Tổng quan luận án
An toàn thực phẩm là thuộc tính cốt lõi của chất lượng thực phẩm, bên cạnh các nhóm thuộc tính về dinh dưỡng, giá trị và đóng gói (Hooker và Caswell, 1996). Tại Việt Nam, rau là mặt hàng thiết yếu đóng góp trực tiếp vào an ninh lương thực quốc gia, tăng trưởng kinh tế nông nghiệp và xóa đói giảm nghèo, nhưng đồng thời cũng là nhóm sản phẩm tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn thực phẩm. Khảo sát giám sát ô nhiễm sinh học và tồn dư hóa chất của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2014) trên 450 mẫu rau tại 11 tỉnh/thành phố cho thấy: 19/350 mẫu (5,43%) có dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡng cho phép và 21/100 mẫu (21%) không đạt chỉ tiêu vi khuẩn E. coli. Trước thực trạng đó, việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt (GAP/VietGAP) được xem là giải pháp căn bản nhằm kiểm soát mối nguy từ khâu canh tác đến thu hoạch và sơ chế.
Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tiếp cận ở góc độ quản lý nhà nước vĩ mô hoặc phân tích chuỗi giá trị nông sản, chưa có nghiên cứu chuyên sâu lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố chi phối hành vi áp dụng GAP của các cơ sở sản xuất rau. Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Trang (2016), chuyên ngành Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý), mã số 62340410, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Thị Hải Hà và TS. Đỗ Thị Ngọc Huyền tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, đã được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.
Mục tiêu nghiên cứu
- Luận giải cơ sở lý luận và thực tiễn về việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt cùng các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng GAP trong sản xuất rau.
- Phân tích thực trạng áp dụng GAP và các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng GAP tại các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam giai đoạn 2011–2015.
- Xác định và đánh giá tầm quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng GAP của các cơ sở sản xuất rau theo ba nhóm: nhóm nhân tố thuộc về cơ sở sản xuất, nhóm nhân tố thuộc về khách hàng và nhóm nhân tố thuộc về Nhà nước.
- Đề xuất hệ thống giải pháp giúp duy trì và nhân rộng việc áp dụng GAP tại các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu và câu hỏi quản lý
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng tới việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam? Tầm quan trọng của từng nhân tố đó như thế nào?
- Nhà nước cần làm gì để duy trì và nhân rộng việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau?
- Cơ sở sản xuất rau cần làm gì để duy trì và nhân rộng việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt?
- Khách hàng cần làm gì để duy trì và nhân rộng việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau?
- Câu hỏi quản lý:
- Làm thế nào để các cơ sở sản xuất rau đã áp dụng thực hành nông nghiệp tốt tiếp tục duy trì việc áp dụng?
- Làm thế nào để có thêm nhiều cơ sở sản xuất rau áp dụng thực hành nông nghiệp tốt?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng GAP của cơ sở sản xuất rau (thuộc về cơ sở sản xuất, khách hàng và Nhà nước).
- Phạm vi nội dung: Tập trung xác định và đánh giá mức độ quan trọng của từng nhân tố ảnh hưởng tới quyết định áp dụng GAP.
- Phạm vi không gian: Khảo sát các cơ sở sản xuất rau (doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ hợp tác, hộ cá thể) tại 26 tỉnh, thành phố thuộc 7 vùng sinh thái nông nghiệp của Việt Nam (Trung du miền núi phía Bắc, Đồng bằng sông Hồng, Duyên hải Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Cửu Long).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2011–2015; dữ liệu sơ cấp thu thập qua phỏng vấn sâu (tháng 08/2014) và điều tra bảng hỏi (tháng 01/2015 đến tháng 04/2015).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu liên quan đến GAP và an toàn thực phẩm trên thế giới và tại Việt Nam:
Hướng nghiên cứu nước ngoài
- Nghiên cứu tích hợp yếu tố nội sinh và ngoại sinh:
- Sriwichailamphan và cộng sự (2008) sử dụng mô hình Logit trên 350 người trồng dứa tại Thái Lan, chỉ ra tác động quyết định từ giá sản phẩm, hợp đồng bao tiêu, yêu cầu tiêu chuẩn xuất khẩu, độ tuổi, sản lượng và ý thức môi trường.
- Zhou và Jin (2009) khảo sát 124 hợp tác xã trồng rau tại Chiết Giang (Trung Quốc), chứng minh quy mô hợp tác xã, nhận thức tiêu chuẩn, danh tiếng và thị trường đầu ra tác động thuận chiều đến việc áp dụng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
- Jayasinghe-Mudalige (2005) nghiên cứu các doanh nghiệp chế biến tại Canada, nhận thấy động lực thị trường (danh tiếng, doanh thu, thực hành tốt) có ảnh hưởng mạnh hơn các quy định pháp lý thuần túy.
- Các công trình của Holleran và cộng sự (1999), Hobbs (2003) phân loại động lực thành kinh tế, pháp lý và nguồn nhân lực.
- Nghiên cứu về quan hệ đối tác chiến lược trong chuỗi giá trị nông sản của Wannamolee (2008), Mushobozi (2010), Jiao và cộng sự (2010), Henson và Northen (1998), Brown (1997), Viscusi (1989), Arrow (1962), Wolf (1986).
- Nghiên cứu vai trò quản trị của Nhà nước:
- Brown (1997), Gorter và Swinnen (1994), Crutchfield và cộng sự (1997), Buzby (2003) phân tích sự can thiệp của chính phủ nhằm khắc phục thất bại thị trường và nâng cao phúc lợi xã hội.
- Henson và Caswell (1999), Ogus (1994) phân loại các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm thành ba cấp độ: Tiêu chuẩn Mục tiêu, Tiêu chuẩn Thực hiện và Tiêu chuẩn Chi tiết.
- Caswell và Johnson (1991), French và Neighbors (1991), Henson và Heasman (1998) mô hình hóa phản ứng chiến lược và chi phí tuân thủ quy định của doanh nghiệp.
- Hanak và cộng sự (2002), Wannamolee (2008), Srimanee và Routray (2011), Deng và cộng sự (2010) khẳng định vai trò then chốt của các chính sách hỗ trợ tín dụng, đào tạo kỹ thuật, đất đai và cấp chứng nhận tại các nước đang phát triển.
Hướng nghiên cứu trong nước
- Đào Đức Huấn (2009) phân tích thực trạng quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm nông sản tại Đồng bằng sông Hồng, chỉ ra tình trạng chồng chéo, phân công chưa rõ ràng và thiếu chế tài xử lý.
- Nguyễn Thị Liên (2011) và Lê Trọng Hải (2011) nghiên cứu chuỗi giá trị và mô hình liên kết hợp tác xã, nông dân trong sản xuất rau chất lượng cao tại Lâm Đồng và Bắc Trung Bộ.
- Nguyễn Hồng Sơn (2011), Phạm Đình Hải (2014), Lưu Thái Bình (2012) nghiên cứu thực trạng sản xuất VietGAP trên rau và chè, chỉ ra hạn chế về quy mô nhỏ lẻ, tỷ lệ sơ chế thấp (chỉ khoảng 10%) và thiếu liên kết thị trường.
Khoảng trống nghiên cứu
Các công trình tại Việt Nam chủ yếu mô tả định tính thực trạng chuỗi cung ứng hoặc công tác quản lý nhà nước, chưa lượng hóa được mức độ tác động của từng nhân tố chi phối quyết định áp dụng GAP của các cơ sở sản xuất rau. Luận án này là công trình đầu tiên xây dựng mô hình hồi quy để kiểm định đồng thời ba nhóm nhân tố (cơ sở sản xuất, khách hàng, Nhà nước) tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các tiêu chuẩn GAP
- Khái niệm GAP: Theo định nghĩa của FAO (2003, 2007) và Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2012), GAP là tập hợp các nguyên tắc, trình tự và thủ tục hướng dẫn sản xuất nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm, chất lượng, truy xuất nguồn gốc, bảo vệ môi trường, an sinh xã hội và sức khỏe người lao động.
- Hệ thống tiêu chuẩn tham chiếu:
- EurepGAP / GlobalGAP: Ban hành năm 1997, đổi tên năm 2007, gồm 14 tiêu chí kiểm soát nghiêm ngặt về quản lý mùa vụ (ICM), phòng trừ sâu bệnh (IPM) và truy xuất nguồn gốc.
- AseanGAP: Tiêu chuẩn khu vực Đông Nam Á gồm 7 nội dung trọng tâm.
- SALM & MS-GAP (Malaysia), Q-GAP & ThaiGAP (Thái Lan), JGAP (Nhật Bản), ChinaGAP (Trung Quốc).
- VietGAP và Basic GAP (Việt Nam): VietGAP ban hành năm 2008 gồm 12 nội dung và 65 tiêu chí đánh giá; Basic GAP ban hành năm 2014 rút gọn còn 10 nội dung với 26 điểm kiểm soát chính.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng qua quy trình chuẩn 7 bước:
Quy trình nghiên cứu của luận án:
Bước 1: Nghiên cứu lý thuyết, tổng quan tài liệu và xác định các nhân tố ảnh hưởng
Bước 2: Xây dựng khung lý thuyết, mô hình nghiên cứu ban đầu và các giả thuyết
Bước 3: Thiết kế lưới phỏng vấn và phỏng vấn sâu 10 chuyên gia/cơ sở tại Hà Nội và Lâm Đồng
Bước 4: Thiết kế bảng hỏi, thử nghiệm trên 10 cơ sở và hiệu chỉnh thang đo
Bước 5: Điều tra diện rộng bằng bảng hỏi gửi tới 200 cơ sở sản xuất rau trên cả nước
Bước 6: Xử lý, phân tích dữ liệu định tính và định lượng (mô hình Order Logistic trên STATA)
Bước 7: Tổng hợp kết quả, luận giải phát hiện và hoàn thiện luận án
1. Nghiên cứu định tính
- Kỹ thuật: Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (thời lượng trung bình 150 phút/cuộc), ghi âm, gỡ băng và mã hóa thông tin.
- Mẫu phỏng vấn: Gồm 4 cán bộ quản lý nhà nước và 6 đại diện cơ sở sản xuất rau tại Hà Nội và Lâm Đồng:
| STT |
Đơn vị / Cơ sở được phỏng vấn |
Đặc điểm áp dụng GAP |
| 1 |
Cục Trồng trọt, Bộ Nông nghiệp và PTNT |
Cơ quan quản lý nhà nước cấp Trung ương |
| 2 |
Phòng Thanh tra, Cục Bảo vệ Thực vật, Bộ NN&PTNT |
Cơ quan quản lý nhà nước cấp Trung ương |
| 3 |
Phòng Trồng trọt, Sở Nông nghiệp và PTNT Hà Nội |
Cơ quan quản lý nhà nước cấp địa phương |
| 4 |
Chi cục Bảo vệ Thực vật Hà Nội |
Cơ quan quản lý nhà nước cấp địa phương |
| 5 |
HTX dịch vụ nông nghiệp Lĩnh Nam |
Đang duy trì chứng nhận VietGAP |
| 6 |
HTX KD DV thương mại tổng hợp Đại Lan |
Đang duy trì chứng nhận VietGAP |
| 7 |
CTCP XNK nông lâm sản thực phẩm Đông Nam Á |
Có kế hoạch nhưng chưa áp dụng |
| 8 |
CTCP đầu tư sản xuất Đức Nam |
Đã áp dụng nhưng không tiếp tục duy trì |
| 9 |
HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Anh Đào |
Đang duy trì chứng nhận VietGAP |
| 10 |
HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Tân Tiến |
Đang duy trì chứng nhận VietGAP |
2. Nghiên cứu định lượng
- Phương pháp thu thập: Gửi 200 phiếu khảo sát thông qua hệ thống Chi cục Bảo vệ Thực vật các tỉnh, thu về 130 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi 66%).
- Phân bố mẫu khảo sát tại 26 tỉnh/thành phố:
| STT |
Tỉnh / Thành phố |
Số cơ sở |
STT |
Tỉnh / Thành phố |
Số cơ sở |
| 1 |
Bắc Giang |
4 |
14 |
Lào Cai |
1 |
| 2 |
Đắc Lăk |
5 |
15 |
Nam Định |
2 |
| 3 |
Đồng Nai |
2 |
16 |
Ninh Bình |
2 |
| 4 |
Bắc Ninh |
2 |
17 |
Ninh Thuận |
2 |
| 5 |
Hà Nam |
4 |
18 |
Phú Thọ |
4 |
| 6 |
Hà Nội |
33 |
19 |
Quảng Nam |
4 |
| 7 |
Hải Dương |
1 |
20 |
Sơn La |
2 |
| 8 |
Hải Phòng |
4 |
21 |
Thái Bình |
2 |
| 9 |
Hậu Giang |
3 |
22 |
Thanh Hóa |
7 |
| 10 |
Hòa Bình |
2 |
23 |
TP. Hồ Chí Minh |
26 |
| 11 |
Hưng Yên |
4 |
24 |
Tiền Giang |
5 |
| 12 |
Kiên Giang |
1 |
25 |
Vĩnh Long |
2 |
| 13 |
Lâm Đồng |
3 |
26 |
Vĩnh Phúc |
3 |
| Tổng |
26 tỉnh/thành phố |
130 |
|
|
|
- Công cụ phân tích: Sử dụng thang đo Likert, phần mềm Microsoft Excel và STATA. Mô hình kinh tế lượng chủ đạo là mô hình hồi quy phi tuyến Order Logistic nhằm lượng hóa tác động của các biến độc lập đến mức độ áp dụng GAP.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu
Chương này tổng thuật toàn diện các tài liệu học thuật trong và ngoài nước liên quan đến an toàn thực phẩm và thực hành nông nghiệp tốt. Tác giả phân chia các công trình thành hai nhánh: nhóm nghiên cứu các nhân tố nội sinh, ngoại sinh thúc đẩy áp dụng GAP và nhóm nghiên cứu vai trò điều tiết, hỗ trợ của Nhà nước. Chương 1 làm rõ khoảng trống khoa học: thiếu vắng nghiên cứu định lượng kiểm định đồng thời các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng GAP của các cơ sở sản xuất rau tại Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý luận, thực tiễn về thực hành nông nghiệp tốt và các nhân tố ảnh hưởng tới áp dụng thực hành nông nghiệp tốt trong sản xuất rau
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh của đề tài:
- Hệ thống hóa các khái niệm, vai trò của GAP và so sánh các bộ tiêu chuẩn: EurepGAP/GlobalGAP, AseanGAP, SALM, MS-GAP, Q-GAP, ThaiGAP, JGAP, ChinaGAP, VietGAP và Basic GAP.
- Phân tích bài học kinh nghiệm quốc tế từ Nhật Bản (hệ thống phân tầng tiêu chuẩn GAP và sự đồng thuận chuỗi) và Thái Lan (chương trình Q-GAP quốc gia và sự tham gia của các tổ chức chứng nhận độc lập ThaiGAP).
- Xác định mô hình nghiên cứu gồm 3 nhóm nhân tố tác động đến quyết định và mức độ áp dụng GAP:
- Nhóm nhân tố thuộc về cơ sở sản xuất rau: Loại hình cơ sở, diện tích, nhận thức về lợi ích, trình độ quản lý, trang web truyền thông.
- Nhóm nhân tố thuộc về khách hàng: Áp lực từ người mua, phân loại khách hàng (doanh nghiệp chế biến, siêu thị, thương lái, người tiêu dùng cuối cùng), yêu cầu bắt buộc áp dụng tiêu chuẩn.
- Nhóm nhân tố thuộc về Nhà nước: Quy hoạch vùng sản xuất, chính sách hỗ trợ kỹ thuật, tài chính, chứng nhận và hoạt động thanh tra, kiểm soát.
Chương 3: Thực trạng áp dụng thực hành nông nghiệp tốt và các nhân tố ảnh hưởng tới áp dụng thực hành nông nghiệp tốt trong các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam giai đoạn 2011-2015
Chương này phản ánh bức tranh thực tiễn sản xuất và tiêu thụ rau an toàn giai đoạn 2011–2015:
- Dữ liệu toàn quốc từ Cục Trồng trọt cho thấy có 820 cơ sở được cấp chứng nhận VietGAP tại 46 tỉnh, thành phố.
- Phân tích cơ cấu mẫu khảo sát 130 cơ sở: loại hình cơ sở sản xuất, diện tích canh tác, mức độ ứng dụng công nghệ thông tin (trang web).
- Đánh giá nhận thức của cơ sở về lợi ích của GAP, áp lực từ khách hàng, cũng như các hình thức hỗ trợ và mức độ kiểm tra, giám sát từ cơ quan nhà nước các cấp.
- Chỉ ra các điểm nghẽn thực tế: chi phí chứng nhận và tái chứng nhận cao, việc ghi chép nhật ký sản xuất còn mang tính đối phó, thị trường chưa phân định rõ ràng giữa rau an toàn và rau thông thường, niềm tin của người tiêu dùng còn thấp.
Chương 4: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt trong các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam
Chương 4 là phần thực nghiệm cốt lõi của luận án:
- Phân tích định tính: Khai thác dữ liệu từ 10 cuộc phỏng vấn sâu để làm rõ cơ chế tác động của từng nhân tố thuộc về nội tại cơ sở, yêu cầu từ đối tác thương mại và các rào cản chính sách.
- Phân tích định lượng: Thiết lập và chạy mô hình hồi quy Order Logistic trên STATA:
- Hồi quy tổng thể mức độ áp dụng GAP với toàn bộ các biến độc lập.
- Hồi quy riêng rẽ theo từng nhóm nhân tố thuộc về khách hàng và thuộc về Nhà nước.
- Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, xác định mức độ ý nghĩa thống kê và chiều hướng tác động của từng nhân tố cụ thể đến quyết định áp dụng và duy trì GAP của cơ sở sản xuất.
Chương 5: Quan điểm, định hướng và một số giải pháp duy trì và nhân rộng việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt tại các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam
Chương 5 xây dựng các giải pháp dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm và bám sát các định hướng phát triển nông nghiệp đến năm 2020, tầm nhìn 2030:
- Giải pháp từ phía Nhà nước: Hoàn thiện quy hoạch vùng sản xuất rau an toàn tập trung; cải cách chính sách hỗ trợ kinh phí cấp chứng nhận VietGAP; tăng cường đào tạo, tập huấn kỹ thuật; phân công, phân cấp minh bạch trong công tác thanh tra, kiểm soát an toàn thực phẩm.
- Giải pháp từ phía cơ sở sản xuất: Nâng cao năng lực quản trị, chuyển đổi sang các hình thức hợp tác xã kiểu mới, chuẩn hóa quy trình ghi chép nhật ký đồng ruộng để bảo đảm truy xuất nguồn gốc, chủ động xây dựng thương hiệu và kết nối kênh tiêu thụ.
- Giải pháp từ phía khách hàng và thị trường: Thúc đẩy vai trò của các doanh nghiệp phân phối, siêu thị trong việc ký kết hợp đồng dài hạn, minh bạch thông tin nguồn gốc sản phẩm tới người tiêu dùng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về việc áp dụng các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt trong sản xuất rau an toàn tại một quốc gia đang phát triển và chuyển đổi kinh tế.
- Xây dựng thành công khung phân tích tích hợp ba nhóm nhân tố (cơ sở sản xuất, khách hàng, Nhà nước), bổ sung thang đo thực nghiệm phù hợp với điều kiện sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện thực trạng áp dụng VietGAP/Basic GAP tại 26 tỉnh/thành phố trên cả nước giai đoạn 2011–2015.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm thông qua mô hình hồi quy Order Logistic, chỉ rõ mức độ tác động và thứ tự ưu tiên của các nhân tố thúc đẩy hoặc cản trở cơ sở sản xuất rau áp dụng và duy trì GAP.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ có tính khả thi cho các cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Sở Nông nghiệp các tỉnh) và các chủ thể tham gia chuỗi giá trị rau an toàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Quy mô mẫu nghiên cứu định lượng còn khiêm tốn (130 cơ sở sản xuất rau phản hồi hợp lệ).
- Do giới hạn nguồn lực, nghiên cứu định tính phỏng vấn sâu chỉ thực hiện tại 2 địa bàn trọng điểm là Hà Nội và Lâm Đồng, chưa bao quát hết tất cả các vùng sinh thái đặc thù.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi đánh giá việc áp dụng GAP sang các ngành nông nghiệp khác như cây ăn quả, chè, chăn nuôi lợn, gia cầm và nuôi trồng thủy sản.
- Nghiên cứu sâu về cấu trúc chuỗi cung ứng rau an toàn áp dụng GAP hoặc tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ (Organic).
- Khảo sát hành vi, mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng và hiệu quả của các kênh phân phối hiện đại đối với nông sản an toàn.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở thực chứng tại Chương 3, Chương 4 và Chương 5 để điều chỉnh các chính sách hỗ trợ cấp chứng nhận VietGAP, quy hoạch vùng chuyên canh và phân bổ nguồn lực thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm.
- Hợp tác xã, doanh nghiệp và chủ trang trại sản xuất rau: Tham khảo Chương 2 và Chương 5 để nắm vững quy trình tiêu chuẩn (VietGAP, Basic GAP) và các giải pháp tổ chức sản xuất, liên kết thị trường nhằm duy trì chứng nhận bền vững.
- Nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế nông nghiệp: Tham khảo khung lý thuyết, quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phỏng vấn sâu với mô hình hồi quy Order Logistic trên phần mềm STATA tại Chương 2 và Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở dữ liệu và mẫu khảo sát định lượng của luận án được thực hiện như thế nào?
Luận án tiến hành khảo sát bằng bảng hỏi gửi tới 200 cơ sở sản xuất rau thông qua hệ thống Chi cục Bảo vệ Thực vật từ tháng 01 đến tháng 04 năm 2015. Kết quả thu về 130 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 66%), phân bố tại 26 tỉnh/thành phố thuộc 7 vùng sinh thái nông nghiệp của Việt Nam, trong đó tập trung nhiều nhất tại Hà Nội (33 cơ sở) và TP. Hồ Chí Minh (26 cơ sở).
2. Mô hình kinh tế lượng nào được sử dụng để phân tích dữ liệu định lượng?
Luận án sử dụng mô hình hồi quy phi tuyến Order Logistic (xử lý trên phần mềm STATA) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố thuộc về cơ sở sản xuất, khách hàng và Nhà nước tới quyết định cũng như mức độ áp dụng GAP của các cơ sở.
3. Mẫu nghiên cứu định tính gồm những đối tượng nào?
Nghiên cứu định tính được thực hiện vào tháng 08 năm 2014 qua các cuộc phỏng vấn sâu kéo dài trung bình 150 phút với 4 cán bộ quản lý nhà nước (thuộc Cục Trồng trọt, Cục Bảo vệ Thực vật, Sở Nông nghiệp và PTNT Hà Nội, Chi cục Bảo vệ Thực vật Hà Nội) và 6 đại diện cơ sở sản xuất rau tại Hà Nội và Lâm Đồng (gồm các HTX Lĩnh Nam, Đại Lan, Anh Đào, Tân Tiến và các Công ty Đông Nam Á, Đức Nam).
4. Sự khác biệt cơ bản giữa tiêu chuẩn VietGAP và Basic GAP cho sản xuất rau là gì?
Theo các văn bản của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn được trích dẫn trong luận án, VietGAP (ban hành năm 2008) bao gồm 12 nội dung với 65 tiêu chí đánh giá bắt buộc. Trong khi đó, Basic GAP (ban hành năm 2014) là phiên bản tinh giản nhằm tạo điều kiện áp dụng thuận lợi hơn cho nông hộ, gồm 10 nội dung với 26 điểm kiểm soát chính tập trung vào các yếu tố cốt lõi của an toàn vệ sinh thực phẩm và truy xuất nguồn gốc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Hồng Trang (2016) đã giải quyết toàn diện vấn đề lý luận và thực tiễn về các nhân tố tác động đến việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt tại các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và mô hình định lượng Order Logistic trên mẫu khảo sát 130 cơ sở tại 26 tỉnh/thành phố, luận án đã xác định rõ vai trò và tầm quan trọng của ba nhóm nhân tố: cơ sở sản xuất, khách hàng và Nhà nước. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống giải pháp được đề xuất là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ công tác quản lý ngành nông nghiệp, định hướng chính sách hỗ trợ và thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng rau an toàn bền vững.