Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và công nghệ thông tin - truyền thông (CNTT-TT) đã làm thay đổi toàn diện phương thức quản lý, tiếp thị và cung ứng dịch vụ trong ngành du lịch (Dorcic và cộng sự, 2019; UNWTO, 2011). Tại Việt Nam, sự bùng nổ hạ tầng số được thể hiện qua con số khoảng 61,3 triệu điện thoại thông minh đang được sử dụng, đưa Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia có số lượng người dùng điện thoại thông minh lớn nhất thế giới (Statista, 2021). Báo cáo của WeAreSocial & Hootsuite (2021) ghi nhận trên tổng số 97,75 triệu dân số Việt Nam có tới 154,4 triệu thuê bao kết nối di động (đạt tỷ lệ 157,9%), trong đó 96,9% dân số sở hữu điện thoại di động và 94,7% người dùng thiết bị thông minh truy cập Internet để tìm kiếm thông tin, giải trí và đặt dịch vụ.

Thế hệ Z (những người sinh từ giữa thập niên 1990 đến đầu thập niên 2010) là nhóm nhân khẩu học lớn lên cùng Internet, thiết bị thông minh và công nghệ số (McCrindle, 2014; Francis & Hoefel, 2018). Tại Việt Nam, lượng khách du lịch trẻ thuộc thế hệ này đã tăng gấp ba lần trong những năm gần đây (VNAT, 2020), đóng vai trò định hình các xu hướng tiêu dùng mới như du lịch không chạm, du lịch cá nhân hóa và kinh tế chia sẻ.

Mặc dù các ứng dụng di động du lịch (Tourism Mobile Applications - TMAs) ngày càng phổ biến, tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào khách du lịch trưởng thành nói chung, thế hệ Y (Millennials), hoặc chỉ đánh giá đơn lẻ tính hữu ích và thái độ sử dụng. Khoảng trống nghiên cứu lớn tồn tại ở việc thiếu vắng các công trình phân tích chuyên sâu về các yếu tố tâm lý công nghệ (sự sẵn sàng công nghệ) kết hợp với các yếu tố chấp nhận công nghệ, niềm tin và thói quen để giải thích ý định sử dụng TMAs của riêng thế hệ Z tại thị trường Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Kiểm tra mức độ ảnh hưởng của các đặc điểm tính cách và tâm lý công nghệ của thế hệ Z đối với ý định sử dụng ứng dụng di động trong du lịch (TMAs) thông qua việc áp dụng và mở rộng mô hình sẵn sàng và chấp nhận công nghệ (TRAM - Lin và cộng sự, 2007); từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm hoàn thiện TMAs, thúc đẩy hệ sinh thái du lịch thông minh tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Khẳng định việc sử dụng TMAs là xu hướng du lịch nổi bật của thế hệ Z trong bối cảnh hiện nay.
    2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng TMAs của thế hệ Z ở Việt Nam, làm rõ mối quan hệ và mức độ tác động giữa các yếu tố.
    3. Kiểm định mối quan hệ cấu trúc giữa sự sẵn sàng công nghệ (TR), sự chấp nhận công nghệ (TAM) và ý định sử dụng TMAs của thế hệ Z ở Việt Nam.
    4. Đề xuất các giải pháp, kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước, các nhà phát triển ứng dụng, ban quản lý điểm đến và doanh nghiệp du lịch.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi 1: Sử dụng ứng dụng di động trong du lịch có phải là xu hướng nổi bật nhất trong thị trường khách du lịch thế hệ Z ở Việt Nam?
  • Câu hỏi 2: Yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng TMAs; trong đó, yếu tố nào là rào cản ảnh hưởng đến sự sẵn sàng và chấp nhận sử dụng TMAs của thế hệ Z ở Việt Nam?
  • Câu hỏi 3: Mức độ sẵn sàng và chấp nhận sử dụng TMAs của thế hệ Z Việt Nam là như thế nào?
  • Câu hỏi 4: Xu hướng sử dụng ứng dụng di động dành cho khách du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam có tác động như thế nào tới các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch, các điểm đến du lịch và các doanh nghiệp du lịch trong việc thúc đẩy môi trường du lịch thông minh, đáp ứng nhu cầu của các thị trường khách hàng du lịch tiềm năng ở Việt Nam cũng như trên thế giới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Xu hướng sử dụng ứng dụng di động trong du lịch của khách du lịch thế hệ Z ở Việt Nam.
  • Khách thể nghiên cứu: Nhóm cá nhân thuộc thế hệ Z sinh sống, học tập và làm việc tại Việt Nam, đã từng thực hiện hành vi du lịch nội địa hoặc du lịch quốc tế.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Đo lường cảm nhận, thái độ và hành vi sử dụng ứng dụng di động trong các giai đoạn của chuyến đi du lịch của thế hệ Z.
    • Không gian: Khảo sát trên phạm vi toàn lãnh thổ Việt Nam.
    • Thời gian: Quá trình nghiên cứu thực hiện từ năm 2019 đến năm 2022; dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2019–2021; dữ liệu sơ cấp thu thập vào đầu năm 2022. Định hướng ứng dụng giải pháp hướng đến năm 2030 theo tầm nhìn phát triển ngành du lịch Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án tiến hành tổng quan có hệ thống từ các nguồn dữ liệu học thuật quốc tế (Scopus, Web of Science, Google Scholar) và các công trình trong nước, tập trung vào ba mạch nghiên cứu chính:

Mạch nghiên cứu Tác giả, công trình tiêu biểu Nội dung và phát hiện chính
Nghiên cứu về thế hệ Z và khách du lịch Gen Z McCrindle (2014); Haddouche & Salomone (2018); Francis & Hoefel (2018); Monaco (2018); Nguyen Viet Hoang và cộng sự (2021); Ho Thi Hai Thuy và cộng sự (2021); Phuong (2021); Nguyễn Hoàng Linh & Nguyễn Phương Hoa (2020). Làm rõ đặc trưng của Gen Z là những người sinh ra trong kỷ nguyên số, am hiểu công nghệ, có xu hướng tìm kiếm tính nguyên bản của điểm đến, chịu ảnh hưởng mạnh bởi mạng xã hội và truyền thông truyền miệng điện tử (e-WOM).
Nghiên cứu về xu hướng du lịch quốc tế và trong nước UNWTO (2004, 2019); Horwath HTL (2009); Bowen & Whalen (2017); Axon (2018); Ketter (2020); GlobalData (2022); Phạm Thị Thúy Nguyệt (2016); Hội đồng Tư vấn Du lịch - TAB (2022). Xác định 6 nhóm xu hướng lớn: xu hướng loại hình mới, xu hướng công nghệ thông minh và dữ liệu lớn, xu hướng hành vi của các thị trường khách (Gen Y, Gen Z), xu hướng môi trường vĩ mô, xu hướng phát triển theo khu vực và xu hướng toàn cầu (du lịch không chạm, cá nhân hóa, kinh tế chia sẻ).
Nghiên cứu về ứng dụng di động trong du lịch (TMAs) Kennedy-Eden & Gretzel (2012); Wang và cộng sự (2012, 2014); Okazaki và cộng sự (2015); Douglas (2019); Morosan & DeFranco (2016a, 2016b); Chung và cộng sự (2015); Tussyadiah và cộng sự (2016, 2018); Kamboj & Joshi (2021). Phân tích 57 bài báo ISI/Scopus (2015–2021) thuộc top 10% ngành du lịch - khách sạn bằng VOSviewer. Nhận diện 3 nhóm chủ đề: 1) Động cơ, thái độ và ý định sử dụng; 2) Hành vi sử dụng điện thoại thông minh; 3) Trải nghiệm đồng sáng tạo giá trị sản phẩm qua AR, VR và ứng dụng di động.
                              [ TỔNG QUAN TÀI LIỆU ]
  [Khách du lịch Gen Z]        [Xu hướng du lịch số]          [Ứng dụng TMAs]
  - Lớn lên cùng Internet      - Du lịch cá nhân hóa          - 6 nhóm chức năng
  - Nhạy cảm công nghệ         - Du lịch không chạm           - 3 giai đoạn chuyến đi
  - Tìm kiếm tính nguyên bản   - Nền kinh tế chia sẻ          - Tích hợp AR, VR, OTA
                           [ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT ]
            Thiếu mô hình tích hợp tâm lý công nghệ (TR) và nhận thức
            chấp nhận (TAM) bổ sung Niềm tin & Thói quen cho Gen Z tại VN

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Các nghiên cứu về TMAs trên thế giới phần lớn thực hiện tại các thị trường phát triển (Bắc Mỹ, Tây Âu) hoặc các nước Đông Á phát triển, chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh thị trường mới nổi có tốc độ số hóa nhanh như Việt Nam.
  2. Thiếu vắng các nghiên cứu chuyên biệt kiểm định hành vi của thế hệ Z – nhóm khách hàng mục tiêu của kinh tế số du lịch.
  3. Về mặt mô hình hóa, các nghiên cứu trước thường áp dụng riêng rẽ thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) hoặc mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), ít khi kết hợp toàn diện giữa trạng thái tâm lý công nghệ sẵn có của cá nhân (Technology Readiness - TR) với các yếu tố chấp nhận công nghệ thực tế (TAM), đồng thời chưa tích hợp đồng thời hai biến số then chốt đối với người dùng trẻ là "Niềm tin" (Trust) và "Thói quen" (Habit).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kế thừa và phát triển các lý thuyết nền tảng trong hành vi người tiêu dùng và chấp nhận công nghệ:

  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB): Giải thích ý định hành vi xuất phát từ thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận (Ajzen).
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM): Cung cấp hai biến trung gian cốt lõi là Cảm nhận tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU) (Davis, 1989).
  • Lý thuyết sự sẵn sàng công nghệ (Technology Readiness - TR/TRI): Đo lường xu hướng tâm lý chấp nhận và sử dụng công nghệ của cá nhân qua 4 thành phần: hai yếu tố thúc đẩy (Sự lạc quan - Optimism, Sự đổi mới - Innovativeness) và hai yếu tố rào cản (Sự khó chịu - Discomfort, Sự bất an - Insecurity) (Parasuraman, 2000).
  • Mô hình sẵn sàng và chấp nhận công nghệ (TRAM): Khung tích hợp giữa TR và TAM do Lin, Shih và Sher (2007) đề xuất, trong đó các đặc tính TR đóng vai trò tiền đề tác động đến nhận thức PU và PEOU trong TAM, từ đó dẫn đến ý định sử dụng.
  • Các biến mở rộng: Luận án bổ sung hai biến "Niềm tin" (Trust) và "Thói quen" (Habit) nhằm phản ánh tính chất nhạy cảm về bảo mật dữ liệu và tần suất tương tác thiết bị liên tục của thế hệ Z.
  [Sự sẵn sàng công nghệ - TR]
  [Sự chấp nhận công nghệ - TAM & Biến mở rộng]
  [Ý định sử dụng ứng dụng di động du lịch (TMAs)]

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp đồng thời phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng theo quy trình đa bước:

  • Phương pháp định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp:
    • Phân tích trắc lượng thư mục (Bibliometric analysis): Sử dụng phần mềm VOSviewer để phân loại, tạo bản đồ mạng lưới đồng trích dẫn và đồng xuất hiện từ khóa trên 57 công trình học thuật quốc tế về TMAs giai đoạn 2015–2021.
    • Phân tích nội dung (Content analysis): Hệ thống hóa báo cáo từ các tổ chức UNWTO, WTTC, OECD, VNAT, Statista, WeAreSocial.
    • Phương pháp chuyên gia và phỏng vấn: Phỏng vấn sâu chuyên gia du lịch, phỏng vấn nhóm tập trung với người dùng thế hệ Z để hiệu chỉnh thang đo và bảng hỏi.
  • Phương pháp định lượng:
    • Quy trình điều tra bảng hỏi: Thiết kế thang đo Likert 5 điểm. Tiến hành điều tra thử nghiệm (Pilot test) để kiểm tra sơ bộ độ tin cậy bằng hệ số Cronbach’s Alpha, sau đó triển khai điều tra chính thức trên phạm vi toàn quốc.
    • Mẫu nghiên cứu: Thu thập thành công 532 phiếu trả lời hợp lệ từ các đáp viên thế hệ Z tại nhiều tỉnh, thành phố của Việt Nam.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để đánh giá mô hình đo lường (kiểm định hệ số tải nhân tố Factor Loadings, chỉ số đa cộng tuyến VIF, độ tin cậy tổng hợp CR, phương sai trích trung bình AVE, giá trị phân biệt Fornell-Larcker và tỷ số HTMT) và kiểm định mô hình cấu trúc (các tác động trực tiếp và gián tiếp).

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Trình bày bối cảnh chuyển đổi số trong ngành du lịch Việt Nam, sự gia tăng của thị trường khách du lịch trẻ, tính cấp thiết của đề tài; xác định 4 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu; làm rõ đối tượng, phạm vi khảo sát toàn quốc (thực hiện từ 2019 đến 2022 với 532 mẫu khảo sát), ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về xu hướng sử dụng ứng dụng di động trong du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam

  • Tổng kết toàn diện các công trình về thế hệ Z, chỉ ra Gen Z là thế hệ siêu kết nối (hyper-connected), sử dụng các ứng dụng mạng xã hội với tỷ lệ cao: YouTube (92%), Facebook (91,7%), Zalo (76,5%), Instagram (53,5%), TikTok (47,6%).
  • Hệ thống hóa 6 nhóm xu hướng du lịch trên thế giới và xu hướng du lịch cá nhân hóa, du lịch không chạm tại Việt Nam sau đại dịch Covid-19.
  • Đánh giá vai trò của TMAs qua 6 nhóm chức năng: 1) Định vị, theo dõi hành trình; 2) Mạng xã hội; 3) Tiếp thị, quảng bá; 4) Thương mại điện tử; 5) Hỗ trợ khẩn cấp, an ninh và ngôn ngữ; 6) Giải trí.
  • Phân loại hành vi ứng dụng TMAs qua 3 giai đoạn của chuyến đi: Trước chuyến đi (tìm kiếm thông tin, đặt dịch vụ), Trong chuyến đi (chỉ đường, thuyết minh, trải nghiệm AR/VR), Sau chuyến đi (đánh giá, phản hồi, chia sẻ e-WOM).
  • Phân tích trắc lượng học qua VOSviewer chỉ ra 3 cụm nghiên cứu chính (lịch sử/địa bàn, thái độ/ý định người dùng, phương pháp luận) và chỉ rõ khoảng trống về việc nghiên cứu mô hình tích hợp TRAM đối với Gen Z Việt Nam.
  - Tìm kiếm điểm đến        - Dẫn đường, GPS          - Đánh giá dịch vụ
  - Đọc nhận xét, e-WOM      - Hướng dẫn AR/VR         - Viết review, chấm sao
  - Đặt vé, phòng OTA        - Thanh toán số           - Chia sẻ mạng xã hội

Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

  • Xác lập hệ thống khái niệm chuẩn xác: xu hướng du lịch, thế hệ, thế hệ Z, ứng dụng di động du lịch (TMAs).
  • Phân tích sự khác biệt giữa các thế hệ X, Y, Z về mục đích chuyến đi, thời gian lưu trú và hành vi tiêu dùng số.
  • Trình bày chi tiết lý thuyết nền tảng: Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Lý thuyết hành vi khách du lịch, Quan điểm lịch sử - viễn cảnh, Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), Mô hình sự sẵn sàng công nghệ (TR/TRI), và Mô hình tích hợp TRAM.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 9 cấu trúc khái niệm: Sự lạc quan (OPT), Sự đổi mới (INN), Sự khó chịu (DIS), Sự bất an (INS), Cảm nhận tính dễ sử dụng (PEOU), Cảm nhận tính hữu ích (PU), Niềm tin (TRU), Thói quen (HAB) và Ý định sử dụng TMAs (INT).
  • Thiết lập hệ thống các giả thuyết nghiên cứu kiểm định mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa các biến TR đến TAM, Niềm tin, Thói quen và Ý định sử dụng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

  • Trình bày sơ đồ quy trình nghiên cứu chuẩn mực kết hợp định tính và định lượng.
  • Quy trình chuẩn hóa thang đo thông qua phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm tập trung.
  • Triển khai khảo sát sơ bộ (Pilot test) để đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha.
  • Quy trình chọn mẫu và tổ chức khảo sát chính thức với 532 đáp viên thế hệ Z trên phạm vi toàn quốc.
  • Thiết lập các tiêu chuẩn thống kê kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc bằng phương pháp PLS-SEM: hệ số tải ngoài $\ge 0,70$; hệ số tin cậy tổng hợp $\text{CR} \ge 0,70$; phương sai trích trung bình $\text{AVE} \ge 0,50$; hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 5,0$; kiểm tra tính phân biệt qua chỉ số Fornell-Larcker và ngưỡng $\text{HTMT} < 0,85$ hoặc $0,90$.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu, bàn luận và hàm ý quản trị

  • Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu mẫu khảo sát theo giới tính, độ tuổi, thu nhập, tần suất du lịch, bạn đồng hành, loại thiết bị sở hữu (smartphone, tablet, laptop) và các nhóm TMAs thường dùng.
  • Kiểm định mô hình đo lường: Toàn bộ các thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ (Factor Loadings, Cronbach's Alpha, CR, AVE đạt chuẩn); không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (VIF hợp lệ); đạt giá trị phân biệt qua bảng ma trận Fornell-Larcker và chỉ số HTMT.
  • Kiểm định mô hình cấu trúc và giả thuyết:
    • Tác động trực tiếp: Sự lạc quan và Sự đổi mới có tác động tích cực đến Cảm nhận tính dễ sử dụng và Tính hữu ích; Sự khó chịu và Bất an thể hiện vai trò rào cản tiêu cực. Cảm nhận tính dễ sử dụng tác động thuận chiều đến Cảm nhận tính hữu ích. Cảm nhận tính hữu ích, Cảm nhận tính dễ sử dụng, Niềm tin và Thói quen đều tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến Ý định sử dụng TMAs.
    • Tác động gián tiếp: Các thành phần của TR tác động gián tiếp đến Ý định sử dụng TMAs thông qua các biến trung gian PEOU, PU và Niềm tin.
  • Bàn luận học thuật: Làm rõ hành vi phụ thuộc vào công nghệ nhưng đi kèm tâm lý lo ngại về rủi ro lộ lọt thông tin riêng tư và giao dịch tài chính của Gen Z Việt Nam.
  • Hàm ý quản trị: Đưa ra 3 nhóm giải pháp thực tiễn có tính ứng dụng cao cho nhà hoạch định chính sách/doanh nghiệp phần mềm, doanh nghiệp du lịch (lữ hành, khách sạn, vận chuyển) và ban quản lý điểm đến du lịch.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Mở rộng mô hình TRAM trong lĩnh vực du lịch số: Luận án đã tích hợp thành công mô hình Sự sẵn sàng công nghệ (TR) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Lin và cộng sự (2007) vào bối cảnh nghiên cứu hành vi du lịch của thế hệ Z tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
  2. Bổ sung hai biến số Niềm tin và Thói quen: Luận án bổ sung có căn cứ hai yếu tố "Niềm tin" và "Thói quen sử dụng công nghệ" vào mô hình TRAM mở rộng. Kết quả chứng minh Niềm tin đóng vai trò then chốt giải tỏa rào cản bất an công nghệ, trong khi Thói quen là động lực duy trì hành vi sử dụng TMAs liên tục của Gen Z.
  3. Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quy mô: Việc kiểm định mô hình với mẫu khảo sát 532 đáp viên thế hệ Z trên phạm vi toàn quốc đã chứng minh độ tin cậy và giá trị giá trị phân biệt của bộ thang đo TMAs trong nghiên cứu du lịch.
  [ĐÓNG GÓP LÝ LUẬN]                    [ĐÓNG GÓP THỰC TIỄN]

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp phát triển phần mềm ứng dụng:
    • Hoàn thiện hành lang pháp lý về an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu người dùng trên các nền tảng du lịch số nhằm củng cố niềm tin số cho du khách trẻ.
    • Thiết kế giao diện ứng dụng TMAs đơn giản, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UI/UX), tích hợp đa ngôn ngữ, hệ thống hỗ trợ khẩn cấp, bản đồ số và dịch vụ công trực tuyến.
    • Phát triển các giải pháp thanh toán không tiền mặt đồng bộ, liên kết các ví điện tử và cổng thanh toán nội địa/quốc tế.
  • Đối với doanh nghiệp kinh doanh du lịch (Lữ hành, Lưu trú, Vận chuyển):
    • Đẩy mạnh tiếp thị và phân phối sản phẩm trên các nền tảng ứng dụng di động; tối ưu hóa nội dung tiếp thị thị giác trên các mạng xã hội mà Gen Z sử dụng nhiều (TikTok, Instagram, YouTube).
    • Tích hợp tính năng cá nhân hóa lịch trình, cho phép du khách đồng sáng tạo sản phẩm tour thông qua ứng dụng.
    • Xây dựng chính sách giá minh bạch, cung cấp đầy đủ đánh giá (reviews) thực tế để tăng cường sự an tâm và kích hoạt thói quen đặt dịch vụ trực tuyến.
  • Đối với ban quản lý các điểm đến du lịch:
    • Nâng cấp hạ tầng số tại điểm đến (phủ sóng Wifi miễn phí chất lượng cao, lắp đặt hệ thống mã QR tra cứu thông tin).
    • Triển khai các ứng dụng thuyết minh tự động (Audio Guide), tích hợp công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) và thực tế ảo (VR) tại các di tích, bảo tàng, danh lam thắng cảnh để gia tăng trải nghiệm cho khách du lịch trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  1. Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát khách du lịch thuộc thế hệ Z sinh sống tại Việt Nam, chưa mở rộng so sánh đối chứng với các thế hệ khác (như thế hệ Y, thế hệ X) hoặc khách du lịch thế hệ Z quốc tế đến Việt Nam.
  2. Giới hạn đo lường: Nghiên cứu tập trung đo lường "Ý định sử dụng TMAs" như biến phụ thuộc cuối cùng, chưa theo dõi và đo lường hành vi sử dụng thực tế (Actual Usage) lặp lại trong chu kỳ dài hạn.
  3. Yếu tố thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập vào thời điểm đầu năm 2022 – giai đoạn ngành du lịch vừa mở cửa trở lại sau đại dịch Covid-19, do đó tâm lý và hành vi tiêu dùng du lịch số có thể chịu ảnh hưởng cục bộ bởi bối cảnh y tế và xã hội tại thời điểm này.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đa nhóm (Multi-group analysis) giữa thế hệ Z và thế hệ Y (Millennials) hoặc thế hệ Alpha tiếp nối.
  • Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal research) để kiểm định khoảng cách giữa ý định sử dụng và hành vi sử dụng thực tế của khách du lịch đối với từng loại TMAs chuyên biệt (như ứng dụng đặt phòng, ứng dụng thanh toán, ứng dụng AR/VR tại điểm đến).
  • Bổ sung các biến số điều tiết mới như thu nhập thực tế, trải nghiệm công nghệ trong quá khứ hoặc mức độ rủi ro cảm nhận về an ninh mạng.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng giá trị nghiên cứu

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là tài liệu tham khảo trong việc vận dụng mô hình TRAM mở rộng, phương pháp phân tích trắc lượng thư mục bằng VOSviewer và quy trình phân tích mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM trong ngành Du lịch và Quản trị kinh doanh.
  • Các nhà hoạch định chính sách du lịch: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi số của phân khúc khách du lịch trẻ, phục vụ việc xây dựng đề án phát triển du lịch thông minh cấp quốc gia và địa phương.
  • Doanh nghiệp du lịch và các nhà phát triển công nghệ (OTA, Start-up du lịch): Cung cấp các chỉ dẫn cụ thể về tính năng, rào cản tâm lý và thị hiếu công nghệ của Gen Z để thiết kế, nâng cấp các ứng dụng TMAs phù hợp với nhu cầu thị trường.

Các phần đáng tham khảo sâu trong văn bản

  • Mục 2.4 & 2.5 (Chương 2): Khung xây dựng thang đo và hệ thống giả thuyết tích hợp TR (Lạc quan, Đổi mới, Khó chịu, Bất an) với TAM, Niềm tin và Thói quen.
  • Mục 3.1 & 3.4 (Chương 3): Quy trình điều tra bảng hỏi, thiết kế phiếu khảo sát thực nghiệm và các tiêu chuẩn kiểm định mô hình PLS-SEM.
  • Mục 1.2 (Chương 1): Tổng hợp hệ thống các bảng phân loại xu hướng du lịch quốc tế và phân loại 6 nhóm chức năng của TMAs theo tiến trình chuyến đi.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng quy mô mẫu khảo sát chính thức là bao nhiêu và được thực hiện ở phạm vi nào?

Cỡ mẫu điều tra định lượng chính thức của luận án là 532 đáp viên thuộc thế hệ Z. Khảo sát được triển khai trên phạm vi toàn quốc (khắp các tỉnh, thành phố của Việt Nam) vào đầu năm 2022.

2. Tác giả đã tích hợp những mô hình lý thuyết nền nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở tích hợp Mô hình sẵn sàng và chấp nhận công nghệ (TRAM) của Lin và cộng sự (2007) – vốn là sự kết hợp giữa Lý thuyết sự sẵn sàng công nghệ (TR/TRI) của Parasuraman (2000) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989), đồng thời kế thừa các nguyên lý từ Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen.

3. Những biến số mới nào được tác giả bổ sung vào mô hình nghiên cứu ngoài các thành phần của TRAM gốc?

Ngoài 4 thành phần của TR (Lạc quan, Đổi mới, Khó chịu, Bất an) và 2 thành phần của TAM (Cảm nhận tính hữu ích, Cảm nhận tính dễ sử dụng), tác giả đã bổ sung thêm hai biến số độc lập/trung gian là "Niềm tin" (Trust) và "Thói quen" (Habit) để phù hợp với đặc thù tâm lý và hành vi tiêu dùng số của thế hệ Z.

4. Ứng dụng di động trong du lịch (TMAs) được luận án phân loại thành mấy nhóm chức năng chính?

Căn cứ vào tính năng và mục đích sử dụng, luận án phân loại TMAs thành 6 nhóm chức năng:

  1. Ứng dụng định vị, theo dõi hành trình (Navigation apps).
  2. Ứng dụng mạng xã hội (Social apps).
  3. Ứng dụng tiếp thị, quảng bá (Mobile Marketing apps).
  4. Ứng dụng thương mại điện tử (E-commerce apps).
  5. Ứng dụng hỗ trợ dịch vụ khẩn cấp, an ninh, y tế, thời tiết và ngôn ngữ.
  6. Ứng dụng giải trí (Entertainment apps).

5. Luận án sử dụng những công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu nào?

  • Phân tích trắc lượng học thư mục (Bibliometric): Sử dụng phần mềm VOSviewer trên cơ sở dữ liệu Scopus (57 bài báo giai đoạn 2015–2021).
  • Phân tích thống kê và kiểm định mô hình: Sử dụng phương pháp Mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để kiểm định mô hình đo lường (độ tin cậy Cronbach’s Alpha, CR, AVE, VIF, Fornell-Larcker, HTMT) và kiểm định mô hình cấu trúc (tác động trực tiếp, gián tiếp của các giả thuyết).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Việt Hoàng là công trình nghiên cứu hệ thống về xu hướng sử dụng ứng dụng di động trong du lịch (TMAs) của thế hệ Z tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp trắc lượng thư mục VOSviewer và phân tích mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM trên mẫu khảo sát 532 đáp viên, luận án đã kiểm định thành công mô hình TRAM mở rộng tích hợp các yếu tố sẵn sàng công nghệ, chấp nhận công nghệ, niềm tin và thói quen. Kết quả nghiên cứu làm rõ các động lực thúc đẩy cũng như các rào cản tâm lý của du khách trẻ, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để các cơ quan quản lý, điểm đến và doanh nghiệp du lịch xây dựng giải pháp phát triển hệ sinh thái du lịch thông minh đến năm 2030.