Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Ứng dụng Digital Marketing trong quảng bá du lịch tại thành phố Vũng Tàu" do sinh viên Lê Huy Hiệp thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Ngọc Huỳnh (Khoa Du lịch, Trường Đại học Bà Rịa – Vũng Tàu, năm 2020) thuộc chuyên ngành Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn (ngành Quản trị kinh doanh). Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đang thúc đẩy mạnh mẽ các công nghệ kết nối Internet, Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data). Những thay đổi này trực tiếp định hình xu hướng du lịch thông minh, làm thay đổi hành vi tìm kiếm thông tin, đặt dịch vụ và trải nghiệm của du khách.

Về mặt thực tiễn, thành phố Vũng Tàu giữ vai trò là trung tâm du lịch trọng điểm của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu với tiềm năng tài nguyên tự nhiên và nhân văn phong phú. Năm 2018, thành phố đón gần 6 triệu lượt khách du lịch (tốc độ tăng trưởng bình quân 15% - 18%/năm), trong đó lượng khách lưu trú đạt 3,6 triệu lượt (tăng 17% so với năm 2017); riêng 6 tháng đầu năm 2019 đón 962,8 ngàn lượt khách. Tuy nhiên, hoạt động du lịch của địa phương bộc lộ nhiều điểm nghẽn: công tác quảng bá hình ảnh điểm đến chưa sâu rộng, nguồn khách nội địa chủ yếu đến từ Thành phố Hồ Chí Minh (chiếm 70%) và các tỉnh Đông Nam Bộ (chiếm 30%) nhưng phần lớn đi về trong ngày do cự ly gần (khoảng 95–120 km), khách quốc tế lưu trú ngắn ngày (1–2 ngày), thiếu các sản phẩm dịch vụ kinh tế ban đêm và mức chi tiêu bình quân của du khách còn thấp. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy ứng dụng Digital Marketing trong hoạt động xúc tiến, quảng bá du lịch tại thành phố Vũng Tàu là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng, các mặt mạnh, mặt yếu, thành tựu đạt được, hạn chế và nguyên nhân của hoạt động du lịch cùng thực trạng ứng dụng Digital Marketing tại địa phương; từ đó đề xuất các giải pháp ứng dụng Digital Marketing trong quảng bá du lịch thành phố Vũng Tàu trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Khái quát lý luận về ứng dụng Digital Marketing trong quảng bá du lịch làm cơ sở hình thành khung nội dung nghiên cứu.
    2. Đánh giá thực trạng, các mặt mạnh, mặt yếu, những thành tựu đạt được, những hạn chế và nguyên nhân của hoạt động du lịch và thực trạng ứng dụng Digital Marketing ở địa phương.
    3. Đề xuất giải pháp nhằm đẩy mạnh ứng dụng Digital Marketing trong quảng bá du lịch của thành phố Vũng Tàu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ứng dụng Digital Marketing trong quảng bá du lịch tại thành phố Vũng Tàu.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thống kê về thực trạng hoạt động du lịch và quảng bá du lịch trong giai đoạn 2014 – 2018 (kèm số liệu cập nhật 6 tháng đầu năm 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc đối chiếu các định nghĩa kinh điển về Marketing từ Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA, 1985), Viện Marketing Anh quốc và Philip Kotler, qua đó định vị Marketing là quá trình quản trị nhằm nhận biết, dự đoán và đáp ứng nhu cầu thị trường để đạt mục tiêu tổ chức. Trên cơ sở đó, Digital Marketing được tổng hợp theo các quan điểm của AMA, Philip Kotler, Tạp chí Marketing Online (2011) và Wikipedia, xác định đây là hoạt động tiếp thị sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng thông qua các công cụ công nghệ thông tin, phương tiện điện tử và mạng Internet. Trong lĩnh vực du lịch, Digital Marketing được định nghĩa là toàn bộ hoạt động marketing của các tổ chức, doanh nghiệp du lịch được tiến hành qua phương tiện điện tử hoặc viễn thông nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ và thỏa mãn nhu cầu của du khách.

Tác giả hệ thống hóa 4 đặc điểm cốt lõi của Digital Marketing bao gồm: khả năng đo lường chính xác hành vi người dùng (thời gian lưu lại trang, tỷ lệ thoát, tỷ lệ mua hàng), khả năng nhắm đúng đối tượng khách hàng mục tiêu, khả năng tối ưu hóa liên tục chiến dịch qua các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs như CPC - Cost Per Click, CPL - Cost Per Lead; sử dụng các công cụ như Google Analytics, Clicky, Statcounter, HubSpot, Adobe Marketing Cloud, Moz Analytics, Go Squared), và tính lan tỏa cao thông qua Viral Marketing. Đồng thời, tác giả phân loại 5 công cụ và hình thức Digital Marketing phổ biến trong du lịch:

  1. Website du lịch (cổng thông tin trực tuyến 24/7).
  2. Email Marketing (tiếp thị qua thư điện tử dựa trên cơ sở dữ liệu khách hàng).
  3. Mạng xã hội (Facebook, LinkedIn, Twitter, Google+).
  4. Thiết bị di động (tin nhắn SMS/MMS, công cụ tìm kiếm và bản đồ định vị trên điện thoại thông minh).
  5. Công cụ tìm kiếm (Search Engine Marketing trên Google, Yahoo, Ask, Bing, Yandex).

Khung phân tích các nhân tố tác động đến ứng dụng Digital Marketing trong du lịch được xem xét qua 7 nhóm môi trường: chính trị - pháp luật (hệ thống văn bản: Luật Giao dịch điện tử, Luật Công nghệ thông tin, Luật Thương mại sửa đổi, Luật Du lịch 2017, Luật Hải quan, Pháp lệnh Quảng cáo 2001); kinh tế (tốc độ tăng trưởng GDP, thu nhập dân cư — trích dẫn quy luật 1% tăng trưởng GDP tạo ra mức tăng 2% - 2,5% chi tiêu du lịch); địa lý - khí hậu; văn hóa - xã hội - nhân khẩu học; kỹ thuật công nghệ; cơ sở vật chất kỹ thuật; và nguồn nhân lực chuyên môn.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài vận dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp các kỹ thuật xử lý dữ liệu cụ thể:

  • Phương pháp thu thập và phân tích - tổng hợp tài liệu: Kế thừa các công trình nghiên cứu quốc tế (Xavier Font & Benjamin Carey, 2005; Gregory Ashworth & Brian Goodall, 2012; Alan Pomering, 2009; các mô hình tại Nepal và Thái Lan) và trong nước (Trần Thị Hải, 2018; Vũ Trí Dũng, 2015; Nguyễn Hoàng Việt, 2014); các văn bản quy hoạch phát triển du lịch của Việt Nam và tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
  • Phương pháp so sánh và thống kê mô tả: Xử lý chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2014 – 2018 thu thập từ Chi cục Thống kê tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Ban Thống kê thành phố Vũng Tàu và Sở Du lịch tỉnh.
  • Phương pháp chuyên gia và phỏng vấn trực tiếp: Khảo sát, thu thập thông tin sơ cấp từ các nhà quản lý và doanh nghiệp hoạt động kinh doanh du lịch trên địa bàn thành phố Vũng Tàu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về ứng dụng Digital Marketing trong quảng bá du lịch

Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống lý luận về Digital Marketing và vai trò của phương thức này đối với ngành du lịch. So với marketing truyền thống (vốn phù hợp với thị trường của người bán), Digital Marketing thích ứng với thị trường định hướng người mua, cho phép thiết lập kênh giao tiếp hai chiều liên tục và cá nhân hóa thông điệp. Trong ngành du lịch, Digital Marketing mang lại các lợi ích thiết thực: tối ưu hóa và tiết kiệm chi phí xúc tiến (đặc biệt đối với các cơ quan du lịch có nguồn ngân sách hạn hẹp), mở rộng phạm vi tiếp cận du khách toàn cầu không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý hay thời gian, phân khúc thị trường chính xác và tạo kênh tiếp nhận phản hồi trực tiếp 24/7 từ khách hàng (minh họa qua trường hợp áp dụng thành công của Tập đoàn Saigontourist).

Về bối cảnh ứng dụng:

  • Trên thế giới: Xu hướng phát triển du lịch thông minh tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Malaysia, Singapore qua việc ứng dụng ví điện tử, mã QR, thanh toán sinh trắc học và công nghệ thực tế ảo (VR/AR). Dữ liệu thống kê quốc tế ghi nhận 82% lượt đặt phòng được thực hiện qua website của đơn vị điều hành tour, trong đó 49% giao dịch diễn ra trên điện thoại thông minh (Smartphone).
  • Tại Việt Nam: Khoảng 70% dân số sử dụng Internet (tại các thành phố lớn đạt 90%), 96% du khách tra cứu thông tin trên Internet trước chuyến đi, 6% chuyến du lịch được giao dịch trực tuyến và doanh thu du lịch trên ứng dụng di động tăng 58,1%. Tuy nhiên, các doanh nghiệp du lịch trong nước còn đối mặt với nhiều bất cập: triển khai công cụ số rời rạc, thiếu chiến lược tiếp thị số dài hạn, lo ngại về bảo mật thông tin và thiếu hụt đội ngũ nhân lực chuyên trách am hiểu đồng thời cả công nghệ thông tin và nghiệp vụ marketing du lịch (đa số phải thuê ngoài vận hành website).

Chương 2: Thực trạng ứng dụng Digital Marketing trong quảng bá du lịch Vũng Tàu

Chương 2 phân tích chi tiết điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch, cơ sở hạ tầng và thực trạng hoạt động du lịch của thành phố Vũng Tàu giai đoạn 2014 – 2018 làm cơ sở đánh giá hoạt động tiếp thị số.

Về tiềm năng tài nguyên:

  • Tài nguyên tự nhiên: Đường bờ biển bao quanh dài 42 km với các bãi tắm chính (Thùy Vân/Bãi Sau, Bãi Trước, Bãi Dứa, Bãi Dâu, Bãi Chí Linh). Hệ thống địa hình đồi núi gồm Núi Lớn (núi Tương Kỳ, cao 245 m, có Bạch Dinh, Thích Ca Phật Đài, tượng Đức Mẹ Bãi Dâu, Hồ Mây), Núi Nhỏ (núi Tao Phùng, cao 170 m, có tượng Chúa Giêsu cao 32 m với sải tay 18,4 m và ngọn Hải Đăng xây dựng năm 1907 cao 18 m chiếu xa 30–35 hải lý), và Núi Nứa tại xã đảo Long Sơn (gồm 3 đỉnh: Ba Trào, Núi Rồng, Hố Vong cùng hồ nước ngọt Mang Cá).
  • Tài nguyên văn hóa và di tích: Toàn tỉnh có 16 di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia và cấp tỉnh được thống kê trên địa bàn thành phố Vũng Tàu, tiêu biểu như: Đình Thắng Tam, Niết Bàn Tịnh Xá (xây dựng năm 1969, diện tích gần 1 ha, tượng Phật nằm dài 12 m, Đại Hồng Chung nặng 3.500 kg), Bạch Dinh (xây dựng năm 1898), Thích Ca Phật Đài, Nhà Lớn Long Sơn, cùng hệ thống trận địa pháo cổ Cầu Đá và Núi Nhỏ.
  • Lễ hội truyền thống: Lễ hội Đình thần Thắng Tam (17 – 20/2 âm lịch, đón gần 5.000 lượt người tham dự), Lễ giỗ Đức Thánh Trần Hưng Đạo (20/8 âm lịch tại số 68 Hạ Long), Lễ hội Nghinh Ông tại Lăng Cá Ông (16 – 18/8 âm lịch, top 15 lễ hội lớn nhất cả nước), Lễ hội Trùng Cửu tại Nhà Lớn Long Sơn (19/9 âm lịch gắn với tín ngưỡng ông Trần - Lê Văn Mưu), và Lễ hội Miếu Bà Ngũ Hành (16 – 18/10 âm lịch).
STT Tên di tích lịch sử / văn hóa Loại hình di tích Địa chỉ tại TP. Vũng Tàu
01 Nhà số 42/11 (nhà má Tám Nhung) Lịch sử cách mạng Số 01 Trần Xuân Độ, Phường 6
02 Trụ sở Ủy ban Việt Minh tại Vũng Tàu Lịch sử cách mạng Số 01 Ba Cu, Phường 1
03 Nhà cao cẳng số 18 Lê Lợi Lịch sử cách mạng Số 18 Lê Lợi, Phường 1
04 Nhà số 86 Phan Chu Trinh Lịch sử cách mạng Số 05 Phan Chu Trinh, Phường 2
05 Đồn nhà máy nước Lịch sử cách mạng Số 14, 51, Phường Thắng Nhì
06 Nhà số 18/5 (nhà ông Trương Quang Vinh) Lịch sử cách mạng Số 36/29 Nguyễn An Ninh, P. Vũng Tàu
07 Khu di tích Đình Thắng Tam (Lăng Cá Ông, Miếu Bà) Lịch sử - văn hóa Số 77 Hoàng Hoa Thám, P. Thắng Tam
08 Di tích chùa Linh Sơn (Linh Sơn Cổ Tự) Lịch sử - văn hóa Số 104 Hoàng Hoa Thám, P. Thắng Tam
09 Danh thắng Thích Ca Phật Đài LS-VH danh thắng Số 610 Trần Phú, Phường 5
10 Di tích chùa Phước Lâm (Phước Lâm Tự) Lịch sử - văn hóa Số 65 Nguyễn Bảo, Phường 6
11 Khu di tích Nhà Lớn Long Sơn (đền Ông Trần) Lịch sử - văn hóa Thôn 5, Xã Long Sơn
12 Di tích Niết Bàn Tịnh Xá LS-VH kiến trúc Số 60/7 Hạ Long, Phường 2
13 Di tích ăng-ten Parapon (đài viba) Di tích lịch sử Núi Lớn, Phường 5
14 Trận địa pháo cổ trên núi Tao Phùng Di tích lịch sử Núi Nhỏ, Phường 2
15 Trận địa pháo cổ Cầu Đá Di tích lịch sử Khu vực Cầu Đá - Hạ Long, Phường 2
16 Đình - Chùa - Miếu Long Sơn Lịch sử - văn hóa Xã Long Sơn

Về hạ tầng giao thông và dịch vụ: Tuyến Quốc lộ 51 được mở rộng 4 làn xe kết nối nhanh chóng với TP. Hồ Chí Minh; mạng lưới đường thủy với hơn 20 sông rạch (dài khoảng 200 km) cùng tuyến tàu cánh ngầm TP. Hồ Chí Minh – Vũng Tàu; sân bay Vũng Tàu sở hữu đường băng dài 1.800 m phục vụ vận chuyển dầu khí và hành khách; mạng lưới viễn thông với tổng đài điện thoại bưu điện tỉnh đạt quy mô 6.000 số.

Đánh giá thực trạng hoạt động du lịch và Digital Marketing: Cơ cấu kinh tế có sự chuyển dịch tích cực khi tỷ trọng ngành dịch vụ du lịch ngày càng tăng. Tuy nhiên, hoạt động ứng dụng Digital Marketing tại địa phương còn bộc lộ nhiều hạn chế: các doanh nghiệp lữ hành và lưu trú sử dụng công cụ tiếp thị trực tuyến mang tính tự phát; các website du lịch chưa tối ưu hóa giao diện và trải nghiệm tìm kiếm cho thiết bị di động; việc ứng dụng mạng xã hội (Facebook) và công cụ tìm kiếm (Google) chưa đi kèm chiến lược nội dung bài bản; thiếu sự liên kết dữ liệu số đồng bộ giữa cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp; hình ảnh thương hiệu du lịch Vũng Tàu trên không gian số chưa được định vị rõ nét.

Chương 3: Một số giải pháp đẩy mạnh ứng dụng Digital Marketing trong quảng bá du lịch tại TP. Vũng Tàu

Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng phát triển du lịch thông minh, chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện và đẩy mạnh công tác Digital Marketing cho du lịch Vũng Tàu:

  1. Nhóm giải pháp về chính sách, pháp luật: Hoàn thiện quy chế quản lý thông tin quảng bá du lịch trực tuyến tại địa phương; tạo hành lang pháp lý thuận lợi thúc đẩy các doanh nghiệp du lịch chuyển đổi số và tham gia thương mại điện tử; xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Sở Du lịch, chính quyền thành phố Vũng Tàu và các hiệp hội, doanh nghiệp du lịch trên địa bàn.
  2. Nhóm giải pháp về đầu tư: Phân bổ và huy động nguồn lực tài chính thích đáng cho hạ tầng công nghệ thông tin; nâng cấp cổng thông tin điện tử và hệ thống website du lịch Vũng Tàu đa ngôn ngữ; đầu tư bài bản cho các chiến dịch quảng cáo trực tuyến có trả phí trên công cụ tìm kiếm và mạng xã hội; phát triển hệ thống bản đồ số, ứng dụng chỉ dẫn du lịch trên thiết bị di động.
  3. Nhóm giải pháp tăng cường nghiên cứu phát triển sản phẩm du lịch: Tận dụng dữ liệu hành vi người dùng trên môi trường số để nghiên cứu nhu cầu thị trường; phát triển các sản phẩm du lịch mới có chiều sâu (du lịch sinh thái Long Sơn, du lịch văn hóa tâm linh, lễ hội, ẩm thực biển); đẩy mạnh phát triển và số hóa thông tin các sản phẩm kinh tế ban đêm (phố đêm Đồ Chiểu, khu ẩm thực, dịch vụ giải trí đêm) để kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu của du khách.
  4. Nhóm giải pháp phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng Digital Marketing, công nghệ thông tin, quản trị truyền thông mạng xã hội và ngoại ngữ cho đội ngũ cán bộ quản lý du lịch và nhân sự tại các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành, lưu trú trên địa bàn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế:

  • Về dữ liệu thực trạng: Khóa luận tổng hợp và hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về du lịch Vũng Tàu giai đoạn 2014 – 2018 với các số liệu thực tế: đón gần 6 triệu lượt khách vào năm 2018 (3,6 triệu lượt lưu trú, tăng 17% so với 2017); phân định rõ cơ cấu khách nội địa (70% từ TP.HCM, 30% từ Đông Nam Bộ) và thị trường khách quốc tế (Nhật Bản, Mỹ, Châu Âu, Trung Quốc, ASEAN). Nghiên cứu thống kê đầy đủ 16 di tích lịch sử - văn hóa được xếp hạng cùng các lễ hội truyền thống quy mô lớn (Đình Thắng Tam, Lễ hội Nghinh Ông thuộc top 15 lễ hội lớn nhất cả nước).
  • Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Digital Marketing áp dụng riêng cho lĩnh vực quản trị điểm đến du lịch cấp thành phố; chỉ ra các nguyên nhân khiến hiệu quả quảng bá số của Vũng Tàu còn hạn chế (thiếu chiến lược dài hạn, thiếu sự liên kết dữ liệu, công cụ triển khai rời rạc, thiếu hụt nhân sự chuyên trách).
  • Về hệ thống giải pháp: Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính đồng bộ từ thể chế chính sách, đầu tư công nghệ hạ tầng, phát triển sản phẩm du lịch gắn với truyền thông số cho đến đào tạo nhân lực, tạo cơ sở tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách địa phương và cộng đồng doanh nghiệp du lịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận chủ yếu tiếp cận theo phương pháp nghiên cứu định tính, dựa trên thống kê mô tả số liệu thứ cấp giai đoạn 2014 – 2018 và phỏng vấn trực tiếp chuyên gia, doanh nghiệp; đề tài chưa xây dựng mô hình định lượng diện rộng khảo sát hành vi tiếp nhận thông tin số của du khách quốc tế và nội địa, cũng như chưa phân tích sâu dữ liệu chi tiết về chi phí và chuyển đổi (KPIs) của từng kênh digital cụ thể tại các doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng hành vi và mức độ thỏa mãn của du khách đối với các kênh truyền thông số của điểm đến Vũng Tàu; đánh giá hiệu quả kinh tế (ROI) của từng công cụ tiếp thị trực tuyến (SEO, mạng xã hội, ứng dụng di động) trong giai đoạn chuyển đổi số toàn diện sau năm 2020.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn, và Marketing khi nghiên cứu về đề tài tiếp thị số cho điểm đến du lịch địa phương.

Các phần có giá trị tham khảo cao trong văn bản bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến Digital Marketing du lịch tại Chương 1.
  2. Bảng danh mục 16 di tích lịch sử - văn hóa, tài nguyên danh thắng và dữ liệu phân khúc thị trường du khách Vũng Tàu tại Chương 2.
  3. Bộ 4 nhóm giải pháp đẩy mạnh ứng dụng tiếp thị số gắn với thực tiễn quản lý du lịch tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả xác định những đặc điểm cơ bản nào của Digital Marketing trong lý luận nghiên cứu? Khóa luận chỉ rõ Digital Marketing có 4 đặc điểm cơ bản: (1) Khả năng đo lường chính xác các chỉ số tương tác và tỷ lệ chuyển đổi qua các công cụ đo lường; (2) Khả năng nhắm đúng đối tượng khách hàng mục tiêu; (3) Khả năng tối ưu hóa liên tục chiến dịch thông qua các chỉ số KPIs (CPC, CPL); và (4) Khả năng lan tỏa thông tin nhanh chóng theo cấp số nhân thông qua Viral Marketing.

2. Thực trạng cơ cấu nguồn khách và thời gian lưu trú tại thành phố Vũng Tàu trong giai đoạn nghiên cứu được ghi nhận như thế nào? Theo văn bản khóa luận, lượng khách nội địa đến Vũng Tàu chủ yếu đến từ TP. Hồ Chí Minh (chiếm 70%) và các tỉnh Đông Nam Bộ (chiếm 30%), phần lớn đi về trong ngày do cự ly gần (khoảng 95–120 km) và thiếu sản phẩm giải trí ban đêm. Khách quốc tế chủ yếu đến từ Nhật Bản, Mỹ, Châu Âu, Trung Quốc và các nước ASEAN, thời gian lưu trú ngắn (chỉ từ 1–2 ngày hoặc về trong ngày).

3. Khóa luận thống kê những công cụ Digital Marketing cơ bản nào có thể ứng dụng trong du lịch? Tác giả phân loại 5 hình thức và công cụ Digital Marketing cơ bản: (1) Website du lịch; (2) Email Marketing; (3) Mạng xã hội (tiêu biểu như Facebook, LinkedIn, Twitter, Google+); (4) Thiết bị di động (qua SMS/MMS, công cụ tìm kiếm và bản đồ định vị); và (5) Các công cụ tìm kiếm trực tuyến (Search Engine Marketing trên Google, Yahoo, Ask, Bing, Yandex).

4. Khóa luận đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp nhằm đẩy mạnh ứng dụng Digital Marketing tại TP. Vũng Tàu? Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể tại Chương 3: (1) Giải pháp về chính sách, pháp luật; (2) Giải pháp đầu tư cơ sở hạ tầng và ngân sách công nghệ; (3) Giải pháp tăng cường nghiên cứu phát triển sản phẩm du lịch (phát triển kinh tế đêm, ẩm thực, văn hóa tâm linh); và (4) Giải pháp đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên môn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Huy Hiệp đã hệ thống hóa khung lý luận về Digital Marketing trong lĩnh vực du lịch và phân tích bức tranh thực trạng hoạt động du lịch tại thành phố Vũng Tàu giai đoạn 2014 – 2018. Nghiên cứu đã làm rõ tiềm năng tài nguyên, cơ sở hạ tầng, nhận diện những hạn chế trong việc giữ chân du khách và chỉ ra sự thiếu đồng bộ trong công tác tiếp thị số của địa phương. Trên cơ sở đó, 4 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu và định hướng xúc tiến du lịch thông minh cho thành phố Vũng Tàu trong giai đoạn hội nhập.