh dưỡng Isomalt.

Nhu cầu dinh dưỡng của người ăn kiêng Về năng lượng: Giảm năng lượng ăn vào tùy thuộc với từng bệnh nhân béo hay gầy, tình trạng bệnh lý của bệnh nhân (đường máu và lipid máu), tính chất lao động và thói quen ăn uống hàng ngày của bệnh nhân. Trung bình đối với nam giới là 26kcal/kg/ngày và nữ giới là 24kcal/kg/ngày Về protein: Protein: 15 - 20% năng lượng khẩu phần. Lượng protein nên đạt 0,8 kg/ngày đối với người lớn. Khẩu phần ăn có quá nhiều đạm sẽ không tốt cho thận, tuy nhiên lượng đạm trong khẩu phần cần cao hơn so với người bình thường và nên đạt 15% - 20% năng lượng khẩu phần (người bình thường là 12% - 14 %).

Nên sử dụng phối hợp cả protein động vật (thịt, cá, trứng, sữa) với protein thực vật (vừng lạc, đậu, đỗ) vừa hạ được giá tiền mà các loại đậu, lạc có chỉ số đường huyết thấp hơn. Nhu cầu glucid: Là nguồn cung cấp năng lượng chính, chiếm khoảng 50 - 60% (người bình thường là 65%) nhu cầu năng lượng/ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ