Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vui chơi giải trí tại khu du lịch quốc tế Tuần Châu Hạ Long" được thực hiện bởi sinh viên Lê Thị Thu Hải (ngành Việt Nam học - chuyên ngành Văn hóa du lịch, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, năm 2019) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo.

Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn phát triển của ngành du lịch Việt Nam nói chung và tỉnh Quảng Ninh nói riêng, nơi sở hữu nguồn tài nguyên phong phú về rừng, biển, bãi tắm và hải đảo. Đảo Tuần Châu là đảo đất lẫn phiến thạch có diện tích khoảng 710 ha (diện tích ban đầu 250 ha, phần đất nổi hiện trạng khoảng 405,2 ha, liên tục biến đổi do lấn biển và đào vịnh), nằm ở phía Tây - Tây Nam vịnh Hạ Long, cách trung tâm thành phố Hạ Long chừng 8 đến 10 km. Từ khi có dự án đường nối đảo với đất liền năm 1998, Tuần Châu đã được đầu tư xây dựng thành tổ hợp du lịch quốc tế với các hạng mục như bãi tắm nhân tạo, câu lạc bộ biểu diễn cá heo, công viên nhạc nước, rạp xiếc và Cảng tàu du lịch quốc tế Tuần Châu (được Tổ chức Kỷ lục Guinness Việt Nam xác lập là cảng tàu du thuyền nhân tạo lớn nhất Việt Nam vào năm 2014).

Tuy nhiên, số lượng khách đến đảo Tuần Châu và doanh thu mang lại vẫn chưa tương xứng với quy mô đầu tư, trong đó tỷ trọng nguồn thu từ mảng dịch vụ vui chơi giải trí còn thấp. Đồng thời, khu du lịch phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các công viên giải trí quốc tế mới hình thành trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ vui chơi giải trí tại đây là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ vui chơi giải trí và chất lượng dịch vụ vui chơi giải trí tại điểm đến du lịch.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng các dịch vụ vui chơi giải trí tại Khu du lịch quốc tế Tuần Châu.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vui chơi giải trí, nhằm kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng mức chi tiêu của du khách.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Về mặt lý luận: Tổng hợp, phân tích các khái niệm, đặc điểm, vai trò và mô hình đo lường chất lượng dịch vụ vui chơi giải trí.
  2. Về mặt thực tiễn: Khảo sát thực tế cơ sở vật chất, sản phẩm giải trí, thị trường khách, cơ cấu doanh thu và chất lượng phục vụ tại khu du lịch; chỉ ra các mặt hạn chế và đề xuất các nhóm giải pháp khả thi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ vui chơi giải trí tại Khu du lịch quốc tế Tuần Châu.
  • Phạm vi không gian: Khu du lịch quốc tế Tuần Châu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý các dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015 – 2018, dự báo 2019 – 2020; triển khai điều tra khảo sát thực địa trong tháng 3 và tháng 4 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống khái niệm và cơ sở lý luận dựa trên các tiêu chuẩn quản lý chất lượng và các mô hình đo lường dịch vụ đã công bố:

  • Khái niệm cốt lõi: Tác giả định nghĩa vui chơi giải trí là các hoạt động thư giãn diễn ra trong thời gian rảnh rỗi nhằm thỏa mãn nhu cầu tự nhiên, tái tạo thể lực và tinh thần cho con người. Dịch vụ vui chơi giải trí là kết quả từ sự tương tác giữa đơn vị cung cấp dịch vụ và du khách nhằm đáp ứng nhu cầu giải trí đó.
  • Khái niệm chất lượng dịch vụ: Dẫn chiếu theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO-9000, chất lượng dịch vụ được xác định là mức độ phù hợp của sản phẩm dịch vụ nhằm thỏa mãn các yêu cầu đề ra, định trước hoặc tiềm ẩn của người mua. Khóa luận cũng phân tích chất lượng dịch vụ dưới ba góc nhìn: quan điểm người sử dụng, quan điểm người sản xuất và quan điểm giá trị (mối quan hệ tỷ lệ giữa kết quả nhận được và chi phí bỏ ra).
  • Mô hình đo lường:
    • Thang đo SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry với 5 thành phần căn bản: sự tin cậy (reliability), tinh thần trách nhiệm/đáp ứng (responsiveness), năng lực phục vụ/đảm bảo (assurance), sự thấu cảm/đồng cảm (empathy) và phương tiện hữu hình (tangibles), được xác định dựa trên khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế.
    • Mô hình đánh giá của Tommy D. Anderson (1994) dựa trên lý thuyết kinh tế học, thống kê học và tâm lý học, lấy sự sẵn sàng thanh toán của khách hàng làm thước đo trung tâm cho nguyên nhân và kết quả của chất lượng dịch vụ.
    • Quy trình đo lường sự thỏa mãn chung của khách hàng và nhà cung ứng gồm 7 bước: (1) Xác định mẫu điều tra, (2) Thiết lập mẫu phiếu điều tra, (3) Lập thang điểm, (4) Phát phiếu điều tra, (5) Thu phiếu và cho điểm, (6) Xử lý phân tích số liệu, (7) Kết luận.

Khóa luận sử dụng kết hợp ba phương pháp nghiên cứu chính:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Du lịch), giáo trình chuyên ngành, báo cáo thống kê của Ban quản lý Khu du lịch quốc tế Tuần Châu, dữ liệu của Viện Nghiên cứu và Phát triển Du lịch Việt Nam cùng các quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội địa phương.
  • Phương pháp thực địa: Tác giả trực tiếp khảo sát hiện trường tại đảo Tuần Châu để ghi nhận số lượng, chủng loại, quy mô cơ sở vật chất kỹ thuật và điều kiện vận hành thực tế của các phân khu giải trí.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế bảng câu hỏi và thực hiện phát phiếu ngẫu nhiên cho du khách (bao gồm cả khách nội địa và khách quốc tế) đã trực tiếp trải nghiệm các dịch vụ vui chơi giải trí tại Tuần Châu. Quy mô khảo sát là 150 phiếu, phát đều trong 2 tháng (tháng 3 và tháng 4/2019, mỗi tháng 75 phiếu); kết quả thu về 142 phiếu hợp lệ phục vụ cho công tác phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận dịch vụ vui chơi giải trí và chất lượng dịch vụ vui chơi giải trí

Chương 1 tổng hợp các vấn đề lý luận nền tảng của dịch vụ giải trí trong hoạt động du lịch:

  • Đặc điểm của dịch vụ vui chơi giải trí: Tác giả chỉ ra 8 đặc trưng cơ bản bao gồm tính lan truyền (dựa nhiều vào thông tin truyền miệng), tính thời điểm - thời vụ (tập trung cao điểm mùa hè, vắng khách vào mùa đông), tính đồng bộ tổng hợp, tính dễ sao chép, tính cố định về không gian địa lý, tính không thể kiểm tra chất lượng trước khi bán, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, cùng sự tham gia trực tiếp của khách hàng vào quá trình tạo ra dịch vụ.
  • Các yếu tố tham gia sản xuất dịch vụ: Phân tích hai chủ thể chính là nhà cung ứng (yêu cầu nhân viên phải có kỹ năng giao tiếp, làm chủ cảm xúc, kỹ năng quan sát, vốn ngoại ngữ và xử lý tình huống; cơ sở vật chất kỹ thuật đồng bộ) và khách du lịch (phân tích theo lứa tuổi, thị hiếu và khả năng chi trả, trong đó độ tuổi 18 - 25 có nhu cầu tham gia giải trí cao nhất).
  • Phân loại dịch vụ: Trình bày cách phân loại của UNWTO (nhóm liên quan đến thể thao và nhóm vui chơi giải trí chuyên đề, lễ hội, sòng bạc) và hệ thống phân loại do tác giả tổng hợp theo 5 tiêu chí: mức độ chủ động/thụ động của du khách, loại tài nguyên sử dụng (tự nhiên, nhân văn, hỗn hợp), không gian tổ chức (dưới nước, trên cạn, trên không, ngoài trời, trong nhà), nhóm đối tượng thụ hưởng và tính chất dịch vụ (thuần túy hay bổ trợ).
  • Vai trò đối với hoạt động du lịch: Dẫn chứng số liệu quốc tế về tỷ lệ chi tiêu cho giải trí của du khách (du khách Mỹ chi 20 - 25% tổng chi phí và 10% thời gian; du khách Nhật Bản chi khoảng 35% chi phí nhưng chỉ chiếm 5 - 8% thời gian; du khách Đức và Pháp chi dưới 20%). Hoạt động giải trí đóng vai trò gia tăng sức hấp dẫn, kéo dài thời gian lưu trú và nâng cao doanh thu tại điểm đến.
  • Các yếu tố ảnh hưởng và chỉ tiêu đánh giá chất lượng: Phân tích ảnh hưởng của tài nguyên du lịch (vị trí địa lý, địa hình, khí hậu, nguồn nước, sinh vật), cơ sở hạ tầng - cơ sở vật chất, tính đa dạng dịch vụ, thái độ của nhân viên phục vụ và môi trường tự nhiên - văn hóa; đối chiếu thang đo 10 thành phần ban đầu rút gọn về 5 thành phần chính của SERVQUAL.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ vui chơi giải trí ở khu du lịch quốc tế Tuần Châu

Chương 2 tập trung khảo sát điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất, cơ cấu khách, doanh thu và nguồn nhân lực tại Khu du lịch quốc tế Tuần Châu:

  • Điều kiện tự nhiên và hạ tầng tiếp cận: Đảo nằm cách bờ 2 km, địa hình đa dạng chia làm 3 vùng (đồi núi chiếm 70% diện tích Hạ Long, vùng ven biển và vùng vịnh hải đảo). Khí hậu ven biển có nhiệt độ trung bình năm là 23,7°C (mùa đông trung bình thấp 13,7°C, mùa hè trung bình cao 34,9°C, cao nhất 39,0°C). Giao thông kết nối thuận lợi qua tuyến cao tốc Hạ Long – Hải Phòng, Hạ Long – Vân Đồn, bến phà Tuần Châu – Cát Bà và dịch vụ thủy phi cơ.
  • Hiện trạng cơ sở vật chất khu giải trí (quy mô trên 100 ha):
    • Cung trình diễn nhạc nước: Xây dựng năm 2004, thiết kế hình con sò, khán đài rộng trên 12.000 chỗ ngồi, sử dụng công nghệ Projectors và Laser Effects phối hợp giữa nước, lửa và ánh sáng.
    • Câu lạc bộ biểu diễn cá heo, hải cẩu, sư tử biển: Diện tích xây dựng từ 10.000 đến 14.000 m2, sức chứa trên 2.000 chỗ, mái vòm inox đạt giải Nhì cuộc thi Kiến trúc Việt Nam năm 2002.
    • Câu lạc bộ biểu diễn cá sấu và xiếc thú: Sức chứa trên 1.000 chỗ ngồi.
    • Khu Ngôi nhà kỳ bí: Diện tích 500 m2, thiết kế theo chủ đề thành trì bỏ hoang thời trung cổ với các hiệu ứng âm thanh và diễn viên đóng thế.
    • Phân khu Games World: Hệ thống máy trò chơi điện tử vận hành trên giao diện Windows.
    • Bãi tắm nhân tạo dài 2 đến 4 km phục vụ các trò chơi nước (môtô nước, canô kéo dù, lướt ván) cùng các trò chơi cảm giác mạnh mới đưa vào khai thác như Fly Away, Apollo (Vũ trụ bay), Cướp biển Wave, Đu quay dây văng, Đu dây trượt, Hip hop.
  • Thị trường khách du lịch: Giai đoạn 2015 – 2018, tổng lượt khách đến Tuần Châu tăng trung bình 15,35%/năm, khách quốc tế tăng trung bình 12,45%/năm. Năm 2018, khu du lịch đón trên 3,5 triệu lượt khách, trong đó khách quốc tế đạt 1,7 triệu lượt. Khách nội địa chiếm tỷ trọng lớn, tập trung vào thị trường miền Bắc (Hà Nội, Hải Phòng).

Bảng 1: Thị trường khách quốc tế đến Khu du lịch quốc tế Tuần Châu (2015 – 2018)
(Đơn vị: Lượt khách)

STT Thị trường khách Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
1 Hàn Quốc 188.260 188.497 181.825 139.300
2 Trung Quốc 178.148 290.946 241.122 193.000
3 Pháp 51.428 79.330 88.252 84.000
4 Đài Loan 36.075 53.989 55.287 52.000
5 Thái Lan 33.893 56.224 58.334 31.500
  • Cơ cấu doanh thu: Doanh thu lưu trú chiếm tỷ trọng cao nhất, trong khi mảng dịch vụ vui chơi giải trí có tỷ trọng rất khiêm tốn. Năm 2015, mức chi tiêu bình quân ngày của khách quốc tế tại Tuần Châu là 1,64 triệu đồng/người/ngày, trong khi khách nội địa đạt 280.000 đồng/người/ngày.

Bảng 2: Cơ cấu doanh thu du lịch Tuần Châu giai đoạn 2015 – 2018
(Đơn vị: Triệu đồng)

Lĩnh vực doanh thu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Lưu trú 196.800 280.750 387.214 475.042
Ăn uống 127.240 146.510 255.241 300.201
Vận chuyển 120.400 200.400 236.021 314.112
Lữ hành 49.700 155.050 200.195 230.300
Mua sắm 237.220 144.485 118.098 220.287
Dịch vụ Vui chơi giải trí 36.600 45.400 105.230 131.160
  • Thực trạng nguồn nhân lực: Tổng số cán bộ, công nhân viên phục vụ trong khu vui chơi giải trí khoảng 100 người. Mỗi điểm trò chơi thông thường bố trí 2 - 3 nhân viên trực; đối với các trò chơi mạo hiểm bố trí 3 - 4 nhân viên trực vận hành.

Bảng 3: Khung yêu cầu tuyển dụng nhân sự tại các bộ phận phục vụ giải trí

STT Bộ phận Vị trí nhân viên Độ tuổi Yêu cầu, trình độ
1 Bộ phận Game Nhân viên thu vé, hướng dẫn trò chơi 18 – 35 Tốt nghiệp Trung cấp trở lên (ưu tiên ngành du lịch); giao tiếp tốt, ngoại hình ưa nhìn, biết tiếng Anh cơ bản; có sức khỏe tốt.
Nhân viên vận hành trò chơi 20 – 35 Có sức khỏe, chịu áp lực công việc tốt; ngoại hình ưa nhìn.
2 Bộ phận khác Nhân viên thu ngân 20 – 35 Tốt nghiệp Cao đẳng trở lên chuyên ngành Du lịch, Ngoại ngữ, Kinh tế; kỹ năng tin học văn phòng tốt; giao tiếp tiếng Anh tốt; ngoại hình ưa nhìn.
Nhân viên bán vé, soát vé 20 – 35 Tốt nghiệp Cao đẳng trở lên chuyên ngành Du lịch, Ngoại ngữ, Kinh tế; kỹ năng tin học văn phòng tốt; giao tiếp tiếng Anh tốt.
  • Đánh giá hạn chế: Các trò chơi nhìn chung còn mang tính phổ thông, trùng lặp với nhiều điểm du lịch khác, chưa đáp ứng đầy đủ thị hiếu của du khách; chất lượng đội ngũ lao động trước đây còn thiếu chứng chỉ chuyên môn và ngoại ngữ; doanh thu từ dịch vụ giải trí còn thấp do thiếu các hoạt động kích thích chi tiêu ngoài trời và ban đêm.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vui chơi giải trí tại khu du lịch quốc tế Tuần Châu

Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng, tác giả đề xuất định hướng và 6 nhóm giải pháp thực hiện:

  • Đa dạng hóa và nâng cao sức hấp dẫn của dịch vụ: Nghiên cứu nhu cầu thực tế của từng phân khúc khách hàng để đầu tư có chọn lọc các sản phẩm giải trí mới lạ; kết hợp các trò chơi hiện đại với các hoạt động giao lưu văn hóa và lễ hội dân gian định kỳ.
  • Nâng cao chất lượng cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch: Định kỳ kiểm tra, bảo trì các hệ thống kỹ thuật của Cung nhạc nước và các trò chơi cảm giác mạnh; phối hợp chặt chẽ với cơ quan điện lực và cấp nước địa phương nhằm bảo đảm nguồn điện nước ổn định, không để dịch vụ bị ngắt quãng.
  • Nâng cao trình độ và thái độ của nguồn nhân lực: Chuẩn hóa công tác tuyển dụng theo từng vị trí; tổ chức bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử lịch thiệp, khả năng làm chủ cảm xúc và trình độ ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Anh) cho đội ngũ hướng dẫn viên, nhân viên bán vé và vận hành trò chơi.
  • Bảo vệ môi trường du lịch: Đảm bảo vệ sinh môi trường tại bãi tắm nhân tạo, thu gom và xử lý rác thải tại các khu công viên ngoài trời, giữ gìn cảnh quan cây xanh.
  • Đảm bảo an ninh - an toàn cho du khách: Ban hành quy trình vận hành an toàn nghiêm ngặt đối với các trò chơi mạo hiểm (Fly Away, canô kéo dù, lướt ván); trang bị đầy đủ phương tiện cứu hộ, biển cảnh báo và duy trì lực lượng y tế thường trực để xử lý các sự cố phát sinh.
  • Tăng cường xúc tiến quảng bá du lịch: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông quảng bá về các hạng mục vui chơi mới của Tuần Châu trên các phương tiện thông tin đại chúng và hệ thống internet, liên kết với các công ty lữ hành đưa dịch vụ giải trí vào lịch trình tour chính khóa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh được bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ vui chơi giải trí tại đảo Tuần Châu trong giai đoạn 2015 – 2018:

  • Kết quả thực tiễn từ số liệu:
    • Làm rõ tốc độ tăng trưởng nguồn khách đến Tuần Châu (đạt mức bình quân 15,35%/năm), trong đó phân tích chi tiết biến động của 5 thị trường khách quốc tế trọng điểm gồm Hàn Quốc, Trung Quốc, Pháp, Đài Loan và Thái Lan.
    • Chứng minh bằng số liệu tài chính về sự lệch pha trong cơ cấu doanh thu: Dịch vụ vui chơi giải trí dù tăng từ 36,6 tỷ đồng (năm 2015) lên 131,16 tỷ đồng (năm 2018), nhưng vẫn chiếm tỷ trọng thấp hơn nhiều so với mảng lưu trú (đạt 475,042 tỷ đồng năm 2018) và vận chuyển (đạt 314,112 tỷ đồng).
    • Khẳng định nguyên nhân khiến mức chi tiêu bình quân của du khách tại Tuần Châu còn thấp (năm 2015: khách quốc tế đạt 1,64 triệu đồng/ngày, khách nội địa đạt 280.000 đồng/ngày) là do sản phẩm giải trí thiếu tính độc đáo và chịu sự cạnh tranh của các khu vui chơi giải trí mới xuất hiện trên địa bàn Hạ Long.
  • Đóng góp của tác giả:
    • Tổng hợp có hệ thống các lý thuyết chuyên ngành về đặc điểm, yếu tố sản xuất và phương pháp đo lường chất lượng dịch vụ giải trí gắn với điểm đến biển đảo.
    • Đưa ra các mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật của các hạng mục giải trí hiện hữu tại Tuần Châu (sức chứa, diện tích, trang thiết bị công nghệ).
    • Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ từ hạ tầng, sản phẩm, nhân lực đến an toàn và môi trường, có tính ứng dụng trực tiếp cho công tác quản trị tại đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát xã hội học chỉ thực hiện trong 2 tháng đầu năm (tháng 3 và tháng 4/2019) với quy mô 142 phiếu hợp lệ, chưa bao quát được toàn diện nhóm đối tượng du khách trong mùa cao điểm du lịch hè.
    • Các số liệu thống kê trong khóa luận mới phản ánh giai đoạn từ 2015 đến năm 2018; các chỉ tiêu của năm 2019 và 2020 chỉ dừng ở mức dự báo sơ bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi và thời gian điều tra khảo sát sang các mùa vụ du lịch khác nhau trong năm để phân tích sâu hơn ảnh hưởng của tính mùa vụ đối với chất lượng dịch vụ.
    • Ứng dụng đầy đủ các mô hình định lượng (kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA) trên thang đo SERVQUAL để lượng hóa chính xác mức độ hài lòng của du khách đối với từng phân khu dịch vụ cụ thể.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Du lịch, Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa du lịch), Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành trong việc xây dựng khung lý luận về dịch vụ vui chơi giải trí, thiết kế phiếu điều tra thực địa và phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp tại một điểm đến cụ thể.
  • Đối với nhà quản trị điểm đến: Cung cấp các thông tin thực tế về hiện trạng khai thác hạ tầng, cơ cấu tổ chức nhân sự vận hành và các khuyến nghị về an toàn kỹ thuật, bảo vệ môi trường cho các nhà quản lý tại Tập đoàn Tuần Châu cũng như các khu du lịch nghỉ dưỡng ven biển có tổ hợp giải trí tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp và quy mô điều tra thực địa của khóa luận được thực hiện như thế nào?
Tác giả sử dụng phương pháp phát bảng hỏi ngẫu nhiên trực tiếp cho các đối tượng du khách nội địa và quốc tế đã trải nghiệm dịch vụ vui chơi giải trí tại Tuần Châu. Đợt khảo sát kéo dài trong 2 tháng (tháng 3 và tháng 4 năm 2019), mỗi tháng phát ra 75 phiếu (tổng số 150 phiếu) và thu về được 142 phiếu điều tra hợp lệ.

2. Cung trình diễn nhạc nước Tuần Châu có quy mô và đặc tính kỹ thuật ra sao?
Cung trình diễn nhạc nước được xây dựng từ năm 2004, thiết kế hình con sò chứa ngọc rồng, có khán đài với sức chứa trên 12.000 chỗ ngồi. Công trình vận hành hệ thống trình diễn nghệ thuật kết hợp giữa hàng ngàn vòi nước, đèn màu, cột phun lửa và hệ thống ánh sáng laser điều khiển bằng công nghệ Projectors và Laser Effects.

3. Cơ cấu doanh thu du lịch Tuần Châu giai đoạn 2015 – 2018 cho thấy điều gì về dịch vụ vui chơi giải trí?
Số liệu thống kê chỉ ra rằng mảng dịch vụ vui chơi giải trí đóng góp tỷ trọng rất nhỏ trong tổng doanh thu. Năm 2015, doanh thu giải trí chỉ đạt 36,6 tỷ đồng (so với 196,8 tỷ đồng của lưu trú và 237,22 tỷ đồng của mua sắm). Đến năm 2018, dù doanh thu giải trí tăng lên 131,16 tỷ đồng nhưng vẫn xếp sau lưu trú (475,042 tỷ đồng), vận chuyển (314,112 tỷ đồng) và ăn uống (300,201 tỷ đồng).

4. Khung định mức bố trí nhân sự tại các điểm vui chơi giải trí ở Tuần Châu được quy định như thế nào?
Toàn khu giải trí có khoảng 100 cán bộ, công nhân viên. Mỗi điểm vui chơi thông thường được phân công bình quân từ 2 đến 3 nhân viên trực điều khiển. Đối với các trò chơi mang tính chất cảm giác mạnh hoặc thể thao mạo hiểm, định mức bố trí là từ 3 đến 4 nhân viên trực để vận hành và bảo đảm an toàn.

5. Thị trường khách quốc tế nào chiếm số lượng lớn nhất tại Tuần Châu trong giai đoạn nghiên cứu?
Theo dữ liệu từ Ban quản lý khu du lịch, thị trường khách Trung Quốc và Hàn Quốc chiếm tỷ lệ áp đảo. Trong đó, khách Trung Quốc đạt đỉnh vào năm 2016 với 290.946 lượt (năm 2018 đạt 193.000 lượt), khách Hàn Quốc duy trì đều đặn ở mức trên 180.000 lượt từ 2015 đến 2017 trước khi giảm xuống 139.300 lượt vào năm 2018.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Thu Hải đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về dịch vụ và chất lượng dịch vụ vui chơi giải trí tại điểm đến du lịch, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng vận hành tại Khu du lịch quốc tế Tuần Châu giai đoạn 2015 – 2018. Thông qua số liệu thống kê chi tiết và khảo sát thực địa bằng 142 phiếu hợp lệ, tác giả đã chỉ rõ nghịch lý giữa quy mô hạ tầng lớn nhưng doanh thu dịch vụ giải trí còn khiêm tốn do sản phẩm thiếu tính đa dạng và chịu sức ép cạnh tranh cao. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao tay nghề nhân sự, bảo đảm an toàn kỹ thuật và xúc tiến thị trường, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nâng cao năng lực cạnh tranh của khu du lịch.