Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn là một ngành sản xuất truyền thống giữ vị trí then chốt trong nền nông nghiệp Việt Nam. Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, ngành chăn nuôi lợn đang chuyển dịch mạnh mẽ theo xu hướng chuyên môn hóa, tập trung quy mô trang trại công nghiệp nhằm gia tăng năng suất, chất lượng thịt phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu. Tuy nhiên, quá trình chăn nuôi tập trung mật độ cao luôn đối mặt với rủi ro dịch bệnh phức tạp, làm gia tăng chi phí thú y, giảm hiệu quả sử dụng thức ăn và đội giá thành sản phẩm. Nhiều trường hợp sử dụng hóa dược và thuốc kháng sinh điều trị chưa đem lại hiệu quả triệt để, tỷ lệ tái phát cao.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi thực tế tại trang trại lợn thịt Phạm Khắc Bộ (Mỹ Hào, Hưng Yên).
- Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại theo tiêu chuẩn kỹ thuật khép kín.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả lâm sàng của quy trình phòng, trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt.
-
Yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá đầy đủ điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng, cơ cấu tổ chức và công tác quản lý tại trang trại.
- Trực tiếp thực hiện và hoàn thành các chỉ tiêu chăm sóc, nuôi dưỡng, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi đạt hiệu quả cao.
- Chẩn đoán chính xác, theo dõi chặt chẽ tỷ lệ mắc và tỷ lệ khỏi bệnh qua việc áp dụng các phác đồ điều trị thực tế.
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi chuồng kín gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại trang trại Phạm Khắc Bộ, quy mô 1.000 con.
- Địa điểm nghiên cứu: Thôn Đọ, Xã Bạch Sam, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2017 (thực tập theo dõi liên tục 6 tháng trong chu kỳ nuôi).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và bệnh học chuyên ngành
Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học vật nuôi, dinh dưỡng gia súc và bệnh lý học thú y:
- Đặc điểm sinh trưởng và chất lượng thịt: Cơ sở lý thuyết về sự tích lũy mô cơ và mô mỡ theo các giai đoạn phát triển; quy luật ưu tiên chất dinh dưỡng trong cơ thể lợn (thần kinh, sinh sản, bộ xương, cơ nạc và mô mỡ) dựa trên các công trình nghiên cứu của Johansson L. (1972), Đặng Hoàng Biên (2016), Trần Văn Phùng và cs. (2004), Nguyễn Thiện và cs. (2005). Các yếu tố ngoại cảnh tác động gồm thức ăn hỗn hợp, nhiệt độ, độ ẩm (thích hợp từ 15–18°C đối với lợn vỗ béo, ẩm độ 70%), mật độ chuồng nuôi và thông gió.
- Bệnh học đường hô hấp: Bệnh viêm phổi/suyễn lợn do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae (MH) kết hợp các tác nhân kế phát (Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Pasteurella multocida...). Nghiên cứu tiếp cận đặc tính không vách tế bào của MH, các thể bệnh lâm sàng (mãn tính, mang trùng, viêm phổi phức hợp) và nhóm kháng sinh mẫn cảm (Tetracycline, Tylosin, Tiamulin, Gentamicin).
- Hội chứng tiêu chảy: Tình trạng rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (TGE, Rotavirus, Parvovirus) hoặc ký sinh trùng gây tổn thương niêm mạc ruột, mất nước và rối loạn điện giải.
- Hội chứng cắn đuôi, viêm rốn, viêm tai: Tổn thương do stress mật độ, thiếu hụt vi chất dinh dưỡng hoặc độc tố nấm mốc trong thức ăn.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và dịch tễ: Quan sát trực tiếp toàn đàn hàng ngày vào các buổi sáng và chiều để phát hiện các triệu chứng bất thường (ho, thở thể bụng, ỉa chảy, sốt, giảm ăn, cắn mút đuôi); thực hiện cách ly lợn ốm về ô cuối chuồng.
- Phương pháp can thiệp thú y: Áp dụng lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt theo quy trình chăn nuôi gia công của C.P. Việt Nam; tiến hành các phác đồ điều trị kháng sinh tiêm bắp theo liều lượng quy chuẩn (
1 ml/10 kg thể trọng/ngày).
- Nguồn dữ liệu: Số liệu ghi chép hàng ngày từ sổ nhật ký theo dõi đàn lợn, biểu mẫu quản lý cám, phiếu theo dõi tiêm phòng, phiếu cân lợn nhập đàn và phiếu cân xuất bán thực tế tại trại.
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được tính toán theo các chỉ tiêu thống kê sinh vật học thú y (Nguyễn Văn Thiện, 2008) bằng phần mềm Microsoft Excel:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi khép kín và các giải pháp thú y phòng trị bệnh trên đàn lợn thịt thương phẩm tại cơ sở chăn nuôi gia công tập trung; xác định rõ mục đích, yêu cầu và nội dung công việc cần thực hiện.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý thị xã/huyện Mỹ Hào (Hưng Yên), đặc điểm khí hậu cận nhiệt đới ẩm (nhiệt độ trung bình 23,2°C, độ ẩm trung bình 85–87%, lượng mưa 1.650 mm/năm). Cơ cấu tổ chức trại gồm 3 nhân sự (01 chủ trại, 01 kỹ sư phụ trách của C.P. Việt Nam, 01 công nhân). Mặt bằng trang trại rộng 4.000 m², trong đó khu chuồng nuôi tập trung chiếm hơn 1.500 m² gồm 2 chuồng kín (HB01 và HB02). Mỗi chuồng được bố trí 2 dãy, mỗi dãy 7 ô nuôi (diện tích mỗi ô khoảng 50 m²), đầu chuồng lắp hệ thống giàn mát, cuối chuồng bố trí 6 quạt hút gió (4 quạt lớn, 2 quạt nhỏ), hệ thống vòi uống tự động, máy phát điện dự phòng, bể xử lý biogas và kho cám, kho thuốc tách biệt.
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng hợp các công trình nghiên cứu về đặc điểm sinh trưởng, nhu cầu dinh dưỡng lợn thịt, căn bệnh học và phác đồ điều trị bệnh suyễn lợn (Mycoplasma hyopneumoniae), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, TGE), cũng như bệnh viêm loét đuôi và rốn ở lợn.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt 1.000 con; thiết lập nội dung chăm sóc nuôi dưỡng, lịch phòng bệnh bằng vắc xin, vệ sinh sát trùng, theo dõi các ca bệnh lâm sàng và phương pháp tính toán, phân tích thống kê số liệu thu thập.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Công tác chuẩn bị chuồng trại và nhập đàn: Sửa chữa, gia cố hệ thống trần bạt, thay mới đường dây điện, bảo trì mô tơ quạt hút gió, thay mới núm uống tự động; dọn dẹp và rắc vôi khử trùng khu vực bể biogas, bể mát; thực hiện quy trình sát trùng chuồng trại và xe chở lợn giống với dung dịch Omnicide (tỷ lệ pha 1/3 cho chuồng và 1/400 cho phương tiện vận chuyển); kiểm tra trọng lượng, loại thải các cá thể dưới 4,5 kg hoặc có dị tật, viêm rốn mủ trước khi vào ô úm.
- Kiểm soát tiểu khí hậu và dinh dưỡng: Quản lý nhiệt độ chuồng nuôi giảm dần theo tuần tuổi (từ 32–33°C ở tuần 4 xuống 27–28°C từ tuần 21 đến khi xuất bán); sử dụng các dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P. Việt Nam gồm 550SF, 551F, 552SF, 552F và 553F phù hợp từng giai đoạn sinh trưởng; duy trì nguyên tắc chăn nuôi "Cùng ra – cùng vào" (All-in/All-out) với thời gian để trống chuồng tiêu độc 7–10 ngày giữa các lứa.
- Kết quả công tác vệ sinh, tiêm phòng và điều trị bệnh: Đánh giá số liệu thực tế về tần suất sát trùng chuồng trại, tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng vắc xin (Circo, Myco, CSF, FMD), tỷ lệ điều trị khỏi các bệnh đường hô hấp, tiêu chảy và viêm cắn đuôi/rốn.
- Kết quả xuất bán: Thống kê khối lượng xuất chuồng qua các đợt và quy trình tiêu độc khử trùng sau khi xuất lợn.
Kết quả và đóng góp thực tiễn
Số liệu thực nghiệm và kết quả chính
1. Công tác vệ sinh, sát trùng và chăm sóc quản lý
Trong 19 tuần theo dõi thực tế, toàn bộ các hạng mục vệ sinh thú y và chăm sóc quản lý đều đạt tỷ lệ hoàn thành 100% nhiệm vụ được giao, đảm bảo an toàn sinh học tuyệt đối:
| Nội dung công việc |
Định kỳ thực hiện |
Số tuần theo dõi |
Tổng khối lượng thực hiện (lần) |
Tỷ lệ an toàn / Hoàn thành (%) |
| Phun thuốc sát trùng |
3 lần/tuần |
19 |
57 |
100,00 |
| Quét vôi hành lang, bờ tường |
1 lần/tuần |
19 |
19 |
100,00 |
| Quét mạng nhện chuồng nuôi |
7 lần/tuần |
19 |
57 |
100,00 |
| Vệ sinh hố/nhà sát trùng |
7 lần/tuần |
19 |
57 |
100,00 |
| Lau rửa cửa sổ chuồng |
1 lần/tuần |
19 |
19 |
100,00 |
| Vệ sinh máng ăn |
Hàng ngày |
- |
322 |
100,00 |
| Kiểm tra vòi nước uống |
Hàng ngày |
- |
322 |
100,00 |
| Cho lợn ăn theo định lượng |
Hàng ngày |
- |
322 |
100,00 |
| Tách lợn ốm cách ly |
Khi phát hiện |
- |
15 |
100,00 |
2. Kết quả tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn
Quy trình tiêm vắc xin tạo miễn dịch chủ động được áp dụng đầy đủ cho toàn đàn, không ghi nhận trường hợp nào xảy ra phản ứng quá mẫn hay sự cố sau tiêm:
| Tuần tuổi |
Loại vắc xin |
Đường dùng |
Phòng bệnh |
Số lượng thực hiện (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 4 |
Circo + Myco |
Tiêm bắp |
Hội chứng còi cọc + Viêm phổi địa phương |
1.000 |
100,00 |
| 6 |
CSF1 |
Tiêm bắp |
Dịch tả lợn (lần 1) |
998 |
100,00 |
| 9 |
CSF2 + FMD1 |
Tiêm bắp |
Dịch tả lợn (lần 2) + Lở mồm long móng (lần 1) |
995 |
100,00 |
| 12 |
FMD2 |
Tiêm bắp |
Lở mồm long móng (lần 2) |
992 |
100,00 |
| 22 |
FMD3 |
Tiêm bắp |
Lở mồm long móng (lần 3) |
992 |
100,00 |
Ghi chú: Biến động giảm nhẹ tổng đàn từ tuần 6 đến tuần 12 do công tác chọn lọc, loại thải các cá thể kém phát triển hoặc chết rải rác do nguyên nhân cơ học.
3. Quy chuẩn nhiệt độ chuồng nuôi theo tuần tuổi
| Tuần tuổi |
Mức nhiệt độ thích hợp (°C) |
| Tuần 4 |
32 → 33 |
| Tuần 5 |
31 → 32 |
| Tuần 6 |
30 → 31 |
| Tuần 7 |
29 → 30 |
| Tuần 8 |
28 → 29 |
| Tuần 9 – 10 |
28 → 29 |
| Tuần 11 – 14 |
28 → 29 |
| Tuần 15 – 20 |
28 → 29 |
| Tuần 21 → xuất bán |
27 → 28 |
4. Kết quả điều trị các bệnh lâm sàng thường gặp
a) Bệnh đường hô hấp
Tổng số lợn mắc bệnh đường hô hấp được đưa vào điều trị là 255 con, khỏi bệnh 235 con, đạt tỷ lệ khỏi trung bình 92,15%:
- Tháng 5, 6, 7, 8: Sử dụng phác đồ Nova - Gentylo (liều
1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), tỷ lệ khỏi dao động từ 89,28% đến 94,91%.
- Tháng 10, 11: Sử dụng phác đồ MD - Tylogenta (liều
1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), tỷ lệ khỏi đạt từ 76,92% đến 90,00%.
| Tháng theo dõi |
Số mắc (con) |
Số điều trị (con) |
Phác đồ áp dụng |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| 5 |
28 |
28 |
Nova - Gentylo (1 ml/10 kg TT/ngày) |
25 |
89,28 |
| 6 |
63 |
63 |
Nova - Gentylo (1 ml/10 kg TT/ngày) |
58 |
92,06 |
| 7 |
72 |
72 |
Nova - Gentylo (1 ml/10 kg TT/ngày) |
68 |
94,44 |
| 8 |
59 |
59 |
Nova - Gentylo (1 ml/10 kg TT/ngày) |
56 |
94,91 |
| 10 |
13 |
13 |
MD - Tylogenta (1 ml/10 kg TT/ngày) |
10 |
76,92 |
| 11 |
20 |
20 |
MD - Tylogenta (1 ml/10 kg TT/ngày) |
18 |
90,00 |
| Tổng số |
255 |
255 |
- |
235 |
92,15 |
b) Hội chứng tiêu chảy
Tổng số lợn mắc tiêu chảy được điều trị là 121 con, khỏi bệnh 116 con, đạt tỷ lệ khỏi trung bình 95,86%:
- Tháng 5, 6, 7, 8: Sử dụng phác đồ Nova - Amcoli (liều
1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), tỷ lệ khỏi đạt 91,66% đến 100,00%.
- Tháng 10, 11: Sử dụng phác đồ MD - Nor100 (liều
1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), tỷ lệ khỏi đạt 94,11% đến 96,15%.
| Tháng theo dõi |
Số mắc (con) |
Số điều trị (con) |
Phác đồ áp dụng |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| 5 |
12 |
12 |
Nova - Amcoli (1 ml/10 kg TT/ngày) |
11 |
91,66 |
| 6 |
11 |
11 |
Nova - Amcoli (1 ml/10 kg TT/ngày) |
11 |
100,00 |
| 7 |
7 |
7 |
Nova - Amcoli (1 ml/10 kg TT/ngày) |
7 |
100, quy |
| 8 |
5 |
5 |
Nova - Amcoli (1 ml/10 kg TT/ngày) |
5 |
100,00 |
| 10 |
52 |
52 |
MD - Nor100 (1 ml/10 kg TT/ngày) |
50 |
96,15 |
| 11 |
34 |
34 |
MD - Nor100 (1 ml/10 kg TT/ngày) |
32 |
94,11 |
| Tổng số |
121 |
121 |
- |
116 |
95,86 |
Tương quan mắc bệnh theo tuần tuổi:
- Hội chứng tiêu chảy: Mắc cao nhất ở giai đoạn lợn con mới nhập đàn (tuần thứ 4 chiếm 90–95%), giảm xuống 40% ở tuần thứ 8 và chỉ còn 5% ở tuần thứ 12.
- Bệnh đường hô hấp: Mắc thấp ở giai đoạn đầu (tuần thứ 4 chỉ chiếm 5%), tăng lên 60% ở tuần thứ 8 và đạt đỉnh ở tuần thứ 12 (chiếm 90–95%).
c) Bệnh cắn đuôi, viêm đuôi và viêm rốn
Tổng số lợn mắc bệnh là 28 con, áp dụng phác đồ Amoxinject LA (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp kết hợp sát trùng vết thương), số con khỏi bệnh là 21 con, đạt tỷ lệ trung bình 75,00%:
| Tháng theo dõi |
Số mắc (con) |
Số điều trị (con) |
Phác đồ áp dụng |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| 5 |
4 |
4 |
Amoxinject LA (1 ml/10 kg TT/ngày) |
4 |
100,00 |
| 6 |
7 |
7 |
Amoxinject LA (1 ml/10 kg TT/ngày) |
6 |
85,71 |
| 7 |
8 |
8 |
Amoxinject LA (1 ml/10 kg TT/ngày) |
6 |
75,00 |
| 8 |
6 |
6 |
Amoxinject LA (1 ml/10 kg TT/ngày) |
2 |
33,33 |
| 10 |
2 |
2 |
Amoxinject LA (1 ml/10 kg TT/ngày) |
2 |
100,00 |
| 11 |
1 |
1 |
Amoxinject LA (1 ml/10 kg TT/ngày) |
1 |
100,00 |
| Tổng số |
28 |
28 |
- |
21 |
75,00 |
5. Kết quả xuất bán lợn thịt
Trực tiếp thực hiện 5 đợt xuất bán với tổng số 490 con lợn thịt, khối lượng trung bình đạt 123 kg/con:
| Đợt xuất bán |
Số lượng lợn xuất (con) |
Khối lượng trung bình (kg/con) |
| Đợt 1 |
69 |
125 |
| Đợt 2 |
243 |
125 |
| Đợt 3 |
30 |
122 |
| Đợt 4 |
115 |
121 |
| Đợt 5 |
33 |
119 |
| Tổng / Trung bình |
490 |
123 |
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Chuẩn hóa quy trình vận hành chuồng kín: Minh chứng hiệu quả thực tế của mô hình chuồng kín có giàn mát và quạt hút luân chuyển không khí, kết hợp quy tắc "Cùng ra – cùng vào" giúp giảm thiểu tối đa áp lực mầm bệnh giữa các lứa nuôi.
- Xác lập phác đồ điều trị có hiệu lực cao: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về hiệu quả điều trị của các loại kháng sinh chuyên biệt (Nova-Gentylo, MD-Tylogenta đối với bệnh hô hấp; Nova-Amcoli, MD-Nor100 đối với tiêu chảy) tại các trang trại nuôi gia công công nghiệp.
- Phân tích quy luật dịch tễ lứa tuổi: Làm rõ quy luật đối nghịch về thời điểm phát sinh dịch bệnh giữa bệnh tiêu chảy (tập trung tuần 4) và bệnh hô hấp (tập trung tuần 12), giúp kỹ thuật viên chủ động điều chỉnh biện pháp phòng ngừa và kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận từ thực tế trang trại
- Hạ tầng cơ sở vật chất: Hệ thống chuồng nuôi và thiết bị vật tư đã qua nhiều năm sử dụng nên một số bộ phận (dây điện, trần bạt, mô tơ quạt) bị xuống cấp, hư hỏng cơ học, đòi hỏi phải thường xuyên sửa chữa, thay thế trước mỗi đợt nhập đàn.
- Xử lý chất thải chăn nuôi: Lượng lợn nuôi tập trung lớn (1.000 con) dẫn đến lượng phân và nước thải thải ra hàng ngày rất cao; hệ thống bể biogas và ao sinh học tại trại gặp nhiều khó khăn trong việc đầu tư kinh phí xử lý triệt để đạt chuẩn môi trường cao hơn.
- Cỡ mẫu nghiên cứu ở một số bệnh: Số lượng ca bệnh viêm cắn đuôi và viêm rốn được theo dõi điều trị còn ít (28 ca), hiệu quả điều trị ở tháng thứ 8 còn thấp (33,33%) do các can thiệp xử lý hành vi đàn và vi chất dinh dưỡng chưa được phân lập đánh giá độc lập.
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ thực hiện đánh giá trên đàn lợn thịt tại một cơ sở trang trại duy nhất trên địa bàn huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên trong một chu kỳ chăn nuôi 6 tháng.
Hướng phát triển đề tài
- Tiếp tục mở rộng theo dõi và đánh giá hiệu quả kinh tế – kỹ thuật trên nhiều lứa nuôi liên tiếp để xác định độ bền vững của quy trình an toàn sinh học.
- Nghiên cứu sâu hơn các giải pháp dinh dưỡng bổ sung vi khoáng, men vi sinh probiotic và kiểm soát độc tố nấm mốc nhằm giảm thiểu triệt để hiện tượng lợn cắn đuôi, cắn tai trong điều kiện nuôi nhốt mật độ cao.
- Đánh giá khả năng mẫn cảm kháng sinh (kháng sinh đồ) định kỳ của các chủng vi khuẩn phân lập tại trại nhằm hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên ngành Thú y, Chăn nuôi: Tài liệu thực tế phục vụ học tập, nghiên cứu về quy trình quản lý đàn lợn thịt công nghiệp, kỹ thuật tiêm phòng và xây dựng phác đồ điều trị bệnh lâm sàng.
- Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên trang trại: Cẩm nang đối chiếu trực tiếp về thông số nhiệt độ chuồng kín theo tuần tuổi, mã thức ăn C.P. và quy trình sát trùng tiêu độc cách ly.
- Chủ trang trại gia công: Tham khảo mô hình bố trí mặt bằng, dự toán cơ cấu nhân sự (03 người/1.000 lợn), quy trình xử lý chuồng trại "Cùng ra – cùng vào" và các bước xuất bán đàn lợn đạt thể trọng bình quân 123 kg/con.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Bảng quy chuẩn nhiệt độ chuồng nuôi theo tuần tuổi từ giai đoạn lợn úm đến xuất bán.
- Lịch tiêm phòng vắc xin 5 bước chi tiết cho đàn lợn thịt thương phẩm.
- Phác đồ điều trị cụ thể kèm liều lượng và tỷ lệ khỏi thực tế của các bệnh đường hô hấp, tiêu chảy và viêm cắn đuôi.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự và quy mô chuồng trại tại cơ sở nghiên cứu được tổ chức như thế nào?
Trang trại Phạm Khắc Bộ có tổng diện tích 4.000 m², quy mô chăn nuôi 1.000 lợn thịt gia công cho Công ty C.P. Việt Nam. Khu chuồng nuôi kín rộng hơn 1.500 m² gồm 2 chuồng (HB01 và HB02), mỗi chuồng chia làm 2 dãy với 14 ô nuôi (mỗi ô rộng 50 m²), trang bị giàn mát và 6 quạt hút gió. Cơ cấu vận hành toàn bộ trang trại chỉ gồm 3 người: 01 chủ trại, 01 kỹ sư phụ trách của C.P. Việt Nam và 01 công nhân trực tiếp.
2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại áp dụng những loại vắc xin nào và vào thời điểm nào?
Quy trình tiêm phòng bao gồm:
- Tuần 4: Tiêm bắp vắc xin Circo + Myco phòng Hội chứng còi cọc và Viêm phổi địa phương (1.000 con).
- Tuần 6: Tiêm bắp vắc xin CSF1 phòng Dịch tả lợn lần 1 (998 con).
- Tuần 9: Tiêm bắp vắc xin CSF2 + FMD1 phòng Dịch tả lợn lần 2 và Lở mồm long móng lần 1 (995 con).
- Tuần 12: Tiêm bắp vắc xin FMD2 phòng Lở mồm long móng lần 2 (992 con).
- Tuần 22: Tiêm bắp vắc xin FMD3 phòng Lở mồm long móng lần 3 (992 con).
Toàn bộ 100% lợn được tiêm đều an toàn, không có phản ứng phụ.
3. Hiệu lực của các phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp và tiêu chảy đạt kết quả ra sao?
- Bệnh đường hô hấp: Điều trị 255 con, khỏi 235 con, đạt tỷ lệ trung bình 92,15%. Phác đồ Nova-Gentylo (
1 ml/10 kg TT/ngày) đạt tỷ lệ khỏi 89,28–94,91%; phác đồ MD-Tylogenta đạt tỷ lệ khỏi 76,92–90,00%.
- Hội chứng tiêu chảy: Điều trị 121 con, khỏi 116 con, đạt tỷ lệ trung bình 95,86%. Phác đồ Nova-Amcoli (
1 ml/10 kg TT/ngày) đạt tỷ lệ khỏi 91,66–100,00%; phác đồ MD-Nor100 đạt tỷ lệ khỏi 94,11–96,15%.
4. Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và bệnh đường hô hấp có sự khác biệt như thế nào theo tuần tuổi?
Theo số liệu theo dõi của khóa luận:
- Hội chứng tiêu chảy xảy ra phổ biến nhất ở giai đoạn 4 tuần tuổi (chiếm 90–95%), giảm xuống 40% ở 8 tuần tuổi và chỉ còn 5% ở 12 tuần tuổi.
- Ngược lại, bệnh đường hô hấp chỉ chiếm 5% ở giai đoạn 4 tuần tuổi, tăng lên 60% ở 8 tuần tuổi và đạt đỉnh điểm 90–95% ở giai đoạn 12 tuần tuổi.
5. Kết quả xuất chuồng đàn lợn đạt khối lượng bình quân bao nhiêu qua các đợt?
Tác giả đã trực tiếp tham gia thực hiện 5 đợt xuất bán với tổng số 490 con lợn thịt. Khối lượng trung bình toàn bộ đàn lợn xuất chuồng đạt 123 kg/con (Đợt 1: 69 con – 125 kg; Đợt 2: 243 con – 125 kg; Đợt 3: 30 con – 122 kg; Đợt 4: 115 con – 121 kg; Đợt 5: 33 con – 119 kg).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Minh Đức đã phản ánh toàn diện việc áp dụng thành công quy trình kỹ thuật chăn nuôi khép kín và an toàn sinh học trên quy mô 1.000 lợn thịt tại trại gia công Phạm Khắc Bộ (Mỹ Hào, Hưng Yên). Các biện pháp vệ sinh phòng dịch, kiểm soát nhiệt độ chuồng kín và lịch tiêm phòng vắc xin 5 bước đã phát huy tối đa hiệu quả bảo vệ đàn lợn, đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%. Các phác đồ điều trị lâm sàng bằng kháng sinh chuyên biệt mang lại tỷ lệ khỏi bệnh rất cao (92,15% đối với bệnh hô hấp và 95,86% đối với tiêu chảy), góp phần đưa đàn lợn xuất chuồng đạt khối lượng bình quân 123 kg/con sau chu kỳ nuôi dưỡng.