Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong việc cung ứng thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao và tạo nguồn thu nhập cho người sản xuất. Xu hướng chuyển dịch từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung giúp tăng quy mô đàn và năng suất, song cũng làm gia tăng áp lực kiểm soát dịch bệnh truyền nhiễm. Trong số các bệnh lý đường tiêu hóa, hội chứng tiêu chảy ở lợn con giai đoạn bú mẹ là một trong những nguyên nhân phổ biến gây rối loạn tiêu hóa, mất nước, mất chất điện giải, dẫn đến tình trạng còi cọc, chậm lớn hoặc tử vong nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời.

Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở chăn nuôi, tác giả Nông Văn Diệm đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y với đề tài: "Áp dụng quy trình phòng và trị hội chứng tiêu chảy ở lợn tại trại An Hưng, Hiệp Hòa, Bắc Giang" dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Sửu tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (năm 2017).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 2 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định tình hình mắc bệnh tiêu chảy trên đàn lợn nuôi tại trại lợn An Hưng, Hiệp Hòa, Bắc Giang.
  2. Áp dụng quy trình phòng và trị hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn tại cơ sở thực tập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nuôi tại trại An Hưng và các cá thể lợn mắc hội chứng tiêu chảy.
  • Phạm vi nghiên cứu: Lợn con theo mẹ giai đoạn từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trại lợn An Hưng, xã Danh Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở bệnh lý, căn nguyên vi sinh vật và các yếu tố dịch tễ học liên quan đến hội chứng tiêu chảy ở lợn con, đồng thời kết hợp phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp điều trị thực tế.

Khung lý thuyết và các tác nhân gây bệnh

Cơ chế bệnh sinh của hội chứng tiêu chảy được phân chia thành hai cơ chế chính:

  • Tiêu chảy xuất tiết: Xảy ra khi độc tố của vi khuẩn (như Escherichia coli, Salmonella) hoặc virus tác động lên niêm mạc ruột, kích thích quá trình bài tiết dịch, nước và chất điện giải vào lòng ruột vượt quá khả năng tái hấp thu.
  • Tiêu chảy thẩm thấu: Xuất hiện khi lòng ruột chứa các chất hòa tan hấp thu kém làm tăng áp suất thẩm thấu, kéo nước từ dịch ngoại bào vào xoang ruột.

Các căn nguyên gây bệnh chính được tác giả tổng thuật bao gồm:

  • Vi khuẩn:
    • Escherichia coli (trực khuẩn Gram âm, họ Enterobacteriaceae): Mang các yếu tố bám dính kháng nguyên fimbriae F4 (K88), F5 (K99), F6 (987P), F41 và tiết các độc tố đường ruột gồm độc tố chịu nhiệt (ST) và độc tố không chịu nhiệt (LT). Các chủng ETEC (Enterotoxigenic E. coli) và VTEC (Verotoxigenic E. coli) giữ vai trò chủ yếu gây tiêu chảy ở lợn sơ sinh và sau cai sữa.
    • Salmonella (S. typhimurium, S. choleraesuis, S. enteritidis): Trực khuẩn Gram âm, hiếu khí tùy ý, gây viêm ruột, sốt và nhiễm trùng huyết.
    • Clostridium perfringens (Type A, Type C): Trực khuẩn kỵ khí sinh độc tố gây viêm ruột hoại tử.
  • Virus: Virus gây viêm dạ dày ruột truyền nhiễm (TGE - Transmissible Gastroenteritis virus thuộc nhóm Coronavirus), virus gây tiêu chảy dịch tễ ở lợn (PED - Porcine Epidemic Diarrhea virus, chủng CV777), Rotavirus, Circovirus type 2 (PCV2).
  • Ký sinh trùng và nấm mốc: Cầu trùng (Coccidia), giun đũa (Ascaris suum), giun lươn, giun tóc, sán lá ruột (Fasciolopsis buski) và độc tố nấm mốc từ thức ăn.
  • Yếu tố ngoại cảnh và chăm sóc nuôi dưỡng: Sự thay đổi thời tiết đột ngột, độ ẩm chuồng nuôi vượt ngưỡng thích hợp (80 - 85%), chuồng lạnh, thiếu sắt sơ sinh, dinh dưỡng của lợn mẹ kém hoặc thức ăn tập ăn không phù hợp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu dịch tễ: Theo dõi lâm sàng trực tiếp trên đàn lợn con theo mẹ (1 - 21 ngày tuổi) tại 4 dãy chuồng đẻ của trại An Hưng. Ghi nhận số lượng lợn mắc bệnh, triệu chứng phân (màu sắc, độ lỏng), thời điểm phát bệnh, lứa tuổi, tính biệt và số lượng lợn chết.
  • Phương pháp can thiệp thú y và điều trị: Sử dụng các loại kháng sinh và thuốc trợ lực gồm:
    • Nova-Amcoli (thành phần hoạt chất: Ampicillin 10 mg/ml, nhóm beta-lactam, liều dùng 1 ml/5 - 7 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày).
    • Nor-100 (thành phần hoạt chất: Norfloxacin 10%, nhóm fluoroquinolone, ức chế enzyme ADN gyrase của vi khuẩn, liều dùng 1 ml/5 - 7 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày).
    • Các thuốc bổ trợ: Dung dịch bù nước và điện giải, vitamin C, vitamin B-complex, Glucose, thuốc hạ sốt giảm đau Analgin, chế phẩm tiêm Dextran-Fe cho lợn sơ sinh.
  • Nguồn dữ liệu: Sổ sách theo dõi sản xuất, quản lý đàn của trại An Hưng từ năm 2015 đến năm 2017 và số liệu theo dõi trực tiếp của tác giả trong 6 tháng thực tập (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2017).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của công tác thú y trong chăn nuôi lợn trang trại tập trung, xác định tiêu chảy là hội chứng phổ biến gây thiệt hại lớn về kinh tế do làm giảm tốc độ sinh trưởng và tăng tỷ lệ chết ở lợn con. Phần mở đầu xác định rõ mục tiêu, ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp số liệu dịch tễ cục bộ và xây dựng quy trình phòng trị hiệu quả tại địa bàn nghiên cứu.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp các đặc điểm về điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất và tình hình sản xuất của trại lợn An Hưng (xã Danh Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang). Trại được xây dựng từ năm 2010 với diện tích 2,3 ha, quy mô 450 nái bố mẹ, trang bị hệ thống làm mát bằng quạt gió, dàn mát và đèn sưởi hồng ngoại.

Năm Lợn đực giống (con) Lợn nái sinh sản (con) Lợn nái hậu bị (con) Lợn con (con) Tổng đàn (con)
2015 4 354 55 6.375 6.788
2016 7 391 50 9.317 9.765
2017 8 452 70 9.826 10.356

Chương này cũng tổng quan chi tiết các nghiên cứu trong nước (Phạm Ngọc Thạch, Nguyễn Bá Hiên, Đào Trọng Đạt, Lê Văn Tạo, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Thị Kim Lan) và quốc tế (Nabuurs, Wang L., Glawischning) về các căn nguyên vi sinh vật, cơ chế xuất tiết/thẩm thấu, bệnh tích đường ruột, cùng các nguyên tắc phòng trị bệnh bằng vaccine, vệ sinh chuồng trại và sử dụng kháng sinh hợp lý.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định rõ đối tượng theo dõi là đàn lợn con theo mẹ từ 1 đến 21 ngày tuổi trong thời gian 6 tháng (18/05/2017 - 18/11/2017). Đề ra các chỉ tiêu theo dõi gồm: tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy chung, tỷ lệ mắc theo dãy chuồng, theo nhóm tuổi (1 - 7 ngày, 8 - 14 ngày, 15 - 21 ngày), theo tính biệt (đực, cái), theo tháng điều tra (từ tháng 6 đến tháng 11), tỷ lệ chết do tiêu chảy và đánh giá kết quả thực hiện công tác phục vụ sản xuất.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả phản ánh hai mảng nội dung chính: công tác phục vụ sản xuất và kết quả nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng về hội chứng tiêu chảy.

1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

Trong thời gian thực tập, tác giả trực tiếp tham gia và thực hiện các quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y tại trại:

  • Chăm sóc nuôi dưỡng nái chửa theo định lượng cám 566 và 567SF tùy tuần thai; chuyển nái lên chuồng đẻ trước 7 - 10 ngày; đỡ đẻ cho 146 nái.
  • Thao tác kỹ thuật trên đàn lợn con: Cắt rốn, mài nanh; bấm số tai, bấm đuôi; tiêm sắt Dextran-Fe cho 1.522 con; thiến an toàn 863 lợn đực; tập ăn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 550SF từ ngày tuổi thứ 4 - 6; cai sữa ở 21 ngày tuổi; xuất chuồng an toàn 2.971 lợn con.
  • Thực hiện thụ tinh nhân tạo cho 379 lượt lợn nái (đạt tỷ lệ an toàn 100%).
  • Tiêm phòng vaccine Lở mồm long móng cho 413 lợn nái (đạt 100% an toàn).
  • Điều trị thành công 25 ca viêm vú (khỏi 100%), 48/51 ca viêm tử cung (khỏi 94,12%), và 119/125 ca viêm phổi ở lợn (khỏi 95,2%).
  • Tiêu độc khử trùng chuồng nuôi bằng Omnicide (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước, 2 lần/ngày) kết hợp ngâm tấm đan sàn chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10% và rắc vôi bột khử trùng gầm chuồng.

2. Tình hình mắc hội chứng tiêu chảy tại cơ sở

Khảo sát trên 426 lợn con theo mẹ cho thấy có 82 con mắc bệnh tiêu chảy, chiếm tỷ lệ chung là 19,25%. Số liệu phân tích theo từng biến số dịch tễ như sau:

Theo dõi theo dãy chuồng:

  • Dãy chuồng 1: Theo dõi 127 con, mắc 28 con (22,05% - cao nhất do nền chuồng ẩm ướt, vệ sinh chưa triệt để).
  • Dãy chuồng 2: Theo dõi 94 con, mắc 15 con (15,96% - thấp nhất).
  • Dãy chuồng 3: Theo dõi 103 con, mắc 18 con (17,48%).
  • Dãy chuồng 4: Theo dõi 102 con, mắc 21 con (20,59%).

Tỷ lệ mắc bệnh theo lứa tuổi:

Giai đoạn tuổi (ngày) Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
1 – 7 151 19 12,58
8 – 14 169 46 27,22
15 – 21 106 17 16,04
Tính chung 426 82 19,25

Giai đoạn 1 - 7 ngày tuổi có tỷ lệ mắc thấp nhất nhờ hàm lượng kháng thể thụ động từ sữa đầu của lợn mẹ và được tiêm sắt định kỳ. Giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (27,22%) do tốc độ sinh trưởng nhanh gây thiếu hụt dinh dưỡng/sắt, lượng sữa mẹ bắt đầu giảm, lợn con tập ăn thức ăn tinh dẫn đến rối loạn tiêu hóa. Giai đoạn 15 - 21 ngày tuổi tỷ lệ mắc giảm xuống 16,04% do cơ thể đã quen dần với thức ăn tinh, tuy nhiên bệnh lý ở giai đoạn này thường có diễn biến nặng hoặc dễ tái phát.

Tỷ lệ mắc bệnh theo tính biệt:

  • Lợn đực: Theo dõi 227 con, mắc 31 con, tỷ lệ 13,66%.
  • Lợn cái: Theo dõi 199 con, mắc 51 con, tỷ lệ 25,63%. Tác giả giải thích sự chênh lệch này là do lợn đực có thể chất và phản xạ thần kinh thích ứng tốt hơn với các yếu tố stress từ môi trường so với lợn cái.

Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết theo tháng điều tra:

Tháng điều tra Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số chết (con) Tỷ lệ chết/mắc (%)
Tháng 6 85 17 20,00 3 17,65
Tháng 7 78 22 28,21 6 27,27
Tháng 8 69 12 17,39 1 8,33
Tháng 9 64 11 17,19 2 18,18
Tháng 10 53 7 13,21 0 0,00
Tháng 11 77 13 16,88 1 7,69
Tính chung 426 82 19,25 13 15,85

Tỷ lệ mắc cao nhất rơi vào tháng 7 (28,21%) và số ca chết cũng cao nhất (6 con, chiếm 27,27% số lợn mắc trong tháng). Nguyên nhân do tháng 7 có lượng mưa lớn, độ ẩm không khí vượt trên 80%, tạo điều kiện cho vi sinh vật gây bệnh phát tán và làm giảm sức đề kháng của lợn con. Tháng 10 có tỷ lệ mắc thấp nhất (13,21%) và không có lợn chết (0,00%).

Triệu chứng lâm sàng và tỷ lệ chết: Lợn mắc bệnh có biểu hiện phân lỏng màu vàng kem, xanh xám hoặc trắng đục; đuôi và khoeo chân dính bết phân; thân nhiệt phần lớn không tăng hoặc giảm nhẹ khi mất nước nặng; mắt trũng sâu, lông xù, da nhăn nheo, cơ bụng hóp lại. Trong tổng số 82 lợn mắc bệnh, có 13 cá thể bị chết do kiệt sức và mất nước cấp tính, chiếm tỷ lệ tử vong 15,85%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các phát hiện dịch tễ chủ chốt tại trại An Hưng và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện quy trình vệ sinh sát trùng chuồng đẻ, kiểm soát độ ẩm tiểu khí hậu và nâng cao kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng đàn lợn con theo mẹ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Thực trạng dịch tễ học: Xác lập bức tranh dịch tễ chi tiết về hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ tại trại An Hưng với tỷ lệ mắc trung bình là 19,25% (82/426 con) và tỷ lệ chết là 15,85% (13/82 con mắc).
  • Yếu tố nguy cơ lứa tuổi và mùa vụ: Làm rõ nhóm tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao nhất là 8 - 14 ngày tuổi (27,22%) và thời điểm dịch bệnh phát triển mạnh nhất trong năm là tháng 7 (28,21% mắc, 27,27% chết), gắn liền với các điều kiện bất lợi về thời tiết mưa nhiều và độ ẩm chuồng nuôi cao.
  • Hiệu quả công tác kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện và hoàn thành các quy trình đỡ đẻ (146 con), thiến đực (863 con), tiêm sắt Dextran-Fe (1.522 con), thụ tinh nhân tạo (379 con) và xuất lợn con (2.971 con) đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%; điều trị hiệu quả các bệnh sản khoa và hô hấp tại trại (viêm vú đạt 100%, viêm phổi đạt 95,2%, viêm tử cung đạt 94,12%).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi: Tăng cường hệ thống quạt thông gió và dàn mát trong mùa hè nóng ẩm; sử dụng đèn hồng ngoại sưởi ấm cục bộ trong mùa lạnh; duy trì độ ẩm tối ưu trong chuồng đẻ từ 75 - 85%, hạn chế tối đa tình trạng ẩm ướt nền chuồng.
  • Vệ sinh tiêu độc khử trùng: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng đẻ bằng hóa chất sát trùng Omnicide (320 ml/1.000 lít nước, 2 lần/ngày), ngâm sàn đan bằng NaOH 10%, xịt vôi xút và rắc vôi bột đáy gầm chuồng trước khi đưa nái vào đẻ.
  • Chăm sóc nuôi dưỡng và phòng bệnh: Bổ sung sắt Dextran-Fe đúng ngày tuổi (2 - 3 ngày tuổi), cho uống thuốc phòng cầu trùng lúc 3 - 4 ngày tuổi, tập ăn sớm bằng thức ăn hỗn hợp 550SF (4 - 6 ngày tuổi) và tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine cho đàn nái sinh sản nhằm nâng cao hàm lượng kháng thể truyền qua sữa đầu.

Đóng góp thực tiễn

Cung cấp bộ dữ liệu thực địa có độ tin cậy về tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết và các yếu tố ảnh hưởng đến hội chứng tiêu chảy tại một cơ sở chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô 450 nái tại Bắc Giang, làm cơ sở tham khảo cho các trang trại có điều kiện tiểu khí hậu và quy mô tương đương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu mới dừng lại ở việc theo dõi dịch tễ lâm sàng, ghi nhận triệu chứng và đánh giá hiệu quả can thiệp điều trị bằng các phác đồ kháng sinh thực địa; chưa thực hiện phân lập chuyên sâu các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium) hay xác định virus gây bệnh (TGE, PED, Rotavirus) bằng các kỹ thuật sinh học phân tử hoặc làm kháng sinh đồ trực tiếp tại phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu phân lập định danh các chủng vi sinh vật gây tiêu chảy trên đàn lợn tại địa phương; thực hiện thử nghiệm tính mẫn cảm kháng sinh (kháng sinh đồ) định kỳ để theo dõi hiện tượng kháng thuốc; đánh giá hiệu lực phòng bệnh của các chế phẩm sinh học, men vi sinh (probiotics) và vaccine thế hệ mới nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào kháng sinh điều trị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Tham khảo quy trình theo dõi dịch tễ học thực địa, phương pháp ghi chép chỉ tiêu lâm sàng, kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt và phác đồ điều trị các bệnh phổ biến trên đàn lợn nái và lợn con.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Áp dụng quy trình kiểm soát tiểu khí hậu, quy trình khử trùng chuồng đẻ nhiều bước (Omnicide, NaOH 10%, vôi bột) và các biện pháp can thiệp chăm sóc lợn con trong giai đoạn khủng hoảng kháng thể (8 - 14 ngày tuổi).
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Quy trình chăm sóc nái đẻ và lợn con theo mẹ (Phần 4.1.1) cùng hệ thống bảng số liệu dịch tễ chi tiết về tỷ lệ mắc tiêu chảy phân theo lứa tuổi, tính biệt và tháng điều tra (Phần 4.2).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện tại cơ sở nào, quy mô đàn và thời gian nghiên cứu ra sao?

Khóa luận được thực hiện tại Trại lợn tư nhân An Hưng, tọa lạc tại xã Danh Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. Trại có quy mô 450 nái bố mẹ, diện tích 2,3 ha. Nghiên cứu và theo dõi lâm sàng được tiến hành trong thời gian từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017.

2. Tỷ lệ lợn con mắc hội chứng tiêu chảy và tỷ lệ chết trong đợt khảo sát là bao nhiêu?

Trong tổng số 426 lợn con theo mẹ (1 - 21 ngày tuổi) được theo dõi, có 82 con mắc bệnh tiêu chảy, tương ứng tỷ lệ mắc chung là 19,25%. Trong số 82 lợn mắc bệnh, có 13 con bị chết, chiếm tỷ lệ chết là 15,85%.

3. Lứa tuổi nào của lợn con có tỷ lệ mắc tiêu chảy cao nhất và nguyên nhân do đâu?

Giai đoạn từ 8 đến 14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc tiêu chảy cao nhất, đạt 27,22% (46/169 con). Nguyên nhân do ở giai đoạn này lợn con phát triển thể chất nhanh dẫn đến nhu cầu sắt và dinh dưỡng tăng cao, lượng sữa mẹ bắt đầu giảm không đáp ứng đủ nhu cầu, kết hợp với việc lợn con bắt đầu tập ăn thức ăn tinh (550SF) gây xáo trộn sinh lý đường tiêu hóa trong khi lượng kháng thể thụ động từ sữa đầu đã suy giảm.

4. Tháng nào trong thời gian thực tập có tỷ lệ lợn mắc bệnh và tỷ lệ chết cao nhất?

Tháng 7 là tháng có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (28,21% - 22/78 con) và tỷ lệ chết cao nhất (27,27% - 6/22 con mắc). Nguyên nhân chính là do tháng 7 là mùa mưa, thời tiết nắng mưa thất thường và độ ẩm không khí trung bình vượt trên 80%, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và làm giảm sức chống đỡ bệnh của lợn con.

5. Những loại thuốc kháng sinh và hóa chất sát trùng chính nào được sử dụng tại trại An Hưng?

  • Kháng sinh điều trị tiêu chảy: Nova-Amcoli (chứa hoạt chất Ampicillin 10 mg/ml) và Nor-100 (chứa hoạt chất Norfloxacin 10%).
  • Hóa chất tiêu độc khử trùng: Thuốc sát trùng Omnicide (pha tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước, phun 2 lần/ngày), dung dịch NaOH 10% (dùng ngâm tấm đan chuồng đẻ trong 1 ngày) và vôi bột/vôi xút (dùng xử lý sàn và gầm chuồng).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Văn Diệm đã phản ánh đầy đủ thực trạng dịch tễ học của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ tại trại lợn An Hưng, Hiệp Hòa, Bắc Giang trong 6 tháng thực tập năm 2017. Các số liệu thu thập được chứng minh rõ rệt mối liên hệ giữa tỷ lệ phát bệnh với giai đoạn lứa tuổi (cao nhất ở 8 - 14 ngày tuổi), tính biệt và yếu tố mùa vụ (cao nhất vào tháng 7 khi độ ẩm tăng cao). Đề tài đã hoàn thành tốt các chỉ tiêu kỹ thuật sản xuất thực địa, đồng thời cung cấp những khuyến cáo thực tiễn có giá trị về quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, giữ ấm, tiêm phòng và tiêu độc khử trùng chuồng đẻ nhằm hạn chế thiệt hại do hội chứng tiêu chảy gây ra.