Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong cơ cấu tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam, nông nghiệp đóng góp khoảng 17%, trong đó ngành chăn nuôi chiếm khoảng 30% (Tổng cục Thống kê, 2016). Chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo với 11.737 trang trại tập trung, quy mô đàn khoảng 16 triệu con, đưa Việt Nam xếp thứ 6 thế giới về sản lượng thịt và thứ 7 thế giới về số lượng lợn xuất chuồng (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2018). Mức tiêu thụ thịt lợn bình quân đạt xấp xỉ 40 kg/người/năm (Tổng cục Thống kê, 2016), thuộc nhóm quốc gia tiêu thụ thịt lợn hàng đầu (The World Bank, 2017a). Tuy nhiên, ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào khoảng 7 triệu hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, cung cấp tới 76% lượng thịt cho thị trường (Tổng cục Thống kê, 2016).
Sự phân đoạn trong chuỗi ngành hàng và sự tham gia của nhiều tác nhân trung gian khiến việc kiểm soát chất lượng gặp nhiều khó khăn. Thực trạng thịt lợn lưu thông trên thị trường bị ô nhiễm vi sinh vật và tồn dư hóa chất (kháng sinh, chất cấm nhóm $\beta$-agonists) đang là vấn đề nghiêm trọng (The World Bank, 2017a; Lã Văn Kính, 2009). Đa phần các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ tập trung phân tích chuỗi giá trị dưới góc độ kinh tế và phân chia lợi nhuận mà chưa đi sâu vào khía cạnh quản lý chất lượng tổng thể và an toàn thực phẩm xuyên suốt chuỗi cung ứng. Việc áp dụng Quy trình Thực hành Chăn nuôi tốt (VietGAHP) và Quy trình Thực hành Vệ sinh tốt (GHP) tại các cơ sở chăn nuôi, giết mổ và phân phối còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp thực hành tốt kết hợp liên kết chuỗi ngành hàng tại địa bàn trọng điểm như tỉnh Lâm Đồng là đòi hỏi cấp thiết nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho phát triển chăn nuôi bền vững.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu chung của luận án là nâng cao giá trị gia tăng và tính bền vững cho ngành chăn nuôi lợn của tỉnh Lâm Đồng.
Các mục tiêu cụ thể được xác định:
- Đánh giá hiện trạng ngành hàng và vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) thịt lợn để làm cơ sở cho các giải pháp phát triển chăn nuôi lợn bền vững tại Lâm Đồng.
- Nâng cao năng suất chăn nuôi lợn và VSATTP thịt lợn thông qua việc áp dụng quy trình thực hành chăn nuôi tốt (VietGAHP) trong chăn nuôi lợn, thực hành vệ sinh tốt (GHP) trong giết mổ và phân phối thịt lợn.
- Nâng cao VSATTP thịt lợn thông qua liên kết chuỗi sản xuất - cung ứng thịt lợn.
Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng chăn nuôi lợn, giết mổ lợn và phân phối thịt lợn cũng như VSATTP thịt lợn ở tỉnh Lâm Đồng như thế nào?
- Có thể cải thiện được hiệu quả chăn nuôi lợn và VSATTP thịt lợn thông qua việc áp dụng các quy trình thực hành chăn nuôi tốt của Việt Nam (VietGAHP) trong chăn nuôi lợn, thực hành vệ sinh tốt (GHP) trong giết mổ lợn và GHP trong phân phối thịt lợn hay không?
- Liên kết chuỗi từ chăn nuôi đến giết mổ lợn và phân phối thịt lợn có cải thiện được VSATTP thịt lợn tốt hơn không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các tác nhân tham gia chuỗi ngành hàng thịt lợn (hộ/trang trại chăn nuôi, cơ sở giết mổ, cơ sở phân phối/quầy bán thịt, người tiêu dùng); các loại mẫu vật liệu gồm thức ăn chăn nuôi, nước sử dụng trong chăn nuôi và giết mổ, thân thịt lợn, dụng cụ giết mổ và pha lóc (dao, thớt).
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại 3 địa phương có ngành chăn nuôi lợn phát triển nhất của tỉnh Lâm Đồng: thành phố Bảo Lộc, huyện Đức Trọng và huyện Lâm Hà.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các thử nghiệm can thiệp được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 02 năm 2015 đến tháng 10 năm 2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu được tác giả điểm lại
Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến các chủ đề chính:
- Chu kỳ chăn nuôi và các yếu tố ảnh hưởng đến sức sản xuất của lợn: Phân tích các giai đoạn sinh sản, nuôi lợn con sau cai sữa, sinh trưởng và vỗ béo (Nguyen Xuan Trach et al., 2015). Ảnh hưởng của di truyền, ưu thế lai 3 giống Duroc, Large White, Landrace đến tăng khối lượng và tiêu tốn thức ăn (Liu et al., 2002); ảnh hưởng của năng lượng và protein trong khẩu phần ăn đến tỷ lệ mỡ và sinh trưởng (Wood et al., 2004); đặc điểm sinh trưởng theo giống lợn Móng Cái, Landrace, Large White (Nguyễn Văn Đức và cs., 2001); ảnh hưởng của mùa vụ và tiểu khí hậu đến lượng thức ăn thu nhận và độ dày mỡ lưng (Huang et al., 2010; Gourdine et al., 2006).
- Lý luận chuỗi ngành hàng và liên kết chuỗi: Khái niệm ngành hàng là chuỗi tác nghiệp, tác nhân và thị trường (Fabre, 1994; Phạm Vân Đình, 1999; Lê Ngọc Hướng, 2012; Phạm Thị Tân, 2015). Mô hình liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp tiếp cận theo mô hình Feed - Farm - Food (Ruben et al., 2007; Trienekens and Zuurbier, 2008). Các hình thức liên kết dọc như chăn nuôi gia công, liên kết chăn nuôi - tiêu thụ, liên kết 4 nhà (LIFSAP, 2016; Lã Văn Kính và cs., 2014; Herold et al., 2010; Tạ Văn Tường, 2014). Các hình thức liên kết ngang qua hợp tác xã, tổ hợp tác dịch vụ chăn nuôi (Binh et al., 2007; Costales et al., 2006). Cấu trúc chuỗi thịt lợn tại các nước đang phát triển (Fabio et al., 2005; Huynh et al., 2008; Han et al., 2007) so với chuỗi khép kín tại các quốc gia phát triển.
- Mối nguy an toàn thực phẩm và thực trạng ô nhiễm:
- Mối nguy sinh học: Các chỉ tiêu vi sinh vật như tổng vi khuẩn hiếu khí (TVKHK), Coliforms, Escherichia coli, Salmonella spp., Staphylococcus aureus, Clostridium perfringens, Clostridium botulinum (Nguyễn Phùng Tiến và cs., 2003, 2005; Merck, 2005; Nørrung et al., 2009; ICMSF, 2005).
- Mối nguy hóa học: Nhóm chất kích thích sinh trưởng $\beta$-agonists gồm clenbuterol, salbutamol, ractopamine (Beermann et al., 1990; Pubchem, 2005a, 2005b, 2017); nhóm kháng sinh gồm tylosin, chloramphenicol, tetracycline (Bộ Y tế, 2015; Pubchem, 2004a, 2004b, 2011).
- Thực trạng quốc tế: Nghiên cứu kiểm soát vi sinh và chính sách cấm kháng sinh kích thích tăng trưởng tại Đan Mạch (Weijtens et al., 1999; Nielsen et al., 1997; Christensen et al., 1999; Sorensen et al., 2004; Hansen et al., 2010; Theuvsen et al., 2005; Emma and Cóilín, 2016); ô nhiễm vi sinh và tồn dư kháng sinh tại Ấn Độ (Anna et al., 2014), Thái Lan (Stephen et al., 2007; Pawin et al., 2005; Padungtod and Kaneene, 2006; Rabin et al., 2015), Vương quốc Anh (Milnes et al., 2008; Emma and Cóilín, 2016), Hoa Kỳ (American Meat Institute, 2009; Kennedy et al., 2009; Magwedere et al., 2013; Kanuganti et al., 2002; Wesley et al., 2008; Hanson et al., 2011; FDA, 2014), Trung Quốc (Sher et al., 2015; Oliver R. and ASIAN agriculture consulting LTD, 2015).
- Thực trạng tại Việt Nam: Khảo sát ô nhiễm Salmonella và E. coli tại Hà Nội (Phu Thai, 2007; Hien, 2009; Tuat, 2007); tồn dư tetracycline tại Thái Nguyên (Vi Thị Thanh Thủy, 2012); tồn dư $\beta$-agonists và chlortetracycline tại Bình Dương (Lã Văn Kính, 2009); thực trạng hệ thống giết mổ và phân phối thịt tươi (LIFSAP, 2011; Minh et al., 2014; Ủy ban Thường vụ Quốc hội, 2015).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù đã có các công trình đánh giá về an toàn thực phẩm hoặc phân tích chuỗi giá trị riêng lẻ, các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết đồng bộ mối quan hệ giữa thực hành quy trình chuẩn (VietGAHP, GHP) ở từng mắt xích với việc thiết lập các mô hình liên kết chuỗi cung ứng hoàn chỉnh tại một địa bàn cụ thể ở vùng Tây Nguyên. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách kết hợp đánh giá thực trạng đa tác nhân với thiết kế nghiên cứu can thiệp có đối chứng, lượng hóa mức độ cải thiện năng suất chăn nuôi và giảm thiểu các mối nguy sinh học, hóa học trên thịt lợn tại tỉnh Lâm Đồng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung phân tích và cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết chuỗi ngành hàng nông sản (Feed - Farm - Food) và lý thuyết quản lý chất lượng theo chuỗi. Tiếp cận nghiên cứu kết hợp:
- Khung đánh giá an toàn thực phẩm toàn diện bao gồm ba nhóm mối nguy: sinh học (vi sinh vật chỉ thị và vi khuẩn gây bệnh), hóa học (tồn dư kháng sinh, chất cấm nhóm $\beta$-agonists) và vật lý theo hướng dẫn của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (Codex), tiêu chuẩn của Liên minh Châu Âu (EC, 2010a) và các Quy chuẩn Việt Nam (QCVN), Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN).
- Quy trình thực hành chuẩn hóa: Quy trình Thực hành Chăn nuôi tốt cho lợn tại Việt Nam (VietGAHP theo quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) và Quy trình Thực hành Vệ sinh tốt (GHP theo FAO/WHO) tại lò mổ và quầy bán lẻ.
- Lý thuyết tổ chức liên kết chuỗi: Phân tích liên kết dọc giữa người chăn nuôi - thương lái/CSGM - người bán thịt và liên kết ngang giữa các hộ chăn nuôi trong tổ hợp tác/hợp tác xã.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng qua các giai đoạn:
[Điều tra thực trạng sơ cấp & thứ cấp]
[Nghiên cứu can thiệp 1: Áp dụng VietGAHP & GHP (1 năm)]
[Nghiên cứu can thiệp 2: Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT)]
-
Phương pháp điều tra thực trạng:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tổng cục Thống kê, Chi cục Chăn nuôi, Thú y và Thủy sản tỉnh Lâm Đồng.
- Dữ liệu sơ cấp: Điều tra bằng bộ câu hỏi bán cấu trúc (SSQ) phỏng vấn người chăn nuôi, chủ và công nhân cơ sở giết mổ, người bán thịt lợn tại chợ và người tiêu dùng tại 3 địa phương (Bảo Lộc, Đức Trọng, Lâm Hà).
- Lấy mẫu và kiểm nghiệm phòng thí nghiệm: Mẫu thức ăn, nước, thịt lợn, dịch quét dao thớt được gửi phân tích tại Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc Thú y Trung ương II và Trung tâm Kiểm tra Vệ sinh Thú y Trung ương II (TP. Hồ Chí Minh). Quy trình phân tích tuân thủ các TCVN, QCVN hiện hành: định lượng TVKHK, Coliforms, E. coli bằng phương pháp đếm khuẩn lạc (CFU/g, CFU/cm²) hoặc MPN; phát hiện Salmonella theo TCVN; phân tích định tính và định lượng tồn dư kháng sinh (tetracycline, tylosin, chloramphenicol) và chất cấm (salbutamol, clenbuterol, ractopamine) bằng phương pháp ELISA và sắc ký.
-
Phương pháp nghiên cứu can thiệp áp dụng quy trình thực hành tốt:
- Thiết kế nghiên cứu can thiệp có đối chứng (Intervention - Control trial) kéo dài 1 năm tại các nông hộ chăn nuôi (đánh giá năng suất sinh sản lợn nái, sinh trưởng lợn thịt, hiểu biết thực hành và tồn dư hóa chất), tại các cơ sở giết mổ (áp dụng GHP) và cơ sở phân phối (áp dụng GHP tại quầy thịt chợ).
-
Phương pháp nghiên cứu can thiệp liên kết chuỗi:
- Thiết kế thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized Controlled Trial - RCT) nhằm so sánh chuỗi thịt lợn truyền thống (đối chứng - ĐC) với 4 giải pháp can thiệp:
- CT1, CT2, CT3: Can thiệp liên kết và áp dụng quy trình thực hành tốt tại một trong các công đoạn đơn lẻ của chuỗi.
- CT4: Can thiệp liên kết và áp dụng quy trình thực hành tốt đồng bộ trên toàn bộ chuỗi sản xuất - cung ứng (từ trang trại VietGAHP đến giết mổ GHP và phân phối GHP).
Kỹ thuật phân tích và xử lý dữ liệu
Dữ liệu được nhập và xử lý thống kê bằng phần mềm SAS phiên bản 9.1:
- Đánh giá hiệu quả can thiệp thông qua phương pháp sai biệt kép (Difference in Difference - DD), tỷ số nguy cơ (Relative Risk - Relrisk), kiểm định Chi-square ($\chi^2$) và kiểm định chính xác Fisher (Fisher's exact test) đối với các biến định tính về hiểu biết, thực hành và tỷ lệ mẫu đạt/không đạt tiêu chuẩn VSATTP.
- Sử dụng phân tích phương sai (ANOVA) và phép thử so sánh bội Tukey-Kramer để đánh giá sự sai khác về các chỉ tiêu năng suất chăn nuôi và mật độ định lượng vi sinh vật.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Tính cấp thiết của đề tài
Phần này trình bày bối cảnh kinh tế - xã hội của ngành chăn nuôi lợn Việt Nam và tỉnh Lâm Đồng, xác định vấn đề mất an toàn thực phẩm do vi sinh vật và hóa chất là rào cản lớn cho phát triển bền vững. Tác giả xác lập 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (Bảo Lộc, Đức Trọng, Lâm Hà), thời gian (2015 - 2017) cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn qua 4 nội dung lớn:
- Quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn qua các giai đoạn (sinh sản, lợn con, sinh trưởng - vỗ béo), các yếu tố di truyền và ngoại cảnh ảnh hưởng đến năng suất; phân tích bối cảnh thuận lợi (chính sách tái cơ cấu, hội nhập) và khó khăn (chi phí thức ăn cao, dịch bệnh, ô nhiễm môi trường, quy mô nhỏ lẻ chiếm đa số) của chăn nuôi lợn Việt Nam.
- Bản chất chuỗi ngành hàng thịt lợn, chu trình giết mổ tiêu chuẩn (gồm khu bẩn và khu sạch với 5 bước chính), các hình thức liên kết dọc (gia công, liên kết chăn nuôi - tiêu thụ, liên kết 4 nhà) và liên kết ngang (hợp tác xã, tổ hợp tác); so sánh chuỗi phân phối giữa các nước phát triển và đang phát triển.
- Bản chất các mối nguy sinh học (Salmonella, E. coli, TVKHK, Coliforms, Staphylococcus aureus, Clostridium), hóa học ($\beta$-agonists, kháng sinh nhóm macrolide, phenicol, tetracycline) và vật lý; tổng quan tình hình nghiên cứu an toàn thực phẩm thịt lợn trên thế giới và tại Việt Nam.
- Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và hiện trạng ngành chăn nuôi lợn tại tỉnh Lâm Đồng.
Phần 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa bàn nghiên cứu, thiết bị, môi trường nuôi cấy vi sinh, hóa chất phân tích ELISA và sắc ký. Quy định rõ quy trình chọn mẫu điều tra xã hội học, phương pháp lấy mẫu hiện trường (thức ăn, nước, thịt lợn, dịch quét dao, thớt) và các quy chuẩn phân tích theo TCVN, QCVN. Mô tả cấu trúc các mô hình can thiệp thực hành tốt đơn lẻ (VietGAHP, GHP) và thiết kế thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đánh giá 4 mô hình liên kết chuỗi (CT1 - CT4) so với đối chứng (ĐC) cùng các thuật toán thống kê trên phần mềm SAS 9.1.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
1. Thực trạng ngành hàng và vệ sinh an toàn thực phẩm tại Lâm Đồng
Khảo sát cho thấy chăn nuôi lợn tại Lâm Đồng tập trung chủ yếu ở hình thức nông hộ nhỏ lẻ, mạng lưới cung ứng vật tư (thức ăn, thuốc thú y) phức tạp và thương lái đóng vai trò chi phối khâu lưu thông.
- Về quản lý hóa chất: Phát hiện 10 loại kháng sinh được người chăn nuôi sử dụng cho mục đích kích thích sinh trưởng; 2,7% mẫu thức ăn chăn nuôi tồn dư tylosin và 3,7% mẫu thịt lợn phát hiện tồn dư salbutamol.
- Về nguồn nước: 51,11% số mẫu nước dùng trong chăn nuôi không đạt tiêu chuẩn do ô nhiễm Coliforms.
- Hiểu biết và thực hành: Người chăn nuôi, người giết mổ và tiểu thương bán thịt có tỷ lệ hiểu biết đúng và thực hành chuẩn về an toàn thực phẩm ở mức thấp.
| Mắt xích khảo sát |
Phân loại cơ sở / Kênh |
Tỷ lệ không đạt TVKHK (%) |
Tỷ lệ không đạt E. coli (%) |
Tỷ lệ không đạt Salmonella (%) |
| Cơ sở giết mổ |
Cơ sở quy mô vừa |
90,74 |
66,67 |
5,57 |
|
Cơ sở quy mô nhỏ |
88,89 |
72,22 |
27,78 |
| Kênh phân phối |
Chợ tập trung |
92,59 |
11,11 |
0,00 |
|
Chợ nhỏ lẻ |
100,00 |
66,67 |
27,27 |
Ghi chú: Bảng tổng hợp số liệu thực trạng ô nhiễm vi sinh vật trên thịt lợn tại Lâm Đồng trước can thiệp (trích xuất từ Phần 4).
2. Hiểu biết và thực hành của người tiêu dùng
Người tiêu dùng tại Lâm Đồng chủ yếu mua thịt tươi sống tại các chợ truyền thống. Thói quen lựa chọn thịt dựa trên cảm quan (màu sắc đạt 90%, mùi đạt 69,52%, mối quan hệ quen biết với người bán đạt 31,43%), trong khi tiêu chí kiểm dịch thú y chỉ chiếm 22,38% và tiêu chí nguồn gốc xuất xứ có bao bì đóng gói chỉ chiếm 7,14%.
3. Tác động của việc áp dụng quy trình thực hành tốt (VietGAHP và GHP)
- Áp dụng VietGAHP trong chăn nuôi: Nâng cao rõ rệt hiểu biết của người chăn nuôi về sử dụng thuốc thú y, thức ăn, phụ gia và bảo vệ nguồn nước; giảm thiểu tồn dư hóa chất; cải thiện năng suất sinh sản của lợn nái (tăng số con cai sữa/nái/năm) và tăng trọng lượng xuất chuồng của lợn thịt.
- Áp dụng GHP trong giết mổ: Cải thiện tỷ lệ thực hành vệ sinh thân thể và dụng cụ của thợ mổ; giảm đáng kể mật độ TVKHK và E. coli trên thân thịt lợn; giảm TVKHK và Enterobacteriaceae trên bề mặt dụng cụ mổ; giảm Coliforms trong nước rửa.
- Áp dụng GHP trong phân phối: Người bán thịt tại chợ nâng cao nhận thức vệ sinh; quầy sạp và dụng cụ (dao, thớt) được vệ sinh định kỳ giúp giảm tỷ lệ thịt tái nhiễm vi sinh vật trước khi đến tay người tiêu dùng.
4. Tác động của liên kết chuỗi và thực hành tốt toàn diện
So sánh giữa các mô hình can thiệp cho thấy can thiệp đơn lẻ từng mắt xích (CT1, CT2, CT3) mang lại hiệu quả cải thiện cục bộ nhưng không duy trì được chất lượng ổn định ở đầu ra cuối cùng. Mô hình liên kết toàn chuỗi (CT4 - kết hợp chăn nuôi VietGAHP, giết mổ GHP và phân phối GHP có liên kết trách nhiệm):
- Kiểm soát triệt để tồn dư hóa chất: Không phát hiện mẫu thịt tồn dư chất cấm clenbuterol và tetracycline.
- Giảm thiểu ô nhiễm vi sinh vật trên thịt lợn: Tỷ lệ mẫu không đạt tiêu chuẩn đối với TVKHK giảm xuống còn 23,33%, Salmonella giảm còn 6,67% và tỷ lệ không đạt E. coli đạt 0,00%.
- Giảm mật độ vi sinh vật ô nhiễm trên dụng cụ dao và thớt tại quầy bán thịt so với chuỗi đối chứng truyền thống.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết 5 nhóm kết luận chính từ kết quả điều tra và thử nghiệm can thiệp; đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức chăn nuôi và các bên tham gia chuỗi nhằm nhân rộng mô hình liên kết sản xuất - tiêu thụ thịt lợn an toàn thực phẩm.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận
- Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu khoa học toàn diện đầu tiên về thực trạng chuỗi ngành hàng thịt lợn tại tỉnh Lâm Đồng, chỉ rõ các điểm kiểm soát tới hạn về an toàn thực phẩm từ khâu chăn nuôi, giết mổ đến lưu thông buôn bán.
- Chứng minh bằng thực nghiệm rằng việc áp dụng VietGAHP không chỉ giúp kiểm soát các mối nguy hóa học (kháng sinh, chất cấm) mà còn tác động tích cực đến các chỉ tiêu năng suất sinh học của đàn lợn.
- Xác lập bằng chứng định lượng về tính ưu việt vượt trội của mô hình liên kết chuỗi sản xuất - cung ứng toàn diện (CT4) so với các giải pháp can thiệp kỹ thuật đơn lẻ ở từng khâu trong việc bảo đảm an toàn vi sinh và hóa học trên sản phẩm thịt lợn tươi.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp kiến nghị
- Căn cứ thực tiễn cho địa phương: Cung cấp cơ sở khoa học để Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Chi cục Chăn nuôi, Thú y và Thủy sản tỉnh Lâm Đồng hoạch định chính sách quản lý, giám sát giết mổ và chuyển đổi phương thức chăn nuôi nông hộ sang mô hình liên kết hợp tác xã.
- Giải pháp đề xuất:
- Đẩy mạnh việc thành lập các tổ hợp tác/hợp tác xã chăn nuôi lợn áp dụng VietGAHP nhằm tạo nguồn cung ổn định, an toàn và nâng cao năng lực đàm phán thị trường cho người nông dân.
- Nâng cấp cơ sở hạ tầng mạng lưới cơ sở giết mổ tập trung, xóa bỏ các điểm giết mổ tự phát không có kiểm soát thú y; bắt buộc áp dụng quy trình GHP tại các lò mổ.
- Chuẩn hóa điều kiện vệ sinh tại các chợ truyền thống, trang bị quầy sạp inox dễ cọ rửa, áp dụng GHP cho tiểu thương kinh doanh thịt tươi sống.
- Xây dựng và mở rộng chuỗi cung ứng khép kín có hợp đồng liên kết chặt chẽ giữa trang trại - cơ sở giết mổ - điểm bán lẻ gắn với truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Địa bàn nghiên cứu tập trung tại 3 vùng trọng điểm của tỉnh Lâm Đồng (Bảo Lộc, Đức Trọng, Lâm Hà), do đó một số đặc thù về tập quán chăn nuôi và thị trường tiêu thụ có thể mang tính cục bộ của khu vực Tây Nguyên.
- Thời gian theo dõi can thiệp kéo dài trong giai đoạn 2015 - 2017; các biến động thị trường lớn sau thời điểm này (như dịch tả lợn châu Phi hoặc biến động giá thức ăn giai đoạn tiếp theo) chưa được cập nhật trong phạm vi số liệu của đề tài.
- Các chỉ tiêu hóa học chỉ tập trung vào một số kháng sinh và chất kích thích sinh trưởng nhóm $\beta$-agonists phổ biến, chưa bao quát toàn bộ danh mục các chất tồn dư tiềm ẩn khác trong chuỗi thức ăn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi đánh giá mô hình liên kết chuỗi toàn diện (CT4) trên các địa bàn sinh thái khác và theo dõi tính bền vững tài chính - xã hội của các bên tham gia chuỗi trong dài hạn.
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ số và mã QR trong hệ thống truy xuất nguồn gốc chuỗi thịt lợn từ trang trại đến bàn ăn tại thị trường nội địa.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Vệ sinh An toàn Thực phẩm và Kinh tế Nông nghiệp có thể tham khảo phương pháp thiết kế nghiên cứu can thiệp có đối chứng (Intervention - Control) và thử nghiệm ngẫu nhiên (RCT), cũng như cách kết hợp phân tích xã hội học với xét nghiệm sinh hóa - vi sinh thực nghiệm.
- Cán bộ quản lý nhà nước và khuyến nông: Các cơ quan quản lý nông nghiệp, Chi cục Chăn nuôi và Thú y các tỉnh/thành phố có thể sử dụng dữ liệu và các phát hiện của luận án làm căn cứ xây dựng đề án tái cơ cấu chăn nuôi, quy hoạch cơ sở giết mổ tập trung và ban hành chính sách hỗ trợ chuỗi liên kết an toàn sinh học.
- Chủ trang trại, hợp tác xã và doanh nghiệp phân phối: Cung cấp hướng dẫn thực tế về quy trình kiểm soát các điểm tới hạn trong chăn nuôi VietGAHP, vận hành giết mổ và buôn bán thịt tươi theo tiêu chuẩn GHP nhằm giảm thiểu hao hụt và nâng cao chất lượng thịt.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mẫu nước và thức ăn chăn nuôi không đạt tiêu chuẩn an toàn tại Lâm Đồng trong khảo sát của luận án là bao nhiêu?
Trong khảo sát thực trạng, 51,11% số mẫu nước sử dụng trong chăn nuôi không đạt tiêu chuẩn do bị ô nhiễm Coliforms. Đối với thức ăn chăn nuôi, có 2,7% số mẫu phân tích phát hiện còn tồn dư kháng sinh tylosin.
2. Thực trạng tồn dư chất cấm nhóm $\beta$-agonists trong thịt lợn tại Lâm Đồng được ghi nhận như thế nào?
Kết quả xét nghiệm mẫu thịt lợn tại địa bàn nghiên cứu ghi nhận 3,7% số mẫu thịt tồn dư chất cấm salbutamol. Tác giả cũng phát hiện 10 loại kháng sinh khác nhau được người chăn nuôi sử dụng ít nhất một lần với mục đích kích thích sinh trưởng cho đàn lợn.
3. Mức độ ô nhiễm vi sinh vật trên thịt lợn tại các lò mổ và chợ ở Lâm Đồng trước khi can thiệp ở mức nào?
Tỷ lệ mẫu thịt lợn không đạt tiêu chuẩn rất cao:
- Tại các cơ sở giết mổ vừa và nhỏ: tỷ lệ không đạt tổng vi khuẩn hiếu khí (TVKHK) lần lượt là 90,74% và 88,89%; E. coli không đạt 66,67% và 72,22%; Salmonella không đạt 5,57% và 27,78%.
- Tại các chợ tập trung và chợ nhỏ lẻ: tỷ lệ không đạt TVKHK là 92,59% và 100%; E. coli không đạt 11,11% và 66,67%; Salmonella không đạt 0% và 27,27%.
4. Mô hình can thiệp liên kết toàn chuỗi (CT4) mang lại kết quả kiểm soát an toàn thực phẩm như thế nào?
Mô hình CT4 (kết hợp liên kết và áp dụng VietGAHP trong chăn nuôi, GHP trong giết mổ và GHP trong phân phối) mang lại kết quả tối ưu: loại bỏ hoàn toàn tồn dư clenbuterol và tetracycline trên thịt; tỷ lệ mẫu thịt không đạt tiêu chuẩn vi sinh giảm rõ rệt với TVKHK chỉ còn 23,33%, E. coli đạt 0,00% (không có mẫu vi phạm) và Salmonella chỉ còn 6,67%.
Kết luận
Luận án của tác giả Phạm Thị Thanh Thảo đã đánh giá toàn diện hiện trạng chuỗi ngành hàng thịt lợn và an toàn thực phẩm tại tỉnh Lâm Đồng giai đoạn 2015 - 2017, chỉ rõ các nguy cơ ô nhiễm vi sinh vật và tồn dư hóa chất ở mức cao do hạn chế về hiểu biết và thực hành của các tác nhân. Thông qua phương pháp can thiệp thực nghiệm có đối chứng, nghiên cứu đã chứng minh việc áp dụng VietGAHP nâng cao năng suất sinh sản, sinh trưởng của lợn, đồng thời việc áp dụng GHP tại lò mổ và chợ giúp giảm mạnh mật độ vi sinh vật ô nhiễm trên thịt và dụng cụ. Kết quả nghiên cứu khẳng định mô hình liên kết chuỗi toàn diện (CT4) từ chăn nuôi đến giết mổ và phân phối là giải pháp then chốt để kiểm soát an toàn thực phẩm, cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc tái cơ cấu ngành chăn nuôi lợn bền vững tại địa phương.