Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Du lịch (mã số: 981010.01) với đề tài "Xu hướng du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam (Nghiên cứu xu hướng sử dụng ứng dụng di động trong du lịch)" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Việt Hoàng dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Phạm Hùng tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2023).
- Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Sự phát triển của Cách mạng công nghiệp 4.0, kinh tế số và điện thoại thông minh đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ trong ngành du lịch sang xu hướng du lịch không chạm, cá nhân hóa và thông minh hóa. Thế hệ Z (sinh từ giữa thập niên 1990 đến đầu thập niên 2010) là nhóm khách hàng sinh ra trong thời đại công nghệ số, có thói quen tương tác thường xuyên với các thiết bị kết nối. Tại Việt Nam, lượng khách du lịch trẻ tăng nhanh chóng (tăng gấp ba lần theo thống kê của VNAT năm 2020), sở hữu thiết bị di động chiếm tỷ lệ cao nhưng các nghiên cứu chuyên sâu về hành vi sử dụng ứng dụng di động trong du lịch (Tourism Mobile Applications – TMAs) của phân khúc thế hệ Z còn hạn chế. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào tính hữu ích đơn thuần hoặc hành vi chung của các thế hệ trưởng thành mà chưa làm rõ các yếu tố tâm lý công nghệ, niềm tin, thói quen và rào cản tác động đến ý định sử dụng TMAs của Gen Z tại Việt Nam.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Kiểm tra mức độ ảnh hưởng của các đặc điểm tâm lý, tính cách của thế hệ Z đối với ý định sử dụng TMAs dựa trên mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ mở rộng (TRAM); từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm hoàn thiện ứng dụng, nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu du lịch thông minh cho thị trường khách thế hệ Z.
- Mục tiêu cụ thể:
- Khẳng định việc sử dụng TMAs là xu hướng du lịch nổi bật của thế hệ Z ở Việt Nam.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng, mối quan hệ và mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định sử dụng TMAs, bao gồm cả các yếu tố rào cản.
- Kiểm định mối quan hệ tương tác giữa sự sẵn sàng công nghệ (TR), sự chấp nhận công nghệ (TAM) và ý định sử dụng TMAs của thế hệ Z ở Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp quản trị cho cơ quan quản lý nhà nước, các nhà phát triển công nghệ, điểm đến và doanh nghiệp du lịch.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Sử dụng ứng dụng di động trong du lịch có phải là xu hướng nổi bật nhất trong thị trường khách du lịch thế hệ Z ở Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng TMAs; trong đó, yếu tố nào là rào cản ảnh hưởng đến sự sẵn sàng và chấp nhận sử dụng TMAs của thế hệ Z ở Việt Nam?
- Câu hỏi 3: Mức độ sẵn sàng và chấp nhận sử dụng TMAs của thế hệ Z Việt Nam là như thế nào?
- Câu hỏi 4: Xu hướng sử dụng ứng dụng di động dành cho khách du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam có tác động như thế nào tới các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch, các điểm đến du lịch và các doanh nghiệp du lịch trong việc thúc đẩy môi trường du lịch thông minh?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Xu hướng sử dụng ứng dụng di động trong du lịch của khách du lịch thế hệ Z ở Việt Nam.
- Khách thể nghiên cứu: Nhóm nhân khẩu học thế hệ Z sinh sống, học tập và làm việc tại Việt Nam (bao gồm khách du lịch nội địa và khách từng đi du lịch nước ngoài).
- Phạm vi không gian: Toàn lãnh thổ Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực hiện từ năm 2019 đến năm 2022; thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2021; khảo sát dữ liệu sơ cấp vào đầu năm 2022. Tầm nhìn giải pháp định hướng đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế qua 3 nhóm mảng đề tài chính:
- Nghiên cứu về thế hệ Z và khách du lịch thế hệ Z:
- Các học giả quốc tế phân tích đặc điểm nhân khẩu, tâm lý công nghệ của Gen Z như McCrindle (2014), Haddouche & Salomone (2018), Francis & Hoefel (2018), Monaco (2018), Dwidienawati & Gandasari (2018), Robinson & Schänzel (2019). Các nghiên cứu chuyên sâu về hành vi lựa chọn điểm đến, dịch vụ du lịch gồm Baltescu (2019), Ninan et al. (2020), Slivar et al. (2020).
- Tại Việt Nam, các công trình của Nguyen Viet Hoang et al. (2021) nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn điểm đến; Ho Thi Hai Thuy et al. (2021) nghiên cứu ý định dùng mạng xã hội đi du lịch; Phuong (2021) nghiên cứu ý định làm việc ngành khách sạn; Nguyễn Hoàng Linh & Nguyễn Phương Hoa (2020) nghiên cứu tính nguyên bản của điểm đến đối với Gen Z.
- Nghiên cứu về xu hướng du lịch:
- Các báo cáo toàn cầu của UNWTO (2004, 2011, 2019, 2020), Horwath HTL (2009), Bowen & Whalen (2017), Ketter (2020), GlobalData (2022).
- Phân loại xu hướng du lịch được tổng hợp thành 6 nhóm:
| Nhóm |
Nhóm xu hướng |
Xu hướng loại hình cụ thể |
Tác giả tiêu biểu |
| 1 |
Xu hướng loại hình cụ thể |
Du lịch sinh thái, thiên nhiên, sự kiện thể thao, nông thôn, sức khỏe, ẩm thực, biển đảo, di sản, Hồi giáo |
Lew (1998), Getz (1997), Corinne & Muthu (2010), Timothy (2014), Samori et al. (2016) |
| 2 |
Đánh giá xu hướng mới hình thành |
Du lịch thông minh, du lịch sáng tạo, du lịch ẩm thực |
Gretzel (2018), Boes et al. (2016), Csirmaz & Pető (2015), Gheorghe et al. (2014) |
| 3 |
Nhu cầu/hành vi thị trường cụ thể |
Khách du lịch châu Âu, Nhật Bản, Sri Lanka, Đức, Hy Lạp, Hồng Kông, Gen Y Ba Lan, thế hệ mới Italia |
Lim & Mcaleer (2005), Kowalczyk-Aniol (2013), Monaco (2018), Sabina & Nicolae (2013) |
| 4 |
Yếu tố làm thay đổi xu hướng |
Môi trường STEEP, thời tiết, xu hướng xã hội, mạng xã hội và CNTT-TT |
Nordin (2005), Wilkins et al. (2018), Martin & Mason (1987), Bizirgianni & Dionysopoulou (2013) |
| 5 |
Phát triển du lịch quốc gia/khu vực |
Tây Ban Nha, Mauritius, Ấn Độ, Nam Cực, Châu Á - Thái Bình Dương, Oman, Trung Quốc |
González & Moral (1996), Lamers et al. (2008), Tolkach et al. (2016), Wu et al. (2000) |
| 6 |
Xu hướng du lịch toàn cầu |
Tăng trưởng điểm đến mới nổi, kinh tế chia sẻ, số hóa toàn diện, du lịch ngách |
UNWTO (2000–2020), Bowen & Whalen (2017), Ketter (2020), GlobalData (2022) |
- Tại Việt Nam: Hoàng Thị Thu Hương (2016), Trần Thị Kim Thoa (2015), Hội đồng Tư vấn Du lịch (TAB, 2022), Phạm Thị Thúy Nguyệt (2016) về xu hướng du lịch cá nhân hóa gắn liền với IoT và thiết bị thông minh.
- Nghiên cứu về ứng dụng di động trong du lịch (TMAs):
- Phân loại chức năng TMAs theo 6 nhóm và 3 giai đoạn của chuyến đi (trước, trong, sau chuyến đi) dựa trên Okazaki et al. (2015), Douglas (2019), Kennedy-Eden & Gretzel (2012), Wang et al. (2012).
- Tổng quan 57 công trình ISI/Scopus (2015–2021) phân tích qua VOSviewer: Làm rõ động cơ, thái độ, giá trị cảm nhận khoái lạc và thực dụng (Kim & Chung, 2013; Jin, 2020), rào cản quyền riêng tư và bất an (Wozniak et al., 2017; Hwang et al., 2017), hành vi tiêu dùng qua smartphone (Dorcic et al., 2019; Wang et al., 2014), và đồng tạo giá trị trải nghiệm qua AR/VR (Chung et al., 2015; Tussyadiah et al., 2018).
- Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Thiếu vắng mô hình tích hợp đồng thời các yếu tố tâm lý công nghệ sẵn có của cá nhân (TR), các yếu tố nhận thức chấp nhận công nghệ (TAM) và các biến số đặc thù của hành vi trực tuyến (Niềm tin, Thói quen) để giải thích toàn diện ý định sử dụng TMAs của nhóm khách du lịch thế hệ Z tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior): Giải thích ý định hành vi xuất phát từ thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model): Cốt lõi gồm hai thành phần Cảm nhận tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU).
- Mô hình sẵn sàng công nghệ (TR - Technology Readiness & TRI): Gồm 4 thành phần tính cách công nghệ:
- Động lực thúc đẩy: Sự lạc quan (Optimism) và Sự đổi mới (Innovativeness).
- Rào cản ức chế: Sự khó chịu (Discomfort) và Sự bất an (Insecurity).
- Mô hình TRAM mở rộng (TR + TAM Integration): Dựa trên khung gốc của Lin et al. (2007), luận án bổ sung 2 biến số độc lập/trung gian phù hợp với đặc thù thế hệ Z:
- Niềm tin (Trust): Giảm thiểu rủi ro cảm nhận khi giao dịch, đặt dịch vụ và chia sẻ dữ liệu trên môi trường số.
- Thói quen (Habit): Mức độ tự động hóa các thao tác sử dụng thiết bị kết nối thông minh trong đời sống thường nhật được chuyển tiếp vào hoạt động du lịch.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng):
- Phương pháp nghiên cứu định tính:
- Phân tích trắc lượng học (Bibliometrics): Sử dụng phần mềm VOSviewer phân tích 57 bài báo chuyên ngành du lịch - khách sạn thuộc top 10% Scopus (giai đoạn 2015–2021) từ 723 bài ban đầu, trích xuất mạng lưới đồng trích dẫn và cụm từ khóa (3 cụm chủ đề chính).
- Phân tích nội dung (Content analysis): Hệ thống hóa các văn bản, báo cáo thống kê ngành du lịch (UNWTO, WTTC, VNAT, Statista, WeAreSocial).
- Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm (Focus group): Phỏng vấn chuyên gia quản lý du lịch, doanh nghiệp công nghệ và đại diện du khách thế hệ Z nhằm hiệu chỉnh, hoàn thiện thang đo các biến quan sát.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng:
- Khảo sát thử nghiệm (Pilot test): Đánh giá độ tin cậy sơ bộ thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Khảo sát chính thức: Thu thập dữ liệu qua bảng hỏi trực tiếp và trực tuyến từ nhóm đáp viên thế hệ Z trên phạm vi toàn quốc. Kích thước mẫu khảo sát hợp lệ đạt $N = 532$.
- Kỹ thuật phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM / PLS-SEM):
- Kiểm định mô hình đo lường (Outer model): Hệ số tải nhân tố (Factor loadings), kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha, Composite Reliability - CR), giá trị hội tụ (Average Variance Extracted - AVE), giá trị phân biệt (tiêu chuẩn Fornell & Larcker và chỉ số HTMT - Heterotrait-Monotrait Ratio).
- Kiểm định mô hình cấu trúc (Inner model): Đánh giá hệ số đường dẫn (Path coefficients), kiểm định các giả thuyết về tác động trực tiếp và tác động gián tiếp (trung gian).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về xu hướng sử dụng ứng dụng di động trong du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam
- Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu về thế hệ Z trong nước và quốc tế, xác định các đặc trưng căn bản của Gen Z: sinh ra trong thời kỳ công nghệ số, sử dụng điện thoại thông minh và mạng xã hội thường nhật, có xu hướng tiêu dùng tìm kiếm sự linh hoạt, cá nhân hóa và trải nghiệm nguyên bản.
- Trình bày bức tranh tổng thể về các xu hướng du lịch trên thế giới và tại Việt Nam, phân loại 6 nhóm xu hướng lớn trong ngành du lịch theo các mốc thời gian từ 1987 đến 2022.
- Tổng kết vai trò, chức năng của ứng dụng di động trong du lịch (TMAs) qua 6 phân loại ứng dụng (định vị/hành trình, mạng xã hội, tiếp thị/quảng bá, thương mại điện tử, hỗ trợ khẩn cấp/an ninh, giải trí) và 3 giai đoạn của chuyến đi (trước, trong và sau chuyến đi).
- Phân tích 57 bài báo quốc tế tiêu biểu giai đoạn 2015–2021 qua phần mềm VOSviewer, chỉ ra 3 hướng nghiên cứu chính: động cơ/ý định công nghệ, hành vi tiêu dùng qua smartphone và trải nghiệm đồng tạo giá trị. Khẳng định khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm đối với Gen Z Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu
- Làm rõ các khái niệm nền tảng: thế hệ, phân chia thế hệ (X, Y, Z), xu hướng du lịch, ứng dụng di động du lịch (TMAs), du lịch cá nhân hóa.
- Phân tích các lý thuyết nền tảng: Lý thuyết hành vi khách du lịch, quan điểm lịch sử - viễn cảnh, Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), Lý thuyết sự sẵn sàng công nghệ (TR/TRI).
- Xây dựng mô hình nghiên cứu TRAM mở rộng: Kết hợp 4 thành phần của TR (Lạc quan, Đổi mới, Khó chịu, Bất an) với TAM (Cảm nhận tính hữu ích, Cảm nhận tính dễ sử dụng), tích hợp thêm 2 biến mới là "Niềm tin" và "Thói quen".
- Thiết lập hệ thống các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa các đặc điểm sẵn sàng công nghệ, niềm tin, thói quen lên nhận thức chấp nhận và ý định sử dụng TMAs.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
- Trình bày quy trình nghiên cứu logic gồm hai pha định tính và định lượng.
- Xây dựng hệ thống thang đo chi tiết cho các cấu trúc khái niệm trong mô hình: Sự lạc quan, Sự đổi mới, Sự khó chịu, Sự bất an, Cảm nhận tính hữu ích, Cảm nhận tính dễ sử dụng, Niềm tin, Thói quen và Ý định sử dụng.
- Mô tả quy trình thiết kế bảng hỏi, khảo sát thử nghiệm (pilot test) kiểm tra độ tin cậy Cronbach's Alpha và hiệu chỉnh từ ngữ thang đo.
- Tiến hành khảo sát chính thức diện rộng, thu về 532 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách du lịch Gen Z.
- Trình bày các tiêu chuẩn thống kê áp dụng trong phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) nhằm đánh giá mô hình đo lường và mô hình cấu trúc.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu, bàn luận và hàm ý quản trị
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($N=532$): Phản ánh cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập), tần suất đi du lịch, đối tượng đồng hành, mục đích tổ chức chuyến đi và hành vi công nghệ. Thống kê tỷ lệ thiết bị sử dụng, tần suất trực tuyến, các loại app phổ biến (mạng xã hội chiếm tỷ lệ áp đảo với YouTube 92%, Facebook 91,7%, Zalo 76,5%, Messenger 75,8%, Instagram 53,5%, TikTok 47,6%; app chỉ đường 72,4%; app giải trí 83,4%; app đặt và thanh toán dịch vụ 49,5%).
- Kết quả kiểm định mô hình đo lường:
- Tất cả các biến quan sát đạt hệ số tải nhân tố (Factor loadings) theo chuẩn quy định.
- Chỉ số phóng đại phương sai (VIF) nằm trong giới hạn cho phép, không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha, CR) và giá trị hội tụ (AVE) của các thành phần đều đạt ngưỡng yêu cầu.
- Giá trị phân biệt được xác nhận thỏa mãn tiêu chuẩn Fornell & Larcker và tỷ số HTMT.
- Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc và giả thuyết:
- Động lực thúc đẩy: Sự lạc quan và Sự đổi mới có tác động tích cực đến Cảm nhận tính hữu ích, Cảm nhận tính dễ sử dụng và Ý định sử dụng TMAs.
- Rào cản công nghệ: Sự khó chịu và Sự bất an (lo ngại về quyền riêng tư, an toàn bảo mật, tính phức tạp) có tác động tiêu cực, là những lực cản làm giảm nhận thức chấp nhận và ý định sử dụng TMAs.
- Vai trò của Niềm tin và Thói quen: Niềm tin tác động trực tiếp mạnh mẽ đến ý định sử dụng và làm giảm nhận thức rủi ro; Thói quen sử dụng công nghệ hàng ngày có ảnh hưởng tích cực trực tiếp và trung gian đến ý định dùng TMAs khi đi du lịch.
- Tác động trung gian: Cảm nhận tính hữu ích và tính dễ sử dụng đóng vai trò trung gian truyền tải tác động từ sự sẵn sàng công nghệ đến ý định hành vi.
- Bàn luận và hàm ý quản trị: Đưa ra 3 nhóm hàm ý chính sách và thực tiễn:
- Đối với cơ quan hoạch định chính sách và doanh nghiệp phần mềm: Xây dựng hành lang pháp lý bảo vệ dữ liệu cá nhân, chuẩn hóa hệ thống du lịch thông minh, tối ưu hóa giao diện trực quan, đa ngôn ngữ, tích hợp AI/AR.
- Đối với doanh nghiệp du lịch (lữ hành, lưu trú, vận chuyển): Số hóa chuỗi dịch vụ, đẩy mạnh phân phối qua nền tảng TMAs và OTA, xây dựng chương trình tiếp thị số cá nhân hóa, nâng cao tính minh bạch về giá và chính sách hủy đổi.
- Đối với nhà quản lý điểm đến du lịch: Nâng cấp hạ tầng kết nối số (Wi-Fi công cộng), triển khai thuyết minh tự động (audio guide), mã QR, bản đồ số du lịch, thúc đẩy tương tác đồng tạo giá trị trải nghiệm tại chỗ cho khách trẻ.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật
- Hoàn thiện khung lý thuyết TRAM tích hợp: Luận án kiểm định mô hình TRAM mở rộng bằng việc tích hợp thành công hai thành phần mới là "Niềm tin" (Trust) và "Thói quen" (Habit) vào cấu trúc TAM và TR, giải thích rõ cơ chế tâm lý công nghệ dẫn đến ý định sử dụng ứng dụng di động trong du lịch.
- Làm rõ tính hai mặt của tâm lý công nghệ Gen Z: Luận án chứng minh rằng mặc dù Gen Z là thế hệ bản địa kỹ thuật số (digital natives), sự sẵn sàng công nghệ của họ vẫn chịu sự chi phối đồng thời của hai nhóm yếu tố đối lập: động lực thúc đẩy (Lạc quan, Đổi mới) và rào cản tâm lý (Khó chịu, Bất an về bảo mật và quyền riêng tư).
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu: Đóng góp bộ dữ liệu thực nghiệm quy mô 532 mẫu cùng hệ thống thang đo chuẩn hóa về hành vi công nghệ du lịch của thế hệ Z tại Việt Nam.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp
- Nhận diện chính xác chân dung hành vi du khách Gen Z: Xác định các hành vi công nghệ đặc trưng như du lịch tự lên lịch trình, phụ thuộc vào ứng dụng chỉ đường, thanh toán không tiền mặt, ưa chuộng đặt dịch vụ trực tuyến và chia sẻ trải nghiệm e-WOM trên mạng xã hội.
- Hệ thống hóa giải pháp quản trị du lịch thông minh đến năm 2030:
- Cơ quan quản lý và phát triển công nghệ: Phát triển nền tảng ứng dụng tích hợp đa chức năng, tăng cường an ninh mạng, bảo vệ quyền riêng tư người dùng.
- Doanh nghiệp du lịch: Thiết kế giao diện thân thiện, tăng tốc độ xử lý giao dịch, cá nhân hóa đề xuất tour và dịch vụ, áp dụng thanh toán không chạm.
- Ban quản lý điểm đến: Phát triển điểm đến thông minh với hạ tầng số đồng bộ, ứng dụng AR/VR và các tiện ích hỗ trợ du khách theo thời gian thực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được tác giả trình bày trong luận án:
- Hạn chế về mẫu và không gian khảo sát: Mặc dù khảo sát trên toàn quốc với cỡ mẫu $N=532$, cơ cấu mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào đối tượng sinh viên, thanh niên thuộc thế hệ Z tại một số đô thị lớn, chưa bao quát đầy đủ sự khác biệt vùng miền sâu sắc giữa các tiểu nhóm nhân khẩu học của Gen Z.
- Hạn chế về phương pháp đo lường ý định: Nghiên cứu dừng lại ở việc đo lường "Ý định sử dụng" (Behavioral Intention) mà chưa đo lường hành vi sử dụng thực tế lặp lại trong dài hạn (Actual Usage) do giới hạn về mặt thời gian khảo sát cắt ngang (cross-sectional).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu dọc (longitudinal research) để theo dõi sự chuyển biến từ ý định sang hành vi tiêu dùng thực tế và lòng trung thành đối với các ứng dụng TMAs.
- Bổ sung các biến điều tiết như biến văn hóa vùng miền, thu nhập cá nhân, giới tính hoặc sự khác biệt giữa các nhóm tuổi nhỏ hơn trong thế hệ Z (đầu Gen Z và cuối Gen Z).
- So sánh hành vi sử dụng TMAs giữa thế hệ Z và thế hệ Y (Millennials) hoặc thế hệ Alpha tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho nhiều đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Cung cấp tài liệu tổng quan toàn diện về lý thuyết TRAM, TAM, TR, phương pháp trắc lượng học bằng VOSviewer, quy trình phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM trong nghiên cứu hành vi du lịch và kinh tế số.
- Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, Sở Du lịch các địa phương): Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng đề án chuyển đổi số ngành du lịch, chiến lược phát triển điểm đến du lịch thông minh đáp ứng xu hướng tiêu dùng mới.
- Doanh nghiệp lữ hành, khách sạn và nhà phát triển công nghệ (OTA, Start-up du lịch): Cung cấp dữ liệu thị trường về thị hiếu, hành vi và rào cản của khách hàng Gen Z, hỗ trợ tối ưu hóa giao diện ứng dụng, nâng cao tính bảo mật và xây dựng chiến lược tiếp thị số phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu lý thuyết chính được luận án sử dụng và mở rộng là gì?
Luận án sử dụng Mô hình sẵn sàng và chấp nhận công nghệ (TRAM) kết hợp giữa Thuyết sẵn sàng công nghệ (TR) của Parasuraman và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis, kế thừa mô hình của Lin et al. (2007), đồng thời mở rộng bổ sung thêm hai biến số là "Niềm tin" (Trust) và "Thói quen" (Habit).
2. Thế hệ Z trong nghiên cứu được định nghĩa theo khung thời gian nào?
Thế hệ Z (Gen Z / iGen) trong luận án được xác định là nhóm nhân khẩu học nằm giữa thế hệ Y (Millennials) và thế hệ Alpha, sinh ra trong khoảng thời gian từ giữa thập niên 1990 đến những năm đầu thập niên 2010.
3. Những yếu tố nào đóng vai trò là rào cản đối với ý định sử dụng TMAs của Gen Z?
Hai yếu tố rào cản chính thuộc sự sẵn sàng công nghệ (TR) là "Sự khó chịu" (Discomfort) và "Sự bất an" (Insecurity), bắt nguồn từ tâm lý lo ngại về việc bị thu thập thông tin cá nhân, rủi ro bảo mật dữ liệu riêng tư và sự phức tạp khi thao tác ứng dụng.
4. Dữ liệu khảo sát định lượng chính thức của luận án được thực hiện với quy mô mẫu bao nhiêu?
Nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện trên mẫu khảo sát gồm 532 đáp viên thuộc thế hệ Z tại Việt Nam, thu thập vào đầu năm 2022 và phân tích thông qua kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc PLS-SEM.
5. Ứng dụng di động trong du lịch (TMAs) được luận án phân loại theo các tiêu chí chức năng nào?
Luận án phân chia TMAs thành 6 nhóm chức năng chính gồm: ứng dụng định vị và theo dõi hành trình; ứng dụng mạng xã hội; ứng dụng tiếp thị và quảng bá; ứng dụng thương mại điện tử; ứng dụng hỗ trợ dịch vụ khẩn cấp, an ninh và thông tin; và ứng dụng giải trí.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Việt Hoàng đã làm sáng tỏ xu hướng sử dụng ứng dụng di động trong du lịch của thế hệ Z tại Việt Nam thông qua phương pháp tiếp cận hỗn hợp và mô hình TRAM mở rộng. Kết quả nghiên cứu xác định rõ tác động của các yếu tố thúc đẩy tâm lý, niềm tin, thói quen cũng như các rào cản công nghệ đối với nhận thức và ý định hành vi của nhóm khách hàng trẻ. Đây là công trình nghiên cứu hệ thống, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hệ giải pháp quản trị giá trị cho việc phát triển các dịch vụ du lịch thông minh, đáp ứng nhu cầu chuyển đổi số của ngành du lịch Việt Nam định hướng đến năm 2030.