Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam sau hơn 25 năm đổi mới đã ghi nhận những bước phát triển quan trọng về quy mô và đóng góp kinh tế. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, năm 2011 cả nước đã đón 6 triệu lượt khách quốc tế, 30 triệu lượt khách nội địa và mang lại nguồn thu nhập xã hội khoảng 130 nghìn tỷ đồng. Đến năm 2012, lượng khách quốc tế ước đạt 6.847.901 lượt, tăng 11,4% so với cùng kỳ năm 2011. Đi cùng với sự tăng trưởng về lượng khách là sự gia tăng của lực lượng lao động ngành với khoảng 425 nghìn lao động trực tiếp và hơn 750 nghìn lao động gián tiếp, trong đó tỷ lệ lao động sử dụng được ngoại ngữ đạt 57,7% (tiếng Anh chiếm 40%). Dẫn nhận định từ nghiên cứu của Nguyễn Bá Ngọc (2013), tác giả chỉ ra rằng nguồn nhân lực du lịch tuy phát triển nhanh về số lượng nhưng chất lượng chuyên môn nghiệp vụ còn thấp, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu hội nhập; trong khi đó, ngành dịch vụ đòi hỏi các kỹ năng phải tuân thủ quy trình khắt khe, chi tiết theo tiêu chuẩn quy định. Trong hoạt động kinh doanh lưu trú, quy trình phục vụ của bộ phận buồng phòng đóng vai trò then chốt, trực tiếp quyết định chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách lưu trú. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình phục vụ phòng tại khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM" được thực hiện.
Mục đích nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa một cách cơ bản những kiến thức lý luận về bộ phận phòng và quy trình phục vụ phòng trong khách sạn.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình phục vụ phòng tại Khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM.
- Đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình phục vụ buồng phòng tại đơn vị khảo sát.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo 3 nội dung:
- Đưa ra cơ sở lý luận về quy trình phục vụ phòng trong doanh nghiệp khách sạn.
- Đánh giá thực trạng hoạt động phục vụ phòng tại Khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM.
- Đưa ra những giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện quy trình phục vụ phòng tại Khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là quy trình phục vụ phòng và hoạt động tác nghiệp của bộ phận buồng phòng (Housekeeping). Phạm vi nghiên cứu về không gian được giới hạn tại Khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM (địa chỉ tại trục đường Ba Tháng Hai, Quận 10, TP.HCM); phạm vi thời gian tập trung vào số liệu hoạt động kinh doanh năm 2012 và khảo sát thực tế nghiệp vụ tại khách sạn trong năm 2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành và văn bản pháp lý hiện hành tại thời điểm nghiên cứu:
- Định nghĩa về khách sạn theo giáo trình quốc tế "Welcome to Hospitality" (1995): Khách sạn là cơ sở cung cấp buồng ngủ cho thuê qua đêm có tối thiểu 2 phòng nhỏ (phòng ngủ và phòng tắm), trang bị tiện nghi cơ bản cùng các dịch vụ bổ trợ.
- Văn bản pháp lý trong nước: Thông tư số 01/2002/TT-TCDL ngày 27/4/2002 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ-CP của Chính phủ về cơ sở lưu trú du lịch, quy định khách sạn là công trình kiến trúc độc lập, có quy mô từ 10 buồng ngủ trở lên.
- Khái niệm học thuật từ tài liệu "Giải thích thuật ngữ du lịch và khách sạn" của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
- Khái niệm và vai trò bộ phận phòng (Housekeeping): Được định vị là "trái tim" của khách sạn, đảm nhiệm việc quản lý, vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống phòng ngủ và khu vực công cộng, đóng góp từ 50% đến 70% tổng doanh thu của cơ sở lưu trú.
- Mối quan hệ liên bộ phận: Cơ chế phối hợp giữa bộ phận phòng với Lễ tân, Bộ phận Ẩm thực (Food & Beverage), Kỹ thuật, An ninh (Bảo vệ), Nhân sự và Kế toán.
- Tiêu chuẩn phòng và giá phòng: Phân loại theo loại phòng (SGL, TWN, DBL, TRPL, Family, Suite, Connecting room), quy cách kích thước giường (giường đơn 200x100cm, giường đôi 200x140cm/200x150cm, giường cỡ lớn 200x200cm/220x200cm, extra bed) và các hình thức định giá (STD, SUP, DLX, Suite, Day rate, Tour rate, Bed & Breakfast...).
- Khái niệm quy trình phục vụ buồng phòng: Là hệ thống các chỉ dẫn, tiêu chuẩn khoa học khép kín gồm 4 bước (Chuẩn bị đón khách -> Đón khách và bàn giao phòng -> Phục vụ khách trong thời gian lưu trú -> Nhận bàn giao và tiễn khách) và quy trình kỹ thuật vệ sinh phòng 8 bước.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm 4 phương pháp chính:
- Phương pháp quan sát: Quan sát trực tiếp các thao tác nghiệp vụ, quy trình làm vệ sinh buồng phòng và giao tiếp thực tế của nhân viên.
- Phương pháp thu thập số liệu: Tập hợp các báo cáo tài chính, biểu giá dịch vụ, sơ đồ tổ chức và tài liệu hướng dẫn nội bộ từ Khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM.
- Phương pháp thống kê số liệu: Xử lý, phân loại các chỉ tiêu về số lượng phòng, cơ cấu nhân sự, doanh thu và nguồn khách.
- Phương pháp phân tích: Phân tích, đối chiếu thực trạng tác nghiệp tại khách sạn với khung lý thuyết chuẩn để xác định các mặt hạn chế và nguyên nhân.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu là số liệu thứ cấp do Ban Quản đốc, Bộ phận Lễ tân và Bộ phận Kế toán của Khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM cung cấp cho giai đoạn 2012–2013.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về hoạt động kinh doanh lưu trú và bộ phận buồng phòng trong khách sạn. Nội dung chương làm rõ:
- Khái niệm khách sạn, cơ cấu tổ chức điển hình gồm 7 bộ phận chính: Ban Giám đốc, Lưu trú (Lễ tân, Phòng), Food & Beverage (Bàn, Bếp, Bar), Kế toán, Kỹ thuật, Nhân sự, An ninh, Sales & Marketing.
- Bản chất và chức năng của bộ phận Housekeeping: Chức năng chăm lo nghỉ ngơi, duy trì vệ sinh, bảo quản tài sản, kiểm soát chi phí hàng vải và hóa chất.
- Đặc điểm lao động bộ phận phòng: Độ tuổi trung bình của nhân viên thường từ 40–50 tuổi do tính chất công việc ít tiếp xúc thường trực với khách hàng hơn các bộ phận tiền sảnh nhưng đòi hỏi tính cẩn trọng, trung thực và sức khỏe dẻo dai.
- Quy trình nghiệp vụ tiêu chuẩn: Khái quát 4 giai đoạn phục vụ buồng và sơ đồ chu trình 8 bước làm vệ sinh phòng (từ chuẩn bị dụng cụ, thu gom rác, tháo ga bẩn, làm giường, lau bụi, vệ sinh buồng tắm, kiểm tra đến khóa phòng).
- Các nhân tố ảnh hưởng và ý nghĩa của việc hoàn thiện quy trình: Ảnh hưởng từ cơ sở vật chất - kỹ thuật, trình độ nhân lực và tiến bộ công nghệ trang thiết bị. Việc hoàn thiện quy trình giúp chuẩn hóa thao tác, loại bỏ động tác thừa, rút ngắn thời gian lao động và gia tăng năng suất.
Chương 2: Thực trạng về quy trình phục vụ phòng tại khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM
Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về quá trình hình thành, cơ sở hạ tầng, kết quả kinh doanh và thực tế tác nghiệp bộ phận phòng tại đơn vị:
- Quá trình phát triển: Khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM đạt chuẩn 3 sao, đưa vào hoạt động năm 1992 trực thuộc Công ty Du lịch Thương mại Kỳ Hòa (Quận ủy Quận 10 quản lý), đến năm 1997 do Ban Tài chính Quản trị Thành ủy TP.HCM tiếp quản và đổi tên thành Công ty TNHH MTV Du lịch Thương mại Kỳ Hòa vào năm 2004. Khách sạn nằm trên khuôn viên hơn 60.000m2 tại đường Ba Tháng Hai, Quận 10.
- Hạ tầng lưu trú và dịch vụ: Tổng cộng có 106 phòng, trong đó đưa vào kinh doanh lưu trú 77 phòng đạt chuẩn 3 sao (Khu A gồm 4 tầng kinh doanh với 55 phòng; Khu B gồm 1 trệt 1 lầu với 22 phòng). Hệ thống dịch vụ bổ trợ gồm: Nhà hàng Hoa Hồng (3 sảnh tiệc: Tầng trệt 252m2/200 khách, Tầng 1 735m2/550 khách, Tầng 5 384m2/350 khách), Trung tâm tiệc cưới Đông Hồ (195-197 Cao Thắng nối dài), Café Rose (>5.000m2), Phòng họp Hoa Hồng (hội trường 735m2/600 khách), Trung tâm hội nghị 272 (Võ Thị Sáu) và Trung tâm TDTT (6 sân tennis, 4 sân cầu lông).
| Loại phòng tại Khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM |
Biểu giá niêm yết (VNĐ) |
Quy cách diện tích và trang bị |
| Phòng tiêu chuẩn giường đôi (Standard double bed) |
542.000 |
Tầng 3-4 Khu B, gồm 1 giường đôi 1m6 x 2m |
| Phòng tiêu chuẩn hai giường (Standard twin bed) |
542.000 |
Tầng 3-4 Khu B, gồm 2 giường đơn 1m4 x 2m |
| Phòng cao cấp giường đôi (Superior double bed) |
660.000 |
Diện tích 24 - 28m2, 1 giường đôi 1m6 x 2m |
| Phòng cao cấp 2 giường (Superior twin bed) |
660.000 |
Diện tích 24 - 28m2, 2 giường đơn 1m4 x 2m |
| Phòng tiêu chuẩn 3 người (Standard triple) |
840.000 |
Gồm 3 giường đơn 1m4 x 2m |
| Phòng có phòng khách giường đôi (Suite double bed) |
990.000 |
Diện tích 40m2, có phòng khách, minibar riêng |
Ghi chú: Giá phòng đã bao gồm ăn sáng, chưa bao gồm thuế và phí dịch vụ. Toàn khách sạn có 25 phòng Standard, 43 phòng Superior, 4 phòng Suite và 5 phòng Family room (diện tích 40m2).
- Tình hình tài chính năm 2012: Tổng doanh thu toàn khách sạn đạt 14,523 tỷ VNĐ.
| Khoản mục kinh doanh |
Doanh thu thực hiện (VNĐ) |
Tỷ trọng đóng góp (%) |
| Kinh doanh ăn uống |
8.307.000.000 |
57,20% |
| Kinh doanh phòng ngủ |
3.675.000.000 |
25,30% |
| Kinh doanh vận chuyển |
186.697.000 |
1,29% |
| Dịch vụ khác |
1.843.000.000 |
12,69% |
| Tổng cộng |
14.523.000.000 |
100,00% |
Nguồn khách mục tiêu của khách sạn gồm khách nội địa (đoàn công tác của Thành ủy TP.HCM, các cơ quan ban ngành, đội bóng Hoàng Anh Gia Lai, Đồng Tháp, nội bộ công ty Kỳ Hòa) và khách quốc tế (khách Trung Quốc chiếm trên 50%, Hàn Quốc, Đài Loan, Mỹ, Nhật Bản, Campuchia).
- Cơ cấu tổ chức bộ phận phòng: Gồm 15 nhân sự (1 tổ trưởng, 1 tổ phó, 14 nhân viên vệ sinh phòng), làm việc luân phiên theo 3 ca: Ca 1 (7h30–15h30), Ca 2 (15h30–23h30), Ca 3 (23h30–7h30).
- Khảo sát chi tiết quy trình nghiệp vụ:
- Giai đoạn chuẩn bị: Nhân viên thực hiện 6 bước kiểm tra buồng trống. Kiểm tra minibar tính phí (2 chai nước khoáng 750ml, 2 lon Red Bull, 2 lon nước yến) và đồ miễn phí (2 chai nước khoáng 350ml, 2 tép trà Lipton; riêng phòng Suite trang bị 4 chai nước khoáng và 8 tép trà), đặt menu, phiếu khảo sát ý kiến, 4 phong bì và 4 tờ giấy in logo khách sạn.
- Giai đoạn đón tiếp và bàn giao: Nhân viên phối hợp với lễ tân, hướng dẫn khách sử dụng trang thiết bị điện nước và tiện nghi trong phòng.
- Giai đoạn phục vụ lưu trú: Vệ sinh buồng phòng có khách (gõ cửa xưng tên 2 lần, đặt xe đẩy trước cửa mở góc quan sát, mở cửa sổ thông gió, thực hiện kỹ thuật bọc nệm và bẻ góc ga trải giường 90 độ tại các góc giường); Dịch vụ giặt ủi được thực hiện theo hình thức thuê ngoài qua Xí nghiệp 1/5 của Saigontourist (nhận đồ buổi sáng trả lúc 16h cùng ngày, nhận buổi chiều trả lúc 9h sáng hôm sau); Phục vụ ăn uống tại phòng có sự phối hợp giữa nhân viên phòng và nhân viên bộ phận nhà hàng.
- Giai đoạn nhận bàn giao và tiễn khách: Kiểm tra trang thiết bị, đối soát minibar để chuyển lễ tân thanh toán, thực hiện quy trình xử lý tài sản khách để quên (Lost and Found).
- Đánh giá hạn chế: Cơ sở vật chất tại một số khu vực có dấu hiệu xuống cấp; dịch vụ bổ sung chưa phong phú; quy trình thao tác giữa các ca làm việc chưa đồng đều; trình độ ngoại ngữ và kỹ năng giải quyết khiếu nại của nhân viên phòng còn hạn chế.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình phục vụ phòng tại khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM
Dựa trên định hướng phát triển chung của khách sạn và bộ phận phòng, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp nâng cấp cơ sở vật chất – kỹ thuật: Lập kế hoạch bảo trì định kỳ hệ thống máy lạnh, thiết bị vệ sinh; cải tạo nội thất các hạng phòng Standard và Superior; mua sắm bổ sung xe đẩy chuyên dụng, máy hút bụi công nghiệp nhằm tăng năng suất lao động.
- Giải pháp cải tiến các dịch vụ bổ sung: Nâng cấp chất lượng dịch vụ ăn uống tại buồng (Room Service); rút ngắn thời gian luân chuyển đồ giặt ủi với đơn vị đối tác (Xí nghiệp 1/5); bổ sung các ấn phẩm giới thiệu dịch vụ và tiện ích thể thao (tennis, cầu lông).
- Giải pháp chuẩn hóa các quy trình phục vụ: Xây dựng sổ tay quy trình chuẩn (SOP) chi tiết cho từng nghiệp vụ; chuẩn hóa biểu mẫu theo dõi buồng phòng; thiết lập quy trình kiểm tra chéo giữa tổ trưởng, tổ phó và nhân viên trực tầng.
- Giải pháp nâng cao trình độ nhân viên phục vụ phòng: Phối hợp với phòng nhân sự tổ chức các lớp đào tạo nghiệp vụ buồng phòng định kỳ; bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành cho nhân viên; áp dụng chế độ đánh giá khen thưởng rõ ràng gắn với mức độ chấp hành quy trình.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh chi tiết các dữ liệu thực tế về vận hành bộ phận phòng tại Khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM:
- Thống kê đầy đủ quy mô cơ sở vật chất gồm 77 phòng kinh doanh lưu trú chuẩn 3 sao và cơ cấu doanh thu 14,523 tỷ VNĐ trong năm 2012, trong đó hai mảng ăn uống (8,307 tỷ VNĐ) và lưu trú (3,675 tỷ VNĐ) đóng vai trò nòng cốt khi chiếm tới 84,64% tổng doanh thu.
- Khảo sát thực tế cơ cấu 15 nhân sự buồng phòng vận hành theo 3 ca kíp, mô tả chi tiết quy trình kiểm tra 6 bước, định mức minibar và kỹ thuật trải ga giường gấp góc 90 độ.
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp có tính ứng dụng sát thực với điều kiện cơ sở vật chất và nhân lực của khách sạn.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, khóa luận là công trình khảo sát chuyên sâu đầu tiên về quy trình nghiệp vụ buồng phòng tại Khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM, cung cấp tài liệu mô tả chi tiết về mô hình vận hành dịch vụ lưu trú tại một doanh nghiệp khách sạn 3 sao có bề dày lịch sử trực thuộc doanh nghiệp Nhà nước tại TP.HCM.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số điểm hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:
- Đề tài chỉ tập trung khảo sát tại một đơn vị riêng lẻ là Khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM, số liệu tài chính và vận hành phản ánh thực trạng tại thời điểm 2012–2013.
- Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên quan sát, thống kê và mô tả nghiệp vụ định tính; chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng bằng phiếu điều tra có kiểm định mô hình thống kê.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu, so sánh quy trình phục vụ phòng giữa các chi nhánh trong cùng hệ thống Công ty TNHH MTV Du lịch Thương mại Kỳ Hòa (tại Đà Lạt và Vũng Tàu), hoặc nghiên cứu ứng dụng hệ thống phần mềm quản lý khách sạn chuyên dụng (PMS) để số hóa quy trình quản lý buồng phòng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Nhà hàng – Khách sạn và Quản trị Kinh doanh Du lịch: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế về cơ cấu tổ chức, biểu mẫu kiểm tra buồng phòng, định mức trang bị minibar và các bước nghiệp vụ Housekeeping tiêu chuẩn.
- Nhân viên, giám sát viên bộ phận phòng tại các cơ sở lưu trú quy mô vừa (3 sao): Tham khảo quy trình làm sạch buồng phòng 8 bước, kỹ thuật bọc nệm gấp góc ga trải giường 90 độ và quy trình xử lý đồ vải liên kết ngoại vi.
- Cán bộ quản trị khách sạn: Cung cấp tài liệu tham khảo trong việc xây dựng sổ tay vận hành tiêu chuẩn (SOP) và phương án tối ưu hóa phối hợp liên bộ phận.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM có cơ cấu doanh thu như thế nào trong năm 2012?
Năm 2012, tổng doanh thu của khách sạn đạt 14,523 tỷ VNĐ. Trong đó, mảng kinh doanh ăn uống đạt 8,307 tỷ VNĐ (57,20%), kinh doanh buồng ngủ đạt 3,675 tỷ VNĐ (25,30%), dịch vụ khác đạt 1,843 tỷ VNĐ (12,69%) và kinh doanh vận chuyển đạt 186,697 triệu VNĐ (1,29%). Hai mảng ăn uống và buồng ngủ chiếm 84,64% tổng doanh thu.
2. Dịch vụ giặt ủi tại Khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM được tổ chức vận hành như thế nào?
Khách sạn không tự đầu tư xưởng giặt là nội bộ mà đóng vai trò trung gian, ký hợp đồng dịch vụ thuê ngoài với Xí nghiệp 1/5 của Saigontourist. Quy định trả đồ giặt: nhận đồ của khách vào buổi sáng sẽ giao lại lúc 16h cùng ngày; nhận đồ vào buổi chiều sẽ giao lại vào 9h sáng ngày hôm sau.
3. Tiêu chuẩn trang bị đồ uống tại buồng phòng của khách sạn gồm những gì?
Mỗi phòng được trang bị danh mục tính phí gồm 2 chai nước khoáng 750ml, 2 lon Red Bull, 2 lon nước yến đặt tại minibar. Danh mục miễn phí gồm 2 chai nước khoáng nhỏ 350ml và 2 tép trà Lipton (riêng hạng phòng Suite được miễn phí 4 chai nước khoáng và 8 tép trà Lipton).
4. Bộ phận phòng tại Khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM có quy mô nhân sự và phân ca ra sao?
Bộ phận phòng gồm 15 nhân sự (1 tổ trưởng, 1 tổ phó và 14 nhân viên vệ sinh buồng phòng), chịu sự quản lý trực tiếp của Quản đốc khách sạn. Nhân sự được phân bổ làm việc theo 3 ca: Ca 1 (7h30–15h30), Ca 2 (15h30–23h30) và Ca 3 (23h30–7h30).
5. Kỹ thuật trải ga giường tiêu chuẩn của nhân viên phục vụ phòng tại khách sạn được thực hiện như thế nào?
Nhân viên tiến hành cân chỉnh nệm, cố định 4 góc của tấm bảo vệ nệm, đứng ở cuối giường tung tấm ga trải theo chiều dọc, cố định 2 đầu giường trước rồi bẻ góc 90 độ tại đầu giường và tiếp tục bẻ góc 90 độ ở cuối giường; sau đó phủ mền cách đầu giường 30cm, kéo căng đều hai bên và gấp góc 90 độ ở cuối giường.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Ngô Thị Ngọc Soan đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị buồng phòng và phân tích chi tiết thực trạng quy trình nghiệp vụ tại Khách sạn Kỳ Hòa TP.HCM. Công trình phản ánh khách quan các chỉ số tài chính, quy mô hạ tầng 77 phòng lưu trú và chu trình vận hành thực tế của đội ngũ 15 nhân sự buồng phòng. Các giải pháp đề xuất về nâng cấp cơ sở vật chất, chuẩn hóa SOP và đào tạo nghiệp vụ mang tính ứng dụng cao đối với việc nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại cơ sở.