Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và đem lại sinh kế kinh tế cho người sản xuất. Xu hướng chuyển dịch từ mô hình chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang chăn nuôi tập trung quy mô trang trại công nghiệp đã thúc đẩy năng suất và sản lượng đàn lợn. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các dịch bệnh truyền nhiễm và bệnh sản khoa trên đàn lợn nái ngoại (vốn có khả năng thích nghi chưa cao với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam) là trở ngại kỹ thuật lớn. Các bệnh lý như viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA) và sát nhau phát sinh trong quá trình đỡ đẻ gây suy giảm chất lượng con giống và thiệt hại kinh tế.
Đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại Ngô Hồng Gấm 2 tại huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang" được thực hiện nhằm đáp ứng các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Nắm bắt và đánh giá thực trạng tình hình chăn nuôi tại trại lợn Ngô Hồng Gấm 2.
- Nắm vững và thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản qua từng giai đoạn mang thai và nuôi con.
- Nắm vững các loại thức ăn, khẩu phần ăn và phương pháp cho ăn phù hợp với nhu cầu sinh lý của lợn nái sinh sản.
- Xác định đặc điểm bệnh lý thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ, từ đó áp dụng các phác đồ phòng và trị bệnh đạt hiệu quả cao nhất.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá các chỉ tiêu chăn nuôi và cơ cấu tổ chức của trang trại trong giai đoạn 2015 – 5/2017.
- Theo dõi, thực hiện quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, chăm sóc lợn con sơ sinh, quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại và tiêm phòng vắc xin.
- Trực tiếp tham gia chẩn đoán lâm sàng, theo dõi tỷ lệ mắc bệnh và thực hiện phác đồ điều trị các bệnh nội - sản khoa ở lợn nái và bệnh tiêu hóa, hô hấp ở lợn con.
- Thực hiện các thủ thuật ngoại khoa thú y: thiến lợn đực, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, phẫu thuật thoát vị rốn (hernia).
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại giai đoạn mang thai, đẻ và nuôi con, cùng đàn lợn con theo mẹ tại trang trại.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn tư nhân Ngô Hồng Gấm 2, tọa lạc tại thôn Hà Nội, xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang (tổng diện tích khu đất 16.779,7 m²).
- Thời gian thực hiện: 6 tháng, từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực hiện
Cơ sở lý luận và sinh lý học thú y
Nghiên cứu dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý sinh sản, miễn dịch học và bệnh lý học thú y:
- Đặc điểm tiêu hóa và miễn dịch của lợn con: Theo tài liệu của Hoàng Toàn Thắng và cs (2005), dạ dày lợn con dưới 1 tháng tuổi chưa tiết axit hydrochloric (HCl) tự do (hiện tượng hypohydric), men pepsinogen chưa được kích hoạt thành pepsin hoạt động, do đó khả năng tiêu hóa protein phụ thuộc nhiều vào việc tập ăn sớm để kích thích tế bào vách tiết axit. Theo Trần Văn Phùng và cs (2004), lợn con sơ sinh hoàn toàn không có kháng thể bẩm sinh; khả năng miễn dịch phụ thuộc thụ động vào việc hấp thu $\gamma$-globulin từ sữa đầu qua cơ chế ẩm bào của tế bào vách ruột trong 24 giờ đầu sau sinh (hàm lượng $\gamma$-globulin máu đạt 20,3 mg/100 ml máu sau 24 giờ).
- Cơ chế bệnh lý sản khoa: Theo Nguyễn Văn Thanh và cs (2016), Trần Tiến Dũng và cs (2002), vi khuẩn gây viêm tử cung (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris) làm tổn thương niêm mạc, kích thích tiết Prostaglandin F2$\alpha$ (PGF2$\alpha$), gây tiêu biến thể vàng, giảm Progesterone trong máu dẫn đến sảy thai, chậm động dục hoặc vô sinh. Bệnh viêm vú (do S. aureus, S. agalactiae) kết hợp viêm tử cung gây ra hội chứng mất sữa (MMA), ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
- Phương pháp thu thập thông tin và điều tra hồi cứu: Khai thác dữ liệu chăn nuôi, cơ cấu đàn và dịch tễ từ sổ theo dõi của trại từ năm 2015 đến tháng 5/2017.
- Phương pháp quan sát và theo dõi lâm sàng: Theo dõi chỉ số thân nhiệt, trạng thái ăn uống, tình trạng dịch rỉ âm đạo, trạng thái bầu vú của nái và tình trạng phân, nhịp thở của lợn con theo từng ô chuồng hàng ngày.
- Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật và thú y ứng dụng: Trực tiếp thực hiện các kỹ thuật chăm sóc, hộ sinh, vệ sinh sát trùng, tiêm vắc xin, dùng thuốc theo phác đồ và xử lý ngoại khoa.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả số lượng, tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%) dựa trên công thức toán học chăn nuôi thông thường.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Đặt vấn đề về vai trò của chăn nuôi lợn tập trung, những thách thức do bệnh tật trên đàn lợn nái ngoại sinh sản, từ đó xác định mục đích, yêu cầu và phạm vi triển khai của chuyên đề tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa các cơ sở khoa học và nghiên cứu liên quan:
- Quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái: Các yêu cầu dinh dưỡng giai đoạn chửa và nuôi con; cơ chế giảm khẩu phần 1 tuần trước đẻ để tránh chèn ép thai; biểu hiện lâm sàng các giai đoạn chuẩn bị đẻ (tiết sữa non trước đẻ 2–4 giờ, âm hộ chảy dịch nhờn hồng có phân su trước 15–30 phút, rặn đẻ khi nằm nghiêng).
- Đặc điểm sinh trưởng và bệnh lý lợn con: Tốc độ tăng khối lượng (gấp 2 lần lúc 10 ngày tuổi, 4 lần lúc 21 ngày tuổi); sự mất cân bằng giữa nhu cầu dinh dưỡng và sản lượng sữa mẹ sau 2 tuần; các bệnh thường gặp như tiêu chảy do E. coli, Salmonella, suyễn lợn do Mycoplasma, viêm khớp do Streptococcus suis.
- Cơ sở phòng trị bệnh: Nguyên tắc vệ sinh thú y, cơ chế miễn dịch của vắc xin, nguyên tắc điều trị toàn diện bằng kháng sinh phối hợp thuốc trợ sức, trợ lực, giảm viêm.
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng hợp các công trình của Nguyễn Như Pho (2002), Nguyễn Đức Lưu và cs (2004), Trần Tiến Dũng và cs (2004), Bilkei (1994), Urban (1983), Gardner (1990) về tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung (15% - 42,4%) và các biện pháp điều trị kết hợp.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Mô tả chi tiết quy chuẩn vận hành và thực hiện kỹ thuật tại cơ sở:
- Cơ sở vật chất trang trại: Quy mô 600 nái trên diện tích 16.779,7 m²; gồm 3 chuồng đẻ (mỗi chuồng 4 dãy x 14 ô sàn), 1 chuồng nái chửa (7 dãy x 72 ô cũi sắt), 1 chuồng cách ly, 1 chuồng cai sữa, phòng pha tinh có kính hiển vi, tủ sấy, nồi hấp vô trùng; hệ thống làm mát bằng quạt và giàn mát, sưởi ấm bằng đèn hồng ngoại.
- Quy trình nuôi dưỡng và khẩu phần ăn:
| Đối tượng |
Giai đoạn |
Mức ăn quy định (kg/ngày) |
| Lợn nái mang thai |
Chửa kỳ 2 (85 - 110 ngày) |
1,5 - 2,0 |
|
Từ ngày 111 - 113 |
1,0 - 1,5 |
|
Ngày đẻ |
0 - 0,5 (hoặc cháo loãng, uống nước tự do) |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày thứ 1 sau đẻ |
0 - 1,0 |
|
Ngày thứ 2 sau đẻ |
2,0 |
|
Ngày thứ 3 sau đẻ |
3,0 |
|
Ngày thứ 4 sau đẻ |
4,0 |
|
Ngày thứ 5 trở đi |
5,0 (nái gầy/nuôi nhiều con: lên tới 7,0) |
|
Ngày cai sữa |
0 - 0,5 |
| Lợn con theo mẹ |
Tập ăn từ 3 ngày tuổi |
Tự do |
- Quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại: Sử dụng Ommicide phun tiêu độc 2 lần/ngày (nồng độ 320 ml/1000 lít nước); ngâm rửa tấm đan bằng NaOH 10% trong 1 ngày, rửa khung chuồng bằng NaOH 5%; rắc vôi bột lối đi và cổng chuồng.
| Khu vực |
Lịch sát trùng trong tuần |
| Chuồng đẻ |
Phun sát trùng (Chủ nhật, Thứ 2, Thứ 3, Thứ 6); Rắc vôi (Thứ 2, Thứ 4); Vệ sinh tổng chuồng (Thứ 7) |
| Chuồng nái chửa |
Phun sát trùng (Chủ nhật, Thứ 2, Thứ 3, Thứ 5, Thứ 6); Rắc vôi (Thứ 2); Vệ sinh tổng chuồng (Thứ 7) |
| Chuồng cai sữa |
Rắc vôi (Chủ nhật, Thứ 3, Thứ 4, Thứ 5); Xả gầm (Thứ 6); Vệ sinh tổng chuồng (Thứ 7) |
| Ngoài chuồng / Khu chăn nuôi |
Rắc vôi (Chủ nhật, Thứ 5); Vệ sinh tổng thể (Thứ 7) |
- Lịch tiêm phòng vắc xin và thuốc bổ định kỳ:
| Loại lợn |
Thời điểm |
Loại bệnh |
Tên vắc xin / Thuốc |
Liều & Đường cấp |
| Nái hậu bị |
Sau nhập về 5 tuần |
Sảy thai, khô thai |
Parvovirus |
2 ml, tiêm bắp |
| Nái chửa |
70 ngày chửa |
Dịch tả lợn |
Colapest |
2 ml, tiêm bắp |
|
84 ngày chửa |
Lở mồm long móng |
Aftopor |
2 ml, tiêm bắp |
| Đàn nái |
Tháng 3, 7, 11 |
Hội chứng hô hấp và sinh sản |
PRRS |
2 ml, tiêm bắp |
|
Tháng 4, 8, 12 |
Giả dại |
Begonia |
2 ml, tiêm bắp |
|
Tháng 6, 12 |
Ký sinh trùng |
Idectin |
7 - 8 ml, tiêm bắp |
| Lợn con |
3 ngày tuổi |
Thiếu máu |
Fe - Dextran - B12 |
2 ml, tiêm bắp |
|
3 ngày tuổi |
Cầu trùng |
Toltrazuril |
1 ml, cho uống |
|
15 ngày tuổi |
Suyễn lợn |
Mycoplasma |
2 ml, tiêm bắp |
|
18 ngày tuổi |
Dịch tả lợn |
Colapest |
2 ml, tiêm bắp |
- Quy trình đỡ đẻ và thủ thuật ngoại khoa:
- Kỹ thuật đỡ đẻ: Lau sạch nhớt mũi/miệng để thông khí, lau khô thân, thắt dây rốn cách cuống 2,5 cm, cắt ngoài nút buộc 1,5 cm, sát trùng cồn iod, úm ở nhiệt độ 33–35°C; can thiệp đẻ khó bằng sát trùng tay, dùng gel bôi trơn và tiêm Oxytocin (2 ml/con) khi nái kiệt sức sau khi đẻ từ con thứ 5–6 trở đi.
- Thao tác trên lợn con: Mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai (mã trại 22 + số tuần sinh), tiêm sắt bổ sung lúc 3 ngày tuổi (nhắc lại lúc 7–10 ngày nếu cần).
- Thiến lợn đực: Thực hiện lúc 5 ngày tuổi; tiêm kháng sinh Amlistin (1 ml/con), rạch bao dịch hoàn, bóc tách và kẹp thừng dịch hoàn giật đứt, sát trùng cồn.
- Mổ thoát vị rốn (hernia): Cho nhịn ăn 6–12 giờ; tiêm phòng Amlistin (1 ml/con); rạch da bộc lộ bao thoát vị, dồn nội tạng vào xoang bụng, dùng kim cong khâu xuyên vòng quanh cổ bao cách mép 0,5 cm rồi thắt nút chết cố định.
Kết quả và đóng góp
Kết quả điều trị và quản lý dịch bệnh
Quá trình áp dụng các phác đồ điều trị thực tế tại trang trại cho thấy hiệu quả can thiệp trên các ca bệnh lâm sàng:
| Tên bệnh |
Đối tượng |
Phác đồ xử lý chi tiết |
Thời gian điều trị |
| Viêm tử cung cấp tính |
Nái sau đẻ |
Thụt rửa thuốc tím 1/1000 + Penicillin (2 lần/ngày x 2 ngày); Tiêm bắp Dufamox 15% (1 ml/15 kg TT) + Oxytocin (2 ml/con) + Analgin (1 ml/10 kg TT) + Vitamin B1 (5 ml/30 kg TT) |
3 ngày |
| Viêm vú (thể thanh dịch) |
Nái nuôi con |
Xoa bóp vú 2-3 lần/ngày (10-15 phút), vắt cạn sữa, giảm cám tinh; Tiêm Dufamox 15% LA (1 ml/15 kg TT) + Analgin (1 ml/10 kg TT) + Gluco-K-C-Namin (1 ml/10 kg TT) |
3 - 5 ngày |
| Sát nhau |
Nái sau đẻ |
Tiêm Oxytocin (2 ml/con); thụt rửa tử cung bằng NaCl 0,9% liên tục 3 ngày; tiêm Dufamox 15% LA (1 ml/15 kg TT) chống nhiễm trùng |
3 ngày |
| Mất sữa sau đẻ |
Nái sau đẻ |
Tiêm Thyroxin 2 mg (1 lần/ngày) + Oxytocin (2 ml/con) + Gluco-K-C-Namin (1 ml/10 kg TT); xoa bóp, chườm ấm bầu vú |
3 - 6 ngày |
| Viêm khớp |
Nái / Lợn con |
Shotapen LA (tiêm bắp 1 ml/10 kg TT) + Analgin (1 ml/10 kg TT/lần/ngày); thay thế tấm đan hỏng |
3 ngày |
| Hội chứng tiêu chảy |
Lợn con theo mẹ |
Tiêm bắp Marphamox-colis (1 ml/con/ngày) hoặc Atropin / Nor 100 (1 ml/8-10 kg TT) |
2 - 3 ngày |
| Hội chứng hô hấp |
Lợn con theo mẹ |
Tiêm Citius 5% (1-3 ml/50 kg TT) hoặc Martylan @ (2 ml/con) + Gluco-K-C-Namin (2 ml/con); phối hợp Bromhexine HCl (2 ml/con) khi ho nhiều |
3 - 5 ngày |
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh, giảm thiểu tỷ lệ lợn con bị ngạt và nhiễm trùng rốn.
- Tích hợp đồng bộ thao tác mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai, uống thuốc cầu trùng và tiêm Fe-Dextran-B12 vào cùng mốc 3 ngày tuổi, giúp giảm tần suất gây stress cho lợn con và tiết kiệm nhân công lao động.
- Áp dụng thành công lịch trình luân chuyển hóa chất sát trùng (kết hợp Ommicide, dung dịch kiềm NaOH 5–10% và vôi bột) nhằm ngắt cầu truyền nhiễm mầm bệnh trong môi trường chuồng nuôi kín.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận
- Biến động ngoại cảnh và thị trường: Khí hậu nhiệt đới ẩm diễn biến thất thường tại Hiệp Hòa (mùa đông ẩm lạnh, mùa hè nắng nóng trên 40°C) gây khó khăn lớn cho việc kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi; giá thức ăn chăn nuôi tăng kết hợp sự sụt giảm nghiêm trọng của giá lợn hơi từ tháng 3/2017 ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành và lợi nhuận của cơ sở.
- Cơ sở hạ tầng: Trang trại được xây dựng và đưa vào vận hành từ năm 2012 nên một số hạng mục chuồng nuôi và thiết bị đã có dấu hiệu xuống cấp.
- Phạm vi phân tích cận lâm sàng: Việc chẩn đoán các ca bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa tiến hành nuôi cấy vi sinh vật hoặc kháng sinh đồ tại phòng thí nghiệm chuyên sâu đối với từng ca bệnh cụ thể.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu phân lập mầm bệnh vi khuẩn từ dịch viêm đường sinh dục và đường hô hấp tại trại nhằm đánh giá mức độ kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn (E. coli, Mycoplasma, Streptococcus).
- Đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của việc cải tạo hệ thống giàn mát và đệm lót chuồng đẻ nhằm tối ưu hóa năng suất sinh sản trong các tháng cao điểm nắng nóng và nồm ẩm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn cao cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Làm tài liệu tham khảo chi tiết về các thao tác can thiệp ngoại khoa thú y thực địa (kỹ thuật mổ hernia, thiến lợn đực an toàn, kỹ thuật đỡ đẻ và xử lý đẻ khó).
- Kỹ thuật viên và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Cung cấp tài liệu thực chứng về định mức khẩu phần ăn cho lợn nái ngoại theo từng ngày tuổi sinh sản, lịch tiêm phòng vắc xin tổng thể và quy trình tiêu độc sát trùng chuồng trại theo tuần.
- Các nghiên cứu ứng dụng về bệnh sản khoa gia súc: Cung cấp thông tin tham khảo về các phác đồ điều trị thực nghiệm đối với hội chứng viêm tử cung, viêm vú và mất sữa (MMA) trên lợn nái ngoại nuôi nhốt chuồng sàn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao lợn nái trước khi đẻ 1 tuần phải giảm khẩu phần ăn?
Theo cơ sở lý thuyết của khóa luận, việc giảm dần lượng thức ăn (giảm 1/3 trước đẻ 1 tuần và giảm 1/2 trước 2–3 ngày đối với nái khỏe mạnh) nhằm tránh việc thức ăn có dung tích lớn gây chèn ép lên tử cung và bào thai, phòng ngừa nguy cơ đẻ non, đẻ khó hoặc ép thai chết ngạt do tăng áp lực ổ bụng.
2. Vì sao việc cho lợn con bú sữa đầu trong 24 giờ đầu lại quyết định khả năng miễn dịch?
Lợn con sơ sinh hoàn toàn không nhận được kháng thể từ mẹ qua nhau thai. Trong 24 giờ đầu, sữa đầu chứa hàm lượng protein cao (18–19%), trong đó $\gamma$-globulin chiếm 30–35%. Lợn con chỉ có thể hấp thu nguyên vẹn phân tử $\gamma$-globulin qua niêm mạc ruột non bằng cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu nhờ sự có mặt của chất kháng men antitrypsin trong sữa mẹ và khoảng cách giữa các tế bào vách ruột còn rộng. Sau 24 giờ, niêm mạc ruột khép lại và khả năng hấp thu này giảm rõ rệt.
3. Trang trại thực hiện lịch sát trùng và vệ sinh chuồng nuôi định kỳ bằng các hóa chất nào?
Trại sử dụng thuốc sát trùng Ommicide phun tiêu độc 2 lần/ngày (tỷ lệ 320 ml/1000 lít nước). Đối với ô chuồng đẻ sau khi cai sữa, các tấm đan được tháo dỡ ngâm trong dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, khung chuồng cọ rửa bằng dung dịch NaOH 5%, kết hợp rắc vôi bột định kỳ tại các lối đi và cửa chuồng.
4. Quy trình tiêm sắt (Fe-Dextran-B12) và xử lý ngoại khoa trên lợn con sơ sinh được thực hiện vào thời điểm nào?
Lợn con được tiến hành bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai (mã 22 + số tuần sinh), cho uống thuốc cầu trùng Toltrazuril (1 ml/con) và tiêm bắp Fe-Dextran-B12 (2 ml/con) cùng lúc vào mốc 3 ngày tuổi. Tiêm nhắc lại sắt lần 2 vào 7–10 ngày tuổi nếu cần. Thao tác thiến lợn đực nuôi thịt được tiến hành vào ngày tuổi thứ 5 kết hợp tiêm 1 ml kháng sinh Amlistin.
5. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung cấp tính cho lợn nái tại trại gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ điều trị gồm hai bước: Điều trị cục bộ bằng cách thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 1/1000 pha loãng kết hợp Penicillin (2 lần/ngày, làm liên tục 2 ngày); Điều trị toàn thân bằng đường tiêm bắp liên tục trong 3 ngày với Dufamox 15% (1 ml/15 kg thể trọng), Oxytocin (2 ml/con), Analgin hạ sốt giảm đau (1 ml/10 kg thể trọng) và Vitamin B1 trợ sức (5 ml/30 kg thể trọng).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Thu Hiền đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y thực địa tại trại lợn nái Ngô Hồng Gấm 2 (Bắc Giang) quy mô 600 nái. Tác giả đã hệ thống hóa các định mức dinh dưỡng, lịch tiêm phòng và quy trình sát trùng chuồng kín một cách chi tiết và thực tế. Các phác đồ điều trị bệnh sản khoa trên nái và bệnh đường ruột, hô hấp trên lợn con được ghi nhận cụ thể về liều lượng và hoạt chất, mang lại giá trị tham khảo kỹ thuật rõ ràng cho công tác thực hành chăn nuôi thú y tại các trang trại tập trung.