Tác Động Của Tiếp Thị Truyền Thông Xã Hội Đến Hình Ảnh Điểm Đến Và Ý Định Ghé Thăm Các Địa Điểm Du Lịch Văn Hóa Việt Nam


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing - SMM) tác động như thế nào đến hình ảnh nhận thức (Cognitive Destination Image), hình ảnh cảm xúc (Affective Destination Image) và ý định ghé thăm (Intention to Visit) các điểm đến du lịch văn hóa tại Việt Nam?
  • Tổng quan phương pháp luận: Đề tài sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi trực tuyến cấu trúc chuẩn 5 mức độ Likert. Mẫu nghiên cứu gồm 208 phản hồi hợp lệ từ người dùng mạng xã hội (tập trung nhóm tuổi 18–25). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 29 (phân tích mô tả, kiểm định T-test, One-way ANOVA) và SmartPLS 4.1 (mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần - PLS-SEM) nhằm đánh giá mô hình đo lường và kiểm định giả thuyết.
  • Phát hiện then chốt: Tiếp thị truyền thông xã hội có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến cả hình ảnh nhận thức ($\beta = 0.434, p < 0.001, f^2 = 1.670$) và hình ảnh cảm xúc ($\beta = 0.693, p < 0.001, f^2 = 2.539$). Cả hai khía cạnh hình ảnh này đóng vai trò trung gian thúc đẩy ý định ghé thăm điểm đến văn hóa, giải thích đến 78% phương sai của ý định du lịch ($R^2 = 0.780$). Đáng chú ý, tần suất sử dụng mạng xã hội tạo nên sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định du lịch.
  • Hàm ý thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp khung tham chiếu khoa học cho các cơ quan quản lý điểm đến (DMOs) và doanh nghiệp lữ hành nhằm tối ưu hóa nội dung tiếp thị số, kết hợp giữa cung cấp thông tin chuẩn xác và xây dựng câu chuyện truyền cảm hứng văn hóa.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Research Background & Significance)

Thực trạng tri thức và bối cảnh chuyển đổi số du lịch

Trong kỷ nguyên số, hành vi của du khách toàn cầu đã có sự chuyển dịch sâu sắc từ tìm kiếm thông tin truyền thống sang tiếp nhận thông tin qua mạng xã hội. Hơn 80% du khách khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và lên đến 91% du khách Việt Nam đưa ra quyết định đặt dịch vụ du lịch dựa trên các đề xuất, đánh giá từ các nhà sáng tạo nội dung số (Content Creators). Trong đó, định dạng video ngắn và hình ảnh trực quan trên các nền tảng như Facebook (95%), TikTok (83%) và YouTube giữ vai trò dẫn dắt xu hướng trải nghiệm.

Tiếp thị Mạng xã hội (SMM)
 Ý định ghé thăm (Intention to Visit)

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù du lịch văn hóa chiếm từ 40% đến 50% tỷ trọng du lịch toàn cầu và được Việt Nam xác định là mũi nhọn phát triển kinh tế bền vững, việc ứng dụng marketing truyền thông xã hội để xây dựng hình ảnh điểm đến văn hóa vẫn đối mặt với nhiều khoảng trống:

  1. Phần lớn nghiên cứu trước đây tập trung vào du lịch nghỉ dưỡng hoặc khách sạn tổng quát, thiếu chiều sâu về phân khúc di sản văn hóa đặc thù.
  2. Chưa phân tách rõ rệt cơ chế tác động độc lập của hai thành tố: Hình ảnh nhận thức (hiểu biết, thuộc tính, tiện ích) và Hình ảnh cảm xúc (cảm xúc tích cực, sự gắn kết, hứng thú) trong mối quan hệ với các yếu tố cấu thành SMM đa chiều.

Tính cấp thiết và tác động tiềm năng

Thành công đột phá từ các sản phẩm du lịch di sản gần đây như Tour đêm Di tích Nhà tù Hỏa Lò, Hoàng thành Thăng Long, hay Không gian bích họa Phùng Hưng chứng minh sức mạnh của việc "thổi hồn" văn hóa thông qua truyền thông mạng xã hội. Nghiên cứu này xuất hiện đúng thời điểm để giải mã tâm lý du khách trẻ (Gen Z và Millennials), cung cấp căn cứ định lượng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho du lịch di sản Việt Nam.


Phương pháp nghiên cứu và tiếp cận (Methodology & Approach)

Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Nghiên cứu áp dụng thiết kế định lượng suy diễn (Deductive Quantitative Approach). Khung khái niệm được xây dựng dựa trên lý thuyết hình thái điểm đến của Baloglu & McCleary (1999) kết hợp mô hình thành phần SMM của Kim & Ko (2012).

  • Biến ngoại sinh (Exogenous Constructs): Tiếp thị truyền thông xã hội (SMM) – mô hình bậc 2 dạng cấu thành (Formative 2nd-order) gồm 5 thành phần:
    • Tính giải trí (Entertainment)
    • Tính tương tác (Interaction)
    • Độ tin cậy (Credibility)
    • Truyền miệng điện tử (e-WOM)
    • Giá trị văn hóa (Cultural Values)
  • Biến nội sinh / trung gian (Endogenous / Mediating Constructs): Hình ảnh nhận thức (Cognitive Destination Image - CDI) và Hình ảnh cảm xúc (Affective Destination Image - ADI).
  • Biến kết quả (Dependent Construct): Ý định ghé thăm (Intention to Visit - ITV).

Quy trình thu thập dữ liệu

  • Mẫu khảo sát: Thu thập qua biểu mẫu trực tuyến Google Forms theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện (Convenience Sampling).
  • Quy mô mẫu: Tổng số 220 phiếu thu về; sau khi sàng lọc dữ liệu thiếu và không hợp lệ, 208 mẫu chuẩn được đưa vào phân tích chính thức ($N = 208$). Quy mô này vượt mức yêu cầu tối thiểu theo công thức tính mẫu của Bove (2006) và Comrey (1973) ($n = 5 \times 30 \text{ biến quan sát} = 150$).
  • Thang đo: Thang đo 5 điểm Likert (1: Hoàn toàn không đồng ý $\rightarrow$ 5: Hoàn toàn đồng ý), kế thừa từ các công trình uy tín quốc tế (Shu-Chuan Chu, 2015; Purwanto, 2021; Baloglu, 1997; Ng et al., 2007).
Quy trình nghiên cứu 10 bước:
[Xác định khoảng trống] ➔ [Khung lý thuyết] ➔ [Mô hình giả thuyết] ➔ [Thiết kế bảng hỏi] 
➔ [Thu thập dữ liệu] ➔ [Sàng lọc dữ liệu N=208] ➔ [Kiểm định độ tin cậy/giá trị] 
➔ [Phân tích PLS-SEM] ➔ [Thảo luận kết quả] ➔ [Khuyến nghị quản trị]

Kỹ thuật phân tích, độ tin cậy và giá trị thang đo

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm định hai giai đoạn chuẩn mực trên SmartPLS 4.1 và SPSS 29:

  1. Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model):

    • Độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các thang đo đều vượt ngưỡng 0.70 (dao động từ 0.789 đến 0.874). Chỉ số độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) đạt mức lý tưởng từ 0.849 đến 0.938.
    • Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Hệ số tải ngoài chuẩn hóa (Outer Loadings) của các chỉ báo đều đạt mức cao ($> 0.70$). Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) của tất cả cấu trúc dao động từ 0.718 đến 0.857, vượt xa ngưỡng khuyến nghị 0.50 của Hair et al. (2019).
    • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Đáp ứng đầy đủ tiêu chí Fornell-Larcker khi căn bậc hai của AVE mỗi biến tiềm ẩn luôn lớn hơn hệ số tương quan giữa biến đó với các biến tiềm ẩn khác trong mô hình.
  2. Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model):

    • Đánh giá hệ số xác định ($R^2$), mức độ phù hợp dự báo ($Q^2 > 0$), quy mô tác động ($f^2$), và kiểm định Bootstrap nhằm đánh giá độ tin cậy của các hệ số đường dẫn ($\beta$).

Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings & Statistical Insights)

Quá trình phân tích thực nghiệm đem lại các kết quả thống kê quan trọng, kiểm chứng thành công toàn bộ 5 giả thuyết nghiên cứu đề ra ($H1 \rightarrow H5$).

1. Tác động vượt trội của Social Media Marketing lên Hình ảnh Cảm xúc

Dữ liệu chỉ ra rằng SMM có tác động tích cực cực kỳ mạnh mẽ đến Hình ảnh cảm xúc ($\beta = 0.693, p = 0.000$) với quy mô tác động $f^2 = 2.539$ (mức Large Effect). Đồng thời, SMM cũng tác động trực tiếp và có ý nghĩa lớn đến Hình ảnh nhận thức ($\beta = 0.434, p = 0.000, f^2 = 1.670$). Điều này chứng minh rằng nội dung truyền thông trực quan, hấp dẫn trên mạng xã hội trước hết đánh thức cảm xúc, sự tò mò và hứng khởi của du khách đối với di sản văn hóa.

2. Hình ảnh nhận thức là động lực then chốt thúc đẩy Ý định du lịch

Hình ảnh nhận thức có tác động tích cực đáng kể nhất đến Ý định ghé thăm ($\beta = 0.558, p = 0.011$) với độ lớn tác động ở mức trung bình ($f^2 = 0.153$). Trong khi đó, Hình ảnh cảm xúc tác động trực tiếp với $\beta = 0.693, p = 0.007, f^2 = 0.101$.

Bản chất quyết định: Du khách có thể bị thu hút ban đầu bởi cảm xúc (Affective), nhưng quyết định thực tế để lên kế hoạch và chi trả cho chuyến đi (Conative/Visit Intention) phụ thuộc rất lớn vào thông tin nhận thức rõ ràng (Cognitive) như: tính độc đáo của di tích, tiện ích cơ sở hạ tầng, giá vé, sự an toàn và các hoạt động trải nghiệm cụ thể.

3. Khả năng giải thích và dự báo xuất sắc của mô hình

  • Chỉ số $R^2$ của biến Ý định ghé thăm đạt 0.780 (78.0%), chứng minh mô hình bao quát được phần lớn các yếu tố quyết định hành vi du lịch văn hóa thông qua tiếp thị số.
  • Giá trị $Q^2$ của Hình ảnh cảm xúc (0.685) và Hình ảnh nhận thức (0.616) đều lớn hơn 0, khẳng định mô hình có tính thích ứng và giá trị dự báo thực tế cao.

4. Phát hiện nhân khẩu học: Sức mạnh của tần suất sử dụng mạng xã hội

  • Kiểm định giới tính (T-test): Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định du lịch giữa nam và nữ ($p > 0.05$).
  • Kiểm định nhóm tuổi (ANOVA): Sự khác biệt giữa các phân khúc độ tuổi không đạt ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$).
  • Kiểm định tần suất trực tuyến (ANOVA): Cho thấy sự khác biệt mang tính bước ngoặt ($p < 0.05$). Nhóm người dùng hiếm khi lướt mạng xã hội có điểm trung bình ý định ghé thăm rất thấp (2.8/5.0). Ngược lại, nhóm người dùng thường xuyên hoặc rất thường xuyên có điểm ý định du lịch vượt trội (trên 3.8/5.0).

Đóng góp khoa học và giá trị thực tiễn (Research Contributions)

Trụ cột Đóng góp cụ thể
Đóng góp lý luận (Theoretical) Bổ sung và củng cố mô hình nhận thức – cảm xúc – ý định hành vi trong bối cảnh du lịch văn hóa tại một thị trường mới nổi (Việt Nam). Khẳng định vai trò trung gian kép (Dual Mediation) của hình ảnh điểm đến trong việc chuyển hóa tác động của tiếp thị số sang hành vi thực tế.
Đóng góp phương pháp (Methodological) Ứng dụng thành công mô hình cấu trúc phân tích bậc cao PLS-SEM trên mẫu khảo sát chuyên sâu, chuẩn hóa bộ chỉ báo thang đo phù hợp với đặc thù tiếp thị di sản số tại Việt Nam.
Ứng dụng thực tiễn (Practical) Cung cấp chiến lược nội dung đa tầng: Kết hợp giữa định dạng video ngắn truyền cảm xúc (TikTok, Reels) và các bài viết phân tích chiều sâu thông tin (Fanpage, Cổng thông tin du lịch). Khuyến nghị ứng dụng KOLs/KOCs văn hóa để tăng độ tin cậy.
Hàm ý chính sách (Policy/Management) Định hướng cho Sở Du lịch các địa phương và Ban Quản lý Di tích trong việc số hóa dữ liệu di sản, xây dựng kênh tương tác hai chiều, và lắng nghe phản hồi e-WOM để liên tục cải tiến chất lượng dịch vụ.

Đối tượng thụ hưởng và giá trị ứng dụng (Target Audience & Benefits)

  1. Giới nghiên cứu học thuật (Academic Researchers):

    • Nguồn tài liệu tham khảo giá trị về cấu trúc thang đo SMM đa chiều và mô hình hành vi du khách thế hệ mới.
    • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm để tiếp tục phát triển các mô hình mở rộng (bổ sung biến kiểm soát, rào cản chi phí, động cơ du lịch).
  2. Doanh nghiệp lữ hành và Quản lý điểm đến (DMOs & Travel Businesses):

    • Định hình chiến lược phân bổ ngân sách quảng cáo: Tập trung vào các nền tảng có lượng tương tác áp đảo của giới trẻ (Facebook 32.x%, TikTok 25.3%).
    • Chuyển đổi mô hình truyền thông từ "giới thiệu đơn thuần" sang "kể chuyện văn hóa" (Cultural Storytelling), kích thích cảm xúc tự hào dân tộc và nhu cầu khám phá thực tế.
  3. Nhà hoạch định chính sách du lịch (Policy Makers & Local Authorities):

    • Khung định hướng xây dựng hệ sinh thái số cho các di tích quốc gia, gắn bảo tồn di sản với phát triển kinh tế ban đêm và du lịch cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp (Frequently Asked Questions - FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của báo cáo nghiên cứu này là gì?

Nghiên cứu khẳng định tiếp thị mạng xã hội không chỉ đơn thuần quảng bá điểm đến, mà tác động trực tiếp và toàn diện lên cả hai thành tố tâm lý của du khách: Cảm xúc ($f^2 = 2.539$) và Nhận thức ($f^2 = 1.670$). Trong đó, hình ảnh nhận thức (sự hiểu biết rõ ràng, thông tin minh bạch, tính tiện ích) đóng vai trò là cầu nối quyết định biến cảm xúc hứng thú thành hành động lên kế hoạch du lịch thực tế ($R^2 = 78%$).

2. Phương pháp luận của nghiên cứu có điểm gì nổi bật?

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích tiên tiến PLS-SEM (SmartPLS 4.1) cho phép xử lý hiệu quả mô hình cấu trúc phức tạp với biến SMM bậc 2. Toàn bộ quy trình kiểm định chất lượng thang đo (Cronbach’s Alpha, Composite Reliability, AVE, Fornell-Larcker) đều được thực hiện nghiêm ngặt, đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy khoa học cao.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (Generalize) cho toàn bộ du khách không?

Kết quả có độ tin cậy và tính đại diện rất cao đối với phân khúc du khách trẻ (Gen Z và Millennials, độ tuổi 18–25 chiếm 87% mẫu khảo sát) – đây chính là lực lượng du khách năng động và chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất từ truyền thông số hiện nay. Tuy nhiên, để khái quát hóa cho toàn bộ dân số hoặc du khách quốc tế lớn tuổi, cần thực hiện thêm các khảo sát mở rộng.

4. Các hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) có thể phát triển từ đề tài này là gì?

  • Mở rộng quy mô mẫu đa dạng hơn về độ tuổi (trên 35 tuổi) và du khách quốc tế đến Việt Nam.
  • Tích hợp thêm các biến điều tiết (Moderators) như: Thu nhập khả dụng, Sự gắn bó địa phương (Place Attachment), hoặc Nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO).
  • Ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods) kết hợp phỏng vấn sâu định tính để khám phá các khía cạnh cảm xúc tiềm ẩn.

5. Doanh nghiệp và điểm di tích nên áp dụng kết quả này vào thực tế như thế nào?

Cần triển khai chiến lược tiếp thị nội dung 2 mũi nhọn:

  • Mũi nhọn cảm xúc: Sản xuất video ngắn chất lượng cao, khai thác các câu chuyện lịch sử hào hùng, âm nhạc truyền thống, góc quay nghệ thuật trên TikTok/Instagram.
  • Mũi nhọn nhận thức: Cung cấp thông tin minh bạch, chi tiết về lịch trình, giá vé, phương tiện di chuyển, sơ đồ điểm đến và review thực tế trên Facebook/Website nhằm xóa bỏ rào cản do dự của du khách.

Kết luận (Conclusion)

Báo cáo nghiên cứu khoa học của nhóm tác giả Trường Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội đã làm sáng tỏ cơ chế tác động đa chiều của tiếp thị truyền thông xã hội đến hình ảnh điểm đến và ý định trải nghiệm di sản văn hóa Việt Nam. Kết quả khẳng định việc xây dựng một chiến lược truyền thông số bài bản—kết hợp hài hòa giữa khơi gợi cảm xúc thẩm mỹ và cung cấp tri thức văn hóa chính xác—chính là chìa khóa vàng giúp du lịch di sản Việt Nam bứt phá.

Các cơ quan quản lý và doanh nghiệp lữ hành cần nhanh chóng chuyển đổi tư duy tiếp thị, tận dụng tối đa nền tảng số để không chỉ thu hút du khách mà còn lan tỏa sâu rộng các giá trị văn hóa và lịch sử dân tộc bền vững.