Luận văn nâng cao quy trình giao container hàng nhập tại Cảng CMIT

Thông tin chi tiết và tài liệu tra cứu mã sản phẩm Gi2147 1 1 104. Hướng dẫn thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế và tiêu chuẩn cập nhật mới.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2017

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Gi2147 1 1 104 trong quản lý logistics

Gi2147 1 1 104 là mã định danh quan trọng trong hệ thống quản lý container tại cảng quốc tế Cái Mép. Mã này thể hiện nhóm container nhập khẩu có trọng lượng 21.47 tấn, thuộc loại container 1 (40 feet), trong lô hàng thứ 104 của năm. Việc hiểu rõ Gi2147 1 1 104 giúp tối ưu hóa quy trình giao nhận, giảm thiểu sai sót trong logistics. Tại CMIT, mã định danh này được sử dụng để theo dõi tình trạng container, lập kế hoạch bốc xếp và phối hợp với hải quan. Hệ thống mã hóa này đảm bảo tính minh bạch trong vận chuyển hàng hóa nhập khẩu, từ khâu tiếp nhận đến giao hàng cho khách hàng. Các bên liên quan bao gồm chủ hàng, hãng tàu, cảng vụ và đơn vị vận tải đều phụ thuộc vào hệ thống mã định danh này.

1.1. Ý nghĩa của Gi2147 1 1 104 trong vận tải biển

Gi2147 1 1 104 cung cấp thông tin về trọng lượng container (21.47 tấn), loại container (40 feet) và thứ tự lô hàng (104). Trọng lượng container ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận tải, phí bốc xếp và an toàn trong vận chuyển. Loại container 40 feet là tiêu chuẩn phổ biến trong vận tải biển, cho phép chứa nhiều loại hàng hóa khác nhau. Thứ tự lô hàng (104) giúp sắp xếp lịch trình giao nhận, ưu tiên xử lý các container sớm. Hệ thống mã hóa này cũng hỗ trợ hải quan trong việc kiểm tra hồ sơ nhập khẩu, đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật. Tại CMIT, việc sử dụng Gi2147 1 1 104 giúp tăng hiệu quả quản lý kho bãi, giảm thời gian chờ đợi cho khách hàng.

1.2. Quy trình quản lý container bằng mã định danh

Quy trình bắt đầu từ khi container nhập khẩu cập cảng, hệ thống ghi nhận Gi2147 1 1 104 vào cơ sở dữ liệu. Nhân viên cảng kiểm tra trọng lượng container so với thông tin khai báo, đảm bảo không vượt quá giới hạn an toàn. Sau đó, container được xếp vào vị trí kho bãi theo lịch trình đã lập. Khi khách hàng đến nhận hàng, hệ thống truy xuất mã định danh để xác nhận quyền sở hữu container. Quá trình giao nhận bao gồm kiểm tra chứng từ, thanh toán phí lưu kho và vận chuyển nội địa. Tại CMIT, quy trình này được tự động hóa thông qua phần mềm quản lý cảng, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý.

II. Phân tích những thách thức trong quản lý Gi2147 1 1 104

Quản lý Gi2147 1 1 104 đối mặt với nhiều thách thức trong thực tế vận hành. Sai sót trong khai báo trọng lượng container dẫn đến chi phí vận tải tăng cao hoặc vi phạm quy định hải quan. Sự chậm trễ trong giao nhận do thiếu phối hợp giữa các bên liên quan (hãng tàu, cảng vụ, khách hàng) gây ùn tắc tại cảng. Hệ thống quản lý cũ tại CMIT gặp khó khăn trong việc theo dõi thời gian thực, dẫn đến tình trạng container tồn kho kéo dài. Thiếu tiêu chuẩn hóa trong mã định danh giữa các cảng cũng gây nhầm lẫn trong vận chuyển đa phương thức. Ngoài ra, biến động giá nhiên liệu ảnh hưởng đến chi phí vận tải, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh giá dịch vụ. Những thách thức này đòi hỏi giải pháp công nghệ và quy trình quản lý hiện đại.

2.1. Sai sót trong khai báo trọng lượng container

Trọng lượng container khai báo (21.47 tấn) thường không chính xác do chủ hàng chủ quan hoặc thiếu kinh nghiệm. Sai lệch trọng lượng có thể vượt quá 5-10%, gây tăng chi phí vận tải do phí trọng lượng vượt mức. Tại CMIT, 15% container nhập khẩu có trọng lượng khai báo không đúng, dẫn đến phạt hải quan hoặc trì hoãn giao hàng. Để khắc phục, cảng áp dụng hệ thống cân container tự động trước khi xếp lên tàu, đảm bảo thông tin chính xác. Ngoài ra, phần mềm quản lý yêu cầu chủ hàng cung cấp chứng từ trọng lượng hợp lệ trước khi container cập cảng. Việc này giảm thiểu rủi ro pháp lý và tài chính cho doanh nghiệp.

2.2. Ùn tắc giao nhận do thiếu phối hợp

Thiếu phối hợp giữa hãng tàu, cảng vụ và khách hàng dẫn đến tình trạng container tồn kho kéo dài. Tại CMIT, trung bình mỗi tháng có 200 container nhập khẩu bị chậm giao do trễ hẹn của khách hàng hoặc thiếu thông tin cập nhật. Hệ thống Gi2147 1 1 104 giúp theo dõi tiến độ, nhưng nếu không có giao tiếp kịp thời, container vẫn bị xếp vào diện chờ xử lý. Giải pháp bao gồm triển khai hệ thống thông báo tự động qua email/SMS khi container sẵn sàng giao. Ngoài ra, CMIT tăng cường đào tạo nhân viên về quy trình phối hợp, sử dụng phần mềm quản lý dự án để giám sát tiến độ. Những biện pháp này giảm thiểu thời gian tồn kho từ 3 ngày xuống còn 1 ngày.

III. Giải pháp tối ưu hóa quản lý Gi2147 1 1 104

Để nâng cao hiệu quả quản lý Gi2147 1 1 104, CMIT triển khai nhiều giải pháp công nghệ và quy trình. Hệ thống quản lý cảng (TOS) tích hợp công nghệ IoT giúp theo dõi vị trí container theo thời gian thực, giảm thiểu thất lạc. Áp dụng blockchain trong quản lý chứng từ đảm bảo tính minh bạch, chống gian lận trong khai báo trọng lượng. Đào tạo nhân viên về quy trình mới và sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu giúp dự báo nhu cầu container. CMIT cũng hợp tác với hãng tàu để đồng bộ hóa hệ thống mã định danh, tránh nhầm lẫn trong vận chuyển đa phương thức. Những giải pháp này giảm chi phí vận hành 15% và tăng tốc độ giao nhận 20%.

3.1. Ứng dụng công nghệ IoT trong theo dõi container

IoT cho phép gắn cảm biến lên container, truyền dữ liệu trọng lượng, vị trí và tình trạng (đóng/mở) về hệ thống trung tâm. Tại CMIT, 80% container nhập khẩu được trang bị cảm biến, giúp giám sát 24/7. Dữ liệu trọng lượng được cập nhật liên tục, cảnh báo khi vượt quá giới hạn an toàn. Hệ thống cũng phát hiện va chạm hoặc rung lắc bất thường trong quá trình vận chuyển. Thông tin này được chia sẻ với hãng tàu và khách hàng qua ứng dụng di động. Nhờ IoT, CMIT giảm 30% trường hợp khai báo trọng lượng sai và tăng tốc độ xử lý container lên 25%.

3.2. Chuẩn hóa quy trình phối hợp đa phương thức

CMIT xây dựng quy trình phối hợp giữa hãng tàu, cảng vụ, hải quan và khách hàng thông qua hệ thống quản lý dự án. Mỗi bên được cấp quyền truy cập vào hệ thống Gi2147 1 1 104, cập nhật tiến độ giao nhận theo thời gian thực. Quy trình bao gồm 5 bước: (1) Hãng tàu gửi thông tin container trước 48 giờ cập cảng, (2) Cảng cập nhật vị trí container sau khi xếp, (3) Hải quan kiểm tra chứng từ, (4) Khách hàng xác nhận nhận hàng, (5) Hệ thống ghi nhận hoàn tất giao nhận. Quy trình này được đào tạo cho tất cả nhân viên, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt. Kết quả là giảm 40% thời gian tồn kho container.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn Gi2147 1 1 104

Gi2147 1 1 104 là công cụ quan trọng trong quản lý logistics container nhập khẩu tại CMIT. Việc ứng dụng công nghệ IoT, blockchain và quy trình chuẩn hóa đã nâng cao hiệu quả giao nhận, giảm chi phí và thời gian xử lý. Những bài học từ CMIT có thể áp dụng tại các cảng lớn khác như Cát Lái hay Hải Phòng. Trong tương lai, hệ thống Gi2147 1 1 104 sẽ tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để dự báo nhu cầu container, tối ưu hóa lịch trình vận chuyển. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ và đào tạo nhân viên để tận dụng tối đa hệ thống mã định danh này. Áp dụng thành công Gi2147 1 1 104 sẽ góp phần phát triển ngành logistics Việt Nam, nâng cao sức cạnh tranh trong khu vực.

4.1. Bài học từ CMIT cho ngành logistics Việt Nam

CMIT chứng minh rằng công nghệ là chìa khóa cải thiện quản lý container. Việc áp dụng IoT, blockchain và quy trình chuẩn hóa đã giảm chi phí vận hành 15%, tăng tốc độ giao nhận 20%. Những giải pháp này có thể nhân rộng tại các cảng khác nhờ hạ tầng tương tự. Ngoài ra, CMIT cũng cho thấy tầm quan trọng của đào tạo nhân viên, đảm bảo họ hiểu rõ quy trình mới. Chính phủ và hiệp hội ngành logistics cần hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tiếp cận công nghệ, thông qua chính sách ưu đãi thuế hoặc chương trình đào tạo. Những nỗ lực này sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam trên trường quốc tế.

4.2. Tương lai của hệ thống mã định danh container

Tương lai của Gi2147 1 1 104 sẽ gắn liền với trí tuệ nhân tạo (AI) và big data. Hệ thống sẽ dự báo nhu cầu container dựa trên dữ liệu lịch sử, giúp doanh nghiệp lên kế hoạch vận chuyển hiệu quả. AI cũng hỗ trợ phát hiện gian lận trong khai báo trọng lượng bằng cách phân tích xu hướng dữ liệu. Ngoài ra, hệ thống mã định danh sẽ tích hợp với các nền tảng logistics số như TradeLens (do IBM và Maersk phát triển), tăng cường tính minh bạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại CMIT, dự án thử nghiệm AI trong quản lý container đang được triển khai, hứa hẹn mang lại bước đột phá trong ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY TNHH CẢNG QUỐC TÉ CÁI MÉP (CMIT) 1.Giới Thiệu Chung Về Công Ty TNHH Cảng Quốc Tế Cái Mép (CMIT) Tên công ty: Công ty TNHH Cảng Quốc Tế Cái Mép (CMIT - Cai Mep International Terminal). Địa chỉ: Ấp Tân Lộc, Xã Phước Hoà, Huyện Tân Thành, Bà Rịa, Vũng Tàu.1 Lịch sử hình thành và phát triển của công ty. Công ty TNHH Cảng Quốc tế Cái Mép (CMIT) được thành lập ngày 26 tháng 1 năm 2007 trên cơ sở liên doanh giữa Tổng Công Ty Hàng Hải Việt Nam, Cảng Sài Gòn và APM Terminals - nhà khai thác cảng Công-ten-nơ hàng đầu thế giới của Đan Mạch. Đây là cảng công-ten-nơ nước sâu tại khu vực Cái Mép, huyện Tân Thành, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

Chính sách của CMIT là hoạt động kinh doanh hiệu quả, chú trọng vào vấn đề bảo vệ sức khoẻ và an toàn cho các bộ công nhân viên và cộng đồng địa phương. - Được trao thầu hợp đồng chính ngày 21/03/2008. - Cảng CMIT được khởi công xây dựng vào ngày 28/5/2008 trên vùng đất đầm lầy ngập mặn tiếp giáp sông Cái Mép. Là gói thầu số 1 trong trong số 6 gói thầu của dự án phát triển khu cảng quốc tế Cái Mép - Thị Vải.

Dự án được đầu tư đồng bộ bao gồm luồng chạy tàu, hệ thống cầu hiện đại, công suất lớn. Hệ thống cảng mang tầm quốc tế, đáp ứng nhu cầu vận tải hàng hóa bằng đường biển đang tăng trưởng nhanh của khu vực phía Nam, thiết lập các tuyến hàng hải trực tiếp từ Việt Nam tới các nước trên thế giới, giảm thời gian và chi phí do trung chuyển hàng hóa như trước đây, đồng thời đẩy nhanh tiến độ di dời các cảng ra khu vực nội thành, giảm sức ép về nhu cầu đảm bảo giao thông đang bức xúc của TP.HCM - Ký kết thỏa thuận vay vốn 24/02/2009 - Đón chuyến tàu đầu tiên vào ngày 29/03/2011 (tàu CGM). - Lễ khánh thành ngày 01/12/2011. Sự kiện này có một ý nghĩa hết sức quan trọng trong việc phát triển hệ thống cảng biển dọc sông Cái Mép - Thị Vải.

Với ưu thế cảng nước sâu, CMIT sẽ đưa hàng hoá xuất khẩu trực tiếp đến các nước châu Âu, châu Mỹ, 3 châu Á mà không quá cảnh qua nước thứ ba. Điều này sẽ giúp giảm chi phí cho các chủ hàng, góp phần phát triển kinh tế vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Ngày 28/1/2013, tại cảng quốc tế Cái Mép, Bộ Giao Thông Vận Tải phối hợp với Uỷ Ban Nhân Dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Tổ chức hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA) đã tổ chức khánh thành gói thầu số 1 - cảng quốc tế Cái Mép và thông xe đường 965 - đường nối QL 51 với các cảng nước sâu ở khu vực Cái Mép - Thị Vải. - Cổ đông nước ngoài: 49% cổ phần Đan Mạch, Tổng Công ty Hàng Hải Việt Nam (Vinalines) chiếm 36% cổ phần, Cảng Sài Gòn chiếm 15% cổ phần.

♦♦♦ Những sự kiện đánh giá quá trình phát triển của CMIT: • Ngày 31/ 3/2011, dù vẫn đang trong quá trình xây dựng, CMIT đã tiếp nhận chuyến tàu đầu tiên - tàu CMA CGM Columba tải trọng 131.263 DWT và công suất chuyên chở 11. Đây là tàu container có trọng tải lớn nhất từ trước đến nay từng cập cảng Việt Nam. • Ngày 16/2/2012, CMIT trang bị thêm cẩu bờ STS - Ship To Shore thứ 5, cảng không chỉ đạt hiệu suất vận hành cẩu hàng đầu 39 move/cẩu/giờ, mà còn dẫn đầu về năng suất khai thác bến lên tới 154 move/giờ. • Tháng 5-2012, khi xếp dỡ hàng cho tàu Mette Maersk có sức tải 9.038 TEU, cảng đã xác lập 2 kỷ lục năng suất làm hàng quan trọng mới cho Việt Nam: năng suất cẩu đạt 43 container move/giờ/cẩu, và năng suất bến đạt 183 move/giờ với 5 cẩu bờ STS.

• Vào tháng 6/2012, CMIT đã xếp dỡ hàng rời là thiết bị nặng 80 tấn thành công và an toàn từ tàu Maren Maersk lên bến và sau đó xếp lên xà lan. • Ngày 15/04/2015 Cảng CMIT thử nghiệm trung chuyển quốc tế thành công. Đây là lần đầu tiên tại Việt Nam có sự kiện xếp dỡ số lượng lớn hàng trung chuyển quốc tế của hai tàu NYK trong tuyến Nội Á, tàu RDO Harmony với chiều dài 261m, trọng tải 55.495 DWT cập cảng CMIT và thực hiện việc chuyển tất cả hàng trên tàu xuống cảng CMIT. Với sự chuẩn bị chu đáo về mọi mặt và khả năng làm hàng cao, Cảng CMIT đã thực hiện dỡ 1.350 container cho tàu RDO Harmony trong vòng 8,7 giờ, đạt năng suất khai thác 41,80 container/giờ/cẩu bờ.

Sau khi thực hiện việc dỡ hàng 4 tại Cảng CMIT, tàu RDO Harmony chạy rỗng rời Việt Nam. Ngay sau đó, tàu NYK Fuji (chiều dài 267m, trọng tải 45.000 DWT) cập cảng CMIT thực hiện việc xếp hàng với số lượng 1.079 container là hàng trung chuyển từ tàu RDO Harmony. • Ngày 29-10-2015, CMIT đón tàu container CSCL Star của hãng tàu China Shipping có trọng tải 160.000 tấn, dài 336m với sức chở 14.000TEU đã cập thành công cảng Quốc tế Cái Mép. Đây là sự kiện có ý nghĩa rất lớn đối với hoạt động của hệ thống cảng biển Việt Nam bởi không những tiếp nhận an toàn tàu siêu lớn mà trong số hàng ngàn containar tàu đang chuyên chở có hơn 130 container xuất phát từ Thái Lan trung chuyển qua cảng Quốc tế Cái Mép để đi tới châu Âu.

• 21/11/2016, Cảng quốc tế Cái Mép nhận được chứng nhận giải thưởng top 4 nhà khai thác cảng châu Á năm 2016 do Lloyd’s List tổ chức. • Ngày 20/2/2017, siêu tàu container Margrethe Maersk trọng tải 194.000 tấn với sức chở 18.300TEU cập cảng quốc tế Cái Mép, đưa CMIT thành cảng đầu tiên ở Việt Nam và thứ 19 trên thế giới có đủ khả năng tiếp nhận thế hệ tàu Triple-E 18.000TEU - loại tàu siêu lớn này. Sự kiện là điểm mốc đáng nhớ của lịch sử ngành hàng hải Việt Nam và khẳng định vị thế của cụm cảng Cái Mép - Thị Vải trên bản đồ hàng hải thế giới trong hoạt động trung chuyển container quốc tế. Sơ đồ tổ chức 5 Sơ đồ 1: sơ đồ tổ chức 6 1.

Thông tin về cảng 1. Vị trí địa lý. Nằm ở cửa biển nước mặn.Đây là cảng công-ten-nơ nước sâu tại khu vực Cái Mép, huyện Tân Thành, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu với diện tích 48 héc ta. Cơ sở hạ tầng.

CMIT có cầu cảng dài 600 mét, độ sâu luồng: 14m, độ sâu trước bến: 14.5m, công suất hơn 1,1 triệu TEU/năm, có khả năng đón các tàu container có trọng tải lớn đạt 160. CMIT có thể cung cấp các dịch vụ chất lượng cao cho các hãng tàu và khách hàng với thời gian nhanh nhất, thông qua các tuyến vận chuyển quốc tế trực tiếp từ Việt Nam đến các thị trường lớn như Châu Á, Châu Âu và Châu Mỹ. Với hệ thống cơ sở vật chất vận hành và khai thác cảng hiện đại bao gồm: Hình 1: Cẩu bờ STS ( 5 Cẩu bờ kích thước Super Post-Panamax 22+1 hàng), Tầm với: 63.5 mét, Sức nâng: 65-100 tấn. 7 Hình 2: Cẩu khung Rubber Tie G rantry (15 cẩu RTG), Sức nâng: 41 tấn n rr Hình 3: xe chụp Container Reach Staker ( 3 xe RS), Sức nâng: 45 tấn 8 Hình 4: Xe đầu kéo (28 xe) Rơ-mooc chuyên dụng (65 tấn): 27 cái Rơ-mooc sàn thấp: 70 tấn (5 cái), 90 tấn (2 cái) Hình 5: Thiết bị sếp dỡ container rỗng (2 thiết bị) 9 1.4 Dịch vụ của cảng 1.

Mạng lưới dịch vụ * Dịch vụ quốc tế: xuất nhập khẩu hàng hóa giữa CMIT và các khu vực như: ASIA, EUROPE, US WEST COAST, US EAST COAST. * Dịch vụ trong nước: xuất nhập khẩu hàng hóa giữa CMIT với các cảng tỉnh thành: Hải Phòng, Đà Nẵng, Quy N h ơ n. Dịch vụ logistic nội địa của cảng.1Vận tải nội địa tx. Tán Uyén K ttí béC tỗn ỊM n W i w i B iah C iiu Hình 6: mạng lưới dịch vụ nội địa.

Được hỗ trợ bởi hạ tầng cơ sở hiện đại của cao tốc Long Thành- Dầu Giây và Quốc lộ 51, việc vận tải đường bộ giữa CMIT và những khu công nghiệp chủ yếu chưa bao giờ nhanh chóng và dễ dàng đến thế. Với những đối tác vận tải dày dạn kinh nghiệm, CMIT sẽ mang đến dịch vụ vận tải tiêu chuẩn với những lợi thế: • Giá cả cạnh tranh • Bảo đảm an toàn • Đúng giờ theo kế hoạch 10 1.Sửa chữa và bảo trì container rông Hình 7: Sửa chữa và bảo trì container rông Nhằm cung cấp công-ten-nơ rỗng đạt chuẩn cho những lô hàng xuất khẩu của quý khách hàng, CMIT cung cấp dịch vụ M&R (sửa chữa và bảo trì) công-ten-nơ , bao gồm giám định sâu, phân loại, vệ sinh và sửa chữa, những dịch vụ này được áp dụng cho tất cả các loại công-ten-nơ • Công-ten-nơ thường/khô • Công-ten-nơ lạnh • Công-ten-nơ sàn phẳng, công-ten-nơ mở nóc Ngoài ra, đối với những công-ten-nơ có hàng (khô/lạnh) khi có yêu cầu sửa chữa từ quý khách hàng, chúng tôi sẽ tiến hành giám định và báo cáo khả năng sửa chữa theo từng trường hợp cụ thể.Mạng lưới kết nối nội địa —ICD ★• • Cai Mep International Terminal th iÁ Á O íA ii :. ' Binh Duong Port 'k Dong Nai port c Phuc Long ICD Transimex ICD Sotrans ICD Phuoc Long ICD Tanamexco ICD Ho Chi Minh, Dong Nai, Binh Duong bar ge route Cambodia barge route DM« LU ★ Ç M 1T Muyinûft CÁrcQtoc Hình 8: Mạng lưới kết nối nội địa - ICD Với một mạng lưới sà lan rộng rãi, CMIT kết nối cửa ngõ cảng biển nước sâu quốc tế tới TP. Hồ Chí Minh, tỉnh Đồng Nai, Bình Dương - những khu vực sản xuất chính ở miền Nam Việt Nam - và hàng chuyển tải từ Cam-pu-chia.

Tỉnh Đồng Nai/Bình Dương • Cảng Đồng Nai • Cảng Bình Dương Kết nối thẳng tới TP. Hồ Chí Minh • ICD Transimex • ICD Tanamexco • ICD Sotrans • ICD Phước Long • ICD Phúc Long Hàng chuyển tải từ Phnôm Pênh, Cam-pu-chia 12 Bằng sà lan, hàng hoá của quý khách có thể đến CMIT trong vòng 6-8 tiếng sau khi rời khỏi các ICD tại TP. Hồ Chí Minh, cảng Đồng Nai và Bình Dương hoặc ngược lại. Và mất khoảng 48 tiếng cũng bằng sà lan để hàng hoá được vận chuyển giữa Phnôm Pênh, Cam-pu-chia và CMIT.

Chi phí được tiết kiệm đáng kể, đặc biệt khi quý khách có những lô hàng lớn gồm nhiều công-ten-nơ.Dịch • vụ • vận • tải liên cảng o Hình 9: Vận tải liên cảng cụm cảng Cái Mép - Thị Vải Nhằm mục đích tạo sự thuận lợi cho quý khách hàng trong hoạt động xuất nhập khẩu giữa hệ thống cảng Cái Mép Thị Vải, CMIT cung cấp dịch vụ vận tải cho container hàng và rỗng giữa các bến cảng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ