Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí chủ đạo khi vừa cung cấp nguồn thịt tiêu thụ chính cho thị trường, vừa cung cấp lượng phân bón hữu cơ phục vụ canh tác trồng trọt. Bên cạnh chăn nuôi lợn công nghiệp hướng nạc, sự nâng cao về mức sống đã thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm thịt đặc sản, trong đó chăn nuôi lợn rừng và lợn rừng lai trở thành hướng sản xuất mới. Việc nuôi lợn rừng thuần chủng gặp nhiều hạn chế do nguồn con giống khan hiếm, tập tính hoang dã khó thuần hóa và kỹ thuật chăm sóc phức tạp. Do đó, hướng đi thực tiễn phổ biến là lai tạo giữa lợn đực rừng với lợn nái địa phương hoặc lợn ngoại nhằm khai thác ưu thế lai về khả năng chống chịu bệnh tật, chất lượng thịt thơm ngon và thích nghi tốt với môi trường nuôi nhốt bán hoang dã.

Tại Chi nhánh Nghiên cứu và Phát triển Động thực vật bản địa (thuộc Công ty Khai khoáng miền núi), giống lợn Meishan nhập từ Trung Quốc đã được đưa vào tổ hợp lai với lợn rừng Việt Nam. Nhằm đánh giá mức độ sinh trưởng và tính khả thi về mặt kinh tế của nhóm lợn lai này, đề tài "Khả năng sinh trưởng của lợn lai thương phẩm (♂ Rừng x ♀ (♂ Rừng x ♀ Meishan)) nuôi tại Chi nhánh Nghiên cứu và Phát triển Động thực vật bản địa" được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn lai thương phẩm thế hệ F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Meishan)} qua các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tương đối và sinh trưởng tuyệt đối từ 2 đến 8 tháng tuổi.
  2. Xác định tỷ lệ nuôi sống và tình hình mắc một số bệnh phổ biến (bệnh đường tiêu hóa, bệnh đường hô hấp) của đàn lợn thí nghiệm.
  3. Đánh giá hiệu quả kinh tế thông qua mức tiêu tốn thức ăn (thức ăn tinh, thức ăn thô xanh) và chi phí thức ăn cho một kilôgam tăng khối lượng.
  4. Tham gia và hoàn thiện các quy trình kỹ thuật phục vụ sản xuất tại cơ sở: chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái sinh sản, lợn con sau cai sữa, công tác tiêm phòng và điều trị bệnh nội khoa, truyền nhiễm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn lai thương phẩm F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Meishan)} (lô thí nghiệm) và đàn lợn lai F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Địa phương)} (lô đối chứng).
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn của Chi nhánh Nghiên cứu và Phát triển Động thực vật bản địa, Công ty Khai khoáng miền núi, địa chỉ tại xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm và theo dõi sản xuất được tiến hành từ ngày 18/05/2019 đến ngày 25/11/2019, theo dõi lợn từ giai đoạn 2 tháng tuổi đến 8 tháng tuổi.

Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học và khung lý thuyết

Khóa luận vận dụng quy luật sinh trưởng và phát dục của gia súc theo các giai đoạn phát triển, kết hợp với lý thuyết ưu thế lai (heterosis) trong nhân giống vật nuôi. Ưu thế lai biểu hiện ở sự vượt trội của đời con so với trung bình bố mẹ về sức sống, tốc độ tăng khối lượng, khả năng thích nghi và hiệu quả chuyển hóa thức ăn. Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết đánh giá sức sản xuất của lợn thịt thông qua ba chỉ tiêu sinh trưởng cơ bản:

  • Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng cơ thể đạt được qua các mốc cân định kỳ hàng tháng.
  • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$): Khối lượng cơ thể tăng lên trong một đơn vị thời gian (tính bằng g/con/ngày).
  • Sinh trưởng tương đối ($R$): Tỷ lệ phần trăm tăng khối lượng so với khối lượng ban đầu của từng chu kỳ khảo sát (tính bằng %). Bên cạnh đó, nghiên cứu kế thừa các đánh giá về ảnh hưởng của yếu tố di truyền (giống bố mẹ), ngoại cảnh (nhiệt độ chuồng nuôi tối ưu 22–27°C, ẩm độ 65–70%), chế độ dinh dưỡng và quy trình chăm sóc đến năng suất thịt và tỷ lệ nạc.

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân lô so sánh trong điều kiện chăn nuôi đồng nhất về chuồng trại, tiểu khí hậu, khẩu phần thức ăn và quy trình vệ sinh phòng dịch thú y, chỉ khác biệt về công thức giống:

  • Lô thí nghiệm (TN): 50 con lợn lai thương phẩm F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Meishan)}.
  • Lô đối chứng (ĐC): 47 con lợn lai thương phẩm F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Địa phương)}.

Quy trình nuôi dưỡng áp dụng tiêu chuẩn cơ sở: lợn nhốt theo đàn 10–12 con/ngăn chuồng. Thức ăn tinh gồm ngô (60%), mạch (30%), thức ăn đậm đặc (10%), được chế biến qua xử lý nhiệt (nấu chín) và hòa loãng khi cho ăn 2–3 bữa/ngày. Khẩu phần thô xanh gồm thân lá chuối băm nhỏ, cỏ voi, thân ngô cho ăn tươi sống. Thành phần dinh dưỡng khẩu phần tinh hỗn hợp cung cấp: năng lượng trao đổi (ME) đạt 3.180 kcal/kg, protein tổng số 1.363 g/kg, lysine 229,3 g/kg, canxi 360 g/kg, photpho 446 g/kg.

Các công thức tính toán:

  • Tỷ lệ nuôi sống (%): Số con sống đến thời điểm kiểm tra chia cho tổng số con bắt đầu theo dõi nhân 100.
  • Sinh trưởng tuyệt đối: $A = \frac{W_1 - W_0}{t_1 - t_0}$ (g/con/ngày), với $W_0, W_1$ là khối lượng ở thời điểm $t_0, t_1$.
  • Sinh trưởng tương đối: $R = \frac{W_1 - W_0}{\frac{1}{2}(W_1 + W_0)} \times 100$ (%).
  • Tiêu tốn thức ăn (FCR): Tổng lượng thức ăn thu nhận chia cho tổng khối lượng tăng trong kỳ khảo sát (tính riêng cho thức ăn tinh và thức ăn xanh).
  • Chi phí thức ăn/kg tăng khối lượng: Tổng chi phí tiền thức ăn (đồng) chia cho tổng khối lượng lợn tăng thêm (kg).

Số liệu thu thập được xử lý theo phương pháp thống kê sinh học áp dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002), tính toán các tham số thống kê cơ bản gồm số trung bình cộng ($\bar{X}$) và độ lệch chuẩn ($SD$).


Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thị trường đối với thịt lợn rừng lai đặc sản. Nêu rõ bối cảnh cơ sở chăn nuôi tại Thái Nguyên đang lai tạo dòng lợn rừng với lợn Meishan nhập nội nhằm tạo ra con lai có tầm vóc và khả năng tăng trọng tốt hơn lợn địa phương. Xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của khóa luận tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống hóa các cơ sở khoa học về hiện tượng ưu thế lai trong chăn nuôi lợn thương phẩm, đặc điểm sinh lý tiêu hóa của lợn con theo mẹ và sau cai sữa, cùng các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất lợn thịt (di truyền, giới tính, dinh dưỡng, tiểu khí hậu chuồng nuôi, mật độ và quản lý dịch bệnh). Tổng quan tình hình bảo tồn và lai tạo các giống lợn bản địa tại Việt Nam (lợn Mường Khương, Táp Ná, Vân Pa, Co Mạ) và thực trạng chăn nuôi lợn rừng lai tại Thái Lan cũng như Việt Nam từ năm 2005 đến 2009. Khái quát bức tranh sản xuất và tiêu thụ thịt lợn trên thế giới theo số liệu của FAO.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết địa điểm nghiên cứu tại xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2019. Trình bày sơ đồ bố trí thí nghiệm phân lô giữa 50 lợn lai F2 Meishan và 47 lợn lai F2 địa phương từ 2 đến 8 tháng tuổi. Chi tiết hóa quy trình chăm sóc, thành phần dinh dưỡng khẩu phần ăn hỗn hợp, các chỉ tiêu theo dõi (tỷ lệ nuôi sống, khối lượng qua các kỳ cân, tiêu tốn thức ăn tinh/xanh, chi phí thức ăn) và công thức xử lý thống kê sinh học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương này bao gồm hai phần lớn:

1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

  • Kỹ thuật chăm sóc lợn nái sinh sản: Quản lý khẩu phần giảm thức ăn trước đẻ (giảm 1/3 trước 1 tuần, giảm 1/2 trước 2–3 ngày, nhịn ăn ngày cắn ổ), hỗ trợ trực đẻ, đỡ đẻ và kỹ thuật kích thích tiết sữa bằng đu đủ chín nấu nhừ.
  • Chăm sóc đàn lợn con cai sữa: Quy trình tách mẹ lúc 28 ngày tuổi, kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi ổn định 25–27°C, tránh gió lùa.
  • Công tác thú y phòng bệnh: Thực hiện tiêm vắc xin dịch tả chủng C đông khô (tiêm 293 con) và vắc xin Farrowsure B (tiêm 26 con lợn nái), kết quả đàn lợn đạt tỷ lệ an toàn bảo hộ 100%.
  • Công tác điều trị bệnh: Điều trị bệnh tiêu chảy bằng kháng sinh Hanceft (1 ml/10–15 kg thể trọng) kết hợp điện giải, khỏi 96/106 con (tỷ lệ 90,57%); điều trị hội chứng hô hấp bằng phác đồ Pneumotic phối hợp Kanatialin hoặc Hanflo LA (Florfenicol), khỏi 27/30 con (tỷ lệ 90,00%); tẩy ký sinh trùng bằng Hanmectin tiêm dưới da, khỏi 12/12 con (tỷ lệ 100%).

2. Kết quả thực hiện chuyên đề nghiên cứu

  • Tỷ lệ nuôi sống: Đàn lợn lai F2 Meishan đạt tỷ lệ sống 92,00% (46/50 con), trong khi đàn lợn lai F2 địa phương đạt 89,36% (42/47 con). Lợn chết tập trung ở giai đoạn 2–4 tháng tuổi chủ yếu do rối loạn tiêu hóa.
  • Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng trung bình của lợn lai F2 Meishan vượt trội qua tất cả các tháng tuổi so với lợn lai địa phương:
Chỉ tiêu theo dõi Lô Thí nghiệm (F2 Meishan) ($\bar{X} \pm SD$, kg) Lô Đối chứng (F2 Địa phương) ($\bar{X} \pm SD$, kg) Tỷ lệ so sánh TN/ĐC (%)
Số lợn theo dõi (con) 50 47 -
Khối lượng lúc 2 tháng tuổi $4,38 \pm 0,7721$ $4,03 \pm 0,6564$ 108,68
Khối lượng lúc 3 tháng tuổi $6,51 \pm 1,0396$ $5,96 \pm 0,7872$ 109,23
Khối lượng lúc 4 tháng tuổi $8,96 \pm 1,1224$ $8,26 \pm 0,8961$ 108,47
Khối lượng lúc 5 tháng tuổi $12,04 \pm 1,4582$ $10,92 \pm 1,2964$ 110,26
Khối lượng lúc 6 tháng tuổi $15,89 \pm 1,9612$ $13,81 \pm 1,3248$ 115,06
Khối lượng lúc 7 tháng tuổi $20,62 \pm 2,4209$ $17,26 \pm 1,6898$ 119,47
Khối lượng lúc 8 tháng tuổi $25,83 \pm 3,3859$ $21,40 \pm 2,3297$ 120,67
  • Sinh trưởng tương đối: Tỷ lệ sinh trưởng tương đối tuân theo quy luật giảm dần theo tuổi ở cả hai lô. Giai đoạn 2–3 tháng tuổi đạt cao nhất (TN: 39,05%; ĐC: 38,68%), sau đó giảm dần đến giai đoạn 7–8 tháng tuổi (TN: 22,40%; ĐC: 21,42%). Tốc độ giảm của lợn lai F2 Meishan diễn ra chậm hơn lợn lai địa phương.
  • Sinh trưởng tuyệt đối: Tăng trọng tuyệt đối bình quân tăng dần theo tuổi và đạt đỉnh ở giai đoạn 7–8 tháng tuổi:
Giai đoạn tháng tuổi Lô Thí nghiệm (g/con/ngày) Lô Đối chứng (g/con/ngày)
Giai đoạn 2 – 3 tháng tuổi 70,88 64,41
Giai đoạn 3 – 4 tháng tuổi 81,60 76,53
Giai đoạn 4 – 5 tháng tuổi 102,68 88,70
Giai đoạn 5 – 6 tháng tuổi 128,41 96,35
Giai đoạn 6 – 7 tháng tuổi 157,83 115,08
Giai đoạn 7 – 8 tháng tuổi 173,41 138,02
Bình quân toàn kỳ (2 – 8 tháng) 102,11 82,73

Lợn lai F2 Meishan có sinh trưởng tuyệt đối bình quân đạt 102,11 g/con/ngày, cao hơn 23,44% so với lợn lai F2 địa phương (82,73 g/con/ngày).

  • Tình hình mắc bệnh: Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở lô TN là 30,0% (15/50 con), thấp hơn lô ĐC là 42,55% (20/47 con). Bệnh hô hấp ở lô TN là 24,0% (12/50 con), thấp hơn lô ĐC là 27,65% (13/47 con). Cả hai bệnh tập trung nhiều nhất ở giai đoạn lợn từ 2 đến 4 tháng tuổi.
  • Tiêu tốn thức ăn và hiệu quả kinh tế:
Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật Đơn vị tính Lô Thí nghiệm (F2 Meishan) Lô Đối chứng (F2 ĐP) So sánh TN/ĐC (%)
Tổng khối lượng tăng kg 986,43 729,65 135,19
Thức ăn tinh tiêu thụ kg 2.991,00 2.759,00 108,41
Tiêu tốn thức ăn tinh/kg tăng KL kg 3,03 3,78 80,20
Thức ăn thô xanh tiêu thụ kg 1.668,00 1.527,00 109,23
Tiêu tốn thức ăn xanh/kg tăng KL kg 1,69 2,09 80,80
Chi phí thức ăn/kg tăng khối lượng đồng 23.341 (23.542) 29.341 80,24

Lợn lai F2 Meishan tiết kiệm 19,80% thức ăn tinh và 19,20% thức ăn thô xanh cho mỗi kilôgam tăng trọng, giúp giảm chi phí thức ăn sản xuất xuống mức 23.341 đồng/kg tăng khối lượng so với 29.341 đồng/kg ở lô đối chứng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận khẳng định ưu thế của tổ hợp lai F2 Meishan về tăng trọng, tiêu tốn thức ăn và chi phí chăn nuôi; kiến nghị tiếp tục nghiên cứu các chỉ tiêu phẩm chất thân thịt xẻ khi giết mổ thương phẩm.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Xác lập bộ dữ liệu sinh trưởng của tổ hợp lai F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Meishan)}: Khối lượng lúc 8 tháng tuổi đạt 25,83 kg/con, vượt trội 4,43 kg/con (cao hơn 20,67%) so với tổ hợp lai giữa lợn rừng và lợn cái địa phương (21,40 kg/con).
  • Tăng trọng tuyệt đối bình quân từ 2 đến 8 tháng tuổi của lợn lai F2 Meishan đạt 102,11 g/con/ngày, cao hơn đối chứng (82,73 g/con/ngày) 23,44%.
  • Tỷ lệ nuôi sống đến 8 tháng tuổi của lô lai Meishan đạt 92,00%, tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy (30,0%) và bệnh hô hấp (24,0%) đều thấp hơn so với lô đối chứng địa phương (lần lượt là 42,55% và 27,65%).
  • Khả năng chuyển hóa thức ăn tốt hơn: Suất tiêu tốn thức ăn tinh đạt 3,03 kg/kg tăng trọng (đối chứng là 3,78 kg/kg) và thức ăn thô xanh đạt 1,69 kg/kg tăng trọng (đối chứng là 2,09 kg/kg), giúp hạ giá thành chi phí thức ăn cho mỗi kg tăng trọng xuống 23.341 đồng/kg so với 29.341 đồng/kg ở lợn lai địa phương (giảm 19,76%).

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật

  • Trong kỹ thuật nuôi dưỡng lợn rừng lai, người chăn nuôi cần chủ động cung cấp nguồn thức ăn thô xanh giá rẻ (cỏ voi, thân cây chuối, ngô dày) kết hợp thức ăn tinh đã xử lý nhiệt nhằm tối ưu hóa chi phí và phòng tránh rối loạn tiêu hóa.
  • Giai đoạn 2–4 tháng tuổi là thời kỳ lợn con mẫn cảm nhất với bệnh tiêu chảy và viêm phổi, cần chú trọng giữ ấm chuồng trại (duy trì 25–27°C ở giai đoạn cai sữa), sát trùng định kỳ và can thiệp kịp thời bằng các phác đồ kháng sinh đặc hiệu khi có triệu chứng.

Đóng góp thực tiễn so với các nghiên cứu trước

Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như nghiên cứu của Phùng Thị Vân, Võ Văn Sự, Nguyễn Văn Đức) chủ yếu khảo sát các tổ hợp lai giữa lợn đực rừng với lợn nái địa phương vùng cao (lợn Sóc, lợn Mẹo, lợn Vân Pa, lợn Móng Cái, lợn Co Mạ). Khóa luận này đã cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm mới về việc đưa nguồn gen lợn Meishan (giống lợn nổi tiếng về khả năng sinh sản và tích lũy thể trọng) vào công thức lai 3 máu F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Meishan)}, chứng minh khả năng cải thiện rõ rệt về tầm vóc, tốc độ sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn so với công thức lai lợn rừng truyền thống.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng sống (cân đo khối lượng, tính toán tăng trọng, tiêu tốn thức ăn) từ 2 đến 8 tháng tuổi, chưa thực hiện mổ khảo sát thân thịt để đánh giá các chỉ tiêu quan trọng về chất lượng thịt như tỷ lệ móc hàm, tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, tỷ lệ mỡ, diện tích mắt thịt và độ dày mỡ lưng.
  • Thí nghiệm được thực hiện trên quy mô một trại chăn nuôi đơn lẻ tại Thái Nguyên trong khung thời gian 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11), chưa theo dõi biến động sinh trưởng qua các mùa đông lạnh sâu hoặc các vùng sinh thái khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiếp tục theo dõi đàn lợn lai F2 Meishan đến các tháng tuổi lớn hơn để xác định chính xác thời điểm lợn bắt đầu tích lũy mỡ mạnh, từ đó xác định tuổi giết thịt tối ưu.
  • Thực hiện mổ khảo sát thân thịt để phân tích thành phần hóa học của thịt, tỷ lệ nạc/mỡ và đánh giá cảm quan chất lượng thịt thương phẩm, làm căn cứ định hướng thị trường tiêu thụ.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y khi xây dựng đề cương thực nghiệm trên gia súc. Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Phương pháp luận bố trí thí nghiệm phân lô so sánh đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng học của vật nuôi theo phương pháp thống kê sinh học.
  • Bảng tỷ lệ phối trộn khẩu phần thức ăn tinh (ngô, mạch, đậm đặc) và chế độ bổ sung thức ăn thô xanh cho lợn rừng lai thương phẩm.
  • Quy trình kỹ thuật can thiệp lâm sàng tại trại chăn nuôi bán hoang dã: phác đồ phòng vắc xin dịch tả chủng C, quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản trước và sau đẻ, kỹ thuật cai sữa và các phác đồ điều trị kháng sinh đối với bệnh tiêu chảy và hội chứng hô hấp trên lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức lai tạo cụ thể của đàn lợn thí nghiệm trong đề tài là gì?

Đàn lợn ở lô thí nghiệm là lợn lai thương phẩm thế hệ F2 được tạo ra từ công thức lai: lợn đực Rừng Việt Nam phối với lợn nái lai F1 (kết quả lai giữa đực Rừng và nái Meishan nhập từ Trung Quốc): F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Meishan)}. Đàn đối chứng là lợn lai F2 giữa đực Rừng và nái lai địa phương: F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Địa phương)}.

2. Khối lượng xuất chuồng lúc 8 tháng tuổi và tăng trọng ngày của lợn lai F2 Meishan đạt bao nhiêu so với lô đối chứng?

Lúc 8 tháng tuổi, lợn lai F2 Meishan đạt khối lượng trung bình 25,83 kg/con, cao hơn lô đối chứng (21,40 kg/con) là 4,43 kg/con (vượt 20,67%). Sinh trưởng tuyệt đối bình quân toàn kỳ nuôi (2–8 tháng tuổi) của lợn lai F2 Meishan đạt 102,11 g/con/ngày, cao hơn 23,44% so với lợn lai đối chứng địa phương (82,73 g/con/ngày).

3. Mức tiêu tốn thức ăn tinh và thức ăn xanh trên một kilôgam tăng khối lượng giữa hai lô chênh lệch như thế nào?

Để tăng 1 kg khối lượng cơ thể, lợn lai F2 Meishan tiêu tốn 3,03 kg thức ăn tinh và 1,69 kg thức ăn thô xanh. Trong khi đó, lợn lai đối chứng địa phương tiêu tốn 3,78 kg thức ăn tinh và 2,09 kg thức ăn thô xanh. Tổ hợp lai F2 Meishan giúp tiết kiệm 19,80% thức ăn tinh và 19,20% thức ăn xanh.

4. Những bệnh nào xuất hiện phổ biến nhất trong quá trình nuôi và kết quả điều trị tại cơ sở ra sao?

Hai bệnh phổ biến nhất trên đàn lợn thí nghiệm là bệnh tiêu chảy và bệnh đường hô hấp, tập trung chủ yếu ở giai đoạn 2–4 tháng tuổi. Kết quả công tác điều trị tại trại ghi nhận: bệnh đường tiêu hóa điều trị khỏi 96/106 con (đạt tỷ lệ 90,57% bằng thuốc Hanceft); hội chứng đường hô hấp điều trị khỏi 27/30 con (đạt tỷ lệ 90,00% bằng Pneumotic + Kanatialin hoặc Hanflo LA); bệnh ký sinh trùng điều trị khỏi 12/12 con (đạt 100% bằng Hanmectin).

5. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn con tại cơ sở nghiên cứu được thực hiện theo quy trình nào?

Quy trình tiêm phòng cho lợn con tại trại được tiến hành như sau: vắc xin dịch tả lợn (nhược độc chủng C) tiêm lần đầu lúc 21 ngày tuổi và tiêm nhắc lại lúc 30 ngày tuổi; vắc xin tụ dấu tiêm lúc 65 ngày tuổi; vắc xin lở mồm long móng tiêm lúc 75 ngày tuổi. Trong kỳ thực tập, 293 con lợn được tiêm vắc xin dịch tả và 26 con lợn nái được tiêm vắc xin Farrowsure B đều đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Hờ A Dế đã cung cấp các dẫn liệu khoa học và thực tiễn khẳng định ưu thế sinh trưởng vượt trội của tổ hợp lợn lai thương phẩm F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Meishan)} so với con lai lợn rừng với lợn địa phương. Con lai có tỷ lệ sống cao (92,00%), khối lượng lúc 8 tháng tuổi đạt 25,83 kg, tăng trọng bình quân 102,11 g/con/ngày, đồng thời giảm đáng kể tiêu tốn thức ăn tinh và chi phí sản xuất trên mỗi kilôgam tăng trọng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học tin cậy giúp các cơ sở chăn nuôi lựa chọn công thức lai phù hợp nhằm nâng cao năng suất thịt đặc sản và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn rừng lai.