Khóa luận tốt nghiệp: Tinh dầu, pectin, xenlulozo từ vỏ bưởi - ĐH KHTN HN

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu đặc trưng, tính chất tinh dầu pectin xenlulozo tách từ phế liệu bưởi tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Phân tích phương pháp chiết

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu chiết tách từ vỏ bưởi

Vỏ bưởi là phụ phẩm nông nghiệp chứa hàm lượng lớn tinh dầu, pectin và xenlulozo. Ba hợp chất này có giá trị kinh tế cao trong ngành thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp. Tinh dầu vỏ bưởi chứa các terpenoid như limonen, myrcen, linalool với đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hóa mạnh. Pectin là polysaccharide tự nhiên có khả năng tạo gel, ứng dụng rộng rãi trong sản xuất mứt, kẹo, thực phẩm chức năng. Xenlulozo chiếm tỷ trọng lớn trong thành tế bào vỏ bưởi, là nguyên liệu tiềm năng cho ngành sản xuất vật liệu sinh học. Nghiên cứu chiết tách đồng thời ba thành phần này giúp tối ưu hóa giá trị sử dụng của phế liệu bưởi, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Quy trình nghiên cứu thường bao gồm chưng cất lôi cuốn hơi nước để thu tinh dầu, sau đó dùng axit loãng để tách pectin và xenlulozo từ phần bã còn lại.

1.1. Đặc điểm thành phần hóa học vỏ bưởi

Vỏ bưởi gồm hai phần chính: lớp vỏ ngoài màu vàng chứa túi tinh dầu và lớp cùi trắng chứa nhiều pectin, xenlulozo. Thành phần hóa học của vỏ bưởi bao gồm nước chiếm khoảng 70-80%, chất khô gồm xenlulozo (khoảng 20-30%), pectin (10-20%), hemixenlulozo, lignin và các hợp chất phenolic. Tinh dầu tập trung chủ yếu ở lớp vỏ ngoài với hàm lượng 0,5-2% khối lượng tươi. Các nghiên cứu cho thấy vỏ bưởi da xanh có hàm lượng pectin cao hơn so với một số giống bưởi khác. Việc hiểu rõ thành phần vỏ bưởi là bước quan trọng để xây dựng quy trình chiết tách hiệu quả.

1.2. Giá trị ứng dụng của tinh dầu pectin và xenlulozo

Tinh dầu vỏ bưởi được ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm nhờ đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và tạo hương thơm tự nhiên. Pectin có khả năng tạo gel trong môi trường axit có đường, được sử dụng rộng rãi làm chất tạo đặc, chất ổn định trong thực phẩm và làm vỏ nang trong dược phẩm. Xenlulozo từ vỏ bưởi có tiềm năng ứng dụng trong sản xuất vật liệu composite sinh học, màng bao phim thực phẩm và làm chất độn trong công nghiệp nhựa. Ba sản phẩm này tạo thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ phế liệu nông nghiệp.

II. Phân tích thách thức trong chiết tách vỏ bưởi

Quá trình chiết tách tinh dầu, pectin và xenlulozo từ vỏ bưởi đối mặt nhiều thách thức kỹ thuật. Thứ nhất, việc lựa chọn phương pháp chưng cất tinh dầu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và sản lượng thu được. Phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước được ưa chuộng nhưng cần kiểm soát nhiệt độ và thời gian để tránh phân hủy các hợp chất nhạy cảm nhiệt. Thứ hai, quá trình tách pectin bằng axit đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ nồng độ axit, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Axit quá đậm đặc sẽ thủy phân pectin thành các đoạn mạch ngắn, làm giảm khả năng tạo gel. Thứ ba, việc tách xenlulozo tinh khiết gặp khó khăn do sự kết hợp chặt chẽ giữa xenlulozo, hemixenlulozo và lignin trong thành tế bào. Ngoài ra, vấn đề xử lý chất thải từ quy trình tách cũng cần được quan tâm để đảm bảo thân thiện với môi trường. Việc tối ưu hóa đồng thời ba quy trình trên cùng một nguồn nguyên liệu đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng về thứ tự và điều kiện chiết tách.

2.1. Vấn đề kiểm soát chất lượng tinh dầu

2.2. Khó khăn trong tách pectin và xenlulozo

Pectin và xenlulozo cùng tồn tại trong thành tế bào vỏ bưởi, liên kết chặt chẽ với hemixenlulozo và lignin. Sử dụng axit loãng ở nồng độ không phù hợp có thể dẫn đến thủy phân quá mức pectin hoặc không đủ để giải phóng xenlulozo. Nồng độ axit sunfuric, axit clohidric hoặc axit nitric cần được tối ưu hóa để đạt hiệu suất tách cao nhất. Một thách thức khác là sau khi tách pectin, phần bã chứa xenlulozo vẫn còn lẫn pectin, hemixenlulozo và lignin. Việc lựa chọn loại axit cho bước xử lý tiếp theo rất quan trọng. Nghiên cứu cho thấy axit citric không loại bỏ hoàn toàn tạp chất, trong khi axit nitric cho hiệu quả tách xenlulozo tinh khiết cao hơn do khả năng oxy hóa lignin tốt hơn.

III. Phương pháp chiết tách tinh dầu pectin và xenlulozo

Quy trình chiết tách từ vỏ bưởi được thực hiện theo trình tự hợp lý để thu được cả ba sản phẩm. Bước đầu tiên là chưng cất lôi cuốn hơi nước để thu tinh dầu. Vỏ bưởi tươi được cắt nhỏ, cho vào bình chưng cất cùng nước. Hỗn hợp được đun sôi, hơi nước mang theo tinh dầu đi qua hệ thống ngưng tụ và được thu gom bằng phương pháp chiết dung môi hoặc tách pha. Phần bã sau chưng cất được sử dụng làm nguyên liệu cho bước tách pectin và xenlulozo. Pectin được tách bằng cách ngâm bã trong dung dịch axit loãng (axit sunfuric, axit clohidric hoặc axit nitric) ở nhiệt độ 70-90°C trong thời gian xác định. Sau khi lọc, dịch chiết được kết tủa pectin bằng etanol. Phần bã còn lại tiếp tục được xử lý bằng dung dịch kiềm NaOH để trương nở và giải phóng xenlulozo, sau đó ngâm trong axit nitric loãng để loại bỏ tạp chất còn lại. Sản phẩm xenlulozo thu được có độ tinh khiết cao, không tan trong nước.

3.1. Chưng cất lôi cuốn hơi nước thu tinh dầu

Phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước là kỹ thuật phổ biến nhất để thu tinh dầu từ vỏ bưởi. Nguyên liệu vỏ bưởi tươi được rửa sạch, cắt thành miếng nhỏ có kích thước 1-2 cm để tăng diện tích tiếp xúc. Tỷ lệ nước so với nguyên liệu thường là 3:1 đến 5:1 (ml/g). Quá trình chưng cất diễn ra trong 2-4 giờ ở nhiệt độ sôi. Hơi nước nóng đi qua lớp nguyên liệu, cuốn theo các hợp chất tinh dầu bay hơi. Hỗn hợp hơi nước-tinh dầu được ngưng tụ bằng hệ thống ống xoắn làm lạnh. Tinh dầu được tách khỏi nước bằng phễu chiết hoặc chiết bằng dung môi hữu cơ. Sản lượng tinh dầu thu được đạt 0,5-1,5% so với khối lượng nguyên liệu tươi, tùy thuộc vào giống bưởi và điều kiện chưng cất.

3.2. Tách pectin và xenlulozo bằng phương pháp axit

Sau khi thu tinh dầu, phần bã vỏ bưởi được dùng để tách pectin bằng phương pháp chiết axit. Bã được ngâm trong dung dịch axit loãng (nồng độ 0,5-2%) như axit sunfuric hoặc axit clohidric ở nhiệt độ 70-90°C trong 1-2 giờ. Dung dịch axit thủy phân liên kết giữa pectin và các thành phần khác trong thành tế bào, giải phóng pectin vào dung dịch. Sau khi lọc, pectin được kết tủa bằng cách thêm etanol theo tỷ lệ 1:1 hoặc 1:2. Phần bã còn lại được ngâm trong dung dịch NaOH 1-4% để loại bỏ hemixenlulozo và lignin, sau đó xử lý bằng axit nitric 1% để thu xenlulozo tinh khiết. Kết quả thực nghiệm cho thấy axit nitric hiệu quả hơn axit citric trong việc loại bỏ tạp chất, cho sản phẩm xenlulozo không tan trong nước, có độ tinh khiết cao.

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng nghiên cứu

Nghiên cứu chiết tách đồng thời tinh dầu, pectin và xenlulozo từ vỏ bưởi cho thấy tiềm năng lớn trong việc biến phế liệu nông nghiệp thành sản phẩm có giá trị cao. Quy trình chưng cất lôi cuốn hơi nước kết hợp với tách bằng axit cho phép thu hồi cả ba thành phần từ cùng một nguồn nguyên liệu. Tinh dầu vỏ bưởi thu được có thành phần chủ yếu là limonen, phù hợp ứng dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm. Pectin có khả năng tạo gel tốt, ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm làm chất tạo đặc, chất ổn định và làm vỏ nang trong y dược. Xenlulozo tinh khiết có tiềm năng sản xuất vật liệu composite sinh học, màng bao phim phân hủy sinh học. Quy trình này giúp giảm thiểu lãng phí nguyên liệu, giảm ô nhiễm môi trường từ phế thải nông nghiệp. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm tối ưu hóa quy trình ở quy mô công nghiệp, nghiên cứu thêm ứng dụng của sản phẩm và đánh giá tính kinh tế kỹ thuật toàn diện.

4.1. Ứng dụng tinh dầu và pectin từ vỏ bưởi

Tinh dầu vỏ bưởi có nhiều ứng dụng thực tiễn trong đời sống. Trong công nghiệp thực phẩm, tinh dầu được dùng làm hương liệu tự nhiên, chất chống oxy hóa và kháng khuẩn cho các sản phẩm chế biến. Trong mỹ phẩm, limonen và các terpenoid trong tinh dầu được sử dụng trong sản xuất nước hoa, kem dưỡng da và dầu gội. Pectin từ vỏ bưởi được ứng dụng rộng rãi làm chất tạo gel trong sản xuất mứt, thạch, nước sốt. Trong dược phẩm, pectin dùng làm vỏ nang, chất mang thuốc phóng thích chậm. Pectin cũng được nghiên cứu ứng dụng trong màng bao phim kháng khuẩn khi phối trộn với các chất kháng sinh tự nhiên như chiết xuất thảo dược hoặc tinh dầu.

4.2. Triển vọng phát triển quy trình chiết tách

Quy trình chiết tách tinh dầu, pectin và xenlulozo từ vỏ bưởi có triển vọng phát triển lớn trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn. Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm tối ưu hóa các thông số quy trình bằng phương pháp thực nghiệm thiết kế, áp dụng kỹ thuật mới như rung siêu âm hoặc vi sóng để tăng hiệu suất chiết tách. Việc mở rộng quy mô từ phòng thí nghiệm sang quy mô công nghiệp cần được đánh giá về tính khả thi kinh tế. Ngoài ra, nghiên cứu ứng dụng xenlulozo từ vỏ bưởi trong sản xuất vật liệu nano xenlulozo, màng phân hủy sinh học và vật liệu composite sẽ mở ra nhiều cơ hội thương mại hóa sản phẩm từ phế liệu nông nghiệp.

28/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN 1.1 Bưởi, đặc điểm, thành phần 1.1 Vị trí, phân loại Tên khoa học : Citrus grandis Giới (regnum) : Plamtac Ngành (divisio) : Magnoliophyta Lớp (class) : Magnoliopsida Phân lớp (sublass) : Rosida Bộ (ordo) : Sapindales Họ (familia) : Rutaceae Chi (genus) : Citrus Loài (species) : C.2 Nguồn gốc Cây bưởi có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới thuộc châu Á và được trồng ở Trung Quốc từ hơn 2000 năm trước đây [8]. Đặc biệt, bưởi còn được trồng trên những bờ sông ở miền Nam Thái Lan, ở Đài Loan, khắp miền Nam Nhật Bản, Nam Ấn Độ, bán đảo Malaysia, Indonesia, New Guinea và Tahiti. Người ta tin rằng những hạt giống đầu tiên được thuyền trưởng Shaddock mang đến Châu Mỹ vào cuối thế kỷ XVII. Vì vậy, bưởi còn được gọi là Shaddock.3 Một số thành phần chính Bưởi được tận dụng tất cả các bộ phận, từ hoa (để lấy tinh dầu), lá, vỏ, thịt quả và hạt.

Nước bưởi chứa nhiều chất bổ dưỡng như các loại đường, đạm, chất béo, axit tannic, beta-caroten và các chất khoáng, photpho, sắt, canxi, kali, magie. Ngoài ra, nó còn chứa nhiều vitamin (B1, B2, C), trong đó, hàm lượng vitamin C khá cao, gấp khoảng 10 lần so với quả lê. Dịch quả chín có nhiều chất bổ dưỡng như: nước (89 %), gluxit (9 %), protit (0,6 %), lipit (0,1 %) và các khoáng Ca, K, Mg, S. Lá và hoa có chứa khoảng 0,2 – 0,3 % tinh dầu Hạt: chứa nhiều limonen, vỏ hạt chứa nhiều pectin, trong hạt có nhiều dầu béo.2: Lá và hoa bưởi 3 Hình 1.3: Vỏ bưởi và hạt bưởi Thành phần hoá học trong vỏ bưởi: - Trong vỏ bưởi có chứa 0,80 – 0,84 % tinh dầu, ngoài ra, bưởi còn được biết đến với sự tích lũy flavonoid và axit ascorbic.

Những thành phần này rất quan trọng vì đặc tính dinh dưỡng và chống oxy hóa của chúng. Năm flavonoid là doperidin, naringin, doperin, narigenin và rutin [3]. Tuy nhiên, sự xuất hiện nồng độ cao của hợp chất naringin cực kỳ đắng trong albedo, cũng như các tuyến dầu vỏ trong flavedo. Các thành phần này làm cho vỏ bưởi có vị đắng.

Một lượng ít caroten và pectin cũng được xác định có trong vỏ.4: Một số cấu trúc hoá học của các thành phần có trong vỏ bưởi Cùi bưởi có chứa nhiều thành phần quan trọng như: pectin, hemixenlulozo và xenlulozo. Trong đó, hàm lượng pectin chiếm khoảng 10 – 40 %, pectin tồn tại dưới dạng protopectin không tan; khoảng 48,8 % lượng hemixenlulozo và xenlulozo ở dạng tập hợp.2 Tổng quan về tinh dầu 1.1 Khái niệm về tinh dầu Tinh dầu là hỗn hợp nhiều hợp chất dễ bay hơi, có mùi đặc trưng tùy thuộc vào nguồn gốc và nguyên liệu cung cấp tinh dầu. Tinh dầu có mùi thơm, tan nhiều trong dung môi hữu cơ: chloroform, ete, este. Tinh dầu có thể được sử dụng trực ftiếp hoặc chế ra các chất thơm khác đáp ứng các nhu cầu về thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm, nước hoa.1 Phân loại theo nguyên liệu - Nguyên liệu từ quả hạt: hồ tiêu, đại hồi… - Nguyên liệu từ cỏ lá: sả, tràm, bạc hà, quế… - Nguyên liệu từ hoa: hoa hồng, hoa nhài, hoa anh thảo… 5 - Nguyên liệu từ củ, rễ: gừng, nghệ… - Nguyên liệu từ vỏ quả, vỏ cây: cam, chanh, bưởi… - Nguyên liệu từ nhựa: nhựa thông, nhựa cánh kiến… 1.2 Phân loại theo thành phần tinh dầu Tinh dầu có chứa cacbur như pinen (trong vỏ thông), limonen (trong vỏ cây họ cam chanh bưởi), chứa rượu như geraniol, xitronellol (trong hoa hồng, sả…).3 Tính chất lý – hoá của tinh dầu 1.1 Tính chất vật lý của tinh dầu - Trạng thái: Ở nhiệt độ thường, đa số tinh dầu tồn tại ở trạng thái lỏng, trừ một số trường hợp đặc biệt, tồn tại ở thể rắn (menthol, bomeol, camphor, vanillin).

Tinh dầu bay hơi ở nhiệt độ thường. - Màu sắc: thường không màu hoặc có màu vàng nhạt. - Mùi: mỗi tinh dầu có một mùi đặc trưng. Thông thường, chúng có mùi thơm dễ chịu, số ít tinh dầu có mùi hắc khó chịu.

- Vị: thường có vị cay, một số tinh dầu có vị ngọt như quế, hồi… - Tỷ trọng: Tinh dầu có tỉ trọng nhỏ hơn nước, được quyết định bởi tỷ lệ các thành phần chính trong tinh dầu. - Độ tan: Tinh dầu không tan hoặc ít tan trong nước, tan trong cồn và các dung môi hữu cơ. - Độ sôi: phụ thuộc vào thành phần cấu tạo.2 Tính chất hoá học của tinh dầu Tinh dầu rất dễ bị oxi hoá dưới ảnh hưởng của nhiệt độ, ánh sáng và không khí. Một số thành phần chính trong tinh dầu cho các phản ứng đặc hiệu của nhóm chức, tạo thành các sản phẩm kết tinh hay cho màu, người ta dựa vào đặc tính này để định tính và định lượng thành phần chính trong tinh dầu.

Một số hợp chất chính thường gặp: - Hydrocarbon gồm cacbur terpen (chiếm nhiều nhất): limonen, pinen, camphen; cacbur no: heptan, parafin. - Rượu: rượu metylic, etylic, xinamic… - Phenol và ester phenolic: anetol, eugenol, safrol… 6 - Aldehyde: benzoic, xitral… - Xeton: mentol, camfo… - Axit (dưới dạng ester): axetic, butyric… 1.4 Tinh dầu vỏ bưởi 1. Giới thiệu về tinh dầu vỏ bưởi Tinh dầu tồn tại trong các loại cây thuộc chi Citrus với số lượng lớn, chứa 85 – 99 % thành phần dễ bay hơi và 1 – 15 % thành phần không bay hơi. Trong đó, tinh dầu bưởi được ứng dụng nhiều trong dược phẩm và được xem như một chất chống lại vi khuẩn, chống tiểu đường, chất chống oxy hoá, chất chống độc và giảm đau [11].5: Tinh dầu bưởi 1.2 Thành phần hoá học của tinh dầu vỏ bưởi Vỏ bưởi có chứa tinh dầu với tỷ lệ 0,80 – 0,84 %, trong quả chứa 0,50 % tinh dầu.

Tinh dầu bưởi chứa trên 90 % d – limonen, ngoài ra, còn có a – pinen , linalool, geraniol, citral…[2]. Trong đó, limonen là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong tinh dầu của vỏ trái cây có múi như chanh, cam, quýt và bưởi. Limonen là một trong những loại terpen phổ biến nhất trong tự nhiên [12]. Limonen có công thức phân tử là C10H16 với nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi lần lượt là -74,35 °C và 176,00 °C.

Do có mùi thơm dễ chịu, d-limonen được sử dụng rộng rãi như một chất 7 phụ gia tạo mùi và hương thơm trong nước hoa, xà phòng, thực phẩm, kẹo cao su và đồ uống.6: Cấu trúc Limonen (trong tinh dầu vỏ Cam, Quýt, Bưởi) Bảng 1.1: Thành phần hoá học của tinh dầu vỏ bưởi [4]. STT Thành phần Tỉ lệ thành phần hoá học trong tinh dầu vỏ bưởi (%) 1 α-Pinen 0,72 2 Sabinen 0,18 3 β-Myrcen 1,30 4 α-Phellandren 0,89 5 d-Limonen 96,73 6 β-Caryophyllen 0,18 1.3 Ảnh hưởng của những nhân tố khác nhau đến thành phần và tính chất của tinh dầu bưởi Tinh dầu chứa trong thực vật có thành phần không cố định mà luôn thay đổi theo hướng phát triển của cây cũng như ảnh hưởng của những yếu tố khác: Nguyên liệu và bộ phận nguyên liệu dùng để tách tinh dầu Mỗi loại cây, mỗi bộ phận trong cây đều có thành phần chứa tinh dầu nhất định trong những điều kiện xác định, các giống khác nhau thì thành phần tinh dầu cũng khác nhau. Trong cùng một cây, lượng tinh dầu ở các bộ phận là khác nhau, hàm lượng và thành phần tinh dầu cũng khác nhau [1]. 8 Phương pháp tách Tùy thuộc vào phương pháp tách mà hàm lượng và thành phần tinh dầu cũng khác nhau.

Tinh dầu nhận được bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước ít bị lẫn tạp chất hơn so với tinh dầu tách bằng phương pháp bay hơi dung môi vì các thành phần tạp chất dễ bị hòa tan vào nước [1]. Hướng phát triển của cây - Trong thời gian cây sinh trưởng, thành phần tinh dầu chịu hàng loạt các biến đổi và những chuyển hóa này có thể xác định thời kỳ mà cây tích tụ được nhiều tinh dầu nhất và có chất lượng cao nhất để thu hoạch và chế biến. - Tinh dầu tạo thành trong cây không phải có một lượng cố định mà biến đổi liên tục theo hướng phát triển của cây. Trong các bộ phận khác nhau của cây, tinh dầu tạo thành và tích lũy không giống nhau mà luôn luôn chuyển hóa lẫn nhau [1].5 Các phương pháp tách tinh dầu từ vỏ bưởi 1.1 Phương pháp chiết (trích ly) Nguyên liệu dùng cho quá trình chiết cần phải ráo nước.

Sau khi cho dung môi và nguyên liệu vào thiết bị chiết, sau một thời gian (12 - 48 h), đem lọc, ta được mitxen. Mitxen là hỗn hợp gồm tinh dầu và dung môi. Đem lắng và lọc mitxen để tách các tạp chất. Trong trường hợp mitxen có nước, cần phải tách nước.

Sau đó, dùng nhiệt để chưng cất thu hồi lại dung môi. Dung môi từ thành phần bã sau quá trình chiết và dung môi thu hồi sau quá trình chưng cất được đem đi tinh chế để tái sử dụng. Mitxen đã tách dung môi xong gọi là cancret. Cancret là một hỗn hợp gồm tinh dầu, sáp, nhựa thơm và một số tạp chất khác (axit hữu cơ) ở dạng sệt.

Để tách sáp và tạp chất, người ta hoà tan cancret bằng rượu etylic sau đó đem làm lạnh ở - 15C, sáp và tạp chất sẽ đông đặc lại, sau đó, ta lọc để tách tinh dầu. Lúc này, hỗn hợp chỉ còn lại rượu và tinh dầu, dùng phương pháp chưng cất để tách rượu, ta thu được tinh dầu nguyên chất, rượu được đem tinh chế để dùng lại. Sáp là chất định hương có giá trị trong tinh dầu, nhưng khi có sáp trong tinh dầu, tinh dầu thường bị đục, do đó, phải tiến hành tách sáp trong tinh dầu [1]. Ưu điểm: - Có khả năng thu hồi, tái sử dụng dung môi.

9 - Có khả năng hoà tan tinh dầu lớn. Nhược điểm: - Dung môi phải tinh khiết, độ nhớt thấp, trơ với tinh dầu. - Thiết bị chiết thường đắt tiền và phức tạp.7: Quy trình sản xuất tinh dầu từ phương pháp chiết (trích ly) 1.2 Phương pháp ép cơ học Phương pháp này chủ yếu dùng để tách tinh dầu trong các loại vỏ quả như cam, quýt, chanh, bưởi. Đối với các loại quả thuộc chi citrus, tinh dầu nằm trong những túi tế bào ở bề mặt ngoài vỏ.

Khi dùng lực cơ học tác dụng vào vỏ quả, tinh dầu sẽ thoát ra. Người ta thường dùng các cách sau: 10 - Vắt, bóp: Quả được cắt ra thành 2-3 phần, tách thịt quả để riêng rồi dùng tay vắt bóp cho tinh dầu thoát ra ngoài. Tinh dầu thoát ra được thấm vào bông, khi bông đã bão hoà tinh dầu, vắt lại cho vào cốc, đem lọc, lắng, sấy, thu được tinh dầu thành phẩm. Vỏ đã vắt xong đem chưng cất để thu hết tinh dầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ