Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành chăn nuôi hiện đại, thỏ nhà (Oryctolagus cuniculus domesticus) được đánh giá là loài gia súc ăn cỏ có khả năng chuyển hóa sinh học hiệu quả cao từ nguồn sinh khối thực vật sang protein động vật phục vụ dinh dưỡng con người. Theo các nghiên cứu dinh dưỡng động vật, thỏ có thể chuyển hóa 20% lượng protein ăn vào thành thịt xẻ, vượt trội so với mức 16–18% ở lợn và 8–12% ở bò thịt. Đặc biệt, thỏ tận dụng trực tiếp nguồn xơ và năng lượng từ các loại rau, cỏ, phụ phẩm nông nghiệp mà không cạnh tranh trực tiếp nguồn ngũ cốc với con người và các loài gia súc, gia cầm đơn vị khác. Tại các quốc gia như Nga, Đức, Pháp, Đan Mạch, Hà Lan và Trung Quốc, ngành chăn nuôi thỏ lấy thịt, da và lông (thỏ Angora) đã hình thành quy mô công nghiệp từ lâu. Tại Việt Nam, nghề chăn nuôi thỏ tuy mới hình thành và phát triển phân tán nhưng đang dần mở rộng nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm tiêu dùng, cung cấp động vật thí nghiệm cho các viện nghiên cứu, trường đại học và cơ sở y tế.

Xuất phát từ yêu cầu đánh giá khả năng thích nghi và sức sản xuất của các giống thỏ ngoại nhập trong điều kiện sinh thái nông nghiệp miền núi phía Bắc, đề tài "Theo dõi khả năng sinh trưởng của thỏ New Zealand từ sơ sinh đến 15 tuần tuổi tại trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" được thực hiện bởi sinh viên Vũ Ngọc Hân, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Thị Hoan.

Khóa luận xác định các mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Thực hiện quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng đàn thỏ thịt theo tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành.
    2. Xác định khả năng sinh trưởng (sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối) của đàn thỏ thịt qua từng tuần tuổi từ sơ sinh đến 15 tuần tuổi.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Thực hiện đầy đủ và chuẩn xác quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y phòng trị bệnh cho đàn thỏ thịt.
    2. Thu thập, tính toán và phân tích chính xác các chỉ tiêu về khối lượng, tốc độ tăng khối lượng qua các mốc tuần tuổi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn thỏ New Zealand thuần từ giai đoạn sơ sinh đến 15 tuần tuổi (theo dõi tỷ lệ nuôi sống trên quy mô ban đầu 134 con; theo dõi động thái tăng trưởng chi tiết trên cỡ mẫu $n = 50$ con).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại gia cầm thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (địa bàn xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 05/12/2016 đến ngày 13/03/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và đặc thù sinh học

Nghiên cứu dựa trên nền tảng sinh lý học và dinh dưỡng động vật gặm nhấm, tập trung vào các đặc điểm chuyên biệt của thỏ:

  • Đặc điểm phân loại và thích nghi: Giống thỏ New Zealand có nguồn gốc nhập nội (được đưa vào Việt Nam từ Hungary các năm 1978 và 2000), có tầm vóc trung bình, lông trắng tuyền, mắt hồng, khối lượng trưởng thành đạt từ 5,0–5,5 kg/con, đẻ 5–7 lứa/năm với 6–7 con/lứa.
  • Sinh lý tiêu hóa và hiện tượng ăn phân mềm (Caecotrophia): Thỏ sở hữu dạ dày đơn co bóp yếu nhưng manh tràng phát triển rất lớn, chiếm tới 49% tổng dung tích đường tiêu hóa (vượt trội so với các loài gia súc khác). Manh tràng là nơi hệ vi sinh vật cộng sinh (vi khuẩn, nấm, protozoa) lên men phân giải chất xơ. Quá trình tiêu hóa tạo ra hai loại phân: phân cứng (thải ban ngày, hàm lượng xơ thô 89,0%, protein thô 13,1%) và phân mềm (thải vào ban đêm, giàu dinh dưỡng với 29,5% protein thô, 10,8% khoáng tổng số và nhiều vitamin nhóm B). Thỏ thu nhận phân mềm trực tiếp từ hậu môn vào dạ dày để tiêu hóa và tái hấp thu dinh dưỡng ở ruột non.
  • Nhu cầu dinh dưỡng: Hệ enzyme phân giải protein của thỏ hoàn thiện ở tuần tuổi thứ 4. Khẩu phần đòi hỏi sự cân bằng nghiêm ngặt giữa mức năng lượng trao đổi (2.400–2.570 kcal ME/kg vật chất khô), protein thô (>16%) và hàm lượng xơ không hòa tan (ADF tối ưu từ 18,8–25,2%) nhằm duy trì nhu động tiêu hóa và ổn định hệ vi sinh manh tràng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp bố trí và chăm sóc: Đàn thỏ con được nuôi theo mẹ từ sơ sinh đến khi cai sữa (30–35 ngày tuổi), sau đó nuôi nhốt cá thể trong lồng thịt chuyên dụng (kích thước chuồng thịt dài 90–100 cm, rộng 50–60 cm, cao 40–50 cm). Khẩu phần kết hợp thức ăn tinh hỗn hợp (20–150 g/con/ngày) với thức ăn thô xanh như cỏ Ghinê, rau muống (60–400 g/con/ngày).
  • Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): Ghi chép số lượng thỏ sống, thỏ chết hàng ngày để tính tỷ lệ nuôi sống theo tuần và cộng dồn: $$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\text{Số thỏ cuối kỳ}}{\text{Số thỏ đầu kỳ}} \times 100$$
    • Khối lượng cơ thể (Sinh trưởng tích lũy): Cân định kỳ hàng tuần vào 7h00 sáng trước khi cho ăn, uống. Giai đoạn 1–3 tuần tuổi sử dụng cân điện tử; giai đoạn 4–15 tuần tuổi sử dụng cân đồng hồ Nhơn Hòa (độ chính xác $\pm 5\text{ g}$).
    • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$ - g/con/ngày): $$A = \frac{W_1 - W_0}{t_1 - t_0}$$ (Trong đó $W_1, W_0$ là khối lượng ở thời điểm kết thúc và bắt đầu khảo sát; $t_1 - t_0$ là khoảng thời gian khảo sát).
    • Sinh trưởng tương đối ($R$ - %): $$R = \frac{W_1 - W_0}{\frac{W_1 + W_0}{2}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh vật học cơ bản (tính số trung bình $\bar{X}$, sai số chuẩn $m_{\bar{x}}$, hệ số biến thiên $Cv%$) trên phần mềm Microsoft Excel phiên bản 7.0.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi thỏ trong bối cảnh gia tăng nhu cầu thực phẩm đạm động vật chất lượng cao. Khái quát hiệu quả chuyển hóa sinh học vượt trội của thỏ so với lợn, bò, không cạnh tranh lương thực ngũ cốc với người. Xác định rõ mục tiêu, yêu cầu kỹ thuật và phạm vi triển khai đề tài tại cơ sở thực nghiệm.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Tổng quan vị trí địa lý, khí hậu nhiệt đới 2 mùa (mùa khô lạnh từ cuối tháng 10 đến tháng 4 năm sau với nhiệt độ 13–26°C; mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10) và điều kiện kinh tế - xã hội tại xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên; cơ sở hạ tầng Trại gia cầm (gồm 2 dãy chuồng diện tích 316,6 m², quy mô 25 thỏ sinh sản và 50 thỏ thịt).
  • Cơ sở sinh học thỏ: Nguồn gốc từ thỏ rừng châu Âu (Oryctolagus cuniculus), công thức răng thỏ (hàm trên: 2 răng cửa, 0 răng nanh, 6 răng hàm; hàm dưới: 1 răng cửa, 0 răng nanh, 5 răng hàm), cấu tạo giải phẫu ống tiêu hóa (dạ dày đơn, manh tràng dài 40–45 cm chứa 100–120 g chất nhão, ruột già dài 1,5 m).
  • Dinh dưỡng và thức ăn: Tiêu hóa xơ, tinh bột, protein và cân bằng năng lượng; giá trị dinh dưỡng của thức ăn thô xanh (cỏ Ghinê, cỏ voi, lá sắn, lá keo dậu, chè khổng lồ), củ quả và thức ăn tinh viên.
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu: Lược khảo kết quả nghiên cứu quốc tế (Lebas, Santoma, De Blas, Parigi Bini, Tao & Li) và trong nước (Đinh Văn Bình, Nguyễn Thị Kim Đông, Nguyễn Xuân Trạch, Trần Thị Hoan) về mức năng lượng, xơ ADF, protein thô và tăng trọng của thỏ New Zealand.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Mô tả chi tiết quy chuẩn thực nghiệm:

  • Đối tượng thỏ New Zealand từ sơ sinh đến 15 tuần tuổi nuôi tại Trại gia cầm từ 05/12/2016 đến 13/03/2017.
  • Quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng thỏ con bú mẹ (đảm bảo nhiệt độ ổ đẻ 28–32°C, nhổ lông lót ổ, chế độ bú 1 lần/ngày đêm, san đàn $\le 8$ con/lứa) và kỹ thuật nuôi thỏ thịt sau cai sữa (cai sữa lúc 30–35 ngày tuổi, chia ô chuồng 0,8 m²/con, phân bổ khẩu phần tinh - thô hợp lý).
  • Quy trình thú y: Lịch dùng thuốc phòng bệnh cầu trùng (Vicox Toltra, liều 1 ml/2–3 lít nước lúc 25 ngày tuổi; Sulfamit), thuốc E.D lúc 14 và 31 ngày tuổi, phòng ghẻ bằng Ivermectin (0,7 ml/0,3 kg thể trọng lúc 55 ngày tuổi), tiêm vaccine phòng bệnh xuất huyết truyền nhiễm (bại huyết thỏ - VHD liều 1 ml/con lúc 60 ngày tuổi).
  • Các công thức toán học xác định tỷ lệ nuôi sống, sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối, tương đối và phương pháp thống kê sinh học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung phân tích thực tế gồm hai mảng công tác:

  • Công tác chăn nuôi và thú y tại trại: Đánh giá việc chuẩn bị chuồng trại, kỹ thuật chọn giống hậu bị lúc 45–50 ngày tuổi (kết hợp gia phả và ngoại hình cá thể), kỹ thuật phân biệt giới tính thỏ con; phác đồ chẩn đoán và điều trị 4 bệnh thường gặp: bệnh ghẻ (Notoedres, Psoroptes), bệnh nấm da, bệnh viêm mũi hô hấp và hội chứng chướng hơi đầy bụng do thức ăn.
  • Kết quả các chỉ tiêu sinh trưởng: Phân tích chuyên sâu diễn biến tỷ lệ sống qua 15 tuần (đạt 85,82%), động thái tăng khối lượng cơ thể (đạt 2.531,66 g ở tuần 15), quy luật biến thiên của tốc độ sinh trưởng tuyệt đối (đạt đỉnh 33,99 g/con/ngày ở giai đoạn 8–9 tuần tuổi) và sinh trưởng tương đối (giảm dần từ 83,47% ở tuần đầu xuống 4,36% ở tuần cuối).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về khả năng sinh trưởng, thích nghi của thỏ New Zealand và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao tỷ lệ sống giai đoạn cai sữa trong chăn nuôi thực tế.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

Kết quả thực nghiệm chính

1. Tỷ lệ nuôi sống qua các tuần tuổi

Khảo nghiệm trên đàn thỏ từ sơ sinh ($n = 134$ con ban đầu) ghi nhận tỷ lệ nuôi sống giảm dần theo các giai đoạn phát triển, đạt mức ổn định 85,82% từ tuần thứ 9 đến tuần thứ 15.

Tuần tuổi Số thỏ theo dõi (con) Số thỏ còn sống (con) Tỷ lệ sống trong tuần (%) Tỷ lệ sống cộng dồn (%)
Sơ sinh 134 134 100,00 100,00
Tuần 1 134 134 100,00 100,00
Tuần 2 134 133 99,25 99,25
Tuần 3 133 133 100,00 99,25
Tuần 4 133 133 100,00 99,25
Tuần 5 133 125 93,98 93,28
Tuần 6 125 120 96,00 89,55
Tuần 7 120 118 98,33 88,06
Tuần 8 118 118 100,00 88,06
Tuần 9 118 115 97,46 85,82
Tuần 10–15 115 115 100,00 85,82

Số liệu thực nghiệm chỉ ra rằng tỷ lệ hao hụt tập trung cao nhất ở giai đoạn 5–6 tuần tuổi (tuần 5 chết 8 con, tuần 6 chết 5 con). Nguyên nhân được xác định do thỏ bước vào giai đoạn cai sữa, mất nguồn kháng thể tự nhiên từ sữa mẹ, đồng thời chịu tác động cộng gộp từ stress chuyển chuồng, thay lông lần 1 và chuyển đổi hoàn toàn sang thức ăn thô, tinh thể rắn.

2. Khả năng sinh trưởng tích lũy

Khối lượng cơ thể trung bình của đàn thỏ tăng liên tục qua các tuần tuổi, phù hợp với quy luật sinh trưởng sinh học:

Tuần tuổi Khối lượng trung bình $\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$ (g) Hệ số biến thiên $Cv$ (%)
Sơ sinh $45,55 \pm 0,42$ 4,17
Tuần 1 $110,80 \pm 1,66$ 6,89
Tuần 2 $220,45 \pm 6,04$ 10,97
Tuần 3 $390,60 \pm 10,11$ 8,14
Tuần 4 $570,23 \pm 12,82$ 7,34
Tuần 5 $755,14 \pm 16,50$ 9,35
Tuần 6 $950,22 \pm 25,63$ 12,56
Tuần 7 $1.135,67 \pm 22,81$ 11,45
Tuần 8 $1.320,33 \pm 31,17$ 13,46
Tuần 9 $1.558,26 \pm 28,25$ 14,67
Tuần 10 $1.778,32 \pm 35,21$ 13,35
Tuần 11 $1.977,80 \pm 40,37$ 14,72
Tuần 12 $2.151,11 \pm 42,60$ 15,54
Tuần 13 $2.293,45 \pm 39,86$ 14,35
Tuần 14 $2.423,72 \pm 45,13$ 9,53
Tuần 15 $2.531,66 \pm 47,48$ 10,22

3. Sinh trưởng tuyệt đối và tương đối

Động thái tăng trọng hàng ngày (sinh trưởng tuyệt đối) và tỷ lệ tăng trưởng (sinh trưởng tương đối) trên đàn thỏ thịt ($n = 50$) được thể hiện qua các mốc thời gian:

Giai đoạn (Tuần tuổi) Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) Sinh trưởng tương đối (%)
0–1 9,32 83,47
1–2 15,66 66,20
2–3 24,31 55,69
3–4 25,66 37,39
4–5 26,42 27,90
5–6 27,87 22,88
6–7 26,49 17,78
7–8 26,38 15,04
8–9 33,99 16,53
9–10 31,44 13,19
10–11 28,50 10,62
11–12 24,76 8,39
12–13 20,19 6,36
13–14 18,75 5,57
14–15 15,42 4,36

Đồ thị sinh trưởng tuyệt đối thể hiện dạng hình parabol đặc trưng. Tốc độ tăng khối lượng đạt đỉnh cao nhất ở giai đoạn 8–9 tuần tuổi ($33,99\text{ g/con/ngày}$) và 9–10 tuần tuổi ($31,44\text{ g/con/ngày}$), thời điểm thỏ đã thích nghi hoàn toàn với thức ăn hỗn hợp và thức ăn xanh. Tốc độ sinh trưởng giảm dần từ tuần 12–15 (xuống còn $15,42\text{ g/con/ngày}$ ở tuần 14–15) do thỏ bước vào giai đoạn thành thục sinh dục.

Đóng góp và giải pháp kỹ thuật đề xuất

  • Quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng: Hoàn thiện chế độ chăm sóc cho hai giai đoạn then chốt: quản lý ổ đẻ nhiệt độ 30–32°C cho thỏ sơ sinh, kiểm soát chế độ thỏ mẹ cho con bú một lần/ngày đêm; áp dụng phương pháp chuyển tiếp thức ăn thô mềm (rau muống non, cỏ Ghinê) kết hợp thức ăn viên khi cai sữa.
  • Phác đồ điều trị và thú y phòng bệnh: Xác lập lịch trình dùng thuốc phòng bệnh cầu trùng định kỳ (Vicox Toltra, Sulfamit), kiểm soát bệnh ghẻ bằng Ivermectin ($0,7\text{ ml/4 kg}$ thể trọng), trị viêm mũi bằng dung dịch Streptomycin pha nước muối sinh lý kết hợp Vime-Spito ($1\text{ ml/2–5 kg}$ thể trọng), xử lý chướng hơi đầy bụng bằng biện pháp ngưng thức ăn xanh/nước uống và bổ sung lá chát (lá chè, lá ổi, lá sắn dây).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trong khung thời gian thực tập tốt nghiệp ngắn hạn (từ tháng 12/2016 đến tháng 3/2017), trùng vào giai đoạn mùa khô và lạnh của vùng khí hậu Thái Nguyên. Quy mô đàn khảo sát sinh trưởng chi tiết giới hạn ở $n = 50$ cá thể nuôi nhốt tại một cơ sở thực nghiệm duy nhất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá khả năng sinh trưởng và sức đề kháng của giống thỏ New Zealand trong các điều kiện mùa vụ khác trong năm (đặc biệt là mùa mưa, nóng ẩm từ tháng 5 đến tháng 10); mở rộng khảo nghiệm đánh giá các tỷ lệ phối trộn khẩu phần thức ăn xanh và thức ăn tinh khác nhau nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất thịt thỏ thương phẩm.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y cũng như các kỹ thuật viên trang trại:

  • Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối và sinh trưởng tương đối của giống thỏ New Zealand nuôi tại vùng trung du miền núi Bắc Bộ.
  • Là tài liệu hướng dẫn quy trình kỹ thuật cụ thể về chăm sóc nuôi dưỡng thỏ theo giai đoạn (sơ sinh, bú mẹ, cai sữa, vỗ béo), thiết kế kích thước lồng chuồng, cùng phác đồ phòng và trị các bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng thường gặp trên đàn thỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng cơ thể thỏ New Zealand trong nghiên cứu đạt bao nhiêu ở các mốc sơ sinh, cai sữa (4 tuần tuổi) và kết thúc khảo sát (15 tuần tuổi)?
Khối lượng sơ sinh trung bình của đàn thỏ đạt $45,55 \pm 0,42\text{ g/con}$; đến thời điểm 4 tuần tuổi (chuẩn bị cai sữa) đạt $570,23 \pm 12,82\text{ g/con}$; và khi kết thúc 15 tuần tuổi đạt $2.531,66 \pm 47,48\text{ g/con}$.

2. Giai đoạn nào thỏ New Zealand có tốc độ sinh trưởng tuyệt đối cao nhất và thấp nhất?
Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối đạt đỉnh cao nhất ở giai đoạn 8–9 tuần tuổi với mức tăng trọng $33,99\text{ g/con/ngày}$ (và duy trì cao ở tuần 9–10 với $31,44\text{ g/con/ngày}$). Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối thấp nhất ở giai đoạn 0–1 tuần tuổi ($9,32\text{ g/con/ngày}$) và giảm dần ở giai đoạn cuối 14–15 tuần tuổi ($15,42\text{ g/con/ngày}$).

3. Tại sao tỷ lệ nuôi sống của thỏ lại giảm mạnh nhất ở giai đoạn 5–6 tuần tuổi?
Giai đoạn 5–6 tuần tuổi trùng với thời điểm thỏ con cai sữa, chuyển đổi khẩu phần hoàn toàn sang thức ăn cứng, mất nguồn kháng thể tự nhiên từ sữa mẹ, đồng thời chịu stress do chuyển chuồng và bước vào đợt thay lông đầu tiên (5–8 tuần tuổi), làm giảm sức đề kháng và dễ mắc các rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, chướng hơi.

4. Hiện tượng ăn phân mềm (Caecotrophia) ở thỏ có vai trò sinh học gì và bắt đầu xuất hiện khi nào?
Ăn phân mềm là hiện tượng sinh lý giúp thỏ tận dụng các sản phẩm lên men từ manh tràng. Phân mềm chứa hàm lượng protein thô cao (29,5%), giàu khoáng tổng số (10,8%) và các vitamin nhóm B. Thỏ thu nhận phân mềm trực tiếp từ hậu môn để tái hấp thu dưỡng chất ở ruột non. Hiện tượng này bắt đầu hình thành khi thỏ đạt 3 tuần tuổi.

5. Lịch dùng thuốc và vaccine phòng bệnh cho đàn thỏ được bố trí như thế nào theo ngày tuổi?
Lịch phòng bệnh gồm: Ngày 14 và ngày 31 cho uống thuốc E.D (liều 1 g/5–7 kg thể trọng); Ngày 25 cho uống Vicox Toltra phòng cầu trùng (liều 1 ml/2–3 lít nước uống); Ngày 55 tiêm Ivermectin phòng ghẻ (liều 0,7 ml/0,3 kg thể trọng); Ngày 60 tiêm vaccine phòng bệnh xuất huyết truyền nhiễm (bại huyết thỏ VHD, liều 1 ml/con).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Ngọc Hân đã thực hiện hoàn chỉnh quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và xác định đầy đủ các chỉ tiêu sinh trưởng của đàn thỏ New Zealand từ sơ sinh đến 15 tuần tuổi tại Trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả cho thấy thỏ New Zealand có khả năng thích ứng tốt với điều kiện địa phương, đạt tỷ lệ nuôi sống 85,82% và khối lượng cơ thể đạt 2.531,66 g ở 15 tuần tuổi. Động thái tăng trưởng tuyệt đối thể hiện rõ quy luật sinh học với đỉnh tăng trọng mạnh nhất ở giai đoạn 8–10 tuần tuổi (trên 31–33 g/con/ngày). Đề tài đóng góp nguồn dữ liệu thực nghiệm tin cậy và hoàn thiện phác đồ chăm sóc, phòng trị bệnh phục vụ công tác phát triển chăn nuôi thỏ thịt tại cơ sở và địa phương.